SẢN PHẨM
SẢN PHẨM BÁN CHẠY
-
Cloud Server
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
-
Kaspersky Anti-virus
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
-
Mạng riêng ảo – Private cloud
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
TIN NÓNG
Phụ kiện máy tính
| STT | TÊN SẢN PHẨM | MÔ TẢ THÔNG SỐ KỸ THUẬT | GIÁ BÁN | BẢO HÀNH |
| Linh Phụ Kiện | ||||
| Dây Cable sạc Cable chuyển đổi | ||||
| 1 | Cable Audio Ugreen 30618 | Chia cổng Audio 3.5 sang 2 cổng Headphone và Microphone, Độ dài: 25cm, màu trắng | 100,000 | 18 tháng |
| 2 | Cable Audio Ugreen 10518 | Cáp kết nối 2 RCA 2 đầu đực.Chiều dài cáp: 2M | 110,000 | 18 tháng |
| 3 | CABLE USB-C Ugreen (50250) | Kết nối máy tính, laptop có cổng USB-C ra màn hình, máy chiếu VGA.Input: USB-C (tương thích với cổng Thunderbolt 3) | 450,000 | 18 tháng |
| 4 | Cáp USB Nối Dài 3.0 M-PARD (MH308) | USB NỐI DÀI 3.0, dài 5.0m | 95,000 | 06 tháng |
| 5 | Cáp USB Nối Dài 3.0 M-PARD (MH307) | USB NỐI DÀI 3.0, dài 3.0m | 80,000 | 06 tháng |
| 6 | Cáp USB Nối Dài 3.0 M-PARD (MH306) | USB NỐI DÀI 3.0, dài 1.5m | 55,000 | 06 tháng |
| 7 | USB Sound Card - USB 2.0 ra Loa Ugreen 40964 | 290,000 | 18 tháng | |
| 8 | Cable HDMI Ugreen 10173 | Cáp kết nối HDMI đầu bẻ xuống, dài 2M | 120,000 | 18 tháng |
| 9 | Cable Innostyle Jazzy USB-A TO USB-C IAC120 | CÁP INNOSTYLE JAZZY USB-A TO USB-C 1.2M HỖ TRỢ SẠC NHANH 15W. Màu sắc: Đen, xanh mint, xanh dương, cam | 165,000 | 24 tháng |
| 10 | Cable C to Lightning Hyperdrive Touch 2M MFI iPhone/iPad(HD-CLB523) | 690,000 | 24 tháng | |
| 11 | Cable Audio Ugreen 10769 | Dây quang âm thanh Toslink 1.5m | 85,000 | ... |
| 12 | Cable Displayport to HDMI Ugreen 10205 | Dây DP sang HDMI dài 8m | 550,000 | 18 tháng |
| 13 | Cable Audio Ugreen 60179 | 110,000 | ... | |
| 14 | Cable HDMI dẹt Ugreen 70159 | Cáp dữ liệu dạng dẹt HDMI 2.0 truyền âm thanh hình ảnh dài 2m | 130,000 | 18 tháng |
| 15 | Cable HDMI dẹt Ugreen 11185 | Cáp dữ liệu dạng dẹt HDMI 1.4 truyền âm thanh hình ảnh dài 2m | 130,000 | 18 tháng |
| 16 | Cable HDMI dẹt Ugreen 11184 | Kết nối truyền tải hình ảnh từ máy tính, đầu DVD, đầu ghi hình camera, tivi box... với màn hình HDTV | 120,000 | 18 tháng |
| 17 | Cable TYPE-C -> LAN UNITEK Unitek Y3465 | Chuyển đổi cổng USB-C sang Gigabit Ethernet LAN | 420,000 | 12 tháng |
| 18 | Cable USB to USB-C Ugreen 60128 | Dây USB Type A sang Type C màu đen dài 2m | 115,000 | 18 tháng |
| 19 | Cable USB to USB-C Ugreen 60127 | 105,000 | 18 tháng | |
| 20 | Cable Lightning Sang Cổng Âm Thanh Ugreen 30756 | Cáp dữ liệu Lightning sang AV | 395,000 | 18 tháng |
| 21 | Cable Audio Ugreen 10765 | 140,000 | 18 tháng | |
| 22 | Cable Audio Ugreen 40810 | 135,000 | 18 tháng | |
| 23 | Cable Audio Ugreen 40811 | Cáp dữ liệu AV 6.5mm sang Aux Audio truyền âm thanh dài 2m | 160,000 | 18 tháng |
| 24 | Cable Audio Ugreen 30619 | Chia cổng Audio 3.5 sang 2 cổng Headphone và Microphone.Độ dài: 25cm | 130,000 | 18 tháng |
| 25 | SẠC ĐA CỔNG MACBOOK INNOSTYLE GOMAX PRO 80W | 1,990,000 | 24 tháng | |
| 26 | CABLE Ugreen 60520 | USB Type-C sang USB Type-C dài 2M | 120,000 | 18 tháng |
| 27 | Cable Ugreen 50751 | Cáp USB C to usb C 3.1 Gen1, Dài 1.5m | 280,000 | 18 tháng |
| 28 | Cable HDMI Ugreen 50291 | Kết nối điện thoại, máy tính bảng Android, iphone, iPAD với màn hình TIVI, máy chiếu.Input: USB 2.0-A (female).Output: HDMI male.USB-A Power 5V | 600,000 | 18 tháng |
| 29 | Cable USB 3.0 Ugreen 30149 | Kết nối USB 3.0 hai đầu đực,dài 1.5M | 120,000 | 18 tháng |
| 30 | Cáp Quang Audio Belkin F3Y093BT2M | Cáp Quang Audio, 2m, Đầu mạ vàng Belkin. Hỗ trợ âm thanh vòm kỹ thuật số 5.1 / 7.1 | 249,000 | ... |
| 31 | Cable Belkin DURATEK USB-C to USB-A F2CU059BT04-BLK | USB C to USB A 1.2m | 550,000 | 60 tháng |
| 32 | Cable Belkin USB-C to USB-A F2CU032BT04-WHT | 290,000 | 24 tháng | |
| 33 | Cable Air Lightning Belkin Duratex F8J207BT04-BLK | Cáp sạc Lightning - USB, 1.2m. Hỗ trợ sạc nhanh 2.4A | 700,000 | 60 tháng |
| 34 | Cable Air Lightning Belkin F8J023BT04-WHT | Cáp sạc Lightning - USB, 1.2m, Trắng | 350,000 | 24 tháng |
| 35 | Cable Air Lightning Belkin F8J023BT04-PNK | Cáp sạc Lightning - USB, 1.2m, hồng | 350,000 | 24 tháng |
| 36 | Cable Air Lightning Belkin F8J023BT04-BLU | Cáp sạc Lightning - USB, 1.2m, Xanh | 350,000 | 24 tháng |
| 37 | Cable Air Lightning Belkin F8J023BT04-BLK | Cáp sạc Lightning - USB, 1.2m | 350,000 | 24 tháng |
| 38 | Cable sạc Micro USB Duratex Belkin F2CU051bt04-BLK | Micro – Usb 2.0, 1.2m. Hỗ trợ sạc nhanh 2.4A. Màu đen | 450,000 | 60 tháng |
| 39 | Cable sạc Micro USB Belkin F2CU012BT04-WHT | Cáp sạc Micro - USB, 1.2m. Màu trắng | 100,000 | 24 tháng |
| 40 | Cable sạc Micro USB Belkin F2CU012BT04-BLK | Cáp sạc Micro - USB, 1.2m. Màu đen | 100,000 | 24 tháng |
| 41 | Orico XD-HLFV | 195,000 | 12 tháng | |
| 42 | Cable USB In UNITEK Y-C430GBK | Cable USB In 1m | 40,000 | ... |
| 43 | Cáp audio quang (Toslink, Optical) Ugreen 10541 | Cáp kết nối cổng âm thanh quang. Dài 3M. Hỗ trợ âm thanh: Dolby digital (5.1, 6.1, 7.1), AC-3, DTS Surround | 180,000 | 18 tháng |
| 44 | Hub Type-C 3.1 ->3 USB 3.0+HDMI+RJ45+SD+TF+Type-C PD 1 Philips DLK6518C/94 | Input:USB Type C.Output:- USB 3.0 x3- LAN- SD Card- Micro SD Card- HDMI 4K- USB Type-C | 1,650,000 | 12 tháng |
| 45 | Cable Feeltek USB-C to USB-A CAC200ZZU108 | Cáp sạc USB-C to USB-A, dài 200cm. Màu đen | 150,000 | 36 tháng |
| 46 | Cable Feeltek USB-C to USB-A CAC120ZZU108 | Cáp sạc USB-C to USB-A, dài 120cm. Màu đen | 150,000 | 36 tháng |
| 47 | Cable Feeltek USB-C to USB-C CAC120ZZC308 | Cáp sạc USB-C to USB-C, dài 120cm. Màu trắng | 210,000 | 36 tháng |
| 48 | Cable sạc Feeltek USB-C to Lightning CAL120TPC304 | Cáp sạc USB-C to Lightning, dài 120cm. Màu trắng | 430,000 | 36 tháng |
| 49 | Cáp sạc Air Lightning to USB-C Feeltek CAL120ZZC104 | Cáp sạc Air Lightning to USB-C dài 120cm. Màu đen | 450,000 | 36 THÁNG |
| 50 | Cable Air Lightning to USB-A Feeltek CAL180ZZU104 | Cáp sạc Air Lightning to USB-A dài 180cm. Màu đen | 370,000 | 36 THÁNG |
| 51 | Cable Air Lightning to USB-A Feeltek CAL180ZZU504 | Cáp sạc Air Lightning to USB-A dài 180cm. Màu vàng | 370,000 | 36 THÁNG |
| 52 | Cable Air Lightning to USB-A Feeltek CAL100ZZU104 | Cáp sạc Air Lightning to USB-A dài 100cm. Màu đen | 350,000 | 36 THÁNG |
| 53 | Cable Air Lightning to USB-A Feeltek CAL100ZZU504 | Cáp sạc Air Lightning to USB-A dài 100cm. Màu vàng | 350,000 | 36 THÁNG |
| 54 | Cable Mini USB 2.0 Ugreen 30472 | Input: USB 2.0.Output: Mini USB 2.0 (Cổng hình than).Chuẩn kết nối:USB 2.0,Độ dài 2M | 80,000 | 18 tháng |
| 55 | Cable HDMI Unitek C137W | Cáp HDMI tốc độ cực cao tương thích ngược và cho phép độ phân giải lên tới 8K @ 60Hz và 4k @ 120Hz. | 230,000 | 12 tháng |
| 56 | Cáp Chuyển VGA sang HDMI + Audio 3.5mm Ugreen 60814 | Bộ chuyển đổi VGA sang HDMI màu đen. Hỗ trợ cổng audio in 3.5mm | 490,000 | 18 tháng |
| 57 | Cable RS232 Ugreen 20145 | Dây cáp Com RS-232 male to female 1.5m | 100,000 | 18 tháng |
| 58 | Cable Mini HDMI -> VGA Ugreen (40270) | Bộ chuyển đổi mini HDMI sang VGA hỗ trợ 1920*1080P màu đen. Hỗ trợ cổng audio out 3.5mm | 300,000 | 18 tháng |
| 59 | CABLE USB lightning Ugreen (10493) | Dây chuyển đổi Lightning sang USB có chip MFi, dài 1M | 290,000 | 18 tháng |
| 60 | Cable USB 2.0 Ugreen 60116 | Dây USB 2.0 sang USB Type-C dài 1m | 68,000 | 18 tháng |
| 61 | CABLE USB-C Ugreen 50997 | Dây USB 2 đầu Type C màu đen dài 1M | 250,000 | 18 tháng |
| 62 | CABLE USB-C Ugreen 60206 | Dây USB Type C truyền dữ liệu và sạc dài 2M | 120,000 | 18 tháng |
| 63 | CABLE USB-C Ugreen 60205 | Dây USB Type C truyền dữ liệu và sạc dài 1M | 110,000 | 18 tháng |
| 64 | Đầu nối mở rộng HDMI Ugreen 40265 | Tổng chiều dài dây lên tới 50m ( Sử dụng cáp HDMI loại tốt ) | 600,000 | 18 tháng |
| 65 | Bộ gộp HDMI 3 vào 1 ra Ugreen 50709 | Bộ gộp HDMI 2.0,3 vào 1 ra | 780,000 | 18 tháng |
| 66 | CABLE USB 2.0 -> RS232 (COM) Ugreen (20211) | Dây chuyển đổi USB 2.0 sang COM RS-232 có chipset dài 1.5M | 200,000 | 18 tháng |
| 67 | Đầu nối USB Type A sang USB Type-C Ugreen 50533 | Đầu nối USB Type A sang USB Type-C màu xám | 140,000 | 18 tháng |
| 68 | CÁP C TO LIGHTNING 18W HYPERDRIVE LANYARD 1M MFI IPOD/IPHONE/IPAD | CÁP C TO LIGHTNING 18W HYPERDRIVE LANYARD 1M MFI IPOD/IPHONE/IPAD | 650,000 | 24 tháng |
| 69 | CÁP C TO LIGHTNING 18W HYPERDRIVE KEYCHAIN 0.2M MFI IPHONE/IPAD | CÁP C TO LIGHTNING 18W HYPERDRIVE KEYCHAIN 0.2M MFI IPHONE/IPAD | 590,000 | 24 tháng |
| 70 | Cable Loa 3->3 Philips SWV2214H/37 | Cable loa 3 đầu AV ra 3 đầu AV. Chiều dài : 3.6 Mét | 65,000 | 12 tháng |
| 71 | Cable Loa 3->3 Philips SWV2212H/37 | Cable loa 3 đầu AV ra 3 đầu AV. Chiều dài :1.8 Mét | 60,000 | 12 tháng |
| 72 | Cable Loa 2>2 Philips SWA4521S/10 | Cable loa 2 đầu AV ra 2 đầu AV. Chiều dài :1.5 Mét | 85,000 | 12 tháng |
| 73 | Cable Loa 1>1 Philips SWA2529W/10 | Cable loa 1 đầu 3.5 ra 1 đầu 3.5. Chiều dài :1.5 Mét | 65,000 | 12 tháng |
| 74 | Cable USB in 2.0 Philips SWU2115/10 | Cáp USB in 2.0, Sử dụng cho máy in,máy fax, Chiều dài 5M | 110,000 | 12 tháng |
| 75 | Cable USB in 2.0 Philips SWU2113/10 | Cáp USB in 2.0, Sử dụng cho máy in,máy fax, Chiều dài 3M | 100,000 | 12 tháng |
| 76 | Cable USB 2.0->Micro USB Philips DLC2518B/97 | Cáp USB 2.0 -> Micro USB. Sạc và chuyền dữ liệu. Chiều dài 1,2M. Màu đen | 85,000 | 12 tháng |
| 77 | Cable USB 2.0->Micro USB Philips DLC2618B/97 | Cáp USB 2.0 -> Micro USB. Sạc và chuyền dữ liệu. Chiều dài 1,2M. Màu đen | 135,000 | 12 tháng |
| 78 | Cable USB 2.0->Type-C PHILIPS DLC2538B/97 | Cáp USB 2.0 -> Type-C . Sạc và chuyền dữ liệu. Chiều dài 1,2M dây tròn. Màu đen | 195,000 | 12 tháng |
| 79 | Cable USB 2.0->Type-C PHILIPS DLC2628G/97 | Cáp USB 2.0 -> Type-C . Sạc và chuyền dữ liệu. Chiều dài 1,2M dây tròn. Màu gold | 210,000 | 12 tháng |
| 80 | Cable USB 2.0->Type-C PHILIPS DLC2528N/97 | Cáp USB 2.0 -> Type-C . Sạc và chuyền dữ liệu. Chiều dài 1,2M dây tròn. Màu xám | 120,000 | 12 tháng |
| 81 | Cable Loa 1->1 Philips SWA2162H/37 | Cable loa 1 đầu 3.5 ra 1 đầu 3.5, Chiều dài :1.5 Mét | 50,000 | 12 tháng |
| 82 | Cable Loa 1->1 Philips SWA9234B/94 | Cable loa 1 đầu 3.5 ra đầu 3.5, Chiều dài :1 Mét | 90,000 | 12 tháng |
| 83 | Cable Loa 1K-> 2L Philips SWA7200C/94 | Cable loa 1 đầu 3.5 ra 2 đầu lỗ 3.5, Chiều dài :0.4 Mét | 90,000 | 12 tháng |
| 84 | Cable VGA Philips SWX2112/10 | CÁP VGA LCD.Độ phân giải : 1920x1080.Chiều dài dây cáp : 1.8m | 110,000 | 12 tháng |
| 85 | Cable HDMI 1.4 Philips SWV1438BN/10 | Cable HDMI 1.4 dài 3m | 165,000 | 12 tháng |
| 86 | Cable HDMI 1.4 Philips SWV1436BN/10 | Cable HDMI 1.4 dài 1.8m | 135,000 | 12 tháng |
| 87 | Cable HDMI 1.4 Philips SWV9442A/94 | Cable HDMI 1.4 dài 3.6m | 260,000 | 12 tháng |
| 88 | Cable HDMI 1.4 Philips SWV9446A/94 | Cable HDMI 1.4 dài 1.8m | 210,000 | 12 tháng |
| 89 | Cable HDMI Philips SWV1433CN/10 | Cable HDMI chuẩn 1.4. Chiều dài dây cáp: 3m | 165,000 | 12 tháng |
| 90 | Cable HDMI Philips SWV1432CN/10 | Cable HDMI chuẩn 1.4. Chiều dài dây cáp: 1.5m | 145,000 | 12 tháng |
| 91 | CABLE USB-C Ugreen (50511) | Kết nối máy tính, laptop có cổng USB-C ra màn hình, máy chiếu VGA.Input: USB-C (tương thích với cổng Thunderbolt 3).Output: VGA (female). 25cm | 590,000 | 18 tháng |
| 92 | Cable Elecom MPA-ACS12NRD | Dây cáp type-C có thể sạc và truyền dữ liệu theo chuẩn USB 2.0. Dài 1.2m, Xanh dương | 249,000 | 12 tháng |
| 93 | Cable Elecom MPA-ACS12NBU | Dây cáp type-C có thể sạc và truyền dữ liệu theo chuẩn USB 2.0. Dài 1.2m, Xanh dương | 249,000 | 12 tháng |
| 94 | Cable Audio Ugreen 10591 | Cáp Audio 3,5mm ra 2 đầu RCA dài 5m | 160,000 | 18 tháng |
| 95 | Cable DVI 24+5 sang VGA Ugreen 11617 | Dây DVI 24+5 sang VGA dài 1.5M | 140,000 | 18 tháng |
| 96 | Cable USB 2.0 Ugreen 10313 | Mở rộng chiều dài cáp USB 2.0, dài 0.5M | 50,000 | 18 tháng |
| 97 | Cable Audio Ugreen 10687 | Kết nối điện thoại, máy tính bảng, máy tính với loa, amply qua cổng Audio 3.5mm. 2m | 130,000 | 18 tháng |
| 98 | Cable mini Displayport Unitek YC 613 | Kết nối giữa nguồn Mini DisplayPort với màn hình Mini DisplayPort. Chiều dài : 2m | 155,000 | 12 tháng |
| 99 | Cable Type-C ORICO BTC-10 | Cáp sạc điện thoại Android USB 2.0 Type C,Cáp dài 1m. Dòng tối đa 2A | 45,000 | 12 tháng |
| 100 | Cable Audio Ugreen 10749 | Chuyển từ 3.5mm sang 2 đầu RCA. Dài 1m | 100,000 | 18 tháng |
| 101 | Cable Audio Ugreen 40843 | Cáp chuyển audio 3.5mm to 2 RCA, dài 2M | 230,000 | 18 tháng |
| 102 | Cable Audio Ugreen 40841 | Cáp chuyển audio 3.5mm to 2 RCA, dài 1M | 165,000 | 18 tháng |
| 103 | Cable Pisen USB Type-C 5A (Super Charging Nylon Braided) 1500mm | Bọc lưới kẽm , Không nút, không xoắn , chống dối, dễ dàng cuộn tròn. Dùng với của sạc chuẩn QC 3.0, VOOC, FCP | 165,000 | 12 tháng |
| 104 | Cable Pisen Dual USB Type-C 3A (Quick Charging) 1000mm | Bọc lưới kẽm , Không nút, không xoắn , chống dối, dễ dàng cuộn tròn. Dùng với của sạc chuẩn PD (Type-C PD ) | 130,000 | 12 tháng |
| 105 | Cable Pisen USB Type-C 3A (Quick Charging) 1000mm | Bọc lưới kẽm , Không nút, không xoắn , chống dối, dễ dàng cuộn tròn. Dùng với của sạc chuẩn QC 3.0, VOOC, FCP | 130,000 | 12 tháng |
| 106 | Cable Pisen USB TYPE-C (Resist) 1000mm (2.1A/ 2.4A Max ) | Sạc truyền dữ liệu nhanh, chống gẫy gập | 100,000 | 12 tháng |
| 107 | Cable HDMI -> DVI Ugreen 30106 | Dây HDMI sang DVI 24+1 dẹt, màu đen, dài 2m | 160,000 | 18 tháng |
| 108 | Cable Audio Ugreen 20708 | Dây audio nối dài MIC XLR Ugreen (canon) 6mm dài 1m | 140,000 | 18 tháng |
| 109 | Cable Audio Ugreen 20717 | Dây AV 6.5mm ra XLR Ugreen (Cannon), màu đen, dài 1M | 95,000 | 18 tháng |
| 110 | Cable USB 2.0 Ugreen 60118 | Dây USB 2.0 sang USB Type-C dài 2.0M | 85,000 | 18 tháng |
| 111 | Cable USB 2.0 Ugreen 60117 | Dây USB 2.0 sang USB Type-C dài 1.5m | 75,000 | 18 tháng |
| 112 | Cable USB 2.0 Ugreen 60137 | USB 2.0 sang micro USB dài 1.5M. Màu đen | 65,000 | 18 tháng |
| 113 | Cable USB 2.0 Ugreen 60136 | USB 2.0 sang micro USB dài 1M | 55,000 | 18 tháng |
| 114 | Cable USB 2.0 Ugreen 60141 | USB 2.0 sang micro USB dài 1M | 55,000 | 18 tháng |
| 115 | Cable Type-C to Type-C Ugreen 60519 | USB Type-C sang USB Type-C dài 1.5M | 110,000 | 18 tháng |
| 116 | Cable Type-C to Type-C Ugreen 60518 | USB Type-C sang USB Type-C dài 1.0M | 100,000 | 18 tháng |
| 117 | Cable Ugreen 60747 | Cáp Type C to Lightning, Dài 0.5m | 265,000 | 18 tháng |
| 118 | Cable Lightning ORICO LTW-10-RD | Cáp sạc Iphone (Lightning) USB 2.0. Cáp dài 1m. Dòng tối đa 2.4A | 95,000 | 12 tháng |
| 119 | Cable ORICO HTM-12-BK | Cáp sạc điện thoại Android USB 2.0, Cáp dài 1.2m. Dòng tối đa 2A | 85,000 | 12 tháng |
| 120 | Cáp Type-C ORICO HTC-12-BK | Cáp sạc điện thoại Android USB 2.0 Type C. Cáp dài 1.2m. Dòng tối đa 2A. Sạc các thiết bị Android chuẩn Type C | 85,000 | 12 tháng |
| 121 | CABLE HDMI ORICO GHD701-200-BK | Cáp HDMI ver2.0 Lõi dây cáp quang (Fiber-optic Cable).Dài 20m | 3,190,000 | 12 tháng |
| 122 | CABLE HDMI ORICO GHD701-150-BK | Cáp HDMI ver2.0 Lõi dây cáp quang (Fiber-optic Cable).Dài 15m | 2,690,000 | 12 tháng |
| 123 | CABLE HDMI ORICO GHD701-100-BK | Cáp HDMI ver2.0 Lõi dây cáp quang (Fiber-optic Cable).Dài 10m | 2,190,000 | 12 tháng |
| 124 | Cable Mini DisplayPort -> HDMI Ugreen 20849 | Kết nối Macbook, laptop cổng Mini Displayport với man hình, máy chiếu cổng HDMI. Chiều dài cáp: 1M5 | 240,000 | 18 tháng |
| 125 | Cable Mini DisplayPort->HDMI & VGA Ugreen 40365 | Chuyển đổi tín hiệu từ cổng Thunderbolt (mini displayport) sang HDMI, VGA.Input: Mini Displayport male x1.Output: HDMI female x1, VGA female x1 | 395,000 | 18 tháng |
| 126 | Cable HDMI Mpower MP-CH1200 20m | Đầu nối mạ vàng 24K. Hỗ trợ 4K (độ phân giải Full HD 4*1080P). Chiều dài dây cáp: 20m | 870,000 | 12 tháng |
| 127 | Cable HDMI Mpower MP-CH2150 15m | Đầu nối mạ vàng 24K. Hỗ trợ 4K (độ phân giải Full HD 4*1080P). Chiều dài dây cáp: 15m | 550,000 | 12 tháng |
| 128 | Cable HDMI Mpower MP-CH2100 10m | Đầu nối mạ vàng 24K. Hỗ trợ 4K (độ phân giải Full HD 4*1080P). Chiều dài dây cáp: 10m | 340,000 | 12 tháng |
| 129 | Cable HDMI Mpower MP-CH2050 5.0m | Đầu nối mạ vàng 24K. Hỗ trợ 4K (độ phân giải Full HD 4*1080P). Chiều dài dây cáp: 5.0m | 225,000 | 12 tháng |
| 130 | Cable HDMI Mpower MP-CH2030 3.0m | Đầu nối mạ vàng 24K. Hỗ trợ 4K (độ phân giải Full HD 4*1080P). Chiều dài dây cáp: 3.0m | 125,000 | 12 tháng |
| 131 | Cable HDMI Mpower MP-CH2018 1.8m | Đầu nối mạ vàng 24K. Hỗ trợ 4K (độ phân giải Full HD 4*1080P). Chiều dài dây cáp: 1.8m | 99,000 | 12 tháng |
| 132 | Cable Pisen 3-in-1 (Lightning & Type-C & Micro USB ) Aluminum alloy braided 1,5m | Dùng cho Game cho các điểm công cộng, chất liệu quân độiSạc được cho Laptop | 220,000 | 12 tháng |
| 133 | Cable Pisen 3 trong 1 (Type-C/ Lightning/ Micro) | Cáp Pisen 3 trong 1 (Type-C/ Lightning/ Micro) 3 đầu: Type-C + Lightning + Micro | 100,000 | 12 tháng |
| 134 | Cable Golf GC-36m | Cable micro, dài 1m | 80,000 | 12 tháng |
| 135 | Cable Pisen Lightning Aluminum Alloy (L-Shape) 1,2m | Pisen Lightning Aluminum Alloy (L-Shape) 1,2m | 195,000 | 12 tháng |
| 136 | Cable Pisen Lightning (Resist) 1000mm | Pisen Lightning (Resist) 1000mm | 155,000 | 12 tháng |
| 137 | Cable Pisen Lightning (double-side) 1000mm | Cáp chống đứt, cổng USB 2 mặt dễ dùng | 150,000 | 12 tháng |
| 138 | Cable Pisen Lightning(Fast) 1000mm | Cáp sạc & truyền dữ liệu dùng cho sản phẩm Apple chân cắm 8Pin | 100,000 | 12 tháng |
| 139 | PISEN USB Charger 2A (Smart) / iPad Charger Smart | Sạc 2A chân cắm gập mở tùy ý, gọn nhẹ dễ bỏ túi mang theo, chuyển nguồn sạc cho Iphone và các điện thoại thông minh khác,… | 210,000 | 12 tháng |
| 140 | CABLE Pisen Micro USB 2A(Moto-2A) 1000mm | Dùng với sạc 2A/2.4A để sạc nhanh, ra dòng Max. Hỗ trợ sạc nhanh QC2.0/3.0 | 55,000 | 12 tháng |
| 141 | Cable HDMI Version 2.0 Orico HD308-50-BK | Chất liệu: Đầu mạ vàng 24K, sử dụng cáp lõi 30/32AWG, dây dẫn đồng nguyên chất 100%, dài 5m | 195,000 | 12 tháng |
| 142 | Cable USB Type C to HDMI Ugreen 50313 | kết nối máy tính, laptop, điện thoại với màn hình tivi, máy chiếu HDMI qua cổng USB TYPE C. Dài 20cm | 650,000 | 18 tháng |
| 143 | Cable Micro USB Ugreen 10839 | Chuẩn USB 2.0 AM - Micro USB. Dây chống nhiễu dài 3m | 90,000 | 18 tháng |
| 144 | Cable Máy in Ugreen 20847 | Cáp máy in USB 2.0 cao cấp dài 2M | 80,000 | 18 tháng |
| 145 | Cable INNOSTYLE IAB120 | Hỗ trợ sạc và truyền tải , sao chép dữ liệu cho smartphone,tablet. Dài 1.2m. Tuơng thích với các dòng điện thoại và thiết bị sử dụng cổng Micro USB | 125,000 | 24 tháng |
| 146 | Cable Audio Ugreen 10598 | Cáp Audio dài 1.5M Đầu Bẻ Góc 90 Độ. Kết nối điện thoại, máy tính bảng, máy tính với loa, amply, dàn âm thanh xe hơi, qua cổng Audio 3.5mm | 95,000 | 18 tháng |
| 147 | Cable USB 3.0 Ugreen 50922 | Cáp chuyển USB 3.0 to Lan hỗ trợ 10/100/1000 | 420,000 | 18 tháng |
| 148 | Cable Verbatim 65277 | Tương thích với tất cả giao diện micro-USB điện thoại thông minh và máy tính bảng. Hỗ trợ cả sạc điện và truyền dữ liệu. Dài 120cm | 70,000 | 12 tháng |
| 149 | Cable Audio Ugreen 10684 | Dây AV 3.5mm, dài 0.5M. Đầu hợp kim bọc lưới cao cấp | 90,000 | 18 tháng |
| 150 | Cable Ugreen 20201 | Cáp chuyển đổi USB 2.0 ra COM RS232 1m5 | 230,000 | 18 tháng |
| 151 | Dell Adapter-USB-C USB-C to HDMI/VGA/Ethernet/USB 3.0 (DA200) | CÁP USB Type-C to HDMI / VGA / Ethernet / USB 3.0 | 1,390,000 | 12 tháng |
| 152 | Cable Innostyle Jazzy A to lightning 1.5m IAL150 | Cable Innostyle Jazzy A to lightning 1.5m IAL150 Chiều dài 1.5M. Màu: Jet Black (đen), Cobalt (Xanh dương), Teal (Xanh lá), Living Coral (đỏ) | 295,000 | 24 tháng (1 đổi 1) |
| 153 | Cable Innostyle Duraflex C to Lightning 1.5m BK/GR ICL150_GR | CÁP INNOSTYLE DURAFLEX 1.5M USB-C TO LIGHTNING MFI IPHONE/IPAD/IPOD BLACK/GRAY | 550,000 | 24 tháng |
| 154 | Cable Innostyle ICC150 | CÁP INNOSTYLE DURAFLEX 1.5M USB-C TO USB-C PD60W iPad Pro 2018/SMARTPHONE/TABLET/MACBOOK PRO/LAPTOP. Màu sắc: Black/Lavender. Chiều dài: 1,5M | 350,000 | 24 tháng |
| 155 | Cable Innostyle IAL150 | Tương thích với các dòng iPhone, iPad, iPod, AirPod. Màu sắc: Black/Gray– Black/Lavender. Chiều dài: 1.5 Mét | 450,000 | 24 tháng |
| 156 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-100-BK | Cable mạng bấm sẵn dài 10m | 110,000 | 12 tháng |
| 157 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-50-BK | Cable mạng bấm sẵn dài 5m | 75,000 | 12 tháng |
| 158 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-30-BK | Cable mạng bấm sẵn dài 3m | 45,000 | 12 tháng |
| 159 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-20-BK | Cable mạng bấm sẵn dài 2m | 38,000 | 12 tháng |
| 160 | Cable USB 3.0 Ugreen (10841) | Dây micro USB 3.0 A mạ vàng. Dây dài 1.0m | 120,000 | 18 tháng |
| 161 | Cable chuyển đổi Type C sang Cổng VGA Orico XC-202-18 | Cáp chuyển đổi Type C sang Cổng VGA: 2 Đầu đực/dương (Male): Type C/VGA. Dây dài 1.8m | 430,000 | 12 tháng |
| 162 | Cable chuyển đổi Type C sang Cổng HDMI Orico XC-201S-20 | Cáp chuyển đổi Type C sang Cổng HDMI: 2 Đầu đực/dương (Male): Type C/HDMI. 2m | 650,000 | 12 tháng |
| 163 | Cable Chữ Y USB 3.0 to Micro B 3.0 Ugreen 10382 | Cáp Chữ Y USB 3.0 to Micro B 3.0 1M | 140,000 | 18 tháng |
| 164 | Cable Lightning Elecom MPA-FUALY15BK/WH | Dây cáp lightning sạc và truyền dữ liệu, chiều dài 1.5m | 349,000 | 12 tháng |
| 165 | Cable Lightning Elecom MPA-FUALY10BK | Dây cáp lightning sạc và truyền dữ liệu, chiều dài 1.0m | 299,000 | 12 tháng |
| 166 | Cable HDMI Elecom DH-HD14EA50BK | Cáp HDMI cao cấp nhỏ gọn và mỏng tương thích với Ethernet và ARC, tốc độ cao lên đến 10,2 Gbps, 4K2K (4096 × 2160px / 30fps) | 399,000 | 12 tháng |
| 167 | Cable HDMI Elecom DH-HD14EA30BK | Cáp HDMI cao cấp nhỏ gọn và mỏng tương thích với Ethernet và ARC, tốc độ cao lên đến 10,2 Gbps, 4K2K (4096 × 2160px / 30fps) | 349,000 | 12 tháng |
| 168 | Cable HDMI Elecom DH-HD14EA20BK | Cáp HDMI cao cấp nhỏ gọn và mỏng tương thích với Ethernet và ARC, tốc độ cao lên đến 10,2 Gbps, 4K2K (4096 × 2160px / 30fps) | 0 | 12 tháng |
| 169 | Cable HDMI Elecom DH-HD14EA15BK | Cáp HDMI cao cấp nhỏ gọn và mỏng tương thích với Ethernet và ARC, tốc độ cao lên đến 10,2 Gbps, 4K2K (4096 × 2160px / 30fps) | 249,000 | 12 tháng |
| 170 | Cable HDMI Elecom DH-HD14EA10BK | Cáp HDMI cao cấp nhỏ gọn và mỏng tương thích với Ethernet và ARC, tốc độ cao lên đến 10,2 Gbps, 4K2K (4096 × 2160px / 30fps) | 199,000 | 12 tháng |
| 171 | Cable HDMI Elecom DH-HD14EA07BK | Cáp HDMI cao cấp nhỏ gọn và mỏng tương thích với Ethernet và ARC, tốc độ cao lên đến 10,2 Gbps, 4K2K (4096 × 2160px / 30fps) | 149,000 | 12 tháng |
| 172 | Cable HDMI Elecom CAC-HD14EL10BK | 149,000 | 12 tháng | |
| 173 | CABLE TYPE-C -> HDMI UNITEK (Y-6316) | CÁP TYPE-C(5Gbps) ra HDMI (3840x2160), Chiều dài dây cáp: 15cm | 495,000 | 12 tháng |
| 174 | Bộ chuyển đổi USB Type C to 4 Port USB 3.0 Cao Cấp Ugreen 50979 | Input: USB Type C x1, Output: USB 3.0 x4, Tốc độ truyền dữ liệu: 5Gbps, Hỗ trợ HĐH: MacOS/Windows/Linux | 480,000 | 18 tháng |
| 175 | CABLE USB 2.0 -> USB-C Cao Cấp Ugreen (50568) | Input: USB 2.0 male (tương thích ngược với USB 2.0 và 1.1), Output: USB Type C female x1, tốc độ: 480Mbps, Điện áp: 100W, Chất liệu: Nhựa | 90,000 | 18 tháng |
| 176 | Cáp Chuyển USB-C to HDMI Cao Cấp Ugreen 30377 | Truyền tải tin hiệu hình ảnh âm thanh từ cổng USB Type C sang HDMI tích hợp cổng USB 3.0.Dây cáp chuyển type C sang hdmi tích hợp 1 cổng sạc USB-C để cắm Adapter (chỉ sử dụng macbook). Chiều dài cáp: 15cm | 1,100,000 | 18 tháng |
| 177 | CABLE Audio 3.5mm-> 2 RCA Ugreen 5m (10513) | Chuyển đổi Audio 3.5mm to 2 RCA cao cấp, dài 5m. Màu: xám đen | 119,000 | 18 tháng |
| 178 | CABLE Audio 3.5mm-> 2 RCA Ugreen 2m (10510) | Chuyển đổi audio 3.5 sang 2 RCA cao cấp, dài 2m | 100,000 | 18 tháng |
| 179 | Cable Audio Ugreen 10512 | Kết nối âm thanh 3.5mm với amply, loa... cổng Audio L/R. Dài 3m. Lõi đồng nguyên chất, vỏ bọc nhựa PVC cao cấp. Màu xám đen | 100,000 | 18 tháng |
| 180 | Cable Audio Ugreen 10584 | Cáp Audio 3,5mm ra 2 đầu RCA - 2M . Màu đen | 110,000 | 18 tháng |
| 181 | Cable Audio Ugreen 30554 | Kết nối điện thoại, máy tính bảng, máy tính với loa, amply qua cổng Audio 3.5mm. Dài 2m | 140,000 | 18 tháng |
| 182 | Cable Audio Ugreen 10685 | Dây AV 3.5mm, dài 1M. Đầu hợp kim bọc lưới cao cấp | 110,000 | 18 tháng |
| 183 | CABLE USB-C To HDMI và VGA Ugreen (50318) | Input: USB type C (Thunderbolt 3) male, Output: HDMI 1.4b hỗ trợ 3D 4K*2K@30Hz và VGA 1920*1080@60Hz; tổng chiều dài cáp 25cm, màu sắc: Đen. Hỗ trợ HĐH: Mac OS/Windows/Linux | 0 | 18 tháng |
| 184 | Cable USB Ugreen 10314 | Dây USB 2.0 nối dài mạ vàng, dài 1m | 50,000 | 18 tháng |
| 185 | Cáp sạc nhanh Golf GC-36mm micro | Chức năng sạc và truyền dữ liệu, chất liệu kim loại bọc thiếc, Jack cắm Micro USB, độ dài 1m. Màu sắc: Trắng bạc | 80,000 | 12 tháng |
| 186 | Cáp sạc nhanh Golf GC-45t 2.4A Type-C | Thiết kế vuông tiện ích, Chất liệu PVC, Sạc nhanh 2.4A, Độ dài 1m | 55,000 | 12 tháng |
| 187 | Cáp sạc nhanh Golf GC-45i 2.4A lightning | Thiết kế vuông tiện ích, Sử dụng cho thiết bị iPhone, iPad, iPod, Chất liệu PVC, Sạc nhanh 2.4A, Độ dài 1m | 55,000 | 12 tháng |
| 188 | Cáp sạc nhanh Golf GC-45m micro | Thiết kế vuông tiện ích, Sử dụng cho thiết bị cổng micro, Chất liệu PVC, Sạc nhanh 2.4A, Độ dài 1m | 55,000 | 12 tháng |
| 189 | Cáp sạc nhanh Golf GC-40m chống đứt Micro | Sử dụng cho các thiết bị cổng micro, Được làm từ hợp chất aluminum và vật liệu bọc đàn hồi, Sạc nhanh 2.4A, Độ dài 1m | 80,000 | 12 tháng |
| 190 | Cáp sạc nhanh Golf GC-40 2.4A chống đứt iPhone | Chức năng sạc và truyền dữ liệu, Khả năng sạc nhanh 2.4A, Tương thích iPhone, iPad, iPod, Độ dài 1m | 80,000 | 12 tháng |
| 191 | Cáp sạc nhanh Golf GC-40 2.4A chống đứt Type-C | Chức năng sạc và truyền dữ liệu, Vật liệu sợi cáp bền, Sạc nhanh 2.4A, Độ dài 1m. | 80,000 | 12 tháng |
| 192 | CABLE USB-C To HDMI và VGA Ugreen (50505) | Cáp chuyển USB C to HDMI và VGA; tổng chiều dài cáp 25cm, màu sắc: Đen. Hỗ trợ HĐH: Mac OS/Windows/Linux | 690,000 | 18 tháng |
| 193 | Cable USB-C -> HDMI Ugreen (50314) | USB-C to HDMI 2.0 4K@60Hz, FullHD @60Hz, dài cáp: 20cm - Xám | 600,000 | 18 tháng |
| 194 | Cable HDMI Kingmaster KH225 2.0V 15m | Cáp chuẩn HDMI 2.0V, tốc độ 18Gbps, chiều dài 15M; FULL HD 1080, loại dây: dẹp. | 480,000 | 06 tháng |
| 195 | Cable HDMI Kingmaster KH224 2.0V 10m | Cáp chuẩn HDMI 2.0V, tốc độ 18Gbps, chiều dài 10M; FULL HD 1080, loại dây: dẹp. | 300,000 | 06 tháng |
| 196 | Cable HDMI Kingmaster KH223 2.0V 5m | Cáp chuẩn HDMI 2.0V, tốc độ 18Gbps, chiều dài 5M; FULL HD 1080, loại dây: dẹp. | 190,000 | 06 tháng |
| 197 | Cable HDMI Kingmaster KH222 2.0V 3m | Cáp chuẩn HDMI 2.0V, tốc độ 18Gbps, chiều dài 3M; FULL HD 1080, loại dây: dẹp. | 115,000 | 06 tháng |
| 198 | Cable HDMI Kingmaster KH221 2.0V 1.5m | Cáp chuẩn HDMI 2.0V, tốc độ 18Gbps, chiều dài 1.5M; FULL HD 1080, loại dây: dẹp. | 65,000 | 06 tháng |
| 199 | Cable HDMI Kingmaster KH426 1.4V 20m | Cáp chuẩn HDMI 1.4V, chiều dài 20M; FULL HD 1080, loại dây:dẹp. | 430,000 | 06 tháng |
| 200 | Cable HDMI Kingmaster KH425 1.4V 15m | Cáp chuẩn HDMI 1.4V, chiều dài 15M; FULL HD 1080, loại dây:dẹp. | 380,000 | 06 tháng |
| 201 | Cable HDMI Kingmaster KH424 1.4V 10m | Cáp chuẩn HDMI 1.4V, chiều dài 10M; FULL HD 1080, loại dây:dẹp. | 250,000 | 06 tháng |
| 202 | Cable HDMI Kingmaster KH423 1.4V 5m | Cáp chuẩn HDMI 1.4V, chiều dài 5M; FULL HD 1080, loại dây:dẹp. | 120,000 | 06 tháng |
| 203 | Cable HDMI Kingmaster KH422 1.4V 3m | Cáp chuẩn HDMI 1.4V, chiều dài 3M; FULL HD 1080, loại dây:dẹp. | 80,000 | 06 tháng |
| 204 | Cable HDMI Kingmaster KH421 1.4V 1.5m | Cáp chuẩn HDMI 1.4V, chiều dài 1,5M; FULL HD 1080, loại dây:dẹp. | 55,000 | 06 tháng |
| 205 | Đầu chuyển DVI-I sangVGA Ugreen 20122 | Cáp chuyển đổi DVI 24+5 to VGA. Màu đen | 80,000 | 18 tháng |
| 206 | Card sound USB 2.0 to 3.5mm Ugreen 50711 | Đầu vào: USB 2.0 dương; đầu ra: 1 cổng 3,5mm ;1 cổng mic. Dài dây: 20cm | 320,000 | 18 tháng |
| 207 | Cable USB 2.0 Ugreen 10308 | Tương thích: USB 2.0 3.0 1.1; dạng dây: Tròn - Đen ; Chiều dài cáp: 0.5M | 50,000 | 18 tháng |
| 208 | Cable Type-C -> 3 USB 3.0+VGA+LAN+TF+SD SSK SHU-C520 | Đầu vào: Type-c (5Gbps). Đầu ra 3 USB 3.0 (5Gbps), HDMI, VGA, LAN (10/100/1000M), Card TF, Card SD. Dài cáp: 15cm | 1,150,000 | 06 tháng |
| 209 | Cáp USB 2.0 -> RS232 Unitek (Y108) | Chuyển dữ liệu USB 2.0 với tốc độ 480Mbps. Dài 1,5m, Cổng vào: USB 2.0 (480Mbps), Cổng ra : RS232 | 290,000 | 12 tháng |
| 210 | Cable HDMI Unitek Y-C 140V | Dây HDMI chuẩn 2.0, Tốc độ: 18Gbps, cáp dài: 1,5m | 180,000 | 12 tháng |
| 211 | Cable HDMI Unitek Y-C 139V | Dây HDMI chuẩn 2.0, Tốc độ: 18Gbps, cáp dài: 1,5m | 115,000 | 12 tháng |
| 212 | Cable HDMI -> DVI Kingmaster KM501 | Cáp chuyển HDMI->DVI. Dài 1,5m | 95,000 | 06 tháng |
| 213 | Cable HDMI -> DVI Kingmaster KM502 | Cáp chuyển HDMI->DVI. Dài 3m | 115,000 | 06 tháng |
| 214 | Cable HDMI -> DVI Kingmaster KM503 | Cáp chuyển HDMI->DVI. Dài 5m | 125,000 | 06 tháng |
| 215 | Cable USB 3.0 -> VGA KM010 | Cable USB 3.0 -> VGA KM010, USB 3.0 -> VGA. Dài 15cm, Chất liệu: ABS + PVC, màu trắng | 380,000 | 06 tháng |
| 216 | Cable Type-C -> Lan 10/100/1000 +3 P USB(3.0)SSK SHU-C540 | Đầu vào: Type-C (5Gbps). Đầu ra 3 USB 3.0 (5Gbps), LAN (10/100/1000M). Chiều dài dây cáp: 15cm | 395,000 | 06 tháng |
| 217 | Cable Type-C -> Lan 10/100 +3 P USB(3.0) SSK SHU-C535 | Đầu vào : Type-C (5Gbps). Đầu ra 3 USB 3.0 (5Gbps), LAN (10/100M). Chiều dài dây cáp: 15cm | 315,000 | 06 tháng |
| 218 | Cable Type-C->HDMI +3P (USB 3.0)SSK SHU-C545 | Đầu vào : Type-C (5Gbps). Đầu ra: 3 USB 3.0 (5Gbps), HDMI (3840x2160) 4K x 2K. Chiều dài dây cáp: 10cm | 680,000 | 06 tháng |
| 219 | Cable Dislayport sang HDMI Kingmaster KM 026 | Cáp Displayport chuyển sang HDMI, dài: 1.8m | 160,000 | 06 tháng |
| 220 | Cable VGA UNITEK Y-C 511G | CABLE VGA UNITEK 1m, (3C+6)W, màu đen | 60,000 | 12 tháng |
| 221 | Cable HDMI Unitek Y-C 137V | Dây HDMI chuẩn 2.0, Tốc độ: 18Gbps, cáp dài: 1,5m | 105,000 | 12 tháng |
| 222 | Cable USB-C Ugreen (50738) | USB-C to HDMI + VGA - Đen | 690,000 | 18 tháng |
| 223 | Cable USB-C Ugreen (50596) | Cáp USB-C to Audio 3.5mm, chiều dài cáp: 10cm; lõi đồng nguyên chất, tiếp xúc mạ vàng, vỏ hợp kim nhôm. | 170,000 | 18 tháng |
| 224 | Cable Type-C ->HDMI/VGA /USB 2.0+Audio KM KY-V011S | Đầu vào: Type-C (5Gbps). Đầu ra : HDMI 4k * 2k, VGA, Audio (Jack 3.5mm), USB 2.0 (480Mbps). Chiều dài dây cáp: 15cm | 495,000 | 06 tháng |
| 225 | Cable Type-C->VGA KM KY-V009S | Chuyển đổi USB Type-C sang - VGA. | 290,000 | 06 tháng |
| 226 | Cable Type-C->VGA KM KY-V001S | Chuyển đổi USB Type-C sang giao diện VGA | 300,000 | 06 tháng |
| 227 | Cable Type-C-> mini Displayport KM KY-V004S | Input: USB-C male. Output: Mini Displayport female (thunderbolt 3).Hỗ trợ lên đến Full HD 1080P, 4K@60Hz | 275,000 | 06 tháng |
| 228 | Cable Type-C-> HDMI KM KY-V008S | Chuyển đổi USB Type-C sang HDMI 4K | 285,000 | 06 tháng |
| 229 | Cable Type-C-> HDMI KM KY-V005S | Chuyển đổi USB Type-C sang HDMI 4K | 300,000 | 06 tháng |
| 230 | Cable Type-C-> HDMI KM KY-V002S | Chuyển đổi USB Type-C sang HDMI 4K.Với vỏ nhôm, kiểu dáng thanh lịch và thanh lịch.Hỗ trợ HDMI 4K 60Hz đầu ra độ nét cao (3840 x 2160). | 315,000 | 06 tháng |
| 231 | Cable Type-C-> DVI (24+5) KM KY-V006S | Tính năng: chuyển đổi cổng USB C sang DVI 24+5.Input: USB Type C. Hỗ trợ đọ phân giải tối đa: 4K*2K@60Hz.Chiều dài dây cáp: 20cm | 305,000 | 06 tháng |
| 232 | Cable USB 2.0 ->Lan KM005 | Cáp USB 2.0 -> LAN (10/100M). Dài 10cm | 150,000 | 06 tháng |
| 233 | Cable USB 3.0 ->Lan KM006 | USB 3.0 -> LAN (10/100/1000M). Dài 15cm | 280,000 | 06 tháng |
| 234 | Cable USB 3.0 ->HDMI KM003 | Cáp USB 3.0 -> HDMI. Dài 15cm | 450,000 | 06 tháng |
| 235 | Cable DVI (24+1) KM40 | Hỗ trợ tốc độ 120Hz làm mới với tốc độ lên đến 2560x1600. Cáp DVI 24+ 1 (M/M) kết nối hình ảnh qua cổng DVI. Dài 5m | 265,000 | 06 tháng |
| 236 | Cable DVI (24+1) KM039 | Hỗ trợ tốc độ 120Hz làm mới với tốc độ lên đến 2560x1600. Cáp DVI 24+ 1 (M/M) kết nối hình ảnh qua cổng DVI. Dài 5m | 155,000 | 06 tháng |
| 237 | Cable DVI (24+1) KM038 | Hỗ trợ tốc độ 120Hz làm mới với tốc độ lên đến 2560x1600. Cáp DVI 24+ 1 (M/M) kết nối hình ảnh qua cổng DVI. Dài 3m | 120,000 | 06 tháng |
| 238 | Cable DVI (24+1) KM037 | Hỗ trợ tốc độ 120Hz làm mới với tốc độ lên đến 2560x1600. Cáp DVI 24+ 1 (M/M) kết nối hình ảnh qua cổng DVI. Dài 1.5m | 90,000 | 06 tháng |
| 239 | Cable DVI (24+1)->VGA KM002 | Độ phân giải cao 1080p: Hỗ trợ độ phân giải HDTV lên tới 1080p @ 60Hz và độ phân giải đồ họa PC lên tới 1920 x 1200 @ 60Hz | 160,000 | 06 tháng |
| 240 | Cable HDMI->VGA +USB KM KY-H129B | Độ phân giải 1920×1080. Chiều dài dây cáp: 1.8m | 250,000 | 06 tháng |
| 241 | Cable HDMI->VGA KM001 | Hỗ trợ hình ảnh tương tự UXGA và Full 1080P, Cáp dài 20cm | 140,000 | 06 tháng |
| 242 | Cáp USB Nối Dài Extension 2.0 Unitek (Y-277) | huyển dữ liệu USB 2.0 với tốc độ 480 Mbps. Chiều dài: 5m | 200,000 | ... |
| 243 | Cáp USB Nối Dài Extension 2.0 Unitek (Y-272) | Chuyển dữ liệu USB 2.0 với tốc độ 480 Mbps. Chiều dài: 10m | 330,000 | 12 tháng |
| 244 | Cáp USB Nối Dài 2.0 Unitek (Y-C 449GBK) | Chuyển dữ liệu USB 2.0 với tốc độ 480 Mbps. Chiều dài:1.5m | 50,000 | 12 tháng |
| 245 | Cáp USB Nối Dài 2.0 Unitek (Y-C 418FGY) | Chuyển dữ liệu USB 2.0 với tốc độ 480 Mbps. Chiều dài: 5m | 185,000 | 12 tháng |
| 246 | Cáp USB Nối Dài 2.0 Unitek (Y-C 447FGY) | Chuyển dữ liệu USB 2.0 với tốc độ 480 Mbps. Chiều dài: 0.5m | 130,000 | 12 tháng |
| 247 | Cáp USB Nối Dài 2.0 Unitek (Y-C 428FGY) | Chuyển dữ liệu USB 2.0 với tốc độ 480 Mbps. Chiều dài: 1m | 135,000 | 12 tháng |
| 248 | Cáp USB Nối Dài 2.0 Unitek (Y-C 428GBK) | Chuyển dữ liệu USB 2.0 với tốc độ 480 Mbps. Chiều dài: 1m | 40,000 | 12 tháng |
| 249 | Cáp USB Nối Dài 2.0 Unitek (Y-C 450GBK) | Chuyển dữ liệu USB 2.0 với tốc độ 480 Mbps. Chiều dài: 2m | 0 | 12 tháng |
| 250 | Cáp USB 2.0 -> Iphone 4 Unitek (Y-C 441) (Dây Dẹp) | Chuyển dữ liệu USB 2.0 với tốc độ 480 Mbps | 60,000 | 12 tháng |
| 251 | Cáp USB 3.0 -> IDE + SATA 2.5/3.5 Unitek (Y- 3322A) | Chuyển dữ liệu USB 3.0 với tốc độ 5 Gbps.Tương thích USB 2.0 có tốc độ 480 Mbps. Hỗ trợ SATA 2.5" / 3.5" HDD, IDE 2.5" / 3.5" HDD.Hỗ trợ kết nối SATA III (6 Gbps), SATA II (3 Gbps) và SATA I (1.5 Gbps). | 450,000 | 12 tháng |
| 252 | Cáp Displayport UNITEK Y-C610BK | Kết nối: 20 pin Displayport sang Displayport. Dài 5m | 220,000 | 12 tháng |
| 253 | Cáp Displayport UNITEK Y-C608BK | Kết nối: 20 pin Displayport sang Displayport. Dài 2m | 170,000 | 12 tháng |
| 254 | Cáp Type-C -> 2 USB (3.0)/2P HDMI /LAN/SD+Micro SD Unitek (Y9115) | Hỗ trợ mạng IPv4 / IPv6, Wake-On-LAN, full duplex và quản lý nguồn điện. Với cổng HDMI1.4, hỗ trợ độ phân giải 4K. Với 2 đầu đọc thẻ cho Thẻ SD và Thẻ Micro SD, hỗ trợ SDHC / SDXC | 1,465,000 | 12 tháng |
| 255 | Cáp Type-C -> USB (3.0)/2P HDMI /VGA Unitek (Y9116) | Với 1 cổng VGA và 2 cổng HDMI, hỗ trợ 3 đầu ra màn hình cùng một lúc. Cổng VGA và HDMI hỗ trợ độ phân giải 1080P | 950,000 | 12 tháng |
| 256 | Cáp Type-C -> USB (3.0)/HDMI /LAN+Nguồn Unitek (Y9117) | Hỗ trợ mạng IPv4 / IPv6, Wake-On-LAN, full duplex và quản lý nguồn điện. Với cổng HDMI1.4, hỗ trợ độ phân giải 4K | 1,150,000 | 12 tháng |
| 257 | Cáp USB Nối Dài 3.0 Unitek (Y-3004) | Chuyển dữ liệu USB 3.0 với tốc độ 5 Gbps. Dài 5.0m | 450,000 | 12 tháng |
| 258 | Cáp USB Nối Dài 3.0 Unitek (Y-C 457BBK) | Chuyển dữ liệu USB 3.0 với tốc độ 5 Gbps. Dài 1.0m | 85,000 | 12 tháng |
| 259 | Cáp USB Nối Dài 3.0 Unitek (Y-C 456GBK) | Chuyển dữ liệu USB 3.0 với tốc độ 5 Gbps. Dài 0.5m | 80,000 | 12 tháng |
| 260 | Cáp USB 3.0 -> MICRO B UNITEK Y-C 463GBK | USB 3.0, tốc độ truyền dữ liệu lên tới 5Gbps. Dài 2.0m | 120,000 | 12 tháng |
| 261 | Cáp USB 3.0 -> Displayport Unitek (Y-3703) | Chuyển dữ liệu USB 3.0 với tốc độ 5 Gbps. Dài 25cm | 990,000 | 12 tháng |
| 262 | Cáp USB 2.0 -> RS 422/RS485 Unitek (Y-1082) | Cáp kết nối USB to RS485/422. TIA / EIA RS-485 tiêu chuẩn phù hợp | 275,000 | 12 tháng |
| 263 | Cáp USB 2.0 -> 2 PS2 Unitek (Y-155) | Chuyển dữ liệu USB 2.0 với tốc độ 480 Mbps.Một cổng USB chia ra 2 cổng PS2 dùng để kết nối Mouse và Keyboard. Dài dây 15cm | 50,000 | 12 tháng |
| 264 | Cáp USB 2.0 -> Parallel LPT Unitek (Y-120) | Chuyển dữ liệu USB 2.0 với tốc độ 480 Mbps. Hỗ trợ IEEE 1284. 1.5m | 170,000 | 12 tháng |
| 265 | Cáp USB 2.0 -> Com RS 232 Unitek (Y-107) | Chuyển dữ liệu USB 2.0 với tốc độ 480 Mbps.Kết nối máy tính với các thiết bị hỗ trợ cổng RS 232+IEEE 1284. | 325,000 | 12 tháng |
| 266 | Cable DVI(24+1) Unitek Y-C 210DGY | Hỗ Trợ Độ Phân Giải FullHD 1080P*144Hz. Cáp Dài 5M | 420,000 | 12 tháng |
| 267 | Cable DVI(24+1) Unitek Y-C 209DGY | Hỗ Trợ Độ Phân Giải FullHD 1080P*144Hz. Cáp Dài 3M | 330,000 | 12 tháng |
| 268 | Cable DVI(24+1) Unitek Y-C 208DGY | Hỗ Trợ Độ Phân Giải FullHD 1080P*144Hz. Cáp Dài 1.5M | 300,000 | 12 tháng |
| 269 | Cable VGA LCD 3C+9 Unitek (Y-C 517C) | Cáp VGA chuẩn 3C+9 chuyên dùng cho máy chiếu với độ nét cao. Dài 40m | 1,250,000 | 12 tháng |
| 270 | Cable HDMI Unitek Y-C 139RGY | Dây HDMI chuẩn 2.0, Cáp dài 3m, Hỗ trợ độ phân giải: 1080p full HD.Tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps. | 280,000 | 12 tháng |
| 271 | Cable HDMI Unitek Y-C 136RGY | Dây HDMI chuẩn 2.0, Cáp dài 1m, Hỗ trợ độ phân giải: 1080p full HD.Tốc độ truyền tín hiệu 18Gbps. | 220,000 | 12 tháng |
| 272 | Cable HDMI Unitek Y-C 171 | Cáp chuẩn HDMI 1.4 hỗ trợ 3D,dài 30.0m, Cáp đạt độ phân giải Full HD (4096 x 2160), Cáp đạt tốc độ cao 10.2 Gbps, Cáp làm bằng đồng nguyên chất, chống nhiễu cực tốt, Hai đầu cáp mạ vàng 24K chống ăn mòn bởi oxi hóa. | 1,390,000 | 12 tháng |
| 273 | Cable HDMI Unitek Y-C 170 | Cáp chuẩn HDMI 1.4 hỗ trợ 3D,dài 25.0m, Cáp đạt độ phân giải Full HD (4096 x 2160), Cáp đạt tốc độ cao 10.2 Gbps, Cáp làm bằng đồng nguyên chất, chống nhiễu cực tốt, Hai đầu cáp mạ vàng 24K chống ăn mòn bởi oxi hóa. | 1,250,000 | 12 tháng |
| 274 | Cable HDMI Unitek Y-C 144M | Cáp chuẩn HDMI 1.4 hỗ trợ 3D,dài 20.0m, Cáp đạt độ phân giải Full HD (4096 x 2160), Cáp đạt tốc độ cao 10.2 Gbps, Cáp làm bằng đồng nguyên chất, chống nhiễu cực tốt, Hai đầu cáp mạ vàng 24K chống ăn mòn bởi oxi hóa. | 630,000 | 12 tháng |
| 275 | Cable HDMI Unitek Y-C 143M | Cáp chuẩn HDMI 1.4 hỗ trợ 3D,dài 15.0m, Cáp đạt độ phân giải Full HD (4096 x 2160), Cáp đạt tốc độ cao 10.2 Gbps, Cáp làm bằng đồng nguyên chất, chống nhiễu cực tốt, Hai đầu cáp mạ vàng 24K chống ăn mòn bởi oxi hóa. | 520,000 | 12 tháng |
| 276 | Cable HDMI Unitek Y-C 177M | Cáp chuẩn HDMI 1.4 hỗ trợ 3D,dài 12.0m, Cáp đạt độ phân giải Full HD (4096 x 2160), Cáp đạt tốc độ cao 10.2 Gbps, Cáp làm bằng đồng nguyên chất, chống nhiễu cực tốt, Hai đầu cáp mạ vàng 24K chống ăn mòn bởi oxi hóa. | 420,000 | 12 tháng |
| 277 | Cable HDMI Unitek Y-C 142M | Cáp chuẩn HDMI 1.4 hỗ trợ 3D,dài 10.0m, Cáp đạt độ phân giải Full HD (4096 x 2160), Cáp đạt tốc độ cao 10.2 Gbps, Cáp làm bằng đồng nguyên chất, chống nhiễu cực tốt, Hai đầu cáp mạ vàng 24K chống ăn mòn bởi oxi hóa. | 310,000 | 12 tháng |
| 278 | Cable HDMI Unitek Y-C 141M | Cáp chuẩn HDMI 1.4 hỗ trợ 3D,dài 8.0m, Cáp đạt độ phân giải Full HD (4096 x 2160), Cáp đạt tốc độ cao 10.2 Gbps, Cáp làm bằng đồng nguyên chất, chống nhiễu cực tốt, Hai đầu cáp mạ vàng 24K chống ăn mòn bởi oxi hóa. | 220,000 | 12 tháng |
| 279 | Cable HDMI Unitek Y-C 140M | Cáp chuẩn HDMI 1.4 hỗ trợ 3D,dài 5.0m, Cáp đạt độ phân giải Full HD (4096 x 2160), Cáp đạt tốc độ cao 10.2 Gbps, Cáp làm bằng đồng nguyên chất, chống nhiễu cực tốt, Hai đầu cáp mạ vàng 24K chống ăn mòn bởi oxi hóa. | 115,000 | 12 tháng |
| 280 | Cable VGA K+USB Audio-> HDMI L Unitek (Y-8711) | Đầu vào: VGA (Video), USB ( tích hợp Audio và sạc). Đầu ra: HDMI (Audio và Video). Với việc tích hợp chipset, chuyển đổi video VGA và USB audio 2CH thành tín hiệu HDMI | 520,000 | 12 tháng |
| 281 | Cable HDMI Unitek Y-C 139M | Cáp chuẩn HDMI 1.4 hỗ trợ 3D,dài 3.0m, Cáp đạt độ phân giải Full HD (4096 x 2160), Cáp đạt tốc độ cao 10.2 Gbps, Cáp làm bằng đồng nguyên chất, chống nhiễu cực tốt, Hai đầu cáp mạ vàng 24K chống ăn mòn bởi oxi hóa. | 90,000 | 12 tháng |
| 282 | Cable Mobile ->HDMI Unitek M101AHW | Kết nối thiết bị di động của bạn với màn hình HDMI lớn hơn. Hỗ trợ độ phân giải 1080p | 510,000 | 12 tháng |
| 283 | Cable Zadez ZCC-180 | 3 cổng kết nối: micro-USB/ Type-C/ Lightning. Cáp sạc nhanh (2.4A) và truyền dữ liệu. Dây bọc dù cao cấp, tăng cường sự bền bỉ | 189,000 | 12 tháng |
| 284 | Cable Zadez ZCC-135 | Cổng kết nối: Type-C. Cáp sạc nhanh (2.4A) và truyền dữ liệu.Dây bọc dù cao cấp, tăng cường sự bền bỉ | 109,000 | 12 tháng |
| 285 | CABLE Zadez ZCC-126 | Cổng kết nối: Lightning. Cáp sạc nhanh (2.4A) và truyền dữ liệu. dây bọc dù cao cấp, tăng cường sự bền bỉ | 109,000 | 12 tháng |
| 286 | Cable Zadez ZCC-117 | Cổng kết nối: micro-USB. Cáp sạc nhanh (2.4A) và truyền dữ liệu. Dây bọc dù cao cấp, tăng cường sự bền bỉ | 79,000 | 12 tháng |
| 287 | Cable Mini Displayport To DVI 24+5 Ugreen 10402 | Chuyển đổi tín hiệu từ Mini displayport sang DVI | 250,000 | 18 tháng |
| 288 | Cable HDMI Ugreen 40591 | Cáp HDMI V1.4 Ethernet dài 40M. Hỗ trợ độ phân giải 4K, Full HD giúp các hình ảnh chi tiết và có độ nét cao | 2,350,000 | 18 tháng |
| 289 | Cable USB 3.0 Ugreen 30127 | Chuẩn USB 3.0 AM-AF. Tốc độ tối đa 5Gbps, dùng được cho USB 2.0. dài 3m | 160,000 | 18 tháng |
| 290 | Cable Orico UTS-12 | Cáp sạc điện thoại 3 trong 1 Lightning/Type C/Micro B USB 2.0,Cáp dài 1.2m. Dòng tối đa 3A | 95,000 | 12 tháng |
| 291 | Cable HDMI Orico HD303-30-BK | Cáp nối HDMI Version 2.0, Cáp dài 3.0m. | 120,000 | 12 tháng |
| 292 | Cable HDMI Orico HD303-20-BK | Cáp nối HDMI Version 2.0, Cáp dài 2.0m. | 100,000 | 12 tháng |
| 293 | Cable HDMI Orico HD303-15-BK | Cáp nối HDMI Version 2.0, Cáp dài 1.5m. | 90,000 | 12 tháng |
| 294 | Cable HDMI Orico HD303-10-BK | Cáp nối HDMI Version 2.0, Cáp dài 1m. | 78,000 | 12 tháng |
| 295 | Cable Audio Ugreen 20899 | Cáp Audio 3,5mm âm ra 2 đầu 3,5mm 1 Mic 1 loa. | 120,000 | 18 tháng |
| 296 | Cable Micro USB OTG 2.0 Ugreen 10379 | Cáp kết nối Micro USB OTG 2.0, dài: 15cm | 55,000 | 18 tháng |
| 297 | Cáp Type C iWalk CST013 | Sạc và tải dữ liệu nhanh chóng 2A. Chiều dài 1m. Sản phẩm đạt chuẩn Mfi | 110,000 | 12 tháng |
| 298 | Cáp sạc nhanh Type-C iWalk CST016C | Dài dây 1m, Sạc và đồng bộ dữ liệu nhanh chóng | 135,000 | 12 tháng |
| 299 | Cáp sạc nhanh 2.4A iphone 7/8 iWALK CST016i | Dài dây 1m, Sạc và đồng bộ dữ liệu nhanh chóng | 265,000 | 12 tháng |
| 300 | Cable HDMI ->VGA Lenovo H201-GY | Cổng vào: HDMI, Cổng ra : VGA, Audio (Jack 3.5mm)Hỗ trợ cổng MicroUSB (Female) để cấp nguồn. Dài 15cm | 295,000 | 06 tháng |
| 301 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11286 30m | Cable mạng bấm sẵn 30m | 900,000 | 18 tháng |
| 302 | Cable HDMI Ugreen 40416 | Cáp HDMI 15m | 690,000 | 18 tháng |
| 303 | Cable HDMI Ugreen 50821 | Cáp HDMI 2.0 dẹt dài 5.0m hỗ trợ 4K@60MHz | 180,000 | 18 tháng |
| 304 | Cable HDMI Ugreen 50820 | Cáp HDMI 2.0 dẹt dài 3.0m hỗ trợ 4K@60MHz | 140,000 | 18 tháng |
| 305 | Cable HDMI Ugreen 50819 | Cáp HDMI 2.0 dẹt dài 1,5m hỗ trợ 4K@60MHz | 110,000 | 18 tháng |
| 306 | Cable Audio Ugreen 10772 | Cáp audio 1 ra 2 RCA (hoa sen) 1M | 100,000 | 18 tháng |
| 307 | Cable USB-C Ugreen 30702 | Cáp OTG USB TYPE-C USB 3.0, dài cáp: 15cm | 120,000 | 18 tháng |
| 308 | Cable HDMI UNITEK Y-C115A | Cáp chuẩn HDMI 1.4, dài 5m | 190,000 | 12 tháng |
| 309 | Cable HDMI UNITEK Y-C139U | Cáp chuẩn HDMI 1.4, dài 3m | 80,000 | 12 tháng |
| 310 | Cable HDMI UNITEK Y-C138M | Cáp chuẩn HDMI 1.4, dài 2m | 95,000 | 12 tháng |
| 311 | Cable HDMI UNITEK Y-C137U | Cáp chuẩn HDMI 1.4, dài 1.5m | 64,000 | 12 tháng |
| 312 | Cable Mini USB 2.0 Ugreen 10354 | Input: USB 2.0. Output: Mini USB 2.0 (Cổng hình than). dài 0.5M | 55,000 | 18 tháng |
| 313 | Cable USB-C Ugreen 50509 | Cáp Chuyển USB Type C to HDMI và VGA. Dài 15cm. Hỗ trợ xuất đồng thời cùng lúc 2 cổng HDMI và VGA | 830,000 | 18 tháng |
| 314 | Cable Audio Ugreen 30553 | Kết nối điện thoại, máy tính bảng, máy tính với loa, amply qua cổng Audio 3.5mm. Dài 1.5m | 140,000 | 18 tháng |
| 315 | Cable Audio Ugreen 10511 | Kết nối âm thanh 3.5mm với amply, loa... cổng Audio L/R. Dài 1.5m | 90,000 | 18 tháng |
| 316 | Cable Mini DisplayPort -> VGA Ugreen (50513) | Cáp chuyển đổi Mini Displayport sang VGA | 275,000 | 18 tháng |
| 317 | HUB USB 2.0 Ugreen 30370 | Chia cổng USB 2.0 1 ra 7 cổng. Tương thích: USB 2.0 (Tương thích ngược với USB 3.0 và 1.1),Hỗ trợ nguồn phụ 5V 2A (Micro USB). Dài 1m, màu trắng | 300,000 | 18 tháng |
| 318 | CABLE USB-LAN+TYPC UNITEK 3464 | Chuẩn giao tiếp SuperSpeed USB 3.0: tối đa hóa tốc độ truyền dữ liệu. Đi kèm bộ chuyển đổi Adapter USB Type-C: chuyển đổi giữa USB Type-A và Type-C. | 395,000 | 12 tháng |
| 319 | Cable Displayport to HDMI Ugreen 40362 | Cáp chuyển Displayport to HDMI, kết nối máy tính, Laptop với màn hình, máy chiếu HDMI. Dài dây 25cm | 200,000 | 18 tháng |
| 320 | Cable USB ->Micro Ztek ZY-238Y 1m | Chuẩn kết nối: USB 2.0, Sạc và truyền tải dữ liệu: 2.0A - 480Mbps,dài 1.0m | 70,000 | 12 tháng |
| 321 | Cable USB -> Micro SSK 1.5m SU2M002 | Chuẩn kết nối: USB 2.0, Sạc và truyền tải dữ liệu: 2.4A - 480Mbps,dài 1.2m | 125,000 | 01 tháng |
| 322 | Cable USB-> Type-C SSK 1m SU2C001 | USB 2.0 ra Cáp Type-C 3.1, Hỗ trợ 2 cổng Type-C: USB2.0 (Gen 1), tốc độ truyền lên tới 480Mbps | 90,000 | 01 tháng |
| 323 | CÁP USB IN Kingmaster 1.5M (01502) | Chuẩn USB 2.0 AM-AF. Dây chống nhiễu dài 1.5m | 30,000 | 00 tháng |
| 324 | Cable Kingleen K32 | Dùng cho ho iPhone 5/5 s / SE / 5C / 5 S / 6/6 S / 7 / Ipad 3/4 / Air / Pro (1 meter, 2A) | 40,000 | 01 tháng |
| 325 | Cable USB-C Ugreen 30701 | Cáp OTG USB TYPE-C USB 3.0, dài cáp: 15cm | 120,000 | 18 tháng |
| 326 | Cable Micro HDMI -> HDMI Ugreen 30102 | Micro HDMI dương x HDMI dương. 1,5M | 150,000 | 18 tháng |
| 327 | Cable HDMI Ugreen 50110 | Cáp HDMI 2.0 Dài 5M Carbon Cao Cấp | 780,000 | 18 tháng |
| 328 | Cable HDMI Ugreen 40490 | High Speed HDMI 2.0. Dài 2M | 290,000 | 18 tháng |
| 329 | Cable mạng bấm sẵn Cat 5e Ugreen 30642 | Cable mạng bấm sẵn Cat 5e dài 10m | 80,000 | 18 tháng |
| 330 | Cable VGA to HDMI Ugreen 30840 | VGA + USB Sound to HDMI Male to Male - Black | 580,000 | 18 tháng |
| 331 | Bộ chuyển đổi Type-C Ugreen 50307 | Bộ chuyển đổi USB Type-C sang Gigabit màu đen | 540,000 | 18 tháng |
| 332 | Bộ chuyển đổi Type-C Ugreen 50209 | USB type-C to HDMI + Hub USB 3.0 hỗ trợ sạc cổng USB-C | 890,000 | 18 tháng |
| 333 | Cable USB 3.0 Ugreen 20827 | Cáp USB 3.0 Nối Dài Active - 5M - Black | 690,000 | 18 tháng |
| 334 | Cable USB 3.0 Ugreen 20826 | Cáp USB 3.0 Nối Dài Active - 5M - Black | 390,000 | 18 tháng |
| 335 | Cable Audio Ugreen 10532 | Cáp Audio 3.5mm 1 ra 2 - Black | 120,000 | 18 tháng |
| 336 | Cable HDMI Ugreen 30479 | Cáp HDMI 4K Dài 3M | 275,000 | 18 tháng |
| 337 | Cable HDMI Ugreen 30478 | Cáp HDMI 4K Dài 2M | 250,000 | 18 tháng |
| 338 | Cable HDMI Ugreen 30477 | Cáp HDMI 4K Dài 1.5M | 265,000 | 18 tháng |
| 339 | Cable HDMI Ugreen 50106 | Dây HDMI 2.0 vỏ bện sợi Carbon dài 1M | 250,000 | 18 tháng |
| 340 | Cable HDMI Ugreen 40491 | Cáp HDMI 2.0 Siêu Mỏng - 3M | 395,000 | 18 tháng |
| 341 | Cable HDMI Ugreen 10172 | Dây HDMI một đầu vuông góc bẻ xuống 1.4 đồng 100%, dài 1M | 140,000 | 18 tháng |
| 342 | Cable HDMI Ugreen 10123 | Dây HDMI một đầu vuông góc bẻ lên 1.4 đồng 100%, dài 3M | 190,000 | 18 tháng |
| 343 | Cable HDMI Ugreen 10122 | Dây HDMI một đầu vuông góc bẻ lên 1.4 đồng 100%, dài 3M | 170,000 | 18 tháng |
| 344 | Cable HDMI Ugreen 10121 | Dây HDMI một đầu vuông góc bẻ lên 1.4 đồng 100%,dài 2M | 150,000 | 18 tháng |
| 345 | Cable HDMI Ugreen 10120 | Dây HDMI một đầu vuông góc bẻ lên 1.4 đồng 100%, dài 1M | 120,000 | 18 tháng |
| 346 | Cable USB in BM 01502 | Cáp USB máy in chuẩn tín hiệu kết nối USB 2.0 có chống nhiễu. 1.5m | 35,000 | 00 tháng |
| 347 | Cable loa Dtech DT 6214 | Cable loa nối dài Dtech. Cable loa 1->2, dài 10m | 130,000 | 00 tháng |
| 348 | Cable Mini USB 2.0 Ugreen 10355 | Output: Mini USB 2.0 (Cổng hình than). Chuẩn kết nối: USB 2.0, 1m | 60,000 | 18 tháng |
| 349 | Cable HDMI Ugreen 40410 | Hỗ trợ hỗ trợ full HD 3D, 4K cao cấp Dài 2.0m | 185,000 | 18 tháng |
| 350 | Đầu đổi HDMI->DVI Unitek (Y-A 007) | Chuyển từ HDMI (Lỗ) sang DVI 24 + 1 (DVI-D) (Kim) | 70,000 | 12 tháng |
| 351 | Cable HDMI -> VGA Ugreen 40247 | Cáp Chuyển HDMI to VGA & Audio - Dây Dẹt - Trắng | 320,000 | 18 tháng |
| 352 | Cable USB 3.0 Unitek YC-458 | Chuyển dữ liệu USB 3.0 với tốc độ 5Gbps. Dài 1.5m | 95,000 | 12 tháng |
| 353 | JACK 3 LY OVANN AP30 1-2 | Jack chia tai nghe Ovan giúp từ 1 cổng 3.5 laptop ra thành 2 cổng: mic và audio, sử dụng cả audio và mic tiện dụng | 125,000 | 00 tháng |
| 354 | Cable chuyển đổi tín hiệu DVI-D 24+1 sang VGA | Tích hợp chipset chuyển đổi bên trong, sử dụng kết nối Card đồ họa máy tính, Mainboard máy tính bàn, máy tính đồng bộ có DVI ra màn hình máy tính, máy chiếu. | 150,000 | 00 tháng |
| 355 | Cable IP6 to HDMI/VGA/CVPS/Audio KM-KY-P002S | Cổng vào: Lightning.Cổng ra : HDMI, VGA, Audio.Độ phân giải 1920x1080.Hỗ trợ cổng Lightning (Female) để cấp nguồn.Chiều dài dây cáp : 15cm | 610,000 | 03 tháng |
| 356 | Đầu đổi Micro USB -> Type-C SSK (SM2C001) | Đầu chuyển đổi từ Micro USB to Type-C 3.1 | 85,000 | 01 tháng |
| 357 | Đầu đổi USB 3.0-> Type-C SSK (SU3C003) | Đầu chuyển đổi từ USB 3.0 to Type-C 3.1 | 85,000 | 01 tháng |
| 358 | Cable VGA to HDMI+USB+Audio ZTEK (ZE 577C) | Cáp dài: 30cm, Không cần cài đặt Driver - Cắm vào là sử dụng được ngay.Tín hiệu video đầu ra: HDMI 1.2a | 460,000 | 12 tháng |
| 359 | CABLE USB Nối dài UNITEK Y-278 | Cable USB Nối dài 10m | 230,000 | 12 tháng |
| 360 | Cable HDMI Ugreen 40409 | Hỗ trợ hỗ trợ full HD 3D, 4K cao cấp Dài 1,5m | 160,000 | 18 tháng |
| 361 | Cable Unitek Y-C 421GBK | Cổng vào: USB 2.0 (480Mbps). Cổng ra: USB in. Chiều dài dây cáp: 5m | 64,000 | 12 tháng |
| 362 | Cable Unitek Y-C 4025AGY | Cổng vào: USB 2.0 (480Mbps). Cổng ra: Type-C. Chiều dài dây cáp: 1m | 160,000 | 12 tháng |
| 363 | Cable HDMI Unitek Y-C 185LGY | Dây HDMI chuẩn 2.0, Hỗ trợ video 4K*2K. Độ dài 0.5m | 185,000 | 12 tháng |
| 364 | Cable HDMI Unitek Y-C 140RGY | Dây HDMI chuẩn 2.0,Hỗ trợ video 4K*2K.Độ dài 5m | 295,000 | 12 tháng |
| 365 | Cable HDMI Elecom DH-HD14ER10BK | Cáp HDMI dài 1m | 249,000 | 12 tháng |
| 366 | Cable HDMI Kingmaster 05150 | Cable HDMI. Dài 5m | 90,000 | 01 tháng |
| 367 | Cable HDMI Kingmaster 10108 | Cable HDMI. Dài 10m | 175,000 | 01 tháng |
| 368 | Cable HDMI Kingmaster 15072 | Cable HDMI. Dài 15m | 230,000 | 01 tháng |
| 369 | Cable HDMI Kingmaster 20065 | Cable HDMI. Dài 20m | 385,000 | 01 tháng |
| 370 | Cable Lightning Elecom LHC-UAL15BK | Dây cáp lightning sạc và truyền dữ liệu, chiều dài 1.5m | 369,000 | 12 tháng |
| 371 | Cable Lightning Elecom LHC-UAL15PN | Dây cáp lightning sạc và truyền dữ liệu, chiều dài 1.5m | 369,000 | 12 tháng |
| 372 | Cable Lightning Elecom LHC-UAL15WH | Dây cáp lightning sạc và truyền dữ liệu, chiều dài 1.5m | 369,000 | 12 tháng |
| 373 | Cable Elecom MPA-AMBS2U20BK | Dây cáp Micro USB 2A chức năng sạc và truyền dữ liệu. Dài 2m | 199,000 | 12 tháng |
| 374 | Cable Elecom MPA-AMBS2U20BU | Dây cáp MicroUSB 2A chức năng sạc và truyền dữ liệu. Dài 2m | 199,000 | 12 tháng |
| 375 | Cable Elecom MPA-AMBS2U20RD | Dây cáp MicroUSB 2A chức năng sạc và truyền dữ liệu. Dài 2m | 199,000 | 12 tháng |
| 376 | Cable ELECOM MPA-ACX12BK | Dây cáp sạc và truyền dữ liệu type C 3A. Chiều dài 1.2m | 199,000 | 12 tháng |
| 377 | Cable ELECOM MPA-ACX12WH | Dây cáp sạc và truyền dữ liệu type C 3A. Chiều dài 1.2m | 199,000 | 12 tháng |
| 378 | Cable ELECOM MPA-ACX20BK | Dây cáp sạc và truyền dữ liệu type C 3A. Chiều dài 2.0m | 249,000 | 12 tháng |
| 379 | Cable ELECOM MPA-ACX20WH | Dây cáp sạc và truyền dữ liệu type C 3A. Chiều dài 2.0m | 249,000 | 12 tháng |
| 380 | Cable HDMI Ugreen 50107 | Cáp HDMI 2.0 - Vỏ Bện Sợi Carbon có Chip - 4K HDR - 1.5M | 300,000 | 18 tháng |
| 381 | Cable Audio Ugreen 10514 | Cáp Audio 3.5mm (M) to 2 RCA (M) - Dài 10M | 265,000 | 18 tháng |
| 382 | Cable DVI-D to VGA Ugreen 40387 | DVI-D to VGA Active Converter Round - Black | 365,000 | 18 tháng |
| 383 | Cable Audio Ugreen 40675 | Cáp Nối Dài Audio 3.5mm Male to Female - 2M | 261,000 | 18 tháng |
| 384 | Cable Audio Ugreen 40674 | Cáp Nối Dài Audio 3.5mm Male to Female - 1.5M | 229,000 | 18 tháng |
| 385 | Cable Audio Ugreen 40673 | Cáp Nối Dài Audio 3.5mm Male to Female - 1M | 165,000 | 18 tháng |
| 386 | Cable USB-C Ugreen 40372 | Bộ chuyển USB Type C to Displayport - Màu Trắng | 510,000 | 18 tháng |
| 387 | Cable USB-C Ugreen 40419 | Cáp USB-C to Micro USB - Trắng - 1M5 | 160,000 | 18 tháng |
| 388 | Cable USB-C Ugreen 40872 | USB-C to VGA+HDMI+DP+2*USB 3.0+Type-C Convert | 2,450,000 | 18 tháng |
| 389 | Cable USB-C Ugreen 50317 | USB-C to HDMI+VGA - Vỏ Nhôm - Bạc | 680,000 | 18 tháng |
| 390 | Cable USB-C Ugreen 50514 | Cáp USB Type-C to HDMI cao cấp, hỗ trợ 4K*2K, 3D | 590,000 | 18 tháng |
| 391 | Cable USB-C Ugreen 50516 | Bộ chuyển đổi USB-C to 2USB 3.0 + HDMI + RJ45 + SD+PD màu bạc | 1,682,000 | 18 tháng |
| 392 | Đầu Chuyển USB-C Ugreen 40945 | Đầu Chuyển USB-C to Micro USB Kiểu Móc Khoá - Màu Xám | 150,000 | 18 tháng |
| 393 | Cable HDMI Ugreen 50108 | Dây HDMI 2.0 có chipset 4k 2m | 350,000 | 18 tháng |
| 394 | Cable HDMI Ugreen 50109 | Cáp HDMI 2.0 - Vỏ Bện Sợi Carbon có Chip - 4K HDR - 3M | 450,000 | 18 tháng |
| 395 | Cable HDMI Ugreen 40412 | Cáp HDMI 2.0 hỗ trợ 3D, 4K - Dài 5M | 250,000 | 18 tháng |
| 396 | Cable HDMI Ugreen 40414 | Cáp HDMI 2.0 hỗ trợ full HD 4Kx2K Ugreen 40414 - 10M | 590,000 | 18 tháng |
| 397 | Cable HDMI -> VGA Ugreen 40252 | Cáp Chuyển HDMI to VGA - No Audio - Trắng | 250,000 | 18 tháng |
| 398 | Cable USB 2.0 Ugreen 30135 | Dây cáp USB 2.0 male to male mạ vàng, màu trắng, dài 3M | 100,000 | 18 tháng |
| 399 | Cable Audio Ugreen 40845 | Cáp Chuyển Audio 3.5 to 2 RCA - Bọc Nhôm - 5M | 470,000 | 18 tháng |
| 400 | Cable Audio Ugreen 40844 | Cáp Chuyển Audio 3.5 to 2 RCA - Bọc Nhôm - 3M | 320,000 | 18 tháng |
| 401 | Cable HDMI Ugreen 40281 | HDMI to HDMI + SPDIF 5.1 và Audio 3.5MM | 500,000 | 18 tháng |
| 402 | Cable USB-C Ugreen 40867 | Cáp Chuyển USB Type C to Mini Displayport - Vỏ Nhôm - Trắng | 670,000 | 18 tháng |
| 403 | Cable USB-C Ugreen 40377 | Cáp USB-C to HDMI + USB 3.0 HUB + LAN 100Mbps - Trắng | 1,160,000 | 18 tháng |
| 404 | Cable USB-C Ugreen 40374 | Cáp Chuyển USB-C to HDMI + 3 Cổng USB 3.1 - 15CM - Trắng | 750,000 | 18 tháng |
| 405 | Cable USB-C to HDMI Ugreen 30841 | Cáp chuyển USB-C to HDMI - 1.5M - Trắng | 550,000 | 18 tháng |
| 406 | Cable USB 3.0 Ugreen 40257 | Cáp Chuyển USB 3.0 to HDMI Hub USB 3.0 3 Cổng | 1,450,000 | 18 tháng |
| 407 | Đầu Chuyển USB 3.0 Ugreen 30705 | Đầu Chuyển USB 3.0 to USB Type C (Female) - Vỏ Nhôm | 120,000 | 18 tháng |
| 408 | Cable USB 2.0 Ugreen 30461 | Dây chuyển đổi USB 2.0 sang micro USB + lightning + USB type-C màu trắng dài 1M | 350,000 | 18 tháng |
| 409 | Cable USB 2.0 Ugreen 30219 | Bộ chuyển đổi USB 2.0 sang cổng mạng 10/100Mbps, hỗ trợ OTG | 240,000 | 18 tháng |
| 410 | Cable Lighting Ugreen 30592 | Bộ chuyển đổi Lighting sang USB, màu hồng dài 2m | 330,000 | 18 tháng |
| 411 | Cable Lightning Ugreen 30591 | Cáp USB Lightning MFI - Bọc Lưới - Màu Hồng - 1M5 | 300,000 | 18 tháng |
| 412 | Cable Lightning Ugreen 30588 | Cáp USB Lightning MFI - Bọc Lưới - 1M5. Màu gold | 300,000 | 18 tháng |
| 413 | Cable Lightning Ugreen 30586 | Bộ chuyển đổi Lighting sang USB, màu bạc dài 2m | 330,000 | 18 tháng |
| 414 | Cable USB lightning Ugreen 40480 | Dây USB Lightning - Vỏ Nhôm - Đỏ - 1.5M | 300,000 | 18 tháng |
| 415 | Cable HDMI -> VGA Ugreen 30451 | Cáp chuyển đổi HDMI sang VGA - Trợ Nguồn Micro USB - 3M | 400,000 | 18 tháng |
| 416 | Cable HDMI -> VGA Ugreen 40248 | Cáp Chuyển HDMI to VGA & Audio - Dây Dẹt - Đen | 320,000 | 18 tháng |
| 417 | Cable HDMI -> VGA Ugreen 40253 | Cáp Chuyển HDMI to VGA - No Audio - Black | 250,000 | 18 tháng |
| 418 | Cable HDMI to HDMI Ugreen 40744 | Cáp chuyển HDMI to HDMI & VGA - ĐEN | 500,000 | 18 tháng |
| 419 | Cable VGA to HDMI + Audio Ugreen 40264 | Cáp chuyển đổi VGA to HDMI + Audio (Black) | 650,000 | 18 tháng |
| 420 | Bộ Chia VGA 1 ra 2 Ugreen 40254 | Bộ Chia VGA 1 ra 2. Chia tín hiệu hình ảnh VGA từ 1 ra 2 màn hình | 350,000 | 18 tháng |
| 421 | Cable Displayport to HDMI & VGA Ugreen 40367 | Cáp Chuyển Displayport to HDMI & VGA - Màu Đen | 450,000 | 18 tháng |
| 422 | Cable Mini Displayport to HDMI Ugreen 40360 | Cáp chuyển Mini Displayport to HDMI - 4K - Black | 260,000 | 18 tháng |
| 423 | Cable Mini Displayport to HDMI Ugreen 40361 | Cáp chuyển Mini Displayport to HDMI - 4K - Trắng | 260,000 | 18 tháng |
| 424 | Cable Mini Displayport to HDMI&VGA Ugreen 40364 | Mini Displayport to HDMI & VGA - Trắng | 0 | 18 tháng |
| 425 | Cable Com RS232 Ugreen 20149 | Cáp COM RS232 - Female to Female - 1.5M | 100,000 | 18 tháng |
| 426 | Cable Com RS232 Ugreen 30769 | Cáp USB to 2 RS232 | 574,000 | 18 tháng |
| 427 | Cable Micro USB Ugreen 10822 | Dây Micro USB màu trắng có hỗ trợ OTG, màu trắng | 50,000 | 18 tháng |
| 428 | Cable Micro USB Ugreen 10836 | Dây micro USB 2.0 sang USB 1M Black | 70,000 | 18 tháng |
| 429 | Cable USB 2.0 Ugreen 10319 | Cáp USB 2.0 Nối Dài - Có CHIP - Dài 5M | 210,000 | 18 tháng |
| 430 | Cable Mini USB 2.0 Ugreen 10386 | Dây Mini USB 2.0 Mạ Vàng - 3M | 100,000 | 18 tháng |
| 431 | Cable USB 3.0 Ugreen 10369 | Dây USB 3.0 2 đầu USB 0.5m | 90,000 | 18 tháng |
| 432 | Cable USB 3.0 Ugreen 10371 | Dây USB 3.0 dài 2M | 130,000 | 18 tháng |
| 433 | Cable USB-C Ugreen 20587 | Cáp Chuyển USB-C to HDMI - 15CM - Black | 590,000 | 18 tháng |
| 434 | Cable HDMI Ugreen 11198 | Dây HDMI 1.4 Siêu Mòng Cao Cấp - 1.5m - Đen | 209,000 | 18 tháng |
| 435 | Cable HDMI Ugreen 11199 | Dây HDMI 1.4 Siêu Mòng Cao Cấp - 2M - Đen | 240,000 | 18 tháng |
| 436 | Cable HDMI Ugreen 11197 | Cáp HDMI 1.4 - Tròn - Bọc Lưới - Đầu Hợp Kim - 15M | 961,000 | 18 tháng |
| 437 | Cable HDMI -> DVI Ugreen 10135 | Bộ chuyển đổi có chipset HDMI sang DVI dài 2M | 175,000 | 18 tháng |
| 438 | Cable HDMI Ugreen 10142 | Dây HDMI nối dài - 2M | 188,000 | 18 tháng |
| 439 | Cable Micro HDMI -> HDMI Ugreen 30104 | Dây micro HDMI sang HDMI, dài 3M | 220,000 | 18 tháng |
| 440 | CABLE DVI ->DVI Ugreen 11604 | Cáp DVI to DVI 24+1 màu đen 2M | 175,000 | 18 tháng |
| 441 | Cable Displayport to DVI Ugreen 10221 | Cáp chuyển Displayport to DVI Male - Hỗ trợ 1920x1200 - Dài 5M | 365,000 | 18 tháng |
| 442 | Cable Displayport to VGA + Audio Ugreen 20412 | Cáp Chuyển Displayport to VGA+ Audio - Vỏ Nhôm - 15cm | 365,000 | 18 tháng |
| 443 | Cable Displayport Ugreen 10225 | Dây Displayport nối dài 2M | 188,000 | 18 tháng |
| 444 | Cable DisplayPort Ugreen 30119 | Dây DisplayPort dạng bọc lưới màu đen, dài 1M5 | 365,000 | 18 tháng |
| 445 | Cable DisplayPort Ugreen 30122 | Dây Displayport 1.2 (M/M) - Hỗ trợ 3D, 4K*2K 60Hz - Dài 5M | 616,000 | 18 tháng |
| 446 | Cable DisplayPort Ugreen 30124 | Dây Displayport 1.2 hỗ trợ 3D, 4K*2K 60hz - Dài 10M | 750,000 | 18 tháng |
| 447 | Cable Mini Displayport - Displayport Ugreen 10408 | Cáp Chuyển Mini Displayport - Displayport V1.2 - Màu Trắng - Dài 2M | 250,000 | 18 tháng |
| 448 | Cable Mini Displayport to HDMI Ugreen 10452 | Cáp chuyển Mini Displayport to HDMI - Trắng - Dài 2M | 350,000 | 18 tháng |
| 449 | Cable Mini Displayport to HDMI & VGA Ugreen 20422 | Cáp chuyển Mini DP To HDMI & VGA - 25CM - Bạc | 460,000 | 18 tháng |
| 450 | Cable Mini Displayport to VGA Ugreen 10458 | Cáp chuyển Mini Displayport to HDMI - Trắng - Dài 15cm | 285,000 | 18 tháng |
| 451 | Cable Audio Ugreen 10524 | Cáp AV 3RCA (M) to 3RCA (M) - 1.5M | 150,000 | 18 tháng |
| 452 | Cable Audio Ugreen 10525 | Dây AV RCA 3 Đầu Hoa Sen - 2M | 170,000 | 18 tháng |
| 453 | Cable Audio Ugreen 10526 | Dây AV RCA 3 Đầu Hoa Sen - 3M | 200,000 | 18 tháng |
| 454 | Cable Audio Ugreen 10527 | Dây AV RCA 3 Đầu Hoa Sen - Đen - 5M | 313,000 | 18 tháng |
| 455 | Cable Audio Ugreen 10562 | Dây AUX 3.5mm (F) to 2 RCA (F) - 20CM | 100,000 | 18 tháng |
| 456 | Cable Audio Ugreen 10588 | Cáp Audio 3.5mm (Âm) to 2RCA - 1M | 110,000 | 18 tháng |
| 457 | Cable Audio Ugreen 10590 | Dây AV 3.5mm sang 2RCA mạ vàng, dài 3M | 130,000 | 18 tháng |
| 458 | Cable Audio Ugreen 10593 | Dây nối dài 3.5mm dài 1.5M | 110,000 | 18 tháng |
| 459 | Cable Audio Ugreen 10688 | Dây AV 3.5mm - Màu Xanh Dương - dài 3M | 150,000 | 18 tháng |
| 460 | Cable Audio Ugreen 10689 | Dây AV 3.5mm - Màu Xanh Dương - Dài 5M | 170,000 | 18 tháng |
| 461 | Cable Audio Ugreen 10775 | Cáp Nối Dài Audio 3.5mm - 1.5M - Màu Trắng | 85,000 | 18 tháng |
| 462 | Cable Audio Ugreen 10776 | Cáp Nối Dài Audio 3.5mm - 2M - Màu Trắng | 90,000 | 18 tháng |
| 463 | Cable Audio Ugreen 10777 | Cáp Nối Dài Audio 3.5mm - 3M - Màu Trắng | 105,000 | 18 tháng |
| 464 | Cable Audio Ugreen 10778 | Cáp Nối Dài Audio 3.5mm - 5M - Màu Trắng | 130,000 | 18 tháng |
| 465 | Cable Audio Ugreen 10784 | Dây audio 3.5mm nối dài 2m | 70,000 | 18 tháng |
| 466 | Cable Audio Ugreen 20738 | Dây AV hoa sen màu xám, dài 2M | 190,000 | 18 tháng |
| 467 | Cable Coaxial Ugreen 20739 | Dây AV hoa sen dài 3M | 200,000 | 18 tháng |
| 468 | Cable Audio Ugreen 20740 | Dây AV hoa sen dài 5M | 280,000 | 18 tháng |
| 469 | Cable Audio Ugreen 20742 | Cáp âm thanh 3.5mm dài 10M | 450,000 | 18 tháng |
| 470 | Cable Audio Ugreen 20744 | Cáp âm thanh 3.5mm hoa sen dài 15M | 940,000 | 18 tháng |
| 471 | Cable Audio Ugreen 20825 | Dây AV 3.5mm ra 2 RCA Hoa sen mạ vàng, màu đen, dài 5M | 470,000 | 18 tháng |
| 472 | Cable Audio Ugreen 20894 | Dây AUX 3.5 to AV 3 Đầu Hoa Sen - 1.5M - Black | 165,000 | 18 tháng |
| 473 | Cable Audio Ugreen 20897 | Dây Audio 3.5mm (female) sang 2 đầu Mic và Tai nghe (male) | 110,000 | 18 tháng |
| 474 | Cable Audio Ugreen 20898 | Dây Audio 3.5mm (female) sang 2 đầu Mic và Tai nghe (male) - Đen | 110,000 | 18 tháng |
| 475 | Cable Com RS232 Ugreen 20148 | Cáp Com RS232 M/F Dài 5M | 261,000 | 18 tháng |
| 476 | Cable Com RS232 Ugreen 20150 | Cáp COM RS232 - Female to Female - 2M | 110,000 | 18 tháng |
| 477 | Cable Com RS232 Ugreen 20151 | Cáp COM RS232 - Female to Female - 3M | 229,000 | 18 tháng |
| 478 | Cable Com RS232 Ugreen 20154 | Cáp COM RS232 M/M - 2M | 188,000 | 18 tháng |
| 479 | Cable Ugreen 10646 | Cáp eSATA to SATA | 150,000 | 18 tháng |
| 480 | Cable USB-C Ugreen 30843 | Cáp Chuyển USB Type C to HDMI và VGA. Dài 15cm | 485,000 | 18 tháng |
| 481 | Đầu nối mạng Ugreen 20311 | Đầu nối mạng RJ45 8P8C | 75,000 | 18 tháng |
| 482 | Cable Micro USB Protos | Dùng cho điện thoại (Android), máy tính bảng,… dài 0.8m | 39,000 | 12 tháng |
| 483 | Cable Protos 3in1 | 3 cáp sạc: Micro, Lightning, Type-C. Dài 1m | 99,000 | 12 tháng |
| 484 | Cable Lightning Protos | Cáp Lightning Protos dùng cho Iphone, Ipad ,… dài 1.0m | 69,000 | 12 tháng |
| 485 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11278 | Cable mạng bấm sẵn dài 0.5m | 70,000 | 18 tháng |
| 486 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11280 | Cable mạng bấm sẵn dài 1.5m | 90,000 | 18 tháng |
| 487 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11281 | Cable mạng bấm sẵn dài 2m | 95,000 | 18 tháng |
| 488 | Cable mini Displayport->VGA Ztek ZY 038 | Cable chuyển Mini Displayport to VGA | 345,000 | 12 tháng |
| 489 | Cable TYPE-C ->TYPE-C UNITEK (Y-C 477BK) | Dây dài 1m | 169,000 | 12 tháng |
| 490 | Cable USB 2.0 -> TYPE-C UNITEK (Y-C 483BK) | Cable USB 2.0 -> TYPE-C. Dây dài 1.5m | 115,000 | 12 tháng |
| 491 | Cable HDMI->DVI Unitek (Y-C217A) | Cáp HDMI sang DVI 1.5M | 108,000 | 12 tháng |
| 492 | Cable DisplayPort->DisplayPort Unitek Y-C609BK | Chuyển đổi từ cổng DisplayPort->DisplayPort. Dài 3m | 185,000 | 12 tháng |
| 493 | Cable USB-> Sound Unitek Y-247A | Cáp chuyển đổi từ cổng USB 2.0 sang cổng Sound (Audio / Micro) | 197,000 | 12 tháng |
| 494 | CABLE USB TO COM Unitek Y109 | Convert USB to Serial RS232 interface. | 185,000 | 12 tháng |
| 495 | Cable USB nối dài Ugreen 10323 | Cáp Nối Dài USB 2.0 15M | 440,000 | 18 tháng |
| 496 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11203 | Cable mạng bấm sẵn 3m | 58,000 | 18 tháng |
| 497 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11209 | Cable mạng bấm sẵn cat 6, dài 30m | 250,000 | 18 tháng |
| 498 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11237 | Cable mạng bấm sẵn cat6, dài 3m | 70,000 | 18 tháng |
| 499 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11240 | Cable mạng bấm sẵn cat6, dài 10m | 140,000 | 18 tháng |
| 500 | Cable USB-C Ugreen 40873 | Cáp chuyển USB C toHDMI + VGA + USB 3.0 + LAN 1Gbps + Card Reader đa năng | 1,250,000 | 18 tháng |
| 501 | Cable USB 3.0 Ugreen 10805 | Cáp USB 3.0 dẹt 2 đầu đực dài 2.0m | 120,000 | 18 tháng |
| 502 | Cable USB 3.0 Ugreen 10804 | Cáp USB 3.0 dẹt 2 đầu đực dài 1.5m | 110,000 | 18 tháng |
| 503 | Cable USB Ugreen 10309 | Cáp USB 2.0 2 đầu đực dài 1m | 60,000 | 18 tháng |
| 504 | Cable Audio Ugreen 40842 | Dây USB 2.0 2 đầu đực, dài 1.5m | 195,000 | 18 tháng |
| 505 | Đầu chuyển Lightning -> Micro USB Ugreen 20745 | Đầu chuyển Lightning sang Micro USB chuẩn Mfi. Màu trắng | 200,000 | 18 tháng |
| 506 | Đầu chuyển Lightning -> Micro USB Ugreen 20746 | Đầu chuyển Lightning sang Micro USB chuẩn Mfi. Màu đen | 200,000 | 18 tháng |
| 507 | Cáp chuyển USB C to VGA Ugreen 20586 | Cáp chuyển USB C to VGA. Dài 20cm. Màu đen | 520,000 | 18 tháng |
| 508 | Cable HDMI -> VGA Ugreen 30449 | Cáp chuyển HDMI sang VGA dài 1.5m | 330,000 | 18 tháng |
| 509 | Bộ chuyển USB -> Audio Ugreen 30712 | Cáp chuyển USB ra audio 3.5mm hỗ trợ Mic và Tai Nghe | 250,000 | 18 tháng |
| 510 | Đầu chuyển Audio Ugreen 20503 | Đầu chuyển Audio 6.5mm to 3.5mm cao cấp mạ vàng 24K | 80,000 | 18 tháng |
| 511 | Bộ chuyển USB type C sang VGA Ugreen 40866 | Cáp chuyển USB C to VGA cao cấp | 888,000 | 18 tháng |
| 512 | Bộ chuyển đổi Type-C sang VGA Ugreen 40378 | Bộ chuyển đổi Type-C sang VGA hỗ trợ lan, hub usb 3.0 | 1,097,000 | 18 tháng |
| 513 | Giá treo dây cáp Ugreen 30483 | Giá treo dây cáp bằng plastic màu hồng | 90,000 | 18 tháng |
| 514 | Cable nguồn số 8 | Cable Nguồn dài 1.2m | 20,000 | 00 tháng |
| 515 | Cable Ugreen 11236 | Cable mạng bấm sẵn cat6 dài 2m | 60,000 | 18 tháng |
| 516 | Cable HDMI Kingmaster 03504 | Cable HDMI. Dài 3m | 80,000 | 01 tháng |
| 517 | Cable USB 2.0 Ugreen 10316 | Dây Nối Dài USB 2.0 dài 2.0m | 65,000 | 18 tháng |
| 518 | Cable USB 3.0 Ugreen 10808 | Cáp USB 3.0 nối dài ra chuẩn USB 3.0 âm. Dây dài 2m | 130,000 | 18 tháng |
| 519 | Cable Elecom MPA-AMBC2U12BK | Cáp chuyển đổi USB, giúp truyền dữ liệu - Micro USB. Dài 1.2m | 199,000 | 12 tháng |
| 520 | Cable Elecom MPA-AMBC2U12WH | Cáp chuyển đổi USB, giúp truyền dữ liệu - Micro USB. Dài 1.2m | 199,000 | 12 tháng |
| 521 | Cable Elecom MPA-AMBCL2U12BK | Dây cáp microUSB (A-microB) 2A, 1.2m | 149,000 | 12 tháng |
| 522 | Cable Elecom MPA-AMBIRLC08GN | Dây cáp cuộn microUSB (A-microB), 0.8m | 249,000 | 12 tháng |
| 523 | Cable Elecom MPA-CC05NBK | Dây cáp Type C - Type C, 0.5m | 299,000 | 12 tháng |
| 524 | Cable Elecom MPA-CC10NBK | Dây cáp Type C - Type C, 1.0m | 349,000 | 12 tháng |
| 525 | Cable HDMI Elecom HD14EL15BK | Truyền video và âm thanh tốc độ cao. Dài 1.5m | 195,000 | 12 tháng |
| 526 | Cable HDMI Elecom HD14EL20BK | Truyền video và âm thanh tốc độ cao. Dài 2m | 245,000 | 12 tháng |
| 527 | Cable AUDIO Elecom DH-MMRN10 | Dây nối dài jack 3.5mm, 1.0m | 149,000 | 12 tháng |
| 528 | Cable Orico HM14-40-BK | Đầu mạ vàng 24K, sử dụng cáp lõi 19/32AWG. Cáp dài 4m | 165,000 | 12 tháng |
| 529 | Cable Orico HM14-80-BK | Đầu mạ vàng 24K, sử dụng cáp lõi 19/32AWG. Cáp dài 8m | 255,000 | 12 tháng |
| 530 | Cable Audio Ugreen 10606 | Cáp Audio 3.5mm cao cấp mạ vàng. Kết nối âm thanh từ thiết bị phát đến loa qua cổng audio 3.5mm | 480,000 | 18 tháng |
| 531 | Cable Sony CP-AB150 | Kết nối: USB - microUSB. Dài 1.5m. Màu sắc: đen, trắng | 199,000 | 12 tháng |
| 532 | Cable loa Dtech DT 6218 | Cable loa nối dài Dtech. Cable loa 1->2, dài 10m | 125,000 | 00 tháng |
| 533 | Cable Micro USB Verbatim 65533 | Steel-Flex MicroUSB -Black. Dài 1.2m | 175,000 | 12 tháng |
| 534 | Cable VGA UNITEK Y-C503G | CABLE VGA UNITEK 1.5m | 50,000 | 12 tháng |
| 535 | Cable DVI ->DVI Ugreen 11606 | Cáp DVI to DVI 24 + 1 dài 1.5m | 150,000 | 18 tháng |
| 536 | Cable DVI ->DVI Ugreen 11607 | Cáp DVI to DVI 24 + 1 dài 3m | 210,000 | 18 tháng |
| 537 | Cable DVI ->DVI Ugreen 11608 | Cáp DVI to DVI 24 + 1 dài 5m | 275,000 | 18 tháng |
| 538 | Cable Micro Pisen hộp kính | Cable Micro. 8cm | 50,000 | 12 tháng |
| 539 | Cable Verbatim 65323 | SteelFlex Lightning Cable Gold. 120cm | 405,000 | 06 tháng |
| 540 | Cable Verbatim 65322 | SteelFlex Lightning Cable Black. 120cm | 405,000 | 06 tháng |
| 541 | Cable HDMI Ugreen 10178 | Cáp HDMI Ugreen hỗ trợ 4K x 2K, dài 8m | 290,000 | 18 tháng |
| 542 | Cable VGA Ugreen 11634 | Dùng từ PC, Laptop -> màn hình hoặc máy chiếu. Dài 15m | 390,000 | 18 tháng |
| 543 | Cable Audio Ugreen 10548 | Cáp Audio 3.5mm (ÂM) to RCA 1.5M | 130,000 | 18 tháng |
| 544 | Cable Verbatim 64990 | Metallic Step-up Lightning Gold . Dài 1.2m | 290,000 | 06 tháng |
| 545 | Cable Verbatim 64991 | Metallic Step-up Lightning Rose Gold . Dài 1.2m | 290,000 | 06 tháng |
| 546 | Cable Verbatim 64992 | Metallic 2-in-1 Cable-Rose Gold. Dài 1.2m | 315,000 | 06 tháng |
| 547 | Cable Verbatim Type C to A 2.0 65058 | Type C to A 2.0 - Grey. Dài 1.2m | 206,000 | 06 tháng |
| 548 | Cable mạng bấm sẵn Cat 7 STP Ugreen 11260 | Cable mạng bấm sẵn Cat 7 dài 1m | 100,000 | 18 tháng |
| 549 | Cable USB 3.0 Ugreen 20611 | USB 3.0 To Sata Dùng Cho HDD/SSD 2,5" 3,5" Có Nguồn Phụ | 390,000 | 18 tháng |
| 550 | Cable Lightning Elecom LHC-UAL03CWH-G | Cáp USB sang Lightning cao cấp, chiều dài 0.3m | 399,000 | 12 tháng |
| 551 | Cable Lightning Elecom LHC-UAL05WH-G | Cáp USB sang Lightning cao cấp, chiều dài 0.5m | 399,000 | 12 tháng |
| 552 | Cable Lightning Elecom LHC-UAL10WH-G | Cáp USB sang Lightning cao cấp, chiều dài 1.0m | 399,000 | 12 tháng |
| 553 | Cable Lightning Elecom LHC-UAL12CBU-G | Cáp USB sang Lightning cao cấp, chiều dài 1.2m | 399,000 | 12 tháng |
| 554 | Cable Lightning Elecom LHC-UAL12CGN-G | Cáp USB sang Lightning cao cấp, chiều dài 1.2m | 399,000 | 12 tháng |
| 555 | Cable Lightning Elecom LHC-UAL12CPU-G | Cáp USB sang Lightning cao cấp, chiều dài 1.2m | 399,000 | 12 tháng |
| 556 | Cable Lightning Elecom LHC-UAL12CRD-G | Cáp USB sang Lightning cao cấp, chiều dài 1.2m | 399,000 | 12 tháng |
| 557 | Cable Micro USB Elecom MPA-AMBCL12PN | Dây cáp microUSB (A-microB), 1.2m | 99,000 | 12 tháng |
| 558 | Cable Micro USB Elecom MPA-AMBCL12GN | Dây cáp microUSB (A-microB), 1.2m | 99,000 | 12 tháng |
| 559 | Cable Micro USB Elecom MPA-AMBCL12BU | Dây cáp microUSB (A-microB), 1.2m | 99,000 | 12 tháng |
| 560 | Cable Micro USB Elecom MPA-AMBCL12BK | Dây cáp microUSB (A-microB), 1.2m | 99,000 | 12 tháng |
| 561 | Cable Elecom MPA-AMBC2U02BK | Cáp chuyển đổi USB, giúp truyền dữ liệu - Micro USB, 0.2m | 99,000 | 12 tháng |
| 562 | Cable Elecom MPA-AMBC2U02WH | Cáp chuyển đổi USB, giúp truyền dữ liệu - Micro USB, 0.2m | 99,000 | 12 tháng |
| 563 | Cable Elecom MPA-AMBC2U08BK | Cáp chuyển đổi USB, giúp truyền dữ liệu - Micro USB, dài 0.8m | 149,000 | 12 tháng |
| 564 | Cable Elecom MPA-AMBC2U08WH | Cáp chuyển đổi USB, giúp truyền dữ liệu - Micro USB, dài 0.8m | 149,000 | 12 tháng |
| 565 | Cable Elecom MPA-AMBCL2U12BU | Dây cáp microUSB (A-microB) 2A, 1.2m | 149,000 | 12 tháng |
| 566 | Cable Elecom MPA-AMBCL2U12GN | Dây cáp microUSB (A-microB) 2A, 1.2m | 149,000 | 12 tháng |
| 567 | Cable Elecom MPA-AMBCL2U12PN | Dây cáp microUSB (A-microB) 2A, 1.2m | 149,000 | 12 tháng |
| 568 | Cable Elecom MPA-AMBCL2U12PU | Dây cáp microUSB (A-microB) 2A, 1.2m | 149,000 | 12 tháng |
| 569 | Cable Elecom MPA-AMBCL2U12WH | Dây cáp microUSB (A-microB) 2A, 1.2m | 149,000 | 12 tháng |
| 570 | Cable Elecom MPA-AMBIRLC08BK | Dây cáp cuộn microUSB (A-microB), 0.8m | 249,000 | 12 tháng |
| 571 | Cable Elecom MPA-AMBIRLC08BU | Dây cáp cuộn microUSB (A-microB), 0.8m | 249,000 | 12 tháng |
| 572 | Cable Elecom MPA-AMBIRLC08PN | Dây cáp cuộn microUSB (A-microB), 0.8m | 249,000 | 12 tháng |
| 573 | Cable Elecom MPA-AMBIRLC08PU | Dây cáp cuộn microUSB (A-microB), 0.8m | 249,000 | 12 tháng |
| 574 | Cable Elecom MPA-AMBIRLC08WH | Dây cáp cuộn microUSB (A-microB), 0.8m | 249,000 | 12 tháng |
| 575 | Cable Elecom MPA-ACCL12BK | Dây cáp USB chuẩn C (A-C), 1.2m | 299,000 | 12 tháng |
| 576 | Cable Elecom MPA-ACCL12BU | Dây cáp USB chuẩn C (A-C), 1.2m | 299,000 | 12 tháng |
| 577 | Cable Elecom MPA-ACCL12BUL | Dây cáp USB chuẩn C (A-C), 1.2m | 299,000 | 12 tháng |
| 578 | Cable Elecom MPA-ACCL12GD | Dây cáp USB chuẩn C (A-C), 1.2m | 299,000 | 12 tháng |
| 579 | Cable Elecom MPA-ACCL12GN | Dây cáp USB chuẩn C (A-C), 1.2m | 299,000 | 12 tháng |
| 580 | Cable Elecom MPA-ACCL12PN | Dây cáp USB chuẩn C (A-C), 1.2m | 299,000 | 12 tháng |
| 581 | Cable Elecom MPA-ACCL12PU | Dây cáp USB chuẩn C (A-C), 1.2m | 299,000 | 12 tháng |
| 582 | Cable Elecom MPA-ACCL12SV | Dây cáp USB chuẩn C (A-C), 1.2m | 299,000 | 12 tháng |
| 583 | Cable HDMI Elecom CAC-HD14EY10BK | Cáp HDMI đầu cáp mạ vàng, truyền tốc độ cao, dài 1m | 195,000 | 12 tháng |
| 584 | Cable HDMI Elecom CAC-HD14EY15BK | Cáp HDMI đầu cáp mạ vàng, truyền tốc độ cao, dài 1.5m | 245,000 | 12 tháng |
| 585 | Cable HDMI Elecom CAC-HD14EY20BK | Cáp HDMI đầu cáp mạ vàng, truyền tốc độ cao, dài 2.0m | 295,000 | 12 tháng |
| 586 | Cable HDMI Elecom GM-DHHD14ER15WH | Cáp HDMI đầu cáp mạ vàng chất lương cao, 1.5m | 350,000 | 12 tháng |
| 587 | Cable HDMI Elecom GM-DHHD14ER15BK | Cáp HDMI đầu cáp mạ vàng chất lượng cao, 1.5m | 350,000 | 12 tháng |
| 588 | Cable HDMI Elecom GM-DHHD14ER10BK | Cáp HDMI đầu cáp mạ vàng chất lượng cao, 1.0m | 295,000 | 12 tháng |
| 589 | Cable HDMI Elecom GM-DHHD14ER10WH | Cáp HDMI đầu cáp mạ vàng chất lượng cao, 1.0m | 295,000 | 12 tháng |
| 590 | Cable AUDIO Elecom DH-MMCN05 | Dây nối dài jack 3.5mm,0.5m | 99,000 | 12 tháng |
| 591 | Cable AUDIO Elecom DH-MMCN20 | Dây nối dài jack 3.5mm,2.0m | 249,000 | 12 tháng |
| 592 | Cable AUDIO Elecom DH-MMRN05 | Dây nối dài jack 3.5mm, 0.5m | 99,000 | 12 tháng |
| 593 | Cable AUDIO Elecom DH-MMRN15 | Dây nối dài jack 3.5mm, 1.5m | 199,000 | 12 tháng |
| 594 | Cable AUDIO Elecom DDH-MMRN20 | Dây nối dài jack 3.5mm, 2.0m | 249,000 | 12 tháng |
| 595 | Cable AUDIO Elecom DH-MWRN20 | Cáp chuyển đổi audio, 1 đầu đực 3.5mm ra 2 đầu đực RCA, 2.0m | 199,000 | 12 tháng |
| 596 | Cable AUDIO Elecom DH-MWRN30 | Cáp chuyển đổi audio, 1 đầu đực 3.5mm ra 2 đầu đực RCA, 3.0m | 249,000 | 12 tháng |
| 597 | Cable AUDIO Elecom DH-MWRFN03 | Cáp chuyển đổi audio, 1 đầu đực 3.5mm ra 2 đầu cái RCA. 0.3m | 149,000 | 12 tháng |
| 598 | Cable AUDIO Elecom DH-WRYN20 | Cáp nối AV 3xRCA-3xRCA 2.0m | 249,000 | 12 tháng |
| 599 | Cable AUDIO Elecom DH-MFWR03 | Cáp chuyển đổi audio, 1 đầu cái 3.5mm ra 2 đầu đực RCA. 0.3m | 149,000 | 12 tháng |
| 600 | Cable AUDIO Elecom AV-35E | Cáp nối mini Stereo, 1.5m | 199,000 | 12 tháng |
| 601 | Cable AUDIO Elecom AV-WRYE | Cáp nối dài AV, 1.5m | 249,000 | 12 tháng |
| 602 | Cable AUDIO Elecom AV-WRY1 | Cáp nối AV (âm thanh + hình ảnh), đầu cáp mạ vàng 24K, 1.0m | 199,000 | 12 tháng |
| 603 | Cable AUDIO Elecom AV-WRY2 | Cáp nối AV (âm thanh + hình ảnh), đầu cáp mạ vàng 24K, 2.0m | 249,000 | 12 tháng |
| 604 | Cable AUDIO Elecom AV-WRY3 | Cáp nối AV (âm thanh + hình ảnh), đầu cáp mạ vàng 24K, 3.0m | 299,000 | 12 tháng |
| 605 | Cable AUDIO Elecom AV-SWR1 | Cáp chuyển đổi mini Stereo - 2xRCA, 1.0m | 149,000 | 12 tháng |
| 606 | Cable AUDIO Elecom DH-WRYNE | Cáp âm thanh RCA (3 đầu đực, 3 đầu cái). 1.5m | 199,000 | 12 tháng |
| 607 | CABLE NGUỒN SATA đầu sắt | Cable Nguồn SATA | 7,000 | 12 tháng |
| 608 | Cable USB 3.0 ->LAN Unitek Y3470 | Cổng chuyển USB 3.0 to LAN | 350,000 | 12 tháng |
| 609 | Cable Mini Display port -> DVI Orico DMP3D | Đầu chuyển đổi Mini Display port sang DVI | 279,000 | 12 tháng |
| 610 | CABLE Orico CER3-15 | Chuẩn USB 3.0 sang USB 3.0. Cáp dài 1,5m. Dây cáp hình tròn. | 0 | 12 tháng |
| 611 | CABLE Orico CER3-10 | Chuẩn USB 3.0 sang USB 3.0.Cáp dài 1m. Dây cáp hình tròn. | 75,000 | 12 tháng |
| 612 | CABLE Orico HM14-15-BK | Cáp nối HDMI. Cáp dài 1,5m. | 120,000 | 12 tháng |
| 613 | CABLE Orico LTF-10 | Cáp sạc Iphone (Lightning) USB 3.0. Cáp dài 1m. Dòng tối đa 2.4A. Chất liệu: Dây dù, lõi đồng | 69,000 | 12 tháng |
| 614 | CABLE USB 2.0 sang Type C Ugreen 40429 | Dây USB 2.0 -> Type-C, sạc và truyền dữ liệu màu nâu, dài 1M | 180,000 | 18 tháng |
| 615 | Cable Micro USB Ugreen 40348 | Dây micro USB chia 2 đầu, sạc và truyền dữ liệu màu đen, dài 1M | 170,000 | 18 tháng |
| 616 | Cable Micro USB Ugreen 40397 | Dây micro USB sạc và truyền dữ liệu màu xanh dài 1M | 130,000 | 18 tháng |
| 617 | Cable Micro USB Ugreen 40457 | Dây Micro USB sạc và truyền dữ liệu vỏ nhôm màu đỏ dài 1M | 130,000 | 18 tháng |
| 618 | Cable Máy in Ugreen 10362 | Dây máy in USB 2.0 có khuếch đại, có chipset dài 15M | 420,000 | 18 tháng |
| 619 | Cable Audio Ugreen 10686 | Dây AV 3.5mm màu xanh dương dài 1.5M | 120,000 | 18 tháng |
| 620 | Cable Audio Ugreen 10737 | Dây AV 3.5mm màu đen dài 5M | 160,000 | 18 tháng |
| 621 | Cable Audio Ugreen 10790 | Dây AV 3.5mm chuyển tai nghe -> 2 đầu Mic và Phone tiếp xúc mạ vàng, màu trắng, dài 20CM | 100,000 | 18 tháng |
| 622 | Cable USB lightning Ugreen 40479 | Dây USB lighting sạc và truyền dữ liệu vỏ nhôm màu đỏ, dài 1M | 270,000 | 18 tháng |
| 623 | CABLE Zadez ZCC-328 | Cáp sạc và truyền dữ liệu USB 3.0 ra USB-C (dài 1M) | 230,000 | 12 tháng |
| 624 | CABLE Zadez ZCC-325 | Cáp sạc và truyền dữ liệu USB-C ra USB-C (2 đầu Type-C), dài 1M | 290,000 | 12 tháng |
| 625 | CABLE Zadez ZCC-259 | Cáp Lightning chuẩn MFi dài 1m | 225,000 | 12 tháng |
| 626 | Cable Micro USB Ugreen 10834 | Dây micro USB -> USB. Màu đen, dài 25cm | 50,000 | 18 tháng |
| 627 | Cable HDMI Ugreen 10111 | Cáp HDMI tròn 1.4 19+1 thuần đồng, Dài 15m | 550,000 | 12 tháng |
| 628 | Cable HDMI Ugreen 10113 | Cáp HDMI tròn 1.4 19+1 thuần đồng, Dài 25m | 1,306,000 | 18 tháng |
| 629 | Cable HDMI Ugreen 10114 | Cáp HDMI tròn 1.4 19+1 thuần đồng, Dài 30m | 1,390,000 | 18 tháng |
| 630 | Cable HDMI Ugreen 10169 | Dây HDMI 1.4 cao cấp đồng 100%, 19+1 dài 8M | 310,000 | 18 tháng |
| 631 | Cable HDMI Ugreen 10170 | Dây HDMI 1.4 cao cấp đồng 100%, 19+1 dài 10M | 345,000 | 18 tháng |
| 632 | Cable HDMI Ugreen 30113 | Kết nối truyền tải hình ảnh từ máy tính, đầu DVD, đầu ghi hình camera, tivi box... với màn hình HDTV, dài 8M | 310,000 | 18 tháng |
| 633 | Cable HDMI Ugreen 30114 | Cáp chuyển đổi HDMI to DVI 24+1 dẹt, màu đen, dài 10M | 345,000 | 18 tháng |
| 634 | Cable VGA Ugreen 11636 | Dùng từ PC, Laptop -> màn hình hoặc máy chiếu. Dài 30m | 690,000 | 18 tháng |
| 635 | Cable Pisen kết nối điện thoại | Lightning -> HDTV | 360,000 | 12 tháng |
| 636 | CABLE Pisen 3 in 1 AP03-400 | Micro USB, Lightning, Apple30Pin Data & Charging cable | 0 | 12 tháng |
| 637 | Cable USB 2.0 Ugreen 10821 | Dây Micro USB OTG dạng dẹt. Dây dài 10cm | 50,000 | 18 tháng |
| 638 | Cable Audio Ugreen 10721 | Cáp Audio 3,5mm cao cấp dài 1.5M | 130,000 | 18 tháng |
| 639 | Cable Audio Ugreen 10731 | Cáp Audio 3,5mm cao cấp dài 5M | 195,000 | 18 tháng |
| 640 | Cable HDMI sang DVI Ugreen 11150 | Cáp HDMI -> DVI tròn. Sử dụng được 2 chiều. Dài 1.5m | 160,000 | 18 tháng |
| 641 | Cable DisplayPort sang HDMI Ugreen 10203 | Dây DisplayPort -> HDMI 28AWG OD7.3MM. Dài 3m | 380,000 | 18 tháng |
| 642 | Cable HDMI Ugreen 10299 | Cáp HDMI High-end 10.2Gbps 19 + 1 Thuần Đồng đầu hợp kim, dài 20M | 2,246,000 | 18 tháng |
| 643 | Cable Mini HDMI sang HDMI Ugreen 10117 | Cáp Mini HDMI -> HDMI thuần đồng 19+1 1.4 30AWG OD6.0MM. Dài 2m | 165,000 | 18 tháng |
| 644 | Cable mạng bấm sẵn cat 7 Ugreen 11261 | Cable mạng bấm sẵn dài 2m | 130,000 | 18 tháng |
| 645 | Cable USB 2.0 Ugreen 30590 | Cáp USB 2.0 -> Lightning (chuẩn MFi), 1m. Màu: Rose Gold | 270,000 | 18 tháng |
| 646 | CABLE HDMI UNITEK Y-C 153 | Cáp HDMI -> Micro HDMI dài 1.5m | 75,000 | 12 tháng |
| 647 | Cable Displayport to HDMI Ugreen 20413 | Thiết bị chuyển đổi DisplayPort -> HDMI (4K*2K), màu trắng | 250,000 | 18 tháng |
| 648 | HUB USB 3.0 Ugreen 20282 | Hub USB 3.0 4 cổng tốc độ 5Gbps chip GenesysLogic GL3520 CR113 - 30cm - White - CR113 | 313,000 | 18 tháng |
| 649 | Cable Micro USB Ugreen 30851 | Dây chuyển đổi micro USB -> USB 2.0 có thể xoay chiều cắm màu đen, dài 1M | 140,000 | 18 tháng |
| 650 | Cable Micro USB Ugreen 30855 | Dây chuyển đổi micro USB -> USB 2.0 có thể xoay chiều cắm màu vàng hồng, dài 1M | 100,000 | 18 tháng |
| 651 | Cable HDMI sang AV Ugreen 30452 | Bộ chuyển đổi HDMI -> AV | 731,000 | 18 tháng |
| 652 | Cable Audio Ugreen 30808 | Dây AV 3.5mm 2 đầu dương vỏ sợi tổng hợp bện vải - 0.5M - GOLD - AV112 | 167,000 | 18 tháng |
| 653 | Cable USB-C Ugreen 30842 | Dây chuyển đổi Type C -> VGA màu trắng dài 1.5M | 420,000 | 18 tháng |
| 654 | Cable HDMI Ugreen 10112 | Dây HDMI 1.4 đồng 100% 19+1 dài 20M có chipset | 880,000 | 18 tháng |
| 655 | Cable HDMI Ugreen 10115 | Dây HDMI 1.4 cao cấp đồng 100%, 19+1 dài 1M | 115,000 | 18 tháng |
| 656 | Cable HDMI Ugreen 10130 | Dây HDMI 1.4 cao cấp đồng 100%, 19+1 dài 3M | 135,000 | 18 tháng |
| 657 | Cable HDMI Ugreen 10171 | Dây HDMI 1.4 cao cấp đồng 100%, 19+1 dài 12M | 585,000 | 18 tháng |
| 658 | Cable HDMI Ugreen 10251 | Dây HDMI 1.4 19+1 đồng dây dẹt đầu hợp kim, bọc lưới HD102 - 1.5M - nylon mesh | 180,000 | 18 tháng |
| 659 | Cable HDMI Ugreen 10253 | Dây HDMI 1.4 19+1 đồng dây dẹt đầu hợp kim, bọc lưới HD102 - 3M - nylon mesh | 240,000 | 18 tháng |
| 660 | Cable Mini DisplayPort Ugreen 10429 | Dây mini Displayport - 2M - White - MD111 | 313,000 | 18 tháng |
| 661 | Cable Mini DisplayPort sang DVI Ugreen 10448 | Bộ chuyển đổi mini Displayport -> DVI | 397,000 | 18 tháng |
| 662 | Cable Micro USB Ugreen 10835 | Dây micro USB -> USB. Màu đen, dài 0.5m | 60,000 | 18 tháng |
| 663 | Cable Máy in Ugreen 10350 | Dây máy in USB 2.0 mạ vàng 1.5M | 80,000 | 18 tháng |
| 664 | Cable Máy in Ugreen 10351 | Dây máy in USB 2.0 mạ vàng 3M | 100,000 | 18 tháng |
| 665 | Cable Máy in Ugreen 10352 | Dây máy in USB 2.0 mạ vàng 5M | 140,000 | 18 tháng |
| 666 | Cable HDMI Ugreen 10110 | Cáp HDMI tròn 1.4 19+1 thuần đồng, Dài 10m | 350,000 | 18 tháng |
| 667 | Cable USB-C Ugreen 30287 | Bộ chuyển USB 2.0 Type - C -> cổng mạng, màu đen | 390,000 | 18 tháng |
| 668 | Cable USB 2.0 Ugreen 30448 | Bộ chuyển đổi USB 2.0 -> cổng âm thanh màu trắng | 300,000 | 18 tháng |
| 669 | Cable USB 2.0 Ugreen 30724 | Dây chuyển USB 2.0 ra âm thanh 3.5mm (1 đầu mic 1 đầu stereo) | 180,000 | 18 tháng |
| 670 | Cable USB 2.0 Ugreen 30801 | Dây chuyển USB 2.0 ra âm thanh 3.5mm (1 đầu mic 1 đầu stereo) vỏ nhôm | 185,000 | 18 tháng |
| 671 | Hub USB 3.0 Ugreen 30418 | Bộ chia USB 3 cổng USB 3.0 kèm cổng âm thanh, màu trắng | 450,000 | 18 tháng |
| 672 | Cable USB-C Ugreen 40274 | Dây chuyển đổi USB Type-C -> VGA - Trắng | 490,000 | 18 tháng |
| 673 | Cable USB 3.0 Ugreen 30918 | Dây chuyển đổi USB 3.0 -> SATA III kèm Hub và đầu đọc thẻ | 679,000 | 18 tháng |
| 674 | Bộ chuyển đổi AV to HDMI Ugreen 40225 | Bộ chuyển đổi AV to HDMI | 930,000 | 18 tháng |
| 675 | Dây chuyển đổi VGA+Audio ra HDMI Ugreen 40235 | Dây chuyển đổi VGA+Audio ra HDMI hỗ trợ 1080 60p MM106 - Trắng | 679,000 | 18 tháng |
| 676 | Cable DisplayPort Ugreen 30120 | Dây DisplayPort dạng bọc lưới màu đen, dài 2M | 290,000 | 18 tháng |
| 677 | Cable Máy in Ugreen 20224 | Dây máy in USB -> DP25 Parallel, dài 1.8M | 270,000 | 18 tháng |
| 678 | Cable máy in Ugreen 20225 | Dây máy in USB -> IEEE1284 Parallel, dài 1.8M | 271,000 | 18 tháng |
| 679 | Cable RS232 Ugreen 20146 | Dây cáp COM RS-232 màu đen, dài 2M | 188,000 | 18 tháng |
| 680 | Cable HDMI Ugreen 20136 | Cáp HDMI male to DVI female. 15cm | 120,000 | 18 tháng |
| 681 | Cable HDMI Ugreen 30107 | Cáp chuyển đổi HDMI to DVI 24+1 dẹt, màu đen, dài 3M | 313,000 | 18 tháng |
| 682 | Đầu chuyển Audio Ugreen 20501 | Dây AV 2.5mm -> adapter 3.5mm | 49,000 | 18 tháng |
| 683 | Đầu chuyển Audio Ugreen 20502 | Dây AV 3.5mm -> adapter 2.5mm, giao tiếp 1. Input: 3.5mm male x 1;2. Output: 2.5mm female x 1. | 115,000 | 18 tháng |
| 684 | Cable USB 2.0 Ugreen 20214 | Cáp USB 2.0 nối dài có khuếch đại, hỗ trợ nguồn và có chipset dài 10M | 320,000 | 18 tháng |
| 685 | Bộ chuyển đổi USB sang PS/2 adapter Ugreen 20219 | Bộ chuyển đổi USB -> PS/ 2 adapter | 84,000 | 18 tháng |
| 686 | Cable DisplayPort male to male Ugreen 10212 | Dây DisplayPort male to male tốc độ 21.6Gbps DP102 - 3M | 290,000 | 18 tháng |
| 687 | Cable HDMI Ugreen 10254 | Dây HDMI 1.4 19+1 đồng dây dẹt đầu hợp kim, bọc lưới HD102 - 5M - nylon mesh | 0 | 18 tháng |
| 688 | Cable HDMI Ugreen 10256 | Dây HDMI 1.4 19+1 đồng dây dẹt đầu hợp kim, bọc lưới HD102 - 10M - nylon mesh | 670,000 | 18 tháng |
| 689 | Cable VGA Ugreen 11631 | Dùng từ PC, Laptop -> màn hình hoặc máy chiếu. Dài 3m | 150,000 | 18 tháng |
| 690 | Cable USB-C Ugreen 10681 | Dây Type-C đầu vỏ nhôm, màu đen, dài 1M | 260,000 | 18 tháng |
| 691 | Cable USB 3.0 Ugreen 10370 | Dây nối dài USB 3.0, Dây dài 1m | 100,000 | 18 tháng |
| 692 | Cable USB 3.0 Ugreen 10842 | Dây USB 3.0 -> Micro USB, dài 1.5M | 125,000 | 18 tháng |
| 693 | Cable USB 3.0 Ugreen 10372 | Dây USB 3.0 x2 -> cáp máy in dài 2M | 160,000 | 18 tháng |
| 694 | Cable USB 2.0 Ugreen 10374 | Dây USB 2.0 -> cáp máy in có chipset, dài 10M | 320,000 | 18 tháng |
| 695 | Cable USB 3.0 Ugreen 10692 | Dây chuyển đổi USB 3.0 to USB-C dẹt dài 1M (US72) -1M | 160,000 | 18 tháng |
| 696 | Cable USB Ugreen 10347 | Dây USB 2.0 nối dài mạ vàng, dài 5m | 65,000 | 18 tháng |
| 697 | Cable USB 2.0 Ugreen 10385 | Dây USB 2.0 -> mini USB mạ vàng dài 1.5M | 70,000 | 18 tháng |
| 698 | Cable HDMI sang DVI Ugreen 10136 | Bộ chuyển đổi có chipset HDMI -> DVI dài 3M | 195,000 | 18 tháng |
| 699 | Cable VGA Elecom CAC-30BK | Dây dài 3m | 159,000 | 12 tháng |
| 700 | CABLE LOA ELECOM AV-353 | Kiểu đầu nối 1 Stereo mini-phích cắm như đĩa CD cầm tay. Dài 3m | 230,000 | 12 tháng |
| 701 | Cable Displayport to HDMI Ugreen 10202 | Cáp Displayport to HDMI dài 2m | 345,000 | 18 tháng |
| 702 | Cable Displayport sang Displayport Ugreen 10211 | Cáp chuyển Displayport to Displayport dài 2m | 250,000 | 18 tháng |
| 703 | Displayport sang Displayport Ugreen 10245 | Cáp chuyển Displayport to Displayport dài 1.5m | 190,000 | 18 tháng |
| 704 | Cable Pisen Flat Micro USB | Cáp 2 trong 1 (Dữ liệu & sạc) cao cấp cho Smartphone. 20cm | 70,000 | 12 tháng |
| 705 | Cable Pisen Lighning sided | Cáp 2 trong 1 (Dữ liệu & sạc) cao cấp cho IPhone 5,6. 1m | 150,000 | 12 tháng |
| 706 | Cable HDMI Ugreen 10106 | Cáp HDMI tròn 1.4 19+1 thuần đồng. Dài 1m | 94,000 | 18 tháng |
| 707 | Cable HDMI Ugreen 10107 | Cáp HDMI tròn 1.4 19+1 thuần đồng. Dài 2m | 100,000 | 18 tháng |
| 708 | Cable HDMI Ugreen 10108 | Cáp HDMI tròn 1.4 19+1 thuần đồng, OD7.3MM. Dài 3m | 115,000 | 18 tháng |
| 709 | Cable HDMI Ugreen 10109 | Cáp HDMI tròn 1.4 19+1 thuần đồng, Dài 5m | 160,000 | 18 tháng |
| 710 | Cable Mini HDMI Ugreen 10118 | Cáp Mini HDMI -> HDMI thuần đồng 19+1 1.4.Dây dài 3m | 230,000 | 18 tháng |
| 711 | Cable Micro HDMI Ugreen 10119 | Cáp Micro HDMI -> HDMI thuần đồng 19+1 1.4 đầu nhôm. Dây dài 2m | 261,000 | 18 tháng |
| 712 | Cable HDMI Ugreen 10127 | Cáp HDMI đầu xoay 180 độ hỗ trợ full HD 4Kx2K. Dây dài 3m | 197,000 | 18 tháng |
| 713 | Cable HDMI Ugreen 10128 | Cáp HDMI 1.4V 19+1 thuần đồng. Dây dài 1.5m | 105,000 | 18 tháng |
| 714 | Cable HDMI Ugreen 10129 | Cáp HDMI 1.4V 19+1 thuần đồng. Dây dài 2m | 115,000 | 18 tháng |
| 715 | Cable HDMI Ugreen 10141 | Cáp nối dài HDMI 1.4 thuần đồng 19+1. Dây dài 1m | 120,000 | 18 tháng |
| 716 | Cable HDMI Ugreen 10145 | Cáp nối dài HDMI 1.4 thuần đồng 19+1. Dây dài 3m | 230,000 | 18 tháng |
| 717 | Cable HDMI Ugreen 10167 | Cáp HDMI 1.4V 19+1 thuần đồng. Dây dài 5m | 190,000 | 18 tháng |
| 718 | Cable Mini HDMI Ugreen 10195 | Cáp Mini HDMI -> HDMI thuần đồng 19+1 1.4. Dài 1m | 135,000 | 18 tháng |
| 719 | Cable USB 3.0 Ugreen 10368 | Dây nối dài USB 3.0 mạ vàng. Dây dài 1m | 130,000 | 18 tháng |
| 720 | Cable USB 3.0 Ugreen 10373 | Dây nối dài USB 3.0 mạ vàng. Dây dài 2m | 150,000 | 18 tháng |
| 721 | Cable USB Ugreen 10310 | Dây USB 2.0 2 đầu đực, dài 1.5m | 70,000 | 18 tháng |
| 722 | Cable USB Ugreen 10315 | Dây USB 2.0 nối dài mạ vàng, dài 1.5m | 60,000 | 18 tháng |
| 723 | Cable USB Ugreen 10317 | Dây USB 2.0 nối dài mạ vàng, dài 3m | 80,000 | 18 tháng |
| 724 | Cable USB Ugreen 10318 | Dây USB 2.0 nối dài mạ vàng, dài 5m | 90,000 | 18 tháng |
| 725 | Cable Mini USB Ugreen 10339 | Cáp sạc USB 2.0 to USB Mini, dài 2m | 90,000 | 18 tháng |
| 726 | Cable USB 2.0 Ugreen 10394 | Dây USB Micro B dẹt. Dây dài 1m | 70,000 | 18 tháng |
| 727 | Cable USB 2.0 Ugreen 10395 | Dây Micro USB OTG dạng dẹt. Dây dài 10cm | 50,000 | 18 tháng |
| 728 | Cable USB 2.0 Ugreen 10396 | Dây Micro USB OTG dạng dẹt. Dây dài 12cm | 50,000 | 18 tháng |
| 729 | Bộ chuyển Mini DisplayPort sang HDMI Ugreen 10401 | Bộ chuyển mini DisplayPort to HDMI - Vỏ nhôm. Dây dài 15cm | 210,000 | 18 tháng |
| 730 | Bộ chuyển Mini DisplayPort sang VGA Ugreen 10403 | Bộ chuyển mini DisplayPort -> VGA - Vỏ nhôm. Dây dài 15cm | 365,000 | 18 tháng |
| 731 | Cable TYPE-C sang VGA UNITEK Y-6315 | CÁP TYPE-C RA VGA. Hỗ trợ 1080P 60Hz | 470,000 | 12 tháng |
| 732 | Cable Displayport sang HDMI Ugreen 20411 | Dây DisplayPort -> HDMI âm. Dây dài 15cm | 290,000 | 18 tháng |
| 733 | Cable Micro USB Ugreen 10824 | Dây Micro USB Vỏ nhôm. Dây dài 1m. Màu Silver Black | 115,000 | 18 tháng |
| 734 | Cable Micro USB Ugreen 10869 | Dây Micro-USB mạ vàng. Dây dài 0.5m | 70,000 | 18 tháng |
| 735 | Cable Micro USB Ugreen 10875 | Dây Micro-USB mạ vàng. Dây dài 0.5m | 50,000 | 18 tháng |
| 736 | Đầu đổi Micro HDMI sang HDMI Ugreen 20106 | Đầu chuyển đổi micro HDMI dương to HDMI âm | 70,000 | 18 tháng |
| 737 | Cable Micro HDMI sang HDMI Ugreen 20134 | Cáp chuyển đổi HDMI âm -> Micro HDMI dương. Dùng được cả 2 chiều | 130,000 | 18 tháng |
| 738 | Cable Mini HDMI sang HDMI Ugreen 20137 | Cáp chuyển đổi HDMI âm -> Mini HDMI dương. Dùng được cả 2 chiều | 130,000 | 18 tháng |
| 739 | Cable USB 2.0 sang RS232 (COM) Ugreen 20218 | Dây USB 2.0 -> COM DB9 RS-232 FTDI chipset. Dây dài 2m | 365,000 | 18 tháng |
| 740 | Cable USB 2.0 sang RS232 (COM) Ugreen 20222 | Dây USB ra COM DB9 RS-232 Chipset PL2303TA . Dây dài 2m | 220,000 | 18 tháng |
| 741 | Cable USB Type C to USB 2.0 Ugreen 30159 | Kết nối với các máy ảnh, máy tính bảng, điện thoại di động, MP3 / MP4, ổ cứng di động và các thiết bị khác với giao diện USB 2.0 và giao diện MacBook Loại C mới của Apple | 100,000 | 18 tháng |
| 742 | Cable USB Type C to USB 2.0 Ugreen 30165 | Kết nối với máy tính bảng,điện thoại,máy ảnh,MP3/MP4,ổ cứng di động với các thiết bị khác với giao diện USB 2.0 và giao diện Macbook loại C | 100,000 | 18 tháng |
| 743 | Cable HDMI dẹt Ugreen 30108 | Cáp HDMI dẹt 1.4 19+1 thuần đồng. Dây dài 1m | 100,000 | 18 tháng |
| 744 | Cable HDMI dẹt Ugreen 30109 | Cáp HDMI dẹt 1.4 19+1 thuần đồng. Dây dài 1.5m | 135,000 | 18 tháng |
| 745 | Cable HDMI dẹt Ugreen 30110 | Cáp HDMI dẹt 1.4 19+1 thuần đồng. Dây dài 2m | 150,000 | 18 tháng |
| 746 | Cable HDMI dẹt Ugreen 30111 | Cáp HDMI dẹt 1.4 19+1 thuần đồng. Dây dài 3m | 135,000 | 18 tháng |
| 747 | Cable HDMI dẹt Ugreen 30112 | Cáp HDMI dẹt 1.4 19+1 thuần đồng. Dây dài 5m | 180,000 | 18 tháng |
| 748 | Cable Micro HDMI Ugreen 11144 | Cáp Micro HDMI -> HDMI thuần đồng 19+1 1.4 đầu nhôm 34AWG OD4.2MM. Dây dài 2m | 180,000 | 18 tháng |
| 749 | Cable VGA Ugreen 11630 | Dùng từ PC, Laptop -> màn hình hoặc máy chiếu. Dài 1.5m | 120,000 | 18 tháng |
| 750 | Cable VGA Ugreen 11635 | Dùng từ PC, Laptop -> màn hình hoặc máy chiếu. Dài 20m | 520,000 | 18 tháng |
| 751 | Cable Audio Ugreen 10517 | Dây âm thanh 2 đầu hoa sen. Dây dài 1.5m | 110,000 | 18 tháng |
| 752 | Cable Audio Ugreen 10519 | Dây âm thanh 2 đầu hoa sen. Dây dài 3m | 150,000 | 18 tháng |
| 753 | Cable Audio Ugreen 10520 | Dây âm thanh 2 đầu hoa sen. Dây dài 5m | 250,000 | 18 tháng |
| 754 | Cable Audio Ugreen 10538 | Dây âm thanh nối dài 3.5mm mạ vàng (1 đầu đực 1 đầu cái). Dài 5m | 130,000 | 18 tháng |
| 755 | Cable Audio Ugreen 10583 | Dây âm thanh 3.5mm dương ra 2 đầu hoa sen (RCA dương),mạ vàng. Dài 1.5m | 110,000 | 18 tháng |
| 756 | Cable Audio Ugreen 10592 | Dây âm thanh nối dài 3.5mm mạ vàng (1 đầu đực 1 đầu cái). Dài 1m | 75,000 | 18 tháng |
| 757 | Cable Audio Ugreen 10594 | Dây âm thanh nối dài 3.5mm mạ vàng (1 đầu đực 1 đầu cái). Dài 2m | 120,000 | 18 tháng |
| 758 | Cable Ugreen 10738 | Dây chuyển 3.5mm 1 ra 2( 1 dương 2 âm). Dài 20cm | 125,000 | 18 tháng |
| 759 | Cable Audio Ugreen 10595 | Dây âm thanh nối dài 3.5mm mạ vàng (1 đầu đực 1 đầu cái). Dài 3m | 140,000 | 18 tháng |
| 760 | Cable Audio Ugreen 10768 | Dây quang âm thanh số Toslink. Dài 1m | 70,000 | 18 tháng |
| 761 | Cable Audio Ugreen 10770 | Dây quang âm thanh số Toslink. Dài 2m | 95,000 | 18 tháng |
| 762 | Cable Audio Ugreen 10771 | Dây quang âm thanh số Toslink. Dài 3m | 120,000 | 18 tháng |
| 763 | Cable Audio Ugreen 10780 | Dây âm thanh 1 chia 2 3.5mm đương mạ vàng. Dây dài 20cm | 104,000 | 18 tháng |
| 764 | Cable Audio Ugreen 10783 | Dây âm thanh 3.5MM nối dài. Dài 1.5m | 125,000 | 18 tháng |
| 765 | Cable HDMI sang VGA Ugreen 40212 | Bộ chuyển HDMI -> VGA cộng đầu âm thanh 3.5MM + đầu Mirco USB hỗ trợ nguồn Vỏ nhôm. Dây dài 15cm, màu trắng | 330,000 | 18 tháng |
| 766 | Cable HDMI sang VGA Ugreen 40231 | Dây chuyển đổi HDMI to VGA có hỗ trợ nguồn dây dẹt. Dài 2m | 350,000 | 18 tháng |
| 767 | Cable HDMI sang VGA Ugreen 40233 | Bộ chuyển HDMI -> VGA cộng đầu âm thanh 3.5MM + đầu Mirco USB hỗ trợ nguồn Vỏ nhôm. Dài 15cm. Màu đen | 330,000 | 18 tháng |
| 768 | Cable HDMI sang VGA Ugreen 40282 | Bộ chuyển đổi HDMI -> VGA có SPDIF 5.1 và Audio 3.5mm | 510,000 | 18 tháng |
| 769 | Cable HDMI sang Displayport Ugreen 40238 | Bộ chuyển đổi HDMI + USB -> DisplayPort 4K*2K. Dài 50cm, màu đen | 730,000 | 18 tháng |
| 770 | Cable VGA +Audio sang HDMI Ugreen 40213 | Cáp chuyển đổi VGA+Audio ra HDMI hỗ trợ 1080 60p, dài 1m, màu đen | 550,000 | 18 tháng |
| 771 | Cable Audio Ugreen 10785 | Dây âm thanh 3.5MM nối dài. Dài 3m | 80,000 | 18 tháng |
| 772 | Cable USB 2.0 sang VGA Ugreen 40244 | Cáp chuyển đổi USB ra VGA | 990,000 | 18 tháng |
| 773 | Cable 2.0 sang Lightning Ugreen 30584 | Cáp USB 2.0 -> Lightning (chuẩn MFi). Màu bạc, dài 1m | 270,000 | 18 tháng |
| 774 | Cable USB 2.0 sang Lightning Ugreen 30587 | Cáp USB 2.0 -> Lightning (chuẩn MFi). Màu gold, dài 1m | 270,000 | 18 tháng |
| 775 | Cable Mini DisplayPort sang VGA Ugreen 30596 | Dây chuyển Mini DP -> VGA. Dây 1.5m, màu đen | 380,000 | 18 tháng |
| 776 | Cable Mini HDMI sang VGA Ugreen 40217 | Bộ chuyển đổi Mini HDMI -> VGA Female. Dài 15cm, Màu trắng | 0 | 18 tháng |
| 777 | Cable chuyển đổi Micro HDMI sang VGA Ugreen 40222 | Bộ chuyển đổi Micro HDMI -> VGA âm. Dài 15cm, Màu trắng | 330,000 | 18 tháng |
| 778 | Cable DVI-D sang VGA Ugreen 40259 | Cáp chuyển đổi DVI to VGA. Dài 20cm | 300,000 | 18 tháng |
| 779 | Cable Audio Ugreen 10789 | Dây âm thanh chia 3.5mm dương ra mic và tai nghe. Dài 20cm | 110,000 | 18 tháng |
| 780 | CABLE USB-C Ugreen 30175 | Dây chuyển USB Type-C Male to USB 2.0 Type A Female đầu kết nối mạ vàng. Dây dài 15cm | 90,000 | 18 tháng |
| 781 | Cable USB-C Ugreen 30376 | Dây chuyển Type C ra VGA + Hub. VGA:1920*1080P, USB-C : hỗ trợ sạc Power Delivery(PD), Hub: USB3.0+USB2.0 | 850,000 | 18 tháng |
| 782 | Cable USB-C Ugreen 30439 | Dây chuyển Type C ra VGA+Ethernet+Hub, cổng mạng : 10/100Mbps, VGA:1920*1080P, USB-C : hỗ trợ sạc Power Delivery(PD), Hub: USB3.0+USB2.0 | 1,190,000 | 18 tháng |
| 783 | Cable USB 3.0 Ugreen 30125 | Dây nối dài USB 3.0 mạ vàng. Dây dài 0.5m | 90,000 | 18 tháng |
| 784 | Cable USB 3.0 Ugreen 30126 | Dây nối dài USB 3.0 mạ vàng. Dây dài 1.5m | 135,000 | 18 tháng |
| 785 | Cable USB 3.0 Ugreen 10803 | Dây USB 3.0 2 đầu đực dạng dẹt. Dây dài 1m | 95,000 | 18 tháng |
| 786 | Cable USB 3.0 Ugreen 10840 | Dây micro USB 3.0 A mạ vàng. Dây dài 0.5m | 110,000 | 18 tháng |
| 787 | Cable USB 2.0 Ugreen 20860 | Dây USB 2.0 ra USB-C vỏ bảo vệ Nylon Coat. Dây dài 1m | 150,000 | 18 tháng |
| 788 | Cable USB lightning Ugreen 20727 | Dây USB lightning Mfi vỏ ABS. Dài 0.5m | 220,000 | 18 tháng |
| 789 | Cable USB sang 2 đầu Micro USB Ugreen 20749 | Micro-USB to USB Cable with Lightning Adapter. Dài 1.5m | 370,000 | 18 tháng |
| 790 | Cable Mini DisplayPort sang VGA Ugreen 10459 | Hỗ trợ 1920*1080,ANX9832 Chip,Vỏ nhựa ABS. Dài 15cm, Màu đen | 310,000 | 18 tháng |
| 791 | Cable Mini DisplayPort sang HDMI Ugreen 10460 | Dây chuyển đổi Mini dp -> HDMI đầu âm. Support 1920*1080. Dài 18cm. Màu trắng | 200,000 | 18 tháng |
| 792 | Cable Mini DisplayPort sang HDMI Ugreen 10461 | Dây chuyển đổi Mini dp -> HDMI đầu âm. Support 1920*1080. Dài 18cm. Màu đen | 190,000 | 18 tháng |
| 793 | Cable chuyển Micro HDMI sang HDMI & VGA Ugreen 30354 | Bộ chuyển đổi Micro HDMI -> HDMI &VGA có âm thanh 3.5mm. Dây dài 10cm. Màu trắng | 0 | 18 tháng |
| 794 | Cable chuyển đổi Micro HDMI sang HDMI&VGA Ugreen 30355 | Bộ chuyển đổi Micro HDMI -> HDMI &VGA có âm thanh 3.5mm. Dây dài 10cm. Màu đen | 450,000 | 18 tháng |
| 795 | Cable chuyển USB 3.0 sang Giga LAN Ugreen 20255 | Bộ chuyển đổi USB3.0 Giga Lan Card--ABS case. Màu trắng | 350,000 | 18 tháng |
| 796 | Card sound USB 2.0 to 3.5mm Ugreen 30143 | Dây chuyển USB ra 2 đầu 3.5mm(1 âm thanh stereo&mono micro), màu trắng | 180,000 | 18 tháng |
| 797 | Cable Orico IDC-10 | Cáp sạc Iphone (Lightning) USB 3.0 MFI,Dài 1m. Dòng tối đa 2.4A | 280,000 | 12 tháng |
| 798 | Cable Orico ADC-10-V2 | Sạc các thiết bị Android chuẩn Micro B, dài 1m | 48,000 | 12 tháng |
| 799 | Cable Orico EDC-10 | Sạc các thiết bị Android chuẩn Micro B, dài 1m | 68,000 | 12 tháng |
| 800 | Cable Orico ECU-10 | Cáp sạc điện thoại Android USB 2.0 Type C, dài 1m | 55,000 | 12 tháng |
| 801 | Cable Orico HCU-10 | Cáp sạc điện thoại Android USB 2.0 Type C, dài 1m. Dây dù, chống bị xoắn và đứt góc | 110,000 | 12 tháng |
| 802 | CABLE HDMI Orico HM14-10-BK | Cáp dài 1,5m, Đầu mạ vàng 24K, sử dụng cáp lõi 19/32AWG | 110,000 | 12 tháng |
| 803 | CABLE USB 3.0 Orico CEF3-15 | Chuẩn USB 3.0 -> USB 3.0, Cáp dài 1,5m. Dây cáp hình dẹt. | 0 | 12 tháng |
| 804 | Cable HDMI Unitek Y-C 140LGY | Dây dài 5m, HDMI 2.0, tốc độ 10/100/1000Mbps | 360,000 | 12 tháng |
| 805 | Cable Mini Displayport Ugreen 10436 | Cáp chuyển MiniDisplayport -> HDMI | 350,000 | 18 tháng |
| 806 | Cable Mini Displayport Ugreen 10419 | Cáp chuyển MiniDisplayport -> HDMI | 418,000 | 18 tháng |
| 807 | Cable USB-C Ugreen 20792 | Cáp chuyển USB Type C -> Lan + Hub USB | 420,000 | 18 tháng |
| 808 | Cable USB 3.0 Ugreen 20256 | Cáp chuyển USB 3.0 -> Lan, màu đen | 350,000 | 18 tháng |
| 809 | Cable USB-C Ugreen 30440 | Bộ chuyển đổi USB Type-C -> HDMI (4K2K), USB 3.0, USB 2.0,cổng mạng và USB Type-C | 1,230,000 | 18 tháng |
| 810 | Cable Audio Ugreen 10733 | Dây âm thanh 2 đầu 3.5mm dương tròn mạ vàng | 95,000 | 18 tháng |
| 811 | Cable Audio Ugreen 10597 | Dây dài 1m,đầu bẻ góc 90 độ. Dây loại dẹt đầu mạ vàng 24K | 120,000 | 18 tháng |
| 812 | Cable HDMI Ztek ZY297 | HDMI 2.0 High Speed CABLE 5M | 290,000 | 12 tháng |
| 813 | CABLE USB PARALELL Unitek Y121 | Cable chuyển từ đầu USB -> đầu Parallel : sử dụng cho máy in | 200,000 | 12 tháng |
| 814 | Cable Verbatim Metallic 2 in 1 64968 | Cable dài 30cm, Màu Gold | 319,000 | 06 tháng |
| 815 | Cable Verbatim Metallic Micro USB 64707 | Cable dài 120cm, Màu: Gold | 152,000 | 06 tháng |
| 816 | Cable Verbatim Metallic Step-up Lightning 64988 | Cable dài 120cm, Màu: Grey | 335,000 | 06 tháng |
| 817 | Cable Verbatim Type C to A 2.0 65060 | Cable dài 120cm, Màu: Gold | 215,000 | 06 tháng |
| 818 | Cable Loa 1 -> 2 REMAX AUX RL-S120 | Cable LOA 1->1 dài 1.2m | 89,000 | 06 tháng |
| 819 | CABLE USB HDD Unitek Y-C413 | Cáp USB in 3.0 dài 1.5m | 60,000 | 12 tháng |
| 820 | CABLE VGA KVM PS2 | Cable dùng cho bộ KVM Switch PS2, dài 1.5m | 32,000 | 00 tháng |
| 821 | CABLE Micro USB Elecom MPA-AMBCL12PU | Dây cáp microUSB (A-microB), 1.2m | 99,000 | 12 tháng |
| 822 | CABLE HDMI Elecom DH-HD14ER15BK | Cáp HDMI 1.5m | 210,000 | 12 tháng |
| 823 | CABLE Elecom IPC-AS/WH | Dây cáp chia 2 cực âm jack 3.5mm cho Ipod. Màu Trắng, đen | 99,000 | 12 tháng |
| 824 | Cable HDMI Ztek ZY280 | Cáp chuẩn HDMI 2.0, Hỗ trợ 3D, độ phân giải 4K @60Hz, Dây cáp được làm bằng nhựa PVC cao cấp, sợi cáp được làm bằng 100% đồng nguyên chất. Dài 1m | 55,000 | 12 tháng |
| 825 | Cable HDMI Ztek ZY282 | Cáp chuẩn HDMI 2.0, Hỗ trợ 3D, độ phân giải 4K @60Hz, Dây cáp được làm bằng nhựa PVC cao cấp, sợi cáp được làm bằng 100% đồng nguyên chất. Dài 2m | 75,000 | 12 tháng |
| 826 | Cable HDMI Ztek ZY265 | Cáp HDMI chuẩn 2.0,chống nhiễu, đầu HDMI mạ vàng 24K chống han rỉ, oxy hóa, Hỗ trợ 3D, 4K Video, Full HD1080P, HD720P. Dài 1.8m | 210,000 | 12 tháng |
| 827 | Cable HDMI Ztek ZY266 | Cáp HDMI chuẩn 2.0, Hỗ trợ 3D, 4K Video, Full HD1080P, HD720P... Cáp HDMI chống nhiễu, đầu HDMI mạ vàng 24K chống han rỉ, oxy hóa... Dài 3m | 260,000 | 12 tháng |
| 828 | Cable HDMI Ztek ZY274 | Cáp HDMI chuẩn 2.0,chống nhiễu, đầu HDMI mạ vàng 24K chống han rỉ, oxy hóa, HD720P, Hỗ trợ 3D, 4K Video, Full HD1080P, HD720P. Dây dài 10m | 580,000 | 12 tháng |
| 829 | Cable HDMI Ztek ZY275 | Cáp HDMI chuẩn 2.0,chống nhiễu, đầu HDMI mạ vàng 24K chống han rỉ, oxy hóa, HD720P, Hỗ trợ 3D, 4K Video, Full HD1080P, HD720P. Dây dài 15m | 790,000 | 12 tháng |
| 830 | Cable HDMI Ztek ZC293 | Cáp chuẩn HDMI 2.0, Hỗ trợ 3D, độ phân giải 4K @60Hz, Dây cáp được làm bằng nhựa PVC cao cấp, sợi cáp được làm bằng 100% đồng nguyên chất. Dài 2m | 229,000 | 12 tháng |
| 831 | Cable HDMI Ztek ZC294 | Cáp chuẩn HDMI 2.0, Hỗ trợ 3D, độ phân giải 4K @60Hz, Dây cáp được làm bằng nhựa PVC cao cấp, sợi cáp được làm bằng 100% đồng nguyên chất. Dài 3m | 210,000 | 12 tháng |
| 832 | Cable loa 2->2 UNITEK Y-C945BK | Chuẩn kết nối 2RCA->2RCA. Đầu cáp mạ vàng 24k cho chất lượng âm thanh tối ưu. Dây dài 1.5m | 115,000 | 12 tháng |
| 833 | Cable loa 3->3 UNITEK Y-C950BK | Chuẩn kết nối 3RCA->3RCA. Đầu cáp mạ vàng 24k cho chất lượng âm thanh tối ưu.Dây dài 1.5m | 175,000 | 12 tháng |
| 834 | Cable Loa 1->1 1.5m | Cáp Loa 1 -> 1. 1.5m | 13,000 | 00 tháng |
| 835 | Cable Loa 1->1 3m | Loa 1 -> 1 dài 3m | 25,000 | 00 tháng |
| 836 | Cable Loa 1 ->2 | 16,000 | 00 tháng | |
| 837 | Cable Loa 1 -> 1 dẹp | Cáp kết nối loa với máy tính - Jack 3.5mm | 20,000 | 00 tháng |
| 838 | Cable Zadez ZCC-MU07 | Dây sạc dùng cho các thiết bị sử dụng cổng Micro USB | 65,000 | 12 tháng |
| 839 | Cable HDMI Elecom DH-HD14SSM20BK | Cable HDMI - Mini HDMI dài dây 2m | 395,000 | 12 tháng |
| 840 | Cable HDMI Elecom DH-HD14SSU10BK | Cable HDMI - Micro HDMI dài 1m | 395,000 | 12 tháng |
| 841 | Cable HDMI Elecom DH-HD14SSU20BK | Cable HDMI - Micro HDMI dài dây 2m | 445,000 | 12 tháng |
| 842 | Cable Elecom DH-MMCN10 | Cáp audio 2 đầu 3.5mm dài 1m | 149,000 | 12 tháng |
| 843 | Cable Elecom DH-MMCN15 | Cáp audio 2 đầu 3.5mm dài 1.5m | 199,000 | 12 tháng |
| 844 | Cable Elecom DH-MMIP05WH | Cáp audio 2 đầu 3.5mm dài 0.5m | 99,000 | 12 tháng |
| 845 | Cable Elecom DH-MMIP10WH | Cáp audio 2 đầu 3.5mm dài 1m | 149,000 | 12 tháng |
| 846 | Cable Elecom DH-MPJN15 | Cáp audio 3.5mm nối dài 1.5m | 99,000 | 12 tháng |
| 847 | Cable Elecom DH-MPJN30 | Cáp audio 3.5mm nối dài 3m | 149,000 | 12 tháng |
| 848 | Cable Elecom DH-MWRFN03 | Cáp chuyển RCA (hoa sen) ra 3.5mm 0.3m | 139,000 | 12 tháng |
| 849 | Cable Elecom DH-MWRN05 | Cáp audio 3.5mm ra 2 đầu RCA (hoa sen) 0.5m | 99,000 | 12 tháng |
| 850 | Cable Elecom DH-MWRN10 | Cáp audio 3.5mm ra 2 đầu RCA ( hoa sen ) 1m | 149,000 | 12 tháng |
| 851 | Cable Elecom DH-WRN10 | Cáp âm thanh, 3.5 mm, 2 đầu RCA ( hoa sen ) 1m | 149,000 | 12 tháng |
| 852 | Cable Elecom DH-WRN30 | Cáp âm thanh, 3.5 mm, 2 đầu RCA ( hoa sen ) 3m | 199,000 | 12 tháng |
| 853 | Cable Elecom DH-WRYN10 | Cáp video 3 đầu RCA (hoa sen) 1m, Chuẩn Kết Nối: Video Analog (RCA). Hỗ Trợ: Đầu DVD, TV, Máy Chơi Games | 199,000 | 12 tháng |
| 854 | Cable Elecom AV-351 | Kiểu đầu nối 1 Stereo mini-phích cắm như đĩa CD cầm tay. Dài 1m | 135,000 | 12 tháng |
| 855 | Cable Elecom AV-352 | Kiểu đầu nối 1 Stereo mini-phích cắm như đĩa CD cầm tay. Dài 2m | 185,000 | 12 tháng |
| 856 | Cable Elecom AV-35AD01BK | Cáp nối 3.5 mm 1 đầu vào 2 đầu ra kết nối tai nghe điện thoại có mic với máy tính. Dài 50mm | 199,000 | 12 tháng |
| 857 | Cable Elecom AV-35AD02BK | Cáp âm thanh jack 3.5mm kết nối headphone (2 jack) với máy tính bảng, smartphone. Dài 50mm | 329,000 | 12 tháng |
| 858 | Cable Elecom CAR-35CLSBK | Dây cáp audio dạng xoắn, jack 3.5mm kết nối smartphone, máy tính bảng, máy nghe nhạc với hệ thống âm thanh trên xe hơi. Jack cẳm mạ vàng, không gỉ. Dài 1m | 239,000 | 12 tháng |
| 859 | Cable Elecom CAR-35CLMBK | Dây cáp audio dạng xoắn, jack 3.5mm kết nối smartphone, máy tính bảng, máy nghe nhạc với hệ thống âm thanh trên xe hơi. Jack cắm mạ vàng, không gỉ. Dài 1.5m | 249,000 | 12 tháng |
| 860 | Đầu đổi HDMI ->VGA Unitek Y6355 | Cáp chuyển HDMI -> VGA + Audio | 290,000 | 12 tháng |
| 861 | Cable HDMI Philips SWV4434S/10 | Cáp HDMI, dài 5m | 350,000 | 00 tháng |
| 862 | Cable Displayport->HDMI Ugreen 10239 | Cable displayport to HDMI xuất video có độ nét cao, hỗ trợ 3D, độ phân giải lên đến Full HD 1080P | 313,000 | 18 tháng |
| 863 | Cable Displayport ->VGA Ugreen 10235 | Kết nối từ máy tính,laptop đến màn hình, tivi Lcd hoặc máy chiếu | 341,000 | 18 tháng |
| 864 | Cable Micro USB 2.0 Ugreen 10825 | Cáp sạc, truyền dữ liệu cho smartphone, đầu bọc nhôm, USB 2.0, dài 1.5m | 100,000 | 18 tháng |
| 865 | Cable Micro USB 2.0 Ugreen 10829 | Cáp sạc, truyền dữ liệu cho smartphone, đầu bọc nhôm, USB 2.0, dài 1m | 90,000 | 18 tháng |
| 866 | Cable Micro USB Ugreen 10848 | Cáp sạc, truyền dữ liệu cho smartphone, USB 2.0, đầu đúc mạ vàng, chống gỉ. Dài 1m | 70,000 | 18 tháng |
| 867 | Cable Micro USB Ugreen 10870 | Cáp sạc, truyền dữ liệu cho smartphone, USB 2.0, đầu đúc mạ vàng, chống gỉ. dài 1m | 60,000 | 18 tháng |
| 868 | Cable Micro USB Ugreen 10876 | Cáp sạc, truyền dữ liệu cho smartphone, USB 2.0, đầu đúc mạ vàng, chống gỉ. Dài 1m | 80,000 | 18 tháng |
| 869 | Cable RJ11 dùng cho điện thoại 200m | RJ11 Dùng cho điện thoại hiệu Acax 1 lõi 4 tim. dài 200m | 800,000 | 00 tháng |
| 870 | Cable USB 3.0 Unitek Y-C461 | Dây cáp dài 1m, tốc độ 5gbps, giao tiếp USB 3.0 | 88,000 | 12 tháng |
| 871 | Multi HDMI Dtech DT-7142 | Hỗ trợ lên đến chuẩn trình chiếu 4K*2K | 350,000 | 03 tháng |
| 872 | Cable Loa nối dài NX 412B 1.5m | Cable loa nối dài, màu đen, dài 1.5m | 13,000 | 00 tháng |
| 873 | Cable Loa nối dài NX 412B 3m | Cable loa nối dài, màu đen, dài 3m | 25,000 | 00 tháng |
| 874 | Cable USB-Micro Pisen | Cable 2 trong 1 Pisen (Dữ liệu + Sạc) cao cấp cho điện thoại, dài 80cm. Vàng /Đen | 40,000 | 00 tháng |
| 875 | Cable DisplayPort->HDMI Unitek Y 6332 | Chuyển đổi từ cổng displayport -> HDMI | 255,000 | 12 tháng |
| 876 | Cable Mini DisplayPort->HDMI Y 6331 | Chuyển đổi từ cổng mini displayport -> HDMI | 255,000 | 03 tháng |
| 877 | Cable HDMI Unitek 3M19A | Chuẩn HDMI 1.4, dài 3m, Chống nhiễu tốt, dây mềm dẻo, siêu mỏng | 99,000 | 12 tháng |
| 878 | Cable HDMI Unitek 5M19A | Chuẩn HDMI 1.4, dài 5m, Chống nhiễu tốt, dây mềm dẻo, siêu mỏng | 135,000 | 12 tháng |
| 879 | Cáp HDMI -> VGA + Audio Unitek (Y6333) | Cáp chuyển HDMI -> VGA + Audio | 220,000 | 12 tháng |
| 880 | Patch Cord UTP Elecom LD-GPST/BU30 | Cat 6; Elecom LD-GPST/BU30; 3m | 199,000 | 12 tháng |
| 881 | Cable Mini DisplayPort Ugreen 10404 | Chuyển đổi từ cổng miniDisplayport -> HDMI dành cho MACBOOK, dây dài 1m, Màu trắng | 250,000 | 18 tháng |
| 882 | Cable HDMI Ugreen 10250 | Cáp HDMI cao cấp hỗ trợ3D, 4K * 2K, Dây dài 1m, Màu đen | 188,000 | 18 tháng |
| 883 | Cable HDMI Ugreen 10252 | Cáp HDMI cao cấp hỗ trợ3D, 4K * 2K, Dây dài 2m, Màu đen | 210,000 | 18 tháng |
| 884 | Cable HDMI sang VGA Ugreen 40232 | Chuyển đổi tín hiệu từ chuẩn HDMI -> chuẩn VGA, 3m | 430,000 | 18 tháng |
| 885 | Cable quang Audio Ugreen 10540 | Cáp quang dùng để kết nối cái thiết bị đầu ra Optical, 2m, màu đen | 365,000 | 18 tháng |
| 886 | Cable DVI sang HDMI Ugreen (20118) | Kết nối các thiết bị nguồn DVI ở máy tính xách tay, máy tính để bàn, Blu-Ray, Xbox 360, PS3, Apple TV, DVD, và Set Top Box DVI-kích hoạt của bạn HDTV | 120,000 | 18 tháng |
| 887 | Cable VGA Ugreen 11646 | Dùng từ PC, Laptop -> màn hình hoặc máy chiếu. Dài 2m | 95,000 | 18 tháng |
| 888 | Cable VGA Ugreen 11632 | Dùng từ PC, Laptop -> màn hình hoặc máy chiếu. Dài 5m | 180,000 | 18 tháng |
| 889 | Cable VGA Ugreen 11633 | Dùng từ PC, Laptop -> màn hình hoặc máy chiếu. Dài 10m | 260,000 | 18 tháng |
| 890 | Cable USB Micro Kashimura AJ-465 | Cáp chuyển đồi từ USB -> Micro USB (2.0) - Dây dài 0.5m | 99,000 | 00 tháng |
| 891 | Cable Mini DisplayPort->VGA Unitek Y6327 | Mini DisplayPort->VGA, Hỗ trợ HDTV lên đến 1080p, tương thích Intel Thunderbolt, Unitek | 275,000 | 12 tháng |
| 892 | Cable Apacer A510 USB OTG | Được làm từ chất liệu cao su bền chắc đảm bảo cho bạn sử dụng lâu dài theo thời gian. Màu: trắng, đen | 105,000 | 06 tháng |
| 893 | Cable USB Link Unitek Y-C 412 | Cable USB Link Unitek 3.0 dài 1.5m. Dùng Cho kết nối HDD Box HDD Docking ổ cứng di động tới PC Laptop Tivi LCD | 0 | 12 tháng |
| 894 | Multi HDMI Dtech DT 6524 | Chuyển đổi từ tín hiệu HDMI -> AV | 520,000 | 03 tháng |
| 895 | Multi HDMI Dtech DT 6528 | Bộ chuyển đổi từ HDMI to VGA +AV | 225,000 | 03 tháng |
| 896 | Cable Lightning Ravpower RP-LC01 | Cáp Lightning RAVPower 0.9m, Trắng | 224,000 | 00 tháng |
| 897 | Cable Micro USB Ravpower RP-LC04 | Cáp Micro USB, Có 4 chiều dài khác nhau: 0,3m; 0,9m; 1,8m; 3m | 197,000 | 00 tháng |
| 898 | Cable HDMI Elecom CAC-HD15BK | Cable HDMI Elecom, 1.5m | 145,000 | 12 tháng |
| 899 | Cable LOA 1->1 REMAX AUX 1m RL-L100 | Cable LOA 1->1 dài 1m | 80,000 | 03 tháng |
| 900 | Cable LOA 1->1 REMAX AUX 2m RL-L200 | Cable LOA 1->1 dài 2m | 85,000 | 03 tháng |
| 901 | Cable LOA 1->2 REMAX AUX 0.25m RL-S20 | Cable LOA 1->1 dài 0.25m | 88,000 | 03 tháng |
| 902 | Cable HDMI Orico HCMA 1420 2m | Chuẩn HDMI: chuẩn 1.4. Độ phân giải FULL HD 4096x2160 truyền dẫn hình ảnh cực nét, dài dây 2m, truyền tốc độ cao 10.2Gbps | 140,000 | 03 tháng |
| 903 | Cable HDMI Orico HCMA 1430 3m | Chuẩn HDMI: chuẩn 1.4, Độ phân giải FULL HD 4096x2160, 3m, Truyền tốc độ cao 10.2Gbps | 158,000 | 03 tháng |
| 904 | CABLE USB TYPEC 3.0 Y-C476B | Cable type C micro | 116,000 | 00 tháng |
| 905 | Cable HDMI Unitek YC 114 3m | Cable HDMI 3m | 150,000 | 12 tháng |
| 906 | Cable Mini DisplayPort->HDMI Y 6325 | Cable DisplayPort->HDMI, dài dây 20cm, Unitek | 200,000 | 00 tháng |
| 907 | CABLE Loa 1 -> 2 IPCLR2WH 2m | Cable 1 -> 2 dài 2m | 199,000 | 12 tháng |
| 908 | Cable DisplayPort->HDMI YC 5118CA 1.8m | Đầu đổi DisplayPort->HDMI 1.8m | 165,000 | 01 tháng |
| 909 | Patch Cord UTP Cat 6 YC 810 | Patch Cord UTP Cat 6 Y-C 810 dài 2m | 35,000 | 12 tháng |
| 910 | Patch Cord UTP Cat 6 Y-C 811 | Cat 6, 3m, Unitek | 40,000 | 12 tháng |
| 911 | Patch Cord UTP Cat 6 Y-C 813 | Patch Cord UTP Cat 6 Y-C 813 dài 10m | 100,000 | 12 tháng |
| 912 | Patch Cord UTP Cat 6 Y-C 814 | Cat 6, 15m, Unitek | 145,000 | 12 tháng |
| 913 | Cable VGA Unitek 25m YC509 | CABLE VGA UNITEK 25m | 400,000 | 12 tháng |
| 914 | Dây cáp 2 đầu USB TypeC 3.1 Elecom USB3-CC10BK | Cáp 2 đầu USB type C 3.1, sạc và truyền dữ liệu, tương thích với dòng Mac, Tốc độ truyền lên đến 10Gbps, dài dây 1m, Màu sắc: đen | 990,000 | 12 tháng |
| 915 | Dây cáp USB 3.1 đầu ra USB Type C- Mac Elecom USB3-APAC10WH | 1m, màu trắng, Tốc độ truyền lên đến 10Gbps, Cáp USB 3.1 đầu ra USB type C, sạc và truyền dữ liệu, tương thích với dòng Mac | 599,000 | 12 tháng |
| 916 | Dây cáp USB 3.1 đầu ra USB Type C Elecom USB3-AC10BK | Cáp USB 3.1 đầu ra USB type C, sạc và truyền dữ liệu , Tốc độ truyền lên đến 10Gbps, 1m | 579,000 | 12 tháng |
| 917 | Dây cáp USB 2.0 đầu ra USB Type C- Mac Elecom U2C-APAC10WH | Tốc độ truyền 480Mbps, 1m, cáp USB 2.0 đầu ra USB type C, sạc và truyền dữ liệu, tương thích với dòng Mac | 479,000 | 12 tháng |
| 918 | Dây cáp USB 2.0 đầu ra USB Type C Elecom U2C-AC10BK | Cáp USB 2.0 đầu ra USB type C, sạc và truyền dữ liệu , Tốc độ truyền 480Mbps, 1m | 449,000 | 12 tháng |
| 919 | Dây cáp audio 1.2m Elecom CAR-35L12GY | cable loa 1->1, dài 1.2m, Màu Xám, đen | 229,000 | 12 tháng |
| 920 | Dây cáp audio 0.7m Elecom CAR-35L07BK | cable loa 1->1 dài 0.7m, chất liệu Mạ vàng | 199,000 | 12 tháng |
| 921 | Dây cáp audio 2m Elcom AVD-IPCLR2WH | cable loa 1->2 dài 2m | 249,000 | 12 tháng |
| 922 | Dây cáp audio 1m Elecom AVD-IPCLR1WH | cable loa 1->2 dài 1m | 199,000 | 12 tháng |
| 923 | MULTI HDMI DTECH 7144 | Dùng kết nối 1 HDMI -> 4 thiết bị HDMI | 445,000 | 03 tháng |
| 924 | Cable 10m HDMI Unitek YC116 | Cable HDMI 10m | 460,000 | 12 tháng |
| 925 | Cable 15m HDMI Unitek YC109A | Cable HDMI 15m, độ phân giải Full HD 1080, hình ảnh siêu nét, tốc độ 10.2Gbps | 690,000 | 12 tháng |
| 926 | Cable 20m HDMI Unitek Y-C110A | Cable HDMI 20m, độ phân giải FULL HD 4096 x 2160 | 890,000 | 12 tháng |
| 927 | Cable DisplayPort->DVI 1.8m Y C 5118BA | Đầu đổi DisplayPort->DVI. 1,8m | 185,000 | 01 tháng |
| 928 | Cable Mini DisplayPort->DVI Y 6326BK | Cable Mini DisplayPort->DVI | 135,000 | 00 tháng |
| 929 | Cable Mini DisplayPort to VGA+HDMI Y-6328BK | Cable Mini DisplayPort->VGA+HDMI | 350,000 | 00 tháng |
| 930 | CABLE Lightning to VGA MD825ZM | Cable Lightning to VGA | 1,390,000 | 00 tháng |
| 931 | Cable Techmate TMCA-01 | Cable Micro USB | 150,000 | 12 tháng |
| 932 | Cable Techmate TMCA-02 | Cable Lightning IP5, ip6 | 135,000 | 12 tháng |
| 933 | CABLE Techmate TMCA-03 | Cable Micro USB 3 in 1 ( IP4, IP5, Micro USB ) | 180,000 | 12 tháng |
| 934 | Cable Techmate TMCA-04 | CABLE Tech Mate TMCA-04 Cable Micro USB dạng xoắn | 140,000 | 12 tháng |
| 935 | Cable Techmate TMCA-05 | Cable Lightning IP5 dạng xoắn | 155,000 | 12 tháng |
| 936 | Cable USB 3.0 to VGA Ztek ZY197 | Cable chuyển USB 3.0 - VGA, 0.2M | 462,000 | 12 tháng |
| 937 | CABLE USB In UNITEK 1.8m Y-C419 | Cable USB In 1.8m | 49,000 | 12 tháng |
| 938 | CABLE USB In UNITEK 3m Y-C420 | Cable USB In 3m | 55,000 | 12 tháng |
| 939 | CABLE USB In UNITEK 5m Y-C421 | Cable USB In 5m | 72,000 | 12 tháng |
| 940 | CABLE USB Nối dài UNITEK Y-C416 1.8m | Cable USB Nối dài 1.8m | 40,000 | 12 tháng |
| 941 | CABLE 2 USB - Mini Unitek Y-C436 0.8m | Cable 2 cổng USB -> USB Mini 0.8m | 49,000 | 12 tháng |
| 942 | CABLE USB In UNITEK 10m Y-C431 | Cable USB In 10m | 155,000 | 12 tháng |
| 943 | CABLE USB Nối dài UNITEK 3m Y-C 417 | Cable USB Nối dài 3m | 55,000 | 12 tháng |
| 944 | CABLE USB Nối dài 5m UNITEK Y-C 418 | Cable USB Nối dài 5m | 80,000 | 12 tháng |
| 945 | Cable USB 3.0 to HDMI Unitek Y3702 | Cáp chuyển đổi USB3.0 to Display HDMI | 810,000 | 12 tháng |
| 946 | CABLE HDMI UNITEK 5m YC140 | Cable HDMI 5m, tốc độ cao 10.2Gbps, độ phân giải FULL HD 4096 x 2160 | 115,000 | 12 tháng |
| 947 | CABLE HDMI UNITEK 1.5m YC154 | Cable HDMI 1.5m, tốc độ cao 10.2Gbps, độ phân giải FULL HD 4096 x 2160 | 95,000 | 12 tháng |
| 948 | CABLE HDMI UNITEK 3m YC 155 | Cable HDMI 3m, tốc độ cao 10.2Gbps, độ phân giải FULL HD 4096 x 2160 | 120,000 | 12 tháng |
| 949 | CABLE HDMI Elecom CAC-HD50BK 5m | CABLE HDMI Elecom CAC-HD50BK 5m | 595,000 | 12 tháng |
| 950 | CABLE HDMI UNITEK 1.5m YC137 | Cable HDMI 1.5m | 64,000 | 12 tháng |
| 951 | CABLE Micro USB Elecom MPA-AMBCRL Dạng rút | CABLE Micro USB Dạng rút. Màu Đen | 179,000 | 12 tháng |
| 952 | CABLE VGA USB KVM 1.5m | Cable dùng cho bộ KVM Switch USB, dài 1.5m | 78,000 | 00 tháng |
| 953 | CABLE SPEAKERS 1.5m | Cable nối dài loa/ Cable loa 1 -> 1, 1->1 Dẹp, dài 1.5m | 20,000 | 00 tháng |
| 954 | CABLE VGA 1.8m | Cable VGA 1,8 m | 40,000 | 00 tháng |
| 955 | CABLE loa Dtech DT 6211 | Cable loa nối dài Dtech. Cable loa 1->2. Dài 1.5m | 40,000 | 00 tháng |
| 956 | CABLE loa Dtech DT 6212 | Cable loa nối dài Dtech. Cable loa 1->2. Dài 3m | 50,000 | 00 tháng |
| 957 | CABLE loa Dtech DT 6213 | Cable loa nối dài Dtech. Cable loa 1->2, dài 5m | 70,000 | 00 tháng |
| 958 | CABLE USB TO COM Ztek ZE 533C | USB chuyển -> chuẩn COM Ztek, 1.8m | 190,000 | 00 tháng |
| 959 | CABLE USB TO COM Unitek Y105 | USB chuyển -> chuẩn COM, 1.5m | 110,000 | 12 tháng |
| 960 | CABLE Micro USB Apacer A110 | USB -> Micro | 65,000 | 00 tháng |
| 961 | Cable VGA 15m | Cable VGA dài 15m | 150,000 | 00 tháng |
| 962 | Cable VGA 20m | Cable VGA 20 m | 175,000 | 00 tháng |
| 963 | Cable VGA 30m | Cable VGA 30m | 270,000 | 00 tháng |
| 964 | Cable VGA 40m | Cable VGA 40 m | 330,000 | 00 tháng |
| 965 | CABLE VGA DẸP Dtech DT-69F18 2m | CABLE VGA DẸP 2m | 80,000 | 00 tháng |
| 966 | CABLE VGA DẸP Dtech DT-69F30 3m | CABLE VGA DẸP 3m | 105,000 | 00 tháng |
| 967 | CABLE VGA DẸP Dtech DT-69F10 10m | CABLE VGA DẸP 10m | 200,000 | 00 tháng |
| 968 | CABLE NGUỒN | Cable Nguồn dài 1m | 20,000 | 00 tháng |
| 969 | CABLE HDMI Elecom CAC-HD20BK 2m | CABLE HDMI Elecom, dài dây 2m | 195,000 | 12 tháng |
| 970 | CABLE HDMI Elecom Dẹp DH-HD14EF15BK 1.5m | CABLE HDMI Elecom, Dây dẹp dài 1.5m | 195,000 | 12 tháng |
| 971 | CABLE HDMI Elecom Dẹp DH-HD14EF20BK 2m | CABLE HDMI Elecom, Dây dẹp dài 2m | 245,000 | 12 tháng |
| 972 | CABLE HDMI CLIPTEC OCD533 5m | Cable HDMI 5m (1.4) | 250,000 | 12 tháng |
| 973 | CABLE HDMI Ztek 1.4 ZY 014 3m | Dây dẹp dài 3m | 145,000 | 12 tháng |
| 974 | CABLE HDMI Ztek 1.4 ZY 015 5m | Cable HDMI, Dây dẹp dài 5m | 195,000 | 12 tháng |
| 975 | CABLE Micro USB Elecom MPA-AMBCL12WH | Dây cáp microUSB (A-microB), dài dây 1.2m, tốc độ: 480Mbps | 99,000 | 12 tháng |
| 976 | CABLE Micro USB Elecom | CABLE Micro USB. Dạng rút, 0.8m | 239,000 | 12 tháng |
| 977 | CABLE VGA UNITEK 30m Y-C510 | CABLE VGA UNITEK 30m | 450,000 | 12 tháng |
| 978 | CABLE VGA UNITEK 20m Y-C508 | CABLE VGA UNITEK 20m | 295,000 | 12 tháng |
| 979 | CABLE VGA UNITEK 15m Y-C507 | CABLE VGA UNITEK 15m | 220,000 | 12 tháng |
| 980 | CABLE VGA UNITEK 10m Y-C506 | CABLE VGA UNITEK 10m | 150,000 | 12 tháng |
| 981 | CABLE VGA UNITEK 5m Y-C505 | CABLE VGA UNITEK 5m. (3C+6)W | 72,000 | 12 tháng |
| 982 | CABLE VGA UNITEK 3m Y-C504 | CABLE VGA UNITEK 3m | 64,000 | 12 tháng |
| 983 | CABLE HDMI CLIPTEC OCD532 3m | Cable HDMI 3m (1.4) | 170,000 | 12 tháng |
| 984 | CABLE HDMI CLIPTEC OCD410 | Cable HDMI 1.8m (1.4) | 135,000 | 00 tháng |
| 985 | CABLE USB to Micro OTG Unitek Y-C438 | Cable USB -> Micro OTG | 35,000 | 12 tháng |
| 986 | CABLE HDMI UNITEK YC113 1.8m | Cable HDMI 1.8m | 150,000 | 12 tháng |
| 987 | Cable VGA 3m | Cable VGA 3m | 45,000 | 00 tháng |
| 988 | Techmate TMAV-03 | Cáp tín hiệu A-V RCA Cable | 120,000 | 03 tháng |
| 989 | Techmate TMEC-05 | Cáp Headphone 3.5mm nối dài | 0 | 03 tháng |
| 990 | Techmate TMJA-06 | Cáp chia tín hiệu Headphone 3.5mm | 82,000 | 03 tháng |
| 991 | Techmate TMYA-07 | Cáp chia tín hiệu A-V | 72,000 | 03 tháng |
| 992 | Techmate TMRF-02 | Cáp tín hiệu Tivi TV RF Cable | 0 | 03 tháng |
| 993 | Cable HDMI dài 20m | Dài 20m, hỗ trợ 480i, 480p, 720p, 1080i, 1080p. SP chất lượng cao | 450,000 | 00 tháng |
| 994 | Cable HDMI 15m | Cable HDMI. Dài 15m. SP chất lượng cao | 270,000 | 00 tháng |
| 995 | CABLE HDD ATA | Cable ổ cứng chuẩn ATA. | 5,000 | 00 tháng |
| 996 | CABLE Nguồn Laptop | Sử dụng cho Adapter Notebook, hàng cao cấp, 2 chấu/ 3 chấu, Dài 1.5M | 20,000 | 00 tháng |
| 997 | CABLE HDMI Ztek 184 | Cable HDMI. Dài 3m. SP chất lượng cao | 145,000 | 12 tháng |
| 998 | CABLE HDMI Ztek 185 | Cable HDMI. Dài 5m, SP chất lượng cao | 175,000 | 12 tháng |
| 999 | CABLE USB HDD 1394 | Cable USB chuyển đổi từ 2 cổng USB thành 1 đầu hình thang (2.0) | 30,000 | 12 tháng |
| 1000 | Cable usb ssk H362 | Cable USB nối dài 1,5 m hiệu SSK SP chất lượng cao | 39,000 | 06 tháng |
| 1001 | Cable usb ssk H364 | Cable USB chuyển ra USB MINI ( sử dụng điện thoại, Mp3, Mp4, HDD ) | 35,000 | 06 tháng |
| 1002 | Cable usb paralell | Cable chuyển từ đầu USB -> đầu Parallel : sử dụng cho máy in | 200,000 | 12 tháng |
| 1003 | Cable nguồn Sata | Cable Nguồn SATA | 4,000 | 00 tháng |
| 1004 | Cable HDMI 1.5m | Cable HDMI. Dài 1.5m, Loại I. SP chất lượng cao | 70,000 | 00 tháng |
| Linh phụ kiện điện thoại | ||||
| 1 | Đế sạc Ugreen (60171) | Đế sạc dùng cho đồng hồ Apple Watch, màu đen | 280,000 | 18 tháng |
| 2 | Cốc sạc Feeltek CHP030ZZA304 | Cốc sạc Elec PD US Charger 30W | 570,000 | 12 tháng |
| 3 | Feeltek Full Up Wireless Pad 15W CWC015ZZW401 | Đế sạc không dây. Input: 5V/2A or 9V/1.67A.Output: 5V/1A (5W), 9V/1.12A (10W) or 12V/1.25A (15W).Input Interface: USB-C. Màu nâu | 1,100,000 | 24 tháng |
| 4 | Đế sạc không dây Feeltek Full Up Wireless Pad 15W CWC015ZZW101 | 1,100,000 | 24 tháng | |
| 5 | Đế sạc không dây Feeltek Full Up Wireless Pad 10W 01C010ZZA001 | Đế sạc không dây. Input: 5V/2A or 9V/1.67A.Output: 5V/1A(5W) or 9V/1.12A(10W). Input Interface: USB-C. màu xám | 850,000 | 24 tháng |
| 6 | Đầu chia điện thoại RJ11 Ugreen 50923 | Đầu chia RJ11, 1 sang 2 cổng, 2 chiếc/túi | 130,000 | 18 tháng |
| 7 | Sạc và Backup dữ liệu Hyper Cube | 890,000 | ... | |
| 8 | Bộ sạc xe hơi Unitek 42W YP 530C | Bộ sạc xe hơi USB cho phép bạn sạc điện thoại di động và máy tính bảng. Đầu vào nguồn 12-24V, hỗ trợ đầu ra công suất lên tới 2,4A. | 380,000 | 12 tháng |
| 9 | GIÁ ĐỠ TOMTOC (USA) ALUMIUM ĐA GÓC DÀNH CHO NINTENDO SWITCH/IPAD MINI/IPHONE/SMARTPHONE | 550,000 | 12 tháng | |
| 10 | Pisen I Charger 1A (Micro) | 135,000 | 12 tháng | |
| 11 | Pisen I Charger 1A (Lightning) | 195,000 | 12 tháng | |
| 12 | Sạc Pisen Dual USB iPad Charger (1A/2.4A) | Bộ Adapter Dual USB chuyển nguồn sạc cho Điện thoại, Ipad và máy tính bảng,… | 260,000 | 12 tháng |
| 13 | Cốc Sạc Orico WHB-2U | Sạc điện thoại USB 2 cổng 2.4A | 115,000 | 12 tháng |
| 14 | Sạc Pisen I Charger 1A | 90,000 | 12 tháng | |
| 15 | Sạc nhanh không dây cho xe hơi HYPERJUICE QC3.0 15W (HJ-249D) | 1,350,000 | 12 tháng | |
| 16 | Sạc INNOSTYLE GOMAX PD 49.5W (IC49PCD) | Tổng công suất: 49,5W. 1*USB-C PD & 1*USB A QC3.0 18W | 690,000 | 24 tháng |
| 17 | Cốc sạc INNOSTYLE USB-C PD 18W MINIGO WHITE | Công suất lên đến 18W, Đầu ra USB-C 5V / 3A, 9V / 2A, 12V / 1.5A | 450,000 | 24 tháng |
| 18 | Cốc sạc Innostyle USB-A 12W Minigo 2 | 195,000 | 24 tháng | |
| 19 | Cốc sạc Golf U2 2USB 2.1A | Input AC 100-240V~50/60HZ Max 500mA. Output 1 DC 5V~1A. Output 2 DC 5V~2.1A | 65,000 | 12 tháng |
| 20 | Cốc Sạc Pisen TS-UC 038 | Input : 220-240V, Output : 5V-2A | 135,000 | 03 tháng |
| 21 | Cốc Sạc Pisen TS-C 051 | Nguồn vào : DC 100-240V / 50-60Hz 0.15A. Nguồn ra : DC 5V-1A | 75,000 | 03 tháng |
| 22 | Sạc không dây Mipow Clipad PC07 | Sạc không dây Clipad có công suất hỗ trợ sạc nhanh cho iPhone lên đến 7.5W và 10W cho các dòng smartphone chuẩn Qi. Màu: Trắng, đen | 950,000 | 12 tháng |
| 23 | Miếng dán Mipow Kingbull HD for iPhone XSMax BJ39-BK | Miếng dán Mipow 3D Glass Screen protector một loại dán cường lực cho Phone XSMAX với bề mặt Real HD cao cấp full màn hình | 310,000 | 00 tháng |
| 24 | Miếng dán Mipow Kingbull 3D for iPhone 7/8Plus BJ12-BK | Miếng dán Mipow 3D Glass Screen protector một loại dán cường lực cho iPhone 7/7Plus – 8/8Plus với bề mặt 3D cao cấp full màn hình hoàn hảo | 340,000 | 00 tháng |
| 25 | Miếng dán Mipow Kingbull 3D for iPhone 7/8Plus BJ12-WT | Miếng dán Mipow 3D Glass Screen protector một loại dán cường lực cho iPhone 7/7Plus – 8/8Plus với bề mặt 3D cao cấp full màn hình hoàn hảo | 340,000 | 00 tháng |
| 26 | Miếng dán Mipow Kingbull 3D for iPhone XS BJ21-BK | Miếng dán Mipow 3D Glass Screen protector một loại dán cường lực cho iPhone X với bề mặt 3D cao cấp full màn hình hoàn hảo | 350,000 | 00 tháng |
| 27 | Miếng dán Mipow Kingbull 3D for iPhone XSMax BJ19-BK | Miếng dán Mipow 3D Glass Screen protector một loại dán cường lực cho iPhone X với bề mặt 3D cao cấp full màn hình hoàn hảo | 350,000 | 00 tháng |
| 28 | Hub USB-C 8 in 1 Hyperdrive 7.5W HD258B | Đế sạc kiêm cổng chuyển HyperDrive 7.5W Wireless Charger USB-C Hub | 3,250,000 | 12 tháng |
| 29 | Cốc sạc REMAX RMT-7188 | Chia ra 2 cổng USB : DC 5V-1A ; DC 5V-2.1A, Nguồn vào : 100-240V / 50-60Hz 0.4A | 150,000 | 03 tháng |
| 30 | Đế sạc Điện thoại SSK SWC010 | Bộ sạc nhanh không dây 10W. Khoảng cách cảm ứng: ≤8mm. Màu sắc: đen + tím. Chất liệu: hợp kim nhôm + ABS + da | 290,000 | 06 tháng |
| 31 | Sạc điện thoại iWALK ADL008P Leopard PD | 2 cổng 28.5W.DC-IN:12-24V.Type-C:3.6-6V/3A, 6.2-9V/2.7A,9.2-12V/2.3A.USB-A: 3.6-6V/3A, 6.2-9V/2.7A,9.2-12V/1.5A,Công nghệ sạc nhanh Power Delivery (PD). Tích hợp 2 cổng ra tiện lợi (PD & USB 2.1A).Chuẩn QC3.0/FCP Huawei tương thích cổng PD.Chuẩn 3C An toàn và Ổn định. Đèn LED báo nguồn thông minh | 450,000 | 12 tháng |
| 32 | Sạc không dây Rockspace W1 Pro | Wireless charger;Input: DC 5V / 2A, DC 9V / 1.67A;Output: 10W; Cổng vào typeC. Hỗ trợ sạc nhanh Quick charger | 550,000 | 12 tháng |
| 33 | Cốc sạc điện thoại Iwalk ADL008Q Leopard Duo 30 | 2 cổng 30W QC3.0. DC-IN:AC110-240V~50/60HZ 0.8A.USB1-outport: 5.0V/2.4A.USB2-outport:3.6-6V/3.0A,6.2-9.0V/2.0A, 9.2-12.0V/1.5A,Công nghệ sạc nhanh Qualcomm® Quick Charge 3.0. Tích hợp 2 cổng ra USB tiện lợi (QC3.0 & 2.4A) | 350,000 | 12 tháng |
| 34 | Sạc điện thoại Iwalk ADL005Q-001A Black | input: AC 100-240V. Output: 3,6-6v: 3.0A, Sạc nhanh Qualcomm chuẩn 3.0 | 225,000 | 12 tháng |
| 35 | Sạc điện thoại Iwalk ADL005Q- 002A White | input: AC 100-240V. Output: 3,6-6v: 3.0A, Sạc nhanh Qualcomm chuẩn 3.0 | 225,000 | 12 tháng |
| 36 | Sạc nhanh ôtô chuẩn 3.0 Iwalk CCD006Q | Hai cổng usb tiện lợi. Hỗ trợ nhiều loại thiết bị sạc nhanh chuẩn 3.0 | 245,000 | 12 tháng |
| 37 | Sạc Kingleen (2USB)3.1A C824+Cable IP6 | Sạc Kingleen (2USB)3.1A C824+Cable IP6 SẠC 2 USB 3.1A + CÁP USB 2.0 -> LIGHTNING 1M. Cổng vào: AC 100-240V (0.5A), USB 2.0 (480Mbps). Cổng ra: USB (5V-1A), USB (5V-2.1A), Lightning (2.1A). Chiều dài dây cáp: 1m. Màu: Trắng | 115,000 | 03 tháng |
| 38 | Sạc Kingleen (2USB)3.1A C824 + Cable Micro | SẠC 2 USB 3.1A + CÁP USB 2.0 -> Micro USB. Cổng vào : AC 100-240V (0.5A), USB 2.0 (480Mbps).Cổng ra : USB (5V-1A), USB (5V-2.1A), Micro USB (2.1A). Chiều dài dây cáp : 1m. Màu : Trắng | 105,000 | 03 tháng |
| 39 | Cable VGA LCD KINGMASTER 5M (3+4) VMS5 | Cáp tín hiệu màn hình VGA/LCD. | 75,000 | 00 tháng |
| 40 | Cốc sạc Kingleen C851 | Input: AC 100-240 V. Output: 5V / 3.4 A. Cung cấp hiệu suất: 1 cổng 1A, 1 cổng 2.1A | 60,000 | 03 tháng |
| 41 | Sạc + Cable Micro Kingleen C823 | Đầu vào : AC100--240V 50 / 60Hz, 0.6A, Đầu ra : DC5.0V, 2.1A MAX | 85,000 | 03 tháng |
| 42 | Sạc + Cable Kingleen K29 | Sạc & Truyền tải dữ liệu dành cho thiết bị có cổng kết nối USB C,1m | 35,000 | 01 tháng |
| 43 | Bộ nhận âm thanh Bluetooth Ugreen 50213 | Bộ nhận âm thanh Bluetooth 4.2 (Đầu ra Quang) - Đen - CM150 | 680,000 | 18 tháng |
| 44 | Kệ điện thoại Mini PZ-715.D | Kệ điện thoại Mini PZ-715.D | 130,000 | 00 tháng |
| 45 | Giá đỡ điện thoại xe hơi (hít kính) PZ-714.D | Kệ điện thoại dạng hít PZ-714.D | 195,000 | 00 tháng |
| 46 | Giá đỡ điện thoại DDTSJXE003 | Giá đỡ điện thoại ( kẹp máy lạnh, xoay 1 đầu ) SHG-VA1000 (60-85mm) | 245,000 | 00 tháng |
| 47 | Giá đỡ điện thoại DDTSJXE001 | Giá đỡ điện thoại ( kẹp khe CD, xoay hai đầu ) SHG-OH2000 (55-89mm) | 490,000 | 00 tháng |
| 48 | Móc treo kép trong xe S2216W | Được sử dụng rộng rãi cho nhiều loại xe cũng như trong không gian nhà ở, rất thuận tiện cho việc treo, móc đồ thường sử dụng khi ở trên xe. | 45,000 | 00 tháng |
| 49 | Móc treo đôi trong xe MTDMHS2215W | Thiết kế móc đôi tiện lợi, dùng treo đồ đạc, vật dụng cá nhân cần thiết mang lên trên xe. | 45,000 | 00 tháng |
| 50 | Cốc sạc ZADEZ ZCA-132 | Cốc sạc xe hơi chuyên dụng, tích hợp 2 cổng sạc nhanh USB (tối đa 3.1A), tự động chuyển đổi điện áp phù hợp của thiết bị. | 99,000 | 12 tháng |
| 51 | Cốc sạc PRODA RP-U11 | Input:100-240V-50/60Hz0.2A, Output: 5V-1.0A. Màu trắng | 75,000 | 00 tháng |
| 52 | Sạc không dây Verbatim 65439 | Sạc không dây sạc nhanh, Có thể sạc bằng điện thoại thông minh Qi không dây và thậm chí cả với vỏ bảo vệ. Hỗ trợ đầu vào sạc nhanh bằng QC. Màu đen | 675,000 | 06 tháng |
| 53 | Sạc không dây ELECOM W-QA02BK | Chuyên dùng cho iPhone và Samsung có sạc không dây. Màu đen | 599,000 | 12 tháng |
| 54 | Dock sạc Ugreen 20325 | Dock sạc 10 cổng USB 96W Max - Đen | 2,455,000 | 18 tháng |
| 55 | Dock sạc Ugreen 20380 | Dock sạc 10 cổng USB 96W Max - Trắng | 2,455,000 | 18 tháng |
| 56 | Sạc Orico QSE-6U | Sạc điện thoại USB 6 cổng tích hợp 2 cổng sạc nhanh QC2.0. Màu đen | 690,000 | 12 tháng |
| 57 | Bộ sạc Combo Protos Lightning | Cốc 1A Protos. Cáp lightning Protos 1000mm. Dùng cho Iphone, Ipad,….. Màu trắng | 139,000 | 12 tháng |
| 58 | Cốc sạc 1A Protos | Dòng điện chuẩn 1A. Dùng cho điện thoại : Android, IOS. | 99,000 | 12 tháng |
| 59 | Sạc nhanh QC 3.0 Ugreen 30563 | Cục sạc nhanh điện thoại 3.0 2 cổng, màu trắng, vỏ nhựa ABS | 350,000 | 18 tháng |
| 60 | Sạc Nhanh QC 3.0 Ugreen 30599 | Cục sạc nhanh điện thoại 3.0 2 cổng, màu đen, vỏ nhựa ABS | 0 | 18 tháng |
| 61 | Cốc Sạc Orico WHA-2U-WH | Sạc điện thoại USB 2 cổng 2.4A,2 cổng 5V 2.4A: Sạc nhanh hơn so với cổng 1A thông thường. Công suất 12W | 120,000 | 12 tháng |
| 62 | PIN MAXELL LR03 | 2 Pin AAA 1.5V | 20,000 | 00 tháng |
| 63 | Sạc Orico DCW-4U | 4 cổng 5V 2.4A: Sạc nhanh hơn so với cổng 1A thông thường. Công suất 30W. Màu trắng | 395,000 | 12 tháng |
| 64 | Sạc Orico DUB-12P | 12 cổng 5V 2.4A: Sạc nhanh hơn so với cổng 1A thông thường, Công suất 100W. Có đèn hiển thị. Màu đen | 0 | 12 tháng |
| 65 | Cable Sony CP-AC100 | Kết nối: USB - USB Type-C, Chiều dài cáp: 1m. Màu sắc: trắng | 240,000 | 12 tháng |
| 66 | Bộ sạc Sony CP-CADM2 | Bộ sạc ngõ mồi thuốc dùng trong ô tô, dòng điện vào: 12v,Dòng điện ra: 5V - 4.8A (tổng 2 cổng), Kết nối: 2 USB, Dùng kết nối với cổng sạc trên xe hơi. | 390,000 | 12 tháng |
| 67 | Bộ chuyển đổi Sony AC CP-AD2 | Dòng điện vào: 100V-240V, Dòng điện ra: 5V - 2.1A,Kết nối: 1 USB. Màu trắng | 290,000 | 12 tháng |
| 68 | Bộ chuyển đổi Sony AC CP-AD3 | Dòng điện vào: 100V-240V, Dòng điện ra: 5V - 3A, Kết nối: 1 USB Type-C | 480,000 | 12 tháng |
| 69 | Cốc sạc đa năng Zadez ZTA-31 | Dòng điện vào: 100V-240V, Dòng điện ra: 5V - 3A, Kết nối: 1 USB Type-C | 175,000 | 12 tháng |
| 70 | Cốc sạc đa năng Zadez ZTA-33 | Dòng điện tối đa là 6A và tối đa cho mỗi cổng USB là 2.5A | 225,000 | 12 tháng |
| 71 | Giá đỡ điện thoại Ugreen 30486 | Giá đỡ cho điện thoại, máy tính bảng cao cấp. Màu hồng | 188,000 | 18 tháng |
| 72 | Giá đỡ điện thoại Ugreen 30485 | Giá đỡ cho điện thoại, máy tính bảng cao cấp. Màu trắng | 175,000 | 18 tháng |
| 73 | Giá đỡ điện thoại Ugreen 30487 | Giá đỡ điện thoại, máy tính bảng plastic màu xanh | 188,000 | 18 tháng |
| 74 | Sạc Orico DCV-4U | Sạc điện thoại USB 4 cổng 2.4A, 4 cổng 5V 2.4A: Sạc nhanh hơn so với cổng 1A thông thường. Công suất 20W | 265,000 | 12 tháng |
| 75 | Sạc Orico CHK-4U | 4 cổng 5V 2.4A: Sạc nhanh hơn so với cổng 1A thông thường. Công suất 30W | 300,000 | 12 tháng |
| 76 | Sạc Orico ASK-4U | Sạc điện thoại USB 4 cổng 2.4A. 4 cổng 5V 2.4A: Sạc nhanh hơn so với cổng 1A thông thường. Công suất 25W | 390,000 | 12 tháng |
| 77 | Sạc Orico CSE-4U | Sạc điện thoại USB 4 cổng 2.4A, 4 cổng 5V 2.4A: Sạc nhanh hơn so với cổng 1A thông thường. Công suất 34W. Màu trắng | 490,000 | 12 tháng |
| 78 | Sạc Orico QSE-4U | Sạc điện thoại USB 4 cổng tích hợp 1 cổng sạc nhanh QC2.0. Công suất 34W | 395,000 | 12 tháng |
| 79 | Sạc Orico CSE-6U | Sạc điện thoại USB 6 cổng 5V 2.4A: Sạc nhanh hơn so với cổng 1A thông thường. Công suất 50W | 590,000 | 12 tháng |
| 80 | Sạc Orico TSL-6U | Sạc điện thoại USB 6 cổng TypeC tích hợp 2 cổng sạc nhanh QC2.0, 1 cổng USB Type C 5V3A. Công suất 50W | 620,000 | 12 tháng |
| 81 | Sạc điện thoại Pisen I Charger 2A TS-D063 | Bộ Adapter 2.0A, chuyển nguồn sạc cho Ipad và máy tính bảng. Nguồn ra 2.0A giúp sạc nhanh hơn. | 210,000 | 12 tháng |
| 82 | Sạc trên oto Pisen Dual Charger | Sạc PISEN dùng trên ô tô. Có khe AC cắm sạc kèm cổng USB. Màu sắc: Trắng, Xám | 230,000 | 12 tháng |
| 83 | Đầu chia điện thoại RJ11 Ugreen 20351 | Đầu chia RJ11 - 1 vào 2 ra | 80,000 | 18 tháng |
| 84 | Giá đỡ điện thoại Ugreen 30285 | Giá nhựa đựng điện thoại màu trắng | 167,000 | 18 tháng |
| 85 | Sạc không dây Ugreen 30570 | Bộ sạc không dây nhanh với giao thức sạc QI (Quick change 2.0) | 679,000 | 18 tháng |
| 86 | Sạc ô tô Ugreen 40284 | 2 cổng 30W 2.0 trên ô tô, màu đen | 213,000 | 18 tháng |
| 87 | Sạc USB Ugreen 30321 | Sạc USB 1 cổng USB và 1 cổng USB Type-C 5V/3.4A max | 470,000 | 18 tháng |
| 88 | Giá đỡ cho điện thoại Ugreen LP106 | Khay đỡ cho điện thoại (góc mở 100 độ). Màu Hồng | 167,000 | 00 tháng |
| 89 | Bộ Sạc Ugreen 20361 | Bộ Sạc 3 cổng USB 20W max có giá đỡ điện thoại, máy tính bảng | 397,000 | 18 tháng |
| 90 | Sạc USB Ugreen 20383 | Sạc 2 cổng USB 2.0 3.4A, Màu đen | 292,000 | 18 tháng |
| 91 | Sạc USB Ugreen 20384 | Sạc 2 cổng USB 2.0 3.4A, Màu trắng | 250,000 | 18 tháng |
| 92 | Cốc Sạc Orico DSP-4U | Sạc điện thoại USB 4 cổng 2.4A Universal, 4 cổng 5V 2.4A | 590,000 | 12 tháng |
| 93 | Sạc Orico UCM-2U | Sạc USB trên xe ô tô 2 cổng: 2.1A và 1A. Công suất 15.5W | 139,000 | 12 tháng |
| 94 | Sạc Orico UCH-Q3 | Sạc USB trên xe ô tô 3 cổng tích hợp QC 3.0, 1 cổng 2.4A và 1 cổng 1A. Công suất: 35W. | 315,000 | 12 tháng |
| 95 | Cốc Sạc Orico S4U | Sạc điện thoại USB 4 cổng 2.4A, 4 cổng 5V 2.4A | 350,000 | 12 tháng |
| 96 | Bộ sạc pin cho điện thoại combo Pisen-Micro | Adapter 1.0A chuyển nguồn sạc cho điện thoại + Cáp Micro USB | 145,000 | 06 tháng |
| 97 | Bộ sạc pin cho điện thoại combo Pisen-Lighning AL01 | Adapter 1.0A chuyển nguồn sạc cho điện thoại + Cáp Lighning Ip5,6. | 155,000 | 06 tháng |
| 98 | Sạc trên ô tô Ugreen 40285 | Đầu vào : DC 12-24V Max 3A, Đầu ra : 1x5A / 1A, 2x5V / 2.4A | 292,000 | 18 tháng |
| 99 | Sạc Pisen Charger 1A | Tương thích: iPhone, iPad, Galaxy Tab, … và các thiết bị có điện áp vào DC5V | 90,000 | 12 tháng |
| 100 | Sạc Philips DLP2357 | Sạc điện thoại trên xe hơi DLP2357.Đầu ra 2.1A, 1.0A.Sạc 2 thiết bị cùng 1 lúc. Lấy nguồn điện đốt thuốc lá xe hơi | 270,000 | 12 tháng |
| 101 | Cốc sạc Philips DLP2307 | Sạc pin cho Smartphone, iPad, iPod touch, iPhone…Đầu ra 2.1A, 1.0A,Sạc 2 thiết bị cùng 1 lúc | 270,000 | 12 tháng |
| 102 | Đầu chuyển Micro USB->IP5-6 | Lightning to Micro USB Adapter | 139,000 | 00 tháng |
| 103 | Hub Sạc Remax RU-U2 | Sạc REMAX (4 USB)4.2A. Input AC 100 - 240V 50/60Hz 0.6A Output 1 DC 5V - 1A / x2 Output 2 DC 5V - 2.1A / x2.Thiết kế hỗ trợ 4 cổng USB 2.0 | 273,000 | 06 tháng |
| 104 | Cốc Sạc đôi USB đa năng Techmate TMDC-01 | Sạc cùng một lúc 2 thiết bị với 2 cổng USB tích hợp. Với tính năng này, bạn sẽ tiết kiệm thời gian sạc các thiết bị di động. Màu Trắng | 170,000 | 12 tháng |
| 105 | Cốc Sạc đôi USB đa năng Techmate TMDC-02 | Dùng cho xe hơi, Màu: Xanh dương, xanh lá | 200,000 | 12 tháng |
| Sạc dự phòng | ||||
| 1 | Sạc dự phòng Verbatim 65837 | Sạc Verbatim Li-polymer QC 3.0 & PD2.0 10.000mAh QC65836 (Màu đen),Đầu ra kép và sạc nhanh hai chiều Type-C | 730,000 | 12 tháng |
| 2 | Sạc dự phòng Verbatim 65836 | Sạc Verbatim Li-polymer QC 3.0 & PD2.0 10.000mAh QC65836 (Màu đen),Đầu ra kép và sạc nhanh hai chiều Type-C | 730,000 | 12 tháng |
| 3 | Sạc dự phòng Feeltek Omni PBP10KLPC505 | 10,000mAh. Li-Polymer Cell.Input - Micro USB: DC 5V/2A, USB-C PD: DC 5V/2A, 9V/2A (18W Max).Output - USB-C PD: DC 5V/2A, 9V/2A, 12V/1.5A (18W Max).Output - USB-A QC 3.0: DC 5V/3A, 5V-9V/2A, 9V-12V/1.5A. Màu vàng | 950,000 | 12 tháng |
| 4 | Sạc dự phòng Feeltek Omni PBP10KLPC005 | 950,000 | 12 tháng | |
| 5 | Sạc dự phòng Mipow Power Cube 10000 mAh PD18W (SPT02) | Dung Lượng: 10000mAh, Công Suất: 18W PD và QC3.0,Công Nghệ: Power Delivery (PD), QuickCharge 3.0,USB-C PD đầu vào: 5V/2A , 9V/2A, 12V/1.5A (Max 18W),USB-C PD đầu ra: 5-6V/3A , 6-9V/2A , 9-12V/1.5A(Max 18W),USB-A QC3.0 đầu ra: 5-6V/3A , 6-9V/2A , 9-12V/1.5A | 1,390,000 | 12 tháng |
| 6 | Sạc dự phòng Feeltek nano PBU10KLPM505 | 650,000 | 12 tháng | |
| 7 | Sạc dự phòng Feeltek nano PBU10KLPM005 | 650,000 | 12 tháng | |
| 8 | Sạc dự phòng không dây Ugreen 50578 | Dung lượng Pin(mAh): 10000MaH , Công nghệ sạc nhanh Quick Charge 3.0. Hỗ trợ sạc không dây | 750,000 | ... |
| 9 | Sạc dự phòng Pisen Portable Power 10000mAh | 330,000 | 12 tháng | |
| 10 | Sạc dự phòng INNOSTYLE POWERGO PRO 10000MAH (PD 18W + QC3.0 18W) DARK BLUE | Dung Lượng: 10000mAh. Công Suất: 18W PD và QC3.0. Công Nghệ: Power Delivery (PD), QuickCharge 3.0. Sạc Lightning đầu vào: 5V/1.5A. USB-micro đầu vào: 5V/2A , 9V/2A USB-C PD đầu vào: 5V/2A , 9V/2A. USB-C PD đầu ra: 5-6V/3A , 6-9V/2A , 9-12V/1.5A. USB-A QC3.0 đầu ra: 5-6V/3A , 6-9V/2A , 9-12V/1.5A | 950,000 | 24 tháng |
| 11 | Sạc dự phòng INNOSTYLE POWERGO SMART AI 10000MAH BLACK-IP10SA-BLK | 450,000 | 24 tháng | |
| 12 | Sạc dự phòng HYPERJUICE 27000 MAH HJ307 | Dung lượng 27000mAh, 130W USB-C CHO MACBOOK VÀ TẤT CẢ CÁC LAPTOP/THIẾT BỊ SỬ DỤNG SỬ DỤNG CỔNG USB-C | 4,190,000 | 12 tháng |
| 13 | Sạc dự phòng MIPOW POWER CUBE X3 10000 SPQ09-PD | Công Suất: 10000mAh/3.7V/37Wh. SẠC DỰ PHÒNG KIÊM SẠC KHÔNG DÂY MIPOW POWER CUBE X3 10000 LIGHTNING MFI PD 18W | 1,690,000 | 12 tháng |
| 14 | Sạc dự phòng PISEN Wireless 8000mAh | Dung lượng Pin(mAh): 8000MaH 29.6Wh (3.7v).Chu kỳ sạc: 800 lần (Tương tự Pin sản phẩm Apple).Input: 5V==2A. Output: USB5V=3A Qi wireless5V=1A | 650,000 | 12 tháng |
| 15 | Sạc dự phòng PISEN Color Power Pro 10000mAh | Dung lượng Pin(mAh): 10000 .Lõi Pin : Polymer cao cấp, chu kỳ sạc: 800 lần. Thời gian sạc đầy Pin: 4-6h với sạc 2A. Điện áp vào: 5 - 2A Max | Điện áp ra: 5v - 2.4A Smart (Tương thích hơn, sạc nhanh hơn) | Bảo vệ 7S | 690,000 | 12 tháng |
| 16 | Sạc dự phòng PISEN Meatball II 10050mAh | Dung lượng Pin: 10000mAh,Điện áp vào: 2 cổng (Micro 2A và Type C 2 Smart Max) | Điện áp ra: 2A Smart Max. Vật liệu: ABS+PC Plastic, được xử lý chống bám vân tay, bụi bẩn. Màu: 4 màu sắc họa tiết khác nhau tùy ý lựa chọn | 490,000 | 12 tháng |
| 17 | Sạc dự phòng PISEN Easy Power 5C 10000mAh | Dung lượng Pin: 10000mAh,Điện áp vào: 2 cổng (Micro 2A và Type C 2 Smart Max) | Điện áp ra: 2A Smart Max. Vật liệu: ABS+PC Plastic, được xử lý chống bám vân tay, bụi bẩn | 310,000 | 12 tháng |
| 18 | Sạc dự phòng PISEN Power Cube 20000mAh | Dung lượng Pin: 20000mAh,Điện áp ra: USB 1: 2.1A; USB2: 1.5A (Sạc đồng thời 2 cổng kích hoạt sạc nhanh). Điện áp vào: Sạc nhanh USB Type-C Max 2.4A & Micro USB. LED: Hiển thị dung lượng Pin | 750,000 | 12 tháng |
| 19 | Sạc dự phòng PISEN Power Cube 10000mAh | 375,000 | 12 tháng | |
| 20 | Sạc dự phòng ORICO YC10 | Lõi pin Polymer. Vỏ hợp kim nhôm. Cổng vào: 1 cổng MicroB 5V2A. Cổng ra: 2 cổng USB-A (5V2.4A). Tổng công suất 12W. Tự động điều chỉnh dòng điện phù hợp từng loại điện thoại. Tự ngắt sạc khi đầy | 365,000 | 12 tháng |
| 21 | Sạc dự phòng không dây Mipow Cube X3 | 1,690,000 | 12 tháng | |
| 22 | Sạc dự phòng Mipow Power cube Smart 10000 MAH SPL10 | Dung lượng 10.000 mah,Input: 5V/2A.Output: 5V/2.4A ,Charging Time: 6-7 hours.Loại pin: Lithium-Polymer. Màu sắc: Xám, Vàng | 1,790,000 | 12 tháng |
| 23 | Sạc dự phòng Mipow Power Cube 20000 mAh SPT07 | Dung lượng pin: 20000mAh. Input: 5V/1.5A. Output: 2.4A, 1A (hỗ trợ sạc nhanh), Công nghệ sạc nhanh sẽ giúp ngắn thời gian sạc của Smartphone. Màu sắc: Trắng | 1,590,000 | 12 tháng |
| 24 | Sạc dự phòng Mipow cube 6000 mAh SPL11W2 | Dung lượng 6000 mAh/3.6V (21Wh).Input voltage/current: 5V/1.5A (max).Output voltage/current: 5V/1.0A (max). Battery cell: Li-ion. Màu sắc: Xám, Vàng-Hồng | 2,190,000 | 12 tháng |
| 25 | Sạc dự phòng không dây Mipow Cube X2 Lightning PQ07 | Dung lượng 5000 mAh. Công suất: 3.7V, 5000mAh, 18.5Wh, Ngõ vào : Type C (5V - 1A). Ngõ ra: USB A (5V 1A). Wireless output (Công suất sạc không dây): 5W. Màu sắc: Trắng, đen, đỏ | 1,430,000 | 12 tháng |
| 26 | Sạc dự phòng Romoss Solo 5 10000mAh | Dung lượng: 10000mAh, Lõi pin Li - ion, Input : DC 5V ÷ 2.1A, Output DC 5V ÷ 1A,DC 5V ÷ 2.1A | 295,000 | 12 tháng |
| 27 | Sạc dự phòng ORICO K10S | Pin Sạc dự phòng Polymer 10,000mAh. Lõi pin Polymer. Vỏ nhựa chống cháy ABS. Cổng vào: 1 cổng MicroB. Cổng ra: 2 cổng USB-A (5V2.4A). Tổng công suất 12W . Tự động điều chỉnh dòng điện phù hợp từng loại điện thoại. Tự ngắt sạc khi đầy. Có đèn Led hiển thị dung lượng pin. Có dây sạc MicroB đi kèm pin. | 295,000 | 12 tháng |
| 28 | Sạc dự phòng ORICO K20000 | Pin Sạc dự phòng Polymer 20,000mAh QC 3.0/QC 2.0/Type C. Tổng công xuất 18W, sạc 3 thiết bị cùng lúc. Lõi pin Polymer. Chất liệu: nhựa chống cháy ABS. Cổng vào: 1 cổng MicroB & 1 Cổng Type C 5V3A/9V2A/12V1.5A. Cổng ra: 2 Cổng USB Type A & 1 Cổng Type C. Tự động điều chỉnh dòng điện phù hợp từng loại điện thoại. Tự ngắt sạc khi đầy. Có đèn Led hiển thị tín hiệu sạc nhanh, thường & dung lượng pin. Có dây sạc MicroB đi kèm pin. | 650,000 | 12 tháng |
| 29 | Sạc dự phòng không dây ORICO WR10-GY | Pin Sạc dự phòng Tích hợp sạc không dây & màn hình LED 10,000mAh. Lõi pin Polymer. Nhựa chống cháy ABS. Màn hình hiển thị thông số pin. Cổng vào: 2 cổng gồm 1 cổng Micro B & 1 cổng Lightning . Cổng ra: 3 cổng gồm 1 Sạc không dây 5V/1A & 2 cổng USB-A (5V/2A). Tự động điều chỉnh dòng điện phù hợp từng loại điện thoại. Tự động ngắt dòng. | 700,000 | 12 tháng |
| 30 | Sạc dự phòng Cheero Power Plus 3 CHE-067 (4 màu) | Lõi : Lithium-ion battery, Input : DC 5 Volts/2A Micro USB/ Output : 2 USB Total 5V/ 3.4A, Battery Charging Time : 8hrs approx; Tuổi thọ : 500 lần sạc trở lên, Dung lượng : 3.6Volts 13400mAH, Phụ kiện kèm theo: cable. Màu: Đỏ, Danbo, Gold, Trắng | 1,360,000 | 12 tháng |
| 31 | Sạc dự phòng Orico LD100 | Dung lượng: 10.000mAh, Lõi pin Polymer. Vỏ nhựa chống cháy ABS. Cổng vào: 1 cổng MicroB. Cổng ra: 2 cổng USB-A (5V2.4A): Tự động điều chỉnh dòng điện phù hợp từng loại điện thoại. Tự ngắt sạc khi đầy. Có đèn Led hiển thị dung lượng pin. Có dây sạc MicroB đi kèm pin. Màu sắc: Hồng / Trắng/ Cafe | 0 | 12 tháng |
| 32 | Sạc dự phòng Mini Golf G42 (2018) | Dung lượng : 10.000mAh,Input: Micro USB, Hỗ trợ 2 cổng USB output giúp sạc 2 thiết bị cùng lúc, Đèn LED thông báo tình trạng pin, mỗi vạch 25% mức pin | 270,000 | 12 tháng (1 đổi 1) |
| 33 | Sạc dự phòng GOLF HIVE 10 | Dung lượng : 10.000mAh, Nguồn vào 5V - 2A, Nguồn ra 5V - 1A, 5V - 2.1A. Màu sắc: Trắng, Vàng, Xanh | 265,000 | 12 tháng |
| 34 | Sạc dự phòng Silicon S200 | Dung lượng: 20000mAh. InputDC : 5V/2A. OutputUSB1: DC 5V/2.1A, USB2: DC 5V/1A, USB1+USB2: DC5V/2.1A. Màu sắc: Trắng, Đen. | 530,000 | 12 tháng |
| 35 | Sạc dự phòng Silicon S150 | Dung lượng : 15000mAh. Input :DC 5V/2A,OutputUSB1: DC 5V/2.1A, USB2: DC 5V/1A, USB1+USB2: DC5V/2.1A. Màu sắc :Trắng/Đen | 450,000 | 12 tháng |
| 36 | Sạc dự phòng Romoss Solit 20 20000mAh | Dung lượng: 20000mAh,Input:DC 5V ÷ 2.1A,Output: DC 5V ÷ 1A,DC 5V ÷ 2.1A | 420,000 | 12 tháng |
| 37 | Sạc dự phòng Romoss GL Solit5 10000mAh | Dung lượng: 10000mAh. Input:DC 5V ÷ 2.1A,Output: DC 5V ÷ 1A,DC 5V ÷ 2.1A | 230,000 | 12 tháng |
| 38 | Sạc dự phòng Romoss ACE 10000mAh | Dung lượng: 10000mAh.Input: Micro-USB: DC 5V ÷ 2.1A,Lightning: DC 5V ÷ 2.1A.Output: DC 5V ÷ 1A,DC 5V ÷ 2.1A | 290,000 | 12 tháng |
| 39 | Sạc dự phòng không dây IWALK ADA007 | Sạc dự phòng không dây. Input: 5V/2A; 9V/1.8A. Output: 5W, 10W | 399,000 | 12 tháng |
| 40 | Sạc dự phòng IWALK SBS200Q | Lõi pin: Li- Polymer, Input: Type-C port: 5V-2.4A, 9V-1.5A. Micro usb port: 5V-2A. Output: Fast usb port: 5V-2.4A, 9V-1.5A. Tpye C 2.0A - usb micro 2.0A | 1,100,000 | 12 tháng |
| 41 | Sạc dự phòng IWALK SBS100 | Input: Type-C port: 5V/2.0A,9V/1.5A. Micro-USB port:5V/2.0A.Output: USB port:5V/2.4A,9V/1.5A, Type-C 2.0A - Micro: 2.0A | 710,000 | 12 tháng |
| 42 | Sạc dự phòng Iwalk UBT12000X | Lõi pin : Li- Polymer,Sạc nhanh gấp 2x với công nghệ Qualcomm 3.0, Output 4 cổng max : 5.4A, input: 9V-2A 5V-2.4A | 1,150,000 | 12 tháng |
| 43 | Sạc dự phòng IWALK UBA8000 | Lõi pin: Li- Polymer. Input: 5V-2A (type C, lightning usb). Output: 5V-2.4A, Wireless charger mode: 5W | 960,000 | 12 tháng |
| 44 | Sạc dự phòng Iwalk UBT8000X | Input: 5V-2,4A (type C, micro usb). Output: Lightning 2.4A - usb 2.0, Tpye C 2.4A - usb micro 2.4A, Lõi pin: Li- Polymer | 750,000 | 12 tháng |
| 45 | Sạc dự phòng Iwalk DBL3300L | Input: 1.5A,output: 1.5A,Chứng nhận Mfi (Made for ip/ipad) mdùng cho iphone 6/7/8 | 440,000 | 12 tháng |
| 46 | Sạc dự phòng Iwalk DBL3300C | Input: 1.5A,output: 1.5A, Chứng nhận Mfi (Made for ip/ipad). Trắng, đen | 290,000 | 12 tháng |
| 47 | Sạc dự phòng Cheero CHE-075 | Dung lượng 5300mAh giúp người dùng yên tâm sử dụng. Hỗ trợ sạc thiết bị với đầu USB 2.0A. | 650,000 | 12 tháng |
| 48 | Sạc dự phòng Silicon S103 | Dung lượng : 10.000mAh,Li - Polymer,Input : DC 5V ÷ 2A,Output : DC 5V ÷ 1A,DC 5V ÷ 2.1A. Màu: Đen/Trắng | 430,000 | 12 tháng |
| 49 | Sạc dự phòng Silicon S105 | Dung lượng : 10000mah, Li - Polymer,Input (micro) : DC 5V ÷ 2A, Input (lightning) : DC 5V ÷ 1A,Output : DC 5V ÷ 2.1A. Màu Xanh/Hồng/Vàng | 400,000 | 12 tháng |
| 50 | Sạc dự phòng Silicon S100 | Dung lượng : 10.000mAh,Li - Polymer,Input : DC 5V ÷ 2A,Output : DC 5V ÷ 1A,DC 5V ÷ 2.1A. Màu đen | 290,000 | 12 tháng |
| 51 | Sạc dự phòng ADATA P12500D DGT-5VW | Dung lượng Pin:12500mAh (Pin Lithium-ion có thể sạc lại 45Wh), DC 5V / 2A (Micro USB). Nguồn điện vào: DC 5V / 2A (Micro USB). Nguồn điện ra: DC 5V / 2.1A tối đa. (USB type- A). Màu trắng | 290,000 | 12 tháng |
| 52 | Sạc dự phòng ZADEZ CPM-16 | Dung lượng 10.000 mAh, Lõi pin LG. Chip sạc nhanh Qualcomm Quick Charge 3.0, 02 cổng sạc IN (sạc nhanh), thiết kế vỏ nhôm tinh tế, mỏng nhẹ. Màu: Bạc | 590,000 | 12 tháng |
| 53 | Sạc dự phòng Verbatim 65587BK | 8000mAh, Với công nghệ Quick Charge ™ 3.0,Đầu ra 3A & đầu vào 3A Type-C ,Đầu vào Type-C: DC 5V / 3A Max. Vỏ làm bằng vật liệu chống cháy ABS & PC | 675,000 | 06 tháng |
| 54 | Sạc dự phòng Verbatim 65588WG | 8000mAh, Với công nghệ Quick Charge ™ 3.0,Đầu ra 3A & đầu vào 3A Type-C ,Đầu vào Type-C: DC 5V / 3A Max. Vỏ làm bằng vật liệu chống cháy ABS & PC | 675,000 | 06 tháng |
| 55 | Sạc dự phòng ORICO K10000BK | Pin Sạc dự phòng Polymer 10,000mAh QC 3.0/QC 2.0/Type C. Tổng công suất 18W, sạc 3 thiết bị cùng lúc. Lõi pin Polymer. Vỏ nhựa chống cháy ABS. Cổng vào: 1 cổng MicroB & 1 Cổng Type C 5V3A/9V2A/12V1.5A. Cổng ra: 2 Cổng USB Type A & 1 Cổng Type C. Tự động điều chỉnh dòng điện phù hợp từng loại điện thoại. Tự ngắt sạc khi đầy. Có đèn Led hiển thị tín hiệu sạc nhanh, thường & dung lượng pin. Có dây sạc MicroB đi kèm pin. Màu đen | 430,000 | 12 tháng |
| 56 | Sạc dự phòng ORICO K10000WH | Pin Sạc dự phòng Polymer 10,000mAh QC 3.0/QC 2.0/Type C. Tổng công suất 18W, sạc 3 thiết bị cùng lúc. Lõi pin Polymer. Vỏ nhựa chống cháy ABS. Cổng vào: 1 cổng MicroB & 1 Cổng Type C 5V3A/9V2A/12V1.5A. Cổng ra: 2 Cổng USB Type A & 1 Cổng Type C. Tự động điều chỉnh dòng điện phù hợp từng loại điện thoại. Tự ngắt sạc khi đầy. Có đèn Led hiển thị tín hiệu sạc nhanh, thường & dung lượng pin. Có dây sạc MicroB đi kèm pin. Màu trắng | 430,000 | 12 tháng |
| 57 | Sạc dự phòng Sony CP-E6 | Dung lượng 5,800 mAh , Công nghệ pin gel LAI, Tuổi thọ lên đến 1,000 lần sạc. Cổng sạc: 1 cổng 5V, dòng điện ra 1.5A. Trắng/ đen | 575,000 | 12 tháng |
| 58 | Sạc dự phòng Verbatim 64646 | Verbatim Li-ion Power Pack Dual Grey 10400mAh | 580,000 | 12 tháng |
| 59 | Sạc dự phòng Verbatim 64645 | Verbatim Li-ion Power Pack Dual White 10400mAh | 580,000 | 12 tháng |
| 60 | Sạc dự phòng Verbatim 65346 | Verbatim 10400mAh 3.4A Dual Output . Màu xanh Navy | 635,000 | 12 tháng |
| 61 | Sạc dự phòng ORICO LE12000.WH | Pin Sạc dự phòng Polymer 12,000mAh. Lõi pin Polymer. Nhựa chống cháy ABS. Màn hình hiển thị thông số pin. Cổng vào: 1 cổng MicroB. Dây sạc đi kèm pin. Cổng ra: 2 cổng USB-A (5V1A , 5V2A): Tự động điều chỉnh dòng điện phù hợp từng loại điện thoại. Tự động ngắt dòng. Tích hợp đèn pin chiếu sáng | 457,000 | 12 tháng |
| 62 | Sạc dự phòng ORICO LX12500.BK | Pin Sạc dự phòng Polymer 12,500mAh TypeC. Lõi pin Polymer. Nhựa chống cháy ABS. Màn hình hiển thị thông số pin. Cổng vào: 2 cổng: Micro USB(5V/2.1A) và Type C(5V/3A). Cổng ra: 3 cổng: gồm 2 cổng USB-A(5V/2.4A ) và 1 cổng Type C (5V/3A): Tự động điều chỉnh dòng điện phù hợp từng loại điện thoại. Tự động ngắt dòng. Màu sắc: Màu đen. Có cáp sạc MicroB đi kèm pin. Có thể sạc được MacBook | 750,000 | 12 tháng |
| 63 | Sạc dự phòng CHEERO CHE-073 | Pin Lithium-Ion. Dung lượng: 6.000mAh. Đầu vào: Micro USB (DC 5V/ 2A) - Đầu ra: 5V/ 2.4A với chức năng AUTO-IC (tự động phát hiện thiết bị được kết nối, thực hiện tối ưu 2.4A), tự động dừng khi nạp điện quá tải hoặc khi sạc đầy | 860,000 | 12 tháng |
| 64 | Sạc dự phòng Cheero Power Plus Danboard CHE-066 | Dung lượng pin: 10050mAh, input : DC 5 Volts/2A Micro USB, Output : 2 USB Total 5V/3.4AB. Màu: trắng, vàng | 1,280,000 | 12 tháng |
| 65 | Sạc dự phòng Cheero Danboard Plate CHE-055 | Dung lượng pin: 4200mAh,Lithium-Polymer battery, Input : DC 5 Volts/1.A Micro USB, Output : USB1 5V/2.1A | 790,000 | 12 tháng |
| 66 | Sạc dự phòng Cheero Energy Plus Mini CHE-060 | Dung lượng pin:4400mAh, input: 5V / 1A MicroUSB, Output: USB 5V / 2.1A. Màu trắng | 650,000 | 12 tháng |
| 67 | Sạc dự phòng Cheero Power Plus 3 mini CHE-071 | Dung lượng pin:5200mAh. Input : DC 5 Volts/2A Micro USB, Output : USB 5V/2.1A; Auto IC. Màu trắng | 570,000 | 12 tháng |
| 68 | Sạc dự phòng Adata PV150 Power Bank 10000mAh | Dung lượng Pin: 10000mAh,Điện áp vào: DC 5V/ 2A.Điện áp ra: 5V/ 2.1A. Màu: Trắng, Đen, xanh | 305,000 | 12 tháng |
| 69 | Sạc dự phòng Romoss Polymos 10 air 10.000mAh | Dung lượng pin lưu trữ lớn đến 10000mAh,Cổng USB có 2 đầu ra; cho phép sạc cùng lúc 2 thiết bị.tự ngắt sạc khi đầy pin.Có chế độ sạc thông minh với 7 tính năng bảo vệ an toàn cho pin sạc và thiết bị | 310,000 | 12 tháng |
| 70 | Sạc dự phòng Romoss Polymos 20 20.000mAh | Dung lượng pin lưu trữ lớn đến 20000mAh,Cổng USB có 2 đầu ra; cho phép sạc cùng lúc 2 thiết bị. Có chế độ sạc nhanh; tự ngắt sạc khi đầy pin. Có đèn báo dung lượng | 465,000 | 12 tháng |
| Keyboard | ||||
| 1 | Keyboard ASUS ROG Strix Scope PBT | Bàn phím gaming Strix Scope PBT (Không có đèn RGB, Cherry MX xanh và đỏ). Xccurate Design : phím Ctrl x2 kích thước. Thiết lập macro bằng phần mềm ROG Armory II, và lưu trữ trên bộ nhớ của bàn phím | 3,190,000 | 24 tháng |
| 2 | Keyboard ASUS ROG Strix Scope TKL Deluxe | Bàn phím gaming Strix Scope TKL Deluxe. Giảm bàn phím số. Thêm Wrist rest - phần đệm tay chống mỏi khi sử dụng lâu. Xccurate Design : phím Ctrl x2 kích thước. Bốn keycaps WASD màu bạc nổi bật. Đồng bộ ROG AURA Sync - Ẩn tất cả chương trình chỉ với 1 nút F12.Thiết lập macro bằng phần mềm ROG Armory II, và lưu trữ trên bộ nhớ của bàn phím | 3,590,000 | 24 tháng |
| 3 | Keyboard ASUS ROG Strix Scope TKL | Bàn phím gaming Strix Scope TKL. Giảm bớt bàn phím số . Xccurate Design : phím Ctrl x2 kích thước. Bốn keycaps WASD màu bạc nổi bật. Đồng bộ ROG AURA Sync - Ẩn tất cả chương trình chỉ với 1 nút F12.Thiết lập macro bằng phần mềm ROG Armory II, và lưu trữ trên bộ nhớ của bàn phím | 3,390,000 | 24 tháng |
| 4 | Keyboard ASUS ROG Strix Scope Blue (XA02) | Bàn phím gaming Strix Scope (có Cherry MX xanh và đỏ). Xccurate Design : phím Ctrl x2 kích thước. Bốn keycaps WASD màu bạc nổi bật. Đồng bộ ROG AURA Sync - Ẩn tất cả chương trình chỉ với 1 nút F12.Thiết lập macro bằng phần mềm ROG Armory II, và lưu trữ trên bộ nhớ của bàn phím | 3,190,000 | 24 tháng |
| 5 | Keyboard ASUS ROG Strix Flare Red (XA01) | Bàn phím gaming Strix Flare (có Cherry MX xanh và đỏ). Đồng bộ ROG AURA Sync. Thiết lập macro bằng phần mềm ROG Armory II, và lưu trữ trên bộ nhớ của bàn phím | 3,890,000 | 24 tháng |
| 6 | Keyboard ASUS TUF K5 | Công tắc phím Mech-Brane của TUF Gaming và khả năng chống mất kí tự khi gõ nhiều phím một lúc với chức năng nhận đồng thời tối đa 24 phím giúp tăng độ phản hồi và hiệu quả tin cậy | 990,000 | 24 tháng |
| 7 | Keyboard Logitech Slim Folio for iPad Air Gen 3 | Bàn phím Bluetooth tích hợp vỏ bảo vệ dành cho iPad Air thế hệ thứ 3 | 2,490,000 | 12 tháng |
| 8 | Keyboard Logitech Slim Folio for iPad Gen 7 | 2,490,000 | ... | |
| 9 | Keyboard Logitech Rugged Folio for iPad Gen 7 | 3,490,000 | 12 tháng | |
| 10 | Keyboard A4 TECH B150N | 570,000 | 12 tháng | |
| 11 | Bàn phím LOGITECH G613 | 1,770,000 | 12 tháng | |
| 12 | Keyboard Newmen K640TP | Tương tích tốt với các dòng Hdplayer, SmartTV thông dụng, Laptop/ PC/ Macbook | 550,000 | 12 tháng |
| 13 | Keyboard Newmen E340 | Thiết kế cấu trúc cột độc đáo mang lại cảm giác gõ đặc biệt mang lại cảm giá thoải mái | 135,000 | 12 tháng |
| 14 | Keyboard Microsoft Natural Ergonomic 4000 | Thiết kế công thái học tách rời: Nhập liệu hoàn toàn thoải mái - thiết kế công thái học giúp cổ và cánh tay không bị mỏi | 0 | 24 tháng |
| 15 | Keyboard Zadez G-852K | Bàn phím chơi game chuyên dụng. Switch Membrance (bán cơ) bền bỉ với tính năng kháng nước. Tích hợp đèn nền LED, 11 phím multimedia. ỗ trợ tối đa 26 phím N-Rollover, in laser và chất liệu nhựa ABS cao cấp, nút khóa WIN. Hỗ trợ Macro Editor qua phần mềm, 4 phím nóng tổ hợp marco | 600,000 | 12 tháng |
| 16 | Keyboard Zadez G-851K | Bàn phím chơi game chuyên dụng. Switch Membrance (bán cơ) bền bỉ với tính năng kháng nước. Tích hợp đèn nền LED, 11 phím multimedia.Hỗ trợ tối đa 26 phím N-Rollover, in laser và chất liệu nhựa ABS cao cấp, nút khóa WIN | 280,000 | 12 tháng |
| 17 | Keyboard TRUST US GXT880 MECHANICAL | Hỗ trợ đèn nền, Hỗ trợ 4 phím macro. Số lần bấm phím lên đấy 50 triệu lần.Bàn phím cơ. Kết nối USB 2.0 Kiểu switch GXT-White switches | 2,090,000 | 24 tháng |
| 18 | Keyboard TRUST US GXT 860 THURA SEMI-MECH | 12 phím truy cập trực tiếp cùng 1 lúc. Chân cao su chống trượt | 990,000 | 24 tháng |
| 19 | Keyboard A4 TECH FK10 | Keycap vuông được vát 4 góc, tạo cảm giác mượt, ko bị đau tay. Được khắc lazer, Dây dài 1.5m. Màu: Xám, cam | 175,000 | 12 tháng |
| 20 | Keyboard A4 TECH KR-90 | Keycap khắc bằng Laser, Bất tử với 10 triệu lần gõ phím, Dây dài 1.5m | 135,000 | 12 tháng |
| 21 | Keyboard Newmen GM550 | Led RGB đa sắc 16,8 triệu mầu(Led viền, Led nền, keycap ), Quang cơ LK 2.0, chống nước, chống bụi | 1,250,000 | 12 tháng |
| 22 | Keyboard Newmen GM100 | BÀN PHÍM BÁN CƠ, PHÁT QUANG. PHIÊN BẢN LED TRỘN 7 Màu. Màu:Trắng-Xám | 395,000 | 12 tháng |
| 23 | Keyboard Newmen GM816 | Bàn phím kim loại, chống nước, chống cháy, Led RGB đơn/ Mix Led.Màu: Đen - Ghi; Gold- Trắng ( Hiệu ứng ánh sáng rực rỡ hơn | 365,000 | 12 tháng |
| 24 | Bàn phím Microsoft All-in-One Media | Sử dụng 2 pin AAA. Bàn di chuột đa chạm:bạn có thể chạm, trượt, kéo, thu phóng và bấm chuột dễ dàng. | 850,000 | 24 tháng |
| 25 | Bàn phím cơ blue swicth mini HP GK 200 đen Led (USB) | USB, Loại bàn phím Gaming led cơ blue swich,Đèn nền LED cầu vồng | 595,000 | 12 tháng |
| 26 | KEYBOARD MINI R8 1812 | 125,000 | ... | |
| 27 | Bàn phím số ELECOM TK-TCM011SV | Bổ sung phím [Tab] thuận tiện để làm việc trong Excel và phím [00] thuận tiện cho việc nhập số. Giải quyết vấn đề "NumLock". Được trang bị đèn LED. Độ bền lên đến 10 triệu lần nhấn phím | 249,000 | 12 tháng |
| 28 | Bàn phím số ELECOM TK-TCM011BK | Bổ sung phím [Tab] thuận tiện để làm việc trong Excel và phím [00] thuận tiện cho việc nhập số. Giải quyết vấn đề "NumLock". Được trang bị đèn LED. Độ bền lên đến 10 triệu lần nhấn phím | 249,000 | 12 tháng |
| 29 | Keyboard Philips SPK8404 (USB) | USB 2.0. Bàn phím cơ chơi game có dây, bề mặt tiêm đầy đủ,đèn nền cầu vồng.Kết nối: USB có dây. Số lượng phím: 104US / 105UK. Kho chìa khóa: 60 triệu | 610,000 | 12 tháng |
| 30 | Keyboard Philips SPK8614 | USB 2.0. Bàn phím cơ chơi game có dây, bề mặt tiêm đầy đủ,đèn nền cầu vồng.Kết nối: USB có dây. Số lượng phím: 104US / 105UK. Kho chìa khóa: 60 triệu | 650,000 | 12 tháng |
| 31 | Keyboard Philips SPK8413 | USB 2.0. Bàn phím cơ chơi game có dây, bề mặt tiêm đầy đủ,đèn nền cầu vồng.Kết nối: USB có dây. Số lượng phím: 104US / 105UK. Kho chìa khóa: 60 triệu | 790,000 | 12 tháng |
| 32 | Keyboard Philips SPK6224 | USB có dây. Số lượng phím: 104/105, Tuổi thọ chính: 8 triệu lần nhấn phím, Điện áp / dòng định mức: DC 5V / 35mA. Windows XP / Vista / 7/8/10 | 145,000 | 12 tháng |
| 33 | Keyboard Rapoo NK1800 | USB, Công Nghệ Laser Khắc Chữ Trên Phím Chống Phai, Chống Tràn Nước, Màng Bảo Vệ Mạch Điện Chống Oxy-Hoá - Hơi Muối, Độ Ẩm Cao,… | 140,000 | 24 tháng |
| 34 | Keyboard Marvo KG 914 | Phím: 87, Loại công tắc: cơ khí (màu xanh), đèn nền: Cầu vồng 6 màu, USB 2.0, dài cáp: 1,75 m | 620,000 | 12 tháng |
| 35 | Keyboard Marvo KG 925G | Phím: 104, Loại công tắc: cơ khí (xanh lam), đèn nền: RGB, USB 2.0, dài cáp: 1,75 m | 890,000 | 12 tháng |
| 36 | Keyboard GENIUS KB101 | Sử dụng cổng kết nối USB 2.0 tương thích với các hệ điều hành: 7, 8, 8.1, 10 or later, Mac OS X 10.8 or later | 140,000 | 12 tháng |
| 37 | Keyboard Logitech G213 (Đen) | USB 2.0; Màu đen; dài dây 1,8m; bàn phím sử dụng nút bấm cao su (rubber dome) không gây tiếng ồn. | 880,000 | 24 tháng |
| 38 | Bàn phím HP GK 320 | Loại bàn phím cơ blue swich. Phím: 104. Độ bền 50 triệu lần nhấn.Đèn nền: nhiều màu. Chiều dài cáp: 1,8 m | 845,000 | 12 tháng |
| 39 | Bàn phím HP GK 200S | Loại bàn phím cơ blue swich.Phím: 87.Độ bền 50 triệu lần nhấn.Đèn nền: nhiều màu, Chiều dài cáp: 1,8 m | 880,000 | 12 tháng |
| 40 | Bàn phím HP GK 100S | Loại bàn phím cơ blue swich.Phím: 87.Độ bền 50 triệu lần nhấn.Đèn nền: nhiều màu. Chiều dài cáp: 1,8 m | 950,000 | 12 tháng |
| 41 | Keyboard HP K300 | Keyboad Gaming led nhiều màu, Phím: 104,10 triệu lượt nhấp. Chiều dài cáp: 1,8 m | 265,000 | 12 tháng |
| 42 | Bàn phím A4 TECH B820R | 6 loại hiệu ứng ánh sáng, 3 chế độ RGB với 16.8 triệu màu. Blue Switch-Âm thanh phím gõ mạnh. 100% Anti Ghosting. Tần số 1000Hz/1ms. Tốc độ phản ứng 0.2ms nhanh nhất thế giới | 1,800,000 | 12 tháng |
| 43 | Keyboard A4 TECH B3370R | CÓ 8 PHÍM CƠ QWER ASDF. Brown Switch-Âm thanh phím gõ nhẹ.Tần số 1000Hz/1ms.Thời gian phản ứng 0.2ms | 935,000 | 12 tháng |
| 44 | Keyboard FL Esports S198 LED | USB, Loại keys: Blue switch (Phím cơ). Số phím: 104 key. khoảng cách phím: 1.5mm. Độ bền phím hơn 50 triệu lượt bấm. Hỗ trợ Anti-ghost tất cả các phím | 1,365,000 | 12 tháng |
| 45 | Keyboard Cliptec RZK250 | USB, 104 Phím. Chiều dài cable: 1.2m | 125,000 | 12 tháng |
| 46 | Keyboard Cliptec RZK246 | USB ,103 phím + 12 hot keys | 145,000 | 12 tháng |
| 47 | Keyboard Cliptec RZK231 | USB, 8 phím chức năng, 3 phím văn phòng mở rộng | 170,000 | 12 tháng |
| 48 | Keyboard Cliptec RZK222 | Wireless, 8 phím chức năng, 3 phím văn phòng mở rộng. 2 Pin AAA | 260,000 | 12 tháng |
| 49 | Keyboard AULA 890S | USB, Hiển thị đèn LED, Màu đen | 845,000 | 12 tháng |
| 50 | Keyboard AULA 2008 | USB, Hiển thị đèn LED, Màu bạc | 845,000 | 12 tháng |
| 51 | Keyboard AULA F2030 | USB, Hiển thị đèn LED, Màu xám | 1,101,000 | 12 tháng |
| 52 | Keyboard Marvo K 636 | USB, Đèn 3 màu, 10 phím đa phương tiện, Dây cáp: 1,5m, Màu đen | 256,000 | 12 tháng |
| 53 | Keyboard Marvo K 636L | USB, Đèn 3 màu, 10 phím đa phương tiện, Dây cáp: 1,5m, Màu đen | 354,000 | 12 tháng |
| 54 | Keyboard Marvo K 650 | USB, Đèn 7 màu cả trên nền đèn nền và kiểu chữ, 8 phím đa phương tiện, 19 phím cuộn trên hỗ trợ, dây dài 1.5m | 354,000 | 12 tháng |
| 55 | Keyboard Marvo KG 929 | USB, 12 phím, Điện áp định mức: 5V, Dây cáp: 1.6m. Màu đen | 745,000 | 12 tháng |
| 56 | Keyboard Logitech K375S | Giao tiếp Bluetooth, Được thiết kế chống ồn và chống nước, thoải mái cho người dùng lâu | 465,000 | 12 tháng |
| 57 | Keyboard R8-1833 | USB, Độ bền phím > 10.000.000 lượt bấm. Đèn led 7 màu.Màu : đen bạc,trắng đồng | 0 | 12 tháng |
| 58 | Keyboard ZADEZ GT-03K | USB, Bàn phím cơ siêu bền chịu được 50 triệu lần nhấn phím. Bàn phím full 104 phím, 12 phím đa phương tiện. 7 chế độ chỉnh đèn led | 1,080,000 | 12 tháng |
| 59 | Keyboard ZADEZ ZK-536BT | Bluetooth 3.0, Bàn phím Bluetooth với đầy đủ các phím Media. Tích hợp bàn rê chuột. Kết nối bằng Bluetooth, khoảng cách lên đến 10m. Dùng được cho Smart TV, máy tính bảng, ĐT | 890,000 | 12 tháng |
| 60 | Keyboard Corsair Strafe RGB-MX Silent | Full Cherry MX RGB Silent - 30% quieter than MX RGB, Full Key Matrix Anti-Ghosting with 20-Key Rollover, FPS AND MOBA KEYCAP SETS | 3,690,000 | 24 tháng |
| 61 | Keyboard A4 TECH B.188 | USB, Gaming, Bàn phím bán cơ (hot key) có thời gian đáp ứng nhanh nhất thế giới. Chống bụi, không miss phím, không lag | 620,000 | 12 tháng |
| 62 | Keyboard số R8 1810 | USB, Phím tắt: HOME (Trang Chủ), TAB, EMAIL, MÁY TÍNH. Bộ phím số. Chống va chạm- sốc. Màu sắc: Đen | 70,000 | 12 tháng |
| 63 | Keyboard A4 TECH KB-B740A | Giao tiếp USB, Có dây, kiểu hiện đại | 1,715,000 | 12 tháng |
| 64 | Keyboard Logitech K400 Plus | Receiver siêu nhỏ, có Touch Pad, tuổi thọ pin 18 tháng. Màu: Đen/ Trắng, giao tiếp Wireless | 680,000 | 12 tháng |
| 65 | Keyboard Logitech K380 | Giao tiếp Bluetooth, Đầy đủ các phím nóng cho laptop. Màu xám, xanh | 590,000 | 12 tháng |
| 66 | Keyboard Mitsumi USB | USB, Mẫu đẹp cực êm | 180,000 | 12 tháng |
| 67 | Keyboard Logitech K120 | USB, Mẫu đẹp cực êm | 135,000 | 36 tháng |
| 68 | Keyboard Logitech K270 | Wireless, chống thấm nước, Bàn phím ko dây | 349,000 | 36 tháng |
| 69 | Keyboard DELL KB216 | DELL KB216, USB, Mẫu đẹp cực êm | 149,000 | 12 tháng |
| Mouse | ||||
| 1 | Mouse Bluetooth Microsoft RJN-00041 | Độ phân giải XY: 1000 điểm mỗi inch (39,4 điểm mỗi milimet). Tốc độ cảm ứng: Lên tới 30 inch (762 mili-mét) mỗi giây. Màu xanh lam | 549,000 | 12 tháng |
| 2 | Mouse Bluetooth Microsoft RJN-00017 | Độ phân giải XY: 1000 điểm mỗi inch (39,4 điểm mỗi milimet). Tốc độ cảm ứng: Lên tới 30 inch (762 mili-mét) mỗi giây. Màu xanh lam | 549,000 | 12 tháng |
| 3 | Mouse Bluetooth Microsoft RJN-00029 | Độ phân giải XY: 1000 điểm mỗi inch (39,4 điểm mỗi milimet). Tốc độ cảm ứng: Lên tới 30 inch (762 mili-mét) mỗi giây. màu bạc hà | 549,000 | 12 tháng |
| 4 | Mouse Dell MS819 | Chuột có dây tích hợp đầu đọc vân tay. Hỗ trợ truy nhập vào PC, tương thích WindowsHello. FIDO1/GS mark certified | 990,000 | 12 tháng |
| 5 | Mouse Dell MS5120W | 820,000 | 12 tháng | |
| 6 | Mouse Dell MS5320W | Wireless receiver 2.4GHz or Bluetooth5.0/Optical/7-button/1600dpi/36-month battery/Nút cuộn cơ/Microsoft Swift Pair/ Kết nối tối đa 3 thiết bị | 1,090,000 | 12 tháng |
| 7 | Mouse Dell MS3220 | Mắt cảm biến Laser độ chính xác cao/ Tương thích màn hình 4K/Nút cuộn cơ/6-button/DPI: tối đa 3200 (nút tùy chọn nhanh 4 nấc:400-800-1600-3200). Chạy được trên mặt kiếng | 590,000 | 12 tháng |
| 8 | Mouse ASUS ROG Strix Carry (P508) | Nút nhấn Omron đạt 50 triệu click. Thiết kế Push-Fit độc nhất cho phép thay thế nút nhấn (tặng hèm 2 nút Omron theo bộ).Thời lượng pin lên đến 300 giờ khi kết nối không dây (bluetooth, RF 2,4Ghz).Cảm biến quang 7200 DPI, tốc độ 150 IPS và tăng tốc 30g | 1,690,000 | 24 tháng |
| 9 | Mouse ASUS ROG Chakram | Kết nối không dây 2 chế độ: bluetooth, qua receiver USB và có dây qua USB-C. Cảm biến quang 16.000 DPI, tốc độ lên đến 400 IPS và tăng tốc 30g. Pin sạc nhanh 15p cho thời lượng sử dụng 12 tiếng. Hoặc sạc qua công nghệ Qi không dây | 3,890,000 | 24 tháng |
| 10 | Mouse ASUS ROG Pugio II (P705) | Kết nối không dây tối ưu hóa 2,4GHz: bluetooth và USB. Cảm biến quang 16.000 DPI, tốc độ lên đến 400 IPS.Thiết kế Push-Fit độc nhất cho phép thay thế nút nhấn. Thao tác DPI On-The-Scroll để điều chỉnh độ chính xác dễ dàng | 2,490,000 | 24 tháng |
| 11 | Mouse ASUS ROG Pugio (P503) | 1,550,000 | 24 tháng | |
| 12 | Mouse ASUS ROG Strix Impact II (P506) | Nút nhấn Omron đạt 50 triệu click. Cảm biến quang 6200 DPI nút điểu chỉnh 4 cấp độ.Đồng bộ ROG Aura Sync cho 3 vùng: scroll, trước và logo | 1,090,000 | 24 tháng |
| 13 | Mouse ASUS ROG Strix Impact (P303) | Kích thước gọn, nhẹ phù hợp các game thủ của thể loại game MOBA. Nút nhấn Omron đạt 50 triệu click. Điều chỉnh DPI từ 50 -> 5000 dễ dàng. Đồng bộ ROG Aura Sync. | 750,000 | 24 tháng |
| 14 | Mouse có dây ASUS TUF Gaming M3 | Nút nhấn Omron đạt 50 triệu click. Điều chỉnh DPI lên đến 7000 dễ dàng. Đồng bộ TUF Aura Sync. Phần mềm Armoury II tùy chỉnh các nút, bề mặt, hiệu suất, cài đặt độ sáng Aura RGB | 590,000 | 24 tháng |
| 15 | Mouse có dây Asus Cerberus | Điều chỉnh DPI nhanh chóng với 4 cấp độ 500/1000/1500/2000, hiển thị qua đèn led | 480,000 | 24 tháng |
| 16 | Mouse A4 Tech G3-200N | Độ phân giải 1000dpi. Màu: Xám, cam, đen, đen xanh, đen đỏ | 160,000 | 12 tháng |
| 17 | Mouse A4 Tech FG35 | 1000/1600/2000 DPI, Màu hồng, bạc, đồng, xám | 220,000 | 12 tháng |
| 18 | Mouse A4 Tech FG30S (Silent mouse) | 1000/1600/2000 DPI, Màu xám, xanh, cam, trắng | 235,000 | 12 tháng |
| 19 | Mouse A4 TECH P30 Pro | 630,000 | 12 tháng | |
| 20 | Mouse A4 TECH V9M | 435,000 | 12 tháng | |
| 21 | Mouse A4 TECH OP-620 | 80,000 | 12 tháng | |
| 22 | Mouse A4tech FG30 | 1000/1600/2000 DPI, Màu xám, xanh, cam, trắng | 200,000 | 12 tháng |
| 23 | Mouse A4tech FG10 | 1000/1600/2000 DPI, Màu xám, xanh, cam, trắng | 180,000 | 12 tháng |
| 24 | Mouse A4tech N-350 | 1000 DPI, dài dây 60cm. Màu Glossy grey, Glossy grey | 130,000 | 12 tháng |
| 25 | Mouse A4tech OP-560NU | 1000 DPI, dài dây 150 cm, Màu đen, xám | 95,000 | 12 tháng |
| 26 | Mouse A4tech OP-760 | 80,000 | ... | |
| 27 | Mouse Cliptec RZS855 | 190,000 | 12 tháng | |
| 28 | Mouse Microsoft-KTF-00005 | 850,000 | 24 tháng | |
| 29 | Mouse ELECOM M-TP10DBRD | 349,000 | 12 tháng | |
| 30 | Mouse ELECOM M-TP10UBSBK | Nút on/off giúp tiết kiệm pin. Thiết kế 3 nút bấm căn bản, CLICK KHÔNG KÊU, Màu đỏ | 299,000 | 12 tháng |
| 31 | Mouse ELECOM M-TP10UBSRD | Nút on/off giúp tiết kiệm pin. Thiết kế 3 nút bấm căn bản, CLICK KHÔNG KÊU, Màu đỏ | 299,000 | 12 tháng |
| 32 | Mouse ELECOM M-TP10UBRD | Nút on/off giúp tiết kiệm pin. Thiết kế 3 nút bấm căn bản, Màu đen | 249,000 | 12 tháng |
| 33 | Mouse ELECOM M-TP10UBBK | Nút on/off giúp tiết kiệm pin. Thiết kế 3 nút bấm căn bản, Màu đen | 249,000 | 12 tháng |
| 34 | Mouse Newmen M266 | 1200 DPI,3 switch Kailh bền bỉ đáp ứng cả Games và lập trình viên | 99,000 | 12 tháng |
| 35 | Mouse Newmen F201 | Độ phân giải : 1000/1200/1600DPI (Tùy chỉnh),1 Pin AA | 179,000 | 12 tháng |
| 36 | Mouse Newmen F430 | Độ phân giải : 1000/1200/1600DPI (Tùy chỉnh),1 Pin AA | 195,000 | 12 tháng |
| 37 | Mouse Newmen F270 | 165,000 | 12 tháng | |
| 38 | Mouse A4 Tech Q80 | Chipset: AVAGO A3050 Gaming Optical Engine. Các mức CPI: 500/1000/1200/1600/2000/3200 CPI | 350,000 | 12 tháng |
| 39 | Mouse TRUST Vergo Wireless Ergonomic Comfort | 685,000 | 24 tháng | |
| 40 | Mouse TRUST GXT25 GAMING | Độ phân giải: 2000 DPI. Hệ thống đèn Led đa màu. 7 nút có thể lập trình được | 350,000 | 24 tháng |
| 41 | Mouse TRUST GXT162 OPTICAL GAMING | Độ phân giải: 4000 DPI. Hệ thống đèn Led đa màu. 9 nút có thể lập trình được | 695,000 | 24 tháng |
| 42 | Mouse A4 Tech FM10 | Các mức DPI: 600/1000/1600,4 nút bấm. Bất tử với 5 triệu lần click chuột,Cáp dài: 1.5m | 130,000 | 12 tháng |
| 43 | Mouse Newmen D358 | Độ phân giải 3 mức: 800/1200/1600 DPI tùy chỉnh. 1 Pin AA | 350,000 | 12 tháng |
| 44 | Mouse Newmen F300 | Độ phân giải : 1000/1200/1600DPI (Tùy chỉnh). 2 Pin AA. Màu: Đồng-Đen & Xám-Đen | 225,000 | 12 tháng |
| 45 | Mouse Newmen F278 | Độ phân giải : 1000DPI. 1 Pin AA. Màu: Xám; Trắng | 150,000 | 12 tháng |
| 46 | Mouse Newmen F266 | Độ phân giải 1200 CPI. 1 Pin AA. Màu: Light Coffee ; Black | 165,000 | 12 tháng |
| 47 | Mouse Newmen GX1-Plus | Độ phân giải: Avago A3050 1000 / 1500 / 2000 / 3000 / 4000 DPI (Tùy chỉnh tương thích với nhiều tựu Game). DPI tùy chỉnh LEd thông minh báo DPI. Đen & Trắng | 330,000 | 12 tháng |
| 48 | Mouse Newmen G7Plus | 199,000 | 12 tháng | |
| 49 | Mouse Newmen G10 | 145,000 | 12 tháng | |
| 50 | Mouse Rapoo MT550 | 585,000 | 24 tháng | |
| 51 | Mouse Microsoft 3600 (Xanh) | 1000 Dpi, Sử dụng 1 pin AA, Công nghệ BlueTrack. Màu Xanh | 670,000 | 24 tháng |
| 52 | Mouse Microsoft 3600 (Đỏ) | 1000 Dpi, Sử dụng 1 pin AA, Công nghệ BlueTrack. Màu đỏ | 670,000 | 24 tháng |
| 53 | Mouse Microsoft 3600 | 1000 Dpi, Sử dụng 1 pin AA, Công nghệ BlueTrack. Màu đen | 670,000 | 24 tháng |
| 54 | Mouse A4 TECH OP-730D | 80,000 | 12 tháng | |
| 55 | Mouse Microsoft Bluetrack Intellimouse | 2 nút phím tắt: giúp truy cập nhanh những dữ liệu bạn hay sử dụng. Con lăn thẳng đứng giúp bạn có thể dễ dàng điều khiển hơn. Tỉ lệ chuột nhạy (1000/s) tạo sự mượt mà hơn khi sử dụng. Hỗ trợ hầu hết các dòng windows(trừ Win 10S),không hỗ trợ trên Mac và Chrom OS. | 1,100,000 | 12 tháng |
| 56 | Mouse Microsoft Sculpt Comfort | 1000 dpi, Sử dụng 2 pin 2A, Công nghệ bluetrack giúp chuột hoạt động tốt trên mọi bề mặt. Công nghệ Bluetooth giúp người dùng kết nối nhanh chóng mà không cần USB | 875,000 | 24 tháng |
| 57 | Mouse Wireless Microsoft 3500 | 1000 Dpi.• Sử dụng 1 pin AA.Công nghệ BlueTrack: giúp chuột lướt thoải mái trên mọi bề mặt. Màu: Xám, đen, đen -đỏ, đen-xanh dương | 595,000 | 24 tháng |
| 58 | Mouse Wireless Microsoft 900 | 1000 dpi, Sử dụng 2 pin AA,Kết nối tốt với hệ điều hành Window( trừ win RT 8 và RT 8.1) và Mac Os (10.9, 10.10) | 430,000 | 24 tháng |
| 59 | Mouse Wireless Microsoft 1850 | 285,000 | 24 tháng | |
| 60 | Mouse A4 Tech G3-270N | 150,000 | 12 tháng | |
| 61 | Mouse A4 Tech G3-200NS | 1000 DPI,Thiết kế theo mô hình xe đua. Khoảng cách làm việc 15m | 0 | 12 tháng |
| 62 | Mouse A4 Tech N-500FS | 145,000 | 12 tháng | |
| 63 | Mouse Microsoft Arc Touch RVF-00054 | 1000 dpi,Sử dụng 2 pin 3A, Thiết kế công thái học có thể uốn cong giúp người dùng thoải mái hơn khi sử dụng | 1,690,000 | 24 tháng |
| 64 | Mouse A4 TECH A4-Q81 | 350,000 | 24 tháng | |
| 65 | Mouse Philips SPK9413 (USB)Led | USB, Cảm biến quang SPCP6653, DPI được hiển thị bằng đèn LED,1200-2400-3200-6400DPI điều chỉnh | 345,000 | 12 tháng |
| 66 | Mouse TT ESPORTS Iris Optical RGB MO-IRS-WDOHBK-01 | USB, DPI: 400/800/1600/3200/5000. Mắt đọc: PIXART PMW-3325 OPTICAL ENGINE. Thiết kế: Công thái học dành cho người thuận tay phải. Chế độ led: 16.8 triệu màu tùy chỉnh bằng phần phềm Tt eSports | 990,000 | 24 tháng |
| 67 | Mouse TT ESPORTS Nemesis Switch Optical RGB | USB, DPI : 400/800/1600/3200/5000/12000, Mắt đọc: PIXART PMW-3360.Bộ nhớ: 128Kb. Tùy chỉnh chức năng nút Macro bằng phần mềm Tt eSports. Dây bọc dù dài : 1.8m . Đèn led RGB 16,8 triệu màu | 1,350,000 | 24 tháng |
| 68 | Mouse TT ESPORTS Iris Optical RGB | USB, DPI: 400/800/1600/3200/5000. Mắt đọc: PIXART PMW-3325 OPTICAL ENGINE. Thiết kế: Công thái học dành cho người thuận tay phải. Chế độ led: 16.8 triệu màu tùy chỉnh bằng phần phềm Tt eSports | 790,000 | 24 tháng |
| 69 | Combo Mouse TT ESPORTS Talon X | USB, DPI: 400/800/1600/3200. Dây bọc dù: 1,8m. Mắt đọc: PIXART AVAGO 3050 . Đèn Led RGB | 620,000 | 12 tháng |
| 70 | Mouse TT ESPORTS M100 RGB | USB, DPI: 750/1000/1500/2000/2500/3000. Mắt đọc: PIXART AVAGO 3050. Dây cable dài 2m. Đèn Led RGB | 450,000 | 12 tháng |
| 71 | Mouse PHILIPS SPK7413 (Không dây) | Wireless, Chuột không dây 2.4G. DPI: 800/1200/2000. Khoảng cách không dây: 10 triệu. Điện áp định mức / Dòng điện: DC 1.5V 7mA. Nguồn điện: Pin 1 * AAA | 395,000 | 12 tháng |
| 72 | Mouse PHILIPS SPK7423 (Không dây) | Wireless, Chuột không dây 2.4G. DPI: 800/1200/2000. Khoảng cách không dây: 10 triệu. Điện áp định mức / Dòng điện: DC 1.5V 7mA. Nguồn điện: Pin 1 * AAA | 220,000 | 12 tháng |
| 73 | Mouse PHILIPS SPK7203 (Không dây) | Wireless, Chuột không dây 2.4G. DPI: 1000-1600. Khoảng cách không dây: 10 triệu. Nguồn điện: 2 * Pin AAA, Hệ thống hỗ trợ: Win7 / 8/10 | 215,000 | 12 tháng |
| 74 | Mouse PHILIPS SPK7214 (USB) | USB, 800/1200 DPI, Kết nối: USB có dây. Hệ thống theo dõi: đèn đỏ. Số lượng nút: 4. Tuổi thọ nút: Nhấp chuột 1 triệu | 85,000 | 12 tháng |
| 75 | Mouse ELECOM M-LS15DLBK/RD | 2.4GHz, 5 nút chức năng, khoảng cách sử dụng khoảng 10m. - Lazer cảm biến cao và tiết kiệm pin. - Nút back/forward, croll 4 chiều - Nano receiver, size M. - Nút on/off tiết kiệm pin | 649,000 | 12 tháng |
| 76 | Mouse ELECOM SILENT M-BT15BRSWH/BK | 3 nút bấm - Thiết kế nhỏ gọn size S - Thích hợp cho cả người thuận tay phải hoặc tay trái - Thời gian sử dụng pin lên tới 10 tháng. | 499,000 | 12 tháng |
| 77 | Mouse ELECOM BlueLED M-DY12DBBK/BU/PN/RD | Khoảng cách 10m, 2.4GHz - Sử dụng công nghệ blue led, có nút on/off tiết kiệm pin - Thiết kế giúp sử dụng thoải mái trong thời gian dài | 235,000 | 12 tháng |
| 78 | Mouse ELECOM M-Y8UBBK/BU/PN/RD | Thích hợp cho cả người thuận tay phải hoặc tay trái - Dây dài 1.5m, sử dụng công nghệ Blue led giúp sử dụng trên nhiều bề mặt. | 150,000 | 12 tháng |
| 79 | Mouse ELECOM M-K5URWH/RS | Màu trắng, Kết nối dễ dàng, cắm vào dùng ngay | 99,000 | 12 tháng |
| 80 | Mouse ELECOM M-K5URBK/RS | Màu đen, Kết nối dễ dàng, cắm vào dùng ngay | 99,000 | 12 tháng |
| 81 | Mouse HP M200 | 200,000 | 12 tháng | |
| 82 | Mouse HP M100 Led | Loại chuột Quang - kết nối: USB có dây - DPI (Min / Max):800-2400, Số lượng nút: 6 , Nút bấm cuộc sống: lên đến 5 triệu lần , chiều dài cáp: 1.8m cáp cao su, Hệ điều hành :Windows XP/ Vista/ 7/ 8/10/Linux/Mac | 105,000 | 12 tháng |
| 83 | Mouse Logitech M238 Captain Marvel | 299,000 | ... | |
| 84 | Chuột không dây có Bluetooth Rapoo M200 - Silent | Wireless, Bluetooth, Độ phân giải 1,300 DPI, Cho thời gian sử dụng 1 pin AA hoạt động liên tục lên tới 9 tháng. Với 3 chế độ chuyển đổi hoặc kết nối đồng thời cho Blueooth 3.0, 4.0 và 2.4GHz, Nút click không gây tiếng ồn. | 265,000 | 24 tháng |
| 85 | Chuột không dây Rapoo M10 plus | Wireless, Độ phân giải 1000dpi, Tuổi thọ pin lên đến 9 tháng, Công nghệ 2.4 GHz, Kiểu dáng hiện đại phong cách trẻ trung ấn tượng. Phạm vi 10m, Màu: Đen, xanh | 160,000 | 24 tháng |
| 86 | Chuột không dây Rapoo M216 | Wireless, Độ phân giải 1000dpi, Tuổi thọ pin lên đến 12 tháng, Công nghệ 2.4 GHz, Kiểu dáng hiện đại phong cách trẻ trung ấn tượng. Phạm vi 10m, Màu: Đen, xanh | 130,000 | 24 tháng |
| 87 | Chuột không dây Rapoo 1620 | Wireless, Độ phân giải 1000dpi,Tuổi thọ pin lên đến 9 tháng, Công nghệ 2.4 GHz, Phạm vi 10m.Màu: Đen | 135,000 | 24 tháng |
| 88 | Chuột có dây Rapoo N100 | Độ phân giải 1600dpi, Chuột được thiết kế cân đối, vừa tay. Thuận tiện điều khiển, các nút bấm êm, nhạy. | 58,000 | 24 tháng |
| 89 | Mouse Logitech M238 Marvel Spider Man | Wireless, 2.4GHz, 1000dpi, Được thiết kế dành cho fan hâm mộ của marvel - Điều khiển không dây 10 mét - Tuổi thọ pin 12 tháng - Kết nối có khả năng phát ngay sau khi cắm đơn giản | 299,000 | 12 tháng |
| 90 | Mouse Logitech M238 Marvel Panther | Wireless, 2.4GHz, 1000dpi, Được thiết kế dành cho fan hâm mộ của marvel - Điều khiển không dây 10 mét - Tuổi thọ pin 12 tháng - Kết nối có khả năng phát ngay sau khi cắm đơn giản | 299,000 | 12 tháng |
| 91 | Mouse Logitech M238 Marvel Captain America | Wireless, 2.4GHz, 1000dpi, Được thiết kế dành cho fan hâm mộ của marvel - Điều khiển không dây 10 mét - Tuổi thọ pin 12 tháng - Kết nối có khả năng phát ngay sau khi cắm đơn giản | 299,000 | 12 tháng |
| 92 | Mouse Logitech M238 Marvel Iron Man | Wireless, 2.4GHz, 1000dpi, Được thiết kế dành cho fan hâm mộ của marvel - Điều khiển không dây 10 mét - Tuổi thọ pin 12 tháng - Kết nối có khả năng phát ngay sau khi cắm đơn giản | 299,000 | 12 tháng |
| 93 | Mouse MARVO M720W | Cảm biến: Quang, Pixart 3212, DPI: 800-1200-1600-2400-3200-4800, Nút: 8 | 275,000 | 12 tháng |
| 94 | Mouse MARVO M205 BK | DPI: 800-1200-1600-2400, Hiển thị đèn LED, Dây cáp: 1,6m. Màu đen | 109,000 | 12 tháng |
| 95 | Mouse MARVO M508 | DPI: 1200-1600-2400-3200; số nút bấm: 6. Dây cáp:1.7 m, Chất liệu: nhựa ABS cực bền, màu đen | 250,000 | 12 tháng |
| 96 | Mouse LOGITECH G402 | Cảm biến quang AM10, Chip xử lý ARM 32-bit, 8 nút tuỳ chỉnh với phần mềm Logitech Gaming Software,Tần số quét/ tốc độ phản hồi : 1000hz/1ms | 679,000 | 24 tháng |
| 97 | Mouse LOGITECH G502 Hero | 100–16.000 DPI (Tối thiểu/Tối đa),Cảm biến: HERO, Số nút bấm: 11 nút | 1,580,000 | 24 tháng |
| 98 | Mouse LOGITECH G603 | 200-12.000 DPI (Tối thiểu/Tối đa),Cảm biến: HERO, 6 nút có thể lập trình, tương thích Win7 trở lên, Mac OS X 10 trở lên, Chrome OS, Android 3.2 trở lên | 1,380,000 | 24 tháng |
| 99 | Mouse HP G260 Led | DPI :1000-1500- 2500-3000-4000-5000. Cảm biến: Infrared optical. Số lượng nút: 6. Nút bấm cuộc sống: lên đến 5 triệu lần, chiều dài cáp: 1.8m cáp cao su | 260,000 | 12 tháng |
| 100 | Mouse HP G200 Led | DPI :800- 1200-2000DPI. Cảm biến: A3050. Số lượng nút: 6. Nút bấm cuộc sống: lên đến 20 triệu lần, chiều dài cáp: 1.8m cáp cao su | 305,000 | 12 tháng |
| 101 | Mouse HP G100 Led | DPI :800- 1200-2000DPI, Cảm biến: PAN3507,Số lượng nút: 4,Nút bấm cuộc sống: lên đến 20 triệu lần, Chiều dài cáp: 1.8m cáp cao su. Màu: Đen, trắng | 220,000 | 12 tháng |
| 102 | Mouse HP M150 | DPI (Min / Max): 1000-1600. Cảm biến: Sunplus 168A. Số lượng nút: 6. Nút bấm cuộc sống: lên đến 5 triệu lần, chiều dài cáp: 1.5m cáp cao su | 120,000 | 12 tháng |
| 103 | Mouse HP M100S Led | DPI (Min / Max): 1000-1600-2400-3200DPI. Cảm biến: Sunplus 168A.Số lượng nút: 6.Nút bấm cuộc sống: lên đến 5 triệu lần. Chiều dài cáp: 1.6m cáp cao su | 160,000 | 12 tháng |
| 104 | Mouse Cliptec RZS856 | 1200 dpi, Pin 2 x AAA, phạm vi sử dụng: 8 - 10m, 3 màu: đỏ/xanh/xám | 170,000 | 12 tháng |
| 105 | Mouse Cliptec RZS844 | 1000 / 1200 (default) / 1600dpi, Pin 2 x AAA, phạm vi sử dụng: 8 - 10m, màu đen/xám | 170,000 | 12 tháng |
| 106 | Mouse Cliptec RZS950 | 1000dpi, 2 buttons + scroll wheel, dài dây: 1.4m, màu đen | 65,000 | 12 tháng |
| 107 | Mouse A4 TECH J95 | CHUỘT CHƠI GAME HOẠT HÌNH 2-FIRE RGB. 5 chế độ điều chỉnh: 1000/2000/3000/4000/5000. 4 chế độ Core chọn uy lực vũ khí Đế kim loại: Metal X'Glide Armor Boot, cọ xát > 300Km. | 585,000 | ... |
| 108 | Mouse Logitech G403 | 200-12.000 DPI (Tối thiểu/Tối đa),Cảm biến quang học cao cấp : PixArt PMW3366,6 nút bấm tuỳ chỉnh bằng phần mềm Logitech Gaming Software | 1,050,000 | 24 tháng |
| 109 | Mouse Zadez ZM-122 | 1000 dpi. Bàn phím tiêu chuẩn 105 phím. | 95,000 | 12 tháng |
| 110 | Mouse Elecom M-BL20DBSV | Chuột không dây 3 nút sóng 2.4GHz, khoảng cách 10m. Độ phân giải: 1000dpi, tự chỉnh dpi, receiver nano. Công nghệ BlueLED, đèn báo pin.size S. Sử dụng 1 pin AA | 295,000 | 12 tháng |
| 111 | Mouse Elecom M-BL20DBPN | Chuột không dây 3 nút sóng 2.4GHz, khoảng cách 10m. Độ phân giải: 1000dpi, tự chỉnh dpi, receiver nano. Công nghệ BlueLED, đèn báo pin.size S. Sử dụng 1 pin AA | 295,000 | 12 tháng |
| 112 | Mouse Elecom M-BL20DBDR | Chuột không dây 3 nút sóng 2.4GHz, khoảng cách 10m. Độ phân giải: 1000dpi, tự chỉnh dpi, receiver nano. Công nghệ BlueLED, đèn báo pin.size S. Sử dụng 1 pin AA | 295,000 | 12 tháng |
| 113 | Mouse A4 TECH G3-400N | 1000 DPI,Không cần nút on/off do có chức năng Auto sleeping and wake up: sau 8 phút | 139,000 | 12 tháng |
| 114 | Mouse ZADEZ M390 | Độ phân giải 1600/1200/1000 DPI, màu: Đen, đỏ | 195,000 | 12 tháng |
| 115 | Mouse Elecom M-BL16UBRD (Màu đỏ) | Màu đỏ, độ phân giải 1000dpi, Giao tiếp USB | 185,000 | 12 tháng |
| 116 | Mouse Elecom M-BL16UBBK (Màu đen) | Màu đen, độ phân giải 1000dpi, Giao tiếp USB | 185,000 | 12 tháng |
| 117 | Mouse Marvo G928H | USB, Cảm biến: Quang học, Avago A3050, DPI: 800-1200-1600-2400-3200-4000 (mặc định), dài dây 1,8 m | 375,000 | 12 tháng |
| 118 | Mouse FL Esports G52 (USB) | Cảm biến: Quang học, Chíp Avago A3050 sensor.DPI: 500-2000 .Các nút:8. 20 triệu lượt nhấp chuột,Full color 16.8 million color,Giao diện: USB 2.0(dây dù) | 370,000 | 12 tháng |
| 119 | Mouse A4 TECH G3-630N | Wireless, Không cần nút on/off do có chức năng Auto sleeping and wake up: sau 8 phút không click chuột thì chuột tự động chuyển sang chế độ nghĩ hoàn toàn | 150,000 | 12 tháng |
| 120 | Mouse MITSUMI 5608 | GIao tiếp Wireless, Max 1000dpi | 0 | 12 tháng |
| 121 | Mouse Elecom-BT15BRSRD | Bluetooth, 1200 dpi, Sử dụng 1 pin 3A, màu đỏ | 499,000 | 12 tháng |
| 122 | Mouse ELECOM M-LS14DLBK | Wireless, 2000 dpi, Chuột không dây lazer cho tính hiệu chính xác và tiết kiệm năng lượng | 599,000 | 12 tháng |
| 123 | Mouse ELECOM M-LS14DLRD | Wireless, 2000 dpi, Chuột không dây lazer cho tính hiệu chính xác và tiết kiệm năng lượng. | 599,000 | 12 tháng |
| 124 | MOUSE ELECOM M-Y6URBK/RD/PN/WH | USB. Dây 1m, 1000dpi, Trắng, đen,hồng, đỏ | 140,000 | 12 tháng |
| 125 | Mouse Cliptec RZS961 | USB, 1000dpi, 3 Button + scroll wheel, auto scroll + zoom, | 95,000 | 12 tháng |
| 126 | Mouse Cliptec RZS969 | USB2.0 / 1.1, 1200dpi, 2 buttons + scroll wheel, | 90,000 | 12 tháng |
| 127 | Mouse Cliptec RZS610 | Wireless, 800dpi / 1200dpi (default)/ 1600dpi. Pin Sạc Lithium Polymer 300mAh | 250,000 | 12 tháng |
| 128 | Mouse Cliptec RZS611 | Wireless, 800dpi / 1200dpi (default)/ 1600dpi. Pin Sạc Lithium Polymer 300mAh | 280,000 | 12 tháng |
| 129 | Mouse Cliptec RZS841 | Wireless, 1000dpi / 1600dpi,3 Button - scroll wheel, auto scroll | 175,000 | 12 tháng |
| 130 | Mouse Cliptec RS846 | Wireless, 1200dpi,3 Button - scroll wheel, auto scroll. | 160,000 | 12 tháng |
| 131 | Mouse Cliptec RZS842 | Wireless, 1200dpi,1 x AA | 150,000 | 12 tháng |
| 132 | Mouse Cliptec RZS854 | Giao tiếp Wireless, 1200dpi,Pin 1 x AA, phạm vi sử dụng: 8 - 10m, 3 màu: silver/ rose red/ champagne | 150,000 | 12 tháng |
| 133 | Mouse Cliptec RGS501 | USB, Độ phân giải 800/1200/1600/2400 dpi, 2 Button + scroll wheel, nút chỉnh CPI | 150,000 | 12 tháng |
| 134 | Mouse Cliptec RGS502 | USB, Độ phân giải 800/1200/1600/2400 dpi, 2 Button + scroll wheel, nút chỉnh CPI | 150,000 | 12 tháng |
| 135 | Mouse Cliptec RGS562 | USB, Độ phân giải 800/1200/1600/2400 dpi, 3 Button + scroll wheel, nút chỉnh CPI | 170,000 | 12 tháng |
| 136 | Mouse R8 1650 | USB, Màu Đen bạc / Trắng đồng | 165,000 | 12 tháng |
| 137 | Mouse Logitech M557 | Bluetooth, 1000 DPI, Xám, Đỏ, Đen, 1xAA | 480,000 | 12 tháng |
| 138 | Mouse Logitech M720 | Bluetooth 3.0, 1000dpi .10 triệu lần click ( siêu bền ). Kết nối 1 lúc 3 máy tính chuyển đổi = nút. Con lăn điều chỉnh nhanh chậm. | 1,050,000 | 12 tháng |
| 139 | Mouse Logitech MX2 Anywhere 2S | Bluetooth, Max 4000DPI, sạc full pin xài 70 ngày,có 7 nút. pin sạc Li-Po (500 mAh) | 1,320,000 | 12 tháng |
| 140 | Mouse Logitech MX MASTER 2S | Bluetooth, Min 200~ max 4000DPI, sạc full pin xài 70 ngày, Pin sạc Li-Po (500 mAh). | 1,520,000 | 12 tháng |
| 141 | Mouse AULA 989 | USB, DPI : 1000/1500/2000/2500, hiển thị đèn Led, màu đen | 300,000 | 12 tháng |
| 142 | Mouse AULA 9011 | USB, DPI : 500/1000/1500/2000/2500, hiển thị đèn Led, màu đen | 395,000 | 12 tháng |
| 143 | Mouse AULA 9006 | USB, DPI : 800/1600/2400/4000/64000/8200, hiển thị đèn Led, màu đen | 715,000 | 12 tháng |
| 144 | Mouse AULA 928S | USB, DPI : 500/1000/1500/2000/2500/3500, hiển thị đèn Led, màu đen | 245,000 | 12 tháng |
| 145 | Mouse AULA 9010 | USB, DPI : 750/1750/3000/5000, hiển thị đèn Led, màu đen | 365,000 | 12 tháng |
| 146 | Mouse MARVO (M315+G1) | USB, DPI : 800/1200/1600, Hiển thị đèn LED, dài dây 1.6m. | 208,000 | 12 tháng |
| 147 | Mouse MARVO M110BK | USB, DPI : 800/1200/1600/2000, Hiển thị đèn LED | 90,000 | 12 tháng |
| 148 | Mouse Elecom M-IR07DRSBK | Wireless, 1200dpi, Chuột không dây với công nghệ nút click êm, không phát ra âm thanh, khoảng cách 10m, size M. Sử dụng 1 pin AA dùng 16 tháng, có nút on/off tiết kiệm pin, màu đen | 285,000 | 12 tháng |
| 149 | Mouse Elecom M-IR07DRSBU | Wireless, 1200dpi, Chuột không dây với công nghệ nút click êm, không phát ra âm thanh, khoảng cách 10m, size M. Sử dụng 1 pin AA dùng 16 tháng, có nút on/off tiết kiệm pin | 285,000 | 12 tháng |
| 150 | Mouse Elecom M-IR07DRSPN | Wireless, 1200dpi, Chuột không dây với công nghệ nút click êm, không phát ra âm thanh, khoảng cách 10m, size M. Sử dụng 1 pin AA dùng 16 tháng, có nút on/off tiết kiệm pin, Trắng hồng | 285,000 | 12 tháng |
| 151 | Mouse Elecom M-BL24UBSBK | USB, 800dpi, Chuột quang có dây công nghệ BlueLED, size M nhỏ gọn, dễ cầm tay, dây dài 1.0m. màu đen. Tích hợp tính năng không gây tiếng ồn khi click chuột giúp bạn không làm phiền tới những người xung quanh | 210,000 | 12 tháng |
| 152 | Mouse Elecom M-BL24UBSBU | USB, 800dpi, Chuột quang có dây công nghệ BlueLED, size M nhỏ gọn, dễ cầm tay, dây dài 1.0m.Tích hợp tính năng không gây tiếng ồn khi click chuột giúp bạn không làm phiền tới những người xung quanh. | 210,000 | 12 tháng |
| 153 | Mouse Elecom M-BL24UBSWH | USB, 800dpi, Chuột quang có dây công nghệ BlueLED, size M nhỏ gọn, dễ cầm tay, dây dài 1.0m. màu trắng. Tích hợp tính năng không gây tiếng ồn khi click chuột giúp bạn không làm phiền tới những người xung quanh | 210,000 | 12 tháng |
| 154 | Mouse Elecom M-BL24UBSSV | USB, 800dpi, Chuột quang có dây công nghệ BlueLED, size M nhỏ gọn, dễ cầm tay, dây dài 1.0m. màu Silver. Tích hợp tính năng không gây tiếng ồn khi click chuột giúp bạn không làm phiền tới những người xung quanh | 210,000 | 12 tháng |
| 155 | Mouse Dell WM126 | Wireless, 1000 dpi | 210,000 | 12 tháng |
| 156 | Mouse A4TECH V5M | Độ phân giải 3200 CPI,Có dây. giao tiếp: USB, dài dây 1.8 M | 410,000 | 12 tháng |
| 157 | Mouse ANITECH A101 | Có dây. USB, Độ phân giải 1000 DPI,Dây dài 1.2 m | 69,000 | 12 tháng |
| 158 | Mouse Anitech W214-BL | Wireless, Có nút tùy chỉnh dpi, 800/1200/1600dpi, Sử dụng 1 pin AA | 149,000 | 12 tháng |
| 159 | Mouse Anitech W214-GY | Wireless, Có nút tùy chỉnh dpi, 800/1200/1600dpi, Sử dụng 1 pin AA | 149,000 | 12 tháng |
| 160 | Mouse Anitech W214-RD | Wireless, Có nút tùy chỉnh dpi, 800/1200/1600dpi, Sử dụng 1 pin AA | 149,000 | 12 tháng |
| 161 | Mouse ELECOM M-BL17UBBK | USB, 1000dpi, Màu đen, dây dài 1m, công nghệ BlueLED | 199,000 | 12 tháng |
| 162 | Mouse ELECOM M-BL17UBRD | USB, 1000dpi, Màu đỏ, dây dài 1m, công nghệ BlueLED | 199,000 | 12 tháng |
| 163 | Mouse ELECOM M-IR07DRRD | Wireless, 1200dpi, Sử dụng 1 pin AA, có nút on/off tiết kiệm pin, màu đỏ | 245,000 | 12 tháng |
| 164 | Mouse ELECOM M-IR07DRGN | Wireless, 1200dpi, Sử dụng 1 pin AA, có nút on/off tiết kiệm pin | 245,000 | 12 tháng |
| 165 | Mouse ELECOM M-IR07DRPN | Wireless, 1200dpi, Sử dụng 1 pin AA, có nút on/off tiết kiệm pin. | 245,000 | 12 tháng |
| 166 | Mouse ELECOM M-IR07DRWH | Wireless, 1200dpi, Sử dụng 1 pin AA, có nút on/off tiết kiệm pin, màu Trắng. | 245,000 | 12 tháng |
| 167 | Mouse ELECOM M-DY10DRPN | Wireless, 1000dpi, Sử dụng 1 pin AAA, receiver 2.4GHz | 249,000 | 12 tháng |
| 168 | Mouse ELECOM M-DY10DRWH | Wireless, 1000dpi, Sử dụng 1 pin AAA, receiver 2.4GHz, trắng | 249,000 | 12 tháng |
| 169 | Mouse ELECOM M-DY11DRBK | Wireless, 1000dpi, Sử dụng 1 pin AAA, receiver 2.4GHz, màu đen | 249,000 | 12 tháng |
| 170 | Mouse ELECOM M-DY11DRBU | Wireless, 1000dpi, Sử dụng 1 pin AAA, receiver 2.4GHz | 249,000 | 12 tháng |
| 171 | Mouse ELECOM M-DY11DRNV | Wireless, 1000dpi, Sử dụng 1 pin AAA, receiver 2.4GHz | 249,000 | 12 tháng |
| 172 | Mouse Elecom M-DY11DRWH | Wireless, 1000dpi, Sử dụng 1 pin AAA, receiver 2.4GHz | 249,000 | 12 tháng |
| 173 | Mouse MARVO M416+Padmouse G1 | Có dây. USB, DPI: 800-1200-1600-2400, Cảm biến: Quang học. 1,8 m | 250,000 | 12 tháng |
| 174 | Mouse Marvo G 909HBK | Có dây. USB, DPI: 800-1200-1600-2400, Cảm biến: Quang học. 1,8 m | 225,000 | 12 tháng |
| 175 | Mouse Marvo G920 | Có dây. USB, Chip Avago A3050. DPI: 500/1000/1500/2000/3000/4000, Đèn nền 6 màu (cho mỗi bước DPI) | 390,000 | 12 tháng |
| 176 | Mouse Marvo G922 BK | Có dây. USB, Chip Avago A3050. DPI:250 - 4000 DPI | 295,000 | 12 tháng |
| 177 | Mouse Marvo M 212 | Có dây. USB, DPI: 800/1200/1600/2400. Dây cáp: 1,5m | 125,000 | 12 tháng |
| 178 | Mouse Marvo M 306 | Có dây. USB, DPI: 800/1200/1600/2400. Dây cáp: 1,8m, màu đen. | 145,000 | 12 tháng |
| 179 | Mouse Marvo M 310 | Có dây. USB, DPI: 800/1200/1600/2400. Dây cáp: 1,8m | 139,000 | 12 tháng |
| 180 | Mouse Marvo M 316RU | Có dây. USB, DPI: 800/1200/1600/2400. Dây cáp: 1,8m | 135,000 | 12 tháng |
| 181 | Mouse Marvo M 418 | Có dây. USB, DPI: 800/1200/1600/2400. Dây cáp: 1,4m | 185,000 | 12 tháng |
| 182 | Mouse LOGITECH M590 | Bluetooth, 1000 DPI, Xám, Đen, 1xAA | 580,000 | 12 tháng |
| 183 | Mouse A4 TECH V8M | USB, 3,200Dpi (5 mức tinh chỉnh), 8 nút, bộ nhớ onboard 160K bits | 410,000 | 12 tháng |
| 184 | Mouse A4 TECH A60 | USB, 4000Dpi (4 chế độ điều chỉnh: 800/1000/1200/1600/4000) | 440,000 | 12 tháng |
| 185 | Mouse A4 TECH A70 | USB, 4000Dpi (4 chế độ điều chỉnh: 800/1000/1200/1600/4000) | 485,000 | 12 tháng |
| 186 | Mouse A4 TECH P81 | USB, Ultra HD 5K (5 chế độ điều chỉnh: 1000/2000/3000/4000/5000) | 530,000 | 12 tháng |
| 187 | Mouse Logitech G102 | USB, Độ phân giải 200 – 6.000 DPI, Đèn Leg RGB 16.8 triệu màu,Nút điều chình DPI với 4 nấc cơ bản | 379,000 | 24 tháng |
| 188 | Mouse R8 1632 | USB, DPI 800/1600, 5 key, 1 nút cuộn, dây dù, Đế chuột nhựa ABS, Độ dài dây: 150 ± 5cm. Màu sắc:đen. Đèn LED đổi màu | 90,000 | 12 tháng |
| 189 | Mouse R8 1634 | USB, DPI 2400. Đèn LED, Màu sắc: đen bạc | 120,000 | 12 tháng |
| 190 | Mouse R8 1637 | USB, DPI 800/1200/ 1600/2400, 5 key, 1 nút cuộn. Đế chuột kim loại.Đen bạc, Trắng bạc | 165,000 | 12 tháng |
| 191 | Mouse ZADEZ M116 | USB, Độ phân giải 1.000 DPI giúp bạn điều khiển chuột nhanh chóng và chính xác, tạo hiệu quả cao trong mọi thao tác | 65,000 | 12 tháng |
| 192 | Mouse ZADEZ GT-613M | USB, Chuột chuyên dành cho game thủ với độ phân giải 1000 / 1750 / 2500 / 3500 / 4000 dpi. Sử dụng chipset AVAGO. Độ bền nút nhấn >1 triệu lần nhấn. Đèn Led 5 màu sắc khác nhau theo từng độ phân giải. Màu: Đen | 350,000 | 12 tháng |
| 193 | Mouse Logitech M221 SILENT | Wireless, 2.4GHz, 1000dpi, Xanh dương, đỏ, đen, 1 Pin AA | 249,000 | 36 tháng |
| 194 | Mouse Logitech M331 SILENT | Wireless, 2.4GHz, 1000dpi, Xanh, Đỏ, Đen, 1 pin AA | 320,000 | 12 tháng |
| 195 | Mouse GENIUS NX-7005 | Wireless, 1200dpi, OPTICAL, 3 button, Màu xanh, đen | 120,000 | 12 tháng |
| 196 | Mouse Corsair M65 RGB CH-9300011-NA | Có dây, Optical, 100 dpi - 12000 dpi, 3 Zone RGB, 8 button | 1,465,000 | 12 tháng |
| 197 | Mouse A4TECH N-70FX-1 | USB, Có công cụ Snipping, thấu kính nhỏ ít bám bụi (màu đen). Dây dài: 1.8m | 130,000 | 12 tháng |
| 198 | Mouse A4 TECH N300 | Có dây. USB, Optical, 1000 dpi | 85,000 | 12 tháng |
| 199 | Mouse Logitech B175 | Wireless, màu Đen | 150,000 | 36 tháng |
| 200 | Mouse Logitech M171 | Wireless, 2.4GHz, Màu: Xanh,1 pin AA | 215,000 | 12 tháng |
| 201 | Mouse Elecom M-Y7UR | USB. Dây 1m, 1000dpi, Trắng, đen, xanh dương, đỏ | 0 | 12 tháng |
| 202 | Mouse Logitech M337 | Bluetooth 3.0, 1000dpi. Cảm biến Lazer, Tương thích in7,8,10 Mac OS 10, Android 3.2. Đen, xanh | 420,000 | 12 tháng |
| 203 | Mouse Genius DX120 | Có dây, USB, 1200 dpi, Đen | 70,000 | 12 tháng |
| 204 | Mouse Logitech M185 | Wireless, 2.4GHz, 1000dpi, Màu Xanh / Đỏ/ Xám, 1 Pin AA | 205,000 | 36 tháng |
| 205 | Mouse A4 TECH N-500F1 | Có dây. USB, V -Track., Mouse Mini, Độ phân giải: 1000dpi, Di chuyển trên nhiều bề mặt, màu đen | 130,000 | 12 tháng |
| 206 | Mouse A4 TECH V7M | Có dây. USB, chất liệu: nhựa, 800-3200dpi, dài dây 1.8m | 400,000 | 12 tháng |
| 207 | Mouse A4 TECH N-360 | Có dây. USB, Đèn Led, Dây 1.5m, 1000-3600DPI nút điều chỉnh | 110,000 | 12 tháng |
| 208 | Mouse Logitech M325 | Wireless, 2.4GHz, 1200dpi, Xám đậm/ Xám/ Hồng, 1 pin AA | 365,000 | 36 tháng |
| 209 | Mouse A4 TECH 720 | giao tiếp Có dây. USB | 61,000 | 12 tháng |
| 210 | Mouse Dell MS116 | Có dây. USB, OPTICAL, 1000dpi, dây dài 1.5m | 89,000 | 12 tháng |
| 211 | Mouse Logitech M105 | Có dây. USB , OPTICAL 1000 dpi, dây 1.5m, Đen/Trắng/Đỏ | 115,000 | 36 tháng |
| 212 | Mouse Logitech M100R | Có dây. USB , OPTICAL 1000 dpi | 115,000 | 36 tháng |
| 213 | Mouse Mitsumi 6703 | Có dây. USB, OPTICAL, 1000dpi, dây dài 1.8m, Black | 118,000 | 12 tháng |
| 214 | Mouse Mitsumi 6603 Mini | Có dây. USB, OPTICAL, 1000dpi, dây dài 1.8m, Mini - Black | 123,000 | 12 tháng |
| 215 | Mouse Logitech B100 | Có dây, USB, OPTICAL, 800 dpi, màu Đen | 65,000 | 36 tháng |
| Mouse Keyboard Combo | ||||
| 1 | Keyboard + Mouse Zadez ZMK-332 | Bộ bàn phím và chuột không dây cao cấp, khoảng cách kết nối đến 30m. Thiết kế siêu mỏng và sang trọng, phím chiclet tinh tế, chuột Silent hoạt động êm ái, độ phân giải 1500 DPI. Tương thích Mac OS & Windows OS | 450,000 | 12 tháng |
| 2 | Keyboard + Mouse Newmen T260 | Chống nước, độ ồn thấp | 210,000 | 12 tháng |
| 3 | Keyboard + Mouse Newmen K121 | Keycap Socola, dạng treo dế vệ sinh , mỏng , gọn và rất đẹp, Switch cấu trúc mới bền bỉ gấp 3 lần | 295,000 | 12 tháng |
| 4 | Keyboard + Mouse Newmen K101 | 350,000 | 12 tháng | |
| 5 | Keyboard + Mouse Dell KM636 | 800DPI, khoảng cách hoạt động 10M | 595,000 | 12 tháng |
| 6 | Keyboard + Mouse Microsoft 200 | 330,000 | 24 tháng | |
| 7 | Keyboad+Mouse Philips SPT 6324(KD) Đen | Wireless, DPI: 1000-1600-2000, Số lượng phím: 104/105 | 250,000 | 12 tháng |
| 8 | Keyboard + Mouse Philips SPT6103 | Wireless, Combo bàn phím và chuột không dây, DPI: 1000-1600-2000, Số lượng phím: 104/105 | 350,000 | 12 tháng |
| 9 | Keyboard + Mouse Sumtax Fox-4 | USB 2.0 , Bàn phím có dây, 104 phím, hệ điều hành hỗ trợ: Windows XP, Windows 7, Windows 8, Mac OS,… | 150,000 | 12 tháng |
| 10 | Keyboard Rapoo E9180P | Wireless, Công nghệ kế nối không dây 5GHz giúp tránh nhiễu sóng từ Bluetooth hay wifi, khoảng cách 10m. Có 12 các phím chức năng (F1-F12), Thiết bị có chiều dài 33,5 cm và độ mỏng 5.6mm, mặt đáy làm bằng thép không gỉ. Chữ in Laser không phai. Bàn phím tích hợp chuột cảm ứng hỗ trợ lên đến 15 thao tác chạm để người dùng khám phá những tính năng độc đáo từ hệ điều hành Windows 8 và các nút Media.Tương thích với Smart TV, Notebook, PC | 850,000 | 12 tháng |
| 11 | Keyboard + Mouse có dây giả cơ V100S | USB ,Độ phân giải 6400DPI cùng nút điều chỉnh, Bàn phím giả cơ fullsize, Tuổi thọ phím 10 triệu lần, Đèn nền 7 mầu pha trộn có thể điều chính. Chống xung động cho 24 phím nhấn cùng lúc, Thiết kế chống nước, Chuột Thiết kế kiểu dáng đối xứng cho mọi game thủ. | 520,000 | 24 tháng |
| 12 | Keyboard + Mouse Rapoo 8000 | Wireless, Khoảng cách 10m - 12 phím nóng: Forward, Back,Media player, Play/Pause, Previous Track, Next Track, Mute, Volume+, Volume-, Stop ,Homepage, E-mail, Bàn phím thiết kế chống tràn nước, Chuột quang không dây 1000dpi., Chữ in Laser không phai. Pin sử dụng 12 tháng bàn phím + 9 tháng chuột. | 305,000 | 24 tháng |
| 13 | Keyboard + Mouse Rapoo X1800 | Wireless, Khoảng cách 10m - 12 phím nóng: Forward, Back,Media player, Play/Pause, Previous Track, Next Track, Mute, Volume+, Volume-, Stop ,Homepage, E-mail, Bàn phím thiết kế chống tràn nước, Chuột quang không dây 1000dpi., Chữ in Laser không phai. Pin sử dụng 12 tháng bàn phím + 9 tháng chuột. | 275,000 | 24 tháng |
| 14 | Keyboad+Mouse HP GK 1100 Led | Keyboad Gaming led nhiều màu. Phím: 104.10 triệu lượt nhấp .Cảm biến: Quang học senplus 168A.DPI: 800-1200-1600-2400. Nút: 4.5 triệu lượt nhấp chuột.Đèn nền: 7 màu | 330,000 | 12 tháng |
| 15 | Keyboard + Mouse LOGITECH MK200 | Keyboard mouse USB, độ phân giải mouse 1000dpi | 300,000 | 36 tháng |
| 16 | Keyboard + Mouse Cliptec RZK261 | Giao tiếp USB, Mouse: 1000dpi, Chiều dài cable: 140cm. Keyboard: 104 phím, Chiều dài cable: 135cm | 195,000 | 12 tháng |
| 17 | Keyboard + Mouse Cliptec RZK337 | Wireless, Keyboard: 2 x AAA, 2.4Ghz, 102 phím. Mouse: 1 x AA, 1000dpi. Key + mouse: LED màu đỏ thông báo pin yếu | 390,000 | 12 tháng |
| 18 | Keyboard + Mouse R8 KM-1910 | USB, DPI : 2400, Hiển thị đèn LED | 0 | 12 tháng |
| 19 | Keyboard + Mouse MARVO (KM400+G1) | USB, DPI : 800/1200/1600/2400dpi, Hiển thị đèn LED | 395,000 | 12 tháng |
| 20 | Keyboard + Mouse MARVO KM408 | USB, DPI : 800/1200/1600/2000dpi, Hiển thị đèn LED | 250,000 | 12 tháng |
| 21 | Keyboard + Mouse R8 (KM-1938) | KB: USB, M: Wireless, màu đen, DPI : 1200dpi, Hiển thị đèn LED | 286,000 | 12 tháng |
| 22 | Keyboard + Mouse HP KM100 | USB, Combo Bàn phím + chuột dành cho văn phòng, màu đen | 235,000 | 12 tháng |
| 23 | Keyboard + Mouse Logitech MK235 | Wireless, 2.4 GHz, 10m. 1000dpi, pin sử dụng Keyboard: 2 x AAA | Mouse: 1 x AA | 450,000 | 12 tháng |
| 24 | Keyboard + Mouse Logitech MK240 | Wireless, 2.4 GHz, 10m. 1000dpi, 2 AAA (keyboard), 2 AAA (mouse). Màu đen | 420,000 | 36 tháng |
| 25 | Keyboard + Mouse HP GK 1000 | USB, Thích hợp dùng cho máy tính bàn. Với một bàn phím kiểu dáng đẹp, thoải mái, và chuột quang nhạy, màu đen | 275,000 | 12 tháng |
| 26 | Keyboard + Mouse Zadez ZMK-122 | USB, Chất liệu nhựa cao cấp ABS, Chuột quang được thiết kế 3D độc đáo, mạnh mẽ và -> trọng cùng với độ phân giải 1000 dpi | 190,000 | 12 tháng |
| 27 | Keyboard + Mouse Logitech MK345 | Wireless, Mouse 1000dpi. Bàn phím 2 pin AAA, chống thấm, xa 10m, pin tuổi thọ cao | 575,000 | 12 tháng |
| 28 | Keyboard + Mouse Logitech MK220 | Wireless, 2.4 GHz, 10m. 1000dpi | 375,000 | 36 tháng |
| 29 | Keyboard + Mouse Logitech MK120 | USB , Keyboard + Mouse Optical | 215,000 | 36 tháng |
| 30 | Keyboard + Mouse Logitech MK270R | Wireless, 2.4 GHz, 10m. Keyboard (8 phím nóng) + Mouse USB Laser | 480,000 | 36 tháng |
| USB | ||||
| 1 | USB 16GB Kingmax MB-03 | 125,000 | 12 tháng | |
| 2 | USB 128GB Kingston DT100 G3 | 490,000 | ... | |
| 3 | USB 128GB Sandisk CZ430 | Dung lượng: 128GB, Giao tiếp: USB 3.1 | 480,000 | 60 tháng |
| 4 | USB 128GB Transcend JF700 | Dung lượng: 128GB; Giao tiếp: USB 3.0; Hãng sản xuất: Transcend | 480,000 | 12 tháng |
| 5 | USB 64GB Apacer AH357 | Dung lượng: 64GB, Giao tiếp: USB 3.1 gen.1, SuperSpeed up to 5Gbps for USB 3.1 Gen 1, Hi-Speed up to 480Mbps for USB 2.0 | 230,000 | 12 tháng |
| 6 | USB 32GB Apacer AH357 | Dung lượng: 32GB, Giao tiếp: USB 3.1 gen.1, SuperSpeed up to 5Gbps for USB 3.1 Gen 1, Hi-Speed up to 480Mbps for USB 2.0 | 145,000 | 12 tháng |
| 7 | USB 64GB Apacer AH35A | Dung lượng: 64GB, Giao tiếp: USB 3.1 gen.1, SuperSpeed up to 5Gbps for USB 3.1 Gen 1, Hi-Speed up to 480Mbps for USB 2.0 | 230,000 | 12 tháng |
| 8 | USB 32GB Apacer AH35A | Dung lượng: 32GB, Giao tiếp: USB 3.1 gen.1, SuperSpeed up to 5Gbps for USB 3.1 Gen 1, Hi-Speed up to 480Mbps for USB 2.0 | 145,000 | 12 tháng |
| 9 | USB 64GB Apacer AH25B | Dung lượng: 64GB, Giao tiếp: USB 3.1 gen.1, SuperSpeed up to 5Gbps for USB 3.1 Gen 1, Hi-Speed up to 480Mbps for USB 2.0 | 230,000 | 12 tháng |
| 10 | USB 32GB Apacer AH25B | Dung lượng: 32GB, Giao tiếp: USB 3.1 gen.1, SuperSpeed up to 5Gbps for USB 3.1 Gen 1, Hi-Speed up to 480Mbps for USB 2.0 | 145,000 | 12 tháng |
| 11 | USB 64GB Apacer AH25A | Dung lượng: 64GB, Giao tiếp: USB 3.1 gen.1, SuperSpeed up to 5Gbps for USB 3.1 Gen 1, Hi-Speed up to 480Mbps for USB 2.0 | 230,000 | 12 tháng |
| 12 | USB 32GB Apacer AH25A | Dung lượng: 32GB, Giao tiếp: USB 3.1 gen.1, SuperSpeed up to 5Gbps for USB 3.1 Gen 1, Hi-Speed up to 480Mbps for USB 2.0 | 145,000 | 12 tháng |
| 13 | USB 64GB Apacer AH360 | Dung lượng: 64GB, Giao tiếp: Super Speed USB 3.1 gen 1, Plug and Play, Chất liệu Niken siêu nhẹ 6.7g | 230,000 | 12 tháng |
| 14 | USB 64GB Kingmax MB-03 | Dung lượng 64GB; giao tiếp USB 3.0 | 210,000 | 24 tháng |
| 15 | USB 32GB Lexar JumpDrive S57 | Lexar JumpDrive S57 Dung lượng: 32GB, Giao tiếp: USB 3.0 | 155,000 | 24 tháng |
| 16 | USB 16GB Lexar JumpDrive S57 | Lexar JumpDrive S57 Dung lượng: 16GB, Giao tiếp: USB 3.0 | 105,000 | 24 tháng |
| 17 | USB 64GB Sandisk CZ430 | Dung lượng: 64GB; Giao tiếp: USB 3.1 | 240,000 | 60 tháng |
| 18 | USB 32GB Sandisk CZ430 | Dung lượng: 32GB; Giao tiếp: USB 3.1 | 145,000 | 60 tháng |
| 19 | USB 16GB Sandisk CZ430 | Dung lượng: 16GB; Giao tiếp: USB 3.1 | 120,000 | 60 tháng |
| 20 | USB 64GB Sandisk CZ600 | Dung lượng: 64GB; Giao tiếp: USB 3.0 | 225,000 | 60 tháng |
| 21 | USB 32GB Sandisk CZ600 | Dung lượng: 32GB; Giao tiếp: USB 3.0 | 125,000 | 60 tháng |
| 22 | USB 16GB Sandisk CZ600 | Dung lượng: 16GB; Giao tiếp: USB 3.0 | 94,000 | 60 tháng |
| 23 | USB 64GB Transcend JF700 | Dung lượng: 64GB; Giao tiếp: USB 3.0; Hãng sản xuất: Transcend | 270,000 | 12 tháng |
| 24 | USB 32GB Transcend JF700 | Dung lượng: 32GB; Giao tiếp: USB 3.0; Hãng sản xuất: Transcend | 160,000 | 12 tháng |
| 25 | USB 16GB Transcend JF700 | Dung lượng: 16GB; Giao tiếp: USB 3.0; Hãng sản xuất: Transcend | 130,000 | 12 tháng |
| 26 | USB 32GB Apacer AH350 | Dung lượng 32GB , USB 3.0, Apacer AH350 | 145,000 | 12 tháng |
| 27 | USB 16GB Sandisk CZ73 | Dung lượng 16GB, giao tiếp USB 3.0, Ultra Flair | 105,000 | 60 tháng |
| 28 | USB 16GB Sandisk CZ71 | Dung lượng 16GB; giao tiếp USB 2.0 | 95,000 | 60 tháng |
| 29 | USB 32GB Sandisk CZ71 | Dung lượng 32GB, giao tiếp USB 2.0. | 125,000 | 60 tháng |
| 30 | USB 128GB Sandisk iXpand flash drive | Dung lượng 128GB; giao tiếp Lightning & USB 3.0 | 1,290,000 | 60 tháng |
| 31 | USB 32GB Sandisk CZ33 | Dung lượng 32GB; giao tiếp USB 3.0; | 120,000 | 60 tháng |
| 32 | USB 16GB Sandisk CZ33 | Dung lượng 16GB; giao tiếp USB 2.0; | 95,000 | 60 tháng |
| 33 | USB 32GB Sandisk CZ48 | Dung lượng 32GB; giao tiếp USB 3.0; | 140,000 | 60 tháng |
| 34 | USB 64GB Sandisk Ultra Dual Drive M3.0 | Dung lượng 64GB; giao tiếp USB 3.0/micro-USB; tốc độ: up to 150 MB/s | 540,000 | 60 tháng |
| 35 | USB 64GB Sandisk iXpand flash drive | Dung lượng 64GB; giao tiếp Lightning & USB 3.0 | 1,190,000 | 60 tháng |
| 36 | USB 128GB Sandisk CZ73 | Dung lượng 128GB; giao tiếp USB 3.0; tốc độ: up to 150 MB/s | 480,000 | 60 tháng |
| 37 | USB 32GB Corsair VOYAGER CMFVY3A | Dung lượng: 32GB; giao tiếp USB 3.0; tốc độ: Write: 40 MB/s, Read: 200 MB/s. | 0 | 12 tháng |
| 38 | USB 32GB Addlink F55B3 | Dung lượng 32GGB; giao tiếp USB 3.0; | 385,000 | 12 tháng |
| 39 | USB 32GB Addlink F10W3 | Dung lượng 32GB; giao tiếp USB 3.0 | 385,000 | 12 tháng |
| 40 | USB 64GB Addlink F10W3 | Dung lượng 64GB; giao tiếp USB 3.0; | 1,220,000 | 12 tháng |
| 41 | USB 64GB Addlink F50B3 | Dung lượng: 64GB; giao tiếp: USB 3.0 | 725,000 | 12 tháng |
| 42 | USB 32GB SanDisk iXpand flash drive SDIX40N-032G-PN6NN | Dung lượng: 32GB; giao tiếp: Lightning & USB 3.0; | 695,000 | 60 tháng |
| 43 | USB 32GB Kingmax MB-03 | Dung lượng 32GB; giao tiếp USB 3.0; màu Đen, Vàng | 145,000 | 24 tháng |
| 44 | USB 64GB Sandisk CZ73 | Dung lượng 64GB; giao tiếp: USB 3.0; tốc độ up to 150 MB/s | 245,000 | 60 tháng |
| 45 | USB 32GB Sandisk CZ73 | Dung lượng 32GB; giao tiếp USB 3.0; up to 150 MB/s | 150,000 | 60 tháng |
| 46 | USB 32GB Kingston DT100G3 | Dung lượng: 32GB; giao tiếp USB 3.0 | 145,000 | 12 tháng |
| 47 | USB 64GB Sandisk Ultra SDDD2 G46 | Dung lượng: 64GB; giao tiếp: USB 3.0/micro-USB; tốc độ: up to 130 MB/s; | 545,000 | 60 tháng |
| 48 | USB 32GB Sandisk Ultra OTG SDDD3-G46 | Dung lượng: 32GB; giao tiếp: USB 3.0/micro-USB; | 270,000 | 60 tháng |
| 49 | USB 64GB Kingston DT100G3 | Dung lượng 64GB; Giao tiếp USB 3.0, Hãng sản xuất Kingston | 235,000 | 12 tháng |
| Loa | ||||
| 1 | Loa Creative Katana | Kênh 7.1 - Bluetooth 4.2, Kết nối: jack 3.5mm/Bluetooth/USB/Optical - Công suất RMS 75W (up to 150W) , 3 Amplifies , Công nghệ Sound BlasterX Acoustic Engine Lite , Tần số: 40Hz-20kHz - Remote Control | 6,990,000 | 12 tháng |
| 2 | Loa Creative Roar Pro | Loa di động Creative. Microphone. Kết nối: Bluetooth/NFC. AUX-in. USB. Hỗ trợ microSD.Tính năng kết nối 2 loa. Ampli kép/ 5 drivers. Pin 6,000mAh Li-ion. Pin sử dụng tối đa: 10 giờ. Sạc các thiết bị di động | 5,190,000 | 12 tháng |
| 3 | Loa Creative iRoar | Bluetooth 3.0. Microphone. Kết nối: Bluetooth/NFC, AUX-in, USB. Hỗ trợ microSD. Ampli kép/ 5 drivers. Pin 5,200mAh Li-ion - 20h | 4,790,000 | 12 tháng |
| 4 | Loa Creative iRoar Go | Bluetooth 4.2. Microphone. Kết nối: Bluetooth/NFC, AUX-in, USB. Hỗ trợ microSD. Ampli kép/ 5 drivers. Chống nước IPX6. Pin 5,200mAh Li-ion - 12h | 4,490,000 | 12 tháng |
| 5 | Loa Creative SBS A250 | Công suất:+ Loa siêu trầm: 5 W,+ Loa vệ tinh: 2 W x 2. Chống nhiễm từ : Có. Đáp ứng tần số: 40Hz ~ 20kHz. Tỷ số nén nhiễu: >75 dB | 860,000 | ... |
| 6 | Loa Kisonli G8 | Bluetooth (4.0) + Định mức EDR,Sạc pin DC5V 4. Công suất đầu ra: 5W * 1,Dung lượng pin: 2000mAh,Thẻ TF/ USB / Bluetooth / AUX/ Cuộc gọi rảnh tay / FM (Ăng ten siêu FM tích hợp) / LCD * đồng hồ * Đồng hồ báo thức | 470,000 | 12 tháng |
| 7 | Loa Kisonli MIX-KK | Buetooth (5.0) + Định mức EDR ,Sạc pin DC5V ,Công suất đầu ra: 5W * 2 ,Dung lượng pin: 1200mAh,Thẻ TF, USB * Bluetooth * AUX * Cuộc gọi rảnh tay * FM (Ăng ten siêu FM tích hợp) * Đèn LED * LCD * Mẫu KTV | 370,000 | 12 tháng |
| 8 | Loa Kisonli LED-902 TWS | Bluetooth (4.0) + Định mức EDR 2. Sạc pin DC5V,Công suất đầu ra: 5W * 2 ,Dung lượng pin: 1200mAh,Thẻ TF, USB * Bluetooth * AUX * Cuộc gọi rảnh tay * FM (Ăng ten siêu FM tích hợp) * Đèn LED * TWS 1 + 1 * dây đeo | 290,000 | 12 tháng |
| 9 | Loa Kisonli KS-1983 | Bluetooth Jerry (4.0) + Định mức EDR,Sạc pin DC5V,Công suất đầu ra: 8W * 1 ,Dung lượng pin: 1200mAh,Thẻ TF, USB * Bluetooth * AUX * Cuộc gọi rảnh tay * FM (Ăng ten siêu FM tích hợp) * Giá đỡ điện thoại *dây đeo | 290,000 | 12 tháng |
| 10 | Loa Kisonli VS-2 | Bluetooth (5.0) + Định mức EDR , Sạc pin DC5V ,Công suất đầu ra: 5W * 1.Dung lượng pin: 1200mAh ,Thẻ TF, USB * Bluetooth * AUX * Cuộc gọi rảnh tay * FM (Đài phát thanh siêu mạnh bên ngoài). Màu sắc: Đỏ/đen/xanh dương | 210,000 | 12 tháng |
| 11 | Loa Kisonli VS-4 | Bluetooth (5.0) + Định mức EDR,Sạc pin DC5V 3. Công suất đầu ra: 5W * 1,Dung lượng pin: 1200mAh,Thẻ TF, USB * Bluetooth * AUX * Cuộc gọi rảnh tay * FM (Đài phát thanh siêu mạnh bên ngoài) | 200,000 | 12 tháng |
| 12 | Loa Kisonli M8 | Sạc pin DC5V,Công suất đầu ra: 5W * 2 5. Dung lượng pin: 2000mAh,Thẻ TF, USB * Bluetooth * AUX * Cuộc gọi rảnh tay * FM (Đài phát thanh siêu mạnh bên ngoài) | 450,000 | 12 tháng |
| 13 | Loa Kisonli KK-02 | Bluetooth(4.0) + Định mức EDR 2. Sạc pin DC5V 3. Công suất đầu ra: 3W * 1 ,Dung lượng pin: 800mAh ,Thẻ TF, USB * Bluetooth * AUX * Cuộc gọi rảnh tay * FM (Đài phát thanh siêu mạnh bên ngoài) * Đèn LED * Giá đỡ điện thoại | 150,000 | 12 tháng |
| 14 | Loa Kisonli Bluetooth USB 2.1 U-2500BT | Chức năng: bluetooth / AUX / TF card / Udis / Remote,Nguồn điện: USB DC5V,Công suất đầu ra: 5W * 1 + 3W * 2 | 230,000 | 12 tháng |
| 15 | Loa Kisonli U-2900 | Loa 2.1, Chức năng: AUX,Nguồn điện: USB DC5V,Công suất đầu ra: 5W * 1 + 3W * 2, Kích thước sản phẩm: (chính) 100 * 120 * 135mm (bên * 2) 60 * 55 * 63mm | 190,000 | 12 tháng |
| 16 | Loa Kisonli T-004 | Chức năng: AUX. Nguồn cung cấp: USB DC5V. Công suất đầu ra: 3W * 2 | 140,000 | 12 tháng |
| 17 | Loa Kisonli K500 2 bass | Chức năng: AUX . Nguồn cung cấp: USB DC5V . Công suất đầu ra: 3W * 2 | 150,000 | 12 tháng |
| 18 | Loa Kisonli KS-03 | Chức năng: AUX. Nguồn điện: USB DC5V . Công suất đầu ra: 3W * 2 | 140,000 | 12 tháng |
| 19 | Loa hội nghị Yealink CP900 | Giọng nói HD cao cấp cho các cuộc gọi và âm nhạc .Phạm vi thu âm micrô 360 độ (hai mét)Dải định dạng sáu micrô cho trải nghiệm full duplex hoàn toàn .Kết nối USB hoặc Bluetooth cho máy tính xách tay, điện thoại thông minh và máy tính bảng .Thiết kế di động.Dùng cho nhóm Microsoft.Thời gian đàm thoại 12 giờ | 4,190,000 | 12 tháng |
| 20 | Loa hội nghị Yealink CP700 | Kết nối bằng bluetooth.Kết nối cùng lúc 3 thiết bị.Thời lượng đàm thoại 10h.Micro đa hướng 360 độ.tốt cho 1 – 2 người dùng | 0 | 12 tháng |
| 21 | Loa Creative Inspire T6300 | Kênh 5.1, Công suất: 80W, Kết nối: jack 3.5mm/ USB , Tần số: 50 Hz ~ 20 kHz, Khối lượng: ~4,1kg, Màu: Đen | 2,190,000 | 12 tháng |
| 22 | Loa Creative T4 Wireless | Kênh 2.1. Kết nối: Bluetooth, Line-in, AUX-in, RCA, Optical. Công nghệ: aptX® và AAC. Tần số: 20Hz-20kHz .- Kích thước/ Khối lượng + Subwoofer: 215 x 235 x 290mm. + Wired Audio Control Pod: 40 x 70 x 70mm. +Remote control: 12 x 50 x 123. Màu: Đen | 4,730,000 | 12 tháng |
| 23 | Loa Creative T100 | Bluetooth 5.0, Hỗ trợ phát nhạc qua cổng USB , Kết nối: Bluetooth/AUX-in/USB, Optical-in, Công suất up to 80W , Kênh 2.0, Màu: Đen , Remote | 3,080,000 | 12 tháng |
| 24 | Loa Creative EMU XM7 | Công suất: 120W. Tần số: 20Hz - 20KHz , Màu sắc: Đen, Nâu. Loa Passive | 0 | 12 tháng |
| 25 | Loa Rapoo A100 | 490,000 | 12 tháng | |
| 26 | Tai nghe Soundmax MC-01 | Là bộ micro thu phát tín hiệu âm thanh không dây, có thể dùng để đeo tai hoặc cầm tay, sản phẩm kết nối được với nhiều thiết bị như: loa, amply, mixer,... thông qua jack 3.5mm hoặc 6.0mm | 590,000 | 12 tháng |
| 27 | Loa MICROLAB MD-215 | 2.0 - 7 W RMS, Loa có tính năng Bluetooth, chuyên dùng cho Smartphone | 730,000 | 12 tháng |
| 28 | Loa MICROLAB MD118 | 2.0 - 5W RMS, Bluetooth 4.2,SD Card, USB,Pin : 4000 mAh có thế làm sạc dự phòng,Đèn pin | 650,000 | 12 tháng |
| 29 | Loa MICROLAB TMN-9U | 2.1 - 40 W RMS, Loa có khe cắm thẻ nhớ & USB | 1,190,000 | 12 tháng |
| 30 | Loa MICROLAB M-300U New | 2.1 - 38 W RMS, Loa có khe cắm thẻ nhớ, USB & FM | 890,000 | 12 tháng |
| 31 | Loa MICROLAB M-200BT | 990,000 | 12 tháng | |
| 32 | Loa MICROLAB MICMUSIC | 2.1 - 10 W RMS, Tích hợp công nghệ Bluetooth 4.0 | 990,000 | 12 tháng |
| 33 | Loa MICROLAB BottleWine | 1,490,000 | 12 tháng | |
| 34 | Loa MICROLAB M-280 | 2.1 - 39 W RMS, Có khe cắm USB, phát âm thanh không dây qua Bluetooth 5.0 | 990,000 | 12 tháng |
| 35 | Loa MICROLAB T11 | 2.1 - 60 W RMS, Có khe cắm USB,SD,BT phát âm thanh không dây qua Bluetooth 5.0 | 1,790,000 | 12 tháng |
| 36 | Loa Thonet and Vander STIL | 40RMS/ volume, treble, bass and balance control/ 3.5mm Stereo input-output/ RCA stereo input/ HDAAwood/ Howl Bass / Wider FX | 1,690,000 | 12 tháng |
| 37 | Loa Thonet and Vander Duett | 10W RMS/ Bluetooth 5.0/ 32FT - 10m Transmision distance. TWS connection technology/ Rechargeable battery (5 hour playtime)/ LED mood light/ splash proof - IP X5/ Speaker phone function | 510,000 | 12 tháng |
| 38 | Loa FENDA W7 | Công suất 3W. Kết nối bluetooth 4.0, kết nối với máy tính và LCD. Đầu đọc USB hỗ trợ định file MP3/WMA | 0 | 12 tháng |
| 39 | Loa Creative Muvo Play | Bluetooth: 5.0, phạm vi 10m - Chống nước IPX7: Ngâm nước 1m trong 30',in: 10HR -Pin: 10HR - Liên kết 2 loa với nhau cho công suất up to 20W - Tần số: 70 Hz ~ 20 kHz. Màu sắc: Đen, Xanh dương, Cam | 970,000 | 12 tháng |
| 40 | Loa Microlab B55 | Tổng công suất 4W RMS. Tần số đáp ứng 80 Hz - 18kHz. Lý tưởng cho việc sử dụng mulidia với phích cắm âm thanh nổi 3,5 mm và núm âm lượng xoay bên | 275,000 | 12 tháng |
| 41 | Loa SOUNDMAX A5000 | Hệ thống loa 4.1, 4 loa vệ tinh(2 loa trước, 2 loa sau),1 loa siêu trầm (Subwoofer).60W (RMS). Loa siêu trầm 5.25" - 20W | 790,000 | 12 tháng |
| 42 | Loa SONY SRS-XB32/RC E (Màu đỏ) | Âm thanh Extra Bass mạnh mẽ. Hỗ trợ tính năng LIVE SOUND tái tạo âm thanh 3 chiều cho bữa tiệc. Phát nhạc liên tục 24 giờ. Tính năng Party Booster biến loa thành nhạc cụ. Tính năng Party Chain cho phép kết nối lên đến 100 loa khác nhau. Chống nước, chống bụi (chuẩn IP67), chống sốc. Tính năng sạc cho điện thoại qua cổng USB. Tích hợp jack cắm audio 3.5mm | 3,290,000 | 12 tháng |
| 43 | Loa SONY SRS-XB32/LC E (Màu xanh dương) | Âm thanh Extra Bass mạnh mẽ. Hỗ trợ tính năng LIVE SOUND tái tạo âm thanh 3 chiều cho bữa tiệc. Phát nhạc liên tục 24 giờ. Tính năng Party Booster biến loa thành nhạc cụ. Tính năng Party Chain cho phép kết nối lên đến 100 loa khác nhau. Chống nước, chống bụi (chuẩn IP67), chống sốc. Tính năng sạc cho điện thoại qua cổng USB. Tích hợp jack cắm audio 3.5mm | 3,290,000 | 12 tháng |
| 44 | Loa Soundmax A2129 | Tổng công suất: 60W.Loa siêu trầm: 5.25" - 4Ω - 30W.Loa vệ tinh: 3" - 8Ω - 15W x 2.Tần số đáp ứng: 20Hz - 20KHz.Nguồn: 220V - 50Hz.Ngõ vào tín hiệu: Optical, Coaxial, HDMI ARC.2 Jack RCA, Jack 3.5mm, Bluetooth 4.2, USB/SD 128GB.Chất liệu: Gỗ | 1,890,000 | 12 tháng |
| 45 | Loa Soundmax BS40/2.0 | Tổng công suất: 60W.Loa toàn dải: 6.5" - 8Ω - 30W x 2 + 1.5" - 4Ω x 2.Tần số đáp ứng: 20Hz - 20KHz.Nguồn: 220V - 50Hz.Ngõ vào tín hiệu: 2 Jack RCA, Jack 3.5mm.Hỗ trợ: USB/SD 128GB, Optical, Bluetooth 5.0.Chất liệu: Gỗ | 1,740,000 | 12 tháng |
| 46 | Loa SOUNDMAX A710/2.1 | 500,000 | 12 tháng | |
| 47 | Loa Soudmax M-6 | Kết nối Bluetooth 3.0,Màn hình hiển thị KTS.Hỗ trợ USB/SD 16GB.Tính năng: Bass, Treble, Volume control,Dung lượng pin 2200mAh.Thời gian sạc: 5h - sử dụng: 3.5h.Công suất 80W (RMS),Nguồn: AC 220V-50Hz, kèm Micro không dây | 2,050,000 | 12 tháng |
| 48 | Loa Creative STAGE | 0 | 12 tháng | |
| 49 | Loa Creative Pebble Plus 2.1 | Công suất: 8W - 16W. USB/3.5 jack cắm. Hệ thống âm thanh : 2.1 | 920,000 | 12 tháng |
| 50 | Loa Creative Pebble | Công suất: 2 x 2.2W RMS. Kết nối: USB/3.5 jack cắm | 490,000 | 12 tháng |
| 51 | Loa SOUNDMAX SB-206 | 990,000 | 12 tháng | |
| 52 | HeadPhone Soundmax BT700 | Tần số đáp ứng: 20Hz-20KHz, Jack 3.5mm, Kháng trở thấp nhất: 32 Ohm. bluetooth 4.2, Dung lượng pin: 360 mAh. Màu hồng, đen | 990,000 | 12 tháng |
| 53 | Loa SOUNDMAX SB202 | 360,000 | 12 tháng | |
| 54 | Loa SOUNDMAX A160 | Portable Speaker System, Tín hiệu ngõ vào: 3.5mm Headphone Stereo Jack, Tín hiệu ngõ ra: 2 x3W,Tương thích ngõ vào 2.1/5.1: 2.0,Tổng công suất: 6W (RMS), | 200,000 | 12 tháng |
| 55 | Loa SONY SRS-XB01 | Loa không dây, EXTRA BASS cho âm mạnh mẽ và sâu lắng, Thiết kế nhỏ gọn, di động, trọng lượng 160g, Thời lượng pin lên đến 6 giờ, Thiết kế chống tia nước IPX5, Kèm dây đeo tay màu sắc hài hòa, tương đồng với loa, Màu sắc : Đen; Xanh lá; Xanh dương; Đỏ; Trắng; Vàng | 690,000 | 12 tháng |
| 56 | LOA COOLCOLD M01 | Power Source: USB 5V, Audio plug: 3.5mm, Output power: 3W*2, Frequency response: 90Hz-20KHz, Rated Impedance: 4 Ohms, Magnet: 32, Cable Length: 1.35M, Speaker Size: 2 inch, Volume Control : on cable, Material: PP, Color: Đen, xanh, đỏ, vàng, tím, … | 0 | 12 tháng |
| 57 | Loa Creative Stage Air | Bluetooth 4.2, Hỗ trợ phát nhạc qua cổng USB, Kết nối: Bluetooth/AUX-in/USB, Công suất RMS 5W (up to 20W), Pin 2,200mAh Li-ion - 6h, Màu: Đen | 1,090,000 | 12 tháng |
| 58 | Loa Creative Halo | Bluetooth 4.2, Microphone, Kết nối: Bluetooth, AUX-in, Pin 2,200mAh Li-ion - 8h, Creative Xpectra Lightshow App, Aurora 16.8 triệu màu, Màu: Đen | 0 | 12 tháng |
| 59 | Loa Soundmax A2128 | Hệ thống loa 2.1 kênh, thùng loa màu đen. Cấu hình 2 loa vệ tinh, 1 loa siêu trầm (Subwoofer).Tín hiệu ngõ vào: Jack RCA. Hỗ trợ USB/SD Card 128GB, Bluetooth 5.0, Optical. Tín hiệu ngõ ra: Push Terminal. Tương thích ngõ vào 2.1/5.1: 2.1 | 1,590,000 | 12 tháng |
| 60 | Loa Thonet & Vander Soundbar Dunn | 100W (Tổng công xuất của cả 2 chiếc loa)/Bluetooth, Jack 3.5mm,tự kết nối 2 loa với nhau bằng Wifi/ Kích thước: 300 x 300 x 600 mm | 2,190,000 | 12 tháng |
| 61 | Loa Thonet & Vander GRUB BT | 54W / Bluetooth với NFC/RCA Stereo/Jack cắm: 3.5mm/ Kết nối không dây với điện thoại nhờ vào công nghệ Blueooth/Kích thước: 185 x 325 x 270 mm | 2,190,000 | 12 tháng |
| 62 | Loa Soundmax A826 | Tín hiệu Ngõ vào: Jack RCA. Hỗ trợ USB/SD Card 128GB, Bluetooth 5.0, Tín hiệu ngõ ra: Push Terminal, 20W (RMS), Nguồn: 220V - 50Hz, màu đen. Chất liệu: Gỗ | 590,000 | 12 tháng |
| 63 | Loa Soundmax A150 | Giao tiếp Jack 3.5mm, 02 Speakers with HiFi, 10 W RMS, Sub Tone, No Bass, No Treble | 260,000 | 12 tháng |
| 64 | Loa Jabra SPEAK 510 | Kết nối với máy tính bằng cổng USB. kết Nối qua bluetooth. Loa ngoài lớn. Mic đa hướng rộng. Dùng được trên hệ thống UC | 0 | 12 tháng |
| 65 | Loa Soundmax M7 | Tổng Công Suất 120W (RMS),Hỗ trợ USB/TF card 16GB, Karaoke, Bluetooth.Dung lượng pin 7000mAh Lithium.Ngõ vào tín hiệu jack 3.5mm stereo, jack micro 6mm.Nguồn sạc DC 15,5V 1500ma | 5,490,000 | 12 tháng |
| 66 | Loa Soundmax A2123 | Hệ thống loa 2.1 kênh, thùng loa màu đen. Cấu hình 2 loa vệ tinh, 1 loa siêu trầm (Subwoofer). Tương thích ngõ vào 2.1/5.1 2.1 | 1,290,000 | 12 tháng |
| 67 | Loa SONY SRS-XB21/YC E (Màu vàng) | Âm thanh Extra Bass cùng tính năng LIVE SOUNDPhát nhạc liên tục 24 giờChống nước, chống bụi, chống rỉ sét (chuẩn IP67)Tính năng sạc cho điện thoại qua cổng USB | 0 | 12 tháng |
| 68 | Loa SONY SRS-XB21/WC E (Màu trắng) | Âm thanh Extra Bass cùng tính năng LIVE SOUNDPhát nhạc liên tục 24 giờChống nước, chống bụi, chống rỉ sét (chuẩn IP67)Tính năng sạc cho điện thoại qua cổng USB | 0 | 12 tháng |
| 69 | Loa SONY SRS-XB21/RC E (Màu đỏ) | Âm thanh Extra Bass cùng tính năng LIVE SOUNDPhát nhạc liên tục 24 giờChống nước, chống bụi, chống rỉ sét (chuẩn IP67)Tính năng sạc cho điện thoại qua cổng USB | 0 | 12 tháng |
| 70 | Loa SONY SRS-XB21/LC E (Màu xanh) | Âm thanh Extra Bass cùng tính năng LIVE SOUNDPhát nhạc liên tục 24 giờChống nước, chống bụi, chống rỉ sét (chuẩn IP67)Tính năng sạc cho điện thoại qua cổng USB | 2,190,000 | 12 tháng |
| 71 | Loa Sony SRS-XB21/BC E (Màu đen) | Âm thanh Extra Bass cùng tính năng LIVE SOUNDPhát nhạc liên tục 24 giờChống nước, chống bụi, chống rỉ sét (chuẩn IP67)Tính năng sạc cho điện thoại qua cổng USB | 0 | 12 tháng |
| 72 | Loa Soundmax B60 | Hệ thống loa: 5.1 kênh, thùng loa màu đen,Cấu hình: 5 loa vệ tinh (2 loa trước, 2 loa sau, 1 loa trung tâm) , 1 loa siêu trầm, Chống nhiễm từ: có,Tín hiệu ngõ vào: 2.1, 5.1, Optical, Coaxial, USB, SD, Bluetooth,Tín hiệu ngõ ra: Push Terminal,Tương thích ngõ vào: 2.1/5.1 Tự động giả lập 2.1 sang 5.1. Chức năng Karaoke: không | 2,990,000 | 12 tháng |
| 73 | Loa kéo mini Soundmax M-2 | Tổng công suất: 40W (RMS). Loa toàn dải: 5.25"4Ω x 175"4Ω. Đáp ứng tần số: 90Hz - 20KHzTỷ số nén nhiễu S/N: >60dB. Hỗ trợ: USB/TF card 16GB, Karaoke, Bluetooth.Dung lượng pin: 2200mAh Lithium.Thời gian sạc: 5 giờ.Thời gian sử dụng: 5 giờ.Ngõ vào tín hiệu: jack 3.5mm stereo, jack micro 6mm.Điều chỉnh âm thanh: Chính, bổng, độ vang, micro.Nguồn sạc: DC9V | 1,390,000 | 12 tháng |
| 74 | Loa Soundmax A2119 | 2.1 kênh, thùng loa màu đen,2 loa vệ tinh, 1 loa siêu trầm (Subwoofer), Tín hiệu ngõ vào: Jack RCA. Hỗ trợ USB/SD Card, Bluetooth,Tín hiệu ngõ ra Push Terminal. Tổng công suất: 60W (RMS) | 1,290,000 | 12 tháng |
| 75 | Loa Cliptec PBS232 | Kết nối bằng Bluetooth/ cáp jack 3.5mm hoặc thẻ nhớ TF tới 64GB (hỗ trợ chuẩn mp3). Pin Lithium Polymer 400mAh hoạt động lên đến 3h | 350,000 | 12 tháng |
| 76 | Loa Cliptec PBS262 | Pin Lithium Polymer 1500mAh hoạt động lên đến 8h. Kết nối bằng Bluetooth hoặc cáp jack 3.5mm. Không thấm nước, chống bụi, chống sốc. | 570,000 | 12 tháng |
| 77 | Loa Soundmax A8920 | 4.1 kênh , thùng loa gỗ,4 loa vệ tinh , 1 loa siêu trầm,Tín hiệu ngõ vào:4 jack RCA, 2 jack stereo jack3.5mm, 2miro jack 6 mm. Hổ trợ USB/SD Card 16GB, Bluetooth. | 1,590,000 | 12 tháng |
| 78 | Loa Soundmax A2120 | 2.1 kênh , thùng loa gỗ, 2 loa vệ tinh , 1 loa siêu trầm.Tín hiệu ngõ vào: jack RCA, hổ trợ USB/SD Card,bluetooth | 1,490,000 | 12 tháng |
| 79 | Loa Soundmax A970 | 2.1 kênh , thùng loa gỗ, 2 loa vệ tinh , 1 loa siêu trầm,Tín hiệu ngõ vào: jack RCA, hổ trợ USB/SD Card,bluetooth.Tín hiệu ngõ vào: jack RCA, hổ trợ USB/SD Card,bluetooth | 0 | 12 tháng |
| 80 | Loa kéo mini BD-H0863YS LED (LOA + MICRO UHF) | Loa Bass: 2,5 tấc.Công suất trung bình: 80W.Tích hợp : Bluetooth v4.0 / USB/TF. 1 micro UHF cầm tay không dây ,1 Cổng cắm micro có dây và 1 cổng cắm guita. Bình Ắc quy sạc lại 12V ,Nguồn sạc 15v-2A. (Micro: BH 6 tháng, Nguồn: BH 1 tháng) | 2,290,000 | 12 tháng |
| 81 | Loa Thonet and Vander KURBIS 2.0 | 60w Rms / Bluetooth V4.0 / Rca Stereo Input / 3.5mm Stereo Input / Hdaatm Wood / Hammer Basstm / Drone Fxtm | 3,190,000 | 12 tháng |
| 82 | Loa Thonet and Vander LAUT | 68w Rms / Bluetooth® / Volume, Treble And Bass. Control / Dual Rca Stereo Input / Hdaa™ Wood / Rage Bass™ / Wider Fx™ | 2,490,000 | 12 tháng |
| 83 | Loa Thonet and Vander FREI | 50W Peak Power / 16W RMS (8W + 8W) / Bluetooth® / 8 Hours Battery Life / 3.5mm Stereo Input / Reversible Sleeve | 710,000 | 12 tháng |
| 84 | Loa Thonet and Vander SPIEL | 16W RMS (8W + 4W x 2) / Bluetooth® / Rca Stereo Input / Remote Control / Subwoofer Box Made Of Hdaatm Wood | 1,090,000 | 12 tháng |
| 85 | Loa Thonet and Vander VERTRAG | 32W RMS (16W + 16W). Acoustic Box Material: Wooden Box Hdaa Woofer: 4" - Cane Lignin / Tweeter 0.5" - Polyethylene Micro Sheets. Connectivity: Bluetooth 4.0 | 2,390,000 | 12 tháng |
| 86 | Loa Thonet and Vander RATSEL | 72w Rms / Bluetooth V2.1 / Nfc Technology / Remote. Control / 3.5mm Stereo Input-Output / Dual Rca Stereo. Input / Hdaa™ Wood / Hammer Bass™ / Wider Fx™ | 3,590,000 | 12 tháng |
| 87 | Loa Microlab B51 | Công suất 4W RMS Màu: Đen,trắng. (Chuyên dùng cho Laptop,PC) | 0 | 12 tháng |
| 88 | Loa Microlab B16 | Công suất 5W RMS Màu: Đen,trắng. (Chuyên dùng cho Laptop,PC) | 155,000 | 12 tháng |
| 89 | Loa SONY SRS-XB10/RC E | Mạnh mẽ với công nghệ Extra Bass cùng loa đơn toàn dải rộng 46mm. Phát nhạc liên tục 16 giờ, Kết nối cùng lúc 2 loa để trải nghiệm âm thanh Stereo hoặc tăng công suất gấp đôi. Hỗ trợ nghe nhạc không dây qua kết nối một chạm NFC và Bluetooth®. Chống nước (IPX5). Màu đen, xanh lá, xanh dương, vàng, trắng, đỏ | 0 | 12 tháng |
| 90 | Loa SONY SRS-XB10/WC E | Mạnh mẽ với công nghệ Extra Bass cùng loa đơn toàn dải rộng 46mm. Phát nhạc liên tục 16 giờ, Kết nối cùng lúc 2 loa để trải nghiệm âm thanh Stereo hoặc tăng công suất gấp đôi. Hỗ trợ nghe nhạc không dây qua kết nối một chạm NFC và Bluetooth®. Chống nước (IPX5). Màu đen, xanh lá, xanh dương, vàng, trắng, đỏ | 0 | 12 tháng |
| 91 | Loa Soundmax AK-800 | Tổng công suất 100W (RMS), Hỗ trợ USB/SD Card 16GB, Karaoke, Bluetooth, Ngõ tín hiệu vào 2 jack RCA, 3.5mm stereo jack, 2 jack micro 6mm | 2,190,000 | 12 tháng |
| 92 | Loa Soundmax B70 | Hệ thống loa : 5.1, Cấu hình (5 loa vệ tinh : 2 loa trước, 2 loa sau,1 loa trung tâm) 1 loa siêu trầm. Tín hiệu ngõ vào: 2.1, 5.1, Optical, Coaxial, USB, SD, Bluetooth,Tín hiệu ngõ ra :Push Terminal,Tín hiệu ngõ ra :Push Terminal | 2,790,000 | 12 tháng |
| 93 | Loa SONY SRS-XB10/YC E | Mạnh mẽ với công nghệ Extra Bass cùng loa đơn toàn dải rộng 46mm. Phát nhạc liên tục 16 giờ, Kết nối cùng lúc 2 loa để trải nghiệm âm thanh Stereo hoặc tăng công suất gấp đôi. Hỗ trợ nghe nhạc không dây qua kết nối một chạm NFC và Bluetooth®. Chống nước (IPX5). Màu đen, xanh lá, xanh dương, vàng, trắng, đỏ | 0 | 12 tháng |
| 94 | Loa SONY SRS-XB10/LC E | Mạnh mẽ với công nghệ Extra Bass cùng loa đơn toàn dải rộng 46mm. Phát nhạc liên tục 16 giờ, Kết nối cùng lúc 2 loa để trải nghiệm âm thanh Stereo hoặc tăng công suất gấp đôi. Hỗ trợ nghe nhạc không dây qua kết nối một chạm NFC và Bluetooth®. Chống nước (IPX5). Màu đen, xanh lá, xanh dương, vàng, trắng, đỏ | 0 | 12 tháng |
| 95 | Loa SONY SRS-XB10/GC E | Mạnh mẽ với công nghệ Extra Bass cùng loa đơn toàn dải rộng 46mm. Phát nhạc liên tục 16 giờ, Kết nối cùng lúc 2 loa để trải nghiệm âm thanh Stereo hoặc tăng công suất gấp đôi. Hỗ trợ nghe nhạc không dây qua kết nối một chạm NFC và Bluetooth®. Chống nước (IPX5). Màu đen, xanh lá, xanh dương, vàng, trắng, đỏ | 0 | 12 tháng |
| 96 | Loa SONY SRS-XB10/BC E | Mạnh mẽ với công nghệ Extra Bass cùng loa đơn toàn dải rộng 46mm. Phát nhạc liên tục 16 giờ, Kết nối cùng lúc 2 loa để trải nghiệm âm thanh Stereo hoặc tăng công suất gấp đôi. Hỗ trợ nghe nhạc không dây qua kết nối một chạm NFC và Bluetooth®. Chống nước (IPX5). Màu đen, xanh lá, xanh dương, vàng, trắng, đỏ | 0 | 12 tháng |
| 97 | Loa Marvo SG 201RD | Lượng điện năng: 3,5 W *2, Điện áp / dòng điện: 5V/ 1A,Cable dài: 1,2 M | 0 | 06 tháng |
| 98 | Loa SOUNDMAX AW300 | 2.1 kênh, 2 loa vệ tinh, 1 loa siêu trầm, 2 RCA Jacks, Hỗ trợ USB/SD Card.Bluetooth | 1,490,000 | 12 tháng |
| 99 | Loa FENDA W4 | Công suất :2,5W. Kết nối bluetooth 4.0, kết nối với máy tính và LCD.Đầu đọc USB hỗ trợ định file MP3/WMA | 0 | 12 tháng |
| 100 | Loa FENDA W5 | Công suất :3W. Đặc biệt chống thấm nước. Kết nối bluetooth 4.0 , kết nối với máy tính và LCD.Đầu đọc USB hỗ trợ định file MP3/WMA | 0 | 12 tháng |
| 101 | Loa FENDA W12 | Công suất: 8W. Đặc biệt chống thấm nước. Kết nối bluetooth 4.0 , kết nối với máy tính và LCD.Đầu đọc USB hỗ trợ định file MP3/WMA | 0 | 12 tháng |
| 102 | Loa FENDA F210X | Công suất : 15W (3Wx2+9W).Loa vệ tinh (satellites), Loa bass (subwoofer).Kết nối bluetooth. Kết nối NFC (Kết nối không dây tầm ngắn). Đầu đọc USB, thẻ nhớ SD. Đầu đọc USB hỗ trợ định file MP3/WMA. Remote điều khiển từ xa | 0 | 12 tháng |
| 103 | Loa FENDA F380X | Công suất : 56W (14Wx2+28W).Loa vệ tinh (satellites), Loa bass (subwoofer).Kết nối bluetooth. Kết nối NFC (Kết nối không dây tầm ngắn). Đầu đọc USB, thẻ nhớ SD. Đầu đọc USB hỗ trợ định file MP3/WMA. Remote điều khiển từ xa | 0 | 12 tháng |
| 104 | Loa FENDA F550X | Công suất : 56W (14Wx2+28W). Loa vệ tinh (satellites), Loa bass (subwoofer).Kết nối bluetooth. Kết nối NFC (Kết nối không dây tầm ngắn). Đầu đọc USB, thẻ nhớ SD. Đầu đọc USB hỗ trợ định file MP3/WMA. Remote điều khiển từ xa | 0 | 12 tháng |
| 105 | Loa FENDA A180X | Công suất : 42W (14Wx2+14W). Loa vệ tinh (satellites), Loa bass (subwoofer).Kết nối bluetooth. Kết nối NFC (Kết nối không dây tầm ngắn). Đầu đọc USB, thẻ nhớ SD. Đầu đọc USB hỗ trợ định file MP3/WMA. Remote điều khiển từ xa | 0 | 12 tháng |
| 106 | Loa FENDA F203G Plus | Công suất : 15W (2x2W+5W). Loa vệ tinh (satellites). Loa bass (suwoofer).Nút volume được thiết kế thanh lịch điều chỉnh âm lượng bass.Áp dụng công nghệ năng lượng xanh với mức tiêu thụ thấp và giải pháp năng lượng hiệu quả cao | 0 | 12 tháng |
| 107 | Loa FENDA A350U | Công suất : 46W (18W+14Wx2). Loa vệ tinh (satellites), Loa bass (subwoofer). Đầu đọc USB, thẻ nhớ (SD/MMC/MS).Remote điều khiển từ xa | 0 | 12 tháng |
| 108 | Loa FENDA A520U | Công suất : 52W (20W+16Wx2).Loa vệ tinh (satellites), Loa bass (subwoofer).Đầu đọc USB, thẻ nhớ (SD/MMC/MS).Remote điều khiển từ xa | 0 | 12 tháng |
| 109 | Loa FENDA A521 | Công suất : 52w(20W+16Wx2).Loa vệ tinh (satellites), Loa bass (subwoofer).Đầu đọc USB, thẻ nhớ (SD/MMC/MS) | 0 | 12 tháng |
| 110 | Loa Klipsch The One | The One thuộc dòng loa Heritagewireless của Klipsch. Với thiết kế hoài cổ cực đẹp và -> trọng, The One sẽ làm đẹp phòng bạn và thay thế dàn HiFi, cho âm thanh thật xuất sắc. | 5,500,000 | 12 tháng |
| 111 | Loa Klipsch The Three | Klipsch The Three là chiếc loa bluetooth với nhiều tính năng đem lại sự hứng khởi cho người sử dụng. Với kiểu thiết kế truyền thống | 8,900,000 | 12 tháng |
| 112 | Loa Pisen D101 2.0 | Có nút chỉnh âm lượng, Dùng cho các thiết bị: Laptop, PC, Smart phone, Tablet, Jack chuẩn 3.5mm . Giao diện: USB | 0 | 12 tháng |
| 113 | Loa Soundmax SB-217 | Có thiết kế dạng thanh (Soundbar), công suất 90W. Người dùng có thể kết nối với TV, DVD, PC, Laptop, Smartphone,...bằng kết nối bluetooth, ngõ quang Optical, Coaxial, ngõ 3.5mm, hỗ trợ USB/ Micro SD.... | 1,890,000 | 12 tháng |
| 114 | Loa Soundmax R-100 | Bluetooth 4.0 + EDR, 3W (RMS),Nghe nhận cuộc gọi,thoại rảnh tay, Sử dụng IC CLASS II, công nghệ pin Xenium,dung lượng 350mAh | 290,000 | 12 tháng |
| 115 | Loa Soundmax A990 | Speaker 2.1, Bluetooth 3.0,50W (RMS),Hỗ trợ USB/SD 16GB, Màn hình hiển thị KTS | 1,190,000 | 12 tháng |
| 116 | Loa Soundmax A2118 | Speaker 2.1, Bluetooth 3.0, 60W (RMS),Hỗ trợ USB/SD 16GB | 1,350,000 | 12 tháng |
| 117 | Loa SonicGear SonicBlue Dock 200 | Loa với kết nối Bluetooth, AUX, đọc được nhạc trong thẻ nhớ MicroSD, vừa có chế độ dài FM. Ngoài ra có cổng USB để sạc cho điện thoại cũng như máy tính bảng. Màu: Đen | 1,300,000 | 00 tháng |
| 118 | Loa Logitech Z333 (2.1) | 40W (RMS) 1 sub 2 speakers. Âm thanh lớn bass mạnh, tiếng trong. Có nút điều chỉnh âm thanh riêng ( có thể cắm jack tai nghe ). có thể chỉnh Âm Bass ( trên sub). | 1,390,000 | 12 tháng |
| 119 | Loa Soundmax A120 | Loa usb 2.0, 6W RMS | 0 | 12 tháng |
| 120 | Loa Logitech Z120 | Loa mini, USB 2.0, Trắng | 245,000 | 24 tháng |
| 121 | Hộp nguồn Adapter Bluetooth Logitech SP | Hộp nguồn Adapter Bluetooth chuyển đổi Loa có dây thành tín hiệu Bluetooth không dây. Dùng cho nhiều thiết bị như LAPTOP, SMARTPHONE, Máy Tính Bảng, PC…..Tầm hoạt động không dây 15m | 590,000 | 12 tháng |
| 122 | Loa Soundmax A130 | 2 Speakers, 6 W RMS USB, màu Đỏ, Xanh. | 150,000 | 12 tháng |
| 123 | Loa Soundmax A980 | 2 Speakers System and 01 Sub-Woofer HiFi, 35 W RMS, Thẻ nhớ, USB, Bluetooth, Remote | 990,000 | 12 tháng |
| 124 | Loa Soundmax A960 | 2 Speakers System and 01 Sub-Woofer HiFi, 35 W RMS, Thẻ nhớ, USB, Bluetooth, Remote | 990,000 | 12 tháng |
| 125 | LOA Logitech Z213 | 02 Speakers System and 01 Sub-Woofer Hi Fi, Bass, No Treble, Giắc đầu vào 3,5 mm: 1Giắc cắm tai nghe: 1Nút điều khiển. | 450,000 | 12 tháng |
| 126 | LOA Logitech Z906 (5.1) | 01 Sub, 165W RMS, satellies: 5x67W, 500W RMS, Giắc đầu vào quang học kỹ thuật số: 2Giắc đầu vào đồng trục kỹ thuật số (Digital coaxial input): 1Giắc đầu vào trực tiếp 6 kênh: 1Giắc đầu vào 3,5 mm: 1Giắc đầu vào RCA: 1 | 6,490,000 | 24 tháng |
| 127 | Loa Soundmax A4000 | 4 Speakers System and 01 Sub-Woofer HiFi, 60 W RMS. Balance | 990,000 | 12 tháng |
| 128 | Loa Soundmax A820 | 02 Speakers System and 01 Sub-Woofer HiFi, 25 W RMS | 590,000 | 12 tháng |
| 129 | Loa Soundmax A140 | Giao tiếp Jack 3.5mm, 02 Speakers with HiFi, 10 W RMS, Sub Tone, No Bass, No Treble | 270,000 | 12 tháng |
| 130 | LOA Logitech Z313 | 02 Speakers System and 01 Sub-Woofer Hi Fi, 25 W RMS, No Bass, No Treble | 0 | 24 tháng |
| Thẻ Nhớ | ||||
| 1 | Thẻ nhớ 128GB SDXC Sandisk Extreme Pro SDSDXXY-128G-GN4IN | Dung lượng: 128GB, Read 170MB/s, Write 90MB/s | 1,190,000 | 60 tháng |
| 2 | Thẻ nhớ 128GB Micro-SD Transcend TS128GUSD300S-A | 450,000 | 12 tháng | |
| 3 | Thẻ nhớ 64GB Micro-SDHC SanDisk Extreme Action Camera V30 SDSQXA2-064G-GN6AA | 410,000 | 60 tháng | |
| 4 | Thẻ nhớ 128GB Micro SD Sandisk Ultra 80MB/s | 390,000 | 60 tháng | |
| 5 | Thẻ nhớ 128GB Micro SDXC Canvas Kingston | 395,000 | 12 tháng | |
| 6 | Thẻ nhớ 64GB Micro-SDXC 633X Lexar (Class 10) | 64GB, Tốc độ đọc: 95 MB/s. Tốc độ Ghi: 45 MB/s. Không có Adapter | 250,000 | 24 tháng |
| 7 | Thẻ nhớ 32GB Micro-SDHC 633X Lexar (Class 10) | 32GB, Tốc độ đọc: 95 MB/s. Tốc độ Ghi: 45 MB/s. Không có Adapter | 140,000 | 24 tháng |
| 8 | Thẻ nhớ 16GB Micro-SDHC 633X Lexar (Class 10) | 16GB, Tốc độ đọc: 95 MB/s. Tốc độ Ghi: 45 MB/s. Không có Adapter | 95,000 | 24 tháng |
| 9 | Thẻ nhớ 128GB MicroSDHC SanDisk Extreme Pro | Dung lượng: 128GB, Tốc độ đọc: 170MB/s. Tốc độ ghi: 90MB/s | 990,000 | 60 tháng |
| 10 | Thẻ nhớ 64GB MicroSDHC SanDisk Extreme Pro | Dung lượng: 64GB, Tốc độ đọc: 170MB/s. Tốc độ ghi: 90MB/s | 550,000 | 60 tháng |
| 11 | Thẻ nhớ 64GB SD Apacer | Dung lượng: 64GB, UHS1 - U1 class 10 | 550,000 | 12 tháng |
| 12 | Thẻ nhớ 128GB Micro-SD Apacer | Dung lượng: 128GB, UHS1 - U1 class 10 | 890,000 | 12 tháng |
| 13 | Thẻ nhớ 64GB Micro-SD Apacer | Dung lượng: 64GB, UHS1 - U1 class 10 | 230,000 | 12 tháng |
| 14 | Thẻ nhớ 32GB Micro-SD Apacer | Dung lượng: 32GB, UHS1 - U1 class 10 | 150,000 | 12 tháng |
| 15 | Thẻ nhớ 16GB Micro-SD Apacer | Dung lượng: 16GB, UHS1 - U1 class 10 | 110,000 | 12 tháng |
| 16 | Thẻ nhớ 128GB SD Sandisk EXTREME PRO | Dung lượng: 128GB, 95mb/s 633X | 0 | 60 tháng |
| 17 | Thẻ nhớ 64GB Micro SD Transcend | Dung lượng: 64GB; Tốc độ: 90MB/s; Hãng sản xuất: Transcend | 205,000 | 12 tháng |
| 18 | Thẻ nhớ 32GB Micro SD Transcend | Dung lượng: 32GB; Tốc độ: 90MB/s; Hãng sản xuất: Transcend | 140,000 | 12 tháng |
| 19 | Thẻ nhớ 32GB Micro-SDHC SanDisk Extreme | Dung lượng: 32GB; tốc độ: Read 100MB/s; | 285,000 | 60 tháng |
| 20 | Thẻ nhớ 32GB Micro-SD Toshiba | Dung lượng: 32GB; tốc độ: 100Mb/s | 200,000 | 12 tháng |
| 21 | Thẻ nhớ 32GB Micro-SDHC Team | Dung lượng: 32GB; tốc độ:Class 10 | 280,000 | 12 tháng |
| 22 | Thẻ nhớ 16GB Micro SDHC ADATA | Dung lượng: 16GB; tốc độ: Class 10 | 169,000 | 12 tháng |
| 23 | Thẻ nhớ 32GB Micro-SD Samsung Evo Plus | Dung lượng: 32GB ; tốc độ: Tốc độ đọc: 95 MB/s. Tốc độ Ghi: 20 MB/s. | 160,000 | 12 tháng |
| 24 | Thẻ nhớ 64GB Micro-SD Samsung Evo Plus | Dung lượng: 64GB; tốc độ: Tốc độ đọc: 100 MB/s. Tốc độ Ghi: 60 MB/s. Chíp U3.Quay 4K | 290,000 | 12 tháng |
| 25 | Thẻ nhớ 128GB Micro-SD Samsung Evo Plus | Dung lượng: 128GB; tốc độ: Tốc độ đọc: 100 MB/s. Tốc độ Ghi: 90 MB/s. Chíp U3.Quay 4K | 650,000 | 12 tháng |
| 26 | Thẻ nhớ 128GB Micro-SD Sandisk Ultra 100mb/s | Dung lượng: 128GB; tốc độ: 100mb/s | 480,000 | 60 tháng |
| 27 | Thẻ nhớ Micro-SD 32GB SanDisk Extreme Pro | Dung lượng: 32GB; tốc độ: Read 100MB/s | 310,000 | 60 tháng |
| 28 | Thẻ nhớ Micro-SDHC 64GB SanDisk Extreme | Dung lượng: 64GB; tốc độ: Read 100MB/s | 450,000 | 60 tháng |
| 29 | Thẻ nhớ 128GB SD Sandisk | Dung lượng: 128GB; tốc độ: 80mb/s | 950,000 | 60 tháng |
| 30 | Thẻ nhớ Micro SD 64GB Toshiba | Dung lượng: 64GB; tốc độ: 90mb/s 4K | 510,000 | 12 tháng |
| 31 | Thẻ nhớ Micro SD 64GB Sandisk Ultra | Dung lượng: 64GB; tốc độ: 80MB/s | 200,000 | 60 tháng |
| 32 | Thẻ nhớ 32GB Micro SD Sandisk Ultra | Dung lượng 32GB; tốc độ: Class 10 80Mb/s | 120,000 | 60 tháng |
| 33 | Thẻ nhớ Micro SD 16GB Sandisk Ultra | Dung lượng: 16GB; tốc độ: Class 10 80Mb/s | 92,000 | 60 tháng |
| 34 | Thẻ nhớ Micro SD 16GB Verbatim 44010 | Dung lượng: 16GB ; tốc độ: Class 10 | 200,000 | 12 tháng |
| 35 | Thẻ nhớ Micro SD 64GB Verbatim 44014 | Dung lượng: 64GB ; tốc độ: Class 10 | 660,000 | 12 tháng |
| 36 | Thẻ nhớ Micro SD 32GB Verbatim 44013 | Dung lượng: 32GB; tốc độ: Class 10 | 390,000 | 12 tháng |
| 37 | Thẻ nhớ 16GB SD Verbatim Class 10 43962 | Dung lượng: 16GB ; tốc độ: Class 10 | 225,000 | 12 tháng |
| 38 | Thẻ nhớ SD 32GB Verbatim Class 10 | Dung lượng: 32GB; tốc độ: Class 10 | 399,000 | 12 tháng |
| 39 | Thẻ nhớ 32GB SDHC Extreme Sandisk | Dung lượng: 32GB ; tốc độ: U3, UHS-I, 90MB/s R, 40MB/s W, 4x6, Lifetime Limited | 425,000 | 60 tháng |
| 40 | Thẻ nhớ Micro SD 32GB Kingston 80Mb/s | Dung lượng: 32GB; tốc độ: Class 10 80mb/s | 135,000 | 12 tháng |
| 41 | Thẻ nhớ SD 32GB Sandisk Ultra | Dung lượng: 32GB; tốc độ: up to 48 MB/s | 150,000 | 60 tháng |
| 42 | Thẻ nhớ SDHC 32GB Sandisk Extreme (Class 10) | Dung lượng: 32GB; tốc độ: 95mb/s 633x | 365,000 | 60 tháng |
| 43 | Thẻ nhớ Micro SDHC 64GB Kingston Class 10 | Dung lượng: 64GB; tốc độ: Class 10 - 80Mb/s | 250,000 | 12 tháng |
| 44 | Thẻ nhớ Micro SD 16GB Kingston Class 10 | Dung lượng: 16GB; tốc độ: Class 10 - 80Mb/s | 100,000 | 12 tháng |
| Webcam | ||||
| 1 | Webcam A4 Tech PK-910P | 750,000 | 24 tháng | |
| 2 | Webcam Logitech BRIO | USB , Độ phân giải lên đến 4K góc nhìn lên đến 90 độ, zoom x 5 Full HD tự động lấy nét, đc sự hỗ trợ đắc lực từ đèn bắt sáng có thể chỉnh đc độ sáng yêu thích và 2 micro tích hợp loại bỏ tiếng ồn hỗ trợ nhiều loại kết nối khác nhau usb 2.0 type A và usb 3.0 type A và type C,USB 2.0 port (USB 3.0 required for 4K) . Webcam ultra HD để tổ chức hội nghị video, truyền phát và quay phim | 0 | 24 tháng |
| 3 | WEBCAM LOGITECH B525 | USB , Gọi video HD (1280 x 720 pixel), USB 2.0 tốc độ cao,Micrô tích hợp,Lấy nét tự động | 890,000 | 24 tháng |
| 4 | Logitech C925E | USB , Full HD 1080 ( 30FPS),Có míc loại bỏ tiếng ồn. Là dòng sản phẩm dành cho doanh nghiệp. Dùng cho cá nhân và cho nhóm nhỏ 5 người. Sử dụng trong mọi môi trường | 0 | 24 tháng |
| 5 | Webcam Logitech C922 | USB , Webcam ghi hình Full HD 1080p, 10.0Mega, Gọi và ghi âm sống động như thật chất lượng stereo. Lọc tiếng ồn, điều chỉnh ánh sáng. Đàm Thoại Hội Nghị. Nhận diện khuôn mặt | 0 | 12 tháng |
| 6 | Webcam Logitech BCC950 | USB , 10.0 Mega pixels. Full HD 1080p.Gọi và ghi âm sống động như thật chất lượng stereo. Lọc tiếng ồn, điều chỉnh ánh sáng. Góc ghi hình rộng 78 độ, kèm remote điều khiển từ xa. Đàm Thoại Hội Nghị Trực Tuyến Qua Webcam. | 0 | 24 tháng |
| 7 | Webcam Logitech C930E | USB , 10.0 Mega pixels. Full HD 1080p. Gọi và ghi âm sống động như thật chất lượng stereo. Lọc tiếng ồn, điều chỉnh ánh sáng. Đàm Thoại Hội Nghị | 0 | 24 tháng |
| 8 | Webcam Logitech C310 | USB , 5.0 Mega pixels. Hình ảnh chất lượng cao 720p | 0 | 24 tháng |
| 9 | Webcam Logitech C615 | USB , 8.0 Mega pixels. Hình ảnh chất lượng cao 720p | 1,650,000 | 24 tháng |
| 10 | Webcam Logitech C270 | USB , 1280x720 pixels ,Video capture:Up to 1024x768 pixels | 0 | 24 tháng |
| Tai Nghe Micro | ||||
| 1 | Tai nghe Creative Sound BlasterX H7 | Tai nghe có dây (Over-the- Ear). Dãi tần: 20 Hz ~ 20 kHz. Dòng Gaming | 2,650,000 | 12 tháng |
| 2 | Tai nghe Creative Sound BlasterX H3 | 1,230,000 | 12 tháng | |
| 3 | Tai nghe Creative Sound BlasterX H5 | 0 | 12 tháng | |
| 4 | Tai nghe Creative Sound Blaster JAM | Truyền phát âm thanh USB từ PC và Mac với cải tiến SBX Pro Studio.Pin Li-ion: 3,7 V 200 mAh. Lên đến 12 giờ chơi | 950,000 | 12 tháng |
| 5 | Tai nghe Creative EP-630 | Tần số 6Hz -23 kHz trở kháng 16 Ohm. Độ nhạy cảm 106dB/mW. Chiều dài cab 1.2m | 590,000 | 12 tháng |
| 6 | Tai nghe MICROLAB G7 | Tai nghe thiết kế bằng da cho cảm giác thỏa mái.Micro dạ quang có thể xoay 120 độ. Âm thanh trung thực.Có đèn Led | 400,000 | 12 tháng |
| 7 | Tai nghe MICROLAB G6 | Tai nghe thiết kế bằng da cho cảm giác thỏa mái. Micro dạ quang có thể xoay 120 độ | 470,000 | 12 tháng |
| 8 | Tai nghe Logitech H570E | 1,290,000 | 24 tháng | |
| 9 | Tai nghe Creative Outlier Gold | Tổng pin: 39HR. Màn loa: Graphene. Bluetooth 5.0. Chống nước: IPX5. Tần số 20Hz - 20kHz. Màu: Gold. Software Super X-Fi® | 2,490,000 | 12 tháng |
| 10 | Tai nghe Creative Outlier Air | Tổng pin: 30HR. Màn loa: Graphene. Bluetooth 5.0. Chống nước: IPX5. Tần số 20Hz - 20kHz | 1,990,000 | 12 tháng |
| 11 | Tai nghe Rapoo VH520 | Tai nghe Game, đèn nền led RGB, giao tiếp qua cổng USB 2.0.Đầu ra âm thanh ảo 7.1 mang đến cho bạn trải nghiệm âm thanh vòm tuyệt đẹp.Chức năng khử tiếng ồn của micro ENC, cuộc gọi rõ ràng và ổn định. | 870,000 | 12 tháng |
| 12 | Tai nghe Sudio Tio | 0 | 12 tháng | |
| 13 | Tai nghe Rapoo VH300 | 0 | 12 tháng | |
| 14 | Tai nghe Rapoo VH200 | Tai nghe Game, cổng kết nối Jack cắm 3.5mm & USB 2.0, có đèn Led (16 triệu màu) Điều chỉnh âm thanh chuyên nghiệp, định vị chính xác Micrô chống ồn loại ẩn, hỗ trợ gọi thoại HD mượt mà Dây kéo siêu bền, Thiết kế bền bỉ, đeo thoải mái, cách ly tiếng ồn, hệ thống treo thông minh, tạo cảm giác đeo thoải mái cho thời gian dài khi chơi Game. | 850,000 | 12 tháng |
| 15 | Tai nghe MICROLAB K290 | 270,000 | 12 tháng | |
| 16 | HeadPhone Elecom EHP-ON100MRD | Trở kháng 32 Ω.Độ nhạy áp suất âm thanh 120 dB / mW.Đầu vào tối đa 30 mW.Dải tần phát 20 Hz đến 20 kHz.Dây dài 1,2 m | 590,000 | 06 tháng |
| 17 | Tai nghe ELECOM LBT-HS20MMP | Bluetooth 4.0, công nghệ NFC. Kết nối cùng lúc 2 điện thoại, nghe nhạc, Khoảng cách 10m.- 6 giờ đàm thoại | 420,000 | 12 tháng |
| 18 | Tai nghe Pisen A001 | Có màng neodymium cho chất lượng âm thanh thật trung thực., Xử lý âm thanh kỹ thuật số DSP, Chức năng chống ồn, Chuyển bài hát hay ngừng bài hát, Chuyển/cuộc gọi chờ, Có Micro, Có nút điều chỉnh âm lượng, Lọc tạp âm, Quay số bằng giọng nói, Nghe nhạc | 150,000 | 18 tháng |
| 19 | Tai nghe Cliptec BTW300 | Công nghệ Bluetooth Ver 5.0,Pin sạc (50mAh) có thể sử dụng đến 5h cho 1 lần sạc (Volume 70%) (thời gian sạc cho Docking 300mAh: 1h, sạc cho tai nghe 40p) | 0 | 12 tháng |
| 20 | Tai nghe Cliptec BBE106 | 250,000 | 12 tháng | |
| 21 | Tai nghe Cliptec BBE105 | 240,000 | ... | |
| 22 | Tai nghe Cliptec PBH402 | 0 | 12 tháng | |
| 23 | Tai nghe Cliptec BSE201 | Âm thanh Hifi.Jack 3.5 mm, dây 1.2m.Micro phone, điều khiển volume.Trả lời và kết thúc cuộc gọi. | 160,000 | 12 tháng |
| 24 | Tai nghe Cliptec BSE200 | 150,000 | 12 tháng | |
| 25 | Tai nghe Logitech H110 | 190,000 | 24 tháng | |
| 26 | Tai nghe A4 Tech Bloody G520 | Cổng USB. Loa: Tần số 20HZ-20KHz. Độ nhạy 105dB. Đèn nền LED: Màu Neon, 7 màu. Thiết kế buồng đôi. Micro: Đáp ứng tần số: 100 Hz - 10 KHz. Độ nhạy -45dB. Miếng chụp tai êm ái . Dây dài 1.8m | 520,000 | 12 tháng |
| 27 | Tai nghe ZIDLI ZL20 | Giao diện USB 7.1 với chip 3S, Jack kết nối: USB, dây dài 2.5m | 0 | ... |
| 28 | Tai nghe ZIDLI ZH23 | Jack kết nối: USB mạ vàng. Dây dài 2,2m, tích hợp remote control | 790,000 | 12 tháng |
| 29 | Tai nghe ZIDLI ZH17 | Âm thanh vòm 7.1 định vị chính xác. Jack kết nối USB chống nhiễu từ, dây dài 2.3m | 390,000 | 12 tháng |
| 30 | Tai nghe Jabra TALK | Bluetooth stereo headset, crystal-clear sound, kết nối 2 thiết bị cùng lúc, 6 giờ đàm thoại | 790,000 | 12 tháng |
| 31 | Tai nghe SONY MDR-E9LP/LZ1E | Nam châm Neodymium Bộ màng loa 13,5 mm tái tạo âm trầm mạnh mẽ.Kết nối với máy nghe nhạc Sử dụng tai nghe với Walkman®, iPod:tm: hoặc máy nghe nhạc MP3.Có rất nhiều lựa chọn màu sắc phù hợp với máy nghe nhạc của bạn hoặc bạn có thể chọn màu yêu thíchDây 1,2 m nhẹ và bền | 199,000 | 12 tháng |
| 32 | Tai nghe SONY MDR-E9LP/PZ1E | Nam châm Neodymium Bộ màng loa 13,5 mm tái tạo âm trầm mạnh mẽ.Kết nối với máy nghe nhạc Sử dụng tai nghe với Walkman®, iPod:tm: hoặc máy nghe nhạc MP3.Có rất nhiều lựa chọn màu sắc phù hợp với máy nghe nhạc của bạn hoặc bạn có thể chọn màu yêu thíchDây 1,2 m nhẹ và bền | 199,000 | 12 tháng |
| 33 | Tai nghe SONY MDRE9LP/WIZ1E | Nam châm Neodymium Bộ màng loa 13,5 mm tái tạo âm trầm mạnh mẽ.Kết nối với máy nghe nhạc Sử dụng tai nghe với Walkman®, iPod:tm: hoặc máy nghe nhạc MP3.Có rất nhiều lựa chọn màu sắc phù hợp với máy nghe nhạc của bạn hoặc bạn có thể chọn màu yêu thíchDây 1,2 m nhẹ và bền | 199,000 | 12 tháng |
| 34 | Tai nghe SONY MDR-E9LP/BZ1E | 199,000 | 12 tháng | |
| 35 | Tai nghe SONY MDRXB55AP | 890,000 | 12 tháng | |
| 36 | Tai nghe Sony WI-C200/WC E | 990,000 | 12 tháng | |
| 37 | Tai nghe Bluetooth ELECOM LBT-HPC16BK | Kết nối dễ dàng và đảm bảo tín hiệu với chuẩn Bluetooth ver. 5.0,Màng tai nghe 9mm giúp cân bằng âm thanh, cho âm thanh hay và chân thực nhất | 449,000 | 12 tháng |
| 38 | Tai nghe EarPhone Sony MDR-EX15APWZE | 290,000 | 12 tháng | |
| 39 | Tai nghe EarPhone Sony MDR-EX15APBZE | 290,000 | 12 tháng | |
| 40 | HeadPhone Soundmax AH713 | Độ nhạy: -58 ± 2dB. Hướng âm Mic: đa hướng. Loa Phone: 50mm. Trở kháng: 2.2Ω ± 10%. Tần só đáp ứng: 20Hz - 20KHz. Ngõ vào: USBĐộ dài dây: ≥ 2m. Rung | 590,000 | 12 tháng |
| 41 | HeadPhone Soundmax AH712 | 600,000 | 12 tháng | |
| 42 | Tai nghe ZIDLI ZH20 | 590,000 | 12 tháng | |
| 43 | Tai nghe ZIDLI ZH12S | 390,000 | 12 tháng | |
| 44 | Tai nghe ZIDLI ZH6 | 230,000 | 12 tháng | |
| 45 | Tai nghe ZADEZ GT-328P | Âm thanh giả lập chuẩn 7.1, dải âm bass dài và rộng. Đệm tai dày, cách âm tốt, thoáng khí và êm ái. Giao tiếp: USB | 550,000 | ... |
| 46 | Tai nghe Rapoo VM300 | Giao tiếp không dây chuẩn Bluetooth 4.1, Thiết kế kiểu dáng công thái học, Chống nước và chống thấm mồ hôi | 790,000 | 12 tháng |
| 47 | Tai nghe Rapoo S100 | Tai nghe không dây Bluetooth 4.0- phạm vi 10m. Âm thanh chất lượng cao | 490,000 | 12 tháng |
| 48 | Tai nghe Rapoo H120 | 0 | 12 tháng | |
| 49 | Tai nghe Rapoo H100 | Tai nghe có dây jack cắm 3.5mm | 210,000 | 12 tháng |
| 50 | HeadPhone Soundmax AH-318 | 450,000 | 12 tháng | |
| 51 | HeadPhone SONY WH-CH400 | Tai nghe không dây choàng đầu, Màng loa Dynamic rộng 30mm cho chất âm cân bằng, Màu sắc nổi bật, thiết kế nhỏ gọn, Pin sử dụng 20 giờ, sạc đầy 4.5 giờ, Kết nối một chạm NFC, Màu sắc: Đen, Xanh Dương , Đỏ | 1,090,000 | 12 tháng |
| 52 | HeadPhone SONY WI-C400 | Tai nghe thiết kế choàng cổ thuận tiện. Bluetooth NFC kết nối một chạm. Màng loa rộng 9mm độ nhạy cao. Dải âm tần: 8 – 22,000 Hz. Pin 20 giờ. Sạc đầy 4,5 giờ, Màu sắc: Đen, Xanh Dương, Đỏ, Trắng | 1,390,000 | 12 tháng |
| 53 | Tai nghe Edra EH412 | Mic Dimension: Φ4.0*1.5mm, Sensitivity: -48±3db, Directivity:Omnidirectional, Speaker Diameter:Φ50mm, Impedance:2.2KΩ, Frequency Response:20~2000Hz, Max input power:100mW, Sensitivity(S.P.L):98±3db, Cord length:2.3meters, Plug:1*USB | 490,000 | 24 tháng |
| 54 | Tai nghe Edra EH410 | Mic Dimension: Φ6*5mm, Sensitivity: -54db±3db, Directivity:Omnidirectional, Speaker Diameter:Φ50mm, Impedance:32Ω, Frequency Response:20~2000Hz, Max input power:20mW, Sensitivity(S.P.L):107±3db, Cord length:2.5meters, Plug:1*USB+2*audio ports | 375,000 | 24 tháng |
| 55 | Tai nghe Microlab K270 | Input Plug: 3.5mm plug (green), Sensitivity: 108dB ±3dB(at 1KHz 1), Input power: 50mW, Dây dài 2m | 230,000 | 12 tháng |
| 56 | HeadPhone Soundmax AH-314 | Tần số đáp ứng: 20Hz-20KHz, Kháng trở thấp nhất: 32 Ohm, Độ nhạy: 58dB ± 3dB, Phích cắm: 3.5mm stereo, Chiều dài dây nối: 2.2 mét, Kích thước loa: 40 mm | 210,000 | 12 tháng |
| 57 | Tai nghe SOMIC G910i (USB 7.1) | Đường kính Loa : Ф40mm, Tần số đáp ứng: 20Hz ~ 20KHz, Chiều dài dây: ≥2.2m, Trọng lượng tịnh: ≈320g; Micrô: Đường kính mic: Ф6.0x2.8mm, Tính trực tiếp: Đa hướng, Độ nhạy: -44 ± 3dB, Trở kháng: ≤2.2Ω, Độ nhạy: -38 ± 3dB | 0 | 03 tháng |
| 58 | Tai nghe SOMIC G941 (USB 7.1) | Microphone: Kích thước mic Ø6.0 × 3.0mm Tính trực tiếp, Trở kháng đa hướng ≤2.2kΩ, Độ nhạy -36 ± 3dB (ở 1KHz), Loa: điều khiển đường kính Ø40mm, Độ nhạy (S.P.L) 108 ± 3dB (ở 1KHz), Trở kháng 32Ω, Tần số đáp ứng 20Hz-20kHz, Chiều dài dây ≥2.0meters, Cắm USB | 0 | 03 tháng |
| 59 | Tai nghe SOMIC G925 | Kích thước mic: Ф6.0 × 2.8mm, Tính trực tiếp: Đa hướng, Trở kháng: ≤2.2kΩ, Độ nhạy: -36 ± 3dB (ở 1KHz), Đường kính điều khiển: Ф40mm, Độ nhạy (S.P.L): 97dB ± 3dB (ở 1KHz), Trở kháng: 32Ω, Tần số đáp ứng: 20Hz-20kHz, Chiều dài dây: ≥2.1meters, Cắm: Ф3.5mm | 0 | 03 tháng |
| 60 | Tai nghe SOMIC G910 (USB 7.1) | Microphone: Kích thước mic Ø6.0 × 3.0mm Tính trực tiếp, Trở kháng đa hướng ≤2.2kΩ, Độ nhạy -36 ± 3dB (ở 1KHz), Loa: điều khiển đường kính Ø40mm, Độ nhạy (S.P.L) 108 ± 3dB (ở 1KHz), Trở kháng 32Ω, Tần số đáp ứng 20Hz-20kHz, Chiều dài dây ≥2.0meters, Cắm USB | 0 | 03 tháng |
| 61 | Tai nghe SOMIC G938 (USB 7.1) | Kích thước mic: Ф4.0 * 1.5mm,Tính trực tiếp: Đa hướng;,Trở kháng: ≤2.2kΩ; Độ nhạy: -36 ± 3dB (ở 1KHz), LOA: Đường kính điều khiển: Ф40mm, Độ nhạy (S.P.L): 111 ± 3dB (ở 1KHz), Trở kháng: 32Ω, Tần số đáp ứng: 20Hz-20kHz, Chiều dài dây: ≥2.1meters. Cắm: USB | 0 | 03 tháng |
| 62 | Tai nghe SOMIC G932N (USB 7.1) | Microphone: Kích thước mic: Ф4.0 * 1.5mm,Tính trực tiếp: Đa hướng; Trở kháng: ≤2.2kΩ; Độ nhạy: -36 ± 3dB (ở 1KHz, LOA: Đường kính điều khiển: Ф40mm, Độ nhạy (S.P.L): 111 ± 3dB (ở 1KHz), Trở kháng: 32Ω, Tần số đáp ứng: 20Hz-20kHz, Chiều dài dây: ≥2.2meters. Cắm: USB | 0 | 03 tháng |
| 63 | Tai nghe Ovann X7 | Kích thước loa Φ40mm, Trở kháng 32 ± 15%, Tần số 20Hz-20KHz, Độ nhạy 92dB ± 3dB, công suất 15mW, Cáp 2,4m, Cắm Φ3,5mm | 0 | 03 tháng |
| 64 | Tai nghe Ovann X2-PRO | Kích thước loa Φ40mm, Trở kháng 24 ± 15%, Tần số 20Hz-20KHz, Độ nhạy 98dB ± 3dB, công suất 15mW, Cáp 2,4m, Cắm Φ3,5mm / USB | 0 | 03 tháng |
| 65 | Tai nghe Bluetooth Jabra TALK 55 | Kết nối không dây Bluetooth 4.2, tiện lợi và di động. Hỗ trợ nghe nhạc và đàm thoại. Kết nối 2 thiết bị Bluetooth cùng một lúc - Multiuse™. | 2,790,000 | 12 tháng |
| 66 | Tai nghe Bluetooth Jabra TALK 45 | Kết nối không dây Bluetooth 3.0, tiện lợi và di động. Hỗ trợ nghe nhạc và đàm thoại. Kết nối 2 thiết bị Bluetooth cùng một lúc - Multiuse™. | 2,190,000 | 12 tháng |
| 67 | Tai nghe Bluetooth Jabra TALK 35 | Kết nối không dây Bluetooth 3.0, tiện lợi và di động. Hỗ trợ nghe nhạc và đàm thoại. Kết nối 2 thiết bị Bluetooth cùng một lúc - Multiuse™. | 1,990,000 | 12 tháng |
| 68 | Tai nghe Bluetooth Jabra TALK 25 | Kết nối không dây Bluetooth 4.0, tiện lợi và di động. Hỗ trợ nghe nhạc và đàm thoại. Kết nối 2 thiết bị Bluetooth cùng một lúc - Multiuse™. | 1,090,000 | 12 tháng |
| 69 | Tai nghe Bluetooth Jabra TALK 15 | Kết nối không dây Bluetooth 3.0, tiện lợi và di động. Hỗ trợ nghe nhạc và đàm thoại. Kết nối 2 thiết bị Bluetooth cùng một lúc - Multiuse™. | 790,000 | 12 tháng |
| 70 | Tai nghe Bluetooth Jabra TALK 5 | Kết nối 2 thiết bị Bluetooth cùng một lúc - Multiuse™. Kết nối không dây Bluetooth 3.0, tiện lợi và di động | 570,000 | 12 tháng |
| 71 | Tai nghe HP H-160G Led | Độ nhạy của micrô: -38 dB ± 3 dB. Đèn nền: đèn LED xanh dương và đỏ.Kết nối: USB 2.0. Chiều dài cáp: 2.2 m | 430,000 | 03 tháng |
| 72 | Tai nghe HP H300 Led | Độ nhạy của micrô: -38 dB ± 3 dB. Đèn nền: đèn LED xanh dương.Kết nối: jack cắm 3,5 mm, USB (cho đèn LED). Chiều dài cáp: 2.2 m | 470,000 | 03 tháng |
| 73 | Tai nghe HP H120 Led | Đèn nền: đèn LED xanh dương.Kết nối: jack cắm 3,5 mm , USB (cho đèn LED).Chiều dài cáp: 2.2 m | 375,000 | 03 tháng |
| 74 | Tai nghe HP H100 | Âm thanh nổi. Tần số đáp ứng: 20 Hz - 20 KHz. Kết nối: jack cắm 3,5 mm.Chiều dài cáp: 2.2 m | 240,000 | 03 tháng |
| 75 | Tai nghe bluetooth Iwalk BTA002 | Công nghệ Bluetooth : 5.0, Cấu hình Bluetooth hỗ trợ : HFP / A2DP / HSP / AVECP,Thời gian nghe nhạc: 2.5 giờ,Thời gian đàm thoại (Call time): 3.0 giờ | 0 | 12 tháng |
| 76 | Tai nghe Audio-technica ATH-CKR30iS | Sử dụng jack cắm 3.5mm tương thích với nhiều thiết bị di động | 0 | 12 tháng |
| 77 | Tai nghe Audio-technica ATH-M20x | Sử dụng jack cắm 3.5mm tương thích với nhiều thiết bị di động. | 0 | 12 tháng |
| 78 | HeadSet Cliptec STEGOUS S1 LED BGH661 | Tai nghe dành cho game thủ; Chiều dài cable :≈ 2,2 m; đầu jack mạ vàng chuẩn 3.5mm | 250,000 | 12 tháng |
| 79 | Tai nghe Ovann X4 | 2 jack 3.5mm (Audio, Mic).Hỗ trợ: Microphone. Màu: Đen đỏ | 0 | 03 tháng |
| 80 | Tai nghe Ovann X1-S | Jack 3.5mm (Audio, Mic).Hỗ trợ: Microphone. Màu: Đen xanh | 0 | 03 tháng |
| 81 | Tai nghe SENIC ST-2688 | Jack cắm 3.5mm, Âm cao (treble) nhờ công nghệ Neodymium magnet, Có màng neodymium cho chất lượng âm thanh thật trung thực, Có nút điều chỉnh âm lượng, Lọc tạp âm, Chức năng chống ồn, Có Micro. | 0 | 03 tháng |
| 82 | Tai nghe Bloody J437 | Cổng USB. Âm thanh 7.1 Các loa âm thanh được điều chỉnh để nghe những bước chân trong trò chơi. Dây dài 1.8m | 439,000 | ... |
| 83 | Tai nghe Elecom EHP-C3520PND-G | Tai nghe jack 3.5m dạng nhét tai, chống mồ hôi. Màu hồng | 190,000 | 12 tháng |
| 84 | Tai nghe Elecom EHP-C3520BUD-G | Tai nghe jack 3.5m dạng nhét tai, chống mồ hôi. Màu xanh | 190,000 | 12 tháng |
| 85 | Tai nghe Marvo HG9035 | Âm thanh Kết nối: USB: 7.1 surround (ảo).Tần số đáp ứng: 20 Hz - 20 KHz.Kích thước loa:50 mm.Độ nhạy của loa: 105 dB ± 3 dB.Loại microphone: omnidirectional.Độ nhạy của micrô: -42 dB ± 3 dB.Đèn nền: [trắng] [xanh lá cây] [xanh lam] [đỏ] Đèn LED.Chiều dài cáp: 2,4 m. Màu Xám | 0 | 06 tháng |
| 86 | Tai nghe Marvo HG9031 | Âm thanh: 7.1 surround (ảo).Tần số đáp ứng: 20 Hz - 20 KHz.Kích thước loa: 40 mm.Độ nhạy của loa: 128 dB ± 3 dB.Loại microphone: omnidirectional.Kích thước micrô: 6 x 2,7 mm.Độ nhạy của micrô: -42 dB ± 2 dB.Đèn nền: đèn LED xanh lục.Kết nối: USBChiều dài cáp: 2,4 m. Màu xanh lá | 0 | 06 tháng |
| 87 | Tai nghe Marvo H8321 | Âm thanh: âm thanh nổi.Tần số đáp ứng: 20 Hz - 20 KHz.Đường kính loa: 40 mm.Độ nhạy của tai nghe: 118 dB ± 3 dB.Headphone trở kháng: 32Ω.Độ nhạy của micrô: -58 dB ± 3 dB.Kết nối: jack cắm 3,5 mm. Chiều dài cáp: 2 m. Màu: Đỏ đen | 0 | 06 tháng |
| 88 | Tai nghe Marvo H8319 | Tần số đáp ứng: 20Hz-22KHz, Độ nhạy loa: 105dB ± 3dB,Kích thước mic: 6 * 2.7mm,Mic Độ nhạy: -62dB ± 3dB, Loại Mic: Đa hướng, Mic Trở kháng: 2.2KΩ. Chiều dài cáp: 2.2m.Kết nối: jack cắm 3,5 mm. Màu đen | 0 | 06 tháng |
| 89 | Tai nghe Creative Flex Black | Microphone, Nam châm Neodymium 32mm,Jack 3.5mm dài 1.2m | 0 | 12 tháng |
| 90 | HeadPhone Soundmax BT200 | Đáp ứng tần số: 20Hz - 20KHz. Kháng trở thấp nhất: 32 Ohm. Phạm vi hoạt động: 10m. Kích thước loa: 40 mm. Kết nối: Bluetooth, Jack 3.5mm. Dung lượng pin: 300mAh Lithium. Thời gian sạc: <2.5 giờ. Thời gian sử dụng: 16 giờ | 490,000 | 12 tháng |
| 91 | HeadPhone Soundmax BT300 | Đáp ứng tần số: 20Hz - 20KHz. Kháng trở thấp nhất: 32 Ohm. Phạm vi hoạt động: 10m. Kích thước loa: 40 mm. Kết nối: Bluetooth, Jack 3.5mm. Dung lượng pin: 300mAh Lithium. Thời gian sạc: <3.5 giờ. Thời gian sử dụng: 16 giờ | 590,000 | 12 tháng |
| 92 | HeadPhone Soundmax BT100 | Tần số đáp ứng: 20Hz-20KHz,Kháng trở thấp nhất: 32 Ohm,Phạm vi hoạt động 10m,Kích thước loa 40 mm,Phương thức kết nối Jack 3.5mm, bluetooth. Dung lượng pin 300 mA/H. Thời gian sạc < 2,5 tiếng | 550,000 | 12 tháng |
| 93 | Tai nghe Headphone Marvo HG 8914 + USB | Âm thanh: stereo, Kích thước loa: 50 mm,Trở kháng loa: 32 Ω,Độ nhạy của micrô: -38 dB ± 3 dB,Đèn nền: đèn LED xanh dương và đỏ,Đèn nền: đèn LED xanh dương và đỏ | 0 | 06 tháng |
| 94 | EarPhone Cliptec BME 898 | Jack 3.5 mm. Micro phone, điều khiển volume | 170,000 | 12 tháng |
| 95 | EarPhone Cliptec BME616 | Jack 3.5 mm. Micro phone, điều khiển volume | 110,000 | 12 tháng |
| 96 | HeadPhone Cliptec BMH508 | Âm thanh Hifi, Jack 3.5 mm. Công nghệ Neodymium Magnet (làm tăng âm treble) | 135,000 | 12 tháng |
| 97 | HeadPhone Cliptec BMH831 | Âm thanh Stereo. Nút trả lời điện thoại / play - pause. 01 Jack 3.5mm mạ Niken,Micro phone | 220,000 | 12 tháng |
| 98 | Tai nghe Yison EX700 (Đồng) | Jack φ3.5mm, dây dài 1.2m. Màu đồng | 140,000 | 12 tháng |
| 99 | Tai nghe Yison EX760 (Cam) | Jack φ3.5mm, dây dài 1.2m. Màu cam. | 110,000 | 12 tháng |
| 100 | Tai nghe Logitech H370 | Tai nghe + Micro; Cổng USB | 630,000 | 12 tháng |
| 101 | Tai nghe Microlab K250 | Input Plug: φ3.5mm plug (Green), Sensitivity: 108±3dB(at1KHz 1mw). Dây dài 2m | 0 | 12 tháng |
| 102 | Tai nghe Microlab K280 | Input Plug: 3.5mm plug (green), Sensitivity: 106dB ±3dB(at 1KHz 1),Dây dài 2.5m | 250,000 | 12 tháng |
| 103 | Tai nghe SONY MDR-EX155APLQE | Tai nghe tương thích điện thoại với micro và điều khiển trên dây. Màng loa rộng 9mm . Nút tai silicon vừa vặn, giúp đeo thoải mái trong thời gian dài. Màu Xanh dương | 440,000 | 12 tháng |
| 104 | Tai nghe SONY MDREX155APNQE | Tai nghe tương thích điện thoại với micro và điều khiển trên dây. Màng loa rộng 9mm . Nút tai silicon vừa vặn, giúp đeo thoải mái trong thời gian dài. Màu: Vàng đồng | 440,000 | 12 tháng |
| 105 | Tai nghe Sony MDR-EX155APPQE | Tai nghe tương thích điện thoại với micro và điều khiển trên dây. Màng loa rộng 9mm . Nút tai silicon vừa vặn, giúp đeo thoải mái trong thời gian dài. Màu hồng | 440,000 | 12 tháng |
| 106 | Tai nghe SONY MDREX155APWQE | Tai nghe tương thích điện thoại với micro và điều khiển trên dây. Màng loa rộng 9mm . Nút tai silicon vừa vặn, giúp đeo thoải mái trong thời gian dài. Màu trắng | 440,000 | 12 tháng |
| 107 | Tai nghe Elecom EHP-IN100MBK-G | Jack 3.5mm dạng nhét tai, Nghe nhạc và gọi với âm thanh chất lượng. Dây dài 1.2m | 0 | 12 tháng |
| 108 | Headphone Marvo HG 9012 | Jack USB. Nguồn vào: DC 5V 0.4A, 4. Loa: Φ40mm * 32Ω ± 15%, Độ nhạy của loa: 125dB ± 3d, Độ nhạy Mic: -42dB ± 2dB,Chiều dài cáp: 2,4 m | 490,000 | 06 tháng |
| 109 | HeadPhone Elecom HS-HP21SV | Tai nghe jack 3.5m cho PC 30mW, nút điều chỉnh âm lượng trên dây. Dây dài 1.8m | 0 | 12 tháng |
| 110 | HeadPhone Soundmax AH-323 | Kích thước mic Φ6.0 x 5.0mm, Độ nhạy -58 ± 3dB, Hướng âm mic Đa hướng, Loa phone Φ50mm, Trở kháng 32Ω ± 15%. Ngõ vào 3.5mm | 380,000 | 12 tháng |
| 111 | HeadPhone Soundmax AH-326 | Kích thước mic Φ6.0 x 5.0mm, Độ nhạy -58 ± 2dB, Hướng âm mic Đa hướng, Loa phone Φ40mm, Trở kháng 32Ω ± 15%, Tần số đáp ứng 18Hz - 20KHz. Ngõ vào 3.5mm | 450,000 | 12 tháng |
| 112 | HeadPhone Soundmax AH-327 | Kích thước mic Φ6.0 x 5.0mm, Độ nhạy -48 ± 3dB, Hướng âm mic Đa hướng, Loa phone Φ50mm, Trở kháng 32Ω ± 15%, Tần số đáp ứng 20Hz - 20KHz Ngõ vào 3.5mm | 470,000 | 12 tháng |
| 113 | Headphone Zidli S6 | Tai nghe 3.5+usb+light, Ốp tai bằng da thật chất lượng cao, Bass to, mang lại cảm giác mạnh mẽ. Đỏ - đen | 365,000 | 12 tháng |
| 114 | HeadPhone Cliptec PBH409 | Bluetooth Ver 4.2, Pin sạc có thể sử dụng đến 10h cho 1 lần sạc (thời gian sạc: 4h). 3 màu: gold/ silver/ champagne | 0 | 12 tháng |
| 115 | Tai nghe Bluetooth PISEN LH100 | Bluetooth: 3.0. Thiết kế đa chức năng, 2 trong 1 giúp bạn vừa nghe nhạc, vừa chơi game, vừa chat. Tích hợp micro tiện lợi cho bạn để nghe và nhận cuộc gọi.Thời gian chờ 200h, giời gian đàm thoại 20h, thời gian chơi game liên tục lên tới 18h. | 875,000 | 12 tháng |
| 116 | Earphone Soundmax F2 | Tai nghe có tích hợp Micro, Bluetooth. Băng tần (2.402 - 2.48) Ghz | 400,000 | 12 tháng |
| 117 | Tai nghe Bluetooth hands-free Soundmax F3 | Thời gian hoạt động liên tục: ≤22 giờ. Điện áp ngõ ra: 5V, Pin: 750mAH lithium | 730,000 | 12 tháng |
| 118 | Tai nghe Audio-technica ATH-AVC200 | Tai nghe Over-ear chuyên nghiệp | 0 | 12 tháng |
| 119 | Tai nghe Audio-technica ATH-CK330iS | Tai nghe In-ear thời trang có mic. Màu: Đen, xanh dương, đỏ | 490,000 | 12 tháng |
| 120 | Tai nghe Audio-technica ATH-CKL220iS | Tai nghe In-ear thời trang có mic. Màu: Xanh lá, hồng | 490,000 | 12 tháng |
| 121 | Tai nghe Audio-technica ATH-S100iS | Tai nghe On-ear thời trang có mic. Màu: Đen, Đen xanh lá, Đen hồng | 790,000 | 12 tháng |
| 122 | Tai nghe Audio-technica ATH-J100 | Tai nghe earbud thời trang. Màu: Đen, xanh dương, xanh lá, hồng | 170,000 | 12 tháng |
| 123 | Tai nghe Audio-technica ATH-CLR100iS | Tai nghe In-ear thời trang có mic. Màu: Trắng, xanh dương | 0 | 12 tháng |
| 124 | Headphone Sades TPOWER-SA 701 (PC HEADSET) | Jack cắm: 3.5mm mạ niken. Có mic cứng, dễ điều chỉnh,Nút chỉnh mic, âm lượng.Dùng cho PC. Dây dài 2m | 230,000 | 12 tháng |
| 125 | Heaphone Sades Bpower-SA 739 (PC HEADSET) | Jack cắm: 3.5mm mạ vàng, Có mic dẻo, dễ điều chỉnh, Nút chỉnh mic, âm lượng. Dùng được cho PC, XBox One, PS4. Dây dài 2m | 380,000 | 12 tháng |
| 126 | Headphone Sades Snuk-SA 902 (GAMING HEADSET) | Đường kính tai nghe: 40mm, Độ nhạy: 100+/-3dB at 1kHz. Jack cắm: USB. Có mic cứng, dễ điều chỉnh, Nút chỉnh mic, âm lượng, đèn led xanh / CD DRIVER. Dùng được cho PC. Virtual 7.1 surround sound. Dây dài 2.2m | 610,000 | 12 tháng |
| 127 | Heaphone Sades Hammer-SA 923 (GAMING HEADSET) | Đường kính tai nghe: 50mm, Độ nhạy: 100+/-3dB at 1kHz. Jack cắm: USB. Có mic dẻo, dễ điều chỉnh. Nút chỉnh mic, âm lượng, đèn led xanh / CD DRIVER. Dùng được cho PC. Virtual 7.1 surround sound. Dây dài 2.2m | 820,000 | 12 tháng |
| 128 | HeadPhone SONY MDRZX310APBCE | Tai nghe tích hợp Micro và điều khiển trên dây, giúp rảnh tay khi nhận cuộc gọi,Công nghệ nam châm Neodymium tái tạo âm thanh mạnh mẽ - Thiết kế gập gọn nhẹ, dễ dàng mang theo. Màu: Đen | 870,000 | 12 tháng |
| 129 | HeadPhone Logitech H150 | Tai nghe + Micro, màu trắng | 290,000 | 24 tháng |
| 130 | HeadPhone Logitech H540 | Tai nghe + Micro, Cổng USB | 920,000 | 24 tháng |
| 131 | Earphone Soundmax AH 306S | Jack 3.5mm, Màu: Xanh, đỏ | 135,000 | 12 tháng |
| 132 | HeadPhone Soundmax AH-316 | Tần số đáp ứng: 20Hz-20KHz Kháng trở thấp nhất: 32 Ohm Độ nhạy: 101dB ± 3dB Phích cắm: 3.5mm stereo Chiều dài dây nối: 2.4 mét Kích thước loa 50 mm. Màu: Trắng-Xanh | 290,000 | 12 tháng |
| 133 | HeadPhone Soundmax AH-319 | Tần số đáp ứng: 20Hz-20KHz Kháng trở thấp nhất: 40 Ohm Độ nhạy: 96dB ± 3dB, Jack cắm: 3.5mm stereo Chiều dài dây nối: 2.3 mét Kích thước loa 50 mm. Màu: Trắng-đen | 590,000 | 12 tháng |
| 134 | Tai nghe Bluetooth Elecom LBT-HS10MP | Kết nối Bluetooth 3.0,Hỗ trợ kết nối 2 thiết bị Bluetooth. Màu: Trắng/ Đỏ/Đen | 370,000 | 12 tháng |
| 135 | Tai nghe Soundmax AH-317 | Đèn ốp vành tai,lấy nguồn từ cổng USB, Ngõ 3.5mm plug, Dây dài 2.4m, Hạn chế tiếng ồn,IC power,Bass vibration, tạo hiệu ứng rung,cho âm bass sâu, mạnh mẽ | 390,000 | 12 tháng |
| 136 | HeadPhone Logitech H390 | Tai nghe + Micro, Cổng USB | 820,000 | 24 tháng |
| 137 | Tai nghe Soundmax AH 703 | Tần số đáp ứng: 20Hz-20KHz Kháng trở thấp nhất: 32 Ohm Độ nhạy: 102dB/mW 1Khz, Jack cắm: 3.5mm stereo.Chiều dài dây nối: 1.2 mét (Dây Chống Rối) Công suất: 2mW (RMS). Màu: Đỏ đen | 240,000 | 12 tháng |
| 138 | Headphone Logitech H151 | H151, Tai nghe + Micro, Jack 3.5mm, có volume. Chỉ duy nhất Jack cắm vào Laptop, PC… | 300,000 | 12 tháng |
| 139 | HeadPhone Sony MDRZX110AP | Màng loa Dynamic, rộng 30mm cho khả năng tái tạo âm thanh chất lượng cao,Tích hợp mic trên dây, giúp rảnh tay đàm thoại,Màu: Trắng | 0 | 12 tháng |
| 140 | EarPhone Sony MDRXB50AP | Tích hợp microphone và phím điều chỉnh trên dây,Nút đệm tai bằng silicon.Màng loa 12mm dạng vòm đem lại âm trầm mạnh mẽ sâu lắng, Màu: vàng | 0 | 12 tháng |
| 141 | HeadPhone Sony MDR-XB250 | Màng loa Dynamic rộng 30mm cho âm thanh đầy mạnh mẽ,Thiết kế gập xoay tiện dụng,Dây chống rối. Màu: đen | 0 | 12 tháng |
| 142 | Headphone Sony MDRZX310AP | Tai nghe tích hợp Micro và điều khiển trên dây, giúp rảnh tay khi nhận cuộc gọi,Công nghệ nam châm Neodymium tái tạo âm thanh mạnh mẽ - Thiết kế gập gọn nhẹ, dễ dàng mang theo. Màu: Trắng, hồng, đỏ, xanh | 870,000 | 12 tháng |
| 143 | Headphone Ovann X5-C | Tai nghe game, Vàng +đen/trắng +đen | 0 | 03 tháng |
| 144 | Headphone Ovann X6 | Tai nghe game,Màu: Vàng +đen | 230,000 | 03 tháng |
| 145 | HeadPhone Ovann X10 | Tai nghe + Micro; giao tiếp jack 3.5mm; | 0 | 03 tháng |
| 146 | Headphone Ovann X11 | Tai nghe + Micro, giao tiếp Jack 3.5mm; | 0 | 03 tháng |
| 147 | HeadPhone Cliptec BMH519 | Tai nghe dành cho game thủ, thiết kế đẹp | 210,000 | 12 tháng |
| 148 | HeadPhone Cliptec BMH529 | Tai nghe dành cho game thủ, thiết kế đẹp | 0 | 12 tháng |
| 149 | HeadPhone Cliptec BMH699 | Tai nghe dành cho game thủ, thiết kế đẹp | 205,000 | 12 tháng |
| 150 | HeadPhone Cliptec PBH 320 | Tích hợp công nghệ có thể kết nối 2 điện thoại cùng 1 lúc. Tai nghe kết nối với các thiết bị phát có hỗ trợ Bluetooth | 0 | 12 tháng |
| 151 | Headphone Logitech H340 | Tai nghe + Micro, Cổng USB | 600,000 | 24 tháng |
| 152 | Headphone OVANN X2 | Tai nghe + Micro, Tai nghe game. Màu Đỏ -Đen / Xanh -Đen | 0 | 03 tháng |
| 153 | Headphone Logitech H111 (1 Jack) | Tai nghe + Micro, 1 Jack | 200,000 | 12 tháng |
| 154 | Tai nghe Logitech H150 | Tai nghe + Micro, màu xanh | 290,000 | 24 tháng |
| 155 | Tai nghe EarPhone Elecom EHP-CS3510M | Trắng, xanh dương, hồng, | 270,000 | 12 tháng |
| 156 | Tai nghe EarPhone Elecom EHP-CS3560 | Đỏ, trắng, xanh, hồng, đen | 390,000 | 12 tháng |
| 157 | Tai nghe Soundmax AH 304 | Tai nghe + Micro | 270,000 | 12 tháng |
| 158 | Tai nghe Soundmax AH 302 | Tai nghe + Micro | 250,000 | 12 tháng |
| HDD Box Docking | ||||
| 1 | HDD BOX Orico 2719U3-GM | 650,000 | 12 tháng | |
| 2 | HDD BOX ORICO 3139U3 | 450,000 | 12 tháng | |
| 3 | HDD Docking Unitek Sata Y1078 | 535,000 | 12 tháng | |
| 4 | HDD Docking Unitek Sata Y3026 | Chuyên dùng cho ổ HDD/SSD Box 2.5”/3.5” SATA III.Tốc độ truyền tải cao, nhanh lên đến 6 Gbps.Hỗ trợ chức năng Clone sao chép dữ liệu, nút nguồn On/Off điện năng 12V | 800,000 | 12 tháng |
| 5 | HDD Docking Unitek Sata Y1092 | Hdd Docking với bộ chuyển đổi SATA, cổng USB và đầu đọc thẻ SD.Tương thích với tất cả ổ cứng SATA / SSD 2.5 "/ 3.5" với bất kỳ dung lượng nào. SATA III, SATA II và SATA I hỗ trợ. | 850,000 | 12 tháng |
| 6 | HDD BOX Ugreen 50743 | Box đựng ổ cứng 2.5 sata cổng USB-C 3.1,Input: USB-C 3.1 Port,Output: SATA 7+15 pin,Hỗ trợ HDD/SSD dung lượng lên đến 6TB | 380,000 | ... |
| 7 | SSD BOX TYPE-C -> M.2 PCIE/NVME UNITEK (S1201A) | Cổng vào : Type-C (5Gbps). Cổng ra : M.2 PCIe/NVMe | 965,000 | 12 tháng |
| 8 | HDD BOX ORICO NVMe M.2 SSD TCM2-C3 | Hỗ trợ SSD: M.2 M KEY SSD (NVME protocol). 2230,2242,2260 và 2280 M.2 NVME SSD.Giao diện: USB3.1 Type-C. Tốc độ: USB3.1 GEN2 10Gbps.Dung lượng tối đa: 2TB.Chất liệu: Nhựa trong suốt + Hợp kim nhôm | 660,000 | 12 THÁNG |
| 9 | HDD BOX ORICO NVMe M.2 SSD PRM2-C3 | Hỗ trợ SSD: M.2 M KEY SSD (NVME protocol). 2230,2242,2260 và 2280 M.2 NVME SSD. Giao diện: USB3.1 Type-C. Tốc độ: USB3.1 GEN2 10Gbps.Dung lượng tối đa: 2TB.Chất liệu: Hợp kim nhôm | 0 | 12 tháng |
| 10 | Docking Ugreen 50742 | 680,000 | 18 tháng | |
| 11 | HDD BOX Orico 2769U3-RD | Hộp ổ cứng 2.5" SSD/HDD SATA 3 USB 3.0. Chống sốc, chống nước. Dùng cho cả SSD và HDD loại 2.5". Hỗ trợ ổ cứng 2.5" 4TB. USB 3.0, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps. Cáp nằm trong thân máy tiện lợi | 350,000 | 12 tháng |
| 12 | HDD BOX Orico 2739U3-BL | Hộp ổ cứng 2.5" SSD/HDD SATA 3 USB 3.0. Chống sốc, chống nước. Dùng cho cả SSD và HDD loại 2.5". Hỗ trợ ổ cứng 2.5" 4TB. USB 3.0, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps. Cáp nằm trong thân máy tiện lợi | 295,000 | 12 tháng |
| 13 | HDD BOX Orico 2139C3-G2-CR | Hộp ổ cứng 2.5" SSD/HDD SATA 3 USB3.1 Gen2 Type-C. Dùng cho cả SSD và HDD loại 2.5". Hỗ trợ ổ cứng 2.5" 4TB. USB3.1 Gen2 Type-C, tốc độ truyền dữ liệu 10Gbps | 350,000 | 12 tháng |
| 14 | HDD BOX ORICO WS200RU3 | Hộp ổ cứng 3.5" 2 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B. Hỗ trợ HDD 2*10TB. Hỗ trợ 2.5" HDD/SSD nếu dùng thêm khay Orico 1125SS. Chuẩn USB 3.0, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps. Có thể lên đến 10Gbps nếu dùng RAID 0,1 JBOD | 0 | 12 tháng |
| 15 | HDD BOX Orico DS200U3 | Hộp ổ cứng 3.5" 2 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B. Hỗ trợ HDD 2*10TB. Hỗ trợ 2.5" HDD/SSD nếu dùng thêm khay Orico 1125SS. Chuẩn USB 3.0, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps. | 1,800,000 | 12 tháng |
| 16 | HDD BOX ORICO 2189U3 | 129,000 | 12 tháng | |
| 17 | HDD BOX ORICO WS200C3 | 0 | 12 tháng | |
| 18 | HDD BOX USB 3.0 -> M.2 NGFF SSK (SHE-C320) | Cổng vào : USB 3.0 (5Gbps)/ Cổng ra : M.2 NGFF. Tốc độ truyền tải: 5Gbps. | 310,000 | 06 tháng |
| 19 | HDD Box USB 3.0 -> M.2 NGFF/SATA UNITEK (Y-3365) | Chuyển dữ liệu USB 3.0 với tốc độ 5 Gbps. Dùng cho notebook, desktop, tablet, smartphone. Hỗ trợ M.2 SSD | 485,000 | 12 tháng |
| 20 | Hub USB 2.0 3 Ports + LAN + OTG Dock Unitek (Y - 2175) | Hub USB hỗ trợ 3 cổng USB 2.0 với tốc độ 480 Mbps.Chip xử lý FE1.1S + AX88772C. Tích hợp thêm dây nguồn cổng Micro USB, LAN RJ45 và USB OTG. Hỗ trợ nút điều khiển chỉnh 3 chế độ: (A) Sạc (B) Chức năng OTG (C) Chức năng OTG + Sạc. Chiều dài dây cáp: 30cm | 410,000 | 12 tháng |
| 21 | HDD Docking Station SATA III USB 3.0 Unitek (Y-3025) | Chuyển dữ liệu USB 3.0 với tốc độ 5 Gbps. Hai ổ cứng có thể đọc và ghi cùng một lúc. Hỗ trợ kết nối SATA III (6 Gbps), SATA II (3 Gbps) và SATA I (1.5 Gbps). Hỗ trợ thêm nguồn (DC - 12V) cắm trực tiếp. | 0 | 12 tháng |
| 22 | HDD Docking Station SATA USB 2.0 MIC-SPK + Hub USB 2.0 Unitek (Y-1060S) | Chuyển dữ liệu USB 2.0 với tốc độ 480 Mbps.Hỗ trợ 2.5" / 3.5" SATA HDD lên đến 2 TB.Tích hợp 2 cổng MIC và SPK cho Headphone.Hỗ trợ thêm nguồn (DC - 12V) cắm trực tiếp. | 850,000 | 12 tháng |
| 23 | HDD Box USB 3.0 SATA 2.5 Unitek (Y- 1039B) | Chuyển dữ liệu USB 3.0 với tốc độ 5 Gbps. Tương thích USB 2.0 có tốc độ 480 Mbps. Hỗ trợ 2.5" SATA HDD / SSD. Hỗ trợ 2TB trên HDD. | 285,000 | 12 tháng |
| 24 | HDD BOX ORICO WS500RU3 | Hộp ổ cứng 3.5" 5 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B. Chuẩn USB 3.0, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps. Có thể lên đến 10Gbps nếu dùng RAID 0. Hỗ trợ Hot-swap. Chế độ tự động ngủ tiết kiệm điện | 5,350,000 | 12 tháng |
| 25 | HDD BOX SSK SHE V315 | Chất liệu: Hợp kim nhôm + ABS. Tốc độ truyền tải 6Gbps, Hỗ trợ HDD tối đa lên tới 2TB. USB 3.0 (tương thích với USB 2.0) | 225,000 | 06 tháng |
| 26 | HDD BOX SSK SHE-080 SATA | Chuyên dùng cho HDD 2.5" của Laptop. Tốc độ truyền tải: 3-5Gbps. Hỗ trợ tối đa lên tới 500GB | 165,000 | 06 tháng |
| 27 | HDD BOX SSK SHE-085 SATA | Dùng cho các loại ổ cứng 2.5". Chuẩn kết nối : USB 3.0 tốc độ cao, tương thích ngược với USB 1.0, 2.0 | 250,000 | 06 tháng |
| 28 | HDD BOX ORICO 2577U3-BK | Hộp ổ cứng 2.5", USB3.0 Micro B + SATA3.0, màu đen | 150,000 | 12 tháng |
| 29 | HDD BOX Ugreen 30847 | HDD Box 2.5" USB 3.0 Cáp Liền - Black - Hỗ Trợ HDD 6TB | 180,000 | 18 tháng |
| 30 | HDD BOX Ugreen 50422 | HDD Box 3.5" USB 3.0 - Black - Hỗ Trợ HDD 10TB | 575,000 | 18 tháng |
| 31 | HDD Box Ugreen 30848 | Hộp đựng ổ cứng SATA cổng USB 3.0 cao cấp, dùng cho ổ cứng HDD, SSD 2.5" chuẩn SATA III và tương thích ngược với SATA II. Nhựa ABS | 250,000 | 18 tháng |
| 32 | Docking ORICO 6218US3 | Đế ổ cứng (Docking) 1 khe cắm: 3.5" và 2.5" SATA 3 USB 3.0, Dùng cho cả SSD và HDD. Hỗ trợ ổ cứng 2.5" 2TB, 3.5" 8TB. USB 3.0, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps. Hỗ trợ UASP: tăng tốc độ truyền dữ liệu 20% | 450,000 | 12 tháng |
| 33 | HDD BOX ORICO 2588US3 | Hộp ổ cứng cắm ngoài 2.5" hỗ trợ HDD/SSD tối đa 1TB Sata I/II/III độ dày nhỏ hơn 9,5mm. Chuẩn giao tiếp USB3.0 tốc độ (5Gbps) tương thích ngược với USB 2.0 và USB 1.1 (5 màu) | 139,000 | 12 tháng |
| 34 | Docking ORICO 2139U3 | Dùng cho cả SSD và HDD loại 2.5". Hỗ trợ ổ cứng 2.5" 2TB. USB 3.0, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps. Hỗ trợ UASP:tăng tốc độ truyền dữ liệu 20%. Thiết kế trong suốt nhìn thấy được ổ cứng bên trong. | 150,000 | 12 tháng |
| 35 | HDD BOX ORICO 2538C3 | Hộp ổ cứng 2.5" SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 Type C. Dùng cho cả SSD và HDD loại 2.5". Hỗ trợ ổ cứng 2.5" 2TB. USB 3.0, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps. Hỗ trợ UASP:tăng tốc độ truyền dữ liệu 20% | 385,000 | 12 tháng |
| 36 | HDD BOX ORICO 2598S3 | Hộp ổ cứng 2.5" SSD/HDD SATA 3 USB 3.0. Dùng cho cả SSD và HDD loại 2.5". Hỗ trợ ổ cứng 2.5" 2TB. USB 3.0, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps. Hỗ trợ UASP:tăng tốc độ truyền dữ liệu 20% | 450,000 | 12 tháng |
| 37 | HDD BOX ORICO 3588C3 | Dùng cho cả SSD và HDD. Hỗ trợ ổ cứng 2.5" 2TB, 3.5" 8TB. USB 3.0, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps. Hỗ trợ UASP:tăng tốc độ truyền dữ liệu 20%. Hỗ trợ Hot-swap. Đèn LED báo hiệu. | 625,000 | 12 tháng |
| 38 | HDD BOX ORICO 3588US3 | Dùng cho cả SSD và HDD. Hỗ trợ ổ cứng 2.5" 2TB, 3.5" 8TB. USB 3.0, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps. Hỗ trợ UASP:tăng tốc độ truyền dữ liệu 20%. Hỗ trợ Hot-swap. Đèn LED báo hiệu. | 350,000 | 12 tháng |
| 39 | Docking ORICO 6228US3-C | Dùng cho cả SSD và HDD. Hỗ trợ ổ cứng 2.5" 2TB, 3.5" 8TB. USB 3.0, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps. Hỗ trợ Offline Clone: Copy ổ đĩa không cần máy tính. Hỗ trợ Hot-swap. Đèn LED báo hiệu. Vỏ nhựa ABS chống cháy | 660,000 | 12 tháng |
| 40 | Docking ORICO 6518C3 | Dùng cho cả SSD và HDD. Hỗ trợ ổ cứng 2.5" 2TB, 3.5" 8TB. USB 3.0, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps. Hỗ trợ Hot-swap. Đèn LED báo hiệu. Thiết kế ổ cứng nằm ngang. | 699,000 | 12 tháng |
| 41 | HDD BOX Transcend TS0GSJ25S3 | Box ổ cứng 2.5", kết nối usb 3.0/2.0, Sata 3; Thiết kế vỏ nhôm, mỏng, nhẹ; One touch Packup | 310,000 | 12 tháng |
| 42 | HDD BOX SSK Sata 3.5 HE S3300 | Sata 3.5", USB 3.0 | 480,000 | 06 tháng |
| 43 | HDD BOX SSK Sata 2.5 HE G300 | Sata 2.5", USB 3.0 | 0 | 06 tháng |
| 44 | HDD BOX USB 3.0 2.5" V300 SSK | Sata 2.5", Box ổ cứng USB 3.0 | 210,000 | 06 tháng |
| 45 | HDD BOX 3.5"ssk Sata (G130) | Sata 3.5", USB 3.0 | 480,000 | 06 tháng |
| 46 | HDD BOX 2.5" SSK 037 | Sata 2.5" External , USB 2.0 | 190,000 | 06 tháng |
| HUB USB Reader | ||||
| 1 | Hub/READER CLIPTEC RZR601 | 1 USB 3.1 + 2 USB 2.0 Hub + đầu đọc thẻ nhớ SDHC, MicroSDPlug-n-Play | 220,000 | 12 tháng |
| 2 | Hub Zadez ZAH-518 (8 trong 1) | 1,800,000 | ... | |
| 3 | Hub Zadez ZAH-515 (5 trong 1) | Chuẩn kết nối Type-C (USB-C), hỗ trợ OTG, Cổng xuất HDMI 4K (30 Hz). Cổng sạc và truyền dữ liệu tốc độ cao chuẩn USB 3.0 (tối đa 4.8 Gbps). Cổng sạc và truyền dữ liệu chuẩn USB 2.0. Cổng đọc thẻ nhớ SD Card. Cổng đọc thẻ chuẩn microSD | 600,000 | ... |
| 4 | HUB Zadez ZAH-514 (4 trong 1) | Chuẩn kết nối Type-C (USB-C), hỗ trợ OTG,Cổng HDMI 4K (30 Hz),Cổng sạc IN - Power Delivery (PD) 60W,Cổng sạc và truyền dữ liệu tốc độ cao chuẩn USB 3.0 (tối đa 4.8 Gbps),Cổng sạc và truyền dữ liệu chuẩn USB 2.0 | 750,000 | 12 tháng |
| 5 | Hub Zadez ZAH-513 | Chuẩn kết nối Type-C (USB-C), hỗ trợ OTG,Cổng HDMI 4K (30 Hz),Cổng sạc IN - Power Delivery (PD) 60W,Cổng sạc và truyền dữ liệu tốc độ cao chuẩn USB 3.0 (tối đa 4.8 Gbps) | 700,000 | 12 tháng |
| 6 | HUB USB-C Ugreen 50771 | Bộ chuyển đổi USB-C sang 2*USB 3.0+HDMI + đầu đọc thẻ +PD | 1,200,000 | 18 tháng |
| 7 | Hub Belkin F2CU038BTBLK | Hub chuyển đổi từ USB C sang HDMI, Hỗ Trợ 4K. 15cm | 1,490,000 | 24 tháng |
| 8 | Hub Belkin F2CU037BTBLK | Hub chuyển đổi Usb C - VGA. 15cm | 1,090,000 | 24 tháng |
| 9 | Hub USB Belkin F2CU040BTBLK | 990,000 | 24 tháng | |
| 10 | Hub Belkin F4U042BT | 4 cổng USB-A | 290,000 | 24 tháng |
| 11 | Hub Cliptec RZH343 | 180,000 | 12 tháng | |
| 12 | Reader Cliptec RZR363 | Cổng kết nối USB 3.1 tốc độ đọc lên đến 5Gbps,kết nối cổng USB 2.0 tốc độ 480Mbps.Hỗ trợ đọc thẻ: MS, MS PRO, MS Duo, MS Pro Duo, SD, MMC, RS-MMC, T-Flash / Micro-SD | 180,000 | 12 tháng |
| 13 | Thiết bị nhận tín hiệu âm thanh Cliptec Cliptec BMR223 | Chuyển loa có cổng USB hỗ trợ định dạng MP3 thành loa Bluetooth âm thanh Stereo. Tích hợp microphone chất lượng âm thanh hiệu suất cao | 190,000 | 12 tháng |
| 14 | HUB USB Orico FL01-BK | Bộ chia USB Hub 4 cổng USB 2.0, Đen | 80,000 | 12 tháng |
| 15 | Hub 2 Type-C 3.1 ->2 USB 3.0+SD+TF+Type-C +Type-C PD 3.0 Philips DLK5517C/94 | ( 7 in 2)2*USB 3.1 Type C Male to HDMI+2*USB 3.0+SD/TF+Type C Female Date Transper Port + PD2.0 charging Aadapter | 1,080,000 | 12 tháng |
| 16 | HUB Type-C 3.1 -> HDMI + VGA Philips DLK5512C/94 | Hub USB-C ra cả 2 cổng HDMI và VGA. Độ phân giải hình ảnh HDMI 4K và VGA 1080P | 630,000 | 12 tháng |
| 17 | Hub Type C 3.1 -> USB3.0*2+ HDMI +SD+C Female Adapter Philips DLK5516C/94 | (6 in 1) USB Type C Male to USB3.0*2+ HDMI +SD+C Female Adapter | 990,000 | 12 tháng |
| 18 | Hub Feeltek HBC002ZZC201 | Bộ chia cổng USB Display 2 In 1 USB-C | 840,000 | 24 tháng |
| 19 | Hub Feeltek HBC008ZZC201 | Bộ chia cổng USB Portable 8 in 1 USB-C | 2,300,000 | 24 tháng |
| 20 | Hub Type C 3.1->USB3.0*3 +HDMI +SD+RJ45 + Type-C Philips DLK5518C/94 | (8 in 1) USB Type C Male to USB3.0*3 +HDMI +SD+RJ45 + Type-C Charging Adapter | 1,550,000 | 12 tháng |
| 21 | HUB USB 3.0 Ugreen 50768 | 450,000 | 18 tháng | |
| 22 | Reader Ugreen 50541 | Đầu đọc thẻ USB 3.0 hỗ trợ thẻ TF,SD,CF,MS màu trắng | 290,000 | 18 tháng |
| 23 | HUB USB 3.0 Ugreen 50985 | Hub USB 3.0 - 4 Port, Có Trợ Nguồn Cổng Micro USB | 290,000 | 18 tháng |
| 24 | Bluetooth Orico BTA-409 | Thiết bị kết nối Bluetooth 4.0 qua USB,Tương thích với các chuẩn Bluetooth cũ: 2.0/2.1/3.0, Các màu: BK: Màu đen. WH: Trắng | 119,000 | 12 tháng |
| 25 | HUB USB Orico MH4U-U3-03 | Bộ chia USB HUB 4 cổng USB 3.0 trong suốt | 250,000 | 12 tháng |
| 26 | CỔNG CHUYỂN HYPERDRIVE POWER 9-IN-1HD30F | 2,690,000 | ... | |
| 27 | Hub USB-C 5 in 1 Hyper Drive GN21B | Cổng chuyển HyperDrive 5-in-1 USB-C Hub for MacBook, PC & Devices. Màu: GREY, SILVER | 1,190,000 | 12 tháng |
| 28 | Hub USB-C HDMI 4K Hyper Drive GN22B | 1,190,000 | 12 tháng | |
| 29 | Hub USB-C Ultimate Hyper Drive GN30B | 2,850,000 | 12 tháng | |
| 30 | Hub USB-C Hyperdrive Solo 7in 1 GN21D | Cổng chuyển HyperDrive SOLO 7-in-1 USB-C Hub for MacBook, PC & Devices | 1,850,000 | 12 tháng |
| 31 | Hub USB-C Thunderbolt Hyper Drive GN28B | Cổng chuyển HyperDrive DUAL USB-C Hub for MacBook Pro 13"15" 2016/2017/2018 | 2,450,000 | 12 tháng |
| 32 | Hub USB-C HyperDrive Pro 8 in 2 GN28D | Cổng chuyển HyperDrive PRO 8-in-2 Hub for USB-C MacBook Pro 2016/2017 /2018 | 2,750,000 | 12 tháng |
| 33 | Hub USB-C 6 in 1 HDMI 4K Hyperdrive HD233B | Cổng chuyển HyperDrive 4K HDMI 6-in-1 USB-C Hub for MacBook, Ultrabook, Chromebook, PC & USB-C devices. | 1,850,000 | ... |
| 34 | Hub USB-C Hyperdrive NET 6 in 2 GN28N | Cổng chuyển HyperDrive NET 6-in-2 Hub for USB-C MacBook Pro 2016/2017/2018 | 2,450,000 | 12 tháng |
| 35 | Hub USB-C 3 in 1 HDMI 4K HyperDrive HD259A | Cổng chuyển HyperDrive 4K HDMI 3-in-1 USB-C Hub for MacBook, PC & Devices. Màu: GREY, SILVER | 1,250,000 | 12 tháng |
| 36 | Hub USB-C Hyperdrive Slim 8 in 1 HD247B | Cổng chuyển Hyperdrive SLIM USB-C Multi Port Hub for MacBook, PC & Devices. Màu: GREY, SILVER | 2,450,000 | 12 tháng |
| 37 | Hub HyperDrive USB-C to 4K60Hz HDMI -MNDP HD40BK | Cổng chuyển HyperDrive USB-C to 4K60Hz HDMI & Mini DisplayPort (Black) for MacBook, PC, Tablets, Smartphone & Devices | 1,650,000 | 12 tháng |
| 38 | HUB USB Orico M3H4-V1 | Bộ chia USB HUB 4 cổng USB 3.0, 1.0m. có đèn LED hiển thị | 390,000 | 12 tháng |
| 39 | HUB USB Orico W6PH4 | Bộ chia USB HUB 4 cổng USB 3.0, 0,3m | 235,000 | 12 tháng |
| 40 | HUB USB Orico W5P-U3-30 | 0 | 12 tháng | |
| 41 | HUB USB Orico H4013-U2-03 | Bộ chia USB HUB 4 cổng USB 2.0 | 0 | 12 tháng |
| 42 | HUB USB Orico M4U3 | 365,000 | 12 tháng | |
| 43 | HUB USB Orico TC4U-U3-SV | Bộ chia Type C ra 4 cổng USB 3.0 | 330,000 | 12 tháng |
| 44 | Đầu đọc thẻ SD/TF USB type-C Ugreen 50704 | Đọc thẻ SD/TF cho máy tính, điện thoại, máy tính bảng chuẩn USB-C, Input: USB-C USB 3.1, Hỗ trợ định dạng thẻ: Micro SD, SDXC,Micro SDHC, UHS-I, thẻ máy ảnh Olympus, thẻ GoPro hero SD, thẻ Lexar, Tốc độ: 5Gbps, Chất liệu: Hợp kim nhôm, Màu sắc: Xám | 220,000 | 18 tháng |
| 45 | READER SSK SCRM 331(3.0) | Cổng giao tiếp : USB 3.0 (5Gbps). Tương thích cổng : USB 2.0 (480Mbps) / USB 1.1 (12Mbps). Hỗ trợ thẻ : SD / Micro SD / TF | 150,000 | 06 tháng |
| 46 | READER SSK SCRM 610 (TYPE-C) | Cổng vào : Type-C (5Gbps). Cổng ra : SD / SDHC / SDXC / Micro SD / Micro SDHC / Micro SDXC / T-Flash / CF Card | 265,000 | 06 tháng |
| 47 | READER SSK SCRM 330(3.0) | Giao tiếp cổng USB 3.0. Tốc độ truyền USB 3.0 lên đến 5 Gbps. Tương thích với USB 2.0 tốc độ truyền 480 Mbps. Hỗ trợ trực tiếp: CF / SD / MICRO SD / TF | 195,000 | 06 tháng |
| 48 | READER SSK SCRS 063 | Giao tiếp cổng USB 2.0. Tốc độ truyền USB 2.0 lên đến 480 Mbps. Đầu đọc thẻ nhớ SD MINI/TF | 85,000 | 06 tháng |
| 49 | READER SY-C4 (2.0) | Đọc thẻ Micro SD, Mini SD, SD, SDHC, SDXC, Micro M2, MS, MS DUO, MS Pro DUO, CF I / II / III. Hệ thống hỗ trợ: cho Windows 98SE / Me / 2000 / XP / Vista / 7/8, cho Mac OS 9.0 trở lên (Không cần trình điều khiển) | 105,000 | 01 tháng |
| 50 | READER Apacer AM530 | Cổng kết nối USB 3.1 tốc độ đọc lên đến 5Gbps, kết nối cổng USB 2.0 tốc độ 480Mbps. Hỗ trợ đọc thẻ: CF, SD, SDHC, SDXC, microSD, microSDHC, microSDXC, MMC, MMCplus, RS-MMC, MMCmicro, miniSD, miniSDHC, MMCmobile, MS, MS Pro, MS Duo, MS Pro Duo, M2, xD | 320,000 | 12 tháng |
| 51 | Hub USB Type-C Apacer AP350 | Hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lên đến 5Gbps, 4 cổng USB 3.1 tốc độ cao | 390,000 | 12 tháng |
| 52 | Reader Ugreen 40753 | Đầu đọc thẻ USB 3.0 hỗ trợ thẻ TF và SD, Tốc độ truyền tải dữ liệu: 5Gbps, màu trắng | 180,000 | 18 tháng |
| 53 | Reader Ugreen 40752 | Đầu đọc thẻ USB 3.0 hỗ trợ thẻ TF và SD, Tốc độ truyền tải dữ liệu: 5Gbps, màu đen | 180,000 | 18 tháng |
| 54 | HUB 3-1 USB 3.0 -> Lan (3.0) Kingmaster KM017 | HUB 3-1 USB 3.0 -> Lan (3.0) Kingmaster KM017 HUB 3-1 USB 3.0. Dài 15cm, LAN (10/100/1000M) | 380,000 | 06 tháng |
| 55 | Hub USB type-C đa năng Ugreen 50538 | Cáp đa năng USB C to HDMI + USB 3.0 + LAN 1Gbps + Card Reader | 1,250,000 | 18 tháng |
| 56 | HUB TYPE-C -> 3 USB 2.0 + LAN KM007 | Cổng vào: Type-C.Cổng ra : 3 USB 2.0 (480Mbps), LAN (10/100M).Chiều dài dây cáp: 15cm | 300,000 | 06 tháng |
| 57 | Hub USB 2.0 (4P) KM004 | HUB 4-1 USB 2.0. Dài 1.2m, Hỗ trợ cắm usb hdd 1 TB | 100,000 | 06 tháng |
| 58 | Hub Type-C ->USB 3.0+HDMI+LAN Unitek D008A | Hỗ trợ đồng thời sử dụng hai màn hình, HDMI và Thunderbolt 3, cùng một lúc 2 cổng USB3.1 Gen1 với băng thông lên đến 5Gbps Gigabit Ethernet | 1,450,000 | 12 tháng |
| 59 | Hub USB 3.0 3 Ports +TF/SD Reader Unitek (Y-3094)+Type-C | Bộ chia USB Type C sang 3 port USB 3.0 + Micro SD/ SD | 450,000 | 12 tháng |
| 60 | Hub USB 3.0 2 Ports+HDMI Unitek (Y- 3707)Type-C | Với 3 cổng USB3.0 (SuperSpeed), tốc độ truyền dữ liệu lên đến 5Gbps.Cổng HDMI hỗ trợ độ phân giải lên tới 4K, đáp ứng tiêu chuẩn HDMI 2.0. | 1,050,000 | 12 tháng |
| 61 | Hub USB 3 Ports 2.0 + Audio Unitek (Y- 2197GY) | 3 cổng USB 2.0 cùng với 1 cổng âm thanh dùng để kết nối tai nghe hoặc loa và 1 cổng riêng biệt để kết nối 1 micro. Chiều dài dây cáp: 30cm | 290,000 | 12 tháng |
| 62 | Hub USB 2.0 3 Ports 2.0 + Audio Unitek (Y- 2199BK) | HUB 3-1 USB 2.0 + SOUND. Chiều dài dây cáp: 30cm | 280,000 | 12 tháng |
| 63 | HUB USB 2.0 Ugreen 30374 | Chia cổng USB 2.0 1 ra 7 cổng,Tương thích: USB 2.0 (Tương thích ngược với USB 3.0 và 1.1),Hỗ trợ ổ cứng lên đến 1TB. Dài 1m. Màu đen | 300,000 | 18 tháng |
| 64 | Hub Type-A ->4 USB (3.0) Lenovo A601-0,25m | Cổng vào: USB 3.0 (5Gbps).Cổng ra: 4 USB 3.0 (5Gbps). Chất liệu: Nhựa ABS. Chiều dài cable : 0,25m | 235,000 | 06 tháng |
| 65 | Hub Type-A ->2 USB (2.0) HDMI/PD/RJ45/SD Lenovo C109-GY | Cổng vào: Type-C (5Gbps). Cổng ra: 2 USB 3.0 (5Gbps), HDMI (3840x2160), LAN (10/100/1000M), Card SD. Hỗ trợ cổng Type-C (Female) để cấp nguồn.Chiều dài dây cáp : 15cm | 1,290,000 | 06 tháng |
| 66 | Hub Type-C -> HDMI+2USB (2.0/3.0)+TF+SD Lenovo C107 | Phát video ở độ phân giải Ultra HD 4K tới HDTV, máy chiếu hoặc màn hình với cổng HDMI | 1,050,000 | 06 tháng |
| 67 | Hub Type-C -> USB (2.0/3.0)RJ45/HDMI/SD/TF Lenovo C106 | Sản phẩm đa chức năng: Bộ chuyển đổi loại C / đầu đọc thẻ / hub USB 3.0 | 1,450,000 | 06 tháng |
| 68 | Hub Type-C ->3 USB (3.0)+RJ45 Lenovo C506 | Cổng USB 3.0 tốc độ cao: Cổng USB 3.0 cung cấp tốc độ truyền 5 Gbps, nhanh gấp 10 lần so với USB 2.0 | 550,000 | 06 tháng |
| 69 | Hub Type-C->4 USB (3.0) Lenovo C610-GY | 4 cổng USB 3.0, Chiều dài cáp: 14cm | 385,000 | 06 tháng |
| 70 | HUB SSK 4-1(2.0)SHU 027 | Chia từ 1 cổng USB 2.0 sang 4 cổng USB 2.0, Tương thích ngược với USB 1.1 | 90,000 | 06 tháng |
| 71 | HUB SSK 4-1 2.0 SHU 024 | Chia 1 cổng USB thành 4 cổng USB 2.0, Hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lên đến 480Mbps | 85,000 | 06 tháng |
| 72 | HUB USB SSK SHU-C015 | Bộ chuyển đổi USB TYPE-C sang VGA. Cổng TYPE-C được hỗ trợ: USB TYPE-C3.1.Hỗ trợ đầu ra VGA: 1080P | 390,000 | 12 tháng |
| 73 | HUB USB SSK SHU-C530 | Hỗ trợ sạc nhanh PD2.0, đầu ra HDMI 4K, hai USB3.0, các giao diện khác nhau có thể được sử dụng đồng thời. Giao diện 2.TYPE-C, phù hợp với chuẩn USB1.1 GEN1 | 750,000 | 12 tháng |
| 74 | Bluetooth PT-810 | Bluetooth Version V2.0 + EDR,Lấy điện trực tiếp từ ngõ USB, Tương thích với Điện thoại di động và máy tính có chức năng bluetooth | 95,000 | 03 tháng |
| 75 | Hub Cliptec RZH313 | Giao tiếp USB 3.0 backwards compatible with USB 2.0 & 1.1. tốc độ Maximum up to 5.0Gpbs with USB 3.0 port, dài dây 65cm | 295,000 | 12 tháng |
| 76 | Reader Cliptec RZR507 | Đọc ghi các chuẩn thẻ nhớ thông dụng:MS,SD,SDHC,Mini SD,MS Duo, RS-MMC,T-Flash/Micro SD,M2 | 95,000 | 12 tháng |
| 77 | Hub Cliptec RZH323 | USB 3.0 4ports Hub Plug-n-Play Full-speed12Mbps/ High-speed 480Mbps/ Super-speed 5.0Gbps | 295,000 | 12 tháng |
| 78 | Hub Cliptec RZH201 | USB 4 Port Hub (X CROSS). Tốc độ truy suất dữ liệu 480 Mbps | 125,000 | 12 tháng |
| 79 | Hub Cliptec RZH209 | USB 4 Port Hub.Tốc độ lên đến 480Mbmp đến mỗi cổng | 125,000 | 12 tháng |
| 80 | HUB USB 3.0 Ugreen 30280 | Cáp Chuyển USB to Lan 10/100Mbps Kèm Hub USB 3.0 3 Cổng - Trắng | 650,000 | 18 tháng |
| 81 | HUB USB 3.0 Ugreen 30281 | Cáp Chuyển USB to Lan 1Gbps Kèm Hub USB 3.0 3 Cổng - trắng, tốc độ Tốc độ tín hiệu mạng: 1Gbps Tốc độ truyền dữ liệu USB Hub: 5Gbps | 750,000 | 18 tháng |
| 82 | Bộ thu Bluetooth Ugreen 40759 | Bộ thu Bluetooth 4.1 cho loa , amply cổng RCA, 3.5mm | 590,000 | 18 tháng |
| 83 | HUB USB 2.0 Ugreen 30289 | USB Type C to Lan + HUB USB 2.0 3 Cổng - ĐEN | 522,000 | 18 tháng |
| 84 | HUB USB 3.0 Ugreen 30442 | Bộ Chuyển Đổi USB Type C sang VGA và HUB USB 3 Cổng | 1,149,000 | 18 tháng |
| 85 | HUB USB 3.0 Ugreen 30845 | Hub USB 3.0 7 Port - Nguồn 5V - Black | 783,000 | 18 tháng |
| 86 | HUB USB 2.0 Ugreen 20264 | Hub USB 2.0 3 cổng kèm Lan 10/100Mbps - Màu đen | 400,000 | 18 tháng |
| 87 | HUB USB 2.0 Ugreen 20277 | Hub USB 2.0 4 cổng - Đen | 140,000 | 18 tháng |
| 88 | HUB USB 3.0 Ugreen 20296 | Hub USB 3.0 7 Cổng - Hỗ Trợ Nguồn - Trắng | 890,000 | 18 tháng |
| 89 | HUB USB 3.0 Ugreen 20297 | Hub USB 3.0 10 Cổng - Nguồn 12V 4A BC1.2 - Trắng, Support data transfer rates of up to 5Gbps, backward compatible with USB 2.0 / 1.1 | 1,250,000 | 18 tháng |
| 90 | Bộ chuyển đổi USB 2.0 ra LAN Ugreen 20253 | Bộ chuyển USB to Lan USB2.0 10/100. Màu trắng | 230,000 | 18 tháng |
| 91 | Bộ chuyển đổi USB 2.0 ra LAN Ugreen 20254 | Bộ chuyển USB to Lan USB2.0 10/100. Màu đen | 230,000 | 18 tháng |
| 92 | Bộ chuyển đổi USB 3.0 ra LAN Ugreen 20259 | Bộ chia USB 3 cổng 2.0 kèm cổng Mạng 10/100Mbps - Màu Trắng | 390,000 | 18 tháng |
| 93 | HUB USB Orico M3H73P | Bộ chia USB HUB 10 cổng USB 3.0. Đầu ra (output): 7 cổng USB 3.0, tích hợp 1 cổng sạc 2.4A và 2 cổng 1A | 1,270,000 | 12 tháng |
| 94 | HUB USB Orico AS7C2-BK | Bộ chia USB HUB 7 cổng USB 3.0 tích hợp 2 cổng sạc USB. Thiết kế vỏ nhôm, có đèn LED hiển thị | 1,260,000 | 12 tháng |
| 95 | HUB USB Orico M3H10-V1 | Bộ chia USB HUB 10 cổng USB 3.0. Màu: Silver | 1,350,000 | 12 tháng |
| 96 | HUB USB Orico H3TS-U2 | Bộ chia USB HUB 3 cổng USB 2.0 tích hợp đầu đọc thẻ nhớ TF/SD. Cáp dài 0,3m | 145,000 | 12 tháng |
| 97 | Reader Elecom MR-A39NBK | Đầu đọc thẻ nhớ USB 2.0. Hỗ trợ tất cả các loại thẻ : CF, micro SD, SM, SDHC, mini SD, MMC, RS-MMC, SD, MS Duo, MS pro Duo, MS/ MS pro, Compad Flash. | 199,000 | 12 tháng |
| 98 | Reader Elecom MR-A39NRD | Đầu đọc thẻ nhớ USB 2.0. Hỗ trợ tất cả các loại thẻ : CF, micro SD, SM, SDHC, mini SD, MMC, RS-MMC, SD, MS Duo, MS pro Duo, MS/ MS pro, Compad Flash. | 199,000 | 12 tháng |
| 99 | Reader Elecom MR-A39NWHF1 | Đầu đọc thẻ nhớ USB 2.0. Hỗ trợ tất cả các loại thẻ : CF, micro SD, SM, SDHC, mini SD, MMC, RS-MMC, SD, MS Duo, MS pro Duo, MS/ MS pro, Compad Flash. | 199,000 | 12 tháng |
| 100 | HUB ELECOM U2H-SN4BBU | Đầu chia USB 4 cổng 2.0, dài 7cm | 0 | 12 tháng |
| 101 | HUB ELECOM U2H-SN4BF2WH | Đầu chia USB 4 cổng 2.0, dài 7cm | 145,000 | 12 tháng |
| 102 | HUB ELECOM U2H-SN4BGN | Đầu chia USB 4 cổng 2.0, dài 7cm | 145,000 | 12 tháng |
| 103 | HUB ELECOM U2H-SN4BRD | Đầu chia USB 4 cổng 2.0, dài 7cm | 145,000 | 12 tháng |
| 104 | Đầu đọc dữ liệu ORICO 35UTS | Đầu đọc dữ liệu ổ cứng: 3.5" và 2.5" SATA 3 USB 3.0. Dùng cho cả SSD và HDD. Hỗ trợ ổ cứng 2.5" 2TB, 3.5" 8TB. USB 3.0, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps. Hỗ trợ UASP: tăng tốc đồ truyền dữ liệu 20%. | 350,000 | 12 tháng |
| 105 | HUB USB Orico CH3SF | Bộ chia USB HUB 3 cổng USB 3.0 Type C tích hợp đầu đọc thẻ nhớ TF/SD. (0,3m) | 550,000 | 12 tháng |
| 106 | HUB USB Orico ASH4-U3 | Bộ chia USB HUB 4 cổng USB 3.0 Type C, 2 cáp: USB 3.0 Type C (0,5m) và USB 3.0 Type A (1m) | 0 | 12 tháng |
| 107 | HUB USB Orico HR01-U3 | Bộ chia USB HUB 3 cổng USB 3.0 tích hợp cổng Lan Gigabit | 480,000 | 12 tháng |
| 108 | HUB USB Orico SHC-U3 | Bộ chia USB HUB 4 cổng USB 3.0, Cáp dài 1m | 330,000 | 12 tháng |
| 109 | HUB USB Orico W5PH4-U3 | Bộ chia USB HUB 4 cổng USB 3.0, dài 0,3m | 200,000 | 12 tháng |
| 110 | HUB USB Orico H3TS-U3 | Bộ chia USB HUB 3 cổng USB 3.0 tích hợp đầu đọc thẻ nhớ TF/SD. Cáp 0,2m | 300,000 | 12 tháng |
| 111 | HUB USB Orico W8PH4 | Bộ chia USB HUB 4 cổng USB 3.0, dài 0.3m | 240,000 | 12 tháng |
| 112 | HUB USB Orico W9PH4 | Bộ chia USB HUB 4 cổng USB 3.0, dài 0.3m | 0 | 12 tháng |
| 113 | Bộ Switch Ugreen 30767 | Hub USB 2 vào 4 ra màu đen | 418,000 | 18 tháng |
| 114 | HUB USB 2.0 Ugreen 30301 | Hub USB 2.0 3 Port + Lan 10/100Mbps, Đen | 450,000 | 18 tháng |
| 115 | HUB USB 3.0 Ugreen 20248 | Hub USB 3.0 bộ chia USB 2 cổng USB 3.0 + Giga Ethernet + đầu đọc thẻ SD/TF, tốc độ lên đến 5Gbps | 815,000 | 18 tháng |
| 116 | HUB USB 3.0 Ugreen 20260 | Hub USB 3.0 bộ chia USB 3 cổng tích hợp cổng chuyển đổi Giga Ethenet -> USB3.0, tốc độ Support the speed up to 5Gbps | 778,000 | 18 tháng |
| 117 | HUB USB 3.0 Ugreen 20262 | Hub USB 3.0 bộ chia USB 10/100Mbps Ethernet + 3 cổng USB 3.0 chipset, màu trắng | 783,000 | 18 tháng |
| 118 | HUB USB 3.0 Ugreen 20265 | Hub USB 3.0 bộ chia USB 3 cổng tích hợp cổng chuyển đổi Giga Ethenet -> USB 3.0, Support the speed up to 5Gbps, Đen | 783,000 | 18 tháng |
| 119 | HUB USB 3.0 Ugreen 20266 | Hub USB 3.0 bộ chia USB 3 cổng tích hợp cổng chuyển đổi Ethenet 10/100Mbps -> USB 3.0, tốc độ Support the speed up to 5Gbps | 574,000 | 18 tháng |
| 120 | HUB USB 3.0 Ugreen 20280 | Hub USB 3.0, bộ chia USB 4 cổng có giá đỡ và hỗ trợ chức năng OTG, tốc độ Transfer rates of up to 5Gbps- 10X faster than USB 2.0 | 616,000 | 18 tháng |
| 121 | HUB USB 3.0 Ugreen 20283 | Hub USB 3.0 bộ chia USB 4 cổng màu trắng, 80CM, tốc độ Transfer rates of up to 5Gbps- 10X faster than USB 2.0 | 339,000 | 18 tháng |
| 122 | HUB USB 3.0 Ugreen 30202 | Hub USB 3.0 4 cổng tốc độ 5Gbps chip GenesysLogic GL3520, dài 1m | 320,000 | 18 tháng |
| 123 | HUB USB 3.0 Ugreen 30221 | Bộ chia Hub USB 3.0 4 cổng màu trắng, dài 1.5m | 0 | 18 tháng |
| 124 | HUB USB 3.0 Ugreen 30342 | Hub USB 3.0, 3 cổng + Đầu đọc thẻ, màu trắng, dài 50CM, Support speed up to 5Gbps, backward compatible with 2.0/1.1 | 627,000 | 18 tháng |
| 125 | Reader Ugreen 20250 | Đầu đọc thẻ USB 3.0 hỗ trợ thẻ TF và SD, màu đen, dài 15cm | 261,000 | 18 tháng |
| 126 | HUB USB 3.0 Ugreen 20284 | Hub USB 3.0 4 cổng tốc độ 5Gbps chip GenesysLogic GL3520 hỗ trợ OTG CR113 - 80cm - White - CR113 | 300,000 | 18 tháng |
| 127 | HUB USB 2.0 Ugreen 20212 | Bộ chia USB 2.0 ra 4 cổng, dài 5M | 334,000 | 18 tháng |
| 128 | Reader Ugreen 30358 | Đầu đọc thẻ TF/Micro-SD hai cổng USB có OTG tốc độ lên đến 480Mbps. Màu trắng | 140,000 | 18 tháng |
| 129 | HUB USB 3.0 Ugreen 30419 | Bộ chia USB 3 cổng USB 3.0 kèm cổng âm thanh, màu trắng dài 1M | 495,000 | 18 tháng |
| 130 | HUB USB 3.0 Ugreen 30420 | Bộ chia USB 3 cổng USB 3.0 kèm cổng âm thanh, màu trắng dài 30cm | 450,000 | 18 tháng |
| 131 | HUB USB Type-C Ugreen 30316 | Bộ chia USB Type-C 4 cổng to USB 3.0 có Dây hỗ trợ nguồn - 50CM - Trắng ABS | 450,000 | 18 tháng |
| 132 | Hub USB-C Ugreen 30278 | Dây chuyển đổi USB-C -> USB 3.0 4 cổng màu trắng | 783,000 | 18 tháng |
| 133 | Reader Pisen Multifunctional II | Đầu đọc thẻ nhớ Pisen, Cổng kết nối USB 2.0, Đọc các loại thẻ SD & Micro SD. Màu trắng | 140,000 | 12 tháng |
| 134 | Bluetooth Music Receiver Aux 3,5mm stereo Ugreen 30348 | Nhận nhạc từ PC, iPhone, iPad, máy tính bảng hoặc máy nghe nhạc MP3. Tích hợp chức năng Microphone giúp các bạn có thể đàm thoại ngoài, màu đen | 522,000 | 18 tháng |
| 135 | USB Bluetooth Adapter 4.0 Ugreen 30443 | Thiết bị USB thu Bluetooth 4.0. Cho phép thiết bị có kết nối tốc độ lên đến 3Mbps trong phạm vi 10m, màu Trắng | 215,000 | 18 tháng |
| 136 | Thiết bị nhận Bluetooth 4.1 Music Receiver Ugreen (30445) | Thiết kế để nhận nhạc từ PC, iPhone, iPad, máy tính bảng hoặc máy nghe nhạc MP3 với âm thanh nổi tại nhà của bạn, loa hoặc hệ thống giải trí với cổng 3,5 mm và cổng RCA , chuyển đổi loa bình thường của bạn thành một loa bluetooth không dây | 500,000 | 18 tháng |
| 137 | Wireless Bluetooth 4.1 Receiver Audio Adapter Ugreen 30447 | Bộ phụ kiện xe hơi BlueTooth Ugreen cung cấp một giải pháp nhận cuộc gọi & nghe nhạc từ điện thoại thông qua Bluetooth của bạn, loại bỏ sự cần thiết cho dây aux và tránh cắm nhiều cáp phức tạp trên xe. | 470,000 | 18 tháng |
| 138 | Thiết bị USB thu Bluetooth Ugreen 30524 | Hỗ trợ hầu hết các thiết bị bluetooth, chẳng hạn như điện thoại di động, tablet, loa, tai nghe bluetooth hoặc tai nghe, chuột, bàn phím, tốc độ lên đến 3Mbps trong phạm vi 10 mét, chất liệu nhựa ABS | 215,000 | 18 tháng |
| 139 | Cable chuyển USB 3.0 sang Giga LAN Ugreen 20255 | Bộ chuyển đổi USB3.0 Giga Lan Card--ABS case. Màu trắng | 350,000 | 18 tháng |
| 140 | HUB USB 3.0 Ugreen 20292 | Bộ chia 4 cổng USB 3.0 Ugreen CR113. Màu đen, dây dài 80cm, tốc độ 5Gbps | 300,000 | 18 tháng |
| 141 | HUB USB 2.0 Ugreen 20238 | Đầu đọc thẻ đa nằng kèm hub usb. Hỗ trợ thẻ TF,SD,MS,M2.kèm 1 cổng USB 2.0 mở rộng. Dài 60cm, tốc độ lên đến 480Mbps | 220,000 | 18 tháng |
| 142 | HUB USB Orico ASH7-U3 | Bộ chia USB HUB 7 cổng USB 3.0 Type C | 990,000 | 12 tháng |
| 143 | HUB USB Orico H7013-U3-AD | Bộ chia USB HUB 7 cổng USB 3.0. Màu đỏ, đen, xanh | 0 | 12 tháng |
| 144 | HUB USB Orico M3H7-V1 | Bộ chia USB HUB 7 cổng USB 3.0. Màu: Silver | 980,000 | 12 tháng |
| 145 | Đầu chuyển đổi Orico DMP-HDV3 | Đầu chuyển đổi Display port -> 3 cổng HDMI/DVI/VGA, dài dây 0.8Ft / 0.25M, độ phân giải 1920 x 1080P | 650,000 | 12 tháng |
| 146 | HUB USB Orico ARH4-U3 | HUB 4 cổng USB 3.0 Type C, tốc độ: USB 3.0, tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps. Tốc độ nhanh hơn 10 lần so với 2.0 | 350,000 | 12 tháng |
| 147 | HUB USB Orico ARH7-U3 | HUB 7 cổng USB 3.0 Type C, chất liệu vỏ nhôm sang trọng | 990,000 | 12 tháng |
| 148 | HUB USB 3.0 Ugreen 30343 | Bộ chia 3 cổng USB 3.0 kèm đọc thẻ nhớ, OTG USB 2.0 | 677,000 | 18 tháng |
| 149 | Cable mini Displayport to HDMI/DVI/VGA/AUDI0 Unitek Y6354 | Hỗ trợ tín hiệu Mini DisplayPort để chuyển đổi -tín hiệu DVI / HDMI /VGA/ Dipslayport, tốc độ 10.8Gbps | 485,000 | 12 tháng |
| 150 | HUB Unitek Y2150a | Đầu vào 1 cổng USB ra 3 cổng USB 2.0. Màu trắng | 118,000 | 12 tháng |
| 151 | HUB UNITEK Y2152 | Mở rộng 2 cổng USB 2.0 để truyền dữ liệu và 4 USB cổng sạc. Cung cấp đầu ra 5V2.5A đáp ứng cắm sạc trực tiếp mà không cần bộ chuyển đổi | 310,000 | 12 tháng |
| 152 | HUB Unitek Y3186 | Giao tiếp USB 3.0 tốc độ cao lên đến 5Gbps, Tương thích ngược với USB 2.0 và 1.0 | 350,000 | 12 tháng |
| 153 | HUB Unitek Y3045 | Chia từ 1 cổng USB 3.0 của máy tính ra 3 cổng USB 3.0 và 1 cổng Lan Gigabit. Chuyển dữ liệu USB 3.0 ở tốc độ lên đến 5Gbps, tốc độ mạng 10/100/1000 | 565,000 | 12 tháng |
| 154 | HUB Unitek Y3095 | Chuẩn giao tiếp tốc độ cao USB 3.0 SuperSpeed với băng thông lên đến 5Gbps. Tương thích ngược với USB 2.0 / 1.1 | 480,000 | 12 tháng |
| 155 | HUB Unitek Y3190 Cổng Type-C | Giao tiếp Hỗ trợ 3 cổng USB 3.0 / 1 cổng USB Type-C. Tốc độ 5Gbps | 730,000 | 12 tháng |
| 156 | Bluetooth Orico 4.0 BTA-403 | Cổng giao tiếp: USB 2.0, Chuẩn Bluetooth : 4.0, Khoảng cách kết nối không dây: 20m.Tốc độ truyền tải: 3Mbps | 119,000 | 12 tháng |
| 157 | Zadez ZAC-301A | Thiết bị biến đổi điện Zadez ZAC-301A-5V: 2 x 1A, 2.1A | 139,000 | 12 tháng |
| 158 | Hub USB SSK SHU310 | Từ 1 cổng USB 3.0 chia ra 4 cổng USB 3.0, Tương thích với USB 2.0 tốc độ 480 Mbps | 195,000 | 06 tháng |
| 159 | READER Type-C ->USB 3.0 (+TF) Unitek (Y-9320) | Đầu đọc thẻ USB 3.1 USB Type-C USB 3.0 thẻ Micro SD. Dùng kết nối Macbook; Laptop; ĐT; MTB... tới các thiết bị có chuẩn kết nối Type-C và USB | 350,000 | 12 tháng |
| 160 | HUB USB 3.0 Unitek Y-3089 | Hub USB 4 Port USB 3.0 | 0 | 12 tháng |
| 161 | READER Addlink R30 | Cổng Lightning.Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD đến 128GB | 725,000 | 12 tháng |
| 162 | HUB USB 3.0 Ugreen (20279) | Hub 4 cổng USB 3.0, dài 0.5m, Màu trắng | 1,086,000 | 18 tháng |
| 163 | HUB USB 2.0 OTG Ugreen (20271) | Hub 4 cổng USB 2.0 có hỗ trợ OTG, dài 0.8m, Màu trắng | 139,000 | 18 tháng |
| 164 | Bộ chia HUB USB 2.0 OTG Ugreen (20278) | Hub 4 cổng USB 2.0 có hỗ trợ OTG, dài 0.8m, Màu đen | 160,000 | 18 tháng |
| 165 | Hub Mart Dtech DT 3020 | Kết nối lên đến 4 thiết bị USB 1.1 và 2.0 để máy tính của bạn cùng một lúc. Chuyển dữ liệu ở tốc độ lên đến 480Mbps | 124,000 | 03 tháng |
| 166 | Switch HDMI Dtech DT 7021 | Hộp chuyển 05 CPU RA 01 MÀN HÌNH/ MÁY CHIẾU. Hỗ trợ màn hình độ phân giải CAO; Hỗ trợ 3D/ Full hd 1080 | 345,000 | 03 tháng |
| 167 | Verbatim USB 3.0 4 in 1 card reader | 4 in 1 card reader | 385,000 | 06 tháng |
| 168 | Hub Verbatim 6 port USB Charger | 6 ports USB, 50W | 580,000 | 06 tháng |
| 169 | Card reader Orico 5566 C3 | Đầu đọc thẻ đa năng USB 3.0 A trên giao dện USB 3.0 siêu tốc, tốc độ truyền tải lên đến 5Gbps. Hỗ trợ Hot- Swapping / Plug & Play. Hỗ trợ thẻ: Micro,SD. Hoạt động trên: HĐH Windows và MAC OSX | 145,000 | 06 tháng |
| 170 | Bluetooth Orico 4.0 BTA-408 | Sử dụng kết nối với các phụ kiện: tai nghe, điện thoại, máy tính bảng, microphone.Tương thích với chuẩn Bluetooth 2.0, 3.0, 4.0, Khoảng cách làm việc: 20m, tốc độ Tối đa 3 Mbps | 155,000 | 12 tháng |
| 171 | HUB USB 2.0 Unitek Y2140 | Hub USB 4 Port USB 2.0, Max 480Mbps | 85,000 | 12 tháng |
| 172 | HUB USB 2.0 Unitek Y2146 | Hub USB 4 Port USB 2.0, Max 480Mbps | 90,000 | 12 tháng |
| 173 | HUB USB 3.0 Unitek Y3082B | Hub USB 4 Port USB 3.0, Max 5Gbps | 320,000 | 12 tháng |
| 174 | HUB ZTEK 532 | Hub USB 7 Port USB 2.0, Max 480Mbps. Kết nối máy in, Mouse USB, thiết bị lưu trữ. | 350,000 | 03 tháng |
| 175 | HUB USB SSK SHU300 | Hub USB 4 Port USB 2.0, Max 480Mbps | 250,000 | 06 tháng |
| 176 | READER Apacer AM404 | Đầu đọc thẻ nhớ All In One, Dùng để đọc tất cả các loại thể nhớ - Compact Flash/Memory Stick/MMC | 190,000 | 12 tháng |
| 177 | READER Transcend F8K | Đầu đọc thẻ nhớ. USB All in one. Tốc độ chép nhanh. USB 3.0 | 320,000 | 12 tháng |
| 178 | READER Transcend P8 | Đầu đọc thẻ nhớ. USB All in one, màu đen/trắng | 305,000 | 12 tháng |
| 179 | READER SSK 0712 | Đầu đọc thẻ nhớ 54 in 1. Tốc độ chép nhanh. USB 2.0 | 135,000 | 06 tháng |
| CARD PCI amp Bộ chuyển đổi | ||||
| 1 | MULTI HDMI 3-1 4K UNITEK (Y-5312A) | 650,000 | 12 tháng | |
| 2 | CARD PCI -> 2 COM 9 UNITEK (Y-7503) | 200,000 | 12 tháng | |
| 3 | Bộ chia Data KVM USB 2-1 Unitek U8709 | 250,000 | ... | |
| 4 | Bộ chia HDMI 1-4 Unitek V1109A | Bộ chia 1 HDMI ra 4 màn hình HDMI cùng một lúc | 735,000 | 12 tháng |
| 5 | Đầu chuyển đổi Orico RCNB-GD | Đầu chuyển đổi Type C sang 4 cổng HDMI/VGA/Type C/RJ45/PD/2*USB 3.0. dài dây 15cm | 1,420,000 | 12 tháng |
| 6 | ĐẦU ĐỔI MINI HDMI -> VGA + AUDIO KINGMASTER (KY-H126B) | 150,000 | ... | |
| 7 | Dock chuyển đổi điện thoại Type C sang Cổng HDMI/2*USB 3.0/TYPE C Orico XC-402 | Dock chuyển đổi điện thoại Type C sang Cổng HDMI/2*USB 3.0/TYPE C. Đầu đực/dương (Male): Type C (các dòng Samsung S8, S8+, Huawei Mate 10, Huawei Mate 10 pro, Lumia 950, ... ) Đầu cái/âm (Female): HDMI/2*USB3.0/TYPE C (TV, displayer, smartisan TNT, Máy chiếu, ...) Có đèn led hiển thị | 1,200,000 | 12 tháng |
| 8 | Bộ chuyển đổi Orico RCHV-SV | Đầu chuyển đổi Type C sang 4 cổng HDMI/VGA/Type C/USB 3.0:Đầu đực/dương (Male): Type-C*1. Đầu cái/âm (Female): HDMI/VGA/Type C/USB 3.0 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 9 | Bộ chuyển đổi Type C sang Cổng VGA Orico XC-112 | Đầu chuyển đổi Type C sang Cổng VGA. Đầu đực/dương (Male): Type C. Đầu cái/âm (Female): VGA. | 430,000 | 12 tháng |
| 10 | Bộ chuyển đổi Type C sang Cổng HDMI Orico XC-111 | Đầu chuyển đổi Type C sang Cổng HDMI: Đầu đực/dương (Male): Type C. Đầu cái/âm (Female): HDMI. | 495,000 | 12 tháng |
| 11 | Bộ chuyển đổi Mini Display port sang HDMI Orico DMP3H | Bộ chuyển đổi Mini Display port sang HDMI: Đầu vào: Mini Display Port. Đầu ra: HDMI. | 295,000 | 12 tháng |
| 12 | Bộ chia HDMI 1 ra 8 cổng Ugreen 40203 | Kết nối phát hình ảnh từ 1 thiết bị ra 8 màn hình cùng lúc HDCP compliant, Cổng Input: 1x HDMI âm (Type A connector), cổng ra 8 x HDMI âm, 1080p @ (24/50/60) Hz 1920x1200, Màu: Đen | 1,550,000 | 18 tháng |
| 13 | Cable LIGHTNING -> HEADPHONE LIGHTNING + CHARGING UNITEK (M1103A) | Cổng ra : Lightning, Cổng vào : Headphone 3.5mm, Lightning (5V-2A), Hỗ trợ : iPhone 7/8/X (iOS 10 trở lên), Chiều dài dây cáp : 3cm | 330,000 | 12 tháng |
| 14 | Bộ chuyển USB 3.0 4 Cổng Cao Cấp Ugreen 20291 | Chia cổng USB 3.0 4 cổng, Tốc độ truyền tải dữ liệu: 5Gpbs, Chiều dài cáp: 80cm, Màu sắc: Đen | 260,000 | 18 tháng |
| 15 | Bộ chuyển USB 3.0 4 Cổng Cao Cấp Ugreen 20290 | Chia cổng USB 3.0 4 cổng, Tốc độ truyền tải dữ liệu: 5Gpbs, Chiều dài cáp: 50cm, Màu sắc: Đen | 230,000 | 18 tháng |
| 16 | Bộ Chia VGA 1 Vào 4 Ra Cao Cấp Ugreen (50292) | Chia cổng VGA từ 1 thiết bị ra 4 màn hình, Input: VGA x1, Output: VGA x4. RGB Analog băng thông 500MHz. Hỗ trợ truyền tín hiệu đến 25M qua cáp VGA 26AWG 3+6/3+9 | 500,000 | 18 tháng |
| 17 | Cable LIGHTNING -> HEADPHONE LIGHTNING + CHARGING UNITEK (M102A) | Cổng ra : Lightning, Cổng vào : Headphone Lightning, Lightning (5V-2A), Chiều dài dây cáp : 3cm | 195,000 | 12 tháng |
| 18 | Bộ chuyển Active Displayport to HDMI Ugreen (20685) | Input: Displayport, Output: HDMI Female.Hỗ Trợ AMD Eyefinity 4K, Độ phân giải: 3840x2160 (4K Ultra HD) | 460,000 | 18 tháng |
| 19 | CABLE Audio 3.5mm-> 2 RCA Ugreen 5m (10513) | Chuyển đổi Audio 3.5mm to 2 RCA cao cấp, dài 5m. Màu: xám đen | 119,000 | 18 tháng |
| 20 | CABLE Audio 3.5mm-> 2 RCA Ugreen 2m (10510) | Chuyển đổi audio 3.5 sang 2 RCA cao cấp, dài 2m | 100,000 | 18 tháng |
| 21 | Đầu nối HDMI Ugreen (10140) | Cáp HDMI nối dài hỗ trợ 4K 2K. mở rộng truyền tải tín hiệu hình ảnh tốc độ cao thông qua cáp Ethernet, tốc độ truyền dữ liệu lên đến 2.10,2 Gb/s, dài 0,5M. | 110,000 | 18 tháng |
| 22 | Card sound USB 2.0 to 3.5mm Ugreen 50711 | Đầu vào: USB 2.0 dương; đầu ra: 1 cổng 3,5mm ;1 cổng mic. Dài dây: 20cm | 320,000 | 18 tháng |
| 23 | Multi HDMI 1-4 Unitek Y-HD 12005 BK | Bộ chia 1 tín hiệu HDMI đầu, 4 đầu ra tín hiệu HDMI.Truyền video và âm thanh cùng một lúc.HDMI 1.4 hỗ trợ độ phân giải 4K 30Hz và hiển thị 3D.Hỗ trợ khoảng cách truyền tối đa 10m. | 950,000 | 12 tháng |
| 24 | Card PCI -> LAN Express Unitek (Y- 7509) | Tương thích với cáp UTP Cat 5.Tương thích với chuẩn IEEE 802.3, 802.3U, 802.3AB. Hỗ trợ điều khiển dòng Full Duplex (IEEE 802.3X). Hỗ trợ IEEE 802.1P Layer 2 ưu tiên Encoding. Hỗ trợ gắn thẻ IEEE 802.1Q VLAN. Hỗ trợ cổng Lan RJ45 tốc độ Gigabit 100 Mbps. | 230,000 | 12 tháng |
| 25 | Đầu Đổi Iphone 4 (L) -> Iphone 5 (K) Unitek (Y 0012) | Chuyển từ Iphone 4 (L) sang Iphone 5 (K). Dùng để sạc, đọc, truyền và kết nối dữ liệu thông qua cổng Lightning (Iphone 5) thế cho cổng 30 Pin (Iphone 4) | 230,000 | 12 tháng |
| 26 | Multi VGA 1-2 Unitek U-8706 | Đầu VGA vào: 1 kênh VGA 15DHF. Đầu VGA ra: 2 chiều VGA 15HDF giao diện đầu ra | 0 | 12 tháng |
| 27 | Muti HDMI 1-2 Unitek Y-HD 12004BK | Chuyển đồi 1 đầu vào tín hiệu HDMI 1.4 cho 2 đầu ra tín hiệu HDMI 1.4.Truyền video và âm thanh cùng một lúc.HDMI1.4 hỗ trợ độ phân giải 4K 30Hz và hiển thị 3D. Hỗ trợ khoảng cách truyền tối đa 10m. | 730,000 | 12 tháng |
| 28 | Đầu Micro USB + USB-C OTG USB 3.0 Ugreen 30453 | Micro USB + USB-C OTG USB 3.0 | 150,000 | 18 tháng |
| 29 | SWITCH HDMI 2-1 4K Unitek Y5186A | Đầu vào bộ chuyển đổi HDMI: 2 cổng HDMI. Đầu ra thiết bị 1 hdmi. Chuẩn HDMI: 1.4b, màu đen | 0 | 12 tháng |
| 30 | Bộ chia HDMI 1 ra 2 Unitek Y5183A | Bộ chia HDMI 1 ra 2. Hỗ trợ độ phân giải cực cao 4K x 2K (4096x2160), 3D, HDCP, FULL HD 1080P, HD720P | 0 | 12 tháng |
| 31 | Bộ chia HDMI 1 ra 4 Unitek Y5184A | Bộ chia HDMI 1 ra 4. Hỗ trợ độ phân giải cực cao 4K x 2K (4096x2160), 3D, HDCP, FULL HD 1080P, HD720P | 0 | 12 tháng |
| 32 | SWITCH VGA 2-1 UNITEK U8704 | Input: 2 cổng VGA. Output: 1 cổng VGA. Nguồn điện 5V | 215,000 | 12 tháng |
| 33 | SWITCH VGA 4-1 UNITEK U8705 | Input: 4 cổng VGA. Output: 1 cổng VGA. Nguồn điện 5V | 265,000 | 12 tháng |
| 34 | Đổi USB - Audio 5.1 Dtech DT 6006 | Chuyển tín hiệu USB sang âm thanh và Mic | 165,000 | 03 tháng |
| 35 | Bộ KMV Switch Ugreen 30357 | KMV Switch - Bộ Kết Nối 2 CPU Dùng Chung 1 Màn Hình VGA và 2 Cổng USB Cao Cấp | 397,000 | 18 tháng |
| 36 | Bộ gộp HDMI Ugreen 40234 | Bộ gộp HDMI 3 vào 1 ra hỗ trợ 3D full HD. Màu đen, Hỗ trợ hình ảnh độ phân giải Full HD 1080p | 490,000 | 18 tháng |
| 37 | Bộ gộp HDMI Ugreen 40278 | Bộ gộp HDMI 3 vào 1 ra cao cấp hỗ trợ 3D 4K, Vỏ hợp kim tráng nhựa cách điện, cách nhiệt | 616,000 | 18 tháng |
| 38 | Card mạng PCI Express Ugreen 30774 | Card PCI-Ex To USB 3.0 & Type C, tốc độ Tốc độ truyền tải dữ liệu: 10GbpsHỗ trợ công nghệ tăng tốc USB 3.0 UASP | 940,000 | 18 tháng |
| 39 | Card mạng PCI Express Ugreen 30775 | Card chuyển PCI-E to 1x USB 3.0,80cm | 580,000 | 18 tháng |
| 40 | CABLE HDD SATA đầu sắt 3.0 | Cable Nguồn SATA | 20,000 | 00 tháng |
| 41 | Đầu chuyển đổi Type C -> Cổng HDMI Orico RCH-GD | Đầu chuyển đổi Type C sang Cổng HDMI | 490,000 | 12 tháng |
| 42 | Đầu Chuyển Đổi Type C -> VGA Orico RCV-GD | Đầu chuyển đổi Type C sang Cổng VGA | 450,000 | 12 tháng |
| 43 | Bộ chuyển USB 3.0 -> cổng LAN Orico UTJ-U3 | Bộ chuyển USB 3.0 sang cổng LAN Giga, Kết nối mạng cho máy Laptop không có cổng LAN, RJ45 tốc độ 10/100/1000Mbps | 299,000 | 12 tháng |
| 44 | Đầu đổi HDMI->DVI-I Ugreen 20123 | Đầu rắc chuyển đổi HDMI sang DVI-I | 89,000 | 18 tháng |
| 45 | Mini Display port -> VGA Orico DMP3V | Đầu chuyển đổi Mini Display port sang VGA, độ phân giải: 1920 x 1080P | 350,000 | 12 tháng |
| 46 | Bộ chuyển USB 3.0 -> VGA Orico DU3V | Bộ chuyển USB 3.0 sang cổng VGA. Đèn LED hiển thị, màu đen | 1,560,000 | 12 tháng |
| 47 | Bộ chuyển USB 2.0 sang cổng LAN Orico UTJ-U2 | Bộ chuyển USB 2.0 sang cổng LAN. RJ45 tốc độ 10/100Mbps. Hỗ trợ Wake on Lan | 195,000 | 12 tháng |
| 48 | Bộ chuyển USB 3.0 -> cổng HDMI Orico DU3H | Bộ chuyển USB 3.0 sang cổng HDMI. Đèn LED hiển thị. Hỗ trợ độ phân giải 2K (2048 x 1152P) | 1,580,000 | 12 tháng |
| 49 | Bộ chuyển mạch VGA Ugreen 30711 | Bộ Chuyển Mạch VGA - Chia, Gộp VGA 1-2 | 250,000 | 18 tháng |
| 50 | Displayport to HDMI Ugreen 40363 | Bộ chuyển đổi DisplayPort đực -> HDMI cái hỗ trợ 4K, màu đen | 235,000 | 18 tháng |
| 51 | Displayport sang Displayport Ugreen 30121 | Bộ chuyển đổi DisplayPort -> Displayport 1.2 hỗ trợ 3D, 4K*2K 60 Hz, dài 3M | 350,000 | 18 tháng |
| 52 | Mini DisplayPort sang HDMI/VGA/DVI Ugreen 20417 | Bộ chuyển đổi mini DisplayPort -> HDMI/VGA/DVI màu đen | 550,000 | 18 tháng |
| 53 | Bộ chuyển đổi Mini DisplayPort sang HDMI/VGA Ugreen 20421 | Bộ chuyển đổi Mini DisplayPort -> HDMI/VGA, màu đen, dài 25CM | 460,000 | 12 tháng |
| 54 | Bộ chia Hub USB 2.0 Ugreen 30299 | Bộ chia Hub USB 2.0 3 cổng kèm cổng mạng 10/100Mbps màu trắng | 430,000 | 18 tháng |
| 55 | Bộ chuyển đổi USB 2.0 sang SATA Ugreen 20216 | Bộ chuyển đổi USB 2.0 -> SATA, tốc độ: Support speed up to 480Mbps | 418,000 | 18 tháng |
| 56 | Bộ chuyển đổi USB 3.0 sang SATA Ugreen 30353 | Bộ chuyển đổi USB 3.0 to SATA , 3.5 IDE và 2.5 IDE kèm nguồn 12V-2A, màu đen | 700,000 | 18 tháng |
| 57 | Bộ chuyển đổi USB 3.0 sang VGA Ugreen 40242 | Bộ chuyển đổi USB 3.0 -> VGA, 2 cổng USB 3.0 và cổng mạng Gigabit, tốc độ: speed up to 5Gbps | 1,724,000 | 18 tháng |
| 58 | Bộ chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI Ugreen 40255 | Bộ chuyển đổi USB 3.0 -> HDMI, 2 cổng USB 3.0 và cổng mạng Gigabit, độ phân giải: Support display resolution: max 2048 x 1152 @32bit | 1,590,000 | 18 tháng |
| 59 | Bộ chuyển USB Type C sang 2 cổng Audio Ugreen 30732 | Bộ chuyển đổi USB Type C -> 2 cổng Audio 3.5mm dài 20cm | 150,000 | 18 tháng |
| 60 | Bộ chuyển USB Type C sang HDMI Ugreen 40273 | Bộ chuyển đổi USB-C -> HDMI màu trắng | 520,000 | 18 tháng |
| 61 | Bộ khuếch đại HDMI Ugreen 40280 | Bộ khuyếch đại HDMI qua cáp mạng 120M | 1,390,000 | 18 tháng |
| 62 | Bộ khuếch đại HDMI Ugreen 40283 | Bộ khuếch đại HDMI 120M qua mạng LAN Cat5e/6 - 0 | 1,390,000 | 18 tháng |
| 63 | Đầu chuyển Audio Ugreen 20502 | Dây AV 3.5mm -> adapter 2.5mm, giao tiếp 1. Input: 3.5mm male x 1;2. Output: 2.5mm female x 1. | 115,000 | 18 tháng |
| 64 | Đầu chuyển đổi USB-C Ugreen 30155 | USB 3.1 Type C superspeed male to USB 3.0 Type A female adapter - 0 - White ABS | 120,000 | 18 tháng |
| 65 | Bộ chuyển đổi Mini DisplayPort sang HDMI & VGA MD108 Ugreen 10427 | Bộ chuyển Mini DisplayPort -> VGA âm và HDMI âm - HDMI và VGA không dùng được đồng thời. Màu trắng. Dây dài 15cm | 395,000 | 18 tháng |
| 66 | Bộ chuyển đổi Mini DisplayPort sang VGA+Audio Ugreen 10437 | Bộ chuyển Mini DisplayPort -> VGA kèm âm thanh qua đầu 3.5mm . Dây dài 15cm, tốc độ up to 5.4Gbps | 397,000 | 18 tháng |
| 67 | Bộ chuyển đổi Mini DisplayPort sang HDMI Ugreen 10451 | Bộ chuyển mini DisplayPort -> HDMI âm vỏ nhôm. Hỗ trợ 4K*2K . Màu: Silver. Dây dài 50cm | 350,000 | 18 tháng |
| 68 | Cable Displayport sang VGA Ugreen 20406 | Bộ chuyển đổi DisplayPort -> VGA âm. Dây dài 15cm, tốc độ Support video bandwidth up to 10.8Gbps | 365,000 | 18 tháng |
| 69 | Đầu đổi Mini HDMI sang HDMI Ugreen 20101 | Đầu chuyển đổi mini HDMI dương to HDMI âm, màu đen | 60,000 | 18 tháng |
| 70 | Đầu nối HDMI Ugreen 20107 | Đầu nối dây HDMI 2 đầu âm, màu đen | 80,000 | 18 tháng |
| 71 | Đầu nối HDMI vuông Ugreen 20109 | Đầu nối HDMI vuông 90 độ(bẻ xuống) | 104,000 | 18 tháng |
| 72 | Đầu nối HDMI vuông Ugreen 20110 | Đầu nối HDMI vuông 90 độ (bẻ lên) | 95,000 | 18 tháng |
| 73 | Đầu nối HDMI vuông Ugreen 20111 | Đầu nối HDMI vuông 90 độ (bẻ trái ) | 75,000 | 18 tháng |
| 74 | Đầu nối HDMI vuông Ugreen 20112 | Đầu nối HDMI vuông 90 độ (bẻ phải ) | 75,000 | 18 tháng |
| 75 | Đầu chuyển đổi DVI sang HDMI Ugreen 20124 | Đầu chuyển đổi DVI-D sang HDMI. Chuyển đổi qua lại giữa 2 chuẩn HDMI và DVI. | 80,000 | 18 tháng |
| 76 | Đầu chuyển USB 3.1 Ugreen 30154 | Đầu chuyển USB 3.1 Type-C ra Micro USB 2.0 | 100,000 | 18 tháng |
| 77 | Bộ chia HDMI 1 ra 2 Ugreen 40201 | Hỗ trợ chuẩn HDMI 1.4. Full HD 1080P | 640,000 | 18 tháng |
| 78 | Bộ chia HDMI 1 ra 2 Ugreen 40276 | Bộ chia HDMI 1 ra 2.Hỗ trợ 4K*2K 30HZ HDMI 1.4V, 3D, CEC và HDCP.Vỏ Hợp kim Kẽm | 740,000 | 18 tháng |
| 79 | Bộ chia HDMI 1 ra 4 Ugreen 40277 | Bộ chia HDMI 1 ra 4. Hỗ trợ 4K*2K 30HZ HDMI 1.4V, 3D, CEC và HDCP. Vỏ Hợp kim Kẽm | 1,200,000 | 18 tháng |
| 80 | Bộ chia HDMI 1 ra 4 Ugreen 40202 | Hỗ trợ chuẩn HDMI 1.4. Full HD 1080P | 920,000 | 18 tháng |
| 81 | Bộ Switch chuyển mạch 5 vào 1 ra Ugreen 40205 | Bộ Switch chuyển mạch 5 vào 1 ra. Hỗ trợ chuẩn HDMI 1.3b. Full HD 1080P. Không cần thêm nguồn ngoài. | 784,000 | 18 tháng |
| 82 | Bộ Switch chuyển mạch 5 vào 1 ra Ugreen 40279 | Bộ chuyển mạch HDMI 5 ra 1. Hỗ trợ 4K*2K 30HZ HDMI 1.4V, 3D, CEC và HDCP | 1,086,000 | 18 tháng |
| 83 | Bộ chuyển HDMI sang AV Ugreen 40223 | Bộ chuyển đổi HDMI -> AV. Màu trắng | 909,000 | 18 tháng |
| 84 | Bộ chuyển VGA sang HDMI Ugreen 40224 | Chuyển đổi tín hiệu chuẩn VGA -> tín hiệu chuẩn HDMI, Không chuyển ngược lại được, màu trắng | 679,000 | 18 tháng |
| 85 | Bộ chuyển đổi USB 3.0 sang HDMI Ugreen 40229 | Chuyển đổi từ cổng USB của máy tính đưa ra cổng tín hiệu HDMI của máy chiếu, TIVI | 1,410,000 | 18 tháng |
| 86 | Bộ chuyển đa năng USB ra HDMI&VGA Ugreen 30963 | Kết Nối Điện thoại Với Tivi HDMI, VGA chuẩn cắm Lightning, Micro USB, USB-C. Màu đen | 1,050,000 | 18 tháng |
| 87 | Bộ chuyển USB Type C sang Micro USB US157 Ugreen 30391 | Đầu chuyển USB 3.1 Type-C ra Micro USB 2.0. chất liệu đồng Mạ nickel | 120,000 | 18 tháng |
| 88 | Bộ chuyển đổi USB 2.0 ra LAN Ugreen 20257 | Cáp USB to Lan 2.0 cho Macbook, pc, laptop hỗ trợ Ethernet 10/100 Mbps | 290,000 | 18 tháng |
| 89 | Card sound USB 2.0 to 3.5mm Ugreen 30143 | Dây chuyển USB ra 2 đầu 3.5mm(1 âm thanh stereo&mono micro), màu trắng | 180,000 | 18 tháng |
| 90 | Đầu chuyển đổi HDMI sang VGA Orico DHTV-C20 | Đầu chuyển đổi HDMI -> VGA. Hỗ trợ độ phân giải Full HD: 1920 x 1080P | 220,000 | 12 tháng |
| 91 | Đầu chuyển đổi Micro B sang Type C Orico CTM1-SV | Đầu chuyển đổi Micro B -> Type C, Sử dụng để nối thiết bị cổng Mirco B với cổng Type C | 70,000 | 12 tháng |
| 92 | Multi VGA 2.1 LCD Dtech 7252 | Bộ chia VGA 1 ra 2 chuyển tín hiệu từ 1 CPU /Máy tính / Laptop ra 2 cổng VGA cho LCD, TV, Máy chiếu, màu xám | 180,000 | 03 tháng |
| 93 | Đầu đổi HDMI ->VGA 2011A | Cáp chuyển HDMI -> VGA | 247,000 | 00 tháng |
| 94 | D-LINK DKVM-4U | 4 cổng USB. Nút chuyển mạch/chuyển trạng thái nhớ bằng bàn phím, 2 bộ cáp 1.8m | 0 | 12 tháng |
| 95 | Hộp chuyển VGA-> HDMI ZQ-003 | Bộ thiết bị chuyển đổi tín hiệu từ VGA ra HDMI | 280,000 | 01 tháng |
| 96 | Data USB Dtech DT-8321 | Cho phép 2 máy tính ra 1 máy in (DATA USB) | 0 | 03 tháng |
| 97 | Data VGA Dtech DT-7032 | Bộ chuyển tính 2 máy tính ra 1 máy màn hình cổng vga | 95,000 | 03 tháng |
| 98 | Data VGA Dtech DT-7034 | Bộ chuyển tính 4 máy tính ra 1 màn hình cổng vga | 200,000 | 03 tháng |
| 99 | Cable chuyển đổi DisplayPort->HDMI Y 5118DA 0.2m | Cáp hỗ trợ HDTV lên đến 1080p, 0.2m | 189,000 | 01 tháng |
| 100 | Cable chuyển đổi DisplayPort->VGA Y 5118E 0.2m | Cáp hỗ trợ HDTV lên đến 1080p, 0.2m | 270,000 | 01 tháng |
| 101 | Cable chuyển đổi DisplayPort->VGA Y 5118F 1.8m | Cáp hỗ trợ HDTV lên đến 1080p, 1.8m | 275,000 | 01 tháng |
| 102 | CARD PCI 1X TO COM 25 + COM 9 Unitek Y7508 | Card Chuyển đổi từ PCI-E ra 2 cổng: com 25 và com 9 | 350,000 | 12 tháng |
| 103 | Đầu đổi HDMI L -> HDMI K Unitek Y-A008 | Đầu đổi HDMI L -> HDMI K | 88,000 | 12 tháng |
| 104 | Đầu đổi HDMI L -> HDMI K Unitek Y-A009 | Đầu đổi HDMI L -> HDMI K | 70,000 | 12 tháng |
| 105 | Đầu đổi HDMI K -> DVI 24+5 L Unitek Y-A 006 | Đầu đổi HDMI K -> DVI 24+5 L | 59,000 | 12 tháng |
| 106 | Đầu đổi HDMI -> Micro HDMI Unitek Y-A 011 | Đầu đổi HDMI -> Micro HDMI | 70,000 | 12 tháng |
| 107 | CARD PCI TO USB 3.0 Unitek Y 7301 | Card chuyển PCI 1X -> chuẩn USB 3.0 | 355,000 | 12 tháng |
| 108 | CARD PCI 1X TO COM 9 Unitek Y7504 | Card chuyển PCI 1x -> cổng Com 9 | 0 | 12 tháng |
| 109 | CARD PCI TO COM 9 | Card chuyển PCI -> cổng Com 9 (Y 7503) | 200,000 | 01 tháng |
| 110 | MULTI VGA LCD Dtech DT 7254 | Mở rộng 1 đầu thành 4 đầu VGA LCD | 210,000 | 03 tháng |
| 111 | MULTI VGA LCD Dtech DT 7258 | Mở rộng 1 đầu thành 8 đầu VGA LCD | 310,000 | 03 tháng |
| 112 | Đầu nối HDMI 2 đầu lỗ | Đầu nối HDMI 2 đầu lỗ | 39,000 | 00 tháng |
| 113 | Techmate TMHD-08 | Adapter cổng HDMI micro-HDMI mini-HDMI | 150,000 | 06 tháng |
| 114 | Techmate TMSD-01 | Bộ chia tín hiệu Tivi. | 79,000 | 03 tháng |
| 115 | RJ45 Conector | Đầu nối RJ45 1->1 | 4,000 | 00 tháng |
| 116 | RJ45 Conector | Đầu nối RJ45 1->2 | 5,000 | 00 tháng |
| 117 | Đầu đổi DVI -> VGA | Đầu đổi DVI -> VGA | 35,000 | 00 tháng |
| 118 | CARD PCI TO PARALLEL | Card chuyển PCI -> chuẩn Parallel BAFO , loại 1 | 155,000 | 01 tháng |
| 119 | CARD PCI TO 1394 | Card chuyển PCI -> chuẩn 1394. | 150,000 | 01 tháng |
| Quạt làm mát Laptop | ||||
| 1 | Đế làm mát notebook Thermaltake Massive 20 RGB | Hỗ trợ notebook: 10" ~ 19".Kích thước quạt: 200 x 200 x 18mm. Tốc độ quạt: 600~800 R.P.M, Độ ồn: 30 dBA | 1,390,000 | 12 tháng |
| 2 | Fan COOLCOLD N100 PREMIUM | Số Fans: 6, Thiết kế độc đáo với 6 quạt lõi I 8015 siêu tốc độ cho khả năng làm mát tức thì, Chất liệu: Nhựa ABS+ Kim Loại, Kích thước: 366 * 285 * 19mm, Quạt Kích thước: 80 * 80 * 15mm (6 quạt), Trọng lượng: 665g. Tiếng ồn: 15dBA (Min.), Tốc độ quạt: 1500 ~ 1800 ± 10% RPM, Kết nối: Cổng USB. Điện áp: 5V, Đen, Trắng,Tím, Xanh dương, Đỏ, Xanh lá. | 310,000 | 12 tháng |
| 3 | Fan COOLCOLD K24 | Số quạt: 2, Chất liệu cứng cáp chịu lực tốt, thiết kế đẹp, kết hợp đèn Led màu xanh. Mở rộng 1cổng USB 2.0. Chân thay đổi góc độ (0/9º) giúp bảo vệ mắt và cổ tay. Thích hợp cho Laptop từ 15"6 inch trở xuống,chất liệu: nhựa ABS+ Kim loại,Tốc độ quạt:1200±10%RPM, Màu sắc: Đen, Trắng, Tím,Xanh dương,Đỏ,Xanh lá. | 270,000 | 12 tháng |
| 4 | Fan COOLCOLD K19 | Số quạt: 2, Chất liệu cứng cáp chịu lực tốt, thiết kế đẹp, kết hợp đèn Led màu xanh. Mở rộng 1cổng USB 2.0. Chân thay đổi góc độ (0/9º) giúp bảo vệ mắt và cổ tay. Thích hợp cho Laptop từ 15"6 inch trở xuống,chất liệu: nhựa ABS+ Kim loại,Tốc độ quạt:1200±10%RPM, Màu sắc: Đen, Trắng, Tím,Xanh dương,Đỏ,Xanh lá. | 200,000 | 12 tháng |
| 5 | Fan COOLCOLD K17 PRO | Số quạt: 2, Chất liệu cứng cáp chịu lực tốt, thiết kế đẹp, kết hợp đèn Led màu xanh. Mở rộng 1 cổng USB 2.0. Thích hợp cho Laptop từ 15"6 inch trở xuống,Tốc độ quạt: 700 ~ 1400RPM, Tiếng ồn: 15dB (A) Điện áp: 5VDC, Màu sắc: Đen, Trắng, Tím, Xanh dương, Đỏ, Xanh lá. | 180,000 | 12 tháng |
| 6 | Fan COOLCOLD F3 | Số quạt: 1, Thích hợp cho Laptop từ 17 inch, Tốc độ quạt: 700 ~ 1400RPM, Tiếng ồn: 15dB (A). Điện áp: 5VDC - Lấy nguồn từ cổng USB, Mã//Màu sắc: Màu tím, xanh lá, xanh dương, trắng, đen | 140,000 | 12 tháng |
| 7 | Fan COOLCOLD K17 | Số quạt: 1, Thích hợp cho Laptop từ 15"6 inch trở xuống.Tốc độ quạt: 700 ~ 1400RPM, Tiếng ồn: 15dB (A)Điện áp: 5VDC - Lấy nguồn từ cổng USB, Màu sắc: Đen,Trắng, Tím, Xanh dương, Đỏ,Xanh lá. | 145,000 | 12 tháng |
| 8 | Fan COOLCOLD K16 | Số quạt: 1, Lưới kim loại chống trượt cực tốt. Chân thay đổi góc độ (0/9º) thay đổi tư thế giúp bảo vệ mắt và cổ tay. Thích hợp cho Laptop từ 15"6 inch, Tốc độ quạt: 700 ~ 1400RPM, Tiếng ồn: 15dB (A), Điện áp: 5VDC - Lấy nguồn từ cổng USB | 100,000 | 12 tháng |
| 9 | Fan Laptop Marvo FN-33RD | Máy tính xách tay tương thích: tối đa 17 ".Kích thước: 360 x 280 x 45 mm.Kích thước quạt lớn (1 miếng): 120 x 120 x 25 mm.Kích thước quạt nhỏ (4 miếng): 70 x 70 x 15 mm.Tốc độ quạt: 900/1200 RPM. Luồng không khí: 67/75 CFM | 260,000 | 03 tháng |
| 10 | Fan Cooler Master U2 Plus | Cổng USB Fan 8cm | 520,000 | 12 tháng |
| 11 | Fan Cooler Master X SLIM | Cổng USB Fan 14cm. | 350,000 | 12 tháng |
| 12 | Fan Cooler CMC3 12T | Cổng USB Fan 20cm | 200,000 | 06 tháng |
| 13 | Fan Notebook Cooler Master i100B | Cổng USB Fan 14cm. Đen | 310,000 | 12 tháng |
| 14 | Fan Cooler Master L1 | Cổng USB Fan 16cm, chất liệu kim loại và nhựa cao cấp | 290,000 | 12 tháng |
| Bộ dụng cụ sửa máy vi tính | ||||
| 1 | Bộ 7 Tuốc Nơ Vít Crownman 611117 | Đầu mạ chrom, phủ Oxit làm cứng và có từ tính, 2 đầu bake: 1 PH.00, 1 PH.0, 2 đầu Vít dẹp: 2.5mm, 3.0mm, 3 đầu hình sao: T5, T6, T8 | 185,000 | 00 tháng |
| 2 | Kìm Crownman 0564073 | Kiềm Bấm đầu cáp mạng, cáp điện thoại. 1 đầu bấm cáp mạng (cáp RJ45), 1 đầu bấm cáp điện thoại (cáp RJ11) | 195,000 | 00 tháng |
| 3 | Bộ Tuốc Nơ Vít an toàn điện 1000V Crownman 607003 | Gồm 1 Tuốc nơ vít dẹp 4mm x 100mm tay cầm 100mm; 1 Tuốc nơ vít bake PH.0 x 75mm tay cầm 100mm ;1 bút thử điện | 150,000 | 00 tháng |
| 4 | Bộ Tuốc Nơ Vít 31 trong 1 Crownman 605602 | 4 đầu bake: Ph00, Ph0, PH1, PH2; 6 đầu dẹp: 1.5, 1.0, 2.5, 3.0, 3.5, 4.0mm; 8 đầu lục giác hình sao: T4, T5, T6, T7, T8, T10, T15, T20; 7 đầu hình lục giác: 1.0, 1.3, 1.5, 2.0, 2.5, 3.0, 4.0mm; 2 đầu tam giác 3.0mm, 1 đầu Vít lưỡi rắn: 2.6mm, 1 hình sao; 2.0cm,1 lục giác 1.0mm; đầu mạ chrom, phủ Oxit làm cứng | 135,000 | 00 tháng |
| 5 | Bộ Tuốc Nơ Vít 9 trong 1 Crownman 605603 | 3 đầu bake: Ph00, Ph0, PH1; 3 đầu dẹp: 1.5, 2.0, 3.0mm; 3 đầu lục giác hình sao: T6, T7, T8 ; Đầu mạ chrom, phủ Oxit làm cứng. | 80,000 | 00 tháng |
| 6 | Bộ Tuốc Nơ Vít Crownman 615126 | 2 đầu bake: 1 PH1, 1 PH0; 4 đầu Vít dẹp: 1.4mm, 2.0mm, 2.4mm, 3.0mm; đầu mạ chrom, phủ Oxit làm cứng và có từ tính. | 50,000 | 00 tháng |
| 7 | Bộ Vít ORICO ST3-BK | Bộ vít đa năng 42 đầu vít | 0 | 12 tháng |
| 8 | Kìm bấm mạng YES KIT YK-210F | Kìm bấm mạng YES KIT YK-210F | 100,000 | 01 tháng |
| 9 | Kìm bấm mạng YES KIT YK-500 | Kìm bấm mạng YES KIT YK-500 | 155,000 | 01 tháng |
| 10 | Kìm Crownman 506108 | Kiềm Răng. Kích thước 8'' (200mm),độ mở tối đa: 30mm | 125,000 | 00 tháng |
| 11 | Kìm Crownman 0506116 | Kiềm Nhọn. Kích thước 6'' (165mm), độ mở tối đa: 50mm | 90,000 | 00 tháng |
| 12 | Kìm Crownman 506126 | Kiềm cắt. Kích thước 6'' (165mm), độ mở tối đa: 20mm | 90,000 | 00 tháng |
| 13 | Bộ Tuốc Nơ Vít 6 trong 1 606001 | 2 đầu bake: 1 PH1, 1 PH2, 2 đầu Vít dẹp: 15mm, 16mm, 2 đầu tròn lục giác: 16mm, 18mm | 105,000 | 00 tháng |
| 14 | Bộ 9 công cụ kết hợp CMT-05.0009 | 1 thước đo 3 mét , 1 bút thử điện, 1 dao tiện dụng, 1 mỏ lếch độ mở tối đa 27mm, 2 tuốc nơ vít dẹp nhỏ,1 kìm răng độ mở tối đa 30mm, Tuốc nơ vít dẹp 6x100mm, 1 tuốc nơ vít bake PH2x100mm | 380,000 | 00 tháng |
| 15 | Bút thử điện 1728001 | Thử điện 200 - 250V, dài 140mm | 25,000 | 00 tháng |
| 16 | Bút đo điện 1728010 | Đo điện AC và DC từ 12 - 250V, dài 155mm, màu vàng | 69,000 | 00 tháng |
| 17 | Bộ Vít JAKEMY JM 8139 | Bộ vít 45 IN 1 | 290,000 | 00 tháng |
| 18 | Bộ Vít JAKEMY JM 8151 | Bộ vít 38 IN 1 | 193,000 | 00 tháng |
| 19 | Bộ Vít JAKEMY JM 8127 | Bộ vít 53 IN 1 | 240,000 | 00 tháng |
| 20 | Bộ Vít JAKEMY JM 8143 | Bộ vít 10 IN 1 | 120,000 | 00 tháng |
| 21 | Bộ Vít JAKEMY JM-i82 | Bộ vít Ipad+Iphone (7 in 1) | 150,000 | 00 tháng |
| 22 | Bộ Vít JAKEMY JM-i84 | Bộ mở màn hình điện thoại Ipad+Iphone (7 in 1) | 95,000 | 00 tháng |
| 23 | Bộ đồ nghề TGF 4,8V-45PCS | Tốc độ không tải 180 vòng/phút,Pin 600mAH,Bóng LED chiếu sáng | 390,000 | 00 tháng |
| 24 | Bộ Vít JAKEMY JM 8150 | Bộ vít 52 IN 1 | 210,000 | 00 tháng |
| 25 | Bộ Vít Jackly JK-6089A | Bộ vít 45 in 1 | 135,000 | 00 tháng |
| 26 | Bộ đồ nghề sửa máy vi tính (97B) | Bộ đồ nghề sửa máy vi tính (97B) lớn có đồng hồ | 850,000 | 00 tháng |
| 27 | Bộ Vít Jackly 6039 | Bộ vít 37 in 1 | 62,000 | 00 tháng |
| 28 | Bộ Vít Jackly JK6088 | Bộ vít 31 in 2 | 80,000 | 00 tháng |
| Sản phẩm khác | ||||
| 1 | Keo tản nhiệt CPU MasterGel Maker | Keo tản nhiệt MasterGel Maker Nano cho chíp CPU | 210,000 | 00 tháng |
| 2 | Keo tản nhiệt MasterGel | Keo tản nhiệt MasterGel cho chíp CPU | 120,000 | 00 tháng |
| 3 | Khóa dây bằng số Crownman 2140001 | Chiều dài 800mm, đường kính dây 12mm | 175,000 | 00 tháng |
| 4 | Khóa dây bằng chìa Crownman 2140005 | Chiều dài 800mm, đường kính dây 15mm | 145,000 | 00 tháng |
| 5 | Súng Bắn Đinh Crownman 1015370 | Súng Bắn Đinh Crownman 1015370, Chiều dài 260mm | 195,000 | 00 tháng |
| 6 | Thước Sợi 50m Crownman 0905245 | Thước Sợi 50m Crownman 0905245, Chiều dài dây 50m, bản dây 12.5mm | 195,000 | 00 tháng |
| 7 | Thước Sợi 30m Crownman 0905243 | Thước Sợi Crownman 0905243, Chiều dài dây 30m, bản dây 12.5mm | 145,000 | 00 tháng |
| 8 | Thước Cuộn 7.5m Crownman 0902527 | Thước Cuộn 7.5m, bản dây 25mm, 3 khóa tiện lợi cho việc đo nhiều kích thước | 95,000 | 00 tháng |
| 9 | Thước Cuộn 5m Crownman 0902525 | Thước Cuộn 5m, bản dây 19mm, 3 khóa tiện lợi cho việc đo nhiều kích thước. | 75,000 | 00 tháng |
| 10 | Keo tản nhiệt THERMAL GREASE | KEO CPU THERMAL GREASE (High Performance Thermal) | 95,000 | 00 tháng |
| 11 | Keo tản nhiệt MASTERGEL PRO | KEO CPU MASTERGEL PRO | 180,000 | 00 tháng |
| 12 | Bao da Hitachi 2.5" | Bao da đựng ổ cứng | 39,000 | 00 tháng |
| 13 | Đế HDMI âm tường bẻ góc 90 độ Ugreen 20318 | thiết bị lý tưởng, giải pháp hoàn hảo kết nối giao diện HDMI cho các ngôi nhà thông minh | 140,000 | 18 tháng |
| 14 | Ống keo tản nhiệt | Tản nhiệt CPU ống | 8,000 | 00 tháng |
| 15 | Bình xịt vệ sinh máy điều hòa Mr MCKENIC Air-Conditioner Cleaner | Sử dụng được cho tất cả nhãn hiệu máy điều hòa. Làm sạch bụi dơ cho máy dễ dàng. Tiện ích cao: Không cần rửa lại với nước, không cần nhiều dụng cụ vệ sinh, thao tác đơn giản. Kéo dài tuổi thọ cho máy. | 135,000 | 00 tháng |
| 16 | Bộ sạc tiêu chuẩn 200mAh SCB1492NB | Hỗ trợ pin AA, AAA NiMH (Niken hiđrua kim loại), Kèm 4 x AA 2450mAh, sạc >1000 lần. Sạc 2 hoặc 4 pin AA, AAA NiMH. Điện áp : 100V - 240V. Đèn LED báo sạc, tự động phát hiện pin lỗi | 450,000 | 00 tháng |
| 17 | BOX TEST RJ45 168 | Hộp kiểm tra cable mạng sử dụng đầu RJ45, Test cable USB | 169,000 | 01 tháng |
| 18 | BOX TEST RJ45 468 | Hộp kiểm tra cable mạng sử dụng đầu RJ45 | 90,000 | 01 tháng |
| 19 | BOX TEST RJ45 468A | Hộp kiểm tra cable mạng sử dụng đầu RJ45 | 120,000 | 01 tháng |
| 20 | Khăn lau màn hình HN 6109 | Khăn lau màn hình notebook , LCD , Camera HN 6109 | 45,000 | 00 tháng |
| 21 | MOUSE PAD Rolevel TB3500 | Miếng lót chuột máy tính | 25,000 | 00 tháng |
| 22 | Keo tản nhiệt | Tản nhiệt CPU hủ | 10,000 | 00 tháng |
| 23 | PIN CMOS | Pin CMOS | 6,000 | 00 tháng |
| 24 | Mr MCKENIC 300ML | Chất làm sạch bề mặt kính màn hình LCD, Notebook 5 in 1 | 100,000 | 00 tháng |
| Game Pad | ||||
| 1 | Tay cầm game Xbox Controller Microsoft-4N6-00003 | 1,890,000 | 12 tháng (90 ngày đầu 1 đổi 1) | |
| 2 | Game Marvo GT62(kd) PC+Mobile | Bluetooth không dây: 2.1 + EDR.Kết nối: không dây hoặc có dây (cáp USB). Dung lượng pin: 350 mA.Thời gian sạc: 1,5 h. Nút Turbo | 390,000 | 03 tháng |
| 3 | Game Marvo GT60(kd) PC+Mobile | Bluetooth không dây: 2.1 + EDR. Kết nối: không dây hoặc có dây (cáp USB). Dung lượng pin: 350 mA. Thời gian sạc: 1,5 h | 320,000 | 03 tháng |
| 4 | Game đôi Rung Marvo GT007 | Kết nối cổng USB, dùng cho Laptop & PC. Tay game đôi rung. Tự nhận ko cần Driver, Hỗ trợ các Win | 165,000 | 03 tháng |
| 5 | Game Marvo GT 006 | Thiết kế Ergonomic; Lớp phủ bề mặt mềm và chống mồ hôi, USB 2.0 Plug & Play (chiều dài cáp 1.56 m) | 105,000 | 03 tháng |
| 6 | GAMEPAD 30 EW 2008 | Kết nối USB, có rung | 75,000 | 01 tháng |
| 7 | Logitech F710 | USB, | 880,000 | 12 tháng |
| 8 | Logitech F310 | Giao tiếp: USB, Loại: Game Pad | 425,000 | 12 tháng |
| 9 | GAME EW702 | 80,000 | 01 tháng | |
| Khóa Laptop | ||||
| 1 | Khóa Notebook CP 1200 | Khóa KingMaxter dành cho máy Notebook | 185,000 | 00 tháng |
| Sản phẩm Game | ||||
| 1 | Thiết bị điều khiển trò chơi ROBOGAME ARG-10 | Thiết bị điều khiển trò chơi tăng cường thực tế. Pin: 2 pin AAA. Kết nối Bluetooth 4.0,Tương thích hệ điều hành Android và iOS. | 550,000 | 06 tháng |
| 2 | GAMEPAD N1-W320(Không dây) | Kết Nối: không dây khoảng cách 10m,Tương thích: PS1/PS2/PS3, Win xp/7/8/Me/98, Androi TV/TV Box/PC 360.Chế độ rung: có ( không hỗ trợ trên androi TV/TV Box). Nguồn sử dụng: pin AAA. Màu :Đỏ/Xanh/Xám.Chất liệu: nhựa ABS | 210,000 | 01 tháng |
| 3 | GAMEPAD EW-008(Không dây) 3 in 1 | Thiết kế sử dụng cho máy tính Sử dụng cho Desktop / Laptop / Playstation 1-2-3 / Televsion OS. Sử dụng tín hiệu kết nối không dây thông qua Receiver hoặc có dây bằng USB. Có chức năng rung | 185,000 | 01 tháng |
| 4 | GAMEPAD (N1-320) | Màu xanh, Cổng giao tiếp USB | 150,000 | 01 tháng |
| 5 | GAMEPAD ĐÔI RUNG SENZE (SZ-702A) | Giao tiếp USB, màu đen, chất liệu: nhựa và cao su mềm | 143,000 | 01 tháng |
| 6 | GAMEPAD SAITAKE STK-7003 | Kết nối: Bluetooth 3.0, Hỗ trợ: Android. Chế độ: Gamepad / Mouse / Icade. Dung lượng pin: 350mAh | 575,000 | 01 tháng |
| Balo Túi đệm Hộp đựng ổ cứng | ||||
| 1 | Balo Dell Gaming Backpack 17– GM1720PM | Mặt trước phản quang/Các ngăn chuyên dụng cho Gaming Gear/Đa dụng cho nhiều mục đích sử dụng khác/Laptop tối đa 17”. Kích thước: 460x310x45mm (0.9kg) | 1,490,000 | 00 tháng |
| 2 | Balo Dell Gaming Lite Backpack 17– GM1720PE | Chất liệu chống nước/Các ngăn chuyên dụng cho Gaming Gear/Đa dụng cho nhiều mục đích sử dụng khác/Laptop tối đa 17”. Kích thước: 490x170x325mm (0.55kg) | 790,000 | 00 tháng |
| 3 | Balo Dell Essential Backpack 15 – ES1520P | Thiết kế chống trộm đặc biệt/Đa dụng cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau/Laptop tối đa 15.6”. Kích thước: 310x140x430mm (0.45kg) | 590,000 | 00 tháng |
| 4 | Balô Asus ROG BP1500G | 1,700,000 | 12 tháng | |
| 5 | TÚI XÁCH TOMTOC A45-D01 | 1,080,000 | 1 Năm (đường chỉ, dây khóa) | |
| 6 | TÚI XÁCH TOMTOC A51-C01 | TÚI XÁCH TOMTOC (USA) BRIEFCASE FOR ULTRABOOK 13″ | 1,490,000 | 1 Năm (đường chỉ, dây khóa) |
| 7 | TÚI XÁCH TOMTOC A51-E01 | TÚI XÁCH TOMTOC (USA) SHOULDER BAG FOR ULTRABOOK 15″ GRAY | 1,250,000 | 1 Năm (đường chỉ, dây khóa) |
| 8 | TÚI ĐEO TOMTOC DARK BLUE (A42-C02) | Tương thích: Macbook Pro 13” 2016/2017/2018, Macbook Pro Retina 13”/Macbook Air 13”, DELL SPX 13″ | 1,130,000 | BH: 1 Năm (đường chỉ, dây khóa) |
| 9 | BALO TOMTOC (A79-E01) | BALO TOMTOC (USA) WATERPROOF SCHOOL FOR ULTRABOOK 15″ | 1,490,000 | 1 năm (đường chỉ, dây khoá) |
| 10 | Túi xách TomToc A49-E01 | 1,490,000 | 12 tháng | |
| 11 | Túi chống sốc TomToc H15-C02Y | TÚI CHỐNG SỐC TOMTOC (USA) PREMIUM LEATHER FOR MACBOOK PRO 13″ NEW/AIR 13″ 2018 GRAY | 890,000 | 12 tháng |
| 12 | Balo Dell Gaming Backpack 15-42BP15-460BBZV | 890,000 | 00 tháng | |
| 13 | Túi chống sốc Dell Sleeve ES1320V | 495,000 | 00 tháng | |
| 14 | Balo TomToc A90-E01D BK | Macbook Retina 15". Macbook Pro 15". Ultrabook 15". Laptop 15"For Travel | 2,100,000 | 00 tháng |
| 15 | Balo TomToc A60-E01D | Macbook Retina 15". Macbook Pro 15".Ultrabook 15". Laptop 15" For Travel | 1,650,000 | ... |
| 16 | Bao bảo vệ ổ cứng Orico PH-HD2-GY | Bao bảo vệ ổ cứng 2.5'' SSD/HDD. Họa tiết game PUBG | 85,000 | 00 tháng |
| 17 | Bao bảo vệ ổ cứng Orico PH-D2 | 90,000 | 00 tháng | |
| 18 | Túi phụ kiện RIVACASE 5617 - 10" Travel Organizer | Túi phụ kiện RIVACASE 5617 - 10" Travel Organizer Dùng cho Laptop 14" | 490,000 | 24 tháng |
| 19 | Túi phụ kiện RIVACASE 5632 Travel Organizer | Túi phụ kiện RIVACASE 5632 Travel Organizer Dùng cho Laptop 14" | 360,000 | 24 tháng |
| 20 | Túi xách Targus TSS959GL CityLite | Túi xách Targus TSS959GL CityLite Dùng cho Laptop 14" | 1,350,000 | 24 tháng |
| 21 | Túi xách Targus TSS978GL Groove X2 Slim | Túi xách Targus TSS978GL Groove X2 Slim Dùng cho MacBook 15" & Laptops 15" | 1,350,000 | 24 tháng |
| 22 | Túi xách Targus TSS97902GL Groove X2 Slim | Túi xách Targus TSS97902GL Groove X2 Slim Dùng cho MacBook 13" & Laptops 13" | 1,290,000 | 24 tháng |
| 23 | Túi xách Targus TSS979GL Groove X2 Slim | Túi xách Targus TSS979GL Groove X2 Slim Dùng cho MacBook 13" & Laptops 13" | 1,290,000 | 24 tháng |
| 24 | Túi xách Targus TSS94704 360 Perimeter | Túi xách Targus TSS94704 360 Perimeter Dùng cho laptop 11.6 - 13.3 | 640,000 | 24 tháng |
| 25 | Balo Targus TSB96001GL GeoLite Essential | Balo Targus TSB96001GL GeoLite Essentials dành cho Laptop 15.6" | 890,000 | 24 tháng |
| 26 | Balo TomToc A73-E01 | Dùng cho Macbook Retina 15",Macbook Pro 15", Ultrabook 15" Laptop 15". Màu: Black, Camouflage, Gray | 1,200,000 | ... |
| 27 | Balo TomToc A72-E01 | Dùng cho Macbook Retina 15". Macbook Pro 15",Ultrabook 15" Laptop 15". Màu: Black, Camouflage | 1,230,000 | ... |
| 28 | Balo TomToc A90-E01 | Dùng cho Macbook Retina 15". Macbook Pro 15". Ultrabook 15"Laptop 15". For Travel. Màu: Black | 2,100,000 | ... |
| 29 | Balo TomToc A78-E01 | Dùng cho Macbook Retina 15". Macbook Pro 15". Ultrabook 15" Laptop 15". For Travel. Màu: Black | 1,850,000 | ... |
| 30 | Balo TomToc A76-E01 | Dùng cho Macbook Retina 15",Macbook Pro 15",Ultrabook 15" Laptop 15", For Travel. Màu: Black | 1,830,000 | ... |
| 31 | Balo TomToc A60-E01 | Dùng cho Macbook Retina 15", Macbook Pro 15", Ultrabook 15" Laptop 15" For Travel. Màu: Black | 1,650,000 | ... |
| 32 | Túi xách TomToc A45-E01 | Túi Macbook Retina 15", Macbook Pro 15", Ultrabook 15". Màu: Black, Dark Red, Gray | 950,000 | ... |
| 33 | Túi xách TomToc A45-C01 | Túi Macbook Air 13", Macbook Retina 13", Ultrabook 13". Màu: Black, Gray, Dark Red | 950,000 | ... |
| 34 | Túi xách TomToc A42-E02 | Túi Macbook Retina 15",Macbook Pro 15", Ultrabook 15". Màu: Dark blue, Black, Red, Sliver Gray | 950,000 | ... |
| 35 | Túi xách TomToc A42-C01 | Túi Macbook Air 13", Macbook Retina 13", Ultrabook 13". Màu: Black, Gray, Dark Red, Dark Blue | 950,000 | ... |
| 36 | Túi xách TomToc A49-E01 | Túi Macbook Retina 15",Macbook Pro 15", Ultrabook 15". Màu: Dark Blue, Black | 1,350,000 | ... |
| 37 | Túi xách TomToc A50-E01 | Túi Macbook Retina 15", Macbook Pro 15",Ultrabook 15" Màu: Gray, Black | 1,350,000 | ... |
| 38 | Túi xách TomToc A50-C01 | Túi Macbook Air 13", Macbook Retina 13",Ultrabook 13" Màu: Gray, Black | 1,290,000 | ... |
| 39 | Túi chống sốc TomToc A24-C02 | Túi chống sốc Macbook Pro 13" 2016/2017/2018. Màu: Gray, Black | 750,000 | ... |
| 40 | Túi chống sốc TomToc A22-D01 | Túi chống sốc Macbook Pro 15" 2016/2017/2018. Màu: Gray, Black | 830,000 | ... |
| 41 | Túi chống sốc TomToc A22-C02 | Túi chống sốc Macbook Air 13". Macbook Retina 13". Màu: Gray, Dark Blue, Black | 800,000 | ... |
| 42 | Túi chống sốc TomToc A19-B01 | Túi chống sốc Macbook Air 13". Macbook Retina 13". Màu: Dark Gray, Sliver Gray | 630,000 | ... |
| 43 | Túi chống sốc TomToc A18-C01 | Túi chống sốc Macbook Air 13". Macbook Retina 13". Màu: Black, Gray, Grass Green, Dazzling blue | 615,000 | ... |
| 44 | Túi chống sốc TomToc A14-D01 | Túi chống sốc Macbook Pro 15" 2016/2017/2018. Màu: Sliver Gray, Black ,Red,Blue | 835,000 | ... |
| 45 | Túi chống sốc TomToc A14-B02 | Túi chống sốc Macbook Pro 15" 2016/2017/2018. Màu sắc: Dazzling blue,Sliver Gray,Black,Blue, red | 835,000 | ... |
| 46 | Túi chống sốc TomToc A13-E02 | Túi chống sốc Macbook Pro 15" 2016/2017/2018. Màu sắc: Dark blue, Gray | 750,000 | ... |
| 47 | Túi chống sốc TomToc A13-C01 | Túi chống sốc Macbook Air 13", Macbook Retina 13". Màu: Dark Blue,Gray,Dazzling blue,Grass Green,Light Blue | 715,000 | ... |
| 48 | Túi chống sốc TomToc A13-C02 | Túi chống sốc Macbook Pro 13" 2016/2017/2018. Màu: Dark Blue,Gray,Dazzling blue,Grass Green,Light Blue | 690,000 | ... |
| 49 | Túi chống sốc TomToc A20-A01 | Túi chống sốc iPad 11 inch 10.5" iPad Pro | 9.7" New iPad 2018 | iPad Pro | Acer Chromebook Tab 10 | Samsung Galaxy Tab A 10.1, Apple Pencil & Smart Keyboard Compatible. Màu: Đen, xám | 810,000 | ... |
| 50 | Túi chống sốc TomToc H13-E02 | Túi đeo, Macbook Pro 15" 2016/2017/2018. Màu: Đen, xám | 1,090,000 | ... |
| 51 | Túi chống sốc TomToc H13-C02 | Túi chống sốc dùng cho Macbook Air 13" 2018. Macbook Pro 13" 2016/17/18. Màu: Đen, xám | 1,050,000 | ... |
| 52 | Túi chống sốc TomToc A18-A01GR | Túi chống sốc dùng cho Ipad 11 inch 10.5" iPad Pro | 9.7" New iPad 2018 | iPad Pro | Acer Chromebook Tab 10 | Samsung Galaxy Tab A 10.1, Apple Pencil & Smart Keyboard Compatible | 590,000 | ... |
| 53 | Túi chống sốc TomToc A18-A01BK | Túi chống sốc dùng cho Ipad 11 inch 10.5" iPad Pro | 9.7" New iPad 2018 | iPad Pro | Acer Chromebook Tab 10 | Samsung Galaxy Tab A 10.1, Apple Pencil & Smart Keyboard Compatible | 590,000 | ... |
| 54 | Túi đeo TomToc A47-E01BK | Túi đeo, Macbook Retina 13",Macbook Pro 13",Ultrabook 13"Laptop 13",Macbook Retina 15",Macbook Pro 15",Ultrabook 15"Laptop 15" | 1,850,000 | ... |
| 55 | Túi chống sốc TomToc A06-002GR | Túi chống sốc đựng Ipad 11 inch 10.5" iPad Pro | 9.7" New iPad 2018 | iPad Pro | Acer Chromebook Tab 10 | Samsung Galaxy Tab A 10.1, Apple Pencil & Smart Keyboard Compatible. Màu sắc: Xám | 950,000 | ... |
| 56 | Túi ELECOM BM-IBPT15BK | Túi chống sốc 15.6", chất liệu Polyester, size L, , có 2 ngăn đựng phụ kiện riêng biệt | 599,000 | 00 tháng |
| 57 | Túi ELECOM BM-IBPT13BK | Túi chống sốc 13.3", chất liệu Polyester, size M, , có 2 ngăn đựng phụ kiện riêng biệt | 499,000 | 00 tháng |
| 58 | Túi ELECOM BM-IBPT11BK | Túi chống sốc 11.6", chất liệu Polyester, có 2 ngăn đựng phụ kiện riêng biệt | 399,000 | 00 tháng |
| 59 | Túi xách ELECOM BM-CA24GY | Túi xách thời trang Laptop 13.3inch. Sử dụng vật liệu đệm mềm cho máy tính bên trong túi. túi trước có thể chứa bộ sạc AC.Túi bên trong có thể lưu trữ bộ nhớ USB. | 549,000 | 00 tháng |
| 60 | Túi xách ELECOM BM-CA24BK | Túi xách thời trang Laptop 13.3inch. Sử dụng vật liệu đệm mềm cho máy tính bên trong túi. túi trước có thể chứa bộ sạc AC.Túi bên trong có thể lưu trữ bộ nhớ USB. | 549,000 | 00 tháng |
| 61 | Túi ELECOM BM-IBOF13NV | Túi đựng laptop và phụ kiện 13,3 ". Vải chống thấm nước. Tay cầm chắc chắn. Mở và đóng lại với hình chữ L lớn ở mặt trước. Hai ngăn đựng tài liệu | 699,000 | 00 tháng |
| 62 | Túi ELECOM BM-IBOF13GY | Túi đựng laptop và phụ kiện 13,3 ". Vải chống thấm nước. Tay cầm chắc chắn. Mở và đóng lại với hình chữ L lớn ở mặt trước. Hai ngăn đựng tài liệu | 699,000 | 00 tháng |
| 63 | Túi ELECOM BM-IBOF13BK | Túi đựng laptop và phụ kiện 13,3 ". Vải chống thấm nước. Tay cầm chắc chắn. Mở và đóng lại với hình chữ L lớn ở mặt trước. Hai ngăn đựng tài liệu | 699,000 | 00 tháng |
| 64 | Túi Laptop RIVACASE 7520 | Túi chống sốc dành cho máy tính xách tay hỗ trợ kích thước màn hình 13.3". Chất liệu: Polyester 600D. Màu sắc: Đen, Xám | 990,000 | 12 tháng |
| 65 | Balo RIVACASE 8067 | Ba lô đựng máy tính xách tay 15.6”. Màu đen xanh, Chất liệu: Polyester | 590,000 | 24 tháng |
| 66 | Balo RIVACASE 8365 | Ba lô dành cho máy tính xách tay dành cho gamer, du lịch, có trọng lượng nhẹ hỗ trợ kích thước màn hình 17.3". Chất liệu: Polyester. Chống nước. Màu sắc: Đen, xanh | 1,560,000 | 24 tháng |
| 67 | Cặp xách RIVACASE 8231 | Cặp xách dành cho máy tính xách tay hỗ trợ kích thước màn hình 15.6". Chất liệu: Polyester. Màu sắc: Đỏ tía, Bạc, xanh (blue) | 630,000 | 24 tháng |
| 68 | Cặp xách RIVACASE 8325 | Cặp xách dành cho máy tính xách tay hỗ trợ kích thước màn hình 13.3". Chất liệu: Polyester. Màu sắc: Đen, Đỏ | 890,000 | 24 tháng |
| 69 | Túi chống sốc RIVACASE 7705 | Túi chống sốc dành cho máy tính xách tay hỗ trợ kích thước màn hình 15.6". Chất liệu: Polyester. Chống nước. Màu sắc: Đen, đỏ | 480,000 | 24 tháng |
| 70 | Balo RIVACASE 8262 | 1,290,000 | 24 tháng | |
| 71 | Cặp xách RIVACASE 8221 | Cặp xách dành cho máy tính xách tay hỗ trợ kích thước màn hình 13.3". Chất liệu: Polyester. Màu sắc: Đỏ tía, Bạc, xanh (blue) | 550,000 | 24 tháng |
| 72 | Túi chống sốc RIVACASE 7703 | Túi chống sốc dành cho máy tính xách tay hỗ trợ kích thước màn hình 13.3". Chất liệu: Polyester. Chống nước. Màu sắc: Đen, đỏ | 390,000 | 24 tháng |
| 73 | Túi Orico SA2011.GY | Túi bảo vệ điện thoại, phụ kiện. Kích thước: 20*11cm. Chất liệu vải nhung đẹp mắt và chắc chắn. | 49,000 | 00 tháng |
| 74 | Túi đựng máy ảnh ELECOM DGB-S032NV | Túi đựng máy ảnh, bề mặt chống thấm nước hiệu quả | 349,000 | 00 tháng |
| 75 | Túi đệm Notebook 15" | Túi đệm Notebook, 15" | 32,000 | 00 tháng |
| 76 | Túi đệm Notebook 14" | Túi đệm Notebook, 14" | 32,000 | 00 tháng |
| 77 | Bao bảo vệ ổ cứng Orico PHD-25 | Bao bảo vệ ổ cứng 2.5" SSD/HDD. Sử dụng được cho cả ổ gắn trong và gắn ngoài chuẩn 2.5". Màu đen, xanh, đỏ, hồng, tím | 59,000 | 00 tháng |
| 78 | Bao bảo vệ ổ cứng Orico PHB-25 | Bao bảo vệ ổ cứng 2.5" SSD/HDD. Sử dụng được cho cả ổ gắn trong và gắn ngoài chuẩn 2.5". Màu đen, xanh, hồng | 59,000 | 00 tháng |
| 79 | Bao bảo vệ ổ cứng Orico PHL-25 | Bao bảo vệ ổ cứng 2.5" SSD/HDD. Sử dụng được cho cả ổ gắn trong và gắn ngoài chuẩn 2.5". Chất liệu PU fabric: Chống thấm nước, bụi bám bẩn. Màu đen | 59,000 | 00 tháng |
| 80 | Hộp bảo vệ ổ cứng Orico PHP 35-V1 | Hộp bảo vệ ổ cứng 3.5" SSD/HDD. Màu hồng, xám, xanh, sutan, Cam | 50,000 | 00 tháng |
| Ổ cắm điện | ||||
| 1 | Ổ cắm điện Pisen 303-EP | 3 USB (1x 1A + 2x 2.4A Smart ) | + 3 AC | 290,000 | 12 tháng |
| 2 | Ổ cắm điện Pisen K-23(EP) | 3 cổng USB:1x 1A + 2x 2.4A Smart ; 2 cổng AC | 280,000 | 12 tháng |
| 3 | Ổ cắm điện Mpower MP-343SU | 4 ổ cắm 3 chân, công tắc riêng cho 4 ổ.Đặc biệt tích hợp 2 cổng USB tổng 2.1A.Công suất lên đến 2500W. Dài 3m | 250,000 | 06 tháng |
| 4 | Ổ cắm điện Mpower MP-265S | 6 ổ cắm 3 chân, công tắc riêng.Công suất lên đến 2500W.Cầu chì chống quá tải. Dài 5m | 230,000 | 06 tháng |
| 5 | Ổ cắm điện Mpower MP-245S | 4 ổ cắm 3 chân, công tắc riêng.Công suất lên đến 2500W.Cầu chì chống quá tải. Dài 5m | 190,000 | 06 tháng |
| 6 | Ổ cắm điện Mpower MP-243S | 4 ổ cắm 3 chân, công tắc riêng.Công suất lên đến 2500W.Cầu chì chống quá tải. Dài 3m | 160,000 | 06 tháng |
| 7 | Ổ cắm điện Mpower MP-155 | 5 ổ cắm 2 chân, công tắc chung.Công suất lên đến 2500W (250V x 10A). Dài 3m | 125,000 | 06 tháng |
| 8 | Ổ cắm điện Mpower MP-153 | 5 ổ cắm 2 chân, công tắc chung.Công suất lên đến 2500W (250V x 10A). Dài 3m | 0 | 06 tháng |
| 9 | Ổ cắm điện Pisen 008-EP (PSCXB-03A) | 8AC, Vật liệu nhựa PC mới 100%, chống cháy, bền bỉ,Công tắc bật/ tắt an toàn, tiện dụng có Led. Bảo vệ quá tải tự động. Có màng che tiếp xúc điện, an toàn với trẻ nhỏ | 270,000 | 12 tháng |
| 10 | Ổ cắm điện Pisen 005-EP (PSCXB-01A) | 5AC, Vật liệu nhựa PC mới 100%, chống cháy, bền bỉ,Công tắc bật/ tắt an toàn, tiện dụng có Led. Bảo vệ quá tải tự động. Có màng che tiếp xúc điện, an toàn với trẻ nhỏ | 190,000 | 12 tháng |
| 11 | Ổ cắm điện Pisen 003-EP | 3 AC, Vật liệu nhựa PC mới 100%, chống cháy, bền bỉ,Công tắc bật/ tắt an toàn, tiện dụng có Led. Bảo vệ quá tải tự động | 125,000 | 12 tháng |
| 12 | Ổ cắm điện Pisen BH43 | Vừa có chức năng ổ cắm điện nối dài. Vừa có tính năng sạc USB 5V (1A, 2A Smart, ... ). Vật liệu chống cháy, ổ cắm có màn che an toàn, dây dẫn điện bằng lá đồng 0.6mm | 380,000 | 12 tháng |
| 13 | Ổ cắm điện Pisen PSCXB-01U | 3 USB,3 AC, Vật liệu nhựa PC mới 100%, chống cháy, bền bỉ, Có màng che tiếp xúc điện, an toàn với trẻ nhỏ. Công tắc bật/ tắt an toàn, tiện dụng có Led | 290,000 | 12 tháng |
| 14 | Ổ cắm điện Pisen KY-33 (PSCXB-03U) | Thiết kế ổ cắm hình tròn, Chất liệu nhựa PC cao cấp, chống cháy 750oC, Tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy, Chống quá tải: hệ thống tự ngắt điện khi quá tải | 320,000 | 12 tháng |
| 15 | Ổ cắm điện Philips SPN1348WB/74 | 4 ổ cắm 3 chân, công tắc riêng, màn trập an toàn cho trẻ em, Công suất 2500W (250v x 10A), Tự động ngắt nguồn khi quá tải, Chiều dài dây 3m | 270,000 | 06 tháng |
| 16 | Ổ cắm điện Philips SPN1248WB/74 | 4 ổ cắm 3 chân, công tắc chung cho 4 ổ, màn trập an toàn cho trẻ em. Công suất 2500W ( 250v x 10A). Tự động ngắt nguồn khi quá tải. Chiều dài dây 3m | 225,000 | 06 tháng |
| 17 | Ổ cắm điện Philips SPN1248WC/74 | 4 ổ cắm 3 chân, công tắc chung cho 4 ổ, màn trập an toàn cho trẻ em. Công suất 2500W ( 250v x 10A). Tự động ngắt nguồn khi quá tải. Chiều dài dây 5m | 265,000 | 06 tháng |
| 18 | Ổ cắm điện Philips SPN6248WB/74 | 4 ổ cắm 3 chân. 2 cổng sạc USB với tổng công suất sạc là 2.1A, công tắc chung cho 4 ổ,màn trập an toàn cho trẻ em,Công suất 2500W (250v x 10A).Tự động ngắt nguồn khi quá tải. Dây dài 3m | 370,000 | 06 tháng |
| Miếng lót chuột | ||||
| 1 | Miếng lót chuột ROG Sheath Pink | Bề mặt lớn được tối ưu để chơi game thoải mái, tốc độ. Đệm cao su chống trượt. Kích thước 900 x 440 x 3mm | 990,000 | 24 tháng |
| 2 | Miếng Lót chuột Zadez GP-850W | 200,000 | 00 tháng | |
| 3 | Miếng lót chuột TRUST GXT207-XXL | 320,000 | 00 tháng | |
| 4 | Miếng lót chuột Tt ESPORTS Draconem RGB Cloth Edition | Mousepad cứng, bề mặt vải. Kích thước 355 x 255 x 4 mm, 4 hiệu ứng màu, full 16.8 triệu màu RGB, lưu trữ được 3 profile | 890,000 | 24 tháng |
| 5 | Miếng lót chuột Tt ESPORTS DASHER EXTENDED SNOW MIKU EDITION | Kích thước: 900mm * 400mm * 4mm. Bề mặt nhám (Control) | 990,000 | 24 tháng |
| 6 | Miếng lót chuột Tt ESPORTS DRACONEM RGB HATSUNE MIKU EDITION | Kích thước 355 x 255 x 4 mm, Phiên bản Hatsune Miku giới hạn, Led RGB 16.8M màu, Bề mặt trống xù | 1,190,000 | 24 tháng |
| 7 | Miếng lót chuột ELECOM MP-BOWH | Lót chuột mang hơi thở thiên nhiên, họa tiết nhẹ nhàng ,tinh tế. Cơ cấu tiếp cận 3D giúp nắm bắt chính xác từng chuyển động của chuột. Bề mặt kháng khuẩn, đảm bảo lót chuột luôn trong tình trạng sạch sẽ. Mặt sau chống trượt. Thích ứng cho mọi loại chuột | 199,000 | 00 tháng |
| 8 | Miếng lót chuột ELECOM MP-BOGN | Lót chuột mang hơi thở thiên nhiên, họa tiết nhẹ nhàng ,tinh tế. Cơ cấu tiếp cận 3D giúp nắm bắt chính xác từng chuyển động của chuột. Bề mặt kháng khuẩn, đảm bảo lót chuột luôn trong tình trạng sạch sẽ. Mặt sau chống trượt. Thích ứng cho mọi loại chuột | 199,000 | 00 tháng |
| 9 | Miếng lót chuột ELECOM MP-BOBU | Lót chuột mang hơi thở thiên nhiên, họa tiết nhẹ nhàng ,tinh tế. Cơ cấu tiếp cận 3D giúp nắm bắt chính xác từng chuyển động của chuột. Bề mặt kháng khuẩn, đảm bảo lót chuột luôn trong tình trạng sạch sẽ. Mặt sau chống trượt. Thích ứng cho mọi loại chuột | 199,000 | 00 tháng |
| 10 | Miếng lót chuột ELECOM MP-111E | Miếng lót chuột chất liệu nhựa UV in hình ảnh dễ thương. Kích thước: W150.0×H180.0×D0.5mm | 199,000 | 00 tháng |
| 11 | Miếng lót chuột ELECOM MP-111D | Miếng lót chuột chất liệu nhựa UV in hình ảnh dễ thương. Kích thước: W150.0×H180.0×D0.5mm | 199,000 | 00 tháng |
| 12 | Miếng lót chuột ELECOM MP-111A | Miếng lót chuột chất liệu nhựa UV in hình ảnh dễ thương. Kích thước: W150.0×H180.0×D0.5mm | 199,000 | 00 tháng |
| 13 | Miếng lót chuột ESLONE S10 | Miếng lót chuột máy tính | 90,000 | 00 tháng |
| 14 | Miếng lót chuột Deepcool E-Pad | 450,000 | 00 tháng | |
| 15 | Miếng lót chuột Deepcool D-Pad | 350,000 | 00 tháng | |
| 16 | Miếng kê cổ tay Elecom MOH-013GY | Miếng lót chuột máy tính. Chất liệu cao su mềm giúp cho cổ tay hoạt động thoải mái | 149,000 | 00 tháng |
| 17 | Miếng lót chuột Elecom MP-111B | Miếng lót chuột chất liệu nhựa UV in hình ảnh dễ thương.; Kích thước: W150.0×H180.0×D0.5mm | 199,000 | 00 tháng |
| 18 | Miếng lót chuột Elecom MP-111C | Miếng lót chuột chất liệu nhựa UV in hình ảnh dễ thương.; Kích thước: W150.0×H180.0×D0.5mm | 199,000 | 00 tháng |
| 19 | Miếng lót chuột Elecom MP-112BU | Miếng lót chuột chất liệu nhựa UV.; Kích thước: W150.0×H180.0×D0.3mm | 199,000 | 00 tháng |
| 20 | Miếng lót chuột Elecom MP-112PN | Miếng lót chuột chất liệu nhựa UV.; Kích thước: W150.0×H180.0×D0.3mm | 149,000 | 00 tháng |
| 21 | Miếng lót chuột Elecom MP-112SV | Miếng lót chuột chất liệu nhựa UV.; Kích thước: W150.0×H180.0×D0.3mm | 149,000 | 00 tháng |
| 22 | Lót chuột Zadez MLC | Miếng lót chuột máy tính | 25,000 | 00 tháng |
| 23 | Miếng Lót chuột Q8 | Miếng lót chuột máy tính | 15,000 | 00 tháng |
| 24 | Miếng Lót chuột W3 | Miếng lót chuột máy tính | 15,000 | 00 tháng |
| 25 | Miếng Lót chuột K11 | Miếng lót chuột máy tính | 15,000 | 00 tháng |
| 26 | Miếng Lót chuột L11 | Miếng lót chuột máy tính | 20,000 | 00 tháng |
| 27 | Miếng Lót chuột G66 | Miếng lót chuột máy tính | 20,000 | 00 tháng |
| 28 | Miếng Lót chuột Y1 | Miếng lót chuột máy tính | 25,000 | 00 tháng |
| 29 | Miếng Lót chuột Q6 | Miếng lót chuột máy tính | 25,000 | 00 tháng |
| 30 | Miếng Lót chuột G89 | Miếng lót chuột máy tính | 25,000 | 00 tháng |
| 31 | Miếng Lót chuột G99 | Miếng lót chuột máy tính | 25,000 | 00 tháng |
| 32 | Miếng Lót chuột R5 | Miếng lót chuột máy tính | 25,000 | 00 tháng |
| 33 | Miếng Lót chuột X2 | Miếng lót chuột máy tính | 30,000 | 00 tháng |
| 34 | Miếng Lót chuột X3 | Miếng lót chuột máy tính | 30,000 | 00 tháng |
| 35 | Miếng lót chuột X88 | Miếng lót chuột máy tính | 20,000 | 00 tháng |
| 36 | Miếng lót chuột XC-X5 | Miếng lót chuột máy tính | 20,000 | 00 tháng |

















