SẢN PHẨM
SẢN PHẨM BÁN CHẠY
-
Cloud Server
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
-
Kaspersky Anti-virus
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
-
Mạng riêng ảo – Private cloud
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
TIN NÓNG
Thiết bị Văn phòng
| STT | TÊN SẢN PHẨM | MÔ TẢ THÔNG SỐ KỸ THUẬT | GIÁ BÁN | BẢO HÀNH |
| T Bị Văn Phòng | ||||
| Máy in | ||||
| 1 | Máy in HP Laser MFP 137fnw 4ZB84A | 4,390,000 | 12 tháng | |
| 2 | Máy in HP LaserJet Pro MFP 135A 4ZB82A | In, sao chép, quét, Độ phân giải Tối đa 1.200 x 1.200 dpi, Tốc độ Lên đến 20 trang/phút,Bộ nhớ 128MB,USB 2.0, Sử dụng mực: HP 107A | 2,990,000 | 12 tháng |
| 3 | Máy in HP Laser 107A 4ZB77A | In, Độ phân giải Tối đa 1.200 x 1.200 dpi,Tốc độ Lên đến 20 trang/phút,Bộ nhớ 64 MB,USB 2.0, Sử dụng mực: HP 105A,HP 106A,HP 107A | 1,990,000 | 12 tháng |
| 4 | Máy in Brother DCP-L3551CDW | IN Scan, Copy, LAN/ Wifi, 50 ADF,Tốc độ in 18, In 2 mặt, độ phân giải '2400x 600, khay giấy 250, khay ra giấy 150,khe nạp giấy tự động 50, khe nạp thủ công 1,Hỗ trợ kích cỡ giấy A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal, Mobile Solutions 'Brother iPrint&Scan, Google Cloud Print, AirPrint, Mopria®, Windows Mobile Printing. Hộp mực - TN-263 BK,C,M,Y -DR-263CL | 9,550,000 | ... |
| 5 | Máy in BROTHER DCP-T710W | In phun đa chức năng: In màu/ Photo màu/ Scan màu • Giao tiếp USB 2.0 High-speed • Display LCD 1 dòng • Tích hợp wireless • In trắng đen 27 trang/phút, in màu 23 trang/phút • Độ phân giải in 1200x6000dpi • Độ phân giải scan 1200x2400 dpi • Bộ nhớ 128MB • Phóng to thu nhỏ 25%-400% • Khay giấy tiêu chuẩn : 150 tờ • Khay nạp giấy tay :1 tờ + Khay ADF : 20 tờ • Giải pháp di động : AirPrint, Mopria (Print), Google Cloud Print, Brother iPrint & Scan • Sử dụng mã mực: Brother BTD60BK (6,500 trang), BT5000C/M/Y (5,000 trang). | 4,890,000 | 12 tháng |
| 6 | Máy in BROTHER MFC-T4500DW | Máy in màu đa năng khổ A3 In màu/ Photo màu/ Scan màu/ Fax • Giao tiếp USB 2.0 High-speed • Display: 2.7" TFT Colour LCD • Tốc độ in: 35 tr/ph (trắng đen), 27 tr/ph (màu) • Độ phân giải in: 1200x4800 dpi • In Duplex • Copy duplex (Thủ công) • Tốc độ Fax 14,400 bps - PC Fax • Độ phân giải in 1200x4800dpi • Độ phân giải scan 1200x2400 dpi • Bộ nhớ 128MB • Khay giấy tiêu chuẩn : 250 tờ • • Khay giấy đa năng 100 tờ • In tràn khổ A3, A4, letter, A6, 4R • Giao tiếp: USB 2.0 • Giải pháp di động : AirPrint, Mopria (Print), Google Cloud Print, Brother iPrint & Scan • Sử dụng mã mực: Brother BTD60BK (6,500 trang), BT5000C/M/Y (5,000 trang) | 14,590,000 | 12 tháng |
| 7 | Máy in BROTHER MFC-T910DW | In phun đa chức năng: In màu/ Photo màu/ Scan màu/ Fax • Giao tiếp USB 2.0 High-speed • Display LCD TFT 1.8 inch • Tích hợp wireless • In trắng đen 27 trang/phút, in màu 23 trang/phút • In Duplex • Copy duplex (Thủ công) • Tốc độ Fax 14,400 bps - PC Fax • Độ phân giải in 1200x6000dpi • Độ phân giải scan 1200x2400 dpi • Bộ nhớ 128MB • Phóng to thu nhỏ 25%-400% • Khay giấy tiêu chuẩn : 150 tờ • Khay nạp giấy tay : 1 tờ + Khay ADF : 20 tờ • Khay nạp giấy đa năng : 80 tờ • Giải pháp di động : AirPrint, Mopria (Print), Google Cloud Print, Brother iPrint & Scan • Sử dụng mã mực: Brother BTD60BK (6,500 trang), BT5000C/M/Y (5,000 trang) | 7,290,000 | 12 tháng |
| 8 | Máy in Brother HL-L8260CDN | In duplex tự động, Tốc độ in 31-33 trang/ phút • Độ phân giải 2400 x 600dpi • Bộ nhớ 512MB • Giao tiếp USB 2.0, Network • • In qua thiết bị di động • Khay giấy 250 trang • Sử dụng hộp mực TN-341BK - 2,500 trang, TN-451C/M/Y - 3,000 /1,800 trang, TN-456BK - 6,500 trang, TN-459C/M/Y - 9,000 trang | 9,590,000 | 24 tháng |
| 9 | Máy in Brother HL-L6200DW | In Laser A4 , Letter, A5, A6, In 2 mặt tự động, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal • Tốc độ in: 50 tr/ph • Độ phân giải: 1200x1200 dpi • Bộ nhớ trong: 1GB • Khay giấy 520 tờ • Giao tiếp: USB 2.0, Wireless • Sử dụng mực TN-3428 - 3,000 trang, TN-3448 - 8,000 trang, TN-3478 - 12,000 trang, TN-3498 - 20,000 trang, DR-3455: 30,000 trang | 11,590,000 | 24 tháng |
| 10 | Máy in Brother HL-L5100DN | A4, Letter, A5, A6, In 2 mặt tự động, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal • Tốc độ in: 40 tr/ph • Độ phân giải: 1200x1200 dpi • • Bộ nhớ trong: 512MB • Khay giấy 250 tờ • Giao tiếp: USB 2.0, Network • Sử dụng mực TN-3428 - 3,000 trang, TN-3448 - 8,000 trang, TN-3478 - 12,000 trang, TN-3498 - 20,000 trang, DR-3455: 30,000 trang | 8,690,000 | 24 tháng |
| 11 | Máy in Canon LBP226DW | Tốc độ in 38 trang/phút, in khổ A4, 2 mặt tự động.Độ phân giải 600 x 600 dpi, 1.200 (eq.) x 1.200dpi (eq.).Bảng điều khiển Màn hình LCD 5 dòng + bàn phím số cơ học.Bộ nhớ 1GB.Giấy vào Khay Cassette tiêu chuẩn 250 tờ, Khay Đa mục đích 100 tờ, Khay nạp giấy gắn ngoài 550 tờ.Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6 , Adobe® PostScript® 3.Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Wi-Fi 802.11b/g/n, Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động).Mực Cartridge 057: 3.100 trang (Theo máy: 3.100 trang)/ Cartridge 057H: 10.000 trang | 8,290,000 | 12 tháng |
| 12 | Máy in CANON MF 913W | Print - Scan - Copy.Tốc độ in 22 trang/phút (A4).Độ phân giải in 600 x 400dpi, 600 x 600dpi.Bộ nhớ 256 MB.Máy quét 24-bit.Tốc độ quét 2.4 giây.Độ phân giải quét 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy).Tốc độ copy 22 bản/phút.Độ phân giải copy 600 x 600dpi. Mực Cartridge 047 (1,600 trang), Drum Cart 049 (12,000 trang) | 9,390,000 | ... |
| 13 | Máy in CANON LBP913w | In khổ A4. Tốc độ in 22 trang/phút, Độ phân giải 600 x 400 dpi, 600 x 600 dpi.Bộ nhớ 256MB.Hiển thị Màn hình LCD 5 dòng.Giấy vào 150 tờ.Kết nối "Cổng USB 2.0 tốc độ cao,Wi-Fi 802.11b/g/n. Mực Cart 050 (2,500 trang), Drum 050 (10,000 trang) | 6,690,000 | 12 tháng |
| 14 | Máy in CANON LBP113w | 3,790,000 | 12 tháng | |
| 15 | Máy in HP LaserJet Pro MFP M135w 4ZB83A | 3,290,000 | 12 tháng | |
| 16 | Máy in HP Laser 107w 4ZB78A | In, Độ phân giải Tối đa 1.200 x 1.200 dpi.Tốc độ Lên đến 20 trang/phút. Bộ nhớ 64 MB. Cổng USB 2.0 tốc độ cao, không dây 802.11 b/g/n, Khả năng in trên thiết bị di động Apple AirPrint:tm:; Google Cloud Print:tm: Ứng dụng di động; Được Mopria:tm: chứng nhận; In qua Wi-Fi® Direct16. Sử dụng mực: HP 105A, HP 106A, HP 107A | 2,190,000 | 12 tháng |
| 17 | Máy in HP LaserJet MFP M433a 1VR14A | In, copy, scan (không có đảo mặt). Công suất in tối đa: 40.000 trang/ thángCông suất in khuyến nghị: 2000 trang/ tháng.Tốc độ in: 20 trang A4/phút. Tốc độ copy: 20 bản/ phút; Tốc độ scan 17 trang trắng đen/phút hoặc 13 trang màu/phút. Tốc độ truyền fax 33.6 kbps. Tính năng scan tự động 2 mặt, tự động gởi file scan đến email, đến network, đến USB. Công nghệ mực in: Jet Intelligence. Chất lượng in: 1200 x 1200 dpi.Thời gian in trang đầu tiên: 9s.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 128MB DRAM; 128MB Flash. Cổng kết nối: 1 High-speed USB 2.0 Device Port.Khay nạp giấy: 350 tờ (Khay 1: 100 tờ; Khay 2: 250 tờ) ; giấy ra tối đa: 250 tờ | 0 | 12 tháng |
| 18 | Máy in HP LaserJet Pro M12w T0L46A | Tốc độ in màu đen (ISO, A4) Lên đến 18 trang/phút, Chất lượng in đen (tốt nhất) Lên tới 1200 x 1200, 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 WiFi 802.11b/g/n, Bộ nhớ 8 MB,Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media A4; A5; A6; B5; postcards; envelopes (C5, DL, B5). Sử dụng mực: CF279A | 2,470,000 | ... |
| 19 | Máy in HP LaserJet Pro M404n (W1A52A) | In A4. Tốc Độ In Up to 38 ppm.Thời gian in trang đầu tiên As fast as 6.1 sec.Công suất in khuyến nghị 750 to 4000.Độ phân giải Up to 1200 x 1200 dpi.Số lượng người sử dụng 3-10 Users. Kết Nối 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 host USB at rear side;Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T network.Bộ Nhớ 256MB DRAM. Sử dụng mực: HP 76A Black Original LaserJet Toner Cartridge CF276A | 4,590,000 | 36 tháng |
| 20 | Máy in HP LaserJet Pro M12a (T0L45A) | In Lazer trắng đen, 1200 x 1200,Tốc độ Lên đến 18 trang/phút,Bộ nhớ 2 MB,1 Hi-Speed USB 2.0, Sử dụng mực: CF279A | 1,770,000 | 12 tháng |
| 21 | Máy in EPSON L3110 | IN, SCAN, COPY, in phun 4 màu, khổ A4, độ phân giải 5760x1440, 4 bình mực in được 4500 (trang đen), 7500(trang màu). Tốc độ in 10ipm/trang đen, 5ipm/trang màu. Kích thước giọt mực 3pl. Độ phân giải quét 600x1200 dpi.Tốc độ quét 200dpi/11 giây đơn sắc 32 giây màu.Tốc độ copy 7.0 ipm trangđen 1.7 ipm trangmàu. Số lượng trang copy liên tục 20 trang. Kết nối USB 2.0, Sử dụng mực: CT00V100 Black L3110 / L1110,CT00V200 Cyan L3110 / L1110,CT00V300 Magenta L3110 / L1110, CT00V400 Yellow L3110 / L1110 | 3,550,000 | 24 tháng |
| 22 | Máy in EPSON L4160 | IN, SCAN, COPY, in phun 4 màu, khổ A4, độ phân giải 5760x1440 dpi. Tốc độ in 10.5ipm (đen), 5.0ipm (màu). In tự động 2 mặt. Tốc độ Copy 7.7ipm (đen), 3.8ipm (màu), Độ phân giải scan 1200x2400, tốc độ scan 11sec (đen), 28sec (màu). In qua thẻ nhớ, hỗ trợ thẻ nhớ SD ngoài. Man hình màu LCD 1.4”. Kết nối USB 2.0, Wifi, Wifi Direct. 4 bình mực rời in được 7.500 trang (đen), 6.000 trang (màu) | 0 | 24 tháng |
| 23 | Máy in HP LaserJet Pro MFP M428FDW | Print-Scan-Copy-Fax-email, in 2 mặt, Network ( 3 - 10 user ),Khổ giấy A5, A6, B5 (JIS), B6 (JIS), 16K (195 x 270 mm, 184 x 260 mm, 197 x 273 mm), 10 x 15 cm. Oficio (216 x 340 mm), Postcards (JIS single, JIS double), Envelopes (DL, C5, B5), Bộ nhớ 512MB,Tốc độ in đen trắng Up to 40 trang/ phút,Màn hình 2.7" (6.86 cm) intuitive color touchscreen (CGD),Độ phân giải 1200 x 1200 dpi, Up to 38,400 x 600 enhanced dpi, 1 Hi-Speed USB 2.0 port, 1 host USB at rear side, 1 Front USB port, Gigabit Ethernet LAN 10/100/1000BASET network, 802.11b/g/n / 2.4 / 5 GHZ Wi-Fi radio.Mực in HP76A/X : CF276A/X ( 3.000 or 10.000 standerd pages ) | 0 | ... |
| 24 | Máy in HP LaserJet Pro MFP M428FDN (W1A29A) | Print-Scan-Copy-Fax-email, in 2 mặt, Network ( 3 - 10 user ),Khổ giấy A5, A6, B5 (JIS), B6 (JIS), 16K (195 x 270 mm, 184 x 260 mm, 197 x 273 mm), 10 x 15 cmOficio (216 x 340 mm), Postcards (JIS single, JIS double), Envelopes (DL, C5, B5),Bộ nhớ 512MBTốc độ in đen trắng Up to 38 / phút. In trang đầu tiên As fast as 6.3 sec,Màn hình 2.7" (6.86 cm) intuitive color touchscreen (CGD),1 Hi-Speed USB 2.0 port,1 host USB at rear side,1 Front USB port,Gigabit Ethernet LAN 10/100/1000BASET network,Mực in HP76A/X : CF276A/X ( 3.000 or 10.000 standerd pages ) | 7,990,000 | 12 tháng |
| 25 | Máy in CANON MF643CDW | Print - Scan - Copy,Tốc độ in, Copy 21/22 trang/phút (Mono/Color) A4/letter,Độ phân giải in 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent),Bộ nhớ 1GB,In / Scan từ USB JPEG, TIFF, PDF,in mạng, WiFi, Mobile Print. Tốc độ quét 1 mặt: 26,1 ipm (đen trắng), 13.3 ipm (màu),Độ phân giải quét 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy),Độ phân giải copy 600 x 600dpi,SB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi. Mực Cartridge 054 (Bk: 1.500 trang, CMY: 1.200 trang) | 0 | 12 tháng |
| 26 | Máy in nhiệt EPSON TM-T81II | Tốc độ in nhanh với tốc độ thực 150mm/s,Khổ giấy 80mm, tự động cắt giấy,Cổng giao tiếp USB,Adaptor được tích hợp sẵn trong máy,Hỗ trợ in tiếng Việt có dấu đúng chuẩn với bộ Font được nạp từ trong ROM của máy,Đặc điểm: in nhanh, không phát ra tiếng ồn, bền bỉ, giá tốt | 0 | 12 tháng |
| 27 | Máy in EPSON L3150 | 4,590,000 | 24 tháng hoặc 30.000 trang tùy điều kiện nào đến trước | |
| 28 | Máy in HP LaserJet Pro 400 M404dw W1A56A | Khổ in A4. Tốc độ in Up to 38 ppm.Thời gian in trang đầu tiên As fast as 6.1 sec.Công suất in khuyến nghị 750 to 4000.Độ phân giải Up to 1200 x 1200 dpi. In đảo mặt. Số lượng người sử dụng 3-10 Users. Kết Nối 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 host USB at rear side;Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T network.Bộ Nhớ 256MB DRAM. Sử dụng mực: HP 76A Black Original LaserJet Toner Cartridge CF276A | 6,190,000 | 36 tháng |
| 29 | Máy in CANON LBP 161DN+ | In Lazer trắng đen, in 2 mặt tự động. Tốc độ in 28/30 trang/phút (A4 / Letter), in 2 mặt tự động. Độ phân giải 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương). Bộ nhớ 256MB. Giấy vào Khay giấy cassette 250 tờ, khay đa mục đích 1 tờ. Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Network, Moblie Printing. Màn hình hiển thị LCD 5 dòng. Ngôn ngữ in Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT, PCL6. Mực Catridge 051 H 4,100 trang, Drum 23,000 Trang | 5,490,000 | 12 tháng |
| 30 | Máy in HP LaserJet Pro M404dn W1A53A | Khổ in A4, A5, A6, B5, B6. In 2 mặt tự động. Công suất in tối đa: 80.000 trang/ tháng.Công suất in khuyến nghị: 750-4000 trang/ tháng.Tốc độ in: 38 trang A4/phút.Công nghệ mực in: Jet Intelligence.Chất lượng in: 1200 x 1200 dpi.Thời gian in trang đầu tiên: 6.3s.Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB DRAM; 256MB Flash.Màn hình hiển thị: 2L-LCD.Cổng kết nối: HP ePrint,Apple AirPrint™, Morpria-certified,Google Cloud Print 2.0, các ứng dụng Di động, 1 USB 2.0 Tốc độ Cao, 1 Host USB, 1 mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000T.Khay nạp giấy: 350 tờ (Khay 1: 100 tờ; Khay 2: 250 tờ) ; giấy ra tối đa: 150 tờ (úp mặt) | 6,090,000 | 36 tháng |
| 31 | Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M254DW T6B60A | In đen trắng/màu. Công nghệ laser. Khổ in: A4, A5, A6, B5, B6, 16k, C5, DL… Công suất in tối đa: 40,000 trang/ tháng. Công suất in khuyến nghị tới 150-2500 trang/tháng. Tốc độ in đen/trắng, màu 21 trang /phút. Công nghệ mực in: Jet Intelligence. Công nghệ máy in: ENERGY STAR® certified, Blue Angel, EPEAT® Silver. Chất lượng in: 600 x 600 dpi. Thời gian in trang đầu tiên: 10.3s (đen) – 11.9s (màu). Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256 MB. Màn hình hiển thị: (2.7-inch) touchscreen (colour graphic). Khai nạp giấy tiêu chuẩn 250 tờ. Khai chứa giấy in ra 100 tờ.Cổng kết nối: HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™-certified; Wireless Direct Printing; Mobile Apps, Hi-Speed USB 2.0 port, built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port, wireless 802.11 b/g/n. Printer | 0 | 12 tháng |
| 32 | Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M181FW T6B71A | In màu. Công nghệ laser. Khổ in: A4; A5; A6; B5; Postcards; Envelopes (C5, DL, B5). Công suất in tối đa 30,000 trang/ tháng. Công suất in khuyến nghị tới 150-1500 trang/tháng. Tốc độ: in/copy: 16 trang /phút (đen trắng) – 17 trang /phút (màu); scan: 14 trang /phút; Fax: 33.6 kbps. Chứng nhận môi trường: ENERGY STAR® certified. Chất lượng in/copy: 600 x 600 dpi; Scan : 1200 x 1200 dpi; Fax: 300 x 300 dpi. Thời gian in trang đầu tiên: 11.8s (đen trắng); 13.7s (màu). Khay nạp giấy tiêu chuẩn 150 tờ. Khay chứa giấy in ra 100 tờ. Khay ADF: 35 tờ. Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256 MB DDR, 128 MB Flash. Màn hình hiển thị: 2-line LCD with 26-button keypad. Cổng kết nối : Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100 Base-TX network port, HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™-certified; Wireless Direct Printing; Mobile Apps. | 0 | 12 tháng |
| 33 | Máy in HP Color LaserJet Pro M180n T6B70A | In màu. Công nghệ laser. Khổ in: A4; A5; A6; B5; Postcards; Envelopes (C5, DL, B5),Tốc độ: in/copy: 16 trang /phút (đen trắng) – 17 trang /phút (màu); scan: 14 trang /phút,Chất lượng in/copy: 600 x 600 dpi; Scan : 1200 x 1200 dpi,Thời gian in trang đầu tiên: 11.8s (đen trắng); 13.7s (màu),Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256 MB DDR, 128 MB Flash,Màn hình hiển thị: LCD display with 6-button keypad,Khay nạp giấy tiêu chuẩn 150 tờ. Khay chứa giấy in ra 100 tờ. Cổng kết nối : Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100 Base-TX network port, HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™-certified; Mobile Apps. | 0 | 12 tháng |
| 34 | Máy in HP Neverstop Laser MFP 1200a (4QD21A) | In laser, copy, scan. Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút,Chất lượng in đen (tốt nhất): Up to 600 x 600 x 2 dpi,Màn hình: ICON LCD.Kết nối: Hi-Speed USB 2.0; Sử dụng mực: HP 103A Black Original Neverstop Laser Toner Reload Kit(Yield ~2500 pages); HP 103AD Dual pack Black OriginalNeverstop Laser Toner Reload Kit( Yield ~2x2500 pages). HP 104A Black Original Laser Imaging Drum(includes ~5000 pages of inbox toner, useful life of ~20000 pages) | 5,290,000 | 12 tháng |
| 35 | Máy in HP Neverstop Laser MFP 1200w (4RY26A) | In laser, copy, scan. Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút,Chất lượng in đen (tốt nhất): Up to 600 x 600 x 2 dpi,Màn hình: ICON LCD.Kết nối: Hi-Speed USB 2.0; built-in Wifi 802.11b/g/n. Sử dụng mực: HP 103A Black Original Neverstop Laser Toner Reload Kit(Yield ~2500 pages); HP 103AD Dual pack Black OriginalNeverstop Laser Toner Reload Kit( Yield ~2x2500 pages). HP 104A Black Original Laser Imaging Drum(includes ~5000 pages of inbox toner, useful life of ~20000 pages) | 4,990,000 | 12 tháng |
| 36 | Máy in EPSON L1110 | In phun đen và màu (4 màu) khổ A4,Độ phân giải 5760x1440dpi,Tốc độ in: Draft Text -Memo, A4 (Black/ Colour): lên đến 33 ppm / 15 ppm. ISO 24734, A4 (Black / Colour): lên đến 10 ipm / 5.0 ipm.Kích thước giọt mực nhỏ: 3pl. Khay nạp giấy vào: lến đến 100 tờ (A4, 80g/m2). Khay giấy ra: 30 tờ A4. Kết nối: USB 2.0. Sử dụng mực : C13T00V100 (ĐEN)~4.500 trang, C13T00V200 (Cyan), C13T00V300 (Magenta), C13T00V400 (Yellow) | 3,350,000 | 24 tháng |
| 37 | Máy in HP Neverstop Laser 1000w (4RY23A) | In laser,Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút,Tốc độ in đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút,Ngôn ngữ in: PCLmS; URF; PWG,Màn hình: ICON LCD,Bộ nhớ: 32 MB.Khả năng in trên thiết bị di động,Kết nối: Hi-Speed USB 2.0; built-in Wifi 802.11b/g/n | 3,690,000 | ... |
| 38 | Máy in BROTHER DCP-B7535DW | In Laser Đa Chức Năng (In-Copy-Scan), In 02 mặt tự động. Tốc độ in 34 trang/phút. Độ phân giải: 600 dpi x 600 dpi. Khổ giấy: A4, Leter, Monarch. Khay đựng giấy chuẩn: 250 tờ. Màn hình hiển thị: LCD16 ký từ, 2 dòng. Bộ nhớ: 128MB. Kết nối: USB 2.0 High-Speed. Mạng không dây, Mobile print. In trực tiếp từ tính năng Airprint của iphone/ipad. Sử dụng mực: TN-B022 ~ 2600 trang, DR-B022 ~ 12,000 trang | 5,490,000 | 12 tháng |
| 39 | Máy in CANON LASER IR2006N | In laser trắng đen, khổ in A3. Print, Copy, Scan. Tốc độ in, copy: 20 /10 trang/phút (A4 / A3) (BW). Tốc độ quét: (A4, 300dpi): 23 / 12 trang/phút (BW / Color).Màn hình LCD Cảm ứng 3.5" - hỗ trợ Tiếng Việt.Khổ giấy: A3 - A5; Độ phân giải: 600 x 600 dpi.In/Copy liên tục: 1-999 bản; phóng to-thu nhỏ: 25%-400%.512MB.Cổng kết nối: USB 2.0, Ethernet, WIFI. Sử dụng mực: NPG-59 (10.200 trang A4 độ phủ 6%) | 23,290,000 | 12 tháng |
| 40 | Máy in CANON MF 235 | In laser trắng đen. Print - Scan - Copy - Fax - ADF, Màn hình cảm ứng 6 dòng. Khổ in: A4. Tốc độ in: 23 trang/phút (A4), Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent). Bộ nhớ: 128 MB.Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao. Mực: Catridge 337 (2,400 trang) | 5,590,000 | 12 tháng |
| 41 | Máy in CANON LBP 611CN | In laser màu, khổ A4, B5, A5, Legal (*1), Letter, Executive, Statement, Foolscap, Indian Legal, Index Card. Envelope: COM10, Monarch, C5, DL.Tốc độ in: 18/ 19 ppm (A4/ Letter) Mono & Color, Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 9600 x 600 dpi,Bộ nhớ: 1GB,30.000 trang / tháng. Print to USB: JPEG, TIFF, PDF. USB 2.0 tốc độ cao; Network. Mực: Cartridge 045 (YMC: 1.400P) (BK:1.300p) | 7,190,000 | 12 tháng |
| 42 | Máy in HP LaserJet P2035 (CE461A) | In laser trắng đen. khổ in: A4, A5, A6, B5. Tốc độ in: 30 trang A4/phút.Chất lượng in: 600 x 600 dpi.16 MB,Hi-Speed USB 2.0, IEEE 1284-compliant parallel, HP Jetdirect en1700 IPv4/IPv6 Print Server, HP Jetdirect en3700 Fast Ethernet Print Server, HP Jetdirect ew2400 802.11g Wireless Print Server, HP Wireless Printing Upgrade Kit, HP USB Network Print Adapter. Sử dụng mực: HP 05A Black Original LaserJet Toner Cartridge CE505A | 0 | 12 tháng |
| 43 | Máy in CANON PIXMA TS707 | Máy in phun đơn năng, in tự động đảo mặt, khổ in A4. Độ phân giải tối đa khi in: 4800 x 1200 dpiTốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu); Ảnh (4 x 6", PP-201 / Tràn viền): Xấp xỉ 21 giây. Độ rộng bản in: Lên tới 203.2mm (8 inch).Tràn viền: lên đến 216mm (8.5 inch)Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, WiFi, LAN có dây, LAN Pictbridge có dây/không dây, Mopria, AirPrint, BLE, Kết nối không dây trực tiếp. Hộp mực: PG-780 (Pigment Black). CLI-781 (Cyan / Magenta/ Yellow / Black), [Optional: PG-780XL (Pigment Black),CLI-781XL (Cyan, Magenta / Yellow / Black)] | 3,790,000 | 12 tháng |
| 44 | Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M281fdn (T6B81A) | In laser màu Print, Copy, Scan, Fax. Khổ in: A4; A5; A6; B5; Postcards; Envelopes (C5, DL, B5).• Công suất in tối đa 40,000 trang/ tháng. Công suất in khuyến nghị tới 150-2500 trang/tháng. Tốc độ in đen trắng/ màu: Up to 21 ppm. In trang đầu tiên (sẵn sàng): Đen trắng: As fast as 10.6 sec/ Màu: As fast as 12 sec. Print quality: Up to 600 x 600 dpi; Scan : 1200 x 1200 dpi; Fax: 300 x 300 dpi. Màn hình hiển thị: 6.85 cm (2.7-inch) colour touchscreen. Cổng kết nối : Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network port, Front Host USB, HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™-certified; Mobile Apps. Khay nạp giấy tiêu chuẩn 250 tờ. Khay chứa giấy in ra 100 tờ. Khay ADF: 50 tờ. Sử dụng mực: mực: CF500A Black (1,400 pages); CF500X High Yield Black (3,200 pages); CF501A Cyan (1,300 pages); CF501X High Yield Cyan (2,500 pages); CF502A Yellow (1,300 pages); ); CF502X High Yield Yellow (2,500 pages); CF503A Magenta (1,300 pages); CF503X High Yeild Magenta (2,500 pages). | 0 | 12 tháng |
| 45 | Máy in HP LaserJet MFP M436nda (W7U02A) | In laser trắng đen. Print, Copy, Scan, in 2 mặt tự động. Khổ in: A3 A4, A5, A6, B5, B6, 16K. Công suất in tối đa: 50000 trang/ tháng. Tốc độ in: đen/trắng 23 trang /phút. In trang đầu tiên (sẵn sàng): Đen trắng: As fast as 8.6 sec. Chất lượng in: đen/trắng 1200 x 1200 dpi, Tốc độ quét (thông thường, A4): Up to 30 ipm. Tốc độ copy: Đen trắng: Up to 23 cpm. Bộ nhớ tiêu chuẩn: 128 MB. Màn hình hiển thị: 4-Line LCD. Cổng kết nối:1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network, High speed USB 2.0. Khay nạp giấy tự động: 100 tờ. Khay nạp giấy 350 tờ. Khai chứa giấy out 250 tờ | 0 | 12 tháng |
| 46 | Máy in HP LaserJet MFP M436DN (2KY38A) | In laser trắng đen. Print, Copy, Scan. Khổ in: A3 A4, A5, A6, B5, B6, 16K. Công suất in tối đa: 50000 trang/ tháng. Tốc độ in: đen/trắng 23 trang /phút. Chất lượng in: đen/trắng 1200 x 1200 dpi, Thời gian in trang đầu tiên: 8.8s, Bộ nhớ tiêu chuẩn: 128 MB, Màn hình hiển thị: 4-Line LCD. Cổng kết nối: 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network, High speed USB 2.0 | 18,590,000 | 12 tháng |
| 47 | Máy in HP LaserJet MFP M436n (W7U01A) | In laser trắng đen; Print, Copy, Scan. Khổ in: A3 A4, A5, A6, B5, B6, 16K. Công suất in tối đa: 50000 trang/ tháng. Tốc độ in: đen/trắng 23 trang /phút. Chất lượng in: đen/trắng up to 1200 x 1200 dpi, Thời gian in trang đầu tiên: 8.6s. Scan: Up to 600 x 600 dpi. Tốc độ copy: Đen trắng: Up to 23 cpm. Màn hình hiển thị: 4-Line LCD. Cổng kết nối: 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network, High speed USB 2.0,. Khay nạp giấy 350 tờ. Khay chứa giấy out 250 tờ. Sử dụng mực: HP Original 56A LaserJet Toner Cartridge (yield 7,400 ISO pages) CF256A, HP Original 56X High-Yield Black LaserJet Toner Cartridge (yield 12,300 ISO pages) CF256X, HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (yield ~80,000 pages) CF257A | 13,290,000 | 12 tháng |
| 48 | Máy in CANON LASER MF113W | In laser trắng đen. Print , Scan, Copy. Khổ in: A4, B5, A5, A6. Công suất: 15.000 trang / tháng. Tốc độ in: 22 trang/phút (A4). Độ phân giải in: 600 x 400dpi, 600 x 600dpi. Bộ nhớ: 256 MB. Máy quét: 24-bit. Tốc độ quét: 2.4 giây. Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy). Tốc độ copy: 22 bản/phút. Độ phân giải copy: 600 x 600dpi. Máy copy: Chỉ copy đơn sắc tối đa 999 bản. Khay giấy: Khay giấy cassette 150 tờ. Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi. Sử dụng mực: Cartridge 047 (1,600 trang), Drum Cart 049 (12,000 trang) | 5,590,000 | 12 tháng |
| 49 | Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M281fdw (T6B82A) | In laser màu; Print, Copy, Scan, Fax, Wirless. Khổ in: A4; A5; A6; B5; Postcards; Envelopes (C5, DL, B5). Công suất in tối đa 40,000 trang/ tháng. Tốc độ in đen trắng/ màu: Up to 21 ppm.Tốc độ scan (thông thường, A4): Up to 26 ppm. Cổng kết nối : Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Fast Ethernet 10/100/1000 Base-TX network port, 802.11n 2.4/5GHz wireless, Front Host USB, HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™-certified; Wireless Direct Printing ; Mobile Apps. Sử dụng mực: CF500A Black (1,400 pages); CF500X High Yield Black (3,200 pages); CF501A Cyan (1,300 pages); CF501X High Yield Cyan (2,500 pages); CF502A Yellow (1,300 pages); ); CF502X High Yield Yellow (2,500 pages); CF503A Magenta (1,300 pages); CF503X High Yeild Magenta (2,500 pages). | 18,990,000 | 12 tháng |
| 50 | Máy in HP LaserJetPro MFP M227fdn (G3Q79A) | In laser trắng đen; Print, Copy, Scan, Fax, in 2 mặt tự động.Khổ giấy A4, A5, B5 (JIS), A6. Tốc độ in đen trắng: Up to 28 ppm.In trang đầu tiên (Đen trắng) As fast as 6.6 sec.Print quality black (best): Up to 1200 x 1200 dpi. Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4): Up to 30,000 pages 1.Tốc độ quét (thông thường, A4): Up to 12 ppm.Tốc độ copy (thông thường): Đen trắng: Up to 28 cpm.Tốc độ truyền fax: 4.2 kB/s. Sử dụng mực: HP 30A, HP 32A | 5,790,000 | 12 tháng |
| 51 | Máy in laser trắng đen CANON MF244DW | In laser trắng đen, Print - Scan - Copy - ADF - WiFi, in 2 mặt tự động. khổ giấy A4. Tốc độ in: 27 trang/phút (A4), Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), Máy quét: 24-bit, Scan kéo, Scan đẩy, Scan to Cloud, Tốc độ quét mặt kính: 4 giây / trang (Color) - 3 giây/trang (BW), Tốc độ quét ADF: 20 / 15 ipm (BW/ Color), Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy), Tốc độ copy: 27 bản/phút, Độ phân giải copy: 600 x 600dpi, Máy copy: Chỉ copy đơn sắc tối đa 999 bản, Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi, Công Suất: 15.000 trang / tháng, Mực: Catridge 337 (2,400 trang) | 7,790,000 | 12 tháng |
| 52 | Máy in CANON LBP 8780X | In Lazer trắng đen, in đảo mặt tự động. Khổ giấy A3, B4, A4, A4R, B5, A5.Tốc độ in: A4: 40 trang/phút; A3: 20 trang/phút,, Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương), Bộ nhớ: 768 MB. Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, SD Card Slot, Mobile Print: Canon Mobile Printing, Canon Print Service, Ngôn ngữ in: UFRII, PCL6, PostScript 3, PDF, XPS, Công Suất: 100,000 trang / tháng, Mực: Cartridge 333 (khoảng 10,000 trang) | 24,890,000 | 12 tháng |
| 53 | Máy in HP Ink Tank Wireless 415 (Z4B53A) | In, sao chép, chụp quét, không dây. Tốc độ in đen trắng: Chuẩn ISO: Lên đến 8 trang/phút, Nháp: Lên đến 19 trang/phút 5. Tốc độ in màu: Chuẩn ISO:Tối đa 5 ppm, Nháp:Lên đến 15 trang/phút 5. Kết nối: 1 USB 2.0 Tốc độ Cao,Độ phân giải chụp quét, quang học: Lên đến 1200 x 1200 dpi, Kích thước giấy: A4, A6, B5, DL envelope. Tốc độ quét (thông thường, A4): Lên đến 21 giây. | 3,150,000 | 12 tháng |
| 54 | Máy in HP Laser Jet Pro M227fdw (G3Q75A) | In, scan, copy, fax. Đa nhiệm. In 2 mặt tự động, Khổ in A4, Công suất in tối đa: 30000 trang/tháng. Công suất in khuyến nghị: 250-2500 trang/ tháng. Tốc độ in: 28 trang A4/ phút. Tốc độ copy 28 tờ / phút. Tốc độ scan 15 tờ A4/ phút, Công nghệ mực in: Jet Intelligence, Chất lượng in: 1200 x 1200 dpi; chất lượng copy: 600 x 600 dpi. Chất lượng scan 600x1200 dpi. Chất lượng fax 300x300 dpi. Thời gian in trang đầu tiên: 6.8s, Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB, Màn hình hiển thị: 2.7-in touch screen, LCD (color graphics). Khay nạp giấy: 250 tờ; khay chứa giấy đã in: 150 tờ. Hệ điều hành tương thích: Windows, Linux | 0 | 12 tháng |
| 55 | Máy in CANON MF 237W | Print, Copy, Scan, Fax. Tốc độ in: 23 trang/phút (A4), Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), Bộ nhớ: 256 MB, Máy quét: 24-bit, Scan kéo, Scan đẩy, Scan to Cloud, Tốc độ quét mặt kính: 4 giây / trang (Color) - 3 giây/trang (BW), Tốc độ quét ADF: 20 / 15 ipm (BW/ Color), Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy), Tốc độ copy: 23 bản/phút, Độ phân giải copy: 600 x 600dpi, Máy copy: Chỉ copy đơn sắc tối đa 999 bản, Tính năng sao chụp: Memory Sort, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy, Tốc độ Fax: 33.6 Kbps, Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi, Bộ nhớ Fax: 256 trang, Khay nạp giấy tài liệu tự động ADF: 35 tờ, Khay giấy : Khay giấy cassette 250 tờ, khay tay 1 tờ, Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi, Sử dụng mực: Catridge 337 (2,400 trang) | 7,390,000 | 12 tháng |
| 56 | Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M280nw (T6B80A) | In laser, Tốc độ in: Up to 21 ppm (A4), Độ phân giải: Up to 600 x 600dpi,Bộ nhớ: 256 MB,Màn hình:2.7-inch màu cảm ứng, Kết nối mạng: Ethernet, Wifi. Sử dụng mực CF500A/ CF501A/CF502A/CF503A | 0 | 12 tháng |
| 57 | Máy in HP LaserJetPro MFP M26a (T0L49A) | In Laser, coppy, scan khổ A4, A5, Postcards, Envelopes (C5, DL, B5). Màn hình LED. Độ phân giải: In: 600x600 dpi, Tốc độ Copy: 18 cpm, Độ phân giải scan: 1200 dpi. Tốc độ in: trắng đen18 ppm, Tốc độ in trang đẩu tiên (trắng đen): 9 giây, Công suất in tối đa: 5,000 trang/tháng.Sử dụng mực: CF279A | 3,050,000 | 12 tháng |
| 58 | Máy in BROTHER HL-T4000DW | Máy in màu khổ A3.In mạng có và không dây. Display: 2.7" TFT Colour LCD. Tốc độ in: 35 tr/ph (trắng đen), 27 tr/ph (màu). Độ phân giải in: 1200x4800 dpi. In Duplex. Bộ nhớ trong: 128MB. Khay giấy chính 250 tờ. Khay giấy đa năng 100 tờ.In tràn khổ A3, A4, letter,A6, 4R. Giao tiếp: USB 2.0.Giải pháp di động: AirPrint, Mopria (Print), Google Cloud Print, Brother iPrint & Scan. Sử dụng mã mực: Brother BTD60BK (6,500 trang), BT5000C/M/Y (5,000 trang) | 11,490,000 | 12 tháng |
| 59 | Máy in BROTHER HL-L3230CDN | In Laser đơn năng, Tốc độ in 18 tr/ph, In 2 mặt, độ phân giải 2400x 600, khay giấy 250, khay ra giấy 150, khe nạp thủ công 1,Hỗ trợ kích cỡ giấy A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal, Mobile Solutions 'Brother iPrint&Scan, Google Cloud Print, AirPrint, Mopria®, Windows Mobile Printing. Hộp mực - TN-263 BK,C,M,Y -DR-263CL | 6,390,000 | 12 tháng |
| 60 | Máy in BROTHER MFC–L2701DW | In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động. Bộ nhớ fax: 400 trang khi hết giấy.Quay số nhanh: 200 số và 20 nhóm.Tốc độ in/sao chụp: 30 tr/ph.Độ phân giải in: 600x600 dpi, chất lượng HQ1200 (2400x600dpi).Độ phân giải quét: 600x2400 dpi (24-bit).Bộ nhớ trong: 32MB.Giao thức: Hi speed 2.0.Kết nối mạng: 10Base-T/100Base-TX, IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure Mode/Ad-hoc Mode) IEEE 802.11 g/n (Wi-fi Direct)In từ thiết bị di động:Brother iPrint&Scan, AirPrint, Google Cloud Print. Sử dụng hộp mực TN-2385: 2.600 trang | 6,250,000 | 12 tháng |
| 61 | Máy in BROTHER DCP-T310 | Đa chức năng In màu/ Photo màu/ Scan màu. Giao tiếp USB 2.0 High-speed Display LCD 1 dòng. In trắng đen 27 trang/phút, in màu 10 trang/phút. Độ phân giải in 1200x6000dpi.Độ phân giải scan 1200x2400 dpi. Bộ nhớ 128MB. Phóng to thu nhỏ 25%-400%.Khay giấy tiêu chuẩn: 150 tờ. Khay nạp giấy tay: 1 tờ. Sử dụng mã mực: Brother BTD60BK (6,500 trang), BT5000C/M/Y (5,000 trang) | 3,890,000 | 12 tháng |
| 62 | Máy in HP LaserJet Pro M15W (W2G51A) | In Lazer. Tốc độ in lên đến 18 trang/phút,A4; A5; A6; phong bì (C5, DL); tùy chỉnh, 16 MB, Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port; built-in Wifi 802.11b/g/n. Sử dụng Hộp mực LaserJet CF248A | 0 | 12 tháng |
| 63 | Máy in HP LaserJet Pro MFP M28w (W2G55A) | In Lazer, Print, Copy, Scan. Tốc độ in (trắng đen, màu): lên đến 18 ppm; tốc độ copy (trắng đen, màu): lên đến 18 cpm. Chất lượng in: lên đến 600 x 600 dpi (trắng đen, màu); chất lượng copy: 600 x 400 dpi (trắng đen, màu); chất lượng scan: lên đến 1200 dpi. 32 MB, In di động: Apple AirPrint™; Google Cloud Print 2.0; Mopria-certified; Wi-Fi Direct; HP Smart App. Kết nối mạng: Wireless, Sử dụng mực: CF248A HP 48A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,000 pages - nạp mực được) | 0 | 12 tháng |
| 64 | Máy in HP LaserJet Pro MFP M28a (W2G54A) | In Lazer, Print, Copy, Scan. Tốc độ in lên đến 18 ppm. Chất lượng in: lên đến 600 x 600 dpi .32 MB, Sử dụng mực: CF248A HP 48A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,000 pages - nạp mực được) | 0 | 12 tháng |
| 65 | Máy in OKI C332DN | In màu A4. Đảo mặt tự động. Cỡ giấy A4, A5, B5, A6. Tốc độ in trắng đen 30 trang/phút, in màu 26 trang/phút.Độ phân giải 1200x600dpi 1GB RAM. Bộ nhớ trong 3G eMMc. Kết nối: USB 2.0, Network 1Gb (in mạng), * Duplex (tự động đảo mặt). Sử dụng mực: OKI C332 1K5 đen, OKI C332 1K5 màu có 3 màu C/M/Y | 8,250,000 | 12 tháng |
| 66 | Máy in HP LaserJet Pro M15a (W2G50A) | In Lazer, Tốc độ in lên đến 18 trang/phút.Khổ in A4; A5; A6; phong bì (C5, DL); tùy chỉnh. Bộ nhớ 8 MB, Kết nối: Cổng USB 2.0, Sử dụng Hộp mực LaserJet CF248A | 0 | 12 tháng |
| 67 | Máy in HP LaserJetPro MFP M227sdn (G3Q74A) | 4,690,000 | 12 tháng | |
| 68 | Máy in CANON LBP 161DN | In Lazer, Tốc độ in 28/30 trang/phút (A4 / Letter), in 2 mặt tự động in mạng, Mobile Print Độ phân giải 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương). in 2 mặt tự động. Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, Network, Moblie Printing. Mực Catridge (Standard 1,600 trang) / (high 3,500 trang). DRUM (Trống) 20,000 trang | 5,190,000 | 12 tháng |
| 69 | Máy in CANON PIXMA G2010 | In Phun, Print - Scan - Copy Tốc độ in (A4) "8.8 ipm (Black), Tốc độ copy (A4) 32 giây,5.0 ipm (Color). In ảnh 4x6 60 giây/trang,Cỡ giọt mực min.2pl,Tốc độ quét 3.5 ms/line (Color) - 1.2 ms/line (Grayscale),Độ phân giải quét 600 x 1200dpi (quang học), Kết nối: USB 2.0 Hi-Speed.Cartridges GI 790 (BK/C/M/Y) (6000/7000 trang) | 3,190,000 | 12 tháng |
| 70 | Máy in CANON PIXMA G1010 | In Phun đơn năng. Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color),. Độ phân giải 4800 x 1200 dpi. Kết nối USB 2.0 Hi-Speed. Cartridges GI 790 (BK/C/M/Y) (6000/7000 trang) | 2,050,000 | 12 tháng |
| 71 | Máy in CANON PIXMA G3010 | In Phun, Print - Scan - Copy. Tốc độ in (A4) 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color) In ảnh 4x6 60 giây/trangWireless LAN Cỡ giọt mực min.2pl, Độ phân giải 4800 x 1200 dpi Máy quét Flatbed Tốc độ quét 3.5 ms/line (Color) - 1.2 ms/line (Grayscale) Độ phân giải quét 600 x 1200dpi (quang học) Tốc độ copy (A4) 24 giây. Kết nối USB 2.0 tốc độ cao, WiFi, Không có RJ45. Cartridges GI 790 (BK/C/M/Y) (6000/7000 trang) | 4,990,000 | 12 tháng |
| 72 | Máy in HP LaserJetPro M402dw (C5F95A) | In laser, Tốc độ in đen trắng Up to 38 ppm, HP FastRes 1200, HP ProRes 1200, 600 dpi,2-line backlit LCD graphic display,128MB, 1 Hi-Speed USB 2.0,1 Host USB,1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network,1 Wireless 802.11b/g/n. Sử dụng mực: CF226A | 0 | 36 tháng |
| 73 | Máy in HP LaserJetPro M154A | In đen trắng/màu. Công nghệ laser. Khổ in: A4, A5, A6, B5, B6, 16k, C5, DL…Tốc độ in đen/trắng, màu 16 trang /phút.128 MB,Hi-Speed USB 2.0 port, Công nghệ mực in: Jet Intelligence. Sử dụng mực: CF510A/CF511A/CF512A/CF513A | 6,690,000 | 12 tháng |
| 74 | Máy in Canon MF 241D | In laser, Copy – In 02 mặt (Duplex) – Scan Màu, Tốc độ in : 27 ppm (A4), in 2 mặt tự động, Độ phân giải in : 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent),512MB,USB 2.0 tốc độ cao, Sử dụng mực: CANON 337 | 4,190,000 | 12 tháng |
| 75 | Máy in HP LaserJetPro M706n (B6S02A) | In laser trắng đen, Tốc độ in: Up to 62ppm (A4) / 65ppm (letter),Độ phân giải: Up to 1200 x 1200dpi,Bộ nhớ: 256 MB,Màn hình: 4-line LCD (color text and graphics), Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0,10/100 Base-TX networking. Sử dụng mực CZ192A | 0 | 36 tháng |
| 76 | Máy in nhiệt Epson TM-T82II | In hình ảnh và văn bản với cùng tốc độ in 200mm/s. Khổ giấy 58mm hoặc 80mm, tự động cắt giấy,Có thể tùy chọn 2 cổng giao tiếp song song trên cùng một máy,Hỗ trợ Windows driver, Linux, Mac OS. Hỗ trợ in tiếng Việt có dấu đúng chuẩn với bộ Font được nạp từ trong ROM của máy. Có thể lắp đặt: ngang, dọc hoặc treo tường (hỗ trợ giá treo tường kèm theo). Tiết kiệm đến 30% hao hụt giấy. Cổng kết nối: USB+RS232 | 3,590,000 | 36 tháng |
| 77 | Máy in kim Epson TM-U220A | Hỗ trợ tiếng việt có dấu đúng chuẩn, với bộ font được nạp từ trong ROM của máy. Tự động cắt giấy. Có bộ phận cuốn giấy lưu. In kim 1 liên hoặc 2 liên hoặc 3 liên.Khổ giấy 75mm. Đặc điểm: tốc độ in rõ ràng, chi phí sử dụng thấp, lưu trữ lâu.Ứng dụng: quầy tính tiền trong siêu thị, cửa hàng bán lẻ, nhà thuốc. Cổng kết nối: USB hoặc RS232. | 6,890,000 | 36 tháng |
| 78 | Máy In Laser Canon LBP 6230DN | In lazer, A4 25 trang/phút,in 2 mặt tự động,2400 x 600dpi,Bộ nhớ: 64 MB. Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network 10 Base T/100 Tx,Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT. Sử dụng mực 326 | 3,290,000 | 12 tháng |
| 79 | Máy in HP LaserJetPro M402N (C5F93A) | In laser, A4 độ phân giải 1200x1200 dpi, Tốc độ in lên đến 38 trang/phút, Bộ nhớ 128MB, Màn hình LCD hiển thị, Kết nối: USB 2.0, LAN 1G. Sử dụng mực in CF226X1, CF226A | 4,270,000 | 36 tháng |
| 80 | Máy in Brother MFC-L2701D | In Laser đa chức năng:Fax – PC fax – Sao chụp – Quét màu, in hai mặt tự động,tự động nạp bản gốc 35 trang, quay số nhanh:316 số. Tốc độ in/sao chụp: 30 tr/ph. Độ phân giải in: 1200x1200dpi. Sao chụp: 25% - 400%. Độ phân giải quét:1200x1200 dpi. Bộ nhớ trong: 32MB. Khay giấy 250 tờ. Giao tiếp:USB 2.0. Sử dụng mực in TN-2385 | 5,390,000 | 12 tháng |
| 81 | Máy in Brother HL-L2361DN | In Laser, A4, B5, A5, A6, letter, 30trang/phút, 600x600 dpi, 32MB, USB 2.0, In mạng 2 mặt tự động, khay giấy 250 trang.10Base-T/100Base-TX. Sử dụng mực in TN-2385 | 3,250,000 | 24 tháng |
| 82 | Máy in Brother HL-L2366DW | In Laser, A4, B5, A5, A6, letter, 30trang/phút, 600x600 dpi, 32MB, USB 2.0, In mạng 2 mặt tự động, khay giấy 250 trang. 10Base-T/100Base-TX, IEEE 802.11b/g/n. Sử dụng mực in TN-2385 | 3,650,000 | 24 tháng |
| 83 | Máy in kim Epson TM-U220B | Hỗ trợ tiếng việt có dấu đúng chuẩn, với bộ font được nạp từ trong ROM của máy. Tự động cắt giấy. Không có bộ phận cuốn giấy lưu. In kim 1 liên hoặc 2 liên hoặc 3 liên.Khổ giấy 75mm. Đặc điểm: tốc độ in rõ ràng, chi phí sử dụng thấp, lưu trữ lâu.Ứng dụng: quầy tính tiền trong siêu thị, cửa hàng bán lẻ, nhà thuốc. Cổng kết nối: USB hoặc LPT hoặc RS232. | 6,050,000 | 36 tháng |
| 84 | Máy in nhiệt Epson TM-T82II (Có cổng LAN) | In hình ảnh và văn bản với cùng tốc độ in 200mm/s. Khổ giấy 58mm hoặc 80mm, tự động cắt giấy,Có thể tùy chọn 2 cổng giao tiếp song song trên cùng một máy,Hỗ trợ Windows driver, Linux, Mac OS. Hỗ trợ in tiếng Việt có dấu đúng chuẩn với bộ Font được nạp từ trong ROM của máy. Có thể lắp đặt: ngang, dọc hoặc treo tường (hỗ trợ giá treo tường kèm theo). Tiết kiệm đến 30% hao hụt giấy.Cổng kết nối: USB + LAN (cổng mạng) | 4,090,000 | 36 tháng |
| 85 | Máy in kim Epson TM-U220A (Có cổng LAN) | Hỗ trợ tiếng việt có dấu đúng chuẩn, với bộ font được nạp từ trong ROM của máy. Tự động cắt giấy. Có bộ phận cuốn giấy lưu. In kim 1 liên hoặc 2 liên hoặc 3 liên.Khổ giấy 75mm. Đặc điểm: tốc độ in rõ ràng, chi phí sử dụng thấp, lưu trữ lâu.Ứng dụng: quầy tính tiền trong siêu thị, cửa hàng bán lẻ, nhà thuốc. Cổng kết nối: LAN (cổng mạng) | 7,690,000 | 36 tháng |
| 86 | Máy in kim Epson TM-U220B (Có cổng LAN) | Hỗ trợ tiếng việt có dấu đúng chuẩn, với bộ font được nạp từ trong ROM của máy. Tự động cắt giấy. Không có bộ phận cuốn giấy lưu. In kim 1 liên hoặc 2 liên hoặc 3 liên.Khổ giấy 75mm. Đặc điểm: tốc độ in rõ ràng, chi phí sử dụng thấp, lưu trữ lâu.Ứng dụng: quầy tính tiền trong siêu thị, cửa hàng bán lẻ, nhà thuốc. Cổng kết nối: LAN (cổng mạng) | 6,990,000 | 36 tháng |
| 87 | Máy in Brother HL L2321D | In Laser 30trang/phút, 2400x600dpi. 8MB, USB 2.0, khay giấy 250 trang. In 2 mặt tự động. Sử dụng mực in TN-2385 | 2,590,000 | 24 tháng |
| 88 | Máy in Canon PIXMA IP2770 | In phun màu, A4. Tốc độ in đơn sắc/màu: 7/ 4.8 ipm, 4800x1200 dpi, in ảnh 4x6 55 giây/trang, USB. Sử dụng mực in PG810, CL811 | 0 | 12 tháng |
| 89 | Máy in Epson L1800 | In phun 6 màu, khổ A3+ 5760x1440dpi, 15trang A4/phút trắng đen, 15 trang A4/phút màu, giọt mực 1.5pl, 6 bình mực rời 70ml, USB. Sử dụng mực C13T673100/3200/3300/3400/3500/3600 | 13,590,000 | 24 tháng |
| 90 | Máy in Epson L1300 | In phun màu, khổ A3+ 5760x1440dpi, 30trang/phút trắng đen, 17trang/phút màu, giọt mực 3pl, 5 bình mực lớn rời in 12800 trang(2 bình đen), USB. Sử dụng mực: C13T6641/42/43/44 | 10,790,000 | 24 tháng |
| 91 | Máy in Canon LBP 6030w | In lazer, A4 18 trang/p, 600 x 600dpi, 32MB, Khay giấy 150 tờ, USB 2.0, Wifi. Sử dụng Mực 325 | 2,490,000 | 12 tháng |
| 92 | Máy in Canon LBP 6030 | In lazer, A4 18 trang/p, 600 x 600dpi, 32MB, Khay giấy 150 tờ, USB 2.0. Sử dụng Mực 325 | 2,150,000 | 12 tháng |
| 93 | Máy in Epson L805 | In phun 6 màu, khổ A4, 5760x1440dpi, 6 bình mực lớn rời 70ml, 34 đen ipm, 34 trang màu ipm. Kích thướt giọt mực nhỏ 1.5pl. Kết nối USB 2.0, Wifi. Sử dụng mực C13T673100/3200/3300/3400/3500/3600 | 5,890,000 | 24 tháng |
| 94 | Máy in Canon LBP 2900 | In lazer, A4, 2400x600 dpi, 12 ppm, 2 MB, USB 2.0. Sử dụng mực 303. | 2,790,000 | 12 tháng |
| 95 | Máy in Epson LQ310 | In kim, A4, 24 kim, khổ hẹp, 1bản chính, 3 bản sao, USB & LPT. Ribbon LQ310 | 4,450,000 | 12 tháng |
| Mực in | ||||
| 1 | Mực in HP 107A W1107A | Sử dụng cho dòng máy in HP 107W & HP135W | 1,120,000 | 00 tháng |
| 2 | Mực in HP Q2610A (HP 10A) | LASERJET 2300 printer series ( 6.000 pages) | 1,990,000 | 00 tháng |
| 3 | Mực in HP 103A W1103A | Dùng cho máy in LASERJET NEVERSTOP 1000/1200 ( 2.500 pages ) | 235,000 | 00 tháng |
| 4 | Mực in HP CF256A | Mực Laser màu đen dùng cho máy HP LaserJet MFP M436n Printer (W7U01A)HP LaserJet MFP M436nda Printer (W7U02A | 930,000 | 00 tháng |
| 5 | Mực in Lazer HP CF248A | HP LazerJet for M15, M28 ( 1000 pages) | 1,190,000 | 00 tháng |
| 6 | Mực in Lazer HP CF230A | Sử dụng cho máy HP LaserJet Pro M203dn Printer (G3Q46A)HP LaserJet Pro M203dw Printer (G3Q47A)HP LaserJet Pro MFP M227fdw (G3Q75A)HP LaserJet Pro MFP M227sdn (G3Q74A) | 1,550,000 | ... |
| 7 | Mực in Canon 051 | Mực đen. Dùng cho máy in: LBP 161DN | 1,410,000 | ... |
| 8 | Mực in OKI C332 1K5 C/M/Y | Mực đen. Dùng cho máy in OKI C332DN . Tuổi thọ 1,500 Trang (5%) | 1,650,000 | 00 tháng |
| 9 | Mực in OKI C332 1K5 | Mực đen. Dùng cho máy in OKI C332DN . Tuổi thọ 1,500 Trang (5%) | 1,150,000 | 00 tháng |
| 10 | OKI Ribbon ML-1120/1190 | Dùng cho Máy in OKI ML-1190 Plus | 130,000 | 00 tháng |
| 11 | Mực in phun Canon CLI-726M | Color IP 4870, MG 5170, MG 5270, MG 8170, MG 6170, MX 897, IX 6560, MX 886, IP4970, MG5370, MG6270, MG8270, MX897 | 305,000 | 00 tháng |
| 12 | Mực in HP CE412A/413A | Mực màu Yellow/MagentaDùng cho HP M375nw/ M451dn/ M451dw/ M451nw/ M475dn/ M452dn/ M452dw | 2,765,000 | 00 tháng |
| 13 | Mực in HP 78A (CE278A) | LASERJET P1566, P1606DN, M1536DNF ( 2.100 pages) | 1,840,000 | 00 tháng |
| 14 | Mực in Canon 326 | Dùng cho máy Canon LBP 6200D - 2100 trang (độ phủ 5%) | 1,300,000 | 00 tháng |
| 15 | Ribbon Epson LQ 20NA | Dùng cho EPSON PLQ20M | 1,200,000 | 00 tháng |
| 16 | Mực in Laser HP CF410A | Black Toner for CLJ M452, M477 ( 2300 pages) | 2,050,000 | 00 tháng |
| 17 | Mực in HP CF411A/CF412A/CF413A | Cyan/Yellow/Magenta Toner for CLJ M452, M477 ( 2300 pages) | 2,690,000 | 00 tháng |
| 18 | Mực in Laser HP CF400A | Mực Lazer HP dùng cho máy M252, M277, M274 Black Crtg ( 1500 pages) | 1,630,000 | 00 tháng |
| 19 | Mực in Laser HP CF401A/CF402A/CF403A | Mực Lazer HP Cyan/Yellow/Magenta. Dùng cho máy M252, M277, M274 | 1,830,000 | 00 tháng |
| 20 | Mực in Laser HP CF217A | Mực Laser màu đen dùng cho máy HP M102A/M102W/M130A/M130FN/M130FW/M130NW 1600 trang ( độ phủ 5%) | 1,425,000 | 00 tháng |
| 21 | Mực in Lazer HP Q5942A | Black for HP LaserJet 4240, 4250, 4350 | 3,320,000 | 00 tháng |
| 22 | Mực in Lazer HP CE410 | Mực đen Dùng cho HP M375nw/ M451dn/ M451dw/ M451nw/ M475dn/ M452dn/ M452dw | 2,050,000 | 00 tháng |
| 23 | Mực in Lazer HP CE411A | Mực màu Cyan Dùng cho HP M375nw/ M451dn/ M451dw/ M451nw/ M475dn/ M452dn/ M452dw | 2,765,000 | 00 tháng |
| 24 | Mực in HP CE322A/CE323A | Mực Laser màu vàng, hồng - HP 1525 (C // Y // M), CM1415. (1300pages) | 1,520,000 | 00 tháng |
| 25 | Mực in Laser HP CZ192A (HP 93A) | Mực Lazer HP dùng cho máy M435 , M706 | 4,630,000 | 00 tháng |
| 26 | Mực in Epson C13T6642 | Color for EPSON L100, L200, L110, L210, L300, L350 (70ml) / L220/L120/L310/L360/L1300 | 150,000 | 00 tháng |
| 27 | Mực in Lazer HP CF226A | Mực Lazer HP dùng cho máy M402N, M402DN, M402D/402DW | 2,390,000 | 00 tháng |
| 28 | Mực in Lazer Brother TN-351 BK | Dùng cho máy L8250CDN/L8350CDW/L8850CDW. Mực đen | 1,200,000 | 00 tháng |
| 29 | Mực in Lazer HP CE505A | Black for HP LaserJet P2035 , P2055. (2300 Pages) | 1,950,000 | 00 tháng |
| 30 | Mực in phun HP F6V27AA | Mực đen dùng cho máy in HP DeskJet 2135 AIO, HP DeskJet 3635 AIO | 225,000 | 00 tháng |
| 31 | Mực in phun HP F6V26AA | Mực màu dùng cho máy in HP DeskJet 2135 AIO, HP DeskJet 3635 AIO | 225,000 | 00 tháng |
| 32 | Giấy fax nhiệt | Dùng cho máy fax 983/987 | 25,000 | 00 tháng |
| 33 | Mực in phun Canon GI-790 | BK/C/M Dùng cho máy in G1000, G2000, G3000. 6000/7000 trang | 220,000 | 00 tháng |
| 34 | Mực in phun Brother BT 6000BK | Mực đen. Dùng cho máy in Brother DCP-T300, T700W, T800W | 190,000 | 00 tháng |
| 35 | Mực in phun Brother BT 5000 (C/M/Y) | Màu xanh, hồng, vàng. Dùng cho máy in Brother DCP-T300, T700W, T800W | 140,000 | 00 tháng |
| 36 | Mực in Lazer Canon EP-87 (B) | LBP-2410. 4000 trang | 1,905,000 | 00 tháng |
| 37 | Mực in phun Canon PGI-2700 C M Y (XL) | MB5370, MB5070, iB4070 | 500,000 | 00 tháng |
| 38 | Mực in phun Canon PGI-2700 PBK | MB5370, MB5070, iB4070 | 530,000 | 00 tháng |
| 39 | Mực in Lazer Canon EP-87 C,M,Y | LBP-2410. 4000 trang | 2,194,000 | 00 tháng |
| 40 | Mực in HP C4906AA(940XL) | Dùng cho máy HP OJ Pro 8000,8500,276DW. ( 2200 pages) | 0 | 00 tháng |
| 41 | Mực in Ricoh SP101S | Mực dùng cho máy SP111. 2000 trang. (Cartridge) | 1,310,000 | 00 tháng |
| 42 | Ricoh SP 200LS/SP 210LS | Mực đen dùng cho máy SP200/SP210 /SP200S/SP203SF/203SFN/SP210SU/SP210SF/SP212SNW/SP212SFNW. 1500 trang | 1,260,000 | 00 tháng |
| 43 | Ricoh SP 210HS | Mực đen hộp to dùng cho seri 200 và seri 210. 2600 trang | 1,750,000 | 00 tháng |
| 44 | Mực in Ricoh SP 310LS | Mực đen Dùng cho SP310DN/SP310SF. 2000 trang | 1,670,000 | 00 tháng |
| 45 | Mực in Ricoh SP 310HS | Mực đen Dùng cho SP310DN/SP310SF. 5000 trang | 2,680,000 | 00 tháng |
| 46 | RIBBON Epson SO15531 | LQ2180, LQ2170, LQ2070 | 420,000 | 00 tháng |
| 47 | Mực in Lazer Canon 337 | MF211, MF221D, MF215, MF217 | 1,480,000 | 00 tháng |
| 48 | Mực in Epson C13T6643/44 | Color for EPSON L100, L200, L110, L210, L300, L350 (70ml) / L220/L120/L310/L360/L1300 | 150,000 | 00 tháng |
| 49 | Mực in Epson T137193 | Mực đen Epson K100, K200 | 0 | 00 tháng |
| 50 | Mực in phun HP CN055/056(933XL) | Color for HP OJ6100/6600/6700/7010/7110/7610 | 390,000 | 00 tháng |
| 51 | Mực in phun HP CD973AA CD974AA "920XL" | Color for HP OJ Pro 6000, 7000/ 7500. | 395,000 | 00 tháng |
| 52 | Mực in Lazer HP CF351A | Mực Lazer HP M153/M176/M177 (Cyan). 1000 Pages | 1,430,000 | 00 tháng |
| 53 | Mực in Lazer HP CF352A | Mực Lazer HP M153/M176/M177 (Yellow) 1000 Pages | 1,430,000 | 00 tháng |
| 54 | Mực in Lazer HP CF353A | Mực Lazer HP M153/M176/M177 (Magenta) 1000 Pages | 1,430,000 | 00 tháng |
| 55 | Mực in phun HP 940XL | Xanh/ hồng/ vàng HP OJ 8000/8500, 276DW (1400pages) | 0 | 00 tháng |
| 56 | Mực in phun Brother LC-535XL Y/M/C | Vàng/ hồng/ xanh cho máy DCP - J100/J105/MFC-200. 1300 trang | 175,000 | 00 tháng |
| 57 | Mực in phun Brother LC-539XL BK | Mực đen cho máy DCP - J100/J105/MFC-200. 2000 trang | 205,000 | 00 tháng |
| 58 | Mực in phun Brother LC-563 BK | Mực đen cho máy MFC-J2310, MFC-J2510. 200 trang tiêu chuẩn | 240,000 | 00 tháng |
| 59 | Mực in phun Brother LC-563 Y/M/C | Vàng/ Hồng/ Xanh cho máy MFC-J2310, MFC-J2510. 200 trang tiêu chuẩn | 195,000 | 00 tháng |
| 60 | Mực in Lazer Brother TN-2385 | Dùng cho máy HL-L2361DN - 2600 trang tiêu chuẩn đọ phủ 5% | 480,000 | 00 tháng |
| 61 | Mực in Lazer HP CF350A | Mực Lazer đen HP M153/M176/M177 (1300 Pages) | 1,390,000 | 00 tháng |
| 62 | Mực in phun Canon CLI 726 C Y | Color IP 4870, MG 5170, MG 5270, MG 8170, MG 6170, MX 897, IX 6560, MX 886, IP4970, MG5370, MG6270, MG8270, MX897 | 305,000 | 00 tháng |
| 63 | Mực in Canon Drum Catridge 329 | LBP 7018C | 1,640,000 | 00 tháng |
| 64 | Mực in Lazer Canon 319 | LBP 6650DN, LBP 6300DN, MF5870DN, MF 5980Dw. 2100 trang | 1,750,000 | 00 tháng |
| 65 | Mực in Lazer Canon 315 | LBP 3310, 3370. 3000 trang | 1,800,000 | 00 tháng |
| 66 | Mực in phun Canon CL-746 | MG2470/MG2570 | 560,000 | 00 tháng |
| 67 | Mực in phun Canon PG-745 | MG2470/MG2570 | 220,000 | 00 tháng |
| 68 | Mực in phun Canon CL-99 | E560, Loại mực: Mực in phun màu CMY | 380,000 | 00 tháng |
| 69 | Mực in phun Canon PG-89 | E560, Loại mực: Mực in phun màu đen | 305,000 | 00 tháng |
| 70 | Mực in Lazer Brother TN-1010 | Mực cho máy in Brother dùng cho máy HL - 1111, DCP - 1511 | 270,000 | 00 tháng |
| 71 | Mưc in phun Canon PG-47 | Black Canon E400 | 190,000 | 00 tháng |
| 72 | Mực in phun Canon CL 57 | Color Canon E400 | 340,000 | 00 tháng |
| 73 | Mực in Lazer Canon 331 BK | Black for CANON Laser LBP7100Cn, 7110 CW | 1,550,000 | 00 tháng |
| 74 | Mực in Lazer Canon 331 C/M/Y | Color for CANON Laser LBP7100Cn, 7110CW | 1,590,000 | 00 tháng |
| 75 | Ribbon Epson LQ310 | LQ310 (C13S015639) | 95,000 | 00 tháng |
| 76 | Mực in phun HP CN053AA (932XL) | Mực đen HP OJ 6100/6600/6700/7010/7110/7610 | 790,000 | 00 tháng |
| 77 | Mực in Lazer HP CF283A | HP LazerJet for 127 FN/M125A/M225/M201 series 1500 pages | 1,510,000 | 00 tháng |
| 78 | Mực in phun HP CN054A(933XL) | Color for HP OJ6100/6600/6700/7010/7110/7610 | 390,000 | 00 tháng |
| 79 | Mực in phun HP CN046A/47A/48A (951XL) | Mực Xanh/Hồng/Vàng HP OJ 8100/8600/8600 Plus/8610 | 650,000 | 00 tháng |
| 80 | Mực in phun HP CN045A (950XL) | Mực Đen HP OJ 8100/8600/8600 Plus/8610 | 890,000 | 00 tháng |
| 81 | Mực in Lazer HP CF211A-13A | Mực Laser - HP Lazer Pro 200 color M251nw/ M276nW | 2,100,000 | 00 tháng |
| 82 | Mực in Lazer HP CF210A | Mực Laser - HP Lazer Pro 200 color M251nw/ M276nW | 1,620,000 | 00 tháng |
| 83 | Mực in phun HP CZ121AA (HP685) Mực đen | Color for HP 3525/5525/46154625/6625. Mực đen | 210,000 | 00 tháng |
| 84 | Mực in phun HP CZ122AA / 123/ 124 (HP685) | Color for HP 3525/5525/46154625/6625. Mực xanh/hồng/vàng | 160,000 | 00 tháng |
| 85 | Ribbon LQ 300 | LQ300 (C13S015506) | 115,000 | 00 tháng |
| 86 | Mực in Epson T112290/390 "82N" | Màu xanh, đỏ dùng cho máy Epson R270,R390, RX590, R290, RX610, TX700, T50 | 330,000 | 00 tháng |
| 87 | Mực in phun Canon PGI 750BK | Canon MG 6370/ MG7170/ MG 7270 | 380,000 | 00 tháng |
| 88 | Mực in phun Brother LC-73 BK | Mực đen cho máy MFC-J430W, MFC-J625DW, MFC-J6510DW/ 6710DW, 6910DW - 450 trang | 430,000 | 00 tháng |
| 89 | Mực in phun Brother LC-73 C | Mực màu cho máy MFC-J430W, MFC-J625DW, MFC-J6510DW/ 6710DW, 6910DW (Cyan) | 280,000 | 00 tháng |
| 90 | Mực in phun HP CZ107AA (HP678) | Black for HP 2515/3515/1515/4515/2645/3545/2545 | 225,000 | 00 tháng |
| 91 | Mực in phun HP CZ108AA (HP678) | Color for HP 2515/3515/1515/4515/2645/3545/2545 | 225,000 | 00 tháng |
| 92 | Mực in phun Canon CLI 36C | Color ink Cartridge for Printer CANON IP100/IP110 (Tép) | 435,000 | 00 tháng |
| 93 | Mực in Epson T122100/ 200/ 300/ 400/ 500/ 600 "85N" | Black / Color For Epson 1390, T60. BLACK/ CYAN/ MAGENTA/ YELLOW/ Light CYAN/ Light MAGENTA | 245,000 | 00 tháng |
| 94 | Mực in phun Canon PGI 35BK | Black ink Cartridge for Printer CANON IP100/IP110. (Tép) | 0 | 00 tháng |
| 95 | Mực in Lazer HP CF280A | HP 80A LaserJet Toner Cartridge (2.700 trang), M401, M401D, 401N, M425 | 2,290,000 | 00 tháng |
| 96 | Mực in Lazer Canon 325 | Black for CANON LBP 6000, MF3010AE. 1600 Trang | 1,310,000 | 00 tháng |
| 97 | Mực in phun HP 51645AA (HP45) | Mục in phun, màu đen tương thích HP DJ930/ 960/ 970/ 990/ 112X/ 720 | 0 | 00 tháng |
| 98 | Mực in phun HP CH565A - Black | Mực đen HP Designjet 510 series, HP Designjet 111 Printer series | 0 | 00 tháng |
| 99 | Mực in Lazer Canon 329 C/ M/ Y | Mực Laser màu - Canon LBP7018C | 1,250,000 | 00 tháng |
| 100 | Mực in Lazer Canon 329 Black | Mực đen Laser - Canon LBP7018C | 1,100,000 | 00 tháng |
| 101 | Mực in phun HP CD888AA "703" | Color ink for F735, D730, K109a, K209a | 210,000 | 00 tháng |
| 102 | Mực in Lazer HP CB435A | Black for HP LaserJet P1005, P1006 series. | 1,690,000 | 00 tháng |
| 103 | Mực in phun màu Canon CL-741CL | Color for CANON MG 2170/3170/4170/2270/4270, MX 377/437/517/527 | 530,000 | 00 tháng |
| 104 | Mực in phun PG-740BK | Black for CANON MG 2170/ 3170/ 4170/2270/4270, MX 377/437/517/527 | 380,000 | 00 tháng |
| 105 | Mực in Panasonic KX-FAT88C | Toner Cartridge for KX-FL401, KX-FL402, KX-FL403, KX-FLC411, KX-FLC412/422 ( In 1600 - 2000 trang) | 124,000 | 00 tháng |
| 106 | Mực in Lazer Brother TN-2280 | Black for Brother HL-2240D/ 2250DN/ 2270DW/... (2600 trang) | 1,200,000 | 00 tháng |
| 107 | Mực in Lazer Brother TN-2260 | Brother HL-2240D/ 2250DN/ 2270DW/ 7060D/ 7360/ 7470D (1200 trang) | 730,000 | 00 tháng |
| 108 | Mực in phun Brother LC-39 C / M / Y | Color for Brother J265W / J415W | 215,000 | 00 tháng |
| 109 | Mực in phun Brother LC-38 C / M / Y | Color DCP- 145C / 165C | 195,000 | 00 tháng |
| 110 | Mực in phun Brother LC-39 BK | Black for Brother J265W / J415W | 360,000 | 00 tháng |
| 111 | Mực in phun Brother LC-38 BK | Black for Brother DCP-145C/ 165C | 0 | 00 tháng |
| 112 | Mực in phun Brother LC-37 C / M / Y | Color for Brother DCP-135C, MFC 260C CYAN / MAGENTA / YELLOW | 235,000 | 00 tháng |
| 113 | Mực in Lazer Brother TN-351 Y | Dùng cho máy L8250CDN/L8350CDW/L8850CDW. Mực vàng | 1,200,000 | 00 tháng |
| 114 | Mực in Lazer Brother TN-351 M | Dùng cho máy L8250CDN/L8350CDW/L8850CDW. Mực maganta | 1,200,000 | 00 tháng |
| 115 | Mực in Lazer Brother TN-351 C | Dùng cho máy L8250CDN/L8350CDW/L8850CDW. Mực xanh | 1,200,000 | 00 tháng |
| 116 | Mực in phun Brother LC-37 BK | Black for Brother DCP-135C, MFC 260C | 355,000 | 00 tháng |
| 117 | Mực in Epson T141390/490/290 | Color for EPSON ME series. CYAN / MAGENTA / YELLOW | 235,000 | 00 tháng |
| 118 | Mực in Epson C13T6641 | Black for EPSON L100, L200, L110, L210, L300, L350 (70ml) / L220/L120/L310/L360 | 150,000 | 00 tháng |
| 119 | Mực in C13T673100/3200/3300/3400/3500/3600 | Dùng cho máy L800/L805/L850/L1800 | 270,000 | 00 tháng |
| 120 | Mực in phun Canon CL-811 | Color for CANON iP2770, iP2772, MP237, MP245, MP258, MP287, MP276, MP486, MP497, PIXMA MX366, MX328, MX338, MX347, MX357, MX416, MX426 | 530,000 | 00 tháng |
| 121 | Mực in phun Canon PG-810 | Black for CANON iP2770, iP2772, MP237, MP245, MP258, MP287, MP276, MP486, MP497, PIXMA MX366, MX328, MX338, MX347, MX357, MX416, MX426 | 415,000 | 00 tháng |
| 122 | Mực in phun Canon CL-98 | Color for E500/510/600 | 360,000 | 00 tháng |
| 123 | Mực in phun Canon CL-41 | Color iP 1200, iP 1300, iP 1600, iP 1700, iP 1880, iP 2200, iP 2580, iP 6210D, iP 6220D, iP 6320D, iP 2680, iP 1980, MP 145, MP 150, MP 160, MP 180, MP 210, MP 228, MP 450, MP 470, MP 476, MP 460, MP 198, MP 170, MX 308, MX 318 | 610,000 | 00 tháng |
| 124 | Mực in phun Canon PG-88 | Black for E500/E510/E600 | 295,000 | 00 tháng |
| 125 | Mực in phun Canon CLI-726 BK | Color IP 4870, MG 5170, MG 5270, MG 8170, MG 6170, MX 897, IX 6560, MX 886, IP4970, MG5370, MG6270, MG8270, MX 897 | 305,000 | 00 tháng |
| 126 | Mực in phun Canon PGI-725BK | Black Ip4870, Ip4970, MG 5170, MG 5270, MG8170, MG 6170, MX 897, IX 6560, MX 886, MG5370, MG6270, MG8270, MX 897 | 325,000 | 00 tháng |
| 127 | Mực in Lazer Canon FX9 | MF 4320d , MF 4350d , MF 4370dn , MF 4380dn, L140 , L160 , L120 | 1,580,000 | 00 tháng |
| 128 | Mực in Lazer Canon 328 | Black for MF 4412 / MF 4450 / MF 4550D / D520 ; MF 4570DN; MF 4580DN, MF4580Dw, MF 4750, MF 4870dn, MF4890Dw, MF 4820d, MF4720w | 1,430,000 | 00 tháng |
| 129 | Mực in Lazer Canon 308 | Black for CANON Laser LBP-3300. | 1,330,000 | 00 tháng |
| 130 | Mực in Lazer Canon 303 | Black for CANON Laser LBP2900, 3000. | 1,330,000 | 00 tháng |
| 131 | Mực in phun HP CD972AA "920XL" | Color for HP OJ Pro 6000, 7000/ 7500. | 395,000 | 00 tháng |
| 132 | Mực in phun HP CD975AA "920XL" | Black for HP OJ Pro 6000, 7000/ 7500 | 850,000 | 00 tháng |
| 133 | Mực in phun HP CD887AA/ 888 "703" | Black for HP Deskjet D730 series. Deskjet F735 All-in-one series. K109/209A | 210,000 | 00 tháng |
| 134 | Mực in phun HP C9352AA " 22 " | Tri-color for HP Deskjet D1360, D1460, D1560, D2360, D2460, 3920, 3940. Deskjet F380, F2120, F2180, F2235, F2280. PSC 1402, 1406, 1410 All-in-one. Officejet 4355, J3608 All-in-one. | 0 | 00 tháng |
| 135 | Mực in phun HP C9351AA " 21 " | Black for HP Deskjet D1360, D1460, D1560, D2360, D2460, 3920, 3940. Deskjet F380, F2120, F2179, F2180, F2235, F2280. PSC 1402, 1410 All-in-one. Officejet 4355 All-in-one. (5ml) | 0 | 00 tháng |
| 136 | Mực in phun HP CH562WA | Mực màu - "HP 61"/ J210a, J510a, 1050, 2050 | 490,000 | 00 tháng |
| 137 | Mực in phun HP CH561WA | Mực đen - "HP 61"/ J210a, J510a, 1050, 2050,1000,1510 | 395,000 | 00 tháng |
| 138 | Mực in Lazer HP CB541A/42A/43A | Color Color LaserJet CP1215, CP1515n, CP1518ni, CM1312, CM1512mfp. (1.500P) | 1,750,000 | 00 tháng |
| 139 | Mực in Lazer HP CB540A | Black for HP Color LaserJet CP1215, CP1515n, CP1518ni, CM1312, CM1512mfp. (2.200P) | 1,890,000 | 00 tháng |
| 140 | Mực in Lazer HP C7115A | Black for HP LaserJet 1000, 1200 series, 3300mfp, 3380mfp. | 1,950,000 | 00 tháng |
| 141 | Mực in Lazer HP Q7553A | Black for HP LaserJet P2014 series, P2015 series, M2727MFP series. (3000 Pages) | 2,280,000 | 00 tháng |
| 142 | Mực in Lazer HP Q5949A | Black for HP LaserJet 1160, 1320 series, 3390 All-in-one, 3392 All-in-one. (2500 Pages) | 2,355,000 | 00 tháng |
| 143 | Mực in Lazer HP Q2612A | Black for HP 1010, 1012, 1015, 1018, 1020, 1022 series. LaserJet 3015, 3020, 3030, 3050, 3050z, 3052, 3055 All-in-one. M1005/ MFP M1319f MFP. (2000 Page) | 1,990,000 | 00 tháng |
| 144 | Mực in HP Lazer CE311A/ 312A/ 313A | Mực Laser - HP CP1025 Cyan // Magenta // Yello | 1,410,000 | 00 tháng |
| 145 | Mực in Lazer HP CE310A | Mực Laser đen - HP CP1025 | 1,265,000 | 00 tháng |
| 146 | Mực in Lazer HP CE285A | Black for HP LaserJet P1102, P1102w, M1212, NFM1132. (1600 pages) | 1,585,000 | 00 tháng |
| Máy chiếu | ||||
| 1 | Máy chiếu CANON LV-X420 | Công nghệ : DLP – 3D Link ready .Độ sáng : 4200 lm.Độ tương phản : 10,000:1.Độ phân giải : XGA 1024 x 768.Kích thước màn phóng : 240 inch.Ống kính : không thể thay thế.Kết nối : MHL, HDMI , VGA .Tuổi thọ đèn chiếu : 3000 giờ | 26,550,000 | Thân máy 1 năm , đèn 1.000 giờ hoạt động hoặc 6 tháng tùy điều kiện nào đến trước |
| 2 | Máy chiếu CANON LV-HD420 | Công nghệ : DLP – 3D Link ready .Độ sáng : 4200 lm.Độ tương phản : 8000:1.Độ phân giải : Full HD – 1920 x 1080.Kích thước màn phóng : 300 inch.Ống kính : không thể thay thế.Kết nối : MHL, HDMI , VGA .Tuổi thọ đèn chiếu : 3000 giờ.Focus: Manual.Khoảng cách chiếu: 1.2m-10m.Chế độ hình ảnh: Presentation/Standard/sRGB/Movie/Cinema/User.Tích hợp loa 10W | 35,000,000 | Thân máy 1 năm , đèn 1.000 giờ hoạt động hoặc 6 tháng tùy điều kiện nào đến trước |
| 3 | Máy chiếu CANON LV-WX300USTi | Công nghệ : DLP – 3D Link ready .Độ sáng : 3000 lm.Độ tương phản : 7500:1.Độ phân giải : WXGA – 1280x800.Kích thước màn phóng : 120 inch.Ống kính : chiếu cực gần và không thể thay thế.Kết nối : MHL, HDMI .Tuổi thọ đèn chiếu : 5000 giờ.Focus: Manual.Khoảng cách chiếu gần nhất: 28.2 cm (80 inch).Chế độ hình ảnh: Presentation/Standard/sRGB/Movie/User.Tích hợp loa 10W | 42,500,000 | Thân máy 1 năm , đèn 1.000 giờ hoạt động hoặc 6 tháng tùy điều kiện nào đến trước |
| 4 | Máy chiếu CANON LV-X320 | Công nghệ : DLP – 3D Link ready .Độ sáng : 3200 lm.Độ tương phản : 10000:1.Độ phân giải : WXGA – 1024x768.Kích thước màn phóng : 180 inch.Ống kính : không thể thay thế.Kết nối : MHL, HDMI .Tuổi thọ đèn chiếu : 4000 giờ.Khoảng cách chiếu: 2.38m-7.87m.Tích hợp loa 10W | 16,900,000 | Thân máy 1 năm , đèn 1.000 giờ hoạt động hoặc 6 tháng tùy điều kiện nào đến trước |
| 5 | Máy chiếu CANON LV-WX320 | Công nghệ : DLP – 3D Link ready.Độ sáng : 3200 lm.Độ tương phản : 10000:1,Độ phân giải : WXGA – 1280x800.Kích thước màn phóng : 180 inch.Ống kính : không thể thay thế.Kết nối : MHL, HDMI .Tuổi thọ đèn chiếu : 6000 giờ.Công nghệ BrilliantColor™ sử dụng thuật toán xử lí màu mới đảm bảo cho màu sắc trung thực và chính xác hơn.Tỉ lệ Zoom/ chiều dài tiêu cự/ giá trị F: 1,1x / 22,0–24,1mm / F2,56–2,68Khoảng cách chiếu cho 100” : 3,33 – 3,67 m.Tỉ lệ chiếu (*1) : 1,55:1 – 1,70:1 | 20,950,000 | Thân máy 1 năm , đèn 1.000 giờ hoạt động hoặc 6 tháng tùy điều kiện nào đến trước |
| 6 | Máy chiếu CANON LV-X310ST | Công nghệ : DLP – 3D Link ready .Độ sáng : 3100 lm.Độ tương phản : 10000:1Độ phân giải : 1024 x 768 (XGA).Kích thước màn phóng : 120 inch.Ống kính góc rộng, không thể thay thế.Kết nối : MHL, HDMI .Tuổi thọ đèn chiếu : 6000 giờ | 24,600,000 | Thân máy 1 năm , đèn 1.000 giờ hoạt động hoặc 6 tháng tùy điều kiện nào đến trước |
| 7 | Máy chiếu CANON LV-WX310ST | Công nghệ : DLP – 3D Link ready .Độ sáng : 3100 lm.Độ tương phản : 10000:1.Độ phân giải : WXGA – 1280x800.Kích thước màn phóng : 120 inch.Ống kính góc rộng, không thể thay thế.Kết nối : MHL, HDMI .Tuổi thọ đèn chiếu : 6000 giờ | 29,000,000 | Thân máy 1 năm , đèn 1.000 giờ hoạt động hoặc 6 tháng tùy điều kiện nào đến trước |
| 8 | Máy chiếu Panasonic PT-LB305 | Cường độ chiếu sáng 3100 Ansi Lumens.Độ phân giải 1024x768 (XGA).Độ tương phản 16000:1 .Bóng đèn 230W UHM.Tuổi thọ bóng đèn tối đa 20000 giờ.(Sử dụng đúng cách).Công suất 300W | 12,190,000 | 24T thân máy, 24 tháng hoặc 2.000 giờ cho khối lăng kính tùy điều kiện nào đến trước, Bóng đèn BH 12 tháng hoặc 1000 giờ tùy điều kiện nào đến trước. |
| 9 | Máy chiếu EPSON EB-X400 | 10,690,000 | 2 năm cho thân máy, 1 năm cho bóng đèn hoặc 1000 giờ (tùy điều kiện nào đến trước) | |
| 10 | Máy chiếu PANASONIC PT-VX430 | 23,690,000 | Thân máy bảo hành 12 tháng, 12 tháng LCD/3000h, bóng đèn 3 tháng/500h. | |
| 11 | Máy chiếu Sony VPL-CH375 | Cường độ sáng 5.000 Ansi Lumens.Công nghê 3LCD 0.64' .Độ phân giải: WUXGA(1920 x 1200).Tuổi thọ bóng đèn: 3.500 giờ.Độ số tương phản: 2.000:1Kích thước màn chiếu: 40" - 300" (1.02 m - 7.62 m).Kết nối: VGA x2(1in, 1out); HDMI x2; S-Video in x1, Video in x1; Audio x2(1in, 1out); Microphone In x1; USB x2(Type A x1, type B x1); RS232 x1; RJ45/HDBT x 1,Loa: 12W( Mono ) | 38,090,000 | 24 tháng đối với hệ thống máy, 12 tháng hoặc 1.000h đối với bóng đèn ( tùy theo điều kiện nào đến trước ) |
| 12 | Máy chiếu PANASONIC PT-LB425 | 18,890,000 | 24T thân máy, 24 tháng hoặc 2.000 giờ cho khối lăng kính tùy điều kiện nào đến trước, Bóng đèn BH 12 tháng hoặc 1000 giờ tùy điều kiện nào đến trước. | |
| 13 | Máy chiếu EPSON EB-2042 | Cường độ sáng trắng: 4,400 Ansi Lumens. Cường độ sáng màu : 4,400 Ansi Lumens.Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).Độ tương phản: 15.000:1.Bóng đèn: tuổi thọ 12,000 giờ.Kết nối:VGA in (2x), HDMI in (2x), Composite in, MHL, USB 2.0 Type A, USB 2.0 Type B, RS-232C, Wired Network, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (optional), VGA out, Stereo mini jack audio out, Stereo mini jack audio in (2x), Cinch audio in. oa âm thanh : 16W | 17,790,000 | 2 năm cho thân máy, 1 năm cho bóng đèn hoặc 1000 giờ (tùy điều kiện nào đến trước) |
| 14 | Máy chiếu Hitachi CP-EX302N | Cường độ chiếu sáng: 3200 Ansi Lumens,Độ phân giải Thực: XGA (1024 x768)/ Nén: UXGA (1600 x 1200),Độ tương phản :2000:1,Cổng kết nối: HDMI x1, Audio Input , Audio Output, Mạng Lan: RJ45 x 1,USB Type B x 1, | 12,200,000 | Bảo hành 24 tháng cho thân máy, 12 tháng hoặc 1000h cho bóng đèn tùy điều kiện nào đến trước |
| 15 | Máy chiếu SONY VPL-CX276 | Cường độ sáng: 5.200 Lumens,Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels),Độ tương phản: 3.100:1; Zoom cơ: 1.5X,Cổng kết nối: 3-RGB( 2-In,1-Out) 2-Audio Stereo Jack (1-In,1-Out), 2-HDMI, 1-Video; 1-Svideo, điều khiển: 1-RJ45, 1-RS232.Dịch chuyển ống kính lên/xuống:+/-5%;trái/phải :+/-4% | 30,150,000 | 24T THÂN MÁY, 6T BÓNG ĐÈN VÀ 12 THÁNG CHO KHỐI LĂNG KÍNH |
| 16 | Máy chiếu SONY VPL-DX221 | Cường độ sáng : 2.800 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.63", Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels),Độ tương phản: 4.000:1; Zoom cơ: 1.2X. Tỷ lệ chiếu 4:3,Tuổi thọ bóng đèn 10.000 (H),Kết nối đầu vào/ra: 1-RGB, 1-HDMI, 1-Composite, đầu ra: 1-Stereo Jack | 10,990,000 | 24T THÂN MÁY, 12T với khối lăng kính, ống kính và 06 tháng đối với bóng đèn |
| 17 | Máy chiếu SONY VPL-EX570 | Công nghệ 3 LCD, Độ tương phản cực cao: 20.000:1, Cường độ chiếu sáng: 4.200 Ansi Lumens,Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA) Nén UXGA 1600x1200,Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng,Tuổi thọ bóng đèn : 10.000 giờ,Cổng kết nối: HDMI x 2, VGA x 2, VIDEO, S VIDEO, USB -Tybe A, USB -Tybe B, RS232, Microphone.Trình chiếu Wireless qua IFU-WLM3 ( Option ).Trình chiếu qua mạng LAN ( RJ45 ),Trình chiếu ảnh qua USB,Kết nối máy tính bảng và điện thoại thông minh (wireless) | 21,850,000 | Thân máy 24 tháng, bóng đèn và khối LCD 12 tháng |
| 18 | Máy chiếu SONY VPL–EX435 | Công nghệ 3 LCD, Cường độ chiếu sáng 3.200 Ansi Lumens,Công suất Loa : 16W,Độ tương phản : 20.000:1 ,Độ phân giải :1024x768 (XGA), Nén UXGA 1600x1200,Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng,Tuổi thọ bóng đèn : 10.000 giờ,kết nối: HDMI x 2,VGA x 2,VIDEO, S VIDEO,USB -Tybe A, USB -Tybe B, RS232 | 14,590,000 | Thân máy 24 tháng, bóng đèn và khối LCD 12 tháng |
| 19 | Máy chiếu SONY VPL–EX455 | Công nghệ 3 LCD,Cường độ chiếu sáng: 3.600 Ansi Lumens,Công suất Loa : 16W,Độ tương phản : 20.000:1,Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA) Nén UXGA 1600x1200,Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng,Tuổi thọ bóng đèn : 10.000 giờ,kết nối: HDMI x 2, VGA x 2,VIDEO, S VIDEO,USB -Tybe A, USB -Tybe B, RS232 | 16,990,000 | Thân máy 24 tháng, bóng đèn và khối LCD 12 tháng |
| 20 | Máy chiếu EPSON EB-S41 | Công nghệ 3LCD, Độ sáng 3,300 Lumen, Độ phân giải SVGA, 800 x 600, 15,000: 1, 210W, Tuổi thọ bóng đèn 10,000 giờ, Kết nối Wireless(tuỳ chọn ELPAP10), HDMI x 1, Dsup 15pin in x 1, Composite x 1, Audio in(RCA) x 1, USB-A x 1, USB-B x 1 | 8,490,000 | 2 năm cho thân máy, 1 năm cho bóng đèn hoặc 1000 giờ (tùy điều kiện nào đến trước) |
| 21 | Máy chiếu EPSON EB-X05 | Công nghệ 3LCD, Độ sáng 3,300 Lumen, Độ phân giải XGA, 1024 X 768, 15,000: 1, 210W, Tuổi thọ bóng đèn 10,000 giờ, Kết nối Wireless(tuỳ chọn ELPAP10), HDMI x 1, Dsup 15pin in x 1, Composite x 1, Audio in(RCA) x 1, USB-A x 1, USB-B x 1 | 9,390,000 | 2 năm cho thân máy, 1 năm cho bóng đèn hoặc 1000 giờ (tùy điều kiện nào đến trước) |
| 22 | Máy chiếu EPSON EB-X41 | Công nghệ 3LCD, Độ sáng 3,600 Lumen, Độ phân giải XGA, 1024 X 768, 15,000: 1, 210W, Tuổi thọ bóng đèn 10,000 giờ, Kết nối Wireless(tuỳ chọn ELPAP10), HDMI x 1, Dsup 15pin in x 1, Composite x 1, Audio in(RCA) x 1, USB-A x 1, USB-B x 1 | 11,290,000 | 2 năm cho thân máy, 1 năm cho bóng đèn hoặc 1000 giờ (tùy điều kiện nào đến trước) |
| Màn chiếu | ||||
| 1 | Màn Chiếu Treo 100" | 100" (1.80m x 1.80m) (70x70) | 750,000 | 00 tháng |
| 2 | Màn Chiếu Điện 135" | (96" x 96") (2.4m x 2.4m) | 1,750,000 | 12 tháng |
| 3 | Màn Chiếu Điện Apollo 120" | (2.13m x 2.13m) (84x84) | 1,550,000 | 12 tháng |
| 4 | Màn Chiếu Điện Apollo 100" | (70" x 70" ) (1.80m x 1.80m) | 1,350,000 | 12 tháng |
| 5 | Màn Chiếu Điện Apollo 150" | (120" x 90") (3.00m x2.25m). | 2,310,000 | 12 tháng |
| 6 | Màn Chiếu Đứng 135" | (2.40m x 2.40m) (96x96) | 1,700,000 | 12 tháng |
| 7 | Màn Chiếu Đứng 120" | (2.13m x 2.13m) (84x84) | 1,250,000 | 00 tháng |
| 8 | Màn Chiếu Đứng 100" | 100" (1.80m x 1.80m) (70x70) | 750,000 | 00 tháng |
| 9 | Màn Chiếu Đứng 84 inch | 84" (1.50m x 1.50m) (60x60) | 690,000 | 00 tháng |
| 10 | Màn Chiếu Treo 135" | 135" (2.40m x 2.40m) (96x96) | 1,470,000 | 00 tháng |
| 11 | Màn Chiếu Treo 120" | 120" (2.13m x 2.13m) (84 x 84) | 1,090,000 | 00 tháng |
| 12 | Màn Chiếu Treo 84" | 84" (1.50m x 1.50m) (60x60) | 550,000 | 00 tháng |
| UPS | ||||
| 1 | UPS SANTAK C3K LCD | 3 KVA / 2,7 KW,220/230/240 VAC ± 1%,1 pha (2 dây + dây tiếp đất),Sóng sine thật (true sin wave).Đồng bộ với nguồn vào 50/60Hz ± 4Hz hoặc 50/60 Hz ± 0,05 Hz (chế độ ắc quy) | 24,290,000 | 36 tháng |
| 2 | UPS SANTAK C2K LCD | 18,390,000 | 36 tháng | |
| 3 | UPS SANTAK C1K LCD | 1 KVA / 0,9 KW. Điện áp: 220/230/240 VAC ± 1%. LED hiển thị trạng thái. Chế độ điện lưới,chế độ ắc quy, chế độ Bypass, dung lượng tải, dung lượng ắc quy, báo trạng thái hư hỏng. | 7,790,000 | 36 tháng |
| 4 | UPS Eaton 5L 1200VA USB | Công suất (VA/W) 1200VA/600W,Công nghệ Line Interactive,Thời gian lưu điện chuẩn cho 1 máy tính là 30p, 2 máy tính là 11p, 3 máy tính là 7p | 2,000,000 | 24 tháng |
| 5 | UPS Eaton 5L 850VA USB | Công suất (VA/W) 850VA/480W,Công nghệ Line Interactive,Thời gian lưu điện chuẩn cho 1 máy tính là 20p, 2 máy tính là 6p, 3 máy tính là 2p | 1,430,000 | 24 tháng |
| 6 | UPS Eaton 5L 650VA USB | Công suất (VA/W) 650VA/360W,Công nghệ Line Interactive,Thời gian lưu điện chuẩn cho 1 máy tính là 16p, 2 máy tính là 5p, 3 máy tính là 1p | 880,000 | 24 tháng |
| 7 | Bộ lưu điện cho cửa cuốn UPS ARES AR6D | Công suất: 600W, Nguồn vào: 147 ~ 275V,Nguồn ra: 220V ± 2% , Dạng sóng: Sóng sine chuẩn, Thời gian chuyển mạch: <10ms | 3,630,000 | 12 tháng |
| 8 | Bộ lưu điện cho cửa cuốn UPS ARES AR7D | Công suất: 700W,Nguồn vào: 147 ~ 275V,Nguồn ra: 220V ± 2% ,Dạng sóng: Sóng sine chuẩn. Thời gian chuyển mạch: <10ms | 4,650,000 | 12 tháng |
| 9 | UPS ARES AR2200 | 2000VA (1200W), USB kết nối Phần mềm theo dõi hoạt động UPS, thời gian lưu điện tối đa 4PC: 10 phút | 3,550,000 | 24 tháng |
| 10 | UPS ARES AR610 | 1000VA (800W), Công nghệ: Line interactive, Nguồn vào: 220V/230V/240V ±26%,Nguồn ra: 220V±5%. Dạng sóng: Sóng sine chuẩn. Cổng bảo vệ : RJ45. Cổng kết nối điện ra: 4 ổ cắm đa năng | 4,090,000 | 24 tháng |
| 11 | UPS ARES AR630 | 3000VA (2400W), Công nghệ: Line interactive. Nguồn vào: 220V/230V/240V ±26%, Nguồn ra: 220V±5%, Dạng sóng: Sóng sine chuẩn.Cổng bảo vệ : RJ45.Cổng kết nối điện ra: 6 ổ cắm đa năng. | 7,790,000 | 24 tháng |
| 12 | UPS Sorotec HP317E 3000 | Sử dụng được cho máy phát điện. Công Suất : 3000VA /1800W. Input : (150V~290V) 50/60Hz auto, Output : 220V +/- 10% 50/60Hz, 12V/9AH * 4 | 7,150,000 | 36 tháng |
| 13 | UPS Sorotec HP317E 2000 | Sử dụng được cho máy phát điện. Công Suất : 2000VA/1200W . Input : (150V~290V) 50/60Hz, Output : 220V +/- 10% 50/60Hz. 12V/9AH * 2 | 5,050,000 | 36 tháng |
| 14 | UPS Sorotec HP317E 1200 | Sử dụng được cho máy phát điện.Công Suất : 1200VA/720W, Input : (150V~290V) 50/60Hz auto, Output : 220V +/- 10% 50/60Hz. 12V/7.5AH * 2 | 3,690,000 | 36 tháng |
| 15 | UPS Sorotec HP317E 650 | Sử dụng được cho máy phát điện. Công Suất : 650VA/390W. Input : (150V~290V) 50/60Hz auto, Output : 220V +/- 10% 50/60Hz, 12V/7.5AH * 1 | 1,150,000 | 36 tháng |
| 16 | UPS Sorotec HP317E 500 | Sử dụng được cho máy phát điện. Công Suất : 500VA/300W, Input : (150V~290V) 50/60Hz auto, Output : 220V +/- 10% 50/60Hz, 12V/7.5AH * 1 | 960,000 | 36 tháng |
| 17 | UPS SANTAK Blazer 1000 PRO | Công suất 1000VA / 600W, 1 pha (2 dây + dây tiếp đất) | 4,190,000 | 36 tháng |
| 18 | UPS SANTAK 2000 PRO | Công suất: 2000VA / 1200W | 5,490,000 | 36 tháng |
| 19 | UPS ARES AR620 | 2000VA/1600W- ổn áp tự động, công nghệ line interactive, nguồn vào 160V ~ 280V (50/60 Hz), nguồn ra 220V, dạng sóng: sóng sine chuẩn, USB, RJ45, SNMP slot | 5,590,000 | 24 tháng |
| 20 | UPS ARES AR2120 | 1200VA/720W | 2,250,000 | 24 tháng |
| 21 | UPS APC 650VA BX650LI-MS | 650VA 325W Input 230V /Output 230V | 950,000 | 24 tháng |
| 22 | UPS ARES AR265i | 650VA390W | 945,000 | 24 tháng |
| 23 | UPS Santak TG 1000VA | 1000VA / 600W, Lưu điện: 6 phút/ 50% tải, | 2,420,000 | 36 tháng |
| 24 | UPS Santak TG 500 | 500VA/300W, Lưu điện: 6 phút/ 50% tải , Kết nối lấy điện ngõ vào: Dây điện có phích cắm chuẩn NEMA/ Lấy điện ngõ ra: 2 ổ chuẩn NEMA | 990,000 | 36 tháng |
| Máy Scan | ||||
| 1 | Máy Scan Brother ADS-1200 | Độ phân giải Up to 600 x 600 dpi,Tốc độ quét 25ppm/50ipm,Chế độ quét màu 2 mặtBộ nhớ trong 256Mb,Kết nổi cổng USB 3.0,Khay nạp giấy tối đa 20 tờ,Chế độ quét 24-bit color, 28 bit (256 levels) gray scale, 1 bit monochrome,Công nghệ cảm biến ảnh Dual CIS,Chu kỳ hằng ngày upto 1000 tờ | 7,690,000 | 12 tháng |
| 2 | Máy scan Brother DS-620 | Máy quét ảnh nhỏ gọn dạng mobile,Tốc độ quét 8 trang/ 1 phút,Kết nối cổng USB 2.0,Độ phân giải: upto 600 x 600 dpi,Chế độ quét 24-bit color, 8-bit (256 levels) gray scale, 1-bit monochrome,Công nghệ Single CIS,Chu kỳ hàng ngày: upto 100 trang | 4,290,000 | 12 tháng |
| 3 | Máy Scan HP ScanJet Pro 3000 s3 Sheet-feed Scanner (L2753A) | 0 | 12 tháng | |
| 4 | Máy Scan HP Pro 2000 s1 (L2759A) | A4, Up to 600dpi, Scan tài liệu trắng đen, độ sâu màu 24bit external, 48 bit internal, Công suất scan lên đến 2000 trang/ngày. Tốc độ scan: 10 x 15 cm colour photo to file (200 dpi, 24-bit, tiff): about 6.90 sec for single image scan OCR A4 (300 dpi, 24-bit to RTF, Có thể scan được bao thư, thẻ, sec, hóa đơn.. hỗ trợ ADF. Có thể in PDF, JPEG, PNG, BMP, TIFF, TXT (Text), RTF (Rich Text) and searchable PDF, tốc độ nạp tài liệu tự động lên đến 24 ppm/48 ipm, Kích thước quét (ADF), tối đa 216 x 3100 mm, Kích thước quét (ADF), tối thiểu 50.8 x 50.8 mm, Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 | 0 | 12 tháng |
| 5 | Máy Scan Canon Lide 400 | A4, 4800 x 4800dpi, Màu nhập 16-bit/ Màu ra 8-bit, USB 2.0 Type-C tốc độ cao, Tốc độ quét xem trước: ~ 7 giây. Tốc độ quét Bản màu khổ A4 độ phân giải 300dpi: ~ 8 giây.Tốc độ quét Bản màu khổ 4 x 6 in., độ phân giải 300dpi: ~4 giây. | 2,350,000 | 12 tháng |
| 6 | Máy Scan Canon Lide 300 | A4, 2400 x 2400dpi, Màu nhập 16-bit/ Màu ra 8-bit, USB 2.0 Mini-B tốc độ cao, Tốc độ quét xem trước: ~9 giây, Tốc độ quét Bản màu khổ A4 độ phân giải 300dpi: Xấp xỉ 10 giây, Tốc độ quét Bản màu khổ 4 x 6 in, độ phân giải 300dpi: Xấp xỉ 5 giây | 1,450,000 | 12 tháng |
| 7 | Máy Scan Canon P-215II | A4, 100 - 600 dpi, Tốc độ quét 2 mặt, 15ppm (black), 10ppm (colour) màu 24 bit. USB 3.0 (2.0) hoặc AC. Công suất: 500 bản quét | 6,590,000 | 12 tháng |
| 8 | Máy Scan Canon DR-C225 | A4, 600 x 600 dpi, 25 tờ/phút, 2 mặt: 50tờ/phút, quét gấp A3,quét tài liệu dài 3m. USB 2.0. KT:300 x 220 x 155 mm. Công suất: 1.500 bản quét | 13,990,000 | 12 tháng |
| 9 | Máy Scan Canon DR-C240 | A4, 600 x 600 dpi, 25 tờ/phút, 2 mặt: 50tờ/phút. 30 tờ A4, Card, quét gấp A3,quét tài liệu dài 3m. USB 2.0. KT:291 x 253 x 231mm. Công suất: 4.000 bản quét | 18,890,000 | 12 tháng |
| 10 | Máy Scan Canon DR-F120 | A4, 2400 x2400dpi, Tốc độ Scan 1 Mặt: (200dpi: 20-ppm) (300dpi: 36-ipm), 2 mặt: (200dpi:20ppm) (300dpi: 36-ipm). ADF 50 tờ. Cổng giao tiếp: USB 2.0. KT:469x335x120mm | 9,490,000 | 12 tháng |
| Máy Fax | ||||
| 1 | Máy Fax CANON FAX-L170 | Print - Copy - Fax, Tốc độ in 18 trang / phút A4,Độ phân giải in 600 x 600dpi ,Tốc độ fax 33,6 Kbps,Độ phân giải fax 200 x 400dpi ,Bộ nhớ fax 512 trang A4,Tốc độ copy 12 trang / phút ,Khay nạp giấy tự động ADF 30 tờ ,Bộ nhớ chuẩn 64MB (~500 trang A4).Màn hình LCD hiển thị 5 dòng,Kết nối USB 2.0,Mực Cartridge 328 ( 2,100 trang A4 ) | 6,990,000 | 12 tháng |
| 2 | Máy Fax Brother 2840 | Máy fax laser Tốc độ modem: 33.6 kbps Super G3, Tự động nạp bản gốc 20 trang, Khay giấy: 250 trang, Quay số nhanh: 220 số. Bộ nhớ: 400 trang khi hết giấy (16MB). Chức năng in: có, 20 tr/ph, 2400x600 dpi, tương thích Windows & Mac. Sao chụp: 25% - 400%. Sử dụng hộp mực 2.500 trang | 4,490,000 | 12 tháng |
| Giá Treo Máy Chiếu | ||||
| 1 | Giá Treo 60 -> 120 cm | Giá treo máy chiếu 60 -> 120cm | 350,000 | 00 tháng |
| 2 | Giá Treo 30 -> 60 cm | 30 -> 60 cm | 290,000 | 00 tháng |
| Máy hủy tài liệu | ||||
| 1 | Máy hủy tài liệu Silicon PS-800CN | Kiểu huỷ: hủy sợi nhỏ - cut type P4. Công suất hủy (80g tờ): 8tờ/ 1 lần. Tự khởi động và dừng khi huỷ tài liệu xong: có. Chức năng trả ngược khi kẹt giấy: có.Công suất tiêu thụ: 185W.Tốc độ hủy (M / Min): 2m/phút. Báo thùng rác đầy: có | 2,200,000 | ... |
| 2 | Máy hủy tài liệu Bingo C36 | Miệng cắt: 220 mm. Loại cắt: Vụn. Hủy các chất liệu: giấy, kim kẹp, kim bấm, thẻ.Kích cỡ cắt: 3 x 20 mm. Tốc độ cắt: 3,0 m / phút.Số tờ cắt: 12 - 14 tờ (A4, 70 gm). Thùng đựng giấy: 25 Lít. Dao cắt bằng thép siêu bền | 5,390,000 | 12 tháng |
| 3 | Máy hủy tài liệu Bingo C35 | Miệng cắt: 220 mm,Loại cắt: Vụn,Hủy các chất liệu: giấy, kim kẹp, kim bấm, thẻ.Kích cỡ cắt: 2 x 12 mm ,Tốc độ cắt: 3,5 m / phút,Số tờ cắt: 8 - 9 tờ (A4, 70 gm),Thùng đựng giấy: 20 Lít,Dao cắt bằng thép siêu bền | 4,690,000 | 12 tháng |
| 4 | Máy hủy tài liệu Bingo C32 | Miệng cắt: 220 mm,Loại cắt: Vụn,Hủy các chất liệu: giấy, kim kẹp, kim bấm, thẻ.Kích cỡ cắt: 2 x 6 mm,Tốc độ cắt: 3,5 m / phút,Số tờ cắt: 7 - 8 tờ (A4, 70 gm),Thùng đựng giấy: 20 Lít,Dao cắt bằng thép siêu bền | 4,590,000 | 12 tháng |
| 5 | Máy hủy tài liệu Bingo C30 | Miệng cắt: 220 mm. Loại cắt: Vụn.Hủy các chất liệu: giấy, kim.Kích cỡ cắt: 2 x 10 mm,Tốc độ cắt: 3m / phút,Số tờ cắt: 5 - 6 tờ (A4, 70 gm),Thùng đựng giấy: 15 Lít,Dao cắt bằng thép siêu bền | 3,590,000 | 12 tháng |
| 6 | Máy hủy tài liệu Silicon PS-915LCD | Kiểu huỷ: sợi nhỏ cắt chéo. Điều khiển bằng màn hình cảm ứng LCD. Công suất hủy (70g tờ): 15 tờ/ 1 lần. Tự khởi động và dừng khi huỷ tài liệu xong.Chức năng trả ngược khi kẹt giấy. Nhiệt / bảo vệ quá tải.Tự động dừng lại khi bị mắc kẹt. Kích thước huỷ: 4*50mm. Dung tích bình chứa (Gal/L): 21 L. Huỷ thẻ tín dụng,huỷ đĩa CD / DVD.Độ ồn: <56db. Kiểu thùng chứa: kéo ra | 0 | 12 tháng |
| 7 | Máy hủy tài liệu Silicon PS-910LCD | Kiểu huỷ: siêu vụn, Công nghệ mới lần đầu xuất hiện tại Việt Nam: điều khiển bằng màn hình cảm ứng LCD. Công suất hủy (70g tờ): 10 tờ/ 1 lần. Tự khởi động và dừng khi huỷ tài liệu xong, Chức năng trả ngược khi kẹt giấy, Nhiệt / bảo vệ quá tải. Tự động dừng lại khi bị mắc kẹt. Kích thước huỷ: 2.5*10mm. Dung tích bình chứa (Gal/L): 21 L. Huỷ thẻ tín dụng, Huỷ đĩa CD / DVD, Độ ồn (db): <56. Kiểu thùng chứa: kéo ra. Có báo thùng rác đầy | 3,950,000 | 12 tháng |
| 8 | Máy hủy tài liệu Silicon PS-890C | Hủy 1 lần 20 tờ A4/70g, Vụn thành mảnh: 2 x 10mm. Hiển thị đèn Led. Cắt CD/ Đĩa mềm / Card và kim bấm, ghim kẹp. Miệng cắt rộng: 230mm. Tự khởi động, tốc độ: 6.0 m/phút. Chức năng trả giấy ngược, Chức năng chống kẹt giấy. Thùng giấy: 34 lít, Hệ thống chống ồn thế hệ mới. Độ ồn< 55db. Thùng giấy mở ngang tiện lợi | 6,390,000 | 12 tháng |
| 9 | Máy hủy tài liệu Silicon PS-880C | Kiểu huỷ: siêu vụn, Công suất hủy (70g tờ): 17 tờ/1 lần. Màn hình hiển thị : LCD, Tự khởi động và dừng khi huỷ tài liệu xong. Chức năng trả ngược khi kẹt giấy. Nhiệt / bảo vệ quá tải. Tự động dừng lại khi bị mắc kẹt, Kích thước huỷ: 2*10mm. Dung tích bình chứa (Gal/L): 26 L. Huỷ thẻ tín dụng, huỷ đĩa CD / DVD. Độ ồn: <56db. Kiểu thùng chứa: cửa mở, Có báo thùng rác đầy | 6,350,000 | 12 tháng |
| 10 | Máy hủy tài liệu Silicon PS-836C | Hủy 1 lần 17 tờ A4/70g. Vụn thành mảnh: 3.8x40mm. Hệ thống chống ồn thế hệ mới. Màn Hình hiển thị LCD. Cắt CD/ Card và kim bấm, kẹp giấy. Miệng cắt rộng: 230mm. Tự khởi động, tốc độ: 6.0 m/phút. Độ ồn< 55db. Chức năng trả giấy ngược. Chức năng chống kẹt giấy. Thùng giấy: 34 lít. Thùng giấy mở ngang tiện lợi | 5,050,000 | 12 tháng |
| 11 | Máy hủy tài liệu Silicon PS-812C | Hủy 1 lần 8 tờ A4/70g. Vụn thành mảnh: 3.8 x 50 mm, Độ ồn< 65db, Hủy được ghim bấm, thẻ nhựa. Tự khởi động, tốc độ: 4m/phút. Hiển thị đèn Led. Chức năng trả giấy ngược, chống kẹt giấy. Thùng giấy: 21lít, Bánh xe di chuyển dễ dàng | 2,090,000 | 12 tháng |
| 12 | Máy hủy tài liệu Silicon PS-650C | Kiểu huỷ: siêu vụn. Công suất hủy (70g tờ): 10 tờ/1 lần. Màn hình hiển thị : LED. Tự khởi động và dừng khi huỷ tài liệu xong, Chức năng trả ngược khi kẹt giấy, Nhiệt / bảo vệ quá tải, Tự động dừng lại khi bị mắc kẹt. Kích thước huỷ: 2.5*10mm. Dung tích bình chứa (Gal/L): 21 L. Huỷ thẻ tín dụng,huỷ đĩa CD / DVD. Độ ồn: <56db, Kiểu thùng chứa: kéo ra. Có báo thùng rác đầy | 3,950,000 | 12 tháng |
| 13 | Máy hủy tài liệu Silicon PS-630C | Kiểu huỷ: huỷ sợi nhỏ, Công suất hủy (70g tờ): 12 tờ/ 1 lần. Tự khởi động và dừng khi huỷ tài liệu xong. Chức năng trả ngược khi kẹt giấy. Nhiệt / bảo vệ quá tải. Tự động dừng lại khi bị mắc kẹt, Kích thước huỷ: 4x50mm. Dung tích bình chứa (Gal/L): 21 L. Huỷ thẻ tín dụng,huỷ đĩa CD / DVD. Độ ồn: <56db. Tách riêng thẻ tín dụng và đĩa CD. Kiểu thùng chứa: kéo ra, Có báo thùng rác đầy | 3,790,000 | 12 tháng |
| 14 | Máy hủy tài liệu Silicon PS-620C | Kiểu huỷ: huỷ vụn, Công suất hủy (70g tờ): 12 tờ/ 1lần. Tự khởi động và dừng khi huỷ tài liệu xong. Chức năng trả ngược khi kẹt giấy.Nhiệt / bảo vệ quá tải. Tự động dừng lại khi bị mắc kẹt. Kích thước huỷ: 4x50mm. Kích thước huỷ CD & thẻ tín dụng 35mm. Dung tích bình chứa (Gal/L): 5.5/21. Huỷ thẻ tín dụng, huỷ đĩa CD / DVD. Độ ồn <55db. Tách riêng thẻ tín dụng và đĩa CD, Kiểu thùng chứa: kéo ra | 4,090,000 | 12 tháng |
| 15 | Máy hủy tài liệu Silicon PS-610C | Kiểu huỷ: huỷ vụn. Công suất hủy (70g tờ): 10 tờ/ lần. Tự khởi động và dừng khi huỷ tài liệu xong. Chức năng trả ngược khi kẹt giấy. Nhiệt / bảo vệ quá tải. Tự động dừng lại khi bị mắc kẹt. Kích thước huỷ: 4x50mm. Kích thước huỷ CD & thẻ tín dụng 35mm. Dung tích bình chứa (Gal/L): 5.5/21. Huỷ thẻ tín dụng, hủy đĩa CD / DVD. Độ ồn: <55db, Tách riêng thẻ tín dụng và đĩa CD. Kiểu thùng chứa: kéo ra | 0 | 12 tháng |
| 16 | Máy hủy tài liệu Silicon PS-508M | Huỷ liên tục: 50-100 tờ. Kiểu huỷ: huỷ sợi nhỏ. Công suất huỷ: 8 tờ /70gsm. Tự khởi động và dừng khi huỷ tài liệu xong. Chức năng trả ngược khi kẹt giấy, Bảo vệ quá tải, Không tự động ngắt khi tắc giấy. Cỡ giấy huỷ: 5 x 38 mm. Kích thước huỷ CD: 30mm. Thùng giấy: 16L. Huỷ đinh kẹp, Huỷ cards, huỷ CD/ DVD. Độ ồn: < 72db | 0 | 12 tháng |
| Thiết Bị Trình Chiếu | ||||
| 1 | Thiết bị trình chiếu Newmen P002 | Công nghệ 2.4Ghz, tiết kiệm Pin, khoảng cách điều khiển 10m | 280,000 | 12 tháng |
| 2 | Thiết bị trình chiếu PISEN Air-Mouse Laser ChargingPin II 2500mAh | Chức năng 3 trong 1: Di chuyển trỏ chuột + Trình dẫn không dây + Cổng nguồn với cổng ra USB để sạc Với 2500mAh pin sạc và cổng Micro USB tự sạc chính nó. Khoảng ánh sáng laser :100 mét và khoảng cách truyền tín hiệu 10 mét | 480,000 | 12 tháng |
| 3 | Thiết bị trình chiếu Canon PR10-G | Đi kèm tia laser ánh xanh lá, dễ nhận thấy gấp 8 lần so với tia laser đỏ tiêu chuẩn, dành cho trình chiếu tầm xa. | 1,990,000 | 12 tháng |
| 4 | Thiết bị trình chiếu Canon PR500-R | Bút trình chiếu tia laser đỏ cường độ cao. Đèn báo lượng pin. Tương thích với hệ điều hành Mac OS X và Windows | 1,290,000 | 12 tháng |
| 5 | Thiết bị trình chiếu Canon PR1100-R | Chiếu tia laser màu đỏPhạm vi hoạt động lên tới 15mĐiều chỉnh âm lượng | 990,000 | 12 tháng |
| 6 | Thiết bị trình chiếu ELECOM ELP-GL11PMBK | Bút trình chiếu sử dụng ánh sáng xanh hiệu quả với nút “qua trang’ và ‘lùi trang’ của slide. Ánh sáng laser màu xanh lá cây (532 nm) được sử dụng để tăng độ sáng rõ nét khoảng 8 lần so với tia laser đỏ thông thường (650 nm). Khoảng cách mà laser có thể chiếu được lên đến 200m/300m, rất lý tưởng để sử dụng cho các địa điểm lớn | 3,390,000 | 12 tháng |
| 7 | Thiết bị trình chiếu ELECOM ELP-GL10PBK | Bút trình chiếu sử dụng ánh sáng xanh hiệu quả với nút “qua trang’ và ‘lùi trang’ của slide. Ánh sáng laser màu xanh lá cây (532 nm) được sử dụng để tăng độ sáng rõ nét khoảng 8 lần so với tia laser đỏ thông thường (650 nm). Khoảng cách mà laser có thể chiếu được lên đến 200m/300m, rất lý tưởng để sử dụng cho các địa điểm lớn | 2,990,000 | 12 tháng |
| 8 | Thiết bị trình chiếu ELECOM ELP-RL07PBK | Bút trình chiếu sử dụng ánh sáng đỏ hiệu quả với nút “qua trang’ và ‘lùi trang’ của slide. Ánh sáng laser đỏ lý tưởng cho việc trình chiếu giúp tiết kiệm pin, cho thời gian trình chiếu lên đến 40 giờ với 2 pin AAA. Khoảng cách mà laser có thể chiếu được lên đến 100m, đủ lớn để sử dụng ở các địa điểm thích hợp | 1,490,000 | 12 tháng |
| 9 | Thiết bị trình chiếu LOGITECH R500 | 750,000 | 12 tháng | |
| 10 | Thiết bị trình chiếu Logitech R800 | Thiết bị trình chiếu WIRELESS Presenter, khoảng cách 30m. Đèn xanh Pin AAAx2 | 1,290,000 | 36 tháng |
| 11 | Thiết bị trình chiếu Logitech R400 | Thiết bị trình chiếu WIRELESS Presenter, khoảng cách 15m. Pin AAAx2 | 650,000 | 36 tháng |
| Máy quét mã vạch | ||||
| 1 | Máy quét mã vạch TOPCASH LV-909P | Máy đọc mã vạch 2D cầm tay LV-909P được thiết đế nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường với giá phải chăng nhưng có thể đọc tốt tất cả các mã vạch. Sử dụng nhiều trong các nhà bán lẻ với tính năng quét tự động nhanh. Đọc các loại mã vạch 2D: QR Code, Data Matrix, PD417. Đọc các mã vạch 1D: UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, Code 128, Code 39, Code 93, Code 11, Industrial 2 of 5, Matrix 25, Standard 25, Coda bar... Độ chính xác ≥ 5 mil (0.10mm), Kết nối USB cáp dài 2m | 2,190,000 | 12 tháng |
| 2 | Máy quét mã vạch TOPCASH AL-368 | Máy đọc mã vạch 1D & 2D để bàn tốc độ cao với góc quét rộng và xa. - Đọc các loại mã vạch 2D: PDF417, QR Code, Data Matrix, Hanxin.- Đọc các mã vạch 1D: Code 128, EAN-13, EAN-8, Code39, UPC-E, Code 93...- Công nghệ quét Image CMOS 63cm/giây, Kết nối qua cổng USB | 4,590,000 | 12 tháng |
| 3 | Máy quét mã vạch TOPCASH AL-328 | Máy đọc mã vạch 1D & 2D để bàn với tốc độ quét cực nhanh, góc quét rộng và khoản cách xa,Đọc các loại mã vạch 2D: PDF417, Micro PDF417, QR-Code, MicroQR, Data Matrix, Aztec,Đọc các mã vạch 1D: Code 128, EAN-13, EAN-8, Code39, UPC-E, Code 93,Công nghệ quét SXGA-W; 3,8m/giây; Kết nối qua cổng USB | 5,590,000 | 12 tháng |
| 4 | TOPCASH AL-96E | Máy đọc mã vạch không dây tia CCD cầm tay được thiết kế để đọc hầu hết các loại mã vạch 1D và 2D (QR Code). | 3,390,000 | 12 tháng |
| 5 | Máy đọc mã vạch TOPCASH AL-96G | Máy đọc mã vạch Wireless AL- 96G: Máy đọc không dây tia CCD cầm tay. Khoảng cách hoạt động 50-100m. Thường dùng trong các cửa hàng, nhà kho... dễ sử dụng với chi phí hợp lý nên TOPCASH rất được ưu chuộng và phổ biến.- Máy quét cầm tay với tốc độ quét 270 lần / giây- Đọc các loại mã vạch EAN-8, EAN-13, UPC-A, Code 39, Code 93, Code 128, EAN128, Codaber, Industoal 2 of 5, Interleave 2 of 5, Matrix 2 of 5, MSI,... | 2,390,000 | 12 tháng |
| 6 | Máy đọc mã vạch TOPCASH AL-380 | Máy đọc mã vạch đa tia AL-380: Máy đọc Laser để bàn với kiểu dáng hiện đại, đọc tự động với chùm 20 tia tốc độ cao, nhanh chóng với mọi góc độ. Thích hợp sử dụng trong hệ thống siêu thị, cửa hàng bán lẻ, nhà thuốc, trạm thu phí, nhà xưởng...- Quét Laser 20 tia, 1.500 lần/giây, Kết nối USB- Đọc mã vạch: EAN-8, UPC-A, Code 39, Code 128, EAN128, MSI... | 3,990,000 | 12 tháng |
| 7 | Máy quét mã vạch TOPCASH AL-320 | Máy đọc mã vạch đa tia AL-320: Máy đọc Laser để bàn tự động quét đa tia tốc độ cao. Dạng quét đa hướng kiểu mành 20 tia laser cho phép mã vạch nhanh chóng cho dù mã vạch được đưa vào bằng cách nào. Thích hợp sử dụng trong hệ thống siêu thị, cửa hàng bán lẻ, nhà thuốc, trạm thu phí, nhà xưởng...- Quét Laser 20 tia, 1.500 lần/giây, Kết nối USB- Đọc mã vạch: EAN-8, EAN-13, UPC-A, UPC-E, Code 39,Code 93, Code 128,EAN128, Codaber, Industoal 2 of 5, Matrix 2 of 5, MSI... | 4,990,000 | 12 tháng |
| 8 | Máy quét mã vạch Zebra LS1203 | Tốc độ quét 100scan/s, thiết bị đọc mã vạch: LS1203-7AZU0100SR LS1203 Black (with Stand) USB Kit: LS1203-CR10007R Scanner, CBAU01-S07ZAR USB Cable, 20-73951-07R Stand. Phù hợp với các cửa hàng bán lẻ | 1,350,000 | 24 tháng |
| 9 | Máy quét mã vạch Zebra LS2208 | Tốc độ: 100 scan/sec, Giao tiếp PC: USB, Tia quét: Laser, thiết bị đọc mã vạch: LS2208 Black / black (with Stand) USB Kit: LS2208-SR20007R Scanner, CBAU01- S07ZAR USB Cable, 20-61019-02R Stand | 2,090,000 | 24 tháng |
| 10 | Máy quét mã vạch Zebra LI4278 | Máy quét LI4278 không dây tương thích với Bluetooth.Máy quét LI4278 nâng khả năng quét mã vạch 1D lên cấp độ cao, thiết bị đọc mã vạch: LI4278-TRBU0100ZAR LI4278 Black Standard Cradle USB Kit - APAC: LI4278-SR20007WR Scanner, CBA-U01-S07ZAR USB Cable, CR0078-SC10007WR Cradle | 6,390,000 | 24 tháng |
| 11 | Máy quét mã vạch Zebra DS4308 | Đọc các mã vạch 2D với hiệu suất cao, cải thiện đáng kể trải nghiệm của người dùng, tăng hiệu quả hoạt động, giảm thời gian chờ đợi.Quét được các mã 1D, 2D và PDF417, mã vạch in trên nhãn giấy hoặc hiển thị trên các thiết bị di động hoặc màn hình máy tính. thiết bị đọc mã vạch:DS4308-SR Black USB KIT - APAC: DS4308-SR00007ZZAP Scanner, CBAU21- S07ZAR Shielded USB Cable | 3,290,000 | 24 tháng |
| 12 | Máy quét mã vạch Zebra DS9208 | Quét mã vạch: 2 chiều hoặc 1 chiều(1D,2D). Có thể quét mã vạch trên nhãn giấy hoặc điện thoại di động. Tia quét: chùm tia Laser. Máy quét đa tia cho phép quét mã vạch với tốc độ cực nhanh.Tốc độ quét: 1500 lần quét / giây ở chế độ quét đa hướng. Ứng dụng rộng rãi trong các điểm bán lẻ, y tế, thuế...thiết bị đọc mã vạch:DS9208 Digital Scanner, Standard Range, Black ,Cable - USB: Series A Connector | 3,590,000 | 24 tháng |
| Máy đếm tiền | ||||
| 1 | Máy đếm tiền Silicon MC-2700 | Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ. Có chức năng đếm thông thường và nhận biết tiền nội tệ VNĐ với mắt đọc hồng ngoại "UV". Đồng thời đếm và nhận biết tiền ngoại tệ bằng mắt đọc từ tính "MG. Đếm được USD & EURO. Máy đếm tiền ấn định số tờ cần đếm, đếm cộng dồn, đếm mẻ. Tốc độ : ≥1000 tờ/phút | 2,290,000 | 12 tháng |
| 2 | Máy đếm tiền Silicon MC-2300 | Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ. Có chức năng đếm thông thường và nhận biết tiền nội tệ VNĐ với mắt đọc hồng ngoại "UV". Đồng thời đếm và nhận biết tiền ngoại tệ bằng mắt đọc từ tính "MG. Đếm được USD & EURO. Máy đếm tiền ấn định số tờ cần đếm, đếm cộng dồn, đếm mẻ. Chất lượng đếm ổn định, bền bỉ. Tốc độ: ≥1000 tờ/phút | 3,190,000 | 12 tháng |
| 3 | Máy đếm tiền Silicon MC-3300 | Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ. Có chức năng đếm thông thường và nhận biết tiền nội tệ VNĐ với mắt đọc hồng ngoại "UV". Đồng thời đếm và nhận biết tiền ngoại tệ bằng mắt đọc từ tính "MG. Đếm được USD & EURO. Máy đếm tiền ấn định số tờ cần đếm, đếm cộng dồn, đếm mẻ. Tốc độ ≥1000 tờ/phút | 3,200,000 | 12 tháng |
| 4 | Máy đếm tiền Silicon MC-3600 | Có 2 màn hình LED và LCD trên máy giúp quan sát được tốt hơn. Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ. Có chức năng đếm thông thường và nhận biết tiền nội tệ VNĐ với mắt đọc hồng ngoại "UV". Đồng thời đếm và nhận biết tiền ngoại tệ bằng mắt đọc từ tính "MG. Đếm được USD & EURO. Máy đếm tiền ấn định số tờ cần đếm, đếm cộng dồn, đếm mẻ. Tốc độ : ≥1000 tờ/phút | 3,290,000 | 12 tháng |
| 5 | Máy đếm tiền Silicon MC-2900 | Có 2 màn hình LED và LCD trên máy giúp quan sát được tốt hơn. Có thêm 2 nắp đậy 2 đầu chống bụi bẩn. Tự động, đếm tiền giấy và polime, VNĐ và ngoại tệ. Có chức năng đếm thông thường và nhận biết tiền nội tệ VNĐ với mắt đọc hồng ngoại "UV". Đồng thời đếm và nhận biết tiền ngoại tệ bằng mắt đọc từ tính "MG. Đếm được USD & EURO. Máy đếm tiền ấn định số tờ cần đếm, đếm cộng dồn, đếm mẻ. Tốc độ: ≥1000 tờ/phút | 3,390,000 | 12 tháng |
| 6 | Máy đếm tiền Silicon MC-2550 | Tự động, đếm tiền giấy và polime. Phát hiện tiền giả thường ( loại tiền polyme giả có phát sáng). Đếm được USD & EURO. Hiển thị màn hình LCD (1 mặt số ), Có mặt số LED kéo dài. Máy đếm tiền ấn định số tờ cần đếm, đếm cộng dồn, đếm mẻ. Đếm tốc độ: ≥ 1000tờ/phút. Có chức năng đếm thông thường và nhận biết tiền nội tệ VNĐ với mắt đọc hồng ngoại "UV". Đồng thời đếm và nhận biết tiền ngoại tệ bằng mắt đọc từ tính "MG | 3,090,000 | 12 tháng |
| 7 | Máy đếm tiền Silicon MC-9900N | Máy đếm tiền cao cấp thông minh, có mức độ kiểm giả Polymer siêu giả.Hoàn toàn tự động nhận biết mệnh giá Polymer. Kiểm tra được tiền lẫn loại. Có chức năng tách tờ. Có chức năng chia mẻ (ấn định số tờ đếm). Có hệ thống hút bụi dưới đáy. Sử dụng 16 mắt cực tím hồng ngoại để kiểm tra hình chìm.(tiền siêu giả Polymer). Có cổng RS232 để Nâng Cấp phần mềm khi có chương trình mới. Có màn hình hiển thị kỹ thuật số, hiển thị 0 – 9999 | 7,450,000 | 12 tháng |
| 8 | Máy đếm tiền Silicon MC-8600 | Máy đếm tiền cao cấp thông minh, có mức độ kiểm giả Polymer siêu giả. Hoàn toàn tự động nhận biết mệnh giá Polymer. Kiểm tra được tiền lẫn loại. Tự động khởi động đếm và dừng. Tự động đếm và phân loại tiền lẫn loại. Tự động nhận biết mệnh giá và chất liệu tiền. Có chức năng đếm được các ngoại tệ. Tự động xoá số hoặc đếm cộng dồn. Tự động tách tờ (ấn định số tờ cần đếm). Sử dụng phần mềm điều khiển linh hoạt trong việc cập nhật thông tin mới. Có hai mặt số (một mặt gắn liền trên máy, một mặt kéo dài, có hệ thống lọc bụi- Sử dụng 6 đôi Led tím và 2 đôi mắt màu. Tốc độ đếm: Min 1.000tờ/phút | 7,550,000 | 12 tháng |
| 9 | Máy đếm tiền Silicon MC-8800 | Máy đếm tiền cao cấp thông minh, có mức độ kiểm giả Polymer siêu giả chính xác, Hoàn toàn tự động nhận biết mệnh giá Polymer. Kiểm tra được tiền lẫn loại. MÁY ĐẾM TIỀN NẰM BĂNG TẢI DÀI. Tự động khởi động đếm và dừng.Tự động đếm và phân loại tiền lẫn loại. Tự động nhận biết mệnh giá và chất liệu tiền. Kiểm tra các loại tiền giả và siêu giả VNĐ. Có chức năng đếm được các ngoại tệ. Tự động xoá số hoặc đếm cộng dồn. Sử dụng phần mềm điều khiển linh hoạt trong việc cập nhật thông tin mới. Có hai mặt số, có hệ thống lọc bụi. Sử dụng 6 đôi Led tím và 2 đôi mắt màu. Tốc độ đếm: Min 1.000tờ/phút | 8,390,000 | 12 tháng |
| Máy chấm công | ||||
| 1 | Máy chấm công ZKTeco MB160 | Khả năng quản lý: 1200 khuôn mặt, 3.000 vân tay, 2.000 thẻ .Màn hình TFT 2,8 inch . Bộ nhớ: 100 000 bản ghi. Tích hợp camera độ phân giải cao . Giao tiếp : TCP / IP, USB-Host, Wi-Fi (Tùy chọn). Nhiệt đọ hoạt động : 0- 45 độ.Tích hợp âm thanh và password bảo vệ máy. Kết nối khóa điện tử, Exit, Door sensor, chuông báo. Thời gian nhận diện: ~ 1 giây . Bảo toàn dữ liệu quẹt thẻ khi mất điện. Nguồn: 12V 1.5A | 4,950,000 | 12 tháng |
| 2 | Máy chấm công Ronald Jack X628H | thiết bị được tích hợp sẵn pin lưu điện hỗ trợ khi mất điện, Khả năng quản lý 500 dấu vân tay, 500 thẻ . Mỗi người có thể khai báo 10 dấu vân tay . Bộ nhớ: 50 000 bản ghi.Giao tiếp : TCP/IP , USB . Màn hình 2.8-inch TFT trực quan .Tích hợp âm thanh và password bảo vệ máy . Thời gian đọc vân tay: ~ 1 giây . Bảo toàn dữ liệu quẹt thẻ khi mất điện . Nguồn điện 12V, 1.5A . Có pin lưu điện ~4 tiếng | 2,650,000 | 12 tháng |
| 3 | Máy chấm công Ronald Jack X628C | Khả năng quản lý:3000 dấu vân tay. Mỗi người có thể khai báo 10 dấu vân tay. Bộ nhớ: 100.000 bản ghi. Giao tiếp : TCP/IP, USB. Màn hình LCD hiển thị tên, ID. Tích hợp âm thanh và password bảo vệ máy. Thời gian đọc vân tay: ~ 1 giây. Bảo toàn dữ liệu quẹt thẻ khi mất điện. Nguồn 5V, 2A | 3,100,000 | 12 tháng |
| 4 | Máy chấm công Ronald Jack X629 Pro | thiết bị được tích hợp sẵn pin lưu điện hỗ trợ khi mất điện,Khả năng quản lý 3000 dấu vân tay, 3000 thẻ ,Mỗi người có thể khai báo 10 dấu vân tay,Bộ nhớ: 120 000 bản ghi ,Giao tiếp : TCP/IP , USB , màn hình 2.8-inch TFT trực quan,Nguồn điện 5V, 1.5A | 3,550,000 | ... |
| Máy in Bill | ||||
| 1 | Máy in Bill TOPCASH AL-80V | Máy in hóa đơn khổ 80mm chuyên dùng cho các siêu thị, shop, nhà hàng, cửa hàng... kiểu in nhiệt, không dùng mực in. Cắt giấy tự động, có đèn và âm báo trước hoặc sau khi in. Tốc độ in cực nhanh: 240mm/giây; Hỗ trợ in tiếng Việt. Kết nối với PC/POS. Cổng kết nối USB + RS-232 + LAN | 1,990,000 | 12 tháng |
| 2 | TOPCASH LV-800N | 2,790,000 | 12 tháng | |
| 3 | Máy in Bill TOPCASH AL-580N | Máy in hóa đơn 57mm chuyên dùng cho các mô hình hoạt động kinh doanh bán lẻ với kiểu in nhiệt tốc độ nhanh và in không tiếng ồn. Tốc độ in 90 mm/giây. In rất nhanh. Hỗ trợ in tiếng Việt; Kết nối với PC/POS hoặc máy tính tiền | 790,000 | 12 tháng |
| 4 | Máy in Bill TOPCASH AL-580 | 1,490,000 | 12 tháng | |
| 5 | Máy in nhiệt EPSON TM-T81III (USB + RS2320) | Khổ giấy 80mm, tự động cắt giấy cực nhanh. Có thể tùy chọn 2 cổng giao tiếp song song trên cùng một máy. Hỗ trợ Windows driver, Linux, Mac OS. Hỗ trợ in tiếng Việt có dấu đúng chuẩn với bộ Font được nạp từ trong ROM của máy. In hình ảnh và văn bản với cùng tốc độ in 200mm/s. Cổng giao tiếp USB + RS232 | 1,990,000 | 12 tháng |
| 6 | Máy in nhiệt EPSON TM-T81II | Tốc độ in nhanh với tốc độ thực 150mm/s,Khổ giấy 80mm, tự động cắt giấy,Cổng giao tiếp USB,Adaptor được tích hợp sẵn trong máy,Hỗ trợ in tiếng Việt có dấu đúng chuẩn với bộ Font được nạp từ trong ROM của máy,Đặc điểm: in nhanh, không phát ra tiếng ồn, bền bỉ, giá tốt | 0 | 12 tháng |
| 7 | Máy in nhiệt Epson TM-T82II | In hình ảnh và văn bản với cùng tốc độ in 200mm/s. Khổ giấy 58mm hoặc 80mm, tự động cắt giấy,Có thể tùy chọn 2 cổng giao tiếp song song trên cùng một máy,Hỗ trợ Windows driver, Linux, Mac OS. Hỗ trợ in tiếng Việt có dấu đúng chuẩn với bộ Font được nạp từ trong ROM của máy. Có thể lắp đặt: ngang, dọc hoặc treo tường (hỗ trợ giá treo tường kèm theo). Tiết kiệm đến 30% hao hụt giấy. Cổng kết nối: USB+RS232 | 3,590,000 | 36 tháng |
| 8 | Máy in kim Epson TM-U220A | Hỗ trợ tiếng việt có dấu đúng chuẩn, với bộ font được nạp từ trong ROM của máy. Tự động cắt giấy. Có bộ phận cuốn giấy lưu. In kim 1 liên hoặc 2 liên hoặc 3 liên.Khổ giấy 75mm. Đặc điểm: tốc độ in rõ ràng, chi phí sử dụng thấp, lưu trữ lâu.Ứng dụng: quầy tính tiền trong siêu thị, cửa hàng bán lẻ, nhà thuốc. Cổng kết nối: USB hoặc RS232. | 6,890,000 | 36 tháng |
| 9 | Máy in kim Epson TM-U220B | Hỗ trợ tiếng việt có dấu đúng chuẩn, với bộ font được nạp từ trong ROM của máy. Tự động cắt giấy. Không có bộ phận cuốn giấy lưu. In kim 1 liên hoặc 2 liên hoặc 3 liên.Khổ giấy 75mm. Đặc điểm: tốc độ in rõ ràng, chi phí sử dụng thấp, lưu trữ lâu.Ứng dụng: quầy tính tiền trong siêu thị, cửa hàng bán lẻ, nhà thuốc. Cổng kết nối: USB hoặc LPT hoặc RS232. | 6,050,000 | 36 tháng |
| 10 | Máy in nhiệt Epson TM-T82II (Có cổng LAN) | In hình ảnh và văn bản với cùng tốc độ in 200mm/s. Khổ giấy 58mm hoặc 80mm, tự động cắt giấy,Có thể tùy chọn 2 cổng giao tiếp song song trên cùng một máy,Hỗ trợ Windows driver, Linux, Mac OS. Hỗ trợ in tiếng Việt có dấu đúng chuẩn với bộ Font được nạp từ trong ROM của máy. Có thể lắp đặt: ngang, dọc hoặc treo tường (hỗ trợ giá treo tường kèm theo). Tiết kiệm đến 30% hao hụt giấy.Cổng kết nối: USB + LAN (cổng mạng) | 4,090,000 | 36 tháng |
| 11 | Máy in kim Epson TM-U220A (Có cổng LAN) | Hỗ trợ tiếng việt có dấu đúng chuẩn, với bộ font được nạp từ trong ROM của máy. Tự động cắt giấy. Có bộ phận cuốn giấy lưu. In kim 1 liên hoặc 2 liên hoặc 3 liên.Khổ giấy 75mm. Đặc điểm: tốc độ in rõ ràng, chi phí sử dụng thấp, lưu trữ lâu.Ứng dụng: quầy tính tiền trong siêu thị, cửa hàng bán lẻ, nhà thuốc. Cổng kết nối: LAN (cổng mạng) | 7,690,000 | 36 tháng |
| 12 | Máy in kim Epson TM-U220B (Có cổng LAN) | Hỗ trợ tiếng việt có dấu đúng chuẩn, với bộ font được nạp từ trong ROM của máy. Tự động cắt giấy. Không có bộ phận cuốn giấy lưu. In kim 1 liên hoặc 2 liên hoặc 3 liên.Khổ giấy 75mm. Đặc điểm: tốc độ in rõ ràng, chi phí sử dụng thấp, lưu trữ lâu.Ứng dụng: quầy tính tiền trong siêu thị, cửa hàng bán lẻ, nhà thuốc. Cổng kết nối: LAN (cổng mạng) | 6,990,000 | 36 tháng |
| Thiết bị khác | ||||
| 1 | Máy in nhãn Brother RJ-3050 | Sử dụng công nghệ in nhiệt, in nhiệt trực tiếp. Độ phân giải 203DPi.Tốc độ in 5ips hoặc 127mm/s.Bề rộng nhãn in tối đa 72mm.Độ dài nhãn tối đa 1m.Ứng dụng in hóa đơn, in nhãn mác, nhãn bán lẻ, nhãn sản phẩm .Đã bao gồm Pin, chưa bao gồm charger. | 7,990,000 | 12 tháng |
| 2 | Máy in nhãn Brother TD-2020 | Sử dụng nhãn in RD. Tốc độ in tối đa : 152.4mm/s. Độ dài khổ in : 1m. Khổ nhãn in tối đa: 63mm. Chế độ cắt: Thủ công. Kết nối PC qua cổng USB.để bàn, kết hợp di động | 5,290,000 | 12 tháng |
| 3 | Máy in nhãn Brother QL-1100 | Khổ nhãn in tối đa : 102mm, Sử dụng nhãn in DK. Kết nối PC qua cổng USB .Tốc độ in tối đa : 69 nhãn/phút. Chế độ cắt: Cắt tự động. Dạng để bàn | 7,050,000 | 12 tháng |
| 4 | Máy in nhãn để bàn Brother QL-810W | Khổ nhãn in tối đa : 62mm, Sử dụng nhãn in DK. Kết nối PC qua cổng USB. Kết nối Wifi. Tốc độ in tối đa : 110 nhãn/phút. Chế độ cắt: Cắt tự động. Dạng để bàn | 5,290,000 | 12 tháng |
| 5 | Máy in nhãn để bàn Brother PTP-900W | Khổ giấy in: HGe/TZe tape 6-36mm. Tốc độ in : 60mm/s. Chế độ cắt : Tự động/cắt nữa. In ống co nhiệt.Nguồn : Pin sạc li-on (Không đi kèm) or Adapter AD E9100ESA (Đi kèm). Kết nối PC qua cổng USB/ Wifi. Kết nối NFC chạm để kết nối các thiết bị Android. Dạng để bàn | 8,790,000 | ... |
| 6 | Máy in nhãn để bàn Brother PTP-750W | Khổ giấy in: HGe/TZe tape 6-24mm. Tốc độ in : 30mm/s .Chế độ cắt : Tự động/cắt nữa. Nguồn : Pin Li-ion or Adapter AD E001 (Đi kèm). Kết nối PC qua cổng USB/ Wifi. Kết nối NFC chạm để kết nối các thiết bị Android. Dạng để bàn | 5,190,000 | 12 tháng |
| 7 | Máy in nhãn khổ rộng Brother QL800 | Máy in nhãn khổ rộng 12, 17, 29, 38, 62mm, nhãn DVD/CD.Hỗ trợ in Barcode.Độ phân giải 300dpi x 600dpi.Chế độ cắt: Cắt tự động .Giao tiếp USB.Kèm theo phần mềm thiết kế nhãn P-TouchEditor.In được nhãn từ các phần mềm phổ biến như word, exel,…Tốc độ in: tốc độ in nhanh 110mm/giây. | 4,190,000 | 12 tháng |
| 8 | Máy in nhãn Brother PT-D600 | Khổ giấy in: TZe tape 6-24mm. Màn hình hiển thị 3 dòng - 20 ký tự. Tốc độ in: 30 mm/s. Lưu 99 nhãn in nhanh. Chế độ cắt: Tự động. Nguồn : Pin AAA (Không đi kèm) or Adapter AD E001 (đi kèm). Kết nối PC qua cổng USB. Dạng để bàn, có thể di động có bàn phím Qwerty | 3,690,000 | 12 tháng |
| 9 | Máy in nhãn để bàn và có thể di động Brother PT-D450 | Khổ giấy in: TZe tape 6-18mm. Màn hình hiển thị 2 dòng - 20 ký tự. Tốc độ in: 20 mm/s. Lưu 50 nhãn in nhanh. Chế độ cắt: Thủ công. Dạng để bàn, có thể di động có bàn phím Qwerty | 2,990,000 | 12 tháng |
| 10 | Máy in nhãn dạng để bàn có bàn phím Qwerty Brother PT-D210 | Khổ giấy in: TZe tape 6-12mm. Màn hình hiển thị 1 dòng - 15 ký tự. Tốc độ in: 20 mm/s. Lưu 30 nhãn in nhanh. Chế độ cắt: Thủ công. Dạng để bàn có bàn phím Qwerty | 1,490,000 | 12 tháng |
| 11 | Máy in nhãn cầm tay Brother PT-E550WVP | 8,590,000 | 12 tháng | |
| 12 | Máy in nhãn Brother PT-E300VP | Khổ giấy in: HGe/TZe tape 6-18mm. Chuyên dùng cho ngành điện. Màn hình 15 ký tự - 2 dòng. Tốc độ in : 20mm/s + 7 dòng in. Chế độ cắt : Thủ công. In ống co nhiệt. Nguồn : Pin Li-ion or Adapter AD 24 (Đi kèm). Phím nóng: Nhãn chữ, nhãn cuộn, nhãn kiểu cờ, nhãn Panel, nhãn Barcode, nhãn nhảy số tự động.. dạng cầm tay có bàn phím Qwerty | 3,790,000 | 12 tháng |
| 13 | MÁY TÍNH TIỀN CẢM ỨNG 5.5" DI ĐỘNG TOPCASH QT-H10 | 6,290,000 | 12 tháng | |
| 14 | MÁY TÍNH TIỀN CẢM ỨNG TOPCASH AL-6A Plus | Quản lý 8.000 mã hàng hoặc mã vạch / quản lý 100 bàn ăn hoặc phòng. Màn hình hiển thị 4cột - 5dòng, thể hiện thông tin từng mặt hàng trên màn hình (tên hàng, số lượng, đơn giá, thành tiền). Báo cáo doanh số và chi tiết hàng bán mỗi ngày hoặc định kỳ. Kết nối với máy in nhà bếp, máy quét mã vạch, máy vi tính cổng USB. Máy có sẵn máy in hóa đơn + Két đựng tiền + Màn hình khách xoay đa hướng. Khi bị mất điện máy hoạt động trong chế độ chờ tối đa 4 giờ (có Pin + 300.000đ). Chức năng thông minh: Tìm tên hàng theo ký tự alphabet (thay cho việc nhập tên hàng theo mã số) nên không cần nhớ mã hàng hóa. | 4,790,000 | 12 tháng |
| 15 | Máy tính tiền cảm ứng TOPCASH POS 156 | Tích hợp đầy đủ với thiết kế hiện đại và nhiều chức năng vượt trội trong ngành công nghiệp POS hiện nay. POS 156 chạy trên HĐH Windows (7/10/Android/Linux) với tính linh hoạt tối ưu và độ tin cậy tối đa, khả năng mở rộng cao với nhiều cổng kết nối.- POS 156 sử dụng Intel® Celeron:tm: J1900, Quad Core, 2M Cache, 2.0 GHz với Storage SSD 64GB, Build-in Wifi và có sẵn máy in hóa đơn khổ 80mm. Dùng cho shop, nhà hàng, take-way, fast-food | 14,990,000 | 12 tháng |
| 16 | Bộ hiển thị giá TOPCASH AL-CD1 | 2,090,000 | 12 tháng | |
| 17 | Két đựng tiền TOPCASH JJ-330E | Két đựng tiền (hộc đựng tiền): Sử dụng cho quầy thu ngân siêu thị, shop, quán.. giúp cho nhân viên thu ngân phân loại tiền để thu và trả khách hàng. Két có cấu trúc vỏ thép chắc chắn với bộ khóa dùng Xung điện- Két có 4 ngăn tiền giấy, 5 ô tiền xu. | 870,000 | 12 tháng |
| 18 | Két đựng tiền TOPCASH JJ-420 | Két đựng tiền (hộc đựng tiền): Sử dụng cho quầy thu ngân siêu thị, shop, quán.. giúp cho nhân viên thu ngân phân loại tiền để thu và trả khách hàng. Két có cấu trúc vỏ thép chắc chắn với bộ Khóa két tùy chọn: Xung điện hoặc chìa khóa- 5 ngăn tiền giấy, 8 ô tiền xu, 2 khe lưu giữ chứng từ | 1,530,000 | 12 tháng |
| 19 | Két đựng tiền TOPCASH JJ-430 | Két đựng tiền (hộc đựng tiền): Sử dụng cho quầy thu ngân siêu thị, shop, quán.. giúp cho nhân viên thu ngân phân loại tiền để thu và trả khách hàng. Két có cấu trúc vỏ thép chắc chắn với bộ Khóa két tùy chọn: Xung điện hoặc chìa khóa- 8 ngăn tiền giấy, 5 ngăn đa năng hoặc tiền giấy / xu, 2 khe lưu giữ chứng từ | 1,640,000 | 12 tháng |
| 20 | Cân in mã vạch TOPCASH AL-16Pro | 17,600,000 | 12 tháng | |
| 21 | Cân in mã vạch TOPCASH LV-80D | CÂN IN MÃ VẠCH (cân điện tử in tem nhãn) dùng trong Siêu thị, trung tâm phân phối, cửa hàng rau, trái cây...- Phạm vi cân từ 40g - 15 kg, độ chia 2/5g- Màn hình LCD 256*32 dot matrix hiển thị 2 mặt- Quản lý 10.000 mặt hàng. Kiểu in nhiệt, khổ giấy 57mm- Có 112 x 2 = 224 phím bán hàng nhanh và 28 phím chức năng. | 15,950,000 | 12 tháng |
| 22 | Cân tính tiền in hóa đơn TOPCASH AL-S34 | CÂN TÍNH TIỀN IN HÓA ĐƠN dùng cho các CỬA HÀNG THỦY SẢN, TRÁI CÂY, THỰC PHẨM…:- Phạm vi cân từ 40g - 15 kg, độ chia 2/5g- Quản lý 1.000 mặt hàng với 70 phím bán hàng nhanh.- Màn hình LCD hiển thị 2 mặt sử dụng đèn LED sáng rõ.- Kiểu in nhiệt, khổ giấy 57mm. In logo trên hóa đơn.* Cân tính tiền vẫn hoạt động tối đa 4 giờ khi bị mất điện. | 7,700,000 | 12 tháng |
| 23 | Cân tính tiền in hóa đơn TOPCASH AL-S35 | CÂN TÍNH TIỀN IN HÓA ĐƠN dùng cho các CỬA HÀNG THỦY SẢN, TRÁI CÂY, THỰC PHẨM…:- Phạm vi cân từ 40g - 15 kg, độ chia 2/5g- Quản lý 1.000 mặt hàng với 60 phím bán hàng nhanh.- Hỗ trợ bán hàng theo đơn vị (cái) và theo trọng lượng.- Màn hình LCD hiển thị 2 mặt sử dụng đèn LED sáng rõ.- Kiểu in nhiệt, khổ giấy 57mm. In logo trên hóa đơn.* Khi bị mất điện máy hoạt động trong chế độ chờ tối đa 4 giờ | 8,800,000 | 12 tháng |
| 24 | Cân điện tử tính tiền TOPCASH AL-S36 | CÂN TÍNH TIỀN IN HÓA ĐƠN dùng cho các SIÊU THỊ, CỬA HÀNG THỦY SẢN, TRÁI CÂY, THỰC PHẨM…:- Phạm vi cân từ 40g - 15 kg, độ chia 2/5g- Quản lý 10.000 mặt hàng với 60 phím bán hàng nhanh.- Hỗ trợ bán hàng theo đơn vị (cái) và theo trọng lượng.- Màn hình màu TFT-LCD 2 hiển thị 2 mặt, độ phân giải 320 x 240 dot matrix sáng rõ, thể hiện trọng lượng, đơn giá, thành tiền.- Kiểu in nhiệt, khổ giấy 57mm. In logo trên hóa đơn.* Khi bị mất điện máy hoạt động trong chế độ chờ tối đa 4 giờ | 9,790,000 | 12 tháng |
| 25 | Máy tính tiền TOPCASH AL-K1 Plus | MÁY TÍNH TIỀN dùng cho nhà hàng, quán cafe, shop, cửa hàng ...* Chức năng đặt biệt: Hiển thị bán hàng nhanh theo nhóm trên phím tắt. Mỗi nhóm hàng bao gồm nhiều mặt hàng. Khi chọn một nhóm hàng trên phím trực tiếp, các mặt hàng của nhóm sẽ được hiển thị trên màn hình, rất dễ dàng và thuận lợi cho thao tác bán hàng.- Quản lý 4.000 mã hàng hoặc mã vạch / quản lý 100 bàn ăn hoặc phòng- Quản lý giá bán, giá vốn / Quản lý tồn kho- Báo cáo doanh số và chi tiết hàng bán mỗi ngày hoặc định kỳ- Kết nối với máy in nhà bếp, máy quét mã vạch, máy vi tính cổng USB* Khi bị mất điện máy hoạt động trong chế độ chờ tối đa 4 giờ | 3,950,000 | 12 tháng |
| 26 | Máy tính tiền cảm ứng TOPCASH POS QT-150 | MÁY TÍNH TIỀN CẢM ỨNG 15" TFT-LED QT-150 là một hệ thống PC-POS lý tưởng cho tất cả loại hình kinh doanh và dịch vụ như: nhà hàng, coffee shop, take- way, fast-food, siêu thị mini... là một hệ thống PC-POS tích hợp đầy đủ với thiết kế hiện đại và chức năng vượt trội trong ngành công nghiệp PC-POS hiện nay. QT-150 sử dụng Intel® ATOM™ D525 1.8 GHz Dual-Core Processor với Storage SSD 32GB (tùy chọn 64GB), Support Windows 7/8/10; Build-in Wifi. Máy có sẵn một màn hình hiển thị khách | 12,990,000 | 12 tháng |
| 27 | Máy tính tiền cảm ứng TOPCASH POS QT-68 | MÁY TÍNH TIỀN CẢM ỨNG 15"TFT-LCD: có sẵn phần mềm quản lý bán hàng được cài đặt sẵn với phần mềm quản lý bán hàng độc lập, xử lý và truy cập dữ liệu cực nhanh, không sữ dụng Windows như các hệ máy PC-POS, có chức năng báo cáo kết quả kinh doanh từ xa qua email. POS QT-68 được trang bị kèm theo một màn hình hiển thị khách, một máy in 80mm kiểu in nhiệt với tốc độ in nhanh, hóa đơn in ra sắc nét với bộ cắt giấy tự động. Ngoài ra QT-68 cho phép kết nối nhiều máy in. Giá bán chưa bao gồm Cash Drawer và Barcode scanner | 12,990,000 | 12 tháng |
| 28 | Máy tính tiền cảm ứng TOPCASH POS QT-66 | MÁY TÍNH TIỀN CẢM ỨNG 12" TFT - LCD: có sẵn phần mềm quản lý bán hàng được cài đặt sẵn với phần mềm quản lý bán hàng độc lập, xử lý và truy cập dữ liệu cực nhanh, không sử dụng Windows như các hệ máy PC-POS, có chức năng báo cáo kết quả kinh doanh từ xa qua email, có màn hình cảm ứng 12inch chống trầy xước với giao diện trực quan và thân thiện. POS QT-66 được trang bị kèm theo một màn hình hiển thị khách, một máy in 57mm kiểu in nhiệt với tốc độ in nhanh, hóa đơn in ra sắc nét, rõ ràng. Ngoài ra QT-66 cho phép kết nối nhiều máy in.Giá bán chưa bao gồm Cash Drawer và Barcode scanner | 8,990,000 | 12 tháng |
| 29 | Máy tính tiền cảm ứng TOPCASH POS VR-10 | MÁY TÍNH TIỀN CẢM ỨNG 9.7" TFT - LCD: được thiết kế là một nền tảng“tất cả trong một” được chế tạo với công nghệ EPROM. Có sẵn phần mềm quản lý bán hàng được cài đặt sẵn với hệ chương trình phần mềm quản lý bán hàng độc lập, cho phép hệ thống xử lý và truy cập dữ liệu cực nhanh, không phụ thuộc vào hệ điều hành Windows như các hệ máy PC-POS, không bị xung đột phần mềm, không bị nhiễm “virus”,có chức năng báo cáo kết quả kinh doanh từ xa qua email. Có màn hình cảm ứng 9.7inch chống trầy xước với giao diện trực quan, thân thiện. | 6,790,000 | 12 tháng |
| Máy in tem mã vạch | ||||
| 1 | TOPCASH AL-3120 | Máy in tem mã vạch khổ 80mm chuyên dùng cho các siêu thị, shop... kiểu in nhiệt, không dùng mực in. Tốc độ in tối đa 127 mm/giây. In cực nhanh và sắc nét. In hình ảnh, logo hoặc mã vạch sản phẩm. Hỗ trợ in tiếng Việt; Hỗ trợ hầu hết các chuẩn Barcode. Cổng kết nối USB | 3,990,000 | 12 tháng |
| 2 | Máy in tem mã vạch TOPCASH AL-3120U | Máy in tem mã vạch khổ 80mm chuyên dùng cho các siêu thị, shop... kiểu in nhiệt, không dùng mực in. Tốc độ in 152 mm/giây. In nhanh và sắc nét . In hình ảnh, logo hoặc mã vạch sản phẩm . Cổng kết nối USB + RS-232 + LAN. Hỗ trợ in tiếng Việt; Hỗ trợ hầu hết các chuẩn Barcode | 4,390,000 | 12 tháng |
Sản phẩm cùng loại
Không có sản phẩm thuộc chủ đề này.

















