SẢN PHẨM
SẢN PHẨM BÁN CHẠY
-
Cloud Server
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
-
Kaspersky Anti-virus
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
-
Mạng riêng ảo – Private cloud
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
TIN NÓNG
laptop
| STT | TÊN SẢN PHẨM | MÔ TẢ THÔNG SỐ KỸ THUẬT | GIÁ BÁN | BẢO HÀNH |
| PC Server | ||||
| HP | ||||
| 1 | Máy bộ HP S01-pF0303d 7XE48AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz, 4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm SATA;VGA: Intel® UHD Graphics 630 | 7,390,000 | 12 tháng |
| 2 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 SFF 8JT64PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 128GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 9,390,000 | ... |
| 3 | Máy bộ HP 290-p0113d 6DV54AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, up to 4.20 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 7,490,000 | ... |
| 4 | Máy bộ HP S01-pF0101d 7XE20AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3-9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm SATA;VGA: Intel® UHD Graphics 630 | 8,990,000 | 12 tháng |
| 5 | Máy bộ HP 280 G4 Microtower 7AH84PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9400 2.90 GHz,9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: AMD RADEON R7 430 2GB GDDR5 | 12,390,000 | 12 tháng |
| 6 | Máy bộ All in one HP ProOne 400 G5 Touch 8GB62PA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9500T 2.20 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics;Màn hình: 23.8"FHDT | 19,790,000 | 12 tháng |
| 7 | Máy bộ All in one HP ProOne 400 G5 Touch 8GB61PA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100T 3.10 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics;Màn hình: 23.8"FHDT | 0 | 12 tháng |
| 8 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 MT 7YT41PA | Free Dos;CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz, 4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 7,990,000 | 12 tháng |
| 9 | Máy bộ HP 280 Pro G4 SFF 9GA78PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9400 2.90 GHz,9MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 12,190,000 | 12 tháng |
| 10 | Máy bộ HP 280 Pro G4 SFF 9MS52PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9400 2.90 GHz,9MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 11 | Máy bộ All in one HP ProOne 400 G5 8GA08PA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9500T 2.20 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics;Màn hình: 20.0"HD | 16,990,000 | 12 tháng |
| 12 | Máy bộ All in one HP EliteOne 800G5 8GC98PA | Win 10 Pro bản quyền;CPU: Intel Core i5 9500 3.00 GHz up to 4.40 GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB HDD 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics;Màn hình: 23.8" FHD | 23,490,000 | 12 tháng |
| 13 | Máy bộ All in one HP EliteOne 800G5 8JU71PA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i7 9700 3.00 GHz,12MB;RAM: 16GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB HDD 7200RPM;VGA: RADEON RX 560 4GB;Màn hình: 23.8" FHDT | 31,990,000 | 12 tháng |
| 14 | Máy bộ HP S01-pF0106d 7XE25AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-9400 2.40 GHz,9MB;RAM: 8GB DDR4 2666;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm SATA;VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 730 2GB GDDR5 | 12,990,000 | 12 tháng |
| 15 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 MT 7YT03PA | Free Dos;CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz, 4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 7,790,000 | 12 tháng |
| 16 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 MT 7YT01PA | Free Dos;CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz, 4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 7,690,000 | 12 tháng |
| 17 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 MT 7YH18PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 9,590,000 | 12 tháng |
| 18 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 SFF 8JT71PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9500 3.00 GHz up to 4.40 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 128GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 11,390,000 | ... |
| 19 | Máy bộ HP EliteDesk 800 G5 SFF 7YX60PA | Win 10 Pro 64 bản quyền;CPU: Intel Core i7 9700 3GHz, 12MB;RAM: 8GB DDR4 2666;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 36 tháng |
| 20 | Máy bộ HP EliteDesk 800 G5 SFF 7YX69PA | Win 10 Pro 64 bản quyền;CPU: Intel Core i5-9500 3GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4 2666;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 36 tháng |
| 21 | Máy bộ HP EliteDesk 800 G5 SFF 7YY03PA | Win 10 Pro 64 bản quyền;CPU: Intel Core i5-9500 3GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4 2666;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 36 tháng |
| 22 | Máy bộ HP Desktop Pro G3 9GF27PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9400 2.90 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 23 | Máy bộ HP Desktop Pro G3 9GE24PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3-9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 8,390,000 | 12 tháng |
| 24 | Máy bộ HP Desktop Pro G3 9GF38PA | Free Dos;CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz, 4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 6,990,000 | 12 tháng |
| 25 | Máy bộ HP Pavilion 590-p0117l 7KM16AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 26 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 SFF 8SQ42PA | Free Dos;CPU: Intel Core i7- 9700 3.00 GHz,12MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 15,790,000 | ... |
| 27 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 SFF 9FX91PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9500 3.00 GHz up to 4.40 GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | ... |
| 28 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 SFF 7YC94PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9500 3.00 GHz up to 4.40 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | ... |
| 29 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 SFF 9TQ74PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | ... |
| 30 | Máy bộ HP 280 Pro G5 Microtower 9GD37PA | Free Dos;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz,12MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 15,590,000 | 12 tháng |
| 31 | Máy bộ HP 280 Pro G5 Microtower 9GD38PA | Free Dos;CPU:Intel Core i5-9400 2.90 GHz,9MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 11,990,000 | 12 tháng |
| 32 | Máy bộ HP 280 Pro G5 Microtower 9MS50PA | Free Dos;CPU:Intel Core i5-9400 2.90 GHz,9MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 33 | Máy bộ HP 280 Pro G5 Microtower 9MS51PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9400 2.90 GHz,9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 34 | Máy bộ HP 280 Pro G5 Microtower 9GD36PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9400 2.90 GHz,9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 35 | Máy bộ HP 280 Pro G5 Microtower 9TQ57PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz,6MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 9,490,000 | 12 tháng |
| 36 | Máy bộ HP S01-pF0102d 7XE21AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-9400 2.40 GHz,9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm SATA;VGA: Intel® UHD Graphics 630 | 11,290,000 | 12 tháng |
| 37 | Máy bộ HP 280 G4 Microtower 7UL38PA | Free Dos;CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz,4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 7,590,000 | 12 tháng |
| 38 | Máy bộ All in one HP ProOne 400 G5 8GA61PA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100T 3.10 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics;Màn hình: 23.8"FHD | 0 | 12 tháng |
| 39 | Máy bộ All in one HP ProOne 400 G5 8GA57PA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100T 3.10 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics;Màn hình: 23.8"FHD | 0 | 12 tháng |
| 40 | Máy bộ All in one HP ProOne 400 G5 8GA33PA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100T 3.10 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics;Màn hình: 20.0"HD | 14,590,000 | 12 tháng |
| 41 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 SFF 7YC96PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9500 3.00 GHz up to 4.40 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 11,690,000 | ... |
| 42 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 SFF 7YC99PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | ... |
| 43 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 SFF 8EB64PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | ... |
| 44 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 MT 7YH26PA | Free Dos;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz up to 4.70 GHz, 12MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: AMD RADEON R7 430 2GB GDDR5 | 16,990,000 | 12 tháng |
| 45 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 MT 7YH24PA | Free Dos;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz up to 4.70 GHz, 12MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: AMD RADEON R7 430 2GB GDDR5 | 16,790,000 | 12 tháng |
| 46 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 MT 7YH40PA | Free Dos;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz up to 4.70 GHz, 12MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 15,590,000 | 12 tháng |
| 47 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 MT 7YH08PA | Free Dos;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz up to 4.70 GHz, 12MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 48 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 MT 7YH07PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9500 3.00 GHz up to 4.40 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: AMD RADEON R7 430 2GB GDDR5 | 12,990,000 | 12 tháng |
| 49 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 MT 7YH38PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9500 3.00 GHz up to 4.40 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: AMD RADEON R7 430 2GB GDDR5 | 12,990,000 | 12 tháng |
| 50 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 MT 7YH20PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 9,690,000 | 12 tháng |
| 51 | Máy bộ HP 290-p0117d 7KM15AA | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 11,290,000 | 12 tháng |
| 52 | Máy bộ HP EliteDesk 800 G5 Desktop Mini 7YX98PA | Free Dos;CPU: Intel Core i7 9700 3GHz, 12MB;RAM: 8GB (1x8GB);Ổ đĩa cứng: 256GB PCIe NVMe SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | ... |
| 53 | Máy bộ HP EliteDesk 800 G5 Desktop Mini 7YX66PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9500 3GHz, 9MB;RAM: 8GB (1x8GB);Ổ đĩa cứng: 256GB PCIe NVMe SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 13,990,000 | ... |
| 54 | Máy bộ HP EliteDesk 800 G5 Desktop Mini 7YX68PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 8GB (1x8GB);Ổ đĩa cứng: 256GB PCIe NVMe SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 11,790,000 | ... |
| 55 | Máy bộ HP ProDesk 400 G5 Desktop Mini 7YD03PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9500T 2.2 GHz, 9MB;RAM: 4GB (1x4GB);Ổ đĩa cứng: 256GB PCIe® NVMe SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 56 | Máy bộ HP ProDesk 400 G5 Desktop Mini 7YD00PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3-9100T 3.1 GHz, 6MB;RAM: 4GB (1x4GB);Ổ đĩa cứng: 256GB PCIe® NVMe SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 9,490,000 | 12 tháng |
| 57 | Máy bộ HP 285 MT G3 9VC79PA | Win 10 bản quyền;CPU: Ryzen 5 2400G 3.6 Ghz, 4MB;RAM: 4GB (1x4GB) DDR4-2666;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Radeon Vega 11 Graphics | 10,690,000 | 12 tháng |
| 58 | Máy bộ HP 285 MT G3 9VC91PA | Win 10 bản quyền;CPU: Ryzen 3 Pro 2200G 3.5 Ghz, 4MB;RAM: 4GB (1x4GB) DDR4-2666;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Radeon Vega 8 Graphics | 8,690,000 | 12 tháng |
| 59 | Máy bộ HP Pavilion 590 TP01-0140d 7XF50AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i7 9700 3.00 GHz,12MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: GEFORCE GTX1650 4GB G5 | 0 | 12 tháng |
| 60 | Máy bộ HP Pavilion 590 TP01-0137d 7XF47AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: GEFORCE GTX1650 4GB G5 | 14,990,000 | 12 tháng |
| 61 | Máy bộ HP Pavilion 590 TP01-0136d 7XF46AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-9400F 2.90 GHz up to 4.10 GHz,9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: GEFORCE GT 730 2GB | 12,390,000 | 12 tháng |
| 62 | Máy bộ HP Pavilion 590 TP01-0135d 7XF45AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 512GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 63 | Máy bộ HP Pavilion 590 TP01-0134d 7XF44AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 64 | Máy bộ HP Pavilion 590 TP01-0131d 7XF41AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 65 | Máy bộ HP 390 M01-F0303d 7XE18AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz,4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 7,490,000 | 12 tháng |
| 66 | Máy bộ HP EliteOne 800G5 8GD04PA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i7 9700 3.00 GHz,12MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB HDD 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics;Màn hình: 23.8" FHDT | 28,990,000 | 12 tháng |
| 67 | Máy bộ HP EliteOne 800G5 8GD02PA | Win 10 Pro bản quyền;CPU: Intel Core i5 9500 3.00 GHz up to 4.40 GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB HDD 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics;Màn hình: 23.8" FHDT | 0 | 12 tháng |
| 68 | Máy bộ HP 280 G4 Microtower 7YX70PA | Free Dos;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz,12MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 15,490,000 | 12 tháng |
| 69 | Máy bộ HP 280 G4 Microtower 7YX71PA | Free Dos;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz,12MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 15,390,000 | 12 tháng |
| 70 | Máy bộ HP 280 G4 Microtower 7UL39PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9400 2.40 GHz,9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 11,490,000 | 12 tháng |
| 71 | Máy bộ HP 280 G4 Microtower 7AH83PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9400 2.40 GHz,9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 11,190,000 | 12 tháng |
| 72 | Máy bộ HP 280 G4 Microtower 7AH82PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9400 2.40 GHz,9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 500GB;VGA: Intel UHD Graphics | 10,990,000 | 12 tháng |
| 73 | Máy bộ HP 280 G4 Microtower 7YY00PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3-9100 3.60 GHz,6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 8,690,000 | 12 tháng |
| 74 | Máy bộ HP 280 G4 Microtower 7HX88PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3-9100 3.60 GHz,6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 75 | Máy bộ HP EliteOne 800G5 8GA59PA | Win 10 Pro bản quyền;CPU: Intel Core i5 9500 3.00 GHz up to 4.40 GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB HDD 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics;Màn hình: 23.8" FHDT | 27,990,000 | 12 tháng |
| 76 | Máy bộ HP ProOne 600 G5 8GF32PA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i7-9700T 2.00 GHz up to 4.30 GHz, 12MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: RADEON 535 2GB GDDR5;Màn hình: 21.5'' FHDT | 25,590,000 | 12 tháng |
| 77 | Máy bộ HP ProOne 600 G5 8GB58PA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-9500T 2.20 GHz up to 3.70 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 78 | Máy bộ HP ProOne 400 G5 8GF38PA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz up to 4.70 GHz, 12MB;RAM: 1 x 8GB DDR4/2666 MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280);VGA: Intel UHD Graphics;Màn hình: 23.8" FHDT | 24,990,000 | 12 tháng |
| 79 | Máy bộ HP ProOne 400 G5 8GB51PA | 0 | 12 tháng | |
| 80 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 MT 7YH21PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9500 3.00 GHz up to 4.40 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 11,690,000 | 12 tháng |
| 81 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 MT 7YH37PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9500 3.00 GHz up to 4.40 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 82 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 MT 7YH47PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9500 3.00 GHz up to 4.40 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 11,590,000 | 12 tháng |
| 83 | Máy bộ HP ProDesk 400 G6 MT 7YH46PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 9,690,000 | 12 tháng |
| 84 | Máy bộ HP 280 G3 SFF 7YX99PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/2666 MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280);VGA: Intel UHD Graphics 630 | 9,190,000 | 12 tháng |
| 85 | Máy bộ HP 280 G3 SFF 7JB28PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/2666 MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (7200 rpm);VGA: Intel UHD Graphics 630 | 9,190,000 | 12 tháng |
| 86 | Máy bộ HP 280 G3 SFF 7JA96PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/2666 MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 500GB SATA3 (7200 rpm);VGA: Intel UHD Graphics 630 | 8,990,000 | 12 tháng |
| 87 | Máy bộ HP Pavilion 590-p0108d 6DV41AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics 630 | 8,890,000 | 12 tháng |
| 88 | Máy bộ HP 290-p0112d 6DV53AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, up to 4.20 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 7,390,000 | ... |
| 89 | Máy bộ HP ProDesk 405 G4 7MC66PA | Free Dos;CPU: Ryzen 5 2400GE (4 cores 8 thread, 3.2 Ghz);RAM: 4GB (1x4GB) 2666Mhz;Ổ đĩa cứng: 500GB 7200RPM;VGA: Radeon Vega 11 Graphics | 10,450,000 | 12 tháng |
| 90 | Máy bộ HP ProDesk 405 G4 7MC65PA | Free Dos;CPU: Ryzen 3 2200GE (4 cores 4 thread, 3.2 Ghz);RAM: 4GB (1x4GB) 2666Mhz;Ổ đĩa cứng: 500GB 7200RPM;VGA: Radeon Vega 8 Graphics | 8,790,000 | 12 tháng |
| 91 | Máy bộ HP 290-p0110d 6DV51AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, up to 4.20 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 8,990,000 | 12 tháng |
| 92 | Máy bộ HP 390-0010d 6DV55AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz,4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 7,490,000 | 12 tháng |
| 93 | Máy bộ HP 390-0011d 6DV56AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz,4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 500GB;VGA: Intel UHD Graphics | 7,390,000 | 12 tháng |
| 94 | Máy bộ HP ProOne 400 G4 5CP43PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5-8500T 2.10 GHz,9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics;Màn hình: 20" HD | 16,790,000 | 12 tháng |
| 95 | Máy bộ HP ProOne 400 G4 4YL92PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3-8100T 3.10 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics;Màn hình: 23.8" FHD | 15,590,000 | 12 tháng |
| 96 | Máy bộ HP Pavilion 590-p0113d 6DV46AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i7 9700 3.60 GHz,12MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB SSD;VGA: GEFORCE GT730 2GB | 18,290,000 | 12 tháng |
| 97 | Máy bộ HP Pavilion 590-p0112d 6DV45AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB SSD;VGA: GEFORCE GT730 2GB | 0 | 12 tháng |
| 98 | Máy bộ HP Pavilion 590-p0111d 6DV44AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 12,390,000 | 12 tháng |
| 99 | Máy bộ HP Pavilion 590-p0114d 6DV47AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 12,190,000 | 12 tháng |
| 100 | Máy bộ HP Pavilion 590-p0109d 6DV42AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 11,590,000 | 12 tháng |
| 101 | Máy bộ HP Pro G2 7AH49PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 500GB;VGA: Intel UHD Graphics | 8,590,000 | ... |
| 102 | Máy bộ HP Pro A G2 7GR85PA | Free Dos;CPU: Ryzen 3 Pro 2200G 3.5 Ghz, 4MB;RAM: 4GB (1x4GB) DDR4-2666;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Radeon Vega 8 Graphics | 7,690,000 | 12 tháng |
| 103 | Máy bộ HP 290-p0111d 6DV52AA | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 11,190,000 | 12 tháng |
| 104 | Máy bộ HP Pro G2 7AH46PA | Free Dos;CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 500GB;VGA: Intel UHD Graphics | 8,690,000 | ... |
| 105 | Máy bộ HP Pro G2 7AH50PA | Free Dos;CPU: Intel Pentium Gold G5400 3.70 GHz, 4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 500GB;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | ... |
| 106 | Máy bộ HP 280 G4 Microtower 4LW10PA | Free Dos;CPU: Intel Core i5 8400 2.80 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 500GB;VGA: Intel UHD Graphics | 11,190,000 | 12 tháng |
| 107 | Máy bộ HP EliteDesk 800 G4 SFF 4UR57PA | Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền; CPU: Intel Core i5 8500 3.00 GHz upto 4.10 GHz, 9MB; RAM: 8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB HDD; VGA: Intel UHD Graphics | 17,190,000 | 36 tháng |
| 108 | Máy bộ HP EliteDesk 800 G4 SFF 4UR56PA | Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền; CPU: Intel Core i7-8700 3.2 GHz upto 4.6 GHz, 12MB; RAM: 8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB HDD; VGA: Intel UHD Graphics | 19,690,000 | 12 tháng |
| 109 | Máy bộ HP EliteDesk 800 G4 SFF 4UR55PA | Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền; CPU: Intel Core i7-8700 3.2 GHz upto 4.6 GHz, 12MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB HDD; VGA: Intel UHD Graphics | 18,990,000 | 12 tháng |
| 110 | Máy bộ HP EliteDesk 800 G4 SFF 4UR54PA | Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền; CPU: Intel Core i5 8500 3.00 GHz upto 4.10 GHz, 9MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB HDD; VGA: Intel UHD Graphics | 16,490,000 | 12 tháng |
| 111 | Máy bộ HP ProDesk 400 G5 SFF 4TT16PA | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 8500 3.00 GHz upto 4.10 GHz, 9MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 RPM; VGA: Intel UHD Graphics | 11,390,000 | 12 tháng |
| 112 | Máy bộ HP ProDesk 400 G5 SFF 4TT15PA | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 RPM; VGA: Intel UHD Graphics | 9,490,000 | 12 tháng |
| 113 | Máy bộ HP 280 G4 MT 4LU29PA | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB RAM DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB HDD;VGA: Intel UHD Graphics | 9,190,000 | 12 tháng |
| 114 | Máy bộ HP 280 G3 SFF 4MD68PA | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 9,190,000 | 12 tháng |
| 115 | Máy bộ HP Pro MT 5JC11PA | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Ryzen 3 Pro 2200G (4 core , 4 luồng); RAM:4GB (1x4GB) DDR4-2666; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA-6G 3.5; VGA: AMD Radeon Graphics 60570-A | 0 | 12 tháng |
| 116 | Máy bộ HP Pro MT 5ZY79PA | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Ryzen 5 2400G (4 core , 8 luồng); RAM:4GB (1x4GB) DDR4-2666; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA-6G 3.5; VGA: AMD Radeon Graphics 60570-A | 0 | 12 tháng |
| 117 | Máy bộ HP 390-0023d 4LZ15AA | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền;CPU: Intel Pentium Gold G5400 3.70 GHz, 4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 500GB;VGA: Intel UHD Graphics | 7,190,000 | ... |
| 118 | Máy bộ HP Pavilion 590-p0056d 4LY14AA | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 8400 2.80 GHz, 9MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB; VGA: Geforce GT730 2GB | 0 | 12 tháng |
| 119 | Máy bộ HP ProDesk 400 G5 MT 4ST30PA | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz,12MB; RAM: 8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM; VGA: Intel UHD Graphics | 15,590,000 | 12 tháng |
| 120 | Máy bộ HP ProDesk 400 G5 MT 4ST35PA | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz,12MB; RAM: 8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM; VGA: AMD Radeon R7 430 2GB GDDR5 | 16,590,000 | 12 tháng |
| 121 | Máy bộ HP ProDesk 400 G5 MT 4ST34PA | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 8500 3.00 GHz upto 4.10 GHz, 9MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM; VGA: AMD Radeon R7 430 2GB GDDR5 | 12,990,000 | 12 tháng |
| 122 | Máy bộ HP ProDesk 400 G5 MT 4ST33PA | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 8500 3.00 GHz upto 4.10 GHz, 9MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 RPM; VGA: Intel UHD Graphics | 11,290,000 | 12 tháng |
| 123 | Máy bộ HP ProDesk 400 G5 MT 4ST28PA | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 RPM; VGA: Intel UHD Graphics | 9,390,000 | 12 tháng |
| 124 | Máy bộ HP 280 G4 MT 4LU27PA | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz, 12MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 14,490,000 | 12 tháng |
| 125 | Máy bộ HP 280 G3 MT 3EV19PA | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i5 7500 3.40 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 RPM;VGA: GeForce GT730 2GB D3 | 11,390,000 | 12 tháng |
| 126 | Máy bộ HP 280 G3 PCI MT 4FB43PA | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i3 7100 3.90 GHz, 3MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel HD Graphics | 8,990,000 | 12 tháng |
| 127 | Máy bộ HP 280 G3 SFF 4MD69PA | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i5 8400 2.80 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 10,790,000 | 12 tháng |
| 128 | Máy bộ HP 280 G3 SFF 4MD67PA | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 8,890,000 | 12 tháng |
| 129 | Máy bộ HP 280 G3 SFF 4MD65PA | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Pentium Gold G5400 3.70 GHz, 4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 7,290,000 | 12 tháng |
| 130 | Máy bộ HP 290-p0027d 4LY09AA | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 8400 2.80 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: AMD Radeon 520 2GB | 0 | 12 tháng |
| 131 | Máy bộ HP 290-p0026d 4LY08AA | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 8400 2.80 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 132 | Máy bộ HP 290-p0024d 4LY06AA | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 8,920,000 | 12 tháng |
| 133 | Máy bộ HP 290-p0023d 4LY05AA | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền;CPU: Intel Pentium Gold G5400 3.70 GHz, 4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 134 | Máy bộ HP Pavilion 590-p0079d 4LY18AA | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz,12MB; RAM: 8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB; VGA: Geforce GT730 2GB | 18,390,000 | 12 tháng |
| 135 | Máy bộ HP Pavilion 590-p0059d 4LY17AA | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 8400 2.80 GHz, 9MB; RAM: 8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB; VGA: Geforce GT730 2GB | 0 | 12 tháng |
| 136 | Máy bộ HP Pavilion 590-p0055d 4LY13AA | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 8400 2.80 GHz, 9MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB; VGA: Intel UHD Graphics | 11,490,000 | 12 tháng |
| 137 | Máy bộ HP Pavilion 590-p0033d 4LY11AA | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB; RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics. | 9,090,000 | 12 tháng |
| DELL | ||||
| 1 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070SFF-9500-1TB3Y | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 4GB 2666MHz DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm;VGA: Intel HD Graphics 630 | 12,190,000 | 36 tháng |
| 2 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070MT-i391-8G1TBKHDD | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 8GB 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm;VGA: Intel HD Graphics 630 | 9,990,000 | 12 tháng |
| 3 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070MT-i391-4G1TB3Y | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB 2666MHz DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm;VGA: Intel HD Graphics 630 | 9,590,000 | 36 tháng |
| 4 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070MT-i391-4G1TBKHDD | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB 2666MHz DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm;VGA: Intel HD Graphics 630 | 8,990,000 | 12 tháng |
| 5 | Máy bộ Dell Optiplex 5070MT 70209661 | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 1x8GB;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel HD Graphics | 13,890,000 | 36 tháng |
| 6 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT370059 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB;RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 6Gb/s;VGA: Intel UHD Graphics | 11,290,000 | 12 tháng |
| 7 | Máy bộ Dell Optiplex 5070MT 70209660 | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 1x4GB;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel HD Graphics | 12,990,000 | 36 tháng |
| 8 | Máy bộ Dell Inspiron 3671 MTI37122W-8G-1T | 0 | 12 tháng | |
| 9 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT V579Y2W | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: GEFORCE GT730 2GB D5 | 14,090,000 | 12 tháng |
| 10 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070 SFF 70205792 | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 1x4GB DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC 2 DIMM Slots;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm + 1x M.2 Socket 3;VGA: Intel HD Graphics | 9,290,000 | 36 tháng |
| 11 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT V579Y3W | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz up to 4.70 GHz, 12MB;RAM: 8GB;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 15,990,000 | 12 tháng |
| 12 | Máy bộ Dell XPS 8930 70196078 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i7-9700K 3.60 GHz,12MB;RAM: 2x8GB;Ổ đĩa cứng: 512GB SSD + 2TB HDD;VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1660Ti 6GB | 0 | 12 tháng |
| 13 | Máy bộ Dell Vostro 3471 70205610 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-9400 2.90 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 11,690,000 | 12 tháng |
| 14 | Máy bộ Dell Inspiron 5680 70204171 | 30,590,000 | 12 tháng | |
| 15 | Máy bộ Dell Inspiron 3671MT 70205600 | Hệ điều hành:Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz, 9MB; RAM: 8GB; Ổ đĩa cứng:1TB ; VGA: GEFORCE GTX 1650 4GB GDDR5 | 15,590,000 | 12 tháng |
| 16 | Máy bộ Dell Inspiron 3471 52RP01W | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 8,690,000 | 12 tháng |
| 17 | Máy bộ Dell Vostro 3471 ST 46R631W | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Pentium G5420 3.8GHz, 4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel UHD Graphics | 7,690,000 | 12 tháng |
| 18 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 70205619 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz up to 4.70 GHz, 12MB;RAM: 8GB;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 19 | Máy bộ Dell Inspiron 3671MT 70205608 | Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz, 9MB; RAM: 8GB; Ổ đĩa cứng:1TB ; VGA: Intel HD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 20 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 70205616 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz up to 4.2GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel UHD Graphics | 8,590,000 | 12 tháng |
| 21 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT V579Y1W | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 11,290,000 | 12 tháng |
| 22 | Máy bộ Dell Vostro 3471 46R631 | Free Dos;CPU: Intel Pentium G5420 3.8GHz, 4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel UHD Graphics | 7,290,000 | 12 tháng |
| 23 | Máy bộ Dell Vostro 3471 STI30622W-4G-1T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4 (4GBx1) 2400Mhz DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 8,490,000 | 12 tháng |
| 24 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT MTI70922W-8G-1T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz up to 4.70 GHz, 12MB;RAM: 8GB DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 25 | Máy bộ Dell Inspiron 3471 STI51522W-8G-1T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 8GB (8GBx1) 2666Mhz DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics 630 | 12,190,000 | 12 tháng |
| 26 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070 Micro 42OC370008 | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9500T 2.20 GHz up to 3.70 GHz, 9MB;RAM: 4GB 1X4GB DDR4 2666MHz Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 500GB 5400 Rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 12,990,000 | 36 tháng |
| 27 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070 Micro 42OC370007 | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9500T 2.20 GHz up to 3.70 GHz, 9MB;RAM: 4GB 1X4GB DDR4 2666MHz Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 500GB 5400 Rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 0 | 36 tháng |
| 28 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070 Micro 42OC370006 | Free Dos;CPU: Intel Core i3-9100T 3.10 GHz up to 3.70 GHz, 6MB;RAM: 4GB 1X4GB DDR4 2666MHz Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 500GB 5400 Rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 9,990,000 | 36 tháng |
| 29 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070 Micro 42OC370005 | Free Dos;CPU: Intel Core i3-9100T 3.10 GHz up to 3.70 GHz, 6MB;RAM: 4GB 1X4GB DDR4 2666MHz Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 500GB 5400 Rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 0 | 36 tháng |
| 30 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070MT 42OT370005 | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 8GB (1X8GB) DDR4 2666MHz UDIMM;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 0 | 36 tháng |
| 31 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070MT 42OT370004 | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 4GB (1X4GB) DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 12,390,000 | 36 tháng |
| 32 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070MT 42OT370W02 | Windows 10 Pro (64bit) bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB (1X4GB) DDR4 2666MHz UDIMM;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 0 | 36 tháng |
| 33 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT37D058 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz up to 4.70 GHz, 12MB ;RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 2TB 7200 RPM + 256GB M.2 PCIe NVMe;VGA: GEFORCE GT730 2GB D5 | 19,990,000 | 12 tháng |
| 34 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT370056 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz up to 4.70 GHz, 12MB;RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 15,490,000 | 12 tháng |
| 35 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT37D054 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB;RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: GEFORCE GT730 2GB D5 | 14,290,000 | 36 tháng |
| 36 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT370053 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB ;RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 6Gb/s;VGA: Intel UHD Graphics | 12,890,000 | 36 tháng |
| 37 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT370052 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB;RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 36 tháng |
| 38 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT370051 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB;RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 12,090,000 | 36 tháng |
| 39 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT370039 | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB;RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 11,990,000 | 36 tháng |
| 40 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT370049 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB;RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 6Gb/s;VGA: Intel UHD Graphics | 12,190,000 | 12 tháng |
| 41 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT370057 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz up to 4.70 GHz, 12MB ;RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 6Gb/s;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 42 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT37D055 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB ;RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 6Gb/s;VGA: GEFORCE GT730 2GB D5 | 13,990,000 | 36 tháng |
| 43 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT370050 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB ;RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM + 256GB M.2 PCIe NVMe SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 12,490,000 | 12 tháng |
| 44 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT370048 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz up to 4.2GHz, 6MB;RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2400MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 6Gb/s;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 36 tháng |
| 45 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT370047 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz up to 4.2GHz, 6MB;RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2400MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 6Gb/s;VGA: Intel UHD Graphics | 9,290,000 | 36 tháng |
| 46 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT370037 | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz up to 4.2GHz, 6MB;RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2400MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 6Gb/s;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 36 tháng |
| 47 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT370046 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz up to 4.2GHz, 6MB;RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2400MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 6Gb/s;VGA: Intel UHD Graphics | 9,490,000 | 12 tháng |
| 48 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT370045 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz up to 4.2GHz, 6MB;RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2400MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 6Gb/s;VGA: Intel UHD Graphics | 8,590,000 | 12 tháng |
| 49 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT 42VT370044 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Pentium Gold G5420 up to 3.80 GHz, 4MB;RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2400MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM SATA 6Gb/s;VGA: Intel UHD Graphics | 7,290,000 | 12 tháng |
| 50 | Máy bộ Dell Inspiron 3471MT 70202290 | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz, 9MB;RAM: 4GB;Ổ đĩa cứng: 1TB HDD;VGA: Intel UHD Graphics | 11,590,000 | 12 tháng |
| 51 | Máy bộ Dell Inspiron 3671MT 70202288 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz, 9MB; RAM: 8GB; Ổ đĩa cứng:1TB ; VGA: GEFORCE GTX 1650 4GB GDDR5 | 15,790,000 | 12 tháng |
| 52 | Máy bộ Dell Inspiron 3671MT 70202289 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz, 9MB; RAM: 8GB; Ổ đĩa cứng:1TB ; VGA: Intel HD Graphics | 12,190,000 | 12 tháng |
| 53 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT V3671E | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel UHD 630 Graphics | 0 | 12 tháng |
| 54 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT V3671A | Free Dos;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz up to 4.70 GHz, 12MB;RAM: 8GB DDR4 2666MHz ;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel UHD 630 Graphics | 14,990,000 | 12 tháng |
| 55 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT V579Y3 | Free Dos;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz up to 4.70 GHz, 12MB;RAM:8GB DDR4 ;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel HD Graphics | 15,790,000 | 12 tháng |
| 56 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT V579Y2 | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4 ;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: GEFORCE GT730 2GB D5 | 13,590,000 | 12 tháng |
| 57 | Máy bộ DELL Vostro 3671MT V579Y1 | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel HD Graphics | 11,190,000 | 12 tháng |
| 58 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070 SFF 70199618 | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 1x4GB DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC 2 DIMM Slots;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm + 1x M.2 Socket 3;VGA: Intel HD Graphics | 8,690,000 | 12 tháng |
| 59 | Máy bộ AIO Dell Inspiron 3280 V9V3R1W | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 8145U 2.10 GHz upto 3.90 GHz, 4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 5400 rpm;VGA: Intel HD Graphics;Màn hình: 21.5"FHD | 13,990,000 | 12 tháng |
| 60 | Máy bộ Dell Optiplex 3070SFF-9500-1TBKHDD | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9500 3.00 GHz up to 4.40 GHz, 9MB;RAM: 4GB 2666 MHz DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 11,490,000 | 12 tháng |
| 61 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT J84NJ7W | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i7 9700 3.00 GHz, 12MB;RAM: 8GB DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel HD Graphics | 17,990,000 | 12 tháng |
| 62 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT J84NJ7 | Free Dos;CPU: Intel Core i7 9700 3.00 GHz, 12MB;RAM: 8GB DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel HD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 63 | Máy bộ Dell Optiplex 5070SFF-9700-1TBKHDD | Win 10 Pro 64bit bản quyền;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz up to 4.70 GHz, 12MB;RAM: 8GB ( 2 x 4) 2666 MHz DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 19,990,000 | 36 tháng |
| 64 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT J84NJ51W | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm;VGA: Intel UHD 630 Graphic | 0 | 12 tháng |
| 65 | Máy bộ Dell Inspiron 3470ST V8X6M2 | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel HD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 66 | Máy bộ AIO Dell Inspiron 3280 V9V3R1 | Free Dos;CPU: Intel Core i3 8145U 2.10 GHz upto 3.90 GHz, 4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 5400 rpm;VGA: Intel HD Graphics;Màn hình: 21.5"FHD | 0 | 12 tháng |
| 67 | Máy bộ Dell Optiplex 5070SFF 42OT570002 | Free Dos;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz up to 4.70 GHz, 12MB;RAM: 8GB 1X8GB DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 18,990,000 | 36 tháng |
| 68 | Máy bộ Dell Optiplex 5070SFF 42OT570001 | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9500 3.00 GHz up to 4.40 GHz, 9MB;RAM: 4GB 1X4GB DDR4 2666MHz UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 13,790,000 | 36 tháng |
| 69 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070MT 42OT370003 | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9500 3.00 GHz up to 4.40 GHz, 9MB;RAM: 8GB (1X8GB) DDR4 2666MHz UDIMM;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 12,990,000 | 12 tháng |
| 70 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070MT 42OT370002 | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 4GB (1X4GB) DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 11,890,000 | 12 tháng |
| 71 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070MT 42OT370W01 | Windows 10 Pro (64bit) bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB (1X4GB) DDR4 2666MHz UDIMM;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 72 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070 Micro 42OC370004 | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9500T 2.20 GHz up to 3.70 GHz, 9MB;RAM: 4GB 1X4GB DDR4 2666MHz Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 500GB 5400 Rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 12,890,000 | 12 tháng |
| 73 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070 Micro 42OC370003 | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9500T 2.20 GHz up to 3.70 GHz, 9MB;RAM: 4GB 1X4GB DDR4 2666MHz Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 500GB 5400 Rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 12,490,000 | 12 tháng |
| 74 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070 Micro 42OC370002 | Free Dos;CPU: Intel Core i3-9100T 3.10 GHz up to 3.70 GHz, 6MB;RAM: 4GB 1X4GB DDR4 2666MHz Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 500GB 7200Rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 9,690,000 | 12 tháng |
| 75 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070 Micro 42OC370001 | Free Dos;CPU: Intel Core i3-9100T 3.10 GHz up to 3.70 GHz, 6MB;RAM: 4GB 1X4GB DDR4 2666MHz Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 500GB 5400 Rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 9,490,000 | 12 tháng |
| 76 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 42VT370035 | Free Dos;CPU: Intel Core i7 9700 3.00 GHz, 12MB;RAM: 8GB DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: GEFORCE GTX 1050 2GB GDDR5 | 19,790,000 | 12 tháng |
| 77 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 42VT370034 | Free Dos;CPU: Intel Core i7 9700 3.00 GHz, 12MB;RAM: 8GB DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel HD Graphics | 15,790,000 | 12 tháng |
| 78 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 42VT37D033 | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: GEFORCE GT 710 2GB DDR3 | 14,190,000 | 36 tháng |
| 79 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 42VT370032 | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel HD Graphics | 12,990,000 | 36 tháng |
| 80 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 42VT370030 | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 4GB (1X4GB) DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel HD Graphics | 11,290,000 | 12 tháng |
| 81 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 42VT370031 | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 4GB (1X4GB) DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel HD Graphics | 11,890,000 | 36 tháng |
| 82 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 42VT370029 | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB (1X4GB) DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel HD Graphics | 8,990,000 | 36 tháng |
| 83 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 42VT370028 | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB (1X4GB) DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel HD Graphics | 8,390,000 | 12 tháng |
| 84 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 42VT370027 | Free Dos;CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz, 4MB;RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel HD Graphics | 7,290,000 | 12 tháng |
| 85 | Máy bộ Dell Vostro 3470SFF V3470A1 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB;RAM: 1x4GB DDR4 2400MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics 630 | 0 | 12 tháng |
| 86 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT V3670A1 | Free Dos;CPU: Intel Core i7 9700 3.00 GHz, 12MB;RAM: 8GB;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel HD Graphics | 15,790,000 | 12 tháng |
| 87 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT V3670M | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm;VGA: Intel UHD 630 Graphic | 13,090,000 | 12 tháng |
| 88 | Máy bộ Dell Vostro 3470SFF 70191826 | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel HD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 89 | Máy bộ Dell Inspiron 3470SFF N3470A1 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM,VGA: Intel UHD 630 Graphics | 13,790,000 | 12 tháng |
| 90 | Máy bộ Dell Optiplex 3060MT 42OT360004 | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i5 8500 up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 8GB (1X8GB) 2666MHz DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm;VGA: Intel HD Graphics | 13,490,000 | 12 tháng |
| 91 | Máy bộ Dell Optiplex 5060SFF 42OT560001 | Hệ điều hành Free Dos; Bộ vi xử lý Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB; Bộ nhớ Ram 4GB (1X4GB) 2666MHz DDR4 UDIMM Non-ECC; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm SATA; Đồ họa Intel HD Graphics 610/630 | 12,890,000 | 36 Tháng |
| 92 | Máy bộ Dell Vostro 3470 ST HXKWJ2 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz, 4MB; RAM: 1x4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics; Wifi: Có tích hợp wifi | 7,290,000 | 12 tháng |
| 93 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT J84NJ6W | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB; RAM: 8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: GeForce GT 710 2GB D3; Wifi: Có tích hợp Wifi | 15,090,000 | 12 tháng |
| 94 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT J84NJ6 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB; RAM: 8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: GeForce GT 710 2GB D3; Wifi: Có tích hợp Wifi | 0 | 12 tháng |
| 95 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT J84NJ5W | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics; Wifi: Có tích hợp Wifi | 12,590,000 | 12 tháng |
| 96 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT J84NJ5 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics; Wifi: Có tích hợp Wifi | 11,390,000 | 12 tháng |
| 97 | Máy bộ Dell Optiplex 5060MT 70186850 | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i5 8500 3.00 GHz, 9MB;RAM: 1x4GB;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 12,690,000 | 36 tháng |
| 98 | Máy bộ Dell Optiplex 5060MT 70186851 | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i5 8500 3.00 GHz, 9MB;RAM: 2x4GB;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 13,690,000 | 36 tháng |
| 99 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT MTI71118-8G-1T-2G | Free Dos;CPU: Intel Core i7 9700 3.00 GHz, 12MB;RAM: 1x8GB DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1050 2GB GDDR5 | 19,790,000 | 12 tháng |
| 100 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT MTI71209-8G-1T | Free Dos;CPU: Intel Core i7 9700 3.00 GHz, 12MB;RAM: 1x8GB DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics 630 | 15,790,000 | 12 tháng |
| 101 | Máy bộ Dell Vostro 3470 STI31206W-4G-1T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB;RAM: 1x4GB DDR4 2400MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics 630 | 9,590,000 | 12 tháng |
| 102 | Máy bộ Dell Vostro 3470 STI31206-4G-1T | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB;RAM: 1x4GB DDR4 2400MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics 630 | 8,590,000 | 12 tháng |
| 103 | Máy bộ Dell Inspiron 3670MT MTI39207W-8G-1T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB;RAM: 1x8GB DDR4 2400MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics 630 | 11,890,000 | 12 tháng |
| 104 | Máy bộ Dell Inspiron 3670MT MTI39207-8G-1T | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB;RAM: 1x8GB DDR4 2400MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics 630 | 9,990,000 | 12 tháng |
| 105 | Máy bộ Dell Inspiron 3470ST STI59315W-8G-1T | Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 1x8GB DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics 630 | 13,590,000 | 12 tháng |
| 106 | Máy bộ Dell Inspiron 3470ST STI59315-8G-1T | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 1x8GB DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics 630 | 11,990,000 | 12 tháng |
| 107 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 70189214 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz, 6MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM; VGA: Intel HD Graphics | 8,590,000 | 12 tháng |
| 108 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 70189217 | Free Dos;CPU: Intel Core i7 9700 3.00 GHz, 12MB;RAM: 8GB;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel HD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 109 | Máy bộ Dell Inspiron 3670MT 70189208 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz, 9MB; RAM: 8GB; Ổ đĩa cứng:1TB ; VGA: Intel HD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 110 | Máy bộ Dell XPS 8930 70180265 | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz, up to 4.60 GHz; RAM: 16GB; Ổ đĩa cứng: 256GB SSD + 2TB HDD; VGA: NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB | 0 | 12 tháng |
| 111 | Máy bộ Dell Optiplex 3060SFF-8500-1TBKHDD | Free Dos;CPU: Intel Core i5 8500 up to 4.1 GHz, 9MB;RAM: 4GB 2666 MHz DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm SATA;VGA: Intel HD Graphics | 11,590,000 | 12 tháng |
| 112 | Máy bộ Dell Vostro 3670 MT 42VT370025 | Free Dos,CPU: Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB;RAM: 4GB (1X4GB) DDR4 4GB 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel HD Graphics | 10,990,000 | 12 tháng |
| 113 | Máy bộ Dell Optiplex 5060SFF 8700-1TBKHDD | Hệ điều hành Win 10 Pro bản quyền; Bộ vi xử lý Intel Core i7 8700 up to 4.6 GHz, 12MB; Bộ nhớ Ram 8GB 2666 MHz DDR4; Ổ đĩa cứng 1TB 7200 rpm SATA ; Đồ họa Intel HD Graphics 6300 | 21,390,000 | 36 Tháng |
| 114 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 42VT370023 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Pentium Gold 5400 up to 3.7 GHz, 4MB; RAM: 4GB (1x4GB) DDR4, 2666MHz; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics | 7,490,000 | 12 tháng |
| 115 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 42VT37D026 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz 4.60 GHz, 12MB; RAM: 1x8GB DDR4, 2666MHz; 2 UDIMM slots; up to 32GB; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB GDDR5; Wifi: Có tích hợp Wifi | 19,090,000 | 12 tháng |
| 116 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 70174078 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz 4.60 GHz, 12MB; RAM: 1x8GB DDR4, 2666MHz; 2 UDIMM slots; up to 32GB; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB GDDR5; Wifi: Có tích hợp Wifi | 0 | 12 tháng |
| 117 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT V3670A | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz 4.60 GHz, 12MB; RAM: 8GB DDR4 2666MHz; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm; VGA: Intel HD Graphics | 15,290,000 | 12 tháng |
| 118 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT V3670F | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 8400 2,80 GHz upto 4,00 GHz, 9MB; RAM: 4GB DDR4 2666MHz; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm; VGA: Intel UHD 630 Graphics | 0 | 12 tháng |
| 119 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT V3670T | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 8400 2,80 GHz upto 4,00 GHz, 9MB; RAM: 4GB DDR4 2666MHz; Ổ đĩa cứng: 16GB Optane SSD + 1TB 7200rpm; VGA: Intel UHD 630 Graphics | 13,990,000 | 12 tháng |
| 120 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT V3670S | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB; RAM: 4G DDR4 2400MHz; Ổ đĩa cứng: 16GB Optane SSD + 1TB 7200rpm; VGA: Intel HD Graphics | 11,290,000 | 12 tháng |
| 121 | Máy bộ Dell OptiPlex 3050 AIO 42OA350015 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i3 7100T 3.40 GHz, 3MB; RAM: 1x4GB 2400MHz DDR4; Ổ đĩa cứng: 500GB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics; Màn hình: 19.5" HD Plus Non Touch with Camera; Wifi: Có tích hợp Wifi | 13,490,000 | 36 tháng |
| 122 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 70172691 | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel® Core i3-8100 (4 Cores/4 Threads, 3.60 GHz, 6 MB); RAM:1x4GB DDR4, 2666MHz, ,2 UDIMM slots,up to 32GB. Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM Hard Drive; 16GB Intel Optane SSD memory; VGA: Intel UHD Graphics 630 | 0 | 12 tháng |
| 123 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 70168449 | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel® Core i3-8100 (4 Cores/4 Threads, 3.60 GHz, 6 MB); RAM:1x4GB DDR4, 2666MHz; 2 UDIMM slots;up to 32GB. Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM; VGA: Intel UHD Graphics 630 | 0 | 12 tháng |
| 124 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 70172692 | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB; RAM: 1x4GB DDR4, 2666MHz; 2 UDIMM slots;up to 32GB. Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM Hard Drive; 16GB Intel Optane SSD memory; VGA: Intel UHD Graphics 630; Wifi: Có tích hợp Wifi | 13,490,000 | 12 tháng |
| 125 | Máy bộ Dell Vostro 3470SF 70176107 | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 8400 2,80 GHz upto 4,00 GHz, 9MB; RAM: 1x4GB DDR4, 2666MHz, 2 UDIMM slots, up to 32GB. Ổ đĩa cứng: 3.5" 1TB 7200 rpm; VGA: Intel UHD Graphics 630; Wifi: Có tích hợp wifi | 0 | 12 tháng |
| 126 | Máy bộ Dell Inspiron 5680MT 70176108 | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i7-8700 3.2GHz up to 4.6GHz, 12MB ; RAM: 1x16GB, DDR4, 2400MHz; 4x UDIMM slots up to 64GB; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm Hard Drive + 256GB M.2 Solid State Drive; VGA: NVIDIA GTX 1060 3GB; Wifi: Có tích hợp Wifi | 36,790,000 | 12 tháng |
| 127 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 42VT370024 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB; RAM: 4GB (1x4GB); Ổ đĩa cứng: 1TB; VGA: Intel HD Graphics | 8,490,000 | 12 tháng |
| 128 | Máy bộ Dell Optiplex 5060SFF 42OT560003 | Hệ điều hành Free Dos; Bộ vi xử lý Intel Core i7 8700 up to 4.6 GHz, 12MB; Bộ nhớ Ram 8GB (2X4GB) 2666MHz DDR4 UDIMM Non-ECC; Ổ đĩa cứng 3.5 inch 1TB 7200rpm SATA ; Đồ họa Intel HD Graphics 610/630 | 17,690,000 | 36 Tháng |
| 129 | Máy bộ Dell Optiplex 5060SFF 42OT560002 | Hệ điều hành Free Dos; Bộ vi xử lý Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB; Bộ nhớ Ram 8GB (2X4GB) 2666MHz DDR4 UDIMM Non-ECC; Ổ đĩa cứng 3.5 inch 1TB 7200rpm SATA; Đồ họa Intel HD Graphics 610/630 | 14,890,000 | 36 Tháng |
| 130 | Máy bộ Dell Optiplex 5060SFF 42OT560004 | Hệ điều hành Free Dos; Bộ vi xử lý Intel Core i5 8500 3.00 GHz up to 4.1 GHz, 9MB; Bộ nhớ Ram 4GB (1X4GB) 2666MHz DDR4 UDIMM Non-ECC; Ổ đĩa cứng 3.5 inch 1TB 7200rpm SATA; Đồ họa Intel HD Graphics 610/630 | 13,390,000 | 36 Tháng |
| 131 | Máy bộ Dell Optiplex 3060MT i381- 4G1TBK | CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB (1X4GB) 2666MHz DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm; VGA: Intel UHD Graphics 630 | 0 | 12 tháng |
| 132 | Máy bộ Dell OptiPlex 3060 Micro 42OC360002 | Hệ điều hành Free Dos; Intel Core i3 8100T 3.10 GHz, 6MB; Bộ nhớ Ram 4GB (1X4GB) 2666MHz DDR4 ; Ổ đĩa cứng 500GB 7200rpm; Đồ họa Intel HD Graphics | 8,890,000 | 12 Tháng |
| 133 | Máy bộ Dell OptiPlex 3060 Micro 42OC360001 | Hệ điều hành Free Dos; Intel Core i3 8100T 3.10 GHz, 6MB; Bộ nhớ Ram 4GB (1X4GB) 2666MHz DDR4 ; Ổ đĩa cứng 500GB 7200rpm; Đồ họa Intel HD Graphics | 8,590,000 | 12 Tháng |
| 134 | Máy bộ Dell Optiplex 3060MT 42OT360003 | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB;RAM: 8GB (1X8GB) 2666MHz DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm;VGA: Intel HD Graphics | 12,990,000 | 12 tháng |
| 135 | Máy bộ Dell Optiplex 3060MT 42OT360W01 | Hệ điều hành: Windows 10 Pro (64bit);CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 4GB (1X4GB) 2666MHz DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200rpm; VGA: Intel UHD Graphics 630 | 13,490,000 | 12 tháng |
| 136 | Máy bộ Dell Optiplex 3050 Micro 42OC350002 | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i3 7100T 3.40 GHz, 3MB;RAM: 1X4GB 2400MHz DDR4;Ổ đĩa cứng: 500GB 7200rpm;VGA: Intel HD Graphics. Có tích hợp Wifi | 8,590,000 | 12 tháng |
| 137 | Máy bộ Dell Optiplex 3060SFF 70166584 | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 1x4GB;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel HD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 138 | Máy bộ Dell Vostro 3670 MT 42VT37D021 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB;RAM: 1x8GB 2666MHz up to 32GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: GeForce GT 710 2GB D3 | 14,490,000 | 36 tháng |
| 139 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT V3670E1 | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i3 9100 3.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB; RAM: 4GB DDR4 2400MHz; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics | 9,890,000 | 12 tháng |
| 140 | Máy bộ Dell Vostro 3470SF V3470B | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 8400 2,80 GHz upto 4,00 GHz, 9MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel UHD Graphics 630; Wifi: Có tích hợp wifi | 12,590,000 | 12 tháng |
| 141 | Máy bộ Dell Vostro 3470SF V3470A | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i3 8100 up to 3.6 GHz, 6MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel UHD Graphics 630; Wifi: Có tích hợp wifi | 10,250,000 | 12 tháng |
| 142 | Máy bộ Dell Inspiron 3470SF N3470A | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 8400 2,80 GHz upto 4,00 GHz, 9MB; RAM: 8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel UHD Graphics 630; Wifi: Có tích hợp Wifi | 0 | 12 tháng |
| 143 | Máy bộ Dell Inspiron 5680MT N5680A | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 8400 2.8GHz, 9MB; RAM: 1x8GB; Ổ đĩa cứng: 1TB; VGA: NVIDIA GTX 1060 3GB; Wifi: Có tích hợp Wifi | 24,390,000 | 12 tháng |
| 144 | Máy bộ Dell Inspiron 3670MT MTI31410-4G-1T-128G-2G | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i3 8100 up to 3.60 GHz, 6MB; RAM: 1x4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB + M.2 128GB PCIe SSD; VGA: Geforce GT 730 2GB GDDR3 | 0 | 12 tháng |
| 145 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 42VT37DW20 | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz 4.60 GHz, 12MB; RAM: 2x4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB GDDR5; Wifi: Có tích hợp Wifi | 22,690,000 | 12 tháng |
| 146 | Máy bộ Dell Optiplex 5060MT 70162089 | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB;RAM: 2x4GB;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 13,790,000 | 36 tháng |
| 147 | Máy bộ Dell Optiplex 5060MT 70162088 | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB;RAM: 1x4GB;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 36 tháng |
| 148 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 70159581 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz 4.60 GHz, 12MB; RAM: 2x4GB DDR4, 2666MHz; 2 UDIMM slots; up to 32GB; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM; VGA: GeForce GTX 1050 2GB | 0 | 12 tháng |
| 149 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 42VT370019 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB; RAM: 4GB (1x4GB); Ổ đĩa cứng: 1TB; VGA: Intel HD Graphics | 0 | 36 tháng |
| 150 | Máy bộ Dell Vostro 3470 ST HXKWJ1 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Pentium Gold G5400 3.70 GHz, 4MB; RAM: 1x4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics; Wifi: Có tích hợp wifi | 7,390,000 | 12 tháng |
| 151 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT MTI79016-8G-1T-2G | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz 4.60 GHz, 12MB; RAM: 2x4GB DDR4(2Slots); Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB GDDR5; Wifi: Có tích hợp Wifi | 0 | 12 tháng |
| 152 | Máy bộ Dell Vostro 3670 MTI79016-8G-1T | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz 4.60 GHz, 12MB; RAM: 8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics; Wifi: Có tích hợp Wifi | 0 | 12 tháng |
| 153 | Máy bộ Dell Inspiron 3470ST STI51315-8G-1T-128G | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 8400 2,80 GHz upto 4,00 GHz, 9MB; RAM: 1X8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm + 128GB M.2; VGA: Intel UHD Graphics 630; Wifi: Có tích hợp Wifi | 14,090,000 | 12 tháng |
| 154 | Máy bộ Dell Inspiron 3470ST STI51315-8G-1T-2G | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 8400 2,80 GHz upto 4,00 GHz, 9MB; RAM: 1X8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: GeForce GT 710 2GB; Wifi: Có tích hợp Wifi | 0 | 12 tháng |
| 155 | Máy bộ Dell Inspiron 3470ST STI51315-8G-1T | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 8400 2,80 GHz upto 4,00 GHz, 9MB; RAM: 1X8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel UHD Graphics 630; Wifi: Có tích hợp Wifi | 12,390,000 | 12 tháng |
| 156 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT J84NJ21 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz up to 4.60 GHz, 12MB; RAM: 8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB GDDR5; Wifi: Có tích hợp Wifi | 0 | 12 tháng |
| 157 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT J84NJ2W | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz up to 4.60 GHz, 12MB; RAM: 8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics; Wifi: Có tích hợp Wifi | 0 | 12 tháng |
| 158 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT J84NJ2 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz up to 4.60 GHz, 12MB; RAM: 8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics; Wifi: Có tích hợp Wifi | 15,290,000 | 12 tháng |
| 159 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT J84NJ11W | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB; RAM: 8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: GeForce GT 710 2GB D3; Wifi: Có tích hợp Wifi | 14,230,000 | 12 tháng |
| 160 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT J84NJ11 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB; RAM: 8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: GeForce GT 710 2GB D3; Wifi: Có tích hợp Wifi | 13,090,000 | 12 tháng |
| 161 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT J84NJ1W | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics; Wifi: Có tích hợp Wifi | 11,990,000 | 12 tháng |
| 162 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT J84NJ1 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics; Wifi: Có tích hợp Wifi | 10,990,000 | 12 tháng |
| 163 | Máy bộ Dell Inspiron 3470ST V8X6M1 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i3 8100 up to 3.60 GHz, 6MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB; VGA: Intel HD Graphics; Wifi: Có tích hợp Wifi | 8,290,000 | 12 tháng |
| 164 | Máy bộ Dell Vostro 3470 ST STI31508-4G-1T | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i3 8100 up to 3.6 GHz, 6MB; RAM: 1x4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics; Wifi: Có tích hợp wifi | 0 | 12 tháng |
| 165 | Máy bộ Dell Inspiron 3670MT MTI31410-4G-1T | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i3 8100 up to 3.60 GHz, 6MB; RAM: 1x4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics | 8,490,000 | 12 tháng |
| 166 | Máy bộ Dell Vostro 3670 MTG5400-4G-1T | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Pentium Gold G5400 3.70 GHz, 4MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB; VGA: Intel HD Graphics | 7,390,000 | 12 tháng |
| 167 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 42VT370017 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz 4.60 GHz, 12MB; RAM: 1x8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics; Wifi: Có tích hợp Wifi | 15,390,000 | 12 tháng |
| 168 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 42VT370016 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB; RAM: 1x4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics; Wifi: Có tích hợp Wifi | 11,390,000 | 36 tháng |
| 169 | Máy bộ Dell Inspiron 3670MT 42IT370007 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Pentium Gold 5400 up to 3.7 GHz, 4MB; RAM: 1x4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics | 12,790,000 | 12 tháng |
| 170 | Máy bộ Dell Vostro 3670MT 70157885 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB; RAM: 1x4GB DDR4, 2666MHz; 2 UDIMM slots; up to 32GB; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM; VGA: Intel HD Graphics | 8,350,000 | 12 tháng |
| 171 | Máy bộ Dell Vostro 3470SF 70157884 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 8400 2,80 GHz upto 4,00 GHz, 9MB; RAM: 1x4GB DDR4, 2666MHz; 2 UDIMM slots; up to 32GB; Ổ đĩa cứng: 3.5" 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics; Wifi: Có tích hợp wifi | 0 | 12 tháng |
| 172 | Máy bộ Dell Inspiron 5680MT 70157883 | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz 4.60 GHz, 12MB; RAM: 2x8GB, DDR4, 2400MHz; 4x UDIMM slots up to 64GB; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm Hard Drive + 256GB M.2 Solid State Drive; VGA: NVIDIA GTX 1060 3GB; Wifi: Có tích hợp Wifi | 36,990,000 | 12 tháng |
| 173 | Máy bộ Dell Inspiron 3670MT 70157879 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 8400 2,80 GHz upto 4,00 GHz, 9MB; RAM: 1x8GB DDR4, 2666MHz 2x UDIMM slots up to 32GB; Ổ đĩa cứng: 3.5" 1TB 7200 rpm; VGA: Intel HD Graphics | 12,190,000 | 12 tháng |
| 174 | Máy bộ Dell Vostro 3268 SFF STI31506W | Hệ điều hành Win 10 bản quyền; Bộ vi xử lý Intel Core i3 7100 up to 3.90 GHz, 3MB; Bộ nhớ Ram 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng 500GB; Màn hình Option; Đồ họa Intel HD Graphics | 9,390,000 | 12 Tháng |
| 175 | Máy bộ Dell AIO Inspiron 3264B | Hệ điều hành Win 10 bản quyền; Bộ vi xử lý Intel Core i5 7200U 2.50 GHz, 4MB; Bộ nhớ Ram 8GB; Ổ đĩa cứng 1TB; Màn hình 21.5" FHD Touch; Đồ họa Intel HD Graphics | 0 | 12 Tháng |
| ACER | ||||
| 1 | Máy bộ ACER Aspire XC-886 DT.BDDSV.004 (ĐEN) | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz,9MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (7200 rpm);VGA: Intel UHD Graphics 630 | 12,590,000 | 12 tháng |
| 2 | Máy bộ ACER Aspire XC-886 DT.BDDSV.002 (ĐEN) | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3-9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (7200 rpm);VGA: Intel UHD Graphics 630 | 10,499,000 | 12 tháng |
| 3 | Máy bộ ACER Aspire XC-886 DT.BDDSV.006 (ĐEN) | Free Dos;CPU: Intel Core i3-9100 3.60 GHz, 6MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (7200 rpm);VGA: Intel UHD Graphics 630 | 9,390,000 | 12 tháng |
| 4 | Máy bộ ACER Aspire XC-886 DT.BDDSV.005 (ĐEN) | Free Dos;CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz, 4MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (7200 rpm);VGA: Intel UHD Graphics 610 | 8,090,000 | 12 tháng |
| 5 | Máy bộ ACER Aspire XC-885 DT.BAQSV.031 (ĐEN) | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/2666 MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (7200 rpm);VGA: Intel UHD Graphics 630 | 12,390,000 | 12 tháng |
| 6 | Máy bộ ACER AIO C22-865 DQ.BBSSV.003 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 8250U 1.6 GHz up to 3.40 GHz, 6MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/2666 MHz (2 slot);Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (5400 rpm) 2.5” + 128GB SSD (M.2 2280);VGA: Intel UHD Graphics 620 | 16,390,000 | 12 tháng |
| 7 | Máy bộ ACER AIO C22-865 DQ.BBRSV.004 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 8130U 2.20 GHz, up to 3.40 GHz, 4MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/2666 MHz (2 slot);Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (5400 rpm) 2.5” + 128GB SSD (M.2 2280);VGA: Intel UHD Graphics 620 | 14,250,000 | 12 tháng |
| 8 | Máy bộ Acer Aspire XC-830 DT.B9XSV.001 (Đen) | Hệ điều hành Free Dos; Bộ vi xử lý Intel Celeron J4005 2.0GHz up to 2.7GHz, 4MB; Bộ nhớ Ram 4GB DDR4 (2 slots); Ổ đĩa cứng 500GB HDD 7200RPM; Màn hình Option; Đồ họa Intel UHD Graphics | 6,990,000 | 12 Tháng |
| 9 | Máy bộ ACER Aspire XC-885 DT.BAQSV.005 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Celeron G4900 3.1GHz, 2MB; RAM: 4GB; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200prm; VGA: Intel HD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 10 | Máy bộ ACER Aspire XC-885 DT.BAQSV.001 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB; RAM: 4GB; Ổ đĩa cứng: 1TB 7200prm; VGA: Intel HD Graphics | 8,590,000 | 12 tháng |
| IBM Lenovo | ||||
| 1 | Máy bộ LENOVO V530-15ICR 11BHS08200 | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9400 2.9GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel HD Graphics | 11,590,000 | 12 tháng |
| 2 | Máy bộ LENOVO V530-15ICR 11BHS08100 | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9400 2.9GHz, 9MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel HD Graphics | 11,590,000 | 12 tháng |
| 3 | Máy bộ LENOVO V530-15ICR 11BHS08000 | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9400 2.9GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel HD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 4 | Máy bộ LENOVO V530-15ICR 11BHS07200 | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9400 2.9GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel HD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 5 | Máy bộ Lenovo ThinkCentre M720e 11BD0042VA | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.9GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 6 | Máy bộ Lenovo ThinkCentre M720e 11BD0041VA | Free Dos;CPU: Intel Core i3 9100 3.6GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 9,290,000 | 12 tháng |
| 7 | Máy bộ Lenovo V530s-07ICB 10TXS0QJ00 | Free Dos;CPU: Intel Core i5-9400 2.9GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 8 | Máy bộ Lenovo V530s-07ICB 10TXS0QG00 | Free Dos;CPU: Intel Core i3-9100 3.6GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 9 | Máy bộ Lenovo V530s-07ICB 10TXS00800 | Free Dos;CPU: Intel Pentium Gold G5420 3.80 GHz, 4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 200RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 10 | Máy bộ LENOVO V530-15ICB 10TVS0LV00 | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Celeron G4930 3.2GHz, 2MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel HD Graphics | 0 | 12 tháng |
| 11 | Máy bộ Lenovo IdeaCentre 510S-07ICB 90K80073VN | Free Dos;CPU: Intel Core i5 8400 2.8GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics | 10,290,000 | 12 tháng |
| 12 | Máy bộ Lenovo V520s-08IKL 10NMA023VA | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 7500 3.8GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics. | 11,590,000 | 12 tháng |
| 13 | Máy bộ Lenovo ThinkCentre M720t 10SQS01W00 | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i5 8400 2.8GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM; VGA: Intel UHD Graphics | 0 | 36 tháng |
| ASUS | ||||
| 1 | Máy bộ ASUS D3401SFF-I59400025D | Free Dos;CPU: Intel Core i5 9400 2.9GHz up to 4.1GHz 9MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (7200 rpm);VGA: Intel UHD Graphics 620 | 10,990,000 | 24 tháng |
| 2 | Máy bộ ASUS D3401SFF-I39100011D | Free Dos;CPU: Intel Core i3-9100 3.60 GHz up to 4.20 GHz, 6MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/ 2666MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (7200 rpm);VGA: Intel UHD Graphics 620 | 8,990,000 | 24 tháng |
| 3 | Máy bộ ASUS ROG HURACAN G21CX-VN006T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-9400F 2.90 GHz up to 4.10 GHz,9MB;RAM: 1 x 8GB DDR4/2666 MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280);VGA: NVIDIA GEFORCE RTX 2060 6GB GDDR6 | 32,990,000 | 24 tháng |
| 4 | Máy bộ ASUS ROG HURACAN G21CN-D-VN001T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-9400F 2.90 GHz up to 4.10 GHz,9MB;RAM: 1 x 8GB DDR4/2666 MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 256GB SSD PCIe (M.2 2280);VGA: NVIDIA GEFORCE RTX 2060 6GB GDDR6 | 27,990,000 | 24 tháng |
| 5 | Máy bộ ASUS GL10CS-VN023T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.9GHz up to 4.1GHz 9MB;RAM: 1 x 8GB DDR4/2666 MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280);VGA: NVIDIA GEFORCE RTX 2060 6GB GDDR6 | 22,990,000 | 24 tháng |
| 6 | Máy bộ ASUS GL10CS-VN021T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9400 2.9GHz up to 4.1GHz 9MB;RAM: 1 x 8GB DDR4/2666 MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 512GB SSD PCIe (M.2 2280);VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1660 Ti 6GB GDDR6 | 20,490,000 | 24 tháng |
| 7 | Máy bộ ASUS ROG Strix GL10CS-VN005T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB;RAM: 1 x 8GB DDR4/2666 MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: NVIDIA GEFORCE RTX 2060 6GB GDDR6 | 22,590,000 | 24 tháng |
| 8 | Máy bộ ASUS ROG Strix GL10CS-VN004T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-9400 2.90 GHz up to 4.10 GHz, 9MB;RAM: 1 x 8GB DDR4/2666 MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: NVIDIA GEFORCE GTX 1660Ti 6GB GDDR6 | 19,590,000 | 24 tháng |
| 9 | Máy bộ ASUS D340MC-0G5400051D | Free Dos;CPU: Intel Pentium Gold G5400 3.70 GHz, 4MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM;VGA: Intel HD Graphics | 6,990,000 | 24 tháng |
| iMAC | ||||
| 1 | iMac MRR12SA/A | mac OS;CPU: Intel Core i5 3.7GHz up to 4.6GHz;RAM: 8GB 2666Mhz;Ổ đĩa cứng: 2TB;VGA: Radeon Pro 580X 8GB;Màn hình: 27.0" Retina 5K | 59,990,000 | 12 tháng |
| 2 | iMac MRR02SA/A | mac OS;CPU: Intel Core i5 3.1GHz up to 4.3GHz;RAM: 8GB 2666Mhz;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Radeon Pro 575X 4GB;Màn hình: 27.0" Retina 5K | 50,990,000 | 12 tháng |
| 3 | iMac MRQY2SA/A | mac OS;CPU: Intel Core i5 3.0GHz up to 4.1GHz;RAM: 8GB 2666Mhz;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Radeon Pro 570X 4GB;Màn hình: 27.0" Retina 5K | 46,590,000 | 12 tháng |
| 4 | iMac MRT42SA/A | macOS;CPU: Intel Core i5 3.0GHz up to 4.1GHz;RAM: 8GB 2666Mhz;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Radeon Pro 560X 4GB;Màn hình: 21.5" With Retina 4K | 38,990,000 | 12 tháng |
| 5 | iMac MRT32SA/A | Mac OS;CPU: Intel Core i3 3.6GHz;RAM: 8GB 2666Mhz;Ổ đĩa cứng: 1TB Sata;VGA: Radeon Pro 555X 2GB;Màn hình: 21.5" Retina 4K | 33,490,000 | 12 tháng |
| 6 | Máy bộ Apple IMAC - MNEA2SA/A | CPU: Intel Core i5 Turbo Boost up to 4.1Ghz; RAM: 8GB Bus 2400; Ổ đĩa cứng: 1TB Fusion; VGA: Radeon Pro 575 with 4GB; Màn hình: 27" with Retina 5K | 0 | 12 tháng |
| 7 | Máy bộ Apple IMAC - MMQA2SA/A | CPU: Intel Core i5 Turbo Boost up to 3.6GHz; RAM: 8GB Bus 2133; Ổ đĩa cứng: 1TB 5400rpm; VGA: Intel Iris Plus Graphics 640; Màn hình: 21.5" | 0 | 12 tháng |
| NUC Máy bộ mini | ||||
| 1 | NUC BXNUC10i7FNH2 | Intel Core i7-10710U 1.10 GHz Up to 4.70 GHz, 12 MB;;RAM: DDR4-2666 1.2V SO-DIMM;Ổ đĩa cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD (RAID-0 RAID-1);VGA: Intel UHD Graphics | 13,490,000 | 36 tháng |
| 2 | NUC BXNUC10i5FNH2 | Intel Core i5-10210U 1.60 GHz up to 4.20 GHz, 6 MB;RAM: DDR4-2666 1.2V SO-DIMM;Ổ đĩa cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD (RAID-0 RAID-1);VGA: Intel UHD Graphics | 9,790,000 | 36 tháng |
| 3 | NUC BXNUC10i3FNH2 | Free Dos;CPU: Intel Core i3-10110U 2.10 GHz up to 4.10 GHz, 4MB;RAM: DDR4-2666 1.2V SO-DIMM;Ổ đĩa cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD (RAID-0 RAID-1);VGA: Intel UHD Graphics | 7,190,000 | 36 tháng |
| 4 | BOXNUC8i5BEH2 | CPU: Intel Core i5 8259U 3.8GHz, 6MB;RAM: 2x SODIMM support dual channel DDR4, 2400 MHz, 1.2V, 32G max; Ổ đĩa cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD (RAID-0 RAID-1) | 9,190,000 | 36 tháng |
| 5 | NUC BXNUC8I5INHX | Free Dos;CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz up to 3.90 GHz, 6MB;RAM: LPDDR3-1866/2133 max 8GB;Ổ đĩa cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA/PCIe SSD (RAID-0 RAID-1);VGA: Radeon™ 540X 2GB GDDR5 | 10,490,000 | 36 tháng |
| 6 | BOXNUC7PJYH | Intel Pentium J5005 up to 2.8GHz, 4MB;RAM: 2x SODIMM support dual channel DDR4, 2133 MHz, 1.2V, 8G max;Ổ đĩa cứng: 1x SATA3 S/p 2.5" HDD/SSD;VGA: Intel HD Iris Graphics 605 | 4,590,000 | 36 tháng |
| 7 | BOXNUC8i3BEH2 | CPU: Intel Core i3 8109U 3.6GHz, 4MB;RAM: 2x SODIMM support dual channel DDR4, 2400 MHz, 1.2V, 32G max;Ổ đĩa cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD (RAID-0 RAID-1);VGA: Intel Iris Plus Graphics 655 | 6,890,000 | 36 tháng |
| 8 | BOXNUC8i7BEH2 | CPU: Intel Core i7 8559U 4.5GHz, 8MB;RAM: 2x SODIMM support dual channel DDR4, 2400 MHz, 1.2V, 32G max;Ổ đĩa cứng: 2.5" HDD/SSD + M.2 SATA SSD (RAID-0 RAID-1);VGA: Intel Iris Plus Graphics 655 | 12,590,000 | 36 tháng |
| 9 | BOXNUC6CAYH | Bộ vi xử lý Intel Celeron J3455 up to 2.3 GHz, 2MB; Bộ nhớ Ram DDR3L-1600/1866 1.35V SO-DIMM; Ổ đĩa cứng 2.5" Drive; Đồ hoạ Intel HD Graphics | 3,390,000 | 36 Tháng |
| 10 | BOXNUC7i5BNH | Bộ vi xử lý Intel Core i5 7260U 3.4GHz, 4MB; Bộ nhớ Ram 2x SODIMM support dual channel DDR4, 2133 MHz, 1.2V, 32G max; Đồ họa Intel HD Iriss Graphics 640 | 0 | 36 Tháng |
| 11 | NUC7i3BNH | Bộ vi xử lý Intel Core i3 7100U 2.40 GHz, 3MB; Bộ nhớ Ram DDR4-2133 1.2V SO-DIMM; Ổ đĩa cứng M.2 22x42/80 (key M) slot for SATA3 or PCIe* X4 Gen3 NVMe* or AHCI SSD; Đồ họa Intel HD Graphics 620 | 6,990,000 | 36 Tháng |
| Máy bộ All in one | ||||
| 1 | Máy bộ AIO ASUS V222UAK-BA140T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3-8130U 2.20GHz up to 3.40GHz, 4MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/ 2400MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 2.5'' (5400rpm) + 128GB SSD (M.2 2280);VGA: Intel UHD Graphics 620;Màn hình: 21.5" FHD | 0 | 24 tháng |
| 2 | Máy bộ AIO ASUS V241FAT-BA047T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-8265U 1.60 GHz up to 3.90 GHz, 6MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/2400 MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (5400 rpm + 256GB SSD (M.2 2280);VGA: Intel UHD Graphics 620;Màn hình: 23.8" inch (60.5cm) Full HD 1920x1080, IPS, 178° wide viewing angle, Multi-touch (10 Fingers Touch), Anti-Glare | 20,990,000 | ... |
| 3 | Máy bộ AIO ASUS V241FAT-BA042T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3-8145U 2.10 GHz up to 3.90 GHz, 4MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/2400 MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB SATA3 (5400 rpm + 128GB SSD (M.2 2280);VGA: Intel UHD Graphics 620;Màn hình: 23.8" inch (60.5cm) Full HD 1920x1080, IPS, 178° wide viewing angle, Multi-touch (10 Fingers Touch), Anti-Glare | 17,990,000 | ... |
| 4 | Máy bộ AIO ASUS V241FAT-BA067T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3-8145U 2.10 GHz up to 3.90 GHz, 4MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/2400 MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 512GB SSD (M.2 2280);VGA: Intel UHD Graphics 620;Màn hình: 23.8" inch (60.5cm) Full HD 1920x1080, IPS, 178° wide viewing angle, Multi-touch (10 Fingers Touch), Anti-Glare | 16,590,000 | ... |
| 5 | Máy bộ AIO ASUS V241FAT-BA040T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3-8145U 2.10 GHz up to 3.90 GHz, 4MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/2400 MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB 7200prm;VGA: Intel UHD Graphics 620;Màn hình: 23.8" inch (60.5cm) Full HD 1920x1080, IPS, 178° wide viewing angle, Multi-touch (10 Fingers Touch), Anti-Glare | 15,990,000 | ... |
| 6 | Máy bộ ASUS AIO V241FAK-BA117T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-8265U 1.60 GHz up to 3.90 GHz, 6MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/2400 MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB 7200prm;VGA: Intel UHD Graphics 620;Màn hình: 23.8FHD | 15,990,000 | 24 tháng |
| 7 | Máy bộ ASUS AIO V241FAK-BA113T | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3-8145U 2.10 GHz up to 3.90 GHz, 4MB;RAM: 1 x 4GB DDR4/2400 MHz (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB 7200prm;VGA: Intel UHD Graphics 620;Màn hình: 23.8FHD | 14,990,000 | 24 tháng |
| 8 | Máy bộ All in one HP ProOne 600 G5 Touch 8GB55PA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 9500 3.00 GHz, 9MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics;Màn hình: 21.5'' FHDT | 20,990,000 | 12 tháng |
| 9 | Máy bộ AIO HP 22-c0121d 5QC39AA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-9400T 1.8 GHz up to 3.4 GHz,9MB;RAM: 4GB DDR4-2400;Ổ đĩa cứng: 1 TB 7200 rpm;VGA: Intel® UHD Graphics 630;Màn hình: 21.5"FHDT | 17,590,000 | 12 tháng |
| 10 | Máy bộ HP AIO 22-c0118d 5QC36AA (Trắng) | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3-9100T 3.1 GHz up to 3.7 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4-2400;Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm;VGA: Intel UHD Graphics 630;Màn hình: 21.5"FHD | 14,990,000 | 12 tháng |
| 11 | Máy bộ All in one HP ProOne 600 G5 8GB53PA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3- 9100 3.60 GHz,6MB;RAM: 4GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics;Màn hình: 21.5'' FHDT | 17,990,000 | 12 tháng |
| 12 | Máy bộ All in one HP ProOne 600 G5 8GF41PA | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i7-9700 3.00 GHz,12MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel UHD Graphics;Màn hình: 21.5'' FHDT | 24,990,000 | 12 tháng |
| 13 | Máy bộ HP AIO 20-c403d 3JU96AA | 0 | 12 tháng | |
| 14 | Máy bộ Dell Inspiron AIO 3280B | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz up to 3.90 GHz, 6MB;RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 5400 rpm;VGA: NVIDIA GEFORCE MX110 GDDR5 2GB;Màn hình: 21.5'' FHD | 17,590,000 | 12 tháng |
| 15 | Máy bộ Dell Inspiron AIO 3280A | Free Dos;CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz up to 3.90 GHz, 6MB;RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2666MHz;Ổ đĩa cứng: 1TB 5400 rpm;VGA: NVIDIA GEFORCE MX110 GDDR5 2GB;Màn hình: 21.5'' FHD | 16,590,000 | 12 tháng |
| 16 | Máy bộ HP ProOne 600 G4 5AW49PA | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-8500 3.0 GHz upto 4.1 GHz, 9MB; RAM: 4GB RAM DDR4 ;Ổ đĩa cứng: 1TB HDD; VGA: Intel UHD Graphics ; Màn hình: 21.5'' FHDT | 20,390,000 | 12 tháng |
| 17 | Máy bộ AIO Dell Inspiron 3277B | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Pentium 4415U 2.30GHz,2MB; RAM: 4GB DDR4 2400MHz; Ổ đĩa cứng: 1TB HDD 5400RPM; VGA: Intel HD Graphics; Màn hình: 21.5" FHD | 0 | 12 tháng |
| 18 | Máy bộ AIO Dell Inspiron 3277A | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Pentium 4415U 2.30GHz,2MB; RAM: 4GB DDR4 2400MHz; Ổ đĩa cứng: 1TB HDD 5400RPM; VGA: Intel HD Graphics; Màn hình: 21.5" FHD | 11,990,000 | 12 tháng |
| 19 | Máy bộ AIO Dell Inspiron 3477B | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i3 7130U 2.70 GHz, 3MB; RAM: 1 x 4GB DDR4 2400MHz; Ổ đĩa cứng: 1TB HDD 5400RPM; VGA: Intel HD Graphics; Màn hình: 23.8" FHD | 0 | 12 tháng |
| 20 | Máy bộ AIO Dell Inspiron 3477A | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i3 7130U 2.70 GHz, 3MB; RAM: 1 x 4GB DDR4 2400MHz; Ổ đĩa cứng: 1TB HDD 5400RPM; VGA: Intel HD Graphics; Màn hình: 23.8" FHD | 0 | 12 tháng |
| 21 | Máy bộ HP EliteOne 800G4 4ZU50PA (Bạc) | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i7-8700 3.2 GHz upto 4.6 GHz, 12MB; RAM: 16GB DDR4 ;Ổ đĩa cứng: 1TB HDD 7200RPM;VGA: Radeon RX 560 4GB ; Màn hình: 23.8" FHDT | 35,990,000 | 12 tháng |
| 22 | Máy bộ HP EliteOne 800G4 4ZU47PA (Bạc) | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i7-8700 3.2 GHz upto 4.6 GHz, 12MB; RAM: 1 x 8GB DDR4 2666MHz ;Ổ đĩa cứng: 1TB HDD 7200RPM;VGA: Radeon RX 560 4GB ; Màn hình: 23.8" FHDT | 33,990,000 | 12 tháng |
| 23 | Máy bộ HP EliteOne 800G4 5AY45PA (Bạc) | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-8500 3.0 GHz upto 4.1 GHz, 9MB; RAM: 1 x 8GB DDR4 2666MHz ;Ổ đĩa cứng: 1TB HDD 7200RPM;VGA: Intel UHD Graphics 630 ; Màn hình: 23.8" FHDT | 27,390,000 | 12 tháng |
| 24 | Máy bộ AIO Dell Inspiron 3277T TNC4R2W | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i5 7200U 2.50 GHz up to 3.10 GHz, 3MB; RAM: 8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 5400rpm; VGA: Intel HD Graphics; Màn hình: 21.5" FHDT | 0 | 12 tháng |
| 25 | Máy bộ AIO Dell Inspiron 3277 TNC4R1W | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền; CPU: Intel Core i3 7130U 2.70 GHz, 3MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB 5400rpm; VGA: Intel HD Graphics; Màn hình: 21.5" FHD | 14,490,000 | 12 tháng |
| 26 | Máy bộ HP 22-c0059d 4LZ25AA (Trắng) | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-8400T 1.7 GHz upto 3.3 GHz, 9MB; RAM: 4GB DDR4 (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: GeForce MX110 2GB ; Màn hình: 21.5" FHD | 17,990,000 | 12 tháng |
| 27 | Máy bộ HP 22-c0057d 4LZ23AA (Trắng) | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5-8400T 1.7 GHz upto 3.3 GHz, 9MB; RAM: 4GB DDR4 (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel HD Graphics 630; Màn hình: 21.5" FHD IPS anti-glare WLED-backlit three-sided borderless touch screen (1920 x 1080) | 0 | 12 tháng |
| 28 | Máy bộ HP 22-c0047d 4LZ20AA (Trắng) | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 8100T 3.10 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4 (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel HD Graphics 630; Màn hình: 21.5" FHD | 14,590,000 | 12 tháng |
| 29 | Máy bộ HP 22-c0048d 4LZ21AA | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 8100T 3.10 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4 (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: GeForce MX110 2GB;Màn hình: 21.5" FHD | 0 | 12 tháng |
| 30 | Máy bộ HP 22-c0049d 4LZ22AA | Hệ điều hành: Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i3 8100T 3.10 GHz, 6MB;RAM: 4GB DDR4 (2 slots);Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Intel HD Graphics;Màn hình: 21.5" diagonal FHD IPS WLED-backlit touch screen (1920 x 1080); Anti-Glare | 0 | 12 tháng |
| 31 | Máy bộ Dell OptiPlex 3050 AIO 70148073 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i3 7100T 3.40 GHz, 3MB; RAM: 1x4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 500GB; VGA: Intel HD Graphics; Màn hình: 19.5" HD Plus Non Touch with Camera; Wifi: Có tích hợp Wifi | 0 | 12 tháng |
| 32 | Máy bộ AIO Dell Inspiron 3277T TNC4R2 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i5 7200U 2.50 GHz up to 3.10 GHz, 3MB; RAM: 8GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB; VGA: Intel HD Graphics; Màn hình: 21.5" FHDT | 0 | 12 tháng |
| 33 | Máy bộ AIO Dell Inspiron 3277 TNC4R1 | Hệ điều hành: Free Dos; CPU: Intel Core i3 7130U 2.70 GHz, 3MB; RAM: 4GB DDR4; Ổ đĩa cứng: 1TB; VGA: Intel HD Graphics; Màn hình: 21.5" FHD | 0 | 12 tháng |
| WORKSTATION | ||||
| 1 | Dell Precision 3630 Tower 70172473 | Core I7-8700K (3.7GHz,12MB ) - 2x8G Ram - 1TB HDD - 5GB Quadro P2000 - DVDRW - 3Yrs warranty | 36,990,000 | 36 tháng |
| 2 | Dell Precision 7820 Tower XCTO Base 42PT78D027 | Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz, 6C, 9.6GT/s 2UPI, 8M Cache, No Turbo, No HT (85W) DDR4-2133 1st • Mainboard :Intel® C621 (Lewisburg • Ram : 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC• Hard Drive :3.5"" 2TB 7200rpm SATA Hard Drive• Graphics :NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP (7X20T) • Optical Drive : 8X DVD-ROM Slimline • Nic: Integrated Intel AHCI SATA chipset controller (8x 6.0Gb/s), SW RAID 0,1,5,10 • Dell Optical Mouse & Keyboard •OS: Ubuntu Linux 16.04. BH: 36 tháng | 47,990,000 | 36 tháng |
| 3 | Dell Precision Tower 3630 CTO BASE - E2146G 42PT3630D07(MT) | Intel Xeon E-2146G, 6 Core HT, 12MB Cache, 3.5GHz, 4.5Ghz Turbo • Mainboard : Intel® C246 Chipset • Ram : 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 UDIMM Non-ECC • Hard Drive : 3.5 inch 2TB 7200rpm SATA Hard Drive• Graphics :NVIDIA Quadro P2200, 5GB, 4 DP, HDMI • Optical Drive :8x DVD+/-RW 9.5mm Optical Disk Drive • Nic : Intel Ethernet Connection I219-LM 10/100/1000 • Dell Optical Mouse & Keyboard • OS : Fedora• Waranty : 3 year Prosupport• C/O : Malaysia | 37,990,000 | 36 tháng |
| 4 | Dell Precision Tower 3431 CTO 42PT3431D01 (SFF) | Intel Xeon E-2224G, 4 Core HT, 8MB Cache, 3.5Ghz, 4.7GHz Turbo • Ram : 8GB 2x4GB 2666MHz DDR4 non-ECC Memory • HDD: 3.5 inch 1TB 7200rpm SATA Hard Drive • Graphics :NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP• Optical Drive :8x DVD+/-RW• Nic: Intel Ethernet Connection I219-LM 10/100/1000 • Dell optical Mouse & Keyboard •OS: Ubuntu Linux 16.04 | 23,590,000 | 36 tháng |
| 5 | Dell Precision 5820 70203579 | Xeon W-2104(3.20 GHz,8.25 MB) - 2x8G Ram - 1TB HDD + 256GSSD - 2GB Quadro P620 - DVDRW - Win 10 Pro , BH: 36 tháng | 39,990,000 | 36 tháng |
| 6 | Dell Precision 3430 Tower CTO 42PT3430DW01 (SFF) | 34,490,000 | 36 tháng | |
| 7 | Dell Precision Tower 3430 CTO 42PT3430D01 (SFF) | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Xeon E-2124G, 4 Core HT, 8MB Cache, 3.3Ghz, 4.3GHz Turbo;RAM: 8GB 2x4GB 2666MHz DDR4 non-ECC Memory;Ổ đĩa cứng: 3.5 inch 1TB 7200rpm SATA Hard Drive;VGA: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP | 0 | 36 tháng |
| 8 | Dell Precision 5820 Tower 70154203 | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Xeon W-2123 3.60 GHz, 8.25 MB;RAM: 2x8GB;Ổ đĩa cứng: 256GB SSD + 1TB;VGA: NVIDIA Quadro P2000 5GB | 0 | 36 tháng |
| 9 | Dell Precision 3630 Tower 70172474 | Free Dos;CPU: Intel Core i7 8700 3.2 GHz, 12MB;RAM: 2x8GB;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: NVIDIA Quadro P1000 4GB | 31,590,000 | ... |
| 10 | Dell Precision 3630 Tower 70190803 | Free Dos;CPU: Intel Xeon E-2124G 3.40 GHz, 8MB;RAM: 2x8GB;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: NVIDIA Quadro P1000 4GB | 29,590,000 | 36 tháng |
| 11 | Dell Precision 5820 70177846 | Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền;CPU: Intel Xeon W-2104 (3.20 GHz,8.25 MB);RAM: 2x8GB;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: Quadro P620 2GB | 39,990,000 | 36 tháng |
| 12 | Dell Precision 3630 Tower 70172472 | 26,790,000 | 36 tháng | |
| 13 | Dell Precision 3630 Tower 70172471 | Free Dos;CPU: Intel Xeon E-2124 3.30 GHz, 8MB;RAM: 2x8GB;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: NVIDIA Quadro P1000 4GB | 29,990,000 | 36 tháng |
| 14 | Dell Precision 3630 Tower 70172470 | Free Dos;CPU: Intel Xeon E-2136 3.30 GHz,12 MB;RAM: 2x4GB;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: NVIDIA Quadro P620 2GB | 25,890,000 | 36 tháng |
| 15 | Dell Precision 3630 Tower 70172469 | Free Dos;CPU: Intel Xeon E-2124G 3.40 GHz, 8MB;RAM: 2x4GB;Ổ đĩa cứng: 1TB;VGA: NVIDIA Quadro P620 2GB | 23,790,000 | 36 tháng |
| 16 | Máy bộ AIO Dell Inspiron 3280T V9V3R2W | Win 10 bản quyền;CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz up to 3.90 GHz, 6MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 5400rpm;VGA: Intel HD Graphics;Màn hình: 21.5FHDT | 0 | 12 tháng |
| 17 | Máy bộ AIO Dell Inspiron 3280T V9V3R2 | Free Dos;CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz up to 3.90 GHz, 6MB;RAM: 8GB DDR4;Ổ đĩa cứng: 1TB 5400rpm;VGA: Intel HD Graphics;Màn hình: 21.5FHDT | 0 | 12 tháng |
| 18 | Máy bộ Dell Precision 7820 Tower XCTO 42PT78DW26 | Processor: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz, 3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25M Cache, HT (85W) DDR4-2400 1st• Mainboard :Intel® C621 (Lewisburg • Ram : 32GB (4x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC• Hard Drive :3.5""2TB (2 x 1TB) 7200rpm SATA Hard Drive • Graphics: NVIDIA Quadro P5000, 16GB, 4 DP, DL-DVI-D (7X20T) • Optical Drive :8X DVD+/-RW Slimline • Nic: Integrated Intel AHCI SATA chipset controller (8x 6.0Gb/s), SW RAID 0,1,5,10 • Dell Optical Mouse & Keyboard •OS: Windows 10 Pro for Workstations (up to 4 Cores) English. BH: 36 tháng | 0 | 36 tháng |
| 19 | Máy bộ Dell Precision 7820 Tower XCTO 42PT58DW25 | Processor: Intel Xeon Silver 4112 2.6GHz, 3.0GHz Turbo, 4C, 9.6GT/s 2UPI, 8.25M Cache, HT (85W) DDR4-2400 1st• Mainboard :Intel® C621 (Lewisburg • Ram : 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC• Hard Drive : 2.5"" 256GB SATA Class 20 Solid State Drive +3.5"" 2TB 7200rpm SATA Hard Drive• Graphics :NVIDIA Quadro P5000, 16GB, 4 DP, DL-DVI-D (7X20T) • Optical Drive :8X DVD+/-RW Slimline • Nic: Integrated Intel AHCI SATA chipset controller (8x 6.0Gb/s), SW RAID 0,1,5,10 • Dell Optical Mouse & Keyboard •OS: Windows 10 Pro for Workstations (up to 4 Cores) English. BH: 36 tháng | 0 | 36 tháng |
| 20 | Máy bộ Dell Precision 7820 Tower XCTO 42PT78D023 | Processor: Intel Xeon Bronze 3106 1.7GHz, 8C, 9.6GT/s, 2UPI, 11M Cache, No Turbo, No HT (85W) DDR4-2133 1st • Mainboard :Intel® C621 (Lewisburg • Ram : 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC• Hard Drive :3.5"" 2TB 7200rpm SATA Hard Drive• Graphics :NVIDIA Quadro P4000, 8GB, 4 DP (7X20T) • Optical Drive : 8X DVD-ROM Slimline • Nic: Integrated Intel AHCI SATA chipset controller (8x 6.0Gb/s), SW RAID 0,1,5,10 • Dell Optical Mouse & Keyboard •OS: Ubuntu Linux 16.04. BH: 36 tháng | 63,590,000 | 36 tháng |
| 21 | Máy bộ Dell Precision 7820 Tower XCTO 42PT78D022 | Processor: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz, 6C, 9.6GT/s 2UPI, 8M Cache, No Turbo, No HT (85W) DDR4-2133 1st • Mainboard :Intel® C621 (Lewisburg • Ram : 32GB (4x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC• Hard Drive :3.5"" 2TB 7200rpm SATA Hard Drive• Graphics : NVIDIA Quadro P4000, 8GB, 4 DP (7X20T) • Optical Drive : 8X DVD+/-RW Slimline • Nic: Integrated Intel AHCI SATA chipset controller (8x 6.0Gb/s), SW RAID 0,1,5,10 • Dell Optical Mouse & Keyboard •OS: Ubuntu Linux 16.04 | 0 | 36 tháng |
| 22 | Máy bộ Dell Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW22 | Processor: Intel Xeon W-2123 3.6GHz, 3.9GHz Turbo, 4C, 8.25M Cache, HT, (120W) * Ram: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC* Hard Drive: 3.5"1TB 7200rpm SATA Hard Drive/ Integrated Intel AHCI SATA chipset controller (8x 6.0Gb/s), SW RAID 0,1,5,10/* Optical Driver: 8X DVD+/-RW Slimline * Graphics: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP (5820T)/ Dell Optical Mouse MS116 Black/ Dell Multimedia Keyboard KB216 Black (English)/ Windows 10 Pro for Workstations (up to 4 Cores) English. BH: 36 tháng | 43,590,000 | 36 tháng |
| 23 | Máy bộ Dell Precision 3630 CTO BASE E2124 - 42PT3630D06 | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Xeon E-2124 3.4 GHz up to 4.5 GHz, 8MB; RAM: 8GB (2x4GB) 2666MHz DDR4 non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB; VGA: Radeon Pro WX 3100, 4GB, DP, 2 mDP | 24,590,000 | 36 tháng |
| 24 | Máy bộ Dell Precision 3630 CTO BASE T3630-E2124G-42PT3630D05 | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Xeon E-2124G 3.4 GHz up to 4.5 GHz, 8MB; RAM: 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 UDIMM Non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB; VGA: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP | 26,990,000 | 36 tháng |
| 25 | Máy bộ Dell Precision 3630 CTO BASE 42PT3630D03 | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i7 8700K 3.7 GHz up to 4.7 GHz, 12MB; RAM: 8GB (2x4GB) 2666MHz DDR4 non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB; VGA: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP | 29,590,000 | 36 tháng |
| 26 | Máy bộ Dell Precision 3630 CTO BASE 42PT3630D02 | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i7 8700 3.2 GHz up to 4.6 GHz, 12MB; RAM: 8GB ( 2x4GB) 2666MHz DDR4 non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB; VGA: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP | 26,390,000 | 36 tháng |
| 27 | Máy bộ Dell Precision 3630 CTO BASE 42PT3630D01 | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Core i5 8600 3.1 GHz up to 4.3 GHz, 9MB; RAM: 8GB (2x4GB) 2666MHz DDR4 non-ECC;Ổ đĩa cứng: 1TB; VGA: NVIDIA Quadro P620, 2GB, 4 mDP | 23,590,000 | 36 tháng |
| 28 | Máy bộ Dell Precision Tower 3620 XCTO 42PT36D028 (MT) | Processor : Intel(R) Xeon(R) Processor E3-1220 v5 (Quad Core 3.0Ghz, 3.5Ghz Turbo, 8MB)• Mainboard : Intel® C236 Chipset• Ram : 8GB (2X4GB) 2400MHz DDR4 UDIMM Non-ECC• Hard Drive : 1TB 3.5inch SATA (7,200 Rpm) Hard Drive• Graphics : Radeon Pro WX 3100, 4GB, DP, 2 mDP, (PWS 3620)• Optical Drive : DVD + /- RW • Nic : Integrated Intel 82579 Gigabit Ethernet Controller • Dell Optical Mouse & Keyboard • OS : Fedora. BH: 36 tháng | 0 | 36 tháng |
| 29 | Máy bộ Dell Precision Tower 3420 XCTO 42PT34D027 (SFF) | Processor : Intel Xeon E3-1225 v6 (Quad Core 3.3GHz, 3.7Ghz Turbo, 8MB) • Ram : 8GB (2X4GB) 2400MHz DDR4 UDIMM Non-ECC• Hard Drive : 1 TB 3.5 inch SATA (7,200 Rpm) • Graphics : Quadro P600, 2GB, 4 mDP, LP (PWS 3420) • Optical Drive : DVD-/+RW 8x • Nic : Integrated Intel Ethernet Connection 10/100/100 • Dell Optical Mouse & Keyboard • OS :Ubuntu Linux 16.04. BH: 36 tháng | 23,490,000 | 36 tháng |
| 30 | Máy bộ Dell Precision 7820 Tower XCTO 42PT78D024 | Processor: Intel Xeon Silver 4110 2.1GHz, 3.0GHz Turbo, 8C, 9.6GT/s 2UPI, 11M Cache, HT (85W) DDR4-2400 1st• Mainboard :Intel® C621 (Lewisburg • Ram : 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC• Hard Drive :3.5"" 2TB 7200rpm SATA Hard Drive• Graphics :NVIDIA Quadro P4000, 8GB, 4 DP (7X20T) • Optical Drive : 8X DVD-ROM Slimline • Nic: Integrated Intel AHCI SATA chipset controller (8x 6.0Gb/s), SW RAID 0,1,5,10 • Dell Optical Mouse & Keyboard •OS: Ubuntu Linux 16.04 | 67,990,000 | 36 tháng |
| 31 | Máy bộ Dell Precision 7820 Tower XCTO 42PT78D021 | Processor: Intel Xeon Bronze 3104 1.7GHz, 6C, 9.6GT/s 2UPI, 8M Cache, No Turbo, No HT (85W) DDR4-2133 1st • Mainboard :Intel® C621 (Lewisburg • Ram : 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC• Hard Drive :3.5"" 2TB 7200rpm SATA Hard Drive• Graphics :NVIDIA Quadro P2000, 5GB, 4 DP (7X20T) • Optical Drive : 8X DVD-ROM Slimline • Nic: Integrated Intel AHCI SATA chipset controller (8x 6.0Gb/s), SW RAID 0,1,5,10 • Dell Optical Mouse & Keyboard •OS: Ubuntu Linux 16.04 | 47,990,000 | 36 tháng |
| 32 | Máy bộ Dell Precision 5820 Tower XCTO 42PT58DW20 | Processor: Intel Xeon W-2123 3.6GHz, 3.9GHz Turbo, 4C, 8.25M Cache, HT, (120W) • Mainboard :Intel® C422 (Kaby Lake-W) • Ram : 16GB (2x8GB) 2666MHz DDR4 RDIMM ECC• Hard Drive :3.5"" 1TB 7200rpm SATA Hard Drive • Graphics :NVIDIA Quadro P2000, 5GB, 4 DP (5820T) • Optical Drive : 8X DVD+/-RW Slimline • Nic: Integrated Intel AHCI SATA chipset controller (8x 6.0Gb/s), SW RAID 0,1,5,10 • Dell Optical Mouse & Keyboard •OS: Windows 10 Pro for Workstations (up to 4 Cores) English. | 48,990,000 | 36 tháng |
| Server Dell | ||||
| 1 | Server Dell R240 4x3.5'' 42DEFR240-405 | Intel Xeon E-2124/ 8GB UDIMM 2666MTs/ 1TB 7.2K RPM SATA 6Gbps 3.5in Hot-plug Hard Drive/ DVDRW/ PERC H330/ DP On-Board LOM 1GBE/ iDRAC9 Basic/ Cabled PSU 250W/ Bezel/ Static Rails/ 3Yrs Pro | 33,990,000 | 36 tháng |
| 2 | Server Dell T40 42DEFT040-401 | Intel Xeon E-2224G 3.5GHz/ 8GB DDR4 UDIMM, 2666 MT/ 1TB 7.2K Entry SATA 3.5in Cabled Hard Drive/ DVDRW/ Intel I219-LM Gigabit Ethernet/ Single Power Supply, 300W/ No OS/ 3Yrs Pro | 16,990,000 | ... |
| 3 | Server Dell T640 8x3.5" Hotplug | Silver 4110/ 16GB RDIMM 2666MTs/2TB 7.2K RPM NLS 12Gbps 512n 3.5'' HP/ PERC H730P/ iDRAC9 Ent/ DP 10GbE LOM/ 2x750W PSU/ Bezel/ ARM/ DVDRW/ No OS/ 3Yrs Pro | 86,990,000 | 36 tháng |
| 4 | Server Dell T440 8x3.5" Hotplug | 64,990,000 | 36 tháng | |
| 5 | Sever Dell T340 8x3.5'' Hotplug E-2174G | 44,590,000 | ... | |
| 6 | Server Dell T340 8x3.5'' Hotplug E-2134 | 40,290,000 | 36 tháng | |
| 7 | Server Dell T140 (4x3.5'' Cable HDD) E-2134 | 31,290,000 | ... | |
| 8 | Sever Dell T140 (4x3.5'' Cable HDD) E-2124 | 29,390,000 | 36 tháng | |
| 9 | Server Dell PowerEdge T130 (4x3.5" Cabled HDD) 70131243 | E3-1230v6/ 8GB UDIMM 2400 MTs/ 1TB 7.2k RPM SATA 3.5'' cabled HDD/ Embedded SATA/ Idrac8 Basic/ BCM5720 Dual Port/ DVDRW/ 3 Yrs Pro Wrty | 0 | 36 tháng |
| 10 | Server Dell PowerEdge T30 (4x3.5" Cabled HDD) 70093749 | Hệ điều hành: Free Dos;CPU: Intel Xeon E3-1225 v5;RAM: 8GB UDIMM 2133 MTs;Ổ đĩa cứng: 1TB 7.2K Entry SATA 3.5'' Cabled HDD | 0 | 36 Tháng |

















