SẢN PHẨM
SẢN PHẨM BÁN CHẠY
-
Cloud Server
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
-
Kaspersky Anti-virus
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
-
Mạng riêng ảo – Private cloud
-
Giá: LIÊN HỆMã sản phẩm:
TIN NÓNG
Thiết bị mạng
| STT | TÊN SẢN PHẨM | MÔ TẢ THÔNG SỐ KỸ THUẬT | GIÁ BÁN | BẢO HÀNH |
| Thiết Bị Mạng | ||||
| Wireless | ||||
| 1 | Router wifi Aptek L300 | Router 3G/4G-LTE 1 SIM slot - WiFi chuẩn N 300Mbps - chuyên dụng cho xe khách, hệ thống camera. Router 3G/4G-LTE 1 SIM slot tương thích với tất cả các nhà mạng. 1 cổng Fast Ethernet WAN, RJ-45. 4 cổng Fast Ethernet LAN, RJ45. 2 antena băng tần 2.4GHz chuẩn 802.11n với tốc độ 300Mbps. 2 antena LTE có thể tháo rời, độ nhạy cao. Hỗ trợ tính năng tự đông thiết lập lại kết nối 3G/4G sau khi bị mất kết nối 3G/4G | 1,790,000 | 24 tháng |
| 2 | Router Wifi ASUS TUF Gaming AX3000 | 2 băng tần, Wifi 6 (802.11ax), AiMesh 360 WIFI Mesh, AiProtection, Gaming port, Mobile Game Boost. 2 băng tần chuẩn cho tổng tốc độ 3000Mbps (2.4Ghz:574Mbps+ 5GHz: 2402Mbps), 4 ăng-ten 5dBi. Cổng: 4 port x Giga Lan, 1x Giga Wan, 1 x USb 3.1, Vi xử lý Tri-core 1.5Ghz, RAM 512MB, 256MB Flash | 4,939,000 | 36 tháng |
| 3 | ASUS ZenWiFi Router XT8 (W-2-PK) | MESH WI-FI 6 (802.11ax), Chuẩn AX6000, 3 băng tần, AiProtection, Parental Control.3 băng tần bao gồm 2.4Ghz:574Mbps + 5GHz: 1200Mbps + 5GHz: 4800Mbps , 6 ăng-ten ngầm. Cổng: 3 port x 10/100/1000 Lan, 1x 10/100/1000 Wan, 1 USB3.0, Flash Nand 256, RAM 512 MB.Mesh Wi-fi: tạo thành 1 mạng duy nhất với 1 tên wifi, loại vùng chết wifi. MU-MIMO: thiết kế anten 3x3 MIMO nên chuyển vùng liền mạch cho tốc độ WiFi vượt trội và tự động kết nối bạn với tín hiệu tốt nhất tại bất cứ đâu trong căn nhà. | 13,990,000 | 36 tháng |
| 4 | Router Wifi ngoài trời TENDA O6 | CPE ngoài trời chuần AC 5GHz 16 dBi, khoàng cách 10KM, tốc độ 433Mp.CPE ngoài trời O6 5GHz được thiết kế cho các giải pháp WISP CPE và các giải pháp mạng không dây đường dài cho camera giám sát và truyền dữ liệu. Nổi bật với ăng-ten định hướng 16dBi cung cấp khả năng nhận và duy trì tín hiệu ổn định hiệu quả cho mạng không dây. Áp dụng công nghệ bắc cầu tự động, hai CPE có thể kết nối với nhau tự động, dễ dàng cài đặt.Chống nước theo chuần IP64, chống sét, hỗ trợ cấp nguồn POE.hỗ trợ: AP/Station/Universal .Repeater/Repeater/P2MP/WISP/Router.Khoảng cách: 5KM | 1,590,000 | 36 tháng |
| 5 | Router Wifi ngoài trời TENDA O2 | CPE ngoài trời 5GHz 12 dBi, khoàng cách 2KM, tốc độ 300Mp.CPE ngoài trời O2 5GHz được thiết kế cho các giải pháp WISP CPE và các giải pháp mạng không dây đường dài cho camera giám sát và truyền dữ liệu. Nổi bật với ăng-ten định hướng 12dBi cung cấp khả năng nhận và duy trì tín hiệu ổn định hiệu quả cho mạng không dây. Áp dụng công nghệ bắc cầu tự động, hai CPE có thể kết nối với nhau tự động, dễ dàng cài đặt.Chống nước theo chuần IP65, chống sét, hỗ trợ cấp nguồn POE.hỗ trợ: AP/Station/Universal, Repeater/Repeater/P2MP/WISP/Router.Khoảng cách: 2KM, góc quét ngang/dọc: 30/30 độ | 890,000 | ... |
| 6 | Router Tenda I24 | Access Point Gigabit 2 băng tần chuẩn 802.11ac Wave 2 , với tốc độ wifi đến 1167Mbps.Công nghệ MU-MIMO, giúp đảm bảo trải nghiệm WiFi cho nhiều người dùng cùng lúc.Anten dẳng hướng tích hợp, cùng khả năng tùy chỉnh công suất phát.Linh hoạt cấp nguồn với adapter hoặc PoE chuẩn 802.3at , giúp triển khai hệ thống dễ dàng và linh hoạt, giảm chi phíHỗ trợ quản lý tập trung nhiều thiết bị Tenda i24 bằng Tenda Access Controller (M3) hoặc Gateway Tenda G3 | 1,090,000 | 36 tháng |
| 7 | Router Tenda AC15 | Thiết bị phát Wifi không dây chuẩn AC1900 + USB 3.0 dành cho giải trí đa phương tiện, băng tần kép chuẩn AC 1900 (2.4Ghz:300Mbps+ 5GHz:1900Mbps), 3 ăng-ten Dual-band: xem phim HD, game online, xử lý cùng lúc cho nhiều thiết bị không dây; USB 3.0 (chia sẽ dữ liệu), 3port x1Gbps LAN, 1port x1Gpbs WAN. Dùng cho Căn hộ 2-3 Tầng, Quán cafe, Nhà hàng, Showroom lớn.Tăng khả năng phát xuyên tường với công suất 200mW | 1,890,000 | 36 tháng |
| 8 | Router Wifi Tenda AC10U | Thiết bị phát Wifi chuẩn AC1200 + USB Port: dành cho giải trí đa phương tiện, băng tần kép chuẩn AC 1200 (2.4Ghz:300Mbps+ 5GHz:1200Mbps): xem phim HD, game online, hỗ trợ cùng lúc cho nhiều thiết bị không dây, 3 Gigabit LAN & 1 Gigabit WAN. Hỗ trợ VPN Client and Server. Dùng cho Căn hộ 2-3 Tầng, Quán cafe, Nhà hàng, Showroom lớn. 4 anten mạnh mẻ. + USB chia sẻ data hoặc làm Print server. Hỗ trợ App Tenda quản lý từ xa | 890,000 | ... |
| 9 | Thiết bị định tuyến không dây ASUS RT-AX58U | Wifi AX3000 2 băng tần, Wifi 6 (802.11ax), AiMesh 360 WIFI Mesh, AiProtection, USB 3.1, 2 băng tần chuẩn cho tổng tốc độ 3000Mbps (2.4Ghz:574Mbps+ 5GHz: 2402Mbps), 4 ăng-ten rời 5dBi. Cổng: 4 port x Giga Lan, 1x Giga Wan, 1 x USb 3.1. Vi xử lý Quad-core 1.5Ghz, RAM 512MB, 256MB Flash, MU-MIMO: tốc độ tối đa riêng biệt cho nhiều thiết bị kết nối cùng lúc, MU-MIMO: tốc độ tối đa riêng biệt cho nhiều thiết bị kết nối cùng lúc | 4,390,000 | 36 tháng |
| 10 | Thiết bị định tuyến không dây ASUS ZenWiFi Router CT8 (W-2-PK) | MESH WI-FI, Chuẩn AC3000, 3 băng tần, AiProtection, Parental Control. 3 băng tần bao gồm 2.4Ghz:400Mbps + 5GHz: 867Mbps + 5GHz: 1733Mbps , 6 ăng-ten ngầm. Cổng: 3 port x 10/100/1000 Lan, 1x 10/100/1000 Wan, 1 USB3.0, Flash Nand 128, RAM 256 MB. Mesh Wi-fi: tạo thành 1 mạng duy nhất với 1 tên wifi, loại vùng chết wifi. MU-MIMO: thiết kế anten 3x3 MIMO nên chuyển vùng liền mạch cho tốc độ WiFi vượt trội và tự động kết nối bạn với tín hiệu tốt nhất tại bất cứ đâu trong căn nhà.Parental control: Cha mẹ lọc và sắp xếp URL tránh trẻ em vào các nội dung không lành mạnh.AiProtection : bảo mật miễn phí trọn đời bởi Trend Micro | 8,690,000 | 36 tháng |
| 11 | Switch Tenda TEF1118P | 16 cổng PoE + 1 cổng Giga 1000M + 1 cổng 1G SFP, Chuẩn IEEE 802.3af, at, Hỗ trợ cung cấp nguồn cho cổng PoE lên 150W, Vỏ sắt 13' CrackMount | 2,790,000 | 36 tháng |
| 12 | Router TENDA AC5 | Thiết bị phát Wifi chuẩn AC dành cho giải trí đa phương tiện, băng tần kép chuẩn AC 1200 (2.4Ghz:300Mbps+ 5GHz:1200Mbps): xem phim HD, game online, hỗ trợ cùng lúc cho nhiều thiết bị không dây, 3port LAN, 1port WAN. Dùng cho Căn hộ 2-3 Tầng, Quán cafe, Nhà hàng, Showroom lớn. 4 anten 5dpi.App Tenda quản lý từ xa". Phù hợp cho Căn hộ 2-3 Tầng, Công ty /Cửa hàng) 4 Anten xuyên tường | 450,000 | 36 tháng |
| 13 | Router Wifi D-LINK DRA-1360 | Mesh Wireless Extender , loại di động trong nhà, gắn trực tiếp ổ cắm điện 220VAC. Chuẩn AC1300 Dual Band (2.4Ghz: 400Mbps + 5Ghz: 867Mbps) , 2 ăng-ten 2dBi, 01 cổng LAN 10/100/1000Mbps. kết nối đơn giản với nút bấm WPS, cài đặt qua ứng dụng D-Link Wi-Wi-Fi app mobile trên điện thoại thông minh (Adroid/iOS), qua laptop; bảo mật WPA/WPA-2/WPS; Đèn LED báo tình trạng sóng, Kích thước nhỏ gọn. Phù hợp để mở rộng vùng phủ sóng và trị điểm chết Wifi ở các góc khuất. | 1,290,000 | 24 tháng |
| 14 | Router Wifi D-LINK DIR-867 | Bộ phát sóng Wi-Fi không dây dành cho giải trí đa phương tiện, băng tần kép chuẩn AC1750 (2.4Ghz:450Mbps + 5GHz:1300Mbps), 4 ăng-ten ngoài Dual-band, Smart Beam thế hệ mới: xem phim HD, game online, công việc độ nhạy cao cùng lúc cho nhiều thiết bị không dây; IPV6, Guestzone, QRS Mobile, 4port x1Gbps LAN, 1port x1Gpbs WAN. Hỗ trợ MU-MIMO thế hệ mới: Tối ưu kết nối không dây, xem phim HD, game online, công việc độ nhạy cao cùng lúc cho nhiều thiết bị không dây. Tính năng Airtime Fairness giúp truyền tải dữ liệu nhanh hơn. Band Steering: cân bằng tải giữa băng tầng 2.4GHz và 5GHz, tránh trường hợp bị nghẽn mạng | 2,190,000 | 24 tháng |
| 15 | Mesh Wi-Fi Router D-LINK DIR-2660 | Bộ phát sóng Wi-Fi không dây công suất cao EXO AC2600 Dual Band (2.4GHz: 800Mbps + 5Ghz: 1732Mbps), hỗ trợ video streaming , online gaming, 4 ăng-ten rời 5dBi, hỗ trợ MU-MIMO; 4port x10/100/1000 LAN, 1port x10/100/1000 WAN, 1port USB3.0, 1port USB2.0 bảo mật wifi: WEP/WPA/WPA-2; tường lửa: NAT/SPI; Lọc địa chỉ IP/MAC, lọc địa chỉ WEB. Chống virus với McAfee, điều khiển bằng giọng nói với Google Assistant và Alexa.Chức năng D-Link app hỗ trợ cài đặt nhanh trên Smartphone. Phù hợp cho Văn phòng, quán Cafe, cửa hàng, nhà hàng phạm vi từ 2-3 tầng. | 4,390,000 | 24 tháng |
| 16 | Mesh Wi-Fi Router D-LINK DIR-1360 | Bộ phát sóng Wi-Fi không dây công suất cao EXO AC1300 Dual Band (2.4GHz: 400 Mbps + 5Ghz: 867 Mbps), hỗ trợ video streaming , online gaming, 4 ăng-ten rời 5dBi, hỗ trợ MU-MIMO; 4port x10/100/1000 LAN, 1port x10/100/1000 WAN, 1port USB3.0, bảo mật wifi: WEP/WPA/WPA-2; tường lửa: NAT/SPI; Lọc địa chỉ IP/MAC, lọc địa chỉ WEB. Chống virus với McAfee, điều khiển bằng giọng nói với Google Assistant và Alexa.Chức năng D-Link app hỗ trợ cài đặt nhanh trên Smartphone. Phù hợp cho Văn phòng, quán Cafe, cửa hàng, nhà hàng phạm vi từ 2-3 tầng | 1,750,000 | 24 tháng |
| 17 | Router wifi Asus RT-AX56U | Bộ định tuyến AX1800 Dual Band WiFi 6 (802.11ax) hỗ trợ công nghệ MU-MIMO và OFDMA, Hỗ trợ băng thông chuẩn Wi-Fi mới nhất 802.11AX (Wi-Fi 6) và băng thông 80 MHz cho dung lượng và hiệu quả tốt hơn. Tốc độ Wi-Fi cực nhanh - RT-AX56U hỗ trợ băng thông 80 MHz và 1024-QAM cho các kết nối không dây nhanh hơn đáng kể. Với tổng tốc độ mạng khoảng 1800Mbps - 574 Mbps trên băng tần 2.4GHz và 1201 Mbps trên băng tần 5GHz. | 0 | ... |
| 18 | DrayTek VigorAP 903 | Access Point 802.11ac Dual-Band, công nghệ Mesh mở rộng vùng phủ sóng Wifi cho doanh nghiệp.5 cổng Gigabit Ethenet 10/100/1000Mbps, RJ-45. 1 cổng USB.2 Anten PR-SMA đa hướng hai băng tần 2.4GHz và 5HGHz. 2x2 MU-MIMO.Băng tần 2.4GHz (400Mbps) và 5GHz (867Mbps). Chịu tải tối đa 128 user (64 user mỗi băng tần).Roaming cho phép người dùng di chuyển mà không lo mất kết nối Wifi.Cấp nguồn qua cáp PoE 802.3af/at việc triển khai lắp đặt sẽ đơn giản hơn.Chuẩn Wifi linh hoạt 802.11a/b/g/n/ac.Tạo tối đa 8 SSID (4 SSID mỗi băng tần).Giới hạn băng thông cho User/SSID. | 2,650,000 | 24 tháng |
| 19 | Router Wifi APTEK AC752P | 1 cổng LAN Ethenet 10/100Mbps (hỗ trợ PoE), RJ-45.2 Anten hai băng tần 2.4GHz(tốc độ 300Mbps) và 5HGHz(tốc độ 433Mbps), hỗ trợ tới 60 user (30 user mỗi băng tần).Với cổng cấp nguồn qua cáp PoE 802.3af việc triển khai lắp đặt sẽ đơn giản hơn.1 cổng LAN Ethenet 10/100Mbps (hỗ trợ PoE), RJ-45. 2 Anten hai băng tần 2.4GHz(tốc độ 300Mbps) và 5HGHz(tốc độ 433Mbps), hỗ trợ tới 60 user (30 user mỗi băng tần). Với cổng cấp nguồn qua cáp PoE 802.3af việc triển khai lắp đặt sẽ đơn giản hơn.Chuẩn wifi linh hoạt 802.11a/b/g/n/ac. | 1,490,000 | 36 tháng |
| 20 | TOTOLINK A3002RU_V2 | 1* WAN 1Gbps, 4* LAN 1Gbps. Hỗ trợ chế độ kết nối DHCP, IP tĩnh, PPPoE, PPTP và L2TP; Hỗ trợ IP, Port, MAC, URL filtering và Port Forwarding. Tính năng IPTV cho các ISP Việt Nam. Cổng USB 2.0 đa chức năng (FTP, Samba, DLNA,...). Hỗ trợ IPv6 dualstack, QoS, DDNS. Tương thích chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11ac Wave 2.Công nghệ MU-MIMO giúp nhiều thiết bị truy cập Internet tốc độ cao cùng lúc | 1,020,000 | 24 tháng |
| 21 | Router wifi ASUS RT-AC1500UHP (Dũng Sĩ Xuyên Tường) | 2 băng tần chuẩn AC1500 (2.4Ghz:600Mbps+ 5GHz: 867Mbps) cho Video 4K từ Youtube và Netflix, gaming online; 4 ăng-ten rời 5dBi. Bộ nhớ 128MB. Cổng: 4 port x 10/100/1000 Lan, 1 port x 10/100/1000 Wan, 1 x USb 2.0. Hỗ trợ mode: wireless router, Access Point. | 1,890,000 | 36 tháng |
| 22 | TPLINK DECO M5 (3 PACK) | Bộ xử lý 4 nhân. 2 cổng Ethernet Gigabit LAN/WAN.Chuẩn Wi-Fi: IEEE 802.11 ac/n/a 5 GHz, IEEE 802.11 b/g/n 2.4 GHz,Băng tần: 2.4 GHz và 5 GHz,Tốc độ tín hiệu: 400 Mbps trên băng tần 2.4 GHz,867 Mbps trên băng tần 5 GHz | 4,290,000 | BH: 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 23 | TPLINK DECO M4 (3 PACK) | Wi-Fi: IEEE 802.11 ac/n/a 5 GHz, IEEE 802.11 b/g/n 2.4 GHz. Tốc độ: 300 Mbps trên 2.4 GHz, 867 Mbps trên 5 GHz, Bảo mật Wi-Fi: WPA-PSK/WPA2-PSK, 2 x cổng Ethernet Gigabit (Tự động nhận biết mạng WAN/LAN) trên mỗi Deco, 1 Nút Reset ở mặt dưới. 2 ăng ten băng tần kép bên trong cho mỗi Deco | 3,190,000 | BH: 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 24 | TPLINK DECO M4 (2 PACK) | Wi-Fi: IEEE 802.11 ac/n/a 5 GHz, IEEE 802.11 b/g/n 2.4 GHz. Tốc độ: 300 Mbps trên 2.4 GHz, 867 Mbps trên 5 GHz, Bảo mật Wi-Fi: WPA-PSK/WPA2-PSK, 2 x cổng Ethernet Gigabit (Tự động nhận biết mạng WAN/LAN) trên mỗi Deco, 1 Nút Reset ở mặt dưới. 2 ăng ten băng tần kép bên trong cho mỗi Deco | 0 | BH: 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 25 | ASUS RT-AX92U (1-PK) (AiMesh Router) | Wifi AX6100 3 băng tần, Wifi 6 (802.11ax), AiMesh 360 WIFI Mesh, AiProtection, USB 3.1, 3 băng tần bao gồm 2.4Ghz:400Mbps + 5GHz: 867Mbps + 5GHz: 4804Mbps , 4 ăng-ten rời 5dBi + 2 ăng-ten trong. Cổng: 4 port x 10/100/1000 Lan, 1x 10/100/1000 Wan, 1 x USb 3.1, 1 x Usb 2.0. RAM 512MB, 256MB Flash. MU-MIMO: tốc độ tối đa riêng biệt cho nhiều thiết bị kết nối cùng lúc | 8,590,000 | 36 tháng |
| 26 | Router TENDA AC8 | Thiết bị phát Wifi chuẩn AC dành cho giải trí đa phương tiện, băng tần kép chuẩn AC 1200 (2.4Ghz:300Mbps+ 5GHz:1200Mbps): xem phim HD, game online, hỗ trợ cùng lúc cho nhiều thiết bị không dây, 3port LAN Giga, 1port WAN Giga. Dùng cho Căn hộ 2-3 Tầng, Quán cafe, Nhà hàng, Showroom lớn. 4 anten 6dpi mạnh mẻ. Hỗ trợ App Tenda quản lý từ xa , Công nghệ Beamforming+, MU-MIO giúp tối ưu băng thông đến các thiết bị, hạn chế độ trễ | 670,000 | 36 tháng |
| 27 | Router Wifi ngoài trời TENDA O3 | CPE ngoài trời O1 2.4GHz được thiết kế cho các giải pháp WISP CPE và các giải pháp mạng không dây đường dài cho camera giám sát và truyền dữ liệu. Nổi bật với ăng-ten định hướng 12dBi cung cấp khả năng nhận và duy trì tín hiệu ổn định hiệu quả cho mạng không dây. Áp dụng công nghệ bắc cầu tự động, hai CPE có thể kết nối với nhau tự động, dễ dàng cài đặt.Chống nước theo chuần IP64, chống sét, hỗ trợ cấp nguồn POE.hỗ trợ: AP/Station/Universal Repeater/Repeater/P2MP/WISP/Router.Khoảng cách: 5KM | 890,000 | 36 tháng |
| 28 | Router Wifi ngoài trời TENDA O1 | CPE ngoài trời O1 2.4GHz được thiết kế cho các giải pháp WISP CPE và các giải pháp mạng không dây đường dài cho camera giám sát và truyền dữ liệu. Nổi bật với ăng-ten định hướng 8dBi cung cấp khả năng nhận và duy trì tín hiệu ổn định hiệu quả cho mạng không dây. Áp dụng công nghệ bắc cầu tự động, hai CPE có thể kết nối với nhau tự động, dễ dàng cài đặt.Chống nước theo chuần IP64, chống sét, hỗ trợ cấp nguồn POE.hỗ trợ: AP/Station/Universal Repeater/Repeater/P2MP/WISP/Router.Khoảng cách: 500M | 660,000 | 36 tháng |
| 29 | Router Wifi TENDA i21 | Thiết bị phát Wifi không dây công suất cao, chuẩn AC1200, 2 băng tần 5Ghz & 2.4GHz; 2 anten MIMO 5Ghz và 2 anten 2.4Ghz điều hướng; Bảo mật wifi: WEP/WPA/WPA-2; hỗ trợ VLAN Tagging for SSID; Chức năng lọc địa chỉ IP/MAC, lọc địa chỉ WEB). Dùng cho nhà hàng, hội trường... nơi nhiều người cần truy cập.Công nghệ Beamforming+ : nâng cao vùng phủ sóng và ổn định. Hỗ trợ nguồn POE.Quản lý bằng WEB hoặc APP Contrller Support 128 Clients | 1,090,000 | 36 tháng |
| 30 | Router Wifi TENDA i9 | Thiết bị phát Wifi không dây công suất cao, chuẩn N 300M, băng tần 2.4GHz; 2 anten ngầm điều hướng; Bảo mật wifi: WEP/WPA/WPA-2; hỗ trợ VLAN Tagging for SSID; Chức năng lọc địa chỉ IP/MAC, lọc địa chỉ WEB). Dùng cho Căn hộ, Công ty vừa/nhỏ/Cửa hàng).Công nghệ Beamforming+ : nâng cao vùng phủ sóng và ổn định. Hỗ trợ nguồn POE.Quản lý bằng WEB hoặc APP Contrller Support 50 Clients | 750,000 | 36 tháng |
| 31 | Router TENDA AC18 | Smart Dual Band: trang bị 2 CPU ARM Cortex-A9 tốc độ cao và bộ nhớ DDR3 256MB mạnh mẽ cung cấp hiệu suất tốt nhất ở cả hai tần số 2.4GHz và 5GHz. băng tần 5GHz tốc độ lên đến 1300Mbps, băng tầng 2.4GHz lên đến 600 Mbps. Hoạt động 2 băng tần đồng thời cho tốc độ kết nối lên đến 1900 Mbps. Nhanh hơn sáu lần tốc độ của router không dây chuẩn N. Với công nghệ Beamforming +, và bộ khuếch đại công suất cao và ăng-ten ngoài, độ phủ sóng lên đến 500㎡.4 LAN Gigabit + 1 WAN Gigabit + 1 USB 3.0 chia sẻ dữ liệu dùng chung | 1,990,000 | 36 tháng |
| 32 | Router WiFi ASUS GT-AX11000 | Chuẩn 802.11ax, tốc độ AX11000. Hỗ trợ WTFast, AiMesh, bảo vệ mạng AiProtection. 3 băng tần bao gồm 2.4Ghz:1148Mbps + 5GHz: 4804Mbps + 5GHz: 4804Mbps , 8 ăng-ten rời 5dBi. Cổng: 4 port x 10/100/1000 Lan, 1x 10/100/1000 Wan, 2 x USb 3.1. CPU 4 nhân 1.8Ghz, RAM 1GB, 256MB Flash | 14,990,000 | 36 tháng |
| 33 | Router TENDA AC7 | Thiết bị phát Wifi chuẩn AC dành cho giải trí đa phương tiện, băng tần kép chuẩn AC 1200 (2.4Ghz:300Mbps+ 5GHz:1200Mbps): xem phim HD, game online, hỗ trợ cùng lúc cho nhiều thiết bị không dây, 3port LAN, 1port WAN. Dùng cho Căn hộ 2-3 Tầng, Quán cafe, Nhà hàng, Showroom lớn. 5 anten 6dpi mạnh mẻ. Hỗ trợ App Tenda quản lý từ xa , Công nghệ Beamforming+, MU-MIO giúp tối ưu băng thông đến các thiết bị, hạn chế độ trễ | 665,000 | 36 tháng |
| 34 | Router TENDA F6 | Thiết bị phát Wifi không dây công suất cao chuẩn N300Mbps, băng tần 2.4GHz, ăng-ten 4*5dBi; WDS/WPS+AP; 3port x10/100 LAN, 1port x10/100 WAN. Bảo mật wifi: WEP/WPA/WPA-2; Chức năng tường lửa: NAT/SPI; Chức năng lọc địa chỉ IP/MAC, lọc địa chỉ WEB). Dùng cho Căn hộ 2-3 Tầng, Công ty vừa/nhỏ/Cửa hàng) | 300,000 | 36 tháng |
| 35 | TOTOLINK N9-V2 | Hỗ trợ chuẩn Wireless IEEE 802.11b/g/n với 2 ăng ten ngầm độ lợi cao. 1 cổng LAN (data + Power) 10/100Mbps.Sử dụng nguồn cấp PoE chuẩn IEEE 802.3af.Hỗ trợ Multi-SSID, chứng thực MAC tăng tính bảo mật cho mạng | 850,000 | 24 tháng |
| 36 | Asus GT-AC2900 | 2 băng tần chuẩn AC2900 (2.4Ghz:750Mbps+ 5GHz: 2167Mbps ), 3 ăng-ten rời 5dBi. Cổng: 4 port x 10/100/1000 Lan, 1x 10/100/1000 Wan, 1 x USb 3.0, Vi xử lý : Dual-core 1.8Ghz, RAM 512MB.ROG GameFirst, GameBoost: ưu tiên tốc độ dành cho game. Port Forwarding: chuyển tiếp mạng LAN ra ngoài. Beamforming: tập trung sóng Wifi đến các thiết bị di động có cùng công nghệ beamforming.WTFast: tìm kiếm và bảo vệ đường đi ngắn nhất có thể giữa thiết bị chơi game và máy chủ game, giảm thiểu độ trễ game. | 5,590,000 | 36 tháng |
| 37 | ASUS RT-AX92U (2-PK) (AiMesh Router) | Router chuẩn 802.11ax, tốc độ AX6100. Hỗ trợ WTFast, 3 băng tần,Chuẩn mạng: IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac, IEEE 802.11ax,Công nghệ AiMesh cho phép bạn thiết lập một hệ thống WiFi thậm chí còn mạnh hơn nhờ công nghệ 802.11ax có khả năng hỗ trợ không dây để truyền dữ liệu giữa hai RT-AX92U, điều này đảm bảo kết nối WiFi ổn định nhất có thể cho các thiết bị được kết nối. hệ thống WiFi AiMesh AX6100 hỗ trợ truyền hiệu quả hơn, ổn định hơn và nhanh hơn ngay cả khi nhiều thiết bị truyền dữ liệu đồng thời. | 14,990,000 | 36 tháng |
| 38 | TPLINK DECO E4 (2 PACK) | 1,700,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) | |
| 39 | Router TP-LINK Archer A9 | 4 x cổng LAN 10/100/1000Mbps,1 x cổng WAN 10/100/1000Mbps,1 x cổng USB 2.0,3 Ăng ten ngoài + 1 Ăng ten ngầm,Băng tần: 2.4GHz và 5GHz | 2,390,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 40 | Router Wifi TP-LINK TL-WR840N | 4 x cổng LAN 10/100Mbps; 1 x cổng WAN 10/100Mbps. Nút WPS/RESET,Chuẩn Wi-Fi: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b,Ăng ten: 2 Ăng ten | 285,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 41 | Router Wifi TP-LINK TL-WR820N | 2 cổng LAN 10/100Mbps; 1 cổng WAN 10/100Mbps,Nút WPS/Reset,Chuẩn Wi-Fi: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b,Băng tần: 2.412~2.472GHz. | 260,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 42 | Thiết bị phát Wi-Fi ốp trần băng tần kép TOTOLINK CA1200 | Tương thích chuẩn IEEE 802.11ac, tốc độ 1200Mbps. Băng tần kép hoạt động đồng thời,CPU 1GHz, tính ổn định cao,CPU 1GHz, tính ổn định cao,Hỗ trợ MU-MIMO xử lý nhiều kết nối đồng thời.Hỗ trợ MU-MIMO xử lý nhiều kết nối đồng thời.4 anten ngầm đem lại tính ổn định cao cùng vùng phủ sóng rộng | 1,250,000 | 24 tháng |
| 43 | Router Wifi Mesh ASUS RT-AC86U (2-PACK) (Gaming Router) | AIMESH ASUS RT-AC86U (Gaming Router) AC2900 MU-MIMO hỗ trợ AiMesh, bảo vệ mạng AiProtection băng tần chuẩn AC2900 (2.4Ghz:750Mbps+ 5GHz: 2167Mbps) , 3 ăng-ten rời 5dBi + 1 ăng-ten ngầm 3dBi. Vi xử lý Dual Core 1.8Ghz đảm bảo tốc độ truyền dữ liệu qua USB lên tới 110MB/s và tốc độ tải về/tải lên (qua WAN-LAN) lên tới 1600Mbps. Cổng: 4 port x 10/100/1000 Lan, 1 port x 10/100/1000 Wan, 1 x USb 3.0, 1 x Usb 2.0 | 9,490,000 | 36 tháng |
| 44 | Router Wifi Mesh LINKSYS VELOP WHW0303 (3 PACK) | Hệ thống MESH được kết nối từ 03 thiết bị. công nghệ MU-MIMO. Hỗ trợ các chuẩn không dây IEEE 802.11a/b/g/n/ac. Tốc độ lên tới 6600Mbps 3x (N 400Mbps + AC 867Mbps + AC 867Mbps ) (tùy thuộc vào card wireless của máy tính). Cấu hình mạnh mẽ CPU lõi tứ 716Mhz, RAM 512Mb, Flash 4Gb. 2 cổng Giagabit Ethernet tự động kết nối WAN và LAN. Hiệu suất cao với 3 băng tần phát sóng cùng lúc (2.4Ghz + 5Ghz + 5Ghz). 6 Ăng-ten công suất cao | 10,790,000 | 36 tháng |
| 45 | Router Wifi Mesh LINKSYS VELOP WHW0302 (2 PACK) | Hệ thống MESH được kết nối từ 02 thiết bị. công nghệ MU-MIMO. Hỗ trợ các chuẩn không dây IEEE 802.11a/b/g/n/ac. Tốc độ lên tới 4400Mbps 2x (N 400Mbps + AC 867Mbps + AC 867Mbps ) (tùy thuộc vào card wireless của máy tính). Cấu hình mạnh mẽ CPU lõi tứ 716Mhz, RAM 512Mb, Flash 4Gb. 2 cổng Giagabit Ethernet tự động kết nối WAN và LAN. Hiệu suất cao với 3 băng tần phát sóng cùng lúc (2.4Ghz + 5Ghz + 5Ghz). 6 Ăng-ten công suất cao. | 7,590,000 | 36 tháng |
| 46 | Router Wifi Mesh LINKSYS VELOP WHW0301 (1 PACK) | Hỗ trợ các chuẩn không dây IEEE 802.11a/b/g/n/ac. Tốc độ lên tới 2200Mbps (N 400Mbps + AC 867Mbps + AC 867Mbps ) (tùy thuộc vào card wireless của máy tính). Cấu hình mạnh mẽ CPU lõi tứ 716Mhz, RAM 512Mb, Flash 4Gb. 2 cổng Giagabit Ethernet tự động kết nối WAN và LAN. Hiệu suất cao với 3 băng tần phát sóng cùng lúc (2.4Ghz + 5Ghz + 5Ghz). 6 Ăng-ten công suất cao. Công nghệ MU-MIMO | 5,090,000 | 36 tháng |
| 47 | Router Wifi Mesh LINKSYS VELOP WHW0103 (3 PACK) | Hỗ trợ các chuẩn không dây IEEE 802.11a/b/g/n/ac. Tốc độ lên tới 3900Mbps 3x(N 400Mbps + AC 867Mbps) (tùy thuộc vào card wireless của máy tính). Cấu hình mạnh mẽ CPU lõi tứ 716Mhz, RAM 512Mb. 2 cổng Giagabit Ethernet tự động kết nối WAN và LAN. 2 băng tần phát sóng cùng lúc (2.4Ghz + 5Ghz). 3 Ăng-ten ngầm công suất cao. Công nghệ MU-MIMO | 5,790,000 | 36 tháng |
| 48 | Router Wifi Mesh LINKSYS VELOP WHW0102 (2 Pack) | Hỗ trợ các chuẩn không dây IEEE 802.11a/b/g/n/ac. Tốc độ lên tới 1300Mbps (N 400Mbps + AC 867Mbps) (tùy thuộc vào card wireless của máy tính). Cấu hình mạnh mẽ CPU lõi tứ 716Mhz, RAM 512Mb. 2 cổng Giagabit Ethernet tự động kết nối WAN và LAN. 2 băng tần phát sóng cùng lúc (2.4Ghz + 5Ghz). 3 Ăng-ten ngầm công suất cao. Công nghệ MU-MIMO | 4,150,000 | 36 tháng |
| 49 | Router Wifi LINKSYS E2500 | Wireless Router chuẩn A+N phát hai băng tần (2.4GHz và 5GHz) đồng thời để tối đa hoá băng thông và giúp tránh nhiễu mạng. 04 Cổng LAN Fast ethernet. Tốc độ không dây lên đến 300 + 300Mbps (tùy thuộc vào card wireless của máy tính). Mở rộng phạm vi phủ sóng với ăng-ten MIMO (4 ăng-ten) | 1,390,000 | 36 tháng |
| 50 | Router Wifi Mesh LINKSYS VELOP WHW0101 (1 PACK) | Hỗ trợ các chuẩn không dây IEEE 802.11a/b/g/n/ac. Tốc độ lên tới 1300Mbps (N 400Mbps + AC 867Mbps) (tùy thuộc vào card wireless của máy tính). Cấu hình mạnh mẽ CPU lõi tứ 716Mhz, RAM 512Mb. 2 cổng Giagabit Ethernet tự động kết nối WAN và LAN. 2 băng tần phát sóng cùng lúc (2.4Ghz + 5Ghz). 3 Ăng-ten ngầm công suất cao. Công nghệ MU-MIMO | 2,190,000 | 36 tháng |
| 51 | Router WiFi TOTOLINK N210RE | WAN : 10/100Mbps, RJ45 . LAN: 2 x 10/100Mbps. Hỗ trợ WIFI chuẩn IEEE 802.11b/g/n. Tốc độ đạt đến 300Mbps. 02 Anten độ lợi cao 2 x 5dBi . Tính năng multi SSID, IPTV và QoS. Lập lịch kiểm soát wifi, Reboot. Hỗ trợ cài đặt dễ dàng trên điện thoại. Tính năng Repeater,WISP, WDS dễ dàng mở rộng sóng từ bất kỳ nguồn phát nào | 230,000 | 24 tháng |
| 52 | WIFI Display Dongle SSK SSP-Z105 | WIFI Tần Số: 2.4G/5G,Giao Diện bên ngoài: HDMI/Micro USB,Khoảng Cách truyền dẫn: Trong Vòng 10 mét | 530,000 | 06 tháng |
| 53 | Router WiFi TOTOLINK A3000RU | Tốc độ AC1200: 867Mbps băng tần 5GHz & 300Mbps băng tần 2.4GHz. Hỗ trợ MU-MIMO, tích hợp WPS.,1 Wan và 4 Lan Gigabit.,1 cổng USB hỗ trợ dịch vụ SAMBA và DLNA. | 970,000 | 24 tháng |
| 54 | Router WiFi TOTOLINK A810R | 1 WAN, 2 LAN (10/100Mbps),Công nghệ MU-MIMO,Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps/ 5GHz: Lên đến 867Mbps,Multi SSID - tạo nhiều wifi theo yêu cầu,Chế độ hoạt động : Router, Extender, Bridge,Ăng-ten: 5 ăng ten liền 5dBi | 530,000 | 24 tháng |
| 55 | Router Wifi Mesh ASUS Lyra Trio MAP-AC1750 (1-PK) (MESH WI-FI) | ASUS MAP-AC1750 (1 bộ = 1 chiếc) AC1750, anten 3x3 MU-MIMO, bảo vệ mạng AiProtection, quản lý thời gian truy cập. Băng tần kép 2.4Ghz & 5Ghz chuẩn AC1750, 3 ăng-ten ngầm. Cổng:1 port x 10/100/1000 Lan, 1x 10/100/1000 Wan, 32 MB Flash, RAM 128 MB. Độ phủ sóng: Nhà 150m2-300 m2 | 2,990,000 | 36 tháng |
| 56 | Router Wifi Mercusys MW300RE | Tốc độ : Lên đến 300Mbps, Nút: Nút Reset/ WPS, Wifi: IEEE 802.11n/g/b. Frequency: 2.4GHz, 3 ăng ten ngoài, bảo mật: Mã hóa WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK | 200,000 | 24 tháng |
| 57 | Router Wifi Mercusys MW305R | Tốc độ 11n: Lên đến 300Mbps (Động), 11g: Lên đến 54Mbps (Động), 11b: Lên đến 11Mbps (Động). Wifi: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b, giao tiếp: 3 x cổng LAN 10/100Mbps, 1 x cổng WAN 10/100Mbps. 3 x ăng ten 5dBi cố định đẳng hướng | 195,000 | 24 tháng |
| 58 | Router Wifi Mercusys MW325R | Tốc độ 11n: Lên đến 300Mbps (Động), 11g: Lên đến 54Mbps (Động), 11b: Lên đến 11Mbps (Động). Wifi: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b, giao tiếp: 3 x cổng LAN 10/100Mbps, 1 x cổng WAN 10/100Mbps. 4 x ăng ten đẳng hướng cố định 5dBi. | 260,000 | 24 tháng |
| 59 | Router WiFi-6 Asus RT-AX88U (Gaming Router) | Chuẩn 802.11ax, tốc độ AX6000. Tích hợp WTFast, băng tần kép, hỗ trợ AiMesh . tốc độ 6000Mbps (2.4Ghz:1148Mbps+ 5GHz: 4804Mbps), 4 ăng-ten rời 5dBi. Cổng: 8 port x 10/100/1000 Lan, 1x 10/100/1000 Wan, 2 x USb 3.1 .Vi xử lý Quad-core 1.8Ghz, RAM 1GB, 256MB Flash, MU-MIMO: tốc độ tối đa riêng biệt cho nhiều thiết bị kết nối cùng lúc. | 8,950,000 | 36 tháng (1 đổi 1 mới hoàn toàn trong thời gian còn bảo hành) |
| 60 | Router Wifi Asus RT-AC1200 | IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac, IPv4, IPv6. Tốc độ: 802.11n : tối đa 300 Mbps, 802.11ac: tối đa 867 Mbps. Gắn Ngoài ăng-ten x 4. 1 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng LAN USB 2.0 x 1 | 1,250,000 | 36 tháng (1 đổi 1 mới hoàn toàn trong thời gian còn bảo hành) |
| 61 | Router Wifi Mesh Asus RT-AC68U (2 Pack) (Chuẩn Doanh Nghiệp) | Chuẩn mạng: IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11ac, IPv4, IPv6.Tốc độ dữ liệu: 802.11n : tối đa 450 Mbps, 802.11ac: tối đa 1300 Mbps, 802.11n TurboQAM:tối đa 600 Mbps.Ăng-ten: Gắn Ngoài ăng-ten x 3. Bộ nhớ: 128 MB Flash, 256 MB RAM | 8,290,000 | 36 tháng (1 đổi 1 mới hoàn toàn trong thời gian còn bảo hành) |
| 62 | Router Wifi Asus RT-AC58U (Mobile Gaming) | Thiết bị phát Wifi không dây dành cho giải trí đa phương tiện.Băng tần kép chuẩn AC 1300 (2.4Ghz:400Mbps+ 5GHz: 867Mbps) xem phim HD, game online, công việc cùng lúc cho nhiều thiết bị không dây; 4 ăng-ten rời 5dBi. Dùng cho căn hộ, biệt thự cao cấp, khách sạn, cafe và văn phòng lớn | 1,650,000 | 36 tháng (1 đổi 1 mới hoàn toàn trong thời gian còn bảo hành) |
| 63 | Router Wifi Asus RT-AC53 | Thiết bị phát Wifi không dây dành cho giải trí đa phương tiện. Băng tần kép chuẩn AC 750 (2.4Ghz:300Mbps+ 5GHz: 433Mbps) , 3 ăng-ten rời. 2 port x 10/100/1000 Lan, 1 port x 10/100/1000 Wan. Dùng cho căn hộ vừa và nhỏ. | 989,000 | 36 tháng (1 đổi 1 mới hoàn toàn trong thời gian còn bảo hành) |
| 64 | Router Wifi Asus RP-N12 | Thiết bị mở rộng sóng wifi chuẩn N300 , 2 ăng-ten 2 dBi , 1 port x 10/100 LAN.Thiết lập đơn giản chỉ với một thao tác nhấn nút WPS. tương thích hầu hết các thiết bị Wifi. Phù hợp để mở rộng vùng phủ sóng và trị điểm chết Wifi ở các góc khuất. | 550,000 | 36 tháng (1 đổi 1 mới hoàn toàn trong thời gian còn bảo hành) |
| 65 | Router Wifi Asus GT-AC5300 (Gaming Router) | Thiết bị phát Wifi không dây 3 băng tần chuẩn AC5300 (2.4Ghz:1000Mbps+ 5GHz: 2167Mbps + 5GHz: 2167Mbps) Chuyên cho gaming, 4K streaming, 8 port x 10/100/1000 Lan, 1 port x 10/100/1000 Wan, 2 x USb 3.0, Phù hợp cho Văn phòng, Showroom, Nhà hàng, Quán Cafe có nhu cầu kết nối nhiều thiết bị | 9,590,000 | 36 tháng (1 đổi 1 mới hoàn toàn trong thời gian còn bảo hành) |
| 66 | Router Wifi Asus BRT-AC828 (Chuẩn Doanh Nghiệp) | Thiết bị phát Wifi không dây 2 băng tần chuẩn AC2600 (2.4Ghz:800Mbps+ 5GHz: 1734Mbps) ,4 ăng-ten rời 3dBi. Phù hợp cho Văn phòng, Showroom, Nhà hàng, Quán Cafe, Khách sạn. | 7,290,000 | 36 tháng (1 đổi 1 mới hoàn toàn trong thời gian còn bảo hành) |
| 67 | Router Wifi Asus RT-AC1300UHP (Dũng Sĩ Xuyên Tường) | Thiết bị phát Wifi không dây dành cho giải trí đa phương tiện. Băng tần kép chuẩn AC 1300 (2.4Ghz:400Mbps+ 5GHz: 867Mbps) xem phim HD, game online, công việc cùng lúc cho nhiều thiết bị không dây; 4 ăng-ten rời 5dBi High Power. Bộ nhớ 256MB. Roaming Assist 4 port x 10/100/1000 Lan, 1 port x 10/100/1000 Wan, 1 x USB 3.0 | 1,990,000 | 36 tháng (1 đổi 1 mới hoàn toàn trong thời gian còn bảo hành) |
| 68 | Router Wifi Mesh ASUS Lyra Trio MAP-AC1750 (3-PK) | ASUS MAP-AC1750 (1 bộ = 3 chiếc) AC1750, anten 3x3 MU-MIMO, bảo vệ mạng AiProtection, quản lý thời gian truy cập. Băng tần kép 2.4Ghz & 5Ghz chuẩn AC1750, 3 ăng-ten ngầm.Cổng: 1 port x 10/100/1000 Lan, 1x 10/100/1000 Wan, 32 MB Flash, RAM 128MB. Độ phủ sóng:Nhà 300m2- 500 m2 | 7,790,000 | 36 tháng |
| 69 | Router Wifi Mesh ASUS Lyra Trio MAP-AC1750 (2-PK) | ASUS MAP-AC1750 (1 bộ = 2 chiếc) AC1750, anten 3x3 MU-MIMO, bảo vệ mạng AiProtection, quản lý thời gian truy cập. Băng tần kép 2.4Ghz & 5Ghz chuẩn AC1750, 3 ăng-ten ngầm. Cổng:1 port x 10/100/1000 Lan, 1x 10/100/1000 Wan, 32 MB Flash, RAM 128 MB. Độ phủ sóng: Nhà 150m2-300 m2 | 5,590,000 | 36 tháng |
| 70 | Router Wifi Mesh D-LINK COVR-C1203 | Thiết bị phát Wifi không dây chuẩn AC1200Mbps Whole Home Mesh Wi-Fi System, công nghệ MU-MIMO và 3 ăng ten MIMO bên trong. Phủ sóng lên đến 460m2, Độ phủ sóng liên tục | 3,390,000 | 36 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 71 | Router Wifi D-LINK DIR-825+ | Thiết bị phát Wifi không dây băng tần kép chuẩn AC1200 (300Mbps (2.4GHz) + 867Mbps (5GHz)),Cổng Ggabit cho tốc độ nhanh hơn, 4 Ăng ten x 7dBi cho vùng phủ sóng tốt hơn.Hỗ trợ chức năng Router, AP, Repeater. Cổng USB 2.0 cho chia sẻ dữ liệu | 1,500,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 72 | Router Wifi/ Repeater Asus RT-N12+ | Thiết bị phát Wifi không dây, chuẩn N300Mbps, băng tần 2.4GHz, 5dbi, ăng-ten x 2;WDS/AP; 4portx10/100 LAN, 1portx10/100 WAN. Dùng cho Căn hộ 1-2 Tầng, khách sạn nhỏ | 459,000 | 36 tháng (1 đổi 1 mới hoàn toàn trong thời gian còn bảo hành) |
| 73 | TENDA MW6 (3 pack) | AC1200 Whole-home Mesh WiFi (3 pack), Hệ thống WiFi Mesh Phủ sóng khắp nhà lên kết cùng 1 tên Wifi.Nova MW6 được trang bị công nghệ Mesh Wifi tiên tiến, một bộ sản phẩm gồm 3 ba bộ phát sóng cho vùng phủ sóng rộng đến 500 mét vuông với tín hiệu Wi-Fi cực mạnh | 3,990,000 | 36 tháng |
| 74 | Router Wifi TP-LINK Archer C50 | Router không dây băng tần kép AC1200, CPU Mediatek, Tốc độ 867Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11a/b/g/n/ac, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, Nút Mở/Tắt Wi-Fi, 4 ăngten cố định băng tần kép | 620,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 75 | Router Wifi APTEK A134GHU | 1 port Wan Gigabit,4 port Lan Gigabit,USB 2.0: SAMBA, Media Server,4 Anten 5dBi, Dual Band 2.4G chuẩn N tốc độ 400Mbps và 5Ghz chuẩn AC MU-MIMO với tốc độ Wi-Fi đến 867Mbps,2 SSID mỗi băng tầng, tạo SSID mạng wifi riêng Khách; Giới hạn băng thông SSID mạng wifi Khách | 1,390,000 | 36 tháng |
| 76 | Wifi UNIFI AP-AC Mesh | Tốc độ Wifi : Hai băng tần: 2.4Ghz 300Mbps, 5Ghz 867Mbps. Số máy truy cập tối đa đồng thời 100 máy. Số cổng LAN : 01 Lan 1Gb. Các tính năng khác. Cấp nguồn PoE 24V-0.5A, Số Anten: 2 anten | 2,730,000 | 12 tháng |
| 77 | Wifi UNIFI AP-AC-LR | Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac (450 Mbps/ 2,4GHz và 867 Mbps/ 5GHz). Cổng kết nối: 10/100/1000 x 1 cổng,Anten tích hợp sẵn: MIMO 3x3 2,4GHz & MIMO 2 x2 5GHz.Chuyên dụng: Trong nhà với 2 dải tần sử dụng đồng thời 2.4Ghz và 5Ghz | 2,790,000 | 12 tháng |
| 78 | Wifi UNIFI AP-AC LITE | Chuẩn: 802.11 a/b/g/n/ac (450 Mbps/ 2,4GHz và 867 Mbps/ 5GHz),Cổng kết nối: 10/100/1000 x 1 cổng,Anten tích hợp sẵn: MIMO 3x3 2,4GHz & MIMO 2 x2 5GHz.Chuyên dụng: Trong nhà với 2 dải tần sử dụng đồng thời 2.4Ghz và 5Ghz | 2,290,000 | 12 tháng |
| 79 | Wifi UNIFI AC-PRO | Băng tần: 2.4 Ghz và 5 Ghz, Chuẩn Wi-Fi: 802.11 a/b/g/n,Cổng kết nối: 2 cổng 10/100/1000. Anten tích hợp sẵn: MIMO 3x3 (2,4GHz) và MIMO 2x2 (5GHz). Hỗ trợ tạo 4 SSID giúp phân nhóm người dùng và nâng cao tính bảo mật hệ thống. | 3,750,000 | 12 tháng |
| 80 | Router Wifi TOTOLINK A950RG | Router Wi-Fi băng tần kép AC1200, Wi-Fi tốc độ nhanh 1.2Gbps,Cổng WAN gigabit,Công nghệ MU-MIMO,2 băng tần kép hoạt động đồng thời,Wi-Fi phủ sóng rộng hơn,Truy cập Internet tốc độ cao,Kiểm soát truy cập với Multi-SSID, Kiểm soát của phụ huynh. | 810,000 | 24 tháng |
| 81 | Router Wifi TENDA F9 | Thiết bị phát Wifi không dây công suất cao, chuẩn N 600Mbps, băng tần 2.4GHz, 4 ăng-ten điều hướng 6dbi; WDS/WPS+AP; 3port x10/100 LAN, 1port x10/100 WAN. Bảo mật wifi: WEP/WPA/WPA-2; Chức năng tường lửa: NAT/SPI; Chức năng lọc địa chỉ IP/MAC, lọc địa chỉ WEB). Công nghệ Beamforming+ : nâng cao vùng phủ sóng và ổn định. Tự nhận Repeater A9. Quản lý bằng APP Tenda. Dùng cho Căn hộ 2-3 Tầng, Công ty vừa/nhỏ/Cửa hàng. | 400,000 | 36 tháng |
| 82 | Router Wifi Mesh ASUS RT-AC86U (Gaming Router) | Thiết bị phát Wifi Gaming không dây 2 băng tần chuẩn AC2900 (2.4Ghz:750Mbps+ 5GHz: 2167Mbps) , 3 ăng-ten rời 3dBi + 1 ăng-ten ngầm 3dBi.4 port x 10/100/1000 Lan, 1 port x 10/100/1000 Wan, 1 x USb 3.0, 1 x Usb 2.0, Có thể sử dụng từ 50-70 thiết bị truy cập cùng lúc( diện tích phủ sóng tầm 400m2) | 4,990,000 | 36 tháng (1 đổi 1 mới hoàn toàn trong thời gian còn bảo hành) |
| 83 | Router Wifi TOTOLINK A800R | IEEE 802.11ac/a/b/g/n. Tốc độ lên đến 867Mbps ở băng tần 5GHz và 300Mbps ở băng tần2.4GHz.Công nghệ MU-MIMO tiên tiến đảm bảo truyền dữ liệu đến nhiều thiết bị cùng lúc.Hỗ trợ DHCP, Static IP, PPPoE(dual access), PPTP(dual access), L2TP(dual access) | 605,000 | 24 tháng |
| 84 | Router Wifi D-LINK DIR-878 | Thiết bị phát Wifi không dây dành cho giải trí đa phương tiện, băng tần kép chuẩn AC 1900 (2.4Ghz:600Mbps+ 5GHz:1300Mbps), 4 ăng-ten ngoài Dual-band, Smart Beam thế hệ mới: xem phim HD, game online, công việc độ nhạy cao cùng lúc cho nhiều thiết bị không dây; IPV6, Guestzone, QRS Mobile, 4port x1Gbps LAN, 1port x1Gpbs WAN | 0 | 24 tháng cho thiết bị, 12 tháng cho adapter |
| 85 | Router Wifi D-LINK DIR-882 | Thiết bị phát Wifi không dây dành cho giải trí đa phương tiện, băng tần kép chuẩn AC2600 (2.4Ghz:800Mbps+ 5GHz:1800Mbps), 4 ăng-ten ngoài Dual-band, Smart Beam thế hệ mới: xem phim HD, game online, công việc độ nhạy cao cùng lúc cho nhiều thiết bị không dây; IPV6, Guestzone, QRS Mobile, 4port x 1Gbps LAN, 1port x 1Gpbs WAN. 1 x USB3.0/ 1 x USB2.0. | 3,790,000 | 24 tháng cho thiết bị, 12 tháng cho adapter |
| 86 | Switch D-LINK DES-1008C | Switch 8 cổng 10/100M RJ45; MDI-MDIX, Plug&Play, tự động dò tìm tốc độ 10/100Mbps | 175,000 | 36 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 87 | APTEK N302 | WiFi chuẩn B,G,N 300Mbps với 3 anten 5dBi, cho phép 20 thiết bị không dây kết nối đồng thời,1 WAN port cho FTTH hoặc Cable modem (truyền hình cáp). 4 LAN port tự động nhận cáp thẳng, cáp chéo. Isolate LAN (Cô lập mạng wireless với mạng LAN),khởi động máy tính từ xa Wake-On-LAN.Hỗ trợ IP, URL, Port, MAC filter.Tỏa rất ít nhiệt khi hoạt động, khả năng làm việc liên tục không bị treo | 300,000 | 24 tháng |
| 88 | Router Wifi APTEK A122e | Hỗ trợ Dual Band 2.4GHz và 5GHz,Hỗ trợ WIFI chuẩn B,G,N và AC. Tốc độ đạt đến 1200Mbps,2 Anten độ lợi cao 2 x 5dBi hỗ trợ MIMO,Cho phép 40 thiết bị không dây kết nối cùng lúc trên 2 băng tần | 490,000 | 36 tháng |
| 89 | Router Wifi APTEK A196GU | Hỗ trợ WIFI chuẩn B,G,N và AC. Tốc độ đạt đến 1900Mbps. Công suất phát cao 500mW (cả 2.4G và 5GHz) với 06 Anten độ lợi cao 6 x 5dBi, Cho phép 80 thiết bị không dây kết nối cùng lúc trên 2 băng tần, Fast Roaming: có trên băng tần 5GHz, hỗ trợ Roaming chủ động, chủ động ngắt kết nối client khi sóng quá yếu | 2,090,000 | 36 tháng |
| 90 | Router Wifi D-LINK DIR-822 | Băng tần kép chuẩn AC 1200 (2.4Ghz:300Mbps+ 5GHz:867Mbps), 04 ăng ten băng tần kép gắn ngoài 5dBi. Phù hợp cho Văn phòng nhỏ, căn hộ chung cư, nhà 2-3 tầng có nhu cầu giải trí đa phương tiện | 640,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 91 | Router Wifi LINKSYS EA8300 | Wireless Router chuẩn A+N hoạt động đồng thời trên 3 băng tần (5 GHz + 5GHz + 2.4 GHz) để tối đa hoá băng thông và giúp tránh nhiễu mạng. 4 x Gigabit LAN, 1 x Gigabit WAN, 1x USB3.0. | 4,490,000 | 36 tháng |
| 92 | Router Wifi TP-LINK TL-WR841HP | Router Không dây Công suất cao 300Mbps, Trong nhà, 600mw, Realtek, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, 2 ăngten 9dBi tháo rời được | 680,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 93 | Router Wifi TP-LINK Archer C20 | AC750 Dual Band Wireless Router, MediaTek, 433Mbps at 5GHz + 300Mbps at 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, 1 10/100M WAN + 4 10/100M LAN, Wireless On/Off, 3 fixed antennas Router Không dây Băng tần kép AC750, CPU Mediatek, Tốc độ 433Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11a/b/g/n/ac, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, Nút Mở/Tắt Wi-Fi, 3 ăngten cố định | 520,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 94 | Thiết bị phát WiFi ốp trần TOTOLINK N9 | 1 port LAN 10/100Mbps hỗ trợ cấp nguồn qua cáp mạng PoE 802.3af/at giúp cho việc triển khai trở lên dễ dàng hơn. Hỗ trợ chuẩn Wireless 802.11n với 2 ăng ten ngầm độ lợi cao. 3 SSID; hỗ trợ Vlan 802.1q (Vlan Tag); Hỗ trợ tạo mạng WIFI cho Khách cách ly hoàn toàn mạng wifi nội bộ | 0 | 24 tháng |
| 95 | TP-LINK POE150S | PoE Injector Adapter, IEEE 802.3af compliant, Data and power carried over the same cable up to 100 meters, plastic case, pocket size, plug and play. Bộ chuyển đổi PoE Injector, Tương thích IEEE 802.3af, Dữ liệu và nguồn trên cùng cáp lên đến 100 mét, Vỏ nhựa, Kích bỏ túi nhỏ gọn, Cắm và Sử dụng | 410,000 | 24 tháng |
| 96 | Router Wifi TENDA F3 | Thiết bị phát Wifi không dây công suất cao, chuẩn N300Mbps, băng tần 2.4GHz, ăng-ten 3x5dBi; WDS/WPS+AP; 3port x10/100 LAN, 1port x10/100 WAN. Dùng cho Căn hộ 2-3 Tầng, Công ty vừa/nhỏ/Cửa hàng) | 275,000 | 36 tháng |
| 97 | Router Wifi TENDA AC6 | Băng tần kép chuẩn AC 1200 (2.4Ghz:300Mbps+ 5GHz:1200Mbps): xem phim HD, game online, hỗ trợ cùng lúc cho nhiều thiết bị không dây, 3port LAN, 1port WAN. Dùng cho Căn hộ 2-3 Tầng, Quán cafe, Nhà hàng, Showroom lớn. 4 anten mạnh mẽ | 600,000 | 36 tháng |
| 98 | Router Wifi Asus RT-AC68U (Chuẩn Doanh Nghiệp) | Thiết bị phát Wifi không dây dành cho giải trí đa phương tiện, Hỗ trợ: AICLOUD, IPTV, Guest network, IPV6, Roaming. MU MIMO ( tối da truy cập cho user chỉ định). Cho phép trên 50 thiết bị truy cập cùng lúc. Dùng cho căn hộ, biệt thự cao cấp, khách sạn, cafe và văn phòng lớn. Hỗ trợ: AICLOUD, IPTV, Guest network, IPV6, Roaming. Cho phép 30~40 thiết bị truy cập cùng lúc. Dùng cho căn hộ, biệt thự cao cấp, khách sạn, cafe và văn phòng lớn | 4,390,000 | 36 tháng (1 đổi 1 mới hoàn toàn trong thời gian còn bảo hành) |
| 99 | Router Wifi D-LINK DIR-895L | Thiết bị phát Wifi không dây dành cho giải trí đa phương tiện, 3 băng tần chuẩn AC 5300 (2.4Ghz1,000Mbps+ 5GHz:2,166Mbps + 5Ghz 2,166Mbps), 8 ăng-ten rời. Chức năng CLOUD-mydlink Điều khiển bằng Smartphone, truy cập từ xa qua internet. | 6,590,000 | 24 tháng cho thiết bị, 12 tháng cho adapter |
| 100 | Router Wifi TENDA N301 | IEEE 802.3/3U IEEE 802.11n/g/b,1 cổng WAN 10/100Mbps; 3 cổng LAN 10/100Mbps,2 ăng ten đẳng hướng cố định 5dbi,1 nút Reset/WPS | 220,000 | 36 tháng |
| 101 | Router Wifi D-LINK DIR-809 | Băng tần kép chuẩn AC 750 (2.4Ghz:300Mbps+ 5GHz:433Mbps), : xem phim HD, game online, công việc cùng lúc cho nhiều thiết bị không dây; 3 ăng-ten rời 3dBi. IPV6, Guestzone, QRS Mobile, 4port x10/100 LAN, 1port x10/100 WAN. Phù hợp cho Văn phòng nhỏ, căn hộ chung cư, nhà 1-2 tầng có nhu cầu giải trí đa phương tiện. | 540,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 102 | Router Wifi TP-LINK TL-WR941HP | Router Không dây Công suất cao 450Mbps, Trong nhà, 600mw, Realtek, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, 2 ăngten 9dBi tháo rời được | 900,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 103 | TP-LINK CPE210 | CPE ngoài trời 9dBi tốc độ 300Mbps tần số 2.4GHz của TP-LINK, CPE210 là giải pháp chi phí tốt dành riêng cho các ứng dụng mạng không dây ngoài trời. Với ứng dụng quản lý tập trung, đây là thiết bị lý tưởng cho các ứng dụng Wi-Fi ngoài trời, điểm - điểm (point-to-point) và điểm- nhiều điểm (point-to-multipoint). | 820,000 | 24 tháng |
| 104 | Router Wifi LINKSYS EA8500 | 4 Gigabit LAN, 1 Gigabit WAN, 1 USB 3.0, 1 eSata, tốc độ không dây lên đến 2.53Gb, Mở rộng phạm vi phủ sóng với 4 anten hiệu chỉnh với công nghệ Beam forming focuses, 4 dòng dữ liệu với hiệu năng mạnh hơn, nhanh hơn khi chơi game và truyền tải dữ liệu | 5,590,000 | 36 tháng |
| 105 | Router Wifi LINKSYS EA7500 | Chuẩn AC phát 2 băng tần (2.4GHz và hai 5GHz) đồng thời để tối đa hóa băng thông và giúp tránh nhiễu mạng, 4x Gigabit LAN, 1x Gigabit WAN, 1x USB 2.0, 1x USB 3.0, tốc độ không dây lên đến 1.9Gbps (N600 + AC1300) | 3,590,000 | 36 tháng |
| 106 | Mini Router WiFi TOTOLINK N200RE | 1 WAN port cho FTTH hoặc Cable modem (truyền hình cáp), 2 LAN port tự động nhận cáp thẳng, cáp chéo. WiFi chuẩn B,G,N 300Mbps với 2 anten 5dBi. Phát 3 SSID (tương đương 3 Access point). VPN server with 5 connection PPTP, Host-to-LAN (người dùng từ xa kết nối VPN về văn phòng, gia đình). Cho phép 15 thiết bị không dây kết nối cùng lúc. Chức năng WMM cho phép truyền tải nội dung Video HD không dây (IPTV không dây, Set top Box không dây); Ứng dụng kết nối IP Camera wireless. Chức năng Wireless WAN, Bridge, Repeater, WDS mở rộng vùng phủ sóng dễ dàng; Thích hợp cho nhà cao tầng, biệt thự, khách sạn ... | 220,000 | 24 tháng |
| 107 | Router WiFi TOTOLINK A3002RU | Gigabit Dual Band chuẩn AC1200 Wireless Router. 1 Gigabit WAN port cho FTTH hoặc Cable modem (truyền hình cáp). 4 Gigabit LAN port. USB2.0: FTP, Samba. Tính năng Multi VLAN cho MyTV, NetTV, IPTV... WiFi chuẩn B,G,N và AC, Upto 1167Mbps. NAT Sessions cao đến 20.000 (30 ~ 50 PC). Phát 3 SSID cho mỗi băng tầng 2.4Ghz và 5Ghz. 20 Clients wifi cho mỗi băng tầng (20 cho 2.4Ghz và 20 cho 5Ghz) kết nối cùng lúc. | 0 | 24 tháng |
| 108 | Bộ mở rộng sóng WiFi TOTOLINK EX200 | Thiết kế thẩm mỹ gọn đẹp cắm thẳng AC 220V không cần Adaptor. 1 port LAN tự động nhận cáp thẳng hoặc cáp chéo. Chức năng mở rộng vùng phủ sóng (repeater), kết nối nhanh với nguồn phát cực nhanh với nút nhấn WPS. Hỗ trợ wireless adater giúp các thiết bị mạng khác (SmartTV, SettopBox, Desktop...) có thể kết nố không dây. WIFI chuẩn B,G,N 300Mbps với 2 anten ngoài.- Dễ dàng thu sóng và phát lại từ bất kỳ nguồn nào; Thích hợp cho nhà cao tầng, biệt thự, khách sạn ...không thể kéo dây. | 245,000 | 24 tháng |
| 109 | Router WiFi TOTOLINK N600R | 100Mbps WAN port, 4 Lan 100Mbps, WIFI chuẩn B,G,N. Tốc độ đạt đến 600Mbps. Công suất phát mạnh 200mW với 4 Anten 5dBi. Cho phép 20 thiết bị không dây kết nối cùng lúc. Hỗ trợ 3 SSID, Chức năng giới hạn số lượng kết nối bảo vệ router không bị treo. Chức năng WMM cho phép truyền tải nội dung Video HD không dây; Ứng dụng kết nối IP Camera wireless, Smart TV. Repeater, Bridge, WISP, WDS. Dễ dàng thu sóng và phát lại từ bất kỳ nguồn nào. Lập lịch tắt/mở WIFI; Lập lịch tự động reboot | 425,000 | 24 tháng |
| 110 | Router Wifi LINKSYS LAPAC1750 | Wireless Access Point chuẩn AC, Hoạt động đồng thời với 2 tần số 2.4 GHz và 5GHz. Tốc độ lên đến 1750Mbps . Cổng kết nối LAN Gbit hỗ trợ cấp nguồn PoE. Hỗ trợ 16 SSID, 16 VLAN. Hỗ trợ tối đa kết nối 64 Users.Thiết kế để bàn hoặc treo trần nhà gọn đẹp | 5,390,000 | 36 tháng |
| 111 | Router Wifi D-LINK DIR-842 | Băng tần kép chuẩn AC 1200 (2.4Ghz:300Mbps+ 5GHz:867Mbps), 04 ăng ten băng tần kép gắn ngoài 5dBi giúp phủ sóng xa hơn, xem phim HD, game online, công việc độ nhạy cao cùng lúc cho nhiều thiết bị không dây; IPV6, Guestzone, QRS Mobile, 4port x10/100/1000Mbps LAN, 1port x10/100/1000Mbps WAN. Phù hợp cho Văn phòng nhỏ, căn hộ chung cư, nhà 2-3 tầng có nhu cầu giải trí đa phương tiện | 1,215,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 112 | Cisco RV110W | Bao gồm 1 Port WAN 10/100 Mbps, 4 Port LAN 10/100 Mbps cho kết nối LAN. Chuẩn Wifi b/g/n, hỗ trợ kết nối 32 users đồng thời. Tính năng firewall giúp công ty bạn kết nối an toàn. Hỗ trợ 5 kết nối VPN Client cho người dùng di động. Hỗ trợ 4 VLAN để bảo mật cho mạng công ty. Quản lý thiết bị bằng trình duyệt web và tiện ích Network Discovery | 1,520,000 | 12 tháng |
| 113 | Router Wifi TP-LINK TL-MR6400 | Router không dây chuẩn N tốc độ 300Mbps 4G LTE, Tốc độ không dây chuẩn N lên tới 300Mbps,Không yêu cầu cấu hình - chỉ cần gắn thẻ sim và bật nguồn cho thiết bị để tận hưởng Internet tốc độ cao, Cổng LAN/WAN tùy chọn được, linh hoạt, cho phép bạn lựa chọn các kiểu kết nối | 2,090,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 114 | Router Wifi TP-LINK Archer C7 | AC1750 Dual Band Wireless Gigabit Router, Qualcomm, 1300Mbps at 5GHz + 450Mbps at 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, 1 Gigabit WAN + 4 Gigabit LAN, Wireless On/Off, 2 USB 2.0 ports, 3 detachable antennas. Router Gigabit Không dây Băng tần kép AC1750, CPU Qualcomm, Tốc độ 1300Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 450Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11a/b/g/n/ac, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, Nút Mở/Tắt Wi-Fi, 2 cổng USB 2.0, 3 ăngten tháo rời được | 1,990,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 115 | Router WiFi TOTOLINK N302R+ | WiFi chuẩn B,G,N 300Mbps với 3 anten 5dBi, cho phép 20 thiết bị không dây kết nối đồng thời,1 WAN port cho FTTH hoặc Cable modem (truyền hình cáp). 4 LAN port tự động nhận cáp thẳng, cáp chéo. Isolate LAN (Cô lập mạng wireless với mạng LAN),khởi động máy tính từ xa Wake-On-LAN.Hỗ trợ IP, URL, Port, MAC filter.Tỏa rất ít nhiệt khi hoạt động, khả năng làm việc liên tục không bị treo | 325,000 | 24 tháng |
| 116 | Router Wifi D-LINK DIR-859 | Băng tần kép chuẩn AC1750 (2.4Ghz:450Mbps+ 5GHz:1300Mbps), xem phim HD, game online, công việc cùng lúc cho nhiều thiết bị không dây; 3 ăng ten ngoài 2 băng tần 5dBi khuếch đại công suất phát sóng tăng thêm 30% so với thiết bị cùng loại, IPV6, Guestzone (tạo mạng riêng cho Khách truy cập), QRS Mobile, 4port x1Gbps LAN, 1port x1Gpbs WAN. Dùng cho Căn hộ 3-4 Tầng, Công ty vừa/nhỏ, Quán cafe, Nhà hàng | 2,290,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 117 | D-LINK DAP-1665 | Wireless chuẩn AC1200 (N-300Mbps + AC-867Mbps), 2 băng tần, ăng-ten rời 2x5dBi; 5 chế độ: Access Point, Wireless Client, Bridge, Bridge with AP, Repeater, 1x10/100/1000 LAN | 1,390,000 | 24 tháng |
| 118 | Router Wifi Linksys LAPN300 | Wireless N300 Access Point with PoE - LAPN300. Wireless Access Point chuẩn N, Hoạt động với tần số 2.4 GHz. Cổng kết nối LAN Gbit hỗ trợ cấp nguồn PoE. Hỗ trợ 08 SSID, 08 VLAN, hỗ trợ tối đa kết nối 64 Users. Anten 2x2 internal high power với kỹ thuật MIMO | 2,590,000 | 36 tháng |
| 119 | Router Wifi Linksys LAPN600 | Wireless Access Point chuẩn N, Hoạt động đồng thời với 2 tần số 2.4 GHz và 5GHz. Tốc độ lên đến 600Mbps. Cổng kết nối LAN Gbit hỗ trợ cấp nguồn PoE. Hỗ trợ 16 SSID, 16 VLAN, hỗ trợ tối đa kết nối 64 Users. Anten 2x2 internal high power với kỹ thuật MIMO | 2,990,000 | 36 tháng |
| 120 | USB wifi TP-Link TL-WN823N | Wireless B/G/N, 802.11N 300Mbps, USB, Màu đen | 170,000 | 24 tháng |
| 121 | Router Wifi D-Link DIR-880L | AC 1900 (2.4Ghz:600Mbps + 5GHz:1300Mbps),3xAnten, 4LAN 1G, 1Wan 1G, 2USB, thiết bị phát wifi không dây dành cho giải trí đa phương tiện | 0 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 122 | Router Wifi Linksys EA6350 | Wireless Router chuẩn A+N (2.4GHz, 5GHz), 4 Gigabit LAN, 1 Gigabit WAN, 1 USB 3.0, tốc độ không dây lên đến AC1200 Mbps, (N300 + AC867), 4 anten. dynDNS.com, tzo.com | 1,850,000 | 36 tháng |
| 123 | Router Wifi D-LINK DIR 612 | 802.11N 300Mbps, 4xRJ45, 2 Fixed 5dbi Antennas, Repeater | 279,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 124 | Router Wifi LINKSYS E1700 | 802.11N 300Mbps Wireless, 4 x RJ45 10/100, 2xAnten rời, Firewall, 4 Port 1GB. | 1,190,000 | 36 tháng |
| 125 | Router WiFi TOTOLINK N300RH | WIFI chuẩn B,G,N, 300Mbps, 500mW 02 Anten rời 2x11dBi (2T2R), Passive PoE, 5 SSID (5 tên wifi khác nhau), Isolate LAN (cô lập mạng wireless & LAN), Multi VLAN cho MyTV, NetTV, IPTV.., Camera: No-IP, DynDNS., Repeater, Wireless WAN, Bridge, WDS… | 700,000 | 24 tháng |
| 126 | Router Wifi LINKSYS E1200 | Pin Sạc dự phòng Polymer 12,000mAh. Lõi pin Polymer. Nhựa chống cháy ABS. Màn hình hiển thị thông số pin. Cổng vào: 1 cổng MicroB. Dây sạc đi kèm pin. Cổng ra: 2 cổng USB-A (5V1A , 5V2A): Tự động điều chỉnh dòng điện phù hợp từng loại điện thoại. Tự động ngắt dòng. Tích hợp đèn pin chiếu sáng | 685,000 | 12 tháng |
| 127 | TP-LINK TL-MR3420 | Wireless N 3G, 802.11N 300Mbps 4 x RJ45, 1 WAN, 3G | 590,000 | 24 tháng |
| 128 | TP-LINK TL-WR841N | Wireless N, 2.4GHz, 802.11b/g/n 300Mbps, 4 x PJ45, 1 x WAN, 2 Ăng ten cố định 5dBi | 300,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 129 | TP-LINK TL-WR940N | Tốc độ không dây lên đến 450Mbps, rất thuận lợi để sử dụng cho các ứng dụng nhạy băng thông như xem video HD trực tuyến, 3 Anten gắn ngoài, Cài đặt mã hóa bảo mật không dây dễ dàng bằng cách nhấn nút WPS | 450,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| Hub Switch | ||||
| 1 | Switch Tenda TEF1110P 102W | 10 cổng LAN với 8 cổng PoE + 2 cổng Giga 1000M, Chuẩn IEEE 802.3af, at, Hỗ trợ cung cấp nguồn cho cổng PoE lên 102W, Vỏ sắt chống sét 6KV | 1,690,000 | 36 tháng |
| 2 | Switch LINKSYS LGS326P | 24 Port 10/100/1000 Mbps, 2 Port Combo SFP và RJ45, 24 Port PoE+, công suất tối đa : 192W,CPU MEMORY DRAM : 128MB,CPU MEMORY DRAM : 128MB,SWITCHING CAPACITY : 52Gbps,MAC Address : 8K,JUMBO Frame (FE,GE) : 9K | 11,250,000 | 36 tháng |
| 3 | Switch LINKSYS LGS308P | 8 Port 10/100/1000 Mbps,8 Port PoE+, Cống suất tối đa :72W,CPU MEMORY DRAM : 128MB,SWITCHING CAPACITY : 16Gbps,SWITCHING CAPACITY : 16Gbps,JUMBO Frame (FE,GE) : 9K | 4,290,000 | 36 tháng |
| 4 | Switch Tenda TEF1126P | 24 cổng PoE + 1 cổng Giga 1000M + 1 cổng 1G SFP, Chuẩn 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3at, 802.3at, 250W, Vỏ sắt 19' CrackMount | 4,490,000 | 36 tháng |
| 5 | Switch Tenda TEF1110P | 1,230,000 | 36 tháng | |
| 6 | Switch Tenda TEF1106P | 6-Cổng 10/100Mbps với 4 cổng PoE + 2 cổng UPLINK Chuẩn IEEE 802.3af, at, Hỗ trợ cung cấp nguồn cho cổng PoE lên 63W, Vỏ sắt | 620,000 | 36 tháng |
| 7 | Switch Mercusys MS108G | 8-port 10/100/1000M mini Desktop Switch, 8 10/100/1000M RJ45 ports, Plastic case | 390,000 | 24 tháng |
| 8 | Switch Mercusys MS108 | 8-port 10/100M mini Desktop Switch, 8 10/100M RJ45 ports, Plastic case | 125,000 | 24 tháng |
| 9 | Switch Mercusys MS105G | 5-port 10/100/1000M mini Desktop Switch, 5 10/100/1000M RJ45 ports, Plastic case | 280,000 | 12 tháng |
| 10 | Switch D-LINK DES-F1025P | 24 cổng 10/100M với 24 Cổng PoE, 1 combo uplink Gigabit ( UTP/SFP ), chuẩn 802.3af/at. Nguồn cấp PoE 802.3af(15.4W), 802.3at(30W). Tổng công suất 250W . Thiết kế nhỏ gọn, vỏ sắt | 5,990,000 | 36 tháng |
| 11 | SWITCH D-LINK DES-F1017P | 16 cổng 10/100M với 16 Cổng PoE, 1 combo uplink Gigabit ( UTP/SFP ), chuẩn 802.3af/at. Nguồn cấp PoE 802.3af(15.4W), 802.3at(30W). Tổng công suất 150W . Thiết kế nhỏ gọn, vỏ sắt | 3,590,000 | 36 tháng |
| 12 | Switch Aptek SG1080 | 8 cổng Gigabit 10/100/1000Mbps RJ45. Tính năng tự động nhận biết cáp thẳng, cáp chéo Auto MDI/MDIX. Tương thích với đa dạng các chuẩn Ethernet: 802.3, 802.3u, 802.3ab. Kiểm soát lưu lượng chuẩn IEEE 802.3x Flow Control for Full Duplex and back-pressure for half Duplex. Switch Gigabit không quản lý hiệu năng cao cho việc triển khai internet, camera IP tại doanh nghiệp nhỏ, văn phòng, gia đình | 650,000 | 24 tháng |
| 13 | Switch DrayTek VigorSwitch P1092 | Switch 10 cổng Smart Lite PoE, hỗ trợ triển khai dịch vụ camera IP, AP,...tại văn phòng, hộ gia đình...8 cổng Gigabit Ethernet PoE+ chuẩn 802.3at/af, RJ45.2 Cổng Gigabit SFP.Cung cấp tối đa 30 watt mỗi cổng, tổng công suất lên đến 110 watt.Port-based & 802.1q tag-based VLANCải thiện hiệu suất với QoS.Tính năng cộng gộp băng thông Link Aggregation với LACP | 3,790,000 | 24 tháng |
| 14 | Switch DrayTek Vigor 2133n | 2 cổng Gigabit Ethernet WAN (WAN 2 chuyển đổi từ port LAN 4), RJ45. 4 cổng Gigabit Ethernet LAN, RJ45. 2 cổng USB 1 cổng cho phép kết nối 3G/4G, printer, storage…2 Anten băng tần 2.4GHz chuẩn 802.11n tốc độ 300Mbps. Tạo tối đa 4 SSID.Dua-WAN Load Balance/Failover cho cổng các cổng WAN và cổng USB 3G/4G.30.000 NAT Session, Throughtput: 500Mbps (Static). Hỗ trợ triển khai các dịch vụ cao cấp: Static IP, PPPOE, PPTP, L2TP… | 3,200,000 | ... |
| 15 | Switch D-LINK DES-F1006P | 6 cổng 10/100M với 4 Cổng PoE, 2 cổng uplink, chuẩn 802.3af/at. Nguồn cấp PoE 802.3af(15.4W), 802.3at(30W). Tổng công suất 60W . Thiết kế nhỏ gọn, vỏ sắt | 650,000 | ... |
| 16 | Switch D-LINK DES-F1010P | 10 cổng 10/100M với 8 Cổng PoE, 2 cổng uplink, chuẩn 802.3af/at. Nguồn cấp PoE 802.3af(15.4W), 802.3at(30W). Tổng công suất 96W . Thiết kế nhỏ gọn, vỏ sắt | 1,290,000 | 36 tháng |
| 17 | Switch Mercusys MS105 | 5 x cổng 10/100Mbps, tự động đàm phán, tự động-MDI/MDIX. LED Ethernet: (1, 2, 3, 4, 5), Kích thước: (W X D X H): 82 x 49 x 21 mm | 110,000 | 24 tháng |
| 18 | Switch Tenda TEF1109P | 9 cổng 10/100Mbps với 8 cổng PoE, Chuẩn IEEE 802.3af, at, Hỗ trợ cung cấp nguồn cho cổng PoE lên 30W, Vỏ sắt, chống sét 6KV | 1,150,000 | 36 tháng |
| 19 | Switch Tenda TEF1105P | 5-Cổng 10/100Mbps với 4 cổng PoE, Chuẩn IEEE 802.3af, at, Hỗ trợ cung cấp nguồn cho cổng PoE lên 30W, Vỏ sắt | 540,000 | 36 tháng |
| 20 | Switch TP-LINK TL-SG1024 | Switch 24 cổng Gigabit, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép, gắn tủ 19-inch 1U | 1,900,000 | 24 tháng |
| 21 | Switch TOTOLINK SW16D | 16 cổng 10/100Mbps RJ45 auto-negotiated. Hỗ trợ điều khiển phân luồng tự động IEEE802.3x Full Duplex và Half Duplex | 450,000 | 24 tháng |
| 22 | Switch TOTOLINK SW24D | 24 cổng 10/100Mbps RJ45 auto-negotiated. Hỗ trợ điều khiển phân luồng tự động IEEE 802.3x Full Duplex và Half Duplex | 530,000 | 24 tháng |
| 23 | Switch D-LINK DES-1005C | Switch 5 cổng 10/100M RJ45; MDI-MDIX, Plug&Play, tự động dò tìm tốc độ 10/100Mbps | 130,000 | 36 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 24 | Switch Linksys LGS105 | 5 Port 10/100/1000 Mbps with MDI and MDI crossover (MDI-X); auto negotiated port. | 670,000 | 36 tháng |
| 25 | Switch TOTOLINK S505G | 5* cổng RJ45 10/100/1000Mbps tự nhận cáp thẳng/chéo, Tương thích chuẩn IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x với 5 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000Mbps và đèn LED báo hiệu hoạt động và kết nối | 290,000 | 24 tháng |
| 26 | Switch TOTOLINK S808G | 8* cổng RJ45 10/100/1000Mbps tự nhận cáp thẳng/chéo. Tương thích chuẩn IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x với 8 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000Mbps và đèn LED báo hiệu hoạt động và kết nối. Tính năng tự nhận cáp thẳng/chéo giúp kết nối dễ dàng và tự động | 395,000 | 24 tháng |
| 27 | Switch D-LINK DGS-1024C | Giga Switch 24 cổng 10/100/1000M RJ45; MDI-MDIX, Plug&Play, tự động dò tìm tốc độ, tính năng chuyển mạch Store & Forward.Hỗ trợ Bitcoin, Bootroom cho phòng Game.Gắn được tủ Rack 19". Vỏ bằng kim loại | 1,790,000 | 36 tháng |
| 28 | Switch D-LINK DGS-1016C | Giga Switch 16 cổng 10/100/1000M RJ45; MDI-MDIX, Plug&Play, tự động dò tìm tốc độ, tính năng chuyển mạch Store & Forward. Hỗ trợ Bitcoin, Bootroom cho phòng Game. Gắn được tủ Rack 19". Vỏ bằng kim loại. | 1,390,000 | 36 tháng |
| 29 | Switch TOTOLINK S808 | Tương thích chuẩn IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x với 8 cổng RJ45 tốc độ 10/100Mbps. Hỗ trợ IEEE 802.3x flow control for full duplex mode và tương thích ngược halfduplex mode | 125,000 | 24 tháng |
| 30 | Switch TOTOLINK S505 | Tương thích chuẩn IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x với 5 cổng RJ45 tốc độ 10/100Mbps. Hỗ trợ IEEE 802.3x flow control for full duplex mode và tương thích ngược halfduplex mode | 120,000 | 24 tháng |
| 31 | Switch D-LINK DGS-1005A | 5 cổng 10/100/1000M RJ45; MDI-MDIX, Plug&Play, tự động dò tìm tốc độ | 380,000 | 36 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 32 | Switch D-LINK DGS-105 | 5 cổng 10/100/1000M RJ45; MDI-MDIX, Plug&Play, tự động dò tìm tốc độ, tính năng chuyển mạch Store & Forward.Đèn hiển thị tốc độ | 465,000 | 36 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 33 | Switch D-LINK DGS-108 | 8 cổng 10/100/1000M RJ45; MDI-MDIX, Plug&Play, tự động dò tìm tốc độ, tính năng chuyển mạch Store & Forward. Đèn hiển thị tốc độ | 630,000 | 36 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 34 | Switch TP-LINK TL-SG1008P | Switch Để bàn PoE 8 cổng Gigabit, 8 cổng RJ45 Gigabit bao gồm 4 cổng PoE, Cấp nguồn PoE 53W, Vỏ thép | 1,590,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 35 | CISCO SF95-24 | 24 cổng 10/100Mbps tự động chuyển chế độ cáp thẳng hoặc chéo (MDI/MDI-X). Băng thông Full Duplex cho mỗi port là 200Mbps.Thiết kế để bàn hoặc gắn vào Rack | 1,890,000 | 24 tháng |
| 36 | Switch TOTOLINK SW804P | 4 ports 10/100Mbps Auto negotiation (MDI/MDIX). 4 ports 10/100Mbps PoE ports with IEEE.3af (15.4W /port). LED for overload of PoE.Adapter rời 220V to 48V 100Base-Tx: UTP Cat 5, 5e cable (100m, max.) | 0 | 24 tháng |
| 37 | CISCO SF95-16 | 16 Port 10/100 Mbps with MDI and MDI crossover (MDI-X); Switch capacity 3.2 Gbps | 1,090,000 | 24 tháng |
| 38 | CISCO SG95-16 | 16 Port 10/100/1000 Mbps with MDI and MDI crossover (MDI-X); auto negotiated port. Switch capacity 32 Gbps | 2,990,000 | 24 tháng |
| 39 | CISCO SG95-24 | 24 Port 10/100/1000 Mbps with MDI and MDI crossover (MDI-X) + 2 mini-GBIC slots.Switch capacity 48 Gbps | 0 | 24 tháng |
| 40 | Switch Cisco SF95D-08 | 8 Port 10/100 Mbps with MDI and MDI crossover (MDI-X). 1.6 Gbps,Thiết kế để bàn | 550,000 | 24 tháng |
| 41 | Switch Cisco SG95D-08 | 08 port 10/100/1000 Mbps | 1,100,000 | 24 tháng |
| 42 | Switch D-LINK DGS-1016A | 16 Port 10/100/1000Mbps RJ45; MDI-MDIX, Plug&Play, tự động dò tìm tốc độ. Vỏ nhựa | 1,250,000 | 36 tháng |
| 43 | Switch TENDA S105 | 5 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps, Giao diện tiếp nhận tín hiệu (RJ45) 4 PIN, Ổn định băng thông | 100,000 | 36 tháng |
| 44 | Switch TENDA S108 | 8 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps,Giao diện tiếp nhận tín hiệu (RJ45) 4 PIN, Ổn định băng thông | 130,000 | 36 tháng |
| 45 | Switch TP-LINK TL-SF1024 | 24 port 10/100M, RJ45 10/100M, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U | 910,000 | 24 tháng |
| 46 | Switch Linksys LGS116 | 16 x 10/100/1000Mbps (MDI/MDI-X). Hoạt động ở 2 chế độ half- or full-duplex cho mỗi cổng | 2,150,000 | 36 tháng |
| 47 | Switch Linksys LGS108 | 8x10/100/1000Mbps (MDI/MDI-X). Hoạt động ở 2 chế độ half- or full-duplex cho mỗi cổng. | 860,000 | 36 tháng |
| 48 | Switch Linksys LGS108P | 8 x 10/100/1000Mbps. Công suất 50W. 4 port POE | 3,050,000 | 36 tháng |
| 49 | Switch Linksys LGS308 | 8 x 10/100/1000Mbps. SP 128 VLAN, Management, Advanced Network Security, IPv6 SP | 2,250,000 | 36 tháng |
| 50 | Switch Linksys LGS124 | 24 x 10/100/1000Mbps (MDI/MDI-X). Hoạt động ở 2 chế độ half- or full-duplex cho mỗi cổng. | 2,950,000 | 36 tháng |
| 51 | Switch TP-Link TL-SF1016DS | 16-port 10/100M Switch, 16 10/100M RJ45 ports, 13-inch steel case | 640,000 | 24 tháng |
| 52 | Switch TP-Link TL-SF1048 | 48-port 10/100M Switch, 48 10/100M RJ45 ports, 1U 19-inch rack-mountable steel case | 1,990,000 | 24 tháng |
| 53 | Switch TP-Link TL-SG1005D | 5-port Desktop Gigabit Switch, 5 10/100/1000M RJ45 ports | 340,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 54 | Switch TP-Link TL-SG1008D | 8-port Desktop Gigabit Switch, 8 10/100/1000M RJ45 ports | 460,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 55 | Switch TP-Link TL-SG1024D | 24-port Gigabit Desktop/Rachmount Switch, 24 10/100/1000M RJ45 ports, 13-inch steel case | 1,590,000 | 24 tháng |
| 56 | Switch TP-Link TL-SG1048 | 48-port Gigabit Desktop/Rachmount Switch, 48 10/100/1000M RJ45 ports, 19-inch steel case | 6,390,000 | 24 tháng |
| 57 | Switch TP-Link TL-SG1016D | 16 port 10/100/1000Mbps rack-mountable | 1,190,000 | 24 tháng |
| 58 | Switch D-Link DES-1024A | 24 port 10/100 Mbps Base - T | 650,000 | 36 tháng |
| 59 | Switch D-Link DES 1016A | 16 port 10/100 Mbps | 470,000 | 36 tháng |
| 60 | Switch D-Link DES-1024D | 24 port 10/100 Mbps Base - T | 850,000 | 36 tháng |
| 61 | Switch D-Link DES-1016D | 16 port 10/100 Mbps Base - T | 710,000 | 36 tháng |
| 62 | Switch D-Link DGS-1008A | 08 port 10/100/1000 Mbps, Công nghệ tiết kiệm điện Green Ethernet | 499,000 | 36 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 63 | TP-Link TL-SF1024D | 24-port 10/100M Switch, 24 10/100M RJ45 ports, 13-inch steel case | 740,000 | 24 tháng |
| 64 | TP-Link TL-SF1016D | 16-port 10/100M Desktop Switch,16 10/100M RJ45 ports, Plastic case | 390,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 65 | TP-Link TL-SF1008D | 8-port 10/100M mini Desktop Switch, 8 10/100M RJ45 ports, Plastic case | 165,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 66 | TP-Link TL-SF1005D | 5-port 10/100M mini Desktop Switch, 5 10/100M RJ45 ports, Plastic case | 130,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| Wi Fi Range Extender | ||||
| 1 | TP-LINK TL-WA854RE | Ăng ten : 2 ăng ten ngầm,Nút WPS, Reset,Chuẩn Wi-Fi: IEEE 802.11b/g/n,Tốc độ tín hiệu: 300Mbps at 2.4GHz, Bảo mật Wi-Fi: 64/128-bit WEP, mã hóa WPA/WPA2-PSK | 290,000 | 24 tháng |
| 2 | Bộ mở rộng sóng WiFi TOTOLINK EX201 | 2 anten ngoài 4dBi, tốc độ lên đến 300Mbps, Nút: 1* WPS Button, 1*RST Button; Đèn LED báo hiệu: 1 SYS, 1 Wi-Fi, Kích thước: 2.0 x 3.4 x 1.2 in. (52 x 85.7 x 30.9mm), Chuẩn kết nối: IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b, Băng tần: 2.4~2.4835GHz, EIRP: < 20dBm, Bảo mật: 64/128-bit WEP, WPA-PSK/WPA2-PSK (TKIP/AES) | 230,000 | 24 tháng |
| 3 | Bộ mở rộng sóng Wifi TOTOLINK EX1200M | Mở rộng sóng Wi-Fi băng tần kép AC1200. Trải nghiệm Wi-Fi tốc độ cao. Wi-Fi băng tần kép hoạt động đồng thời. Cài đặt nhanh và dễ dàng trên Smart Phone. Mở rộng sóng Wi-Fi an toàn với 1 nút bấm WPS. App mở rộng sóng tiện dụng. Wi-Fi ổn định với 2 ăng-ten 5dBi | 615,000 | 24 tháng |
| 4 | Router Wifi LINKSYS RE6400 | Sử dụng mở rộng vùng phủ sóng cho các thiết bị wireless chuẩn A/B/G/N. AC1200 Wi-Fi Speed. Thiết bị gồm 2 antenna rời hoạt động tương thích với chuẩn a/b/g/n với tần số 2.4 Ghz và 5 Ghz. 01 cổng Ethernet GB. Tích hợp chức năng Bridge để kết nối mạng có dây vào mạng không dây. Thiết kế linh hoạt và bắt mắt cho việc lắp đặt : treo tường | 2,290,000 | 36 tháng |
| 5 | Router Wifi TOTOLINK PLW350KIT | PLW350 KIT150Mbps AV200 Wi-Fi Powerline Extender KIT | 0 | 24 tháng |
| 6 | Router Wifi D-LINK DAP-1860 | Wireless Extender, loại di động trong nhà, gắn trực tiếp ổ cắm điện 220VAC; Tốc độ AC-2600Mbps (N800 - AC1732), 01 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 4 ăng ten rời | 0 | 24 tháng |
| 7 | Router Wifi D-LINK DAP-1325 | Tốc độ N300Mbps, 2 ăng-ten rời 2dBi, 01 cổng LAN 10/100Mbps. Kiểu hoạt động: Access Point (AP)/ Repearter (Wireless Extender) | 245,000 | 24 tháng |
| 8 | Router Wifi D-LINK DAP-1620 | Wireless Extender, loại di động trong nhà, gắn trực tiếp ổ cắm điện 220VAC; Tốc độ AC-1200Mbps (N300 + AC867), 01 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 2 ăng ten rời băng tần kép, kiểu hoạt động: Access Point (AP)/ Repearter (Wireless Extender) | 1,250,000 | 24 tháng |
| 9 | Router Wifi TENDA A9 | REPEATER chuyên nghiệp - Mở rộng vùng phủ sóng. chuẩn b/g/n, tốc độ 300Mbps, 2 ăng ten, tương thích hầu hết với các bộ phát wifi, cài đặt siêu đơn giản với nút | 210,000 | 36 tháng |
| 10 | Router Wifi LINKSYS RE7000 | Sử dụng mở rộng vùng phủ sóng cho các thiết bị wireless chuẩn A/B/G/N. AC1900 Wifi Speed, thiết bị hoạt động tương thích với chuẩn a/b/g/n với tần số 2.4GHz | 2,890,000 | 36 tháng |
| 11 | Router Wifi LINKSYS RE4100W | Thiết kế theo kiểu dáng chuyên dụng để sử dụng mở rộng vùng phủ sóng cho các thiết bị wireless chuẩn B/G/N. Thiết bị gồm 2 antenna nội vi hoạt động tương thích với chuẩn a/b/g/n với tần số 2.4 Ghz và 5 Ghz. Tích hợp chức năng Bridge để kết nối mạng có dây vào mạng không dây. Thiết kế linh hoạt và bắt mắt cho việc lắp đặt : treo tường hoặc để bàn. | 0 | 36 tháng |
| 12 | TP-LINK WPA4220KIT | 300Mbps Wireless AV500 Powerline Extender, 500Mbps Powerline Data Rate, 2 Fast Ethernet ports, HomePlug AV, Plug and Play, Wi-Fi Clone Button, Twin Pack(with a TL-PA4010). Bộ mở rộng sóng Powerline AV500 Không dây 300Mbps, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện 500Mbps, 2 cổng Fast Ethernet, HomePlug AV, Cắm và sử dụng, Nút Wi-Fi Clone, Hộp hai thiết bị ( với 1 TL-PA4010) | 0 | 24 tháng |
| 13 | Router Wifi TP-LINK TL-WA860RE | Wireless N, Tốc độ 300Mbps với AC Passthrough, Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Nút Range Extender, Chế độ mở rộng sóng, với 2 ăng ten cố định. | 450,000 | 24 tháng |
| 14 | Router Wifi Linksys RE6500HG | Linksys Dual Band Wireless AC Range Extender 2.4 GHz and 5 GHz | 2,590,000 | 36 tháng |
| 15 | Router Wifi TP-Link TL-WA850RE | Wireless N, 2.4GHz, 802.11N/G/B 300Mbps, 2T2R internal anten. Repeater | 300,000 | 24 tháng |
| 16 | Router Wifi Linksys RE3000W | Chức năng Repeater cho các thiết bị wireless chuẩn b/g/n, 2 x Anten, 2.4Ghz. | 0 | 36 tháng |
| USB 3G amp 3G 4G Mobile Wi Fi | ||||
| 1 | Totolink MF180_V2 | Wi-Fi di động 4G LTE. Hỗ trợ 10 thiết bị cùng lúc. Pin dung lượng 2200mAh, thời gian sử dụng lên đến 10h. Tự động nhận sim 3G/4G Việt Nam. Đèn LED hiển thị thông tin trạng thái | 1,190,000 | 24 tháng (cho thiết bị), 6 tháng (cho pin) |
| 2 | Router Wifi D-LINK DWR-920 | Bộ phát sóng không dây chuẩn N300, sử dụng SIM 4G cho tốc độ download/upload 150Mbps/50Mbps. Thiết bị có 1 x LAN, 1 WAN 10/100/1000Mbps hỗ trợ chức năng failover giữa kết nối 4G và cáp đảm bảo cho kết nối liên tục khi sử dụng internet.Tự động nhận mạng 4G/3G: Vinaphone/ Viettel/ Mobifone. Kết nối wifi đơn giản với nút WPS, Có dãy đèn LED hiển thị trạng thái hoạt động. | 1,590,000 | BH: 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 3 | Bộ chuyển đổi USB Wi-Fi Nano Mercusys MW150US | 150Mbps Wireless N Nano USB Adapter, Nano Size, Realtek, 1T1R, 2.4GHz, 802.11b/g/n, USB 2.0, 1 internal antenna | 105,000 | 24 tháng |
| 4 | Bộ chuyển đổi USB Wi-Fi Mini Mercusys MW300UM | 300Mbps Wireless N Mini USB Adapter, Realtek, Mini Size, 2T2R, 2.4GHz, 802.11b/g/n, USB 2.0, 2 internal antennas | 160,000 | 24 tháng |
| 5 | Wi-Fi Di Động 4G LTE TP-Link M7350 | WiFi Di động Cao cấp LTE 4G, Modem 4G tích hợp, Khe cắm thẻ SIM, Màn hình hiển thị TFT 1.4 inch, Pin sạc 2550mAH, Khe cắm thẻ nhớ micro SD, LTE-FDD/DC-HSPA+/GSM, Tốc độ WiFi Băng tần kép Khả chọn 300Mbps băng tần 2.4GHz/5GHz | 1,390,000 | BH: 24 tháng (thiết bị), 6 tháng (Pin) |
| 6 | TENDA 4G 680 | Router 4G, phát Wifi từ SIM chuyên dụng. Tốc độ Dowload/Upload: 150Mbps/50Mbps, DC-HSPA+ DL/UL 43.2 Mbps/5.76 Mbps. Hỗ trợ tất cả mạng 4G; tự động nhận mạng 4G. 2 cổng LAN, nguồn 12V-1A. Hổ trợ cổng RJ11 kết nối trực tiếp với ĐT cố định qua VoLTE hoặc CSFB | 1,690,000 | 36 tháng |
| 7 | Bộ định tuyến 4G-LTE TOTOLINK LR1200 | Cổng kết nối : 1 cổng WAN 100Mbps,4 cổng LAN 100Mbps, 1 khe SIM, 1 cổng DC In. Nguồn điện : 12V DC/ 1A. Nút: 1 nút WPS/RST. 1 nút Power,Ăng-ten: 2 ăng-ten Wi-Fi ngầm,2 ăng-ten rời 4G LTE,Chuẩn kết nối: IEEE 802.11a/n/b/g/ac | 1,790,000 | 24 tháng |
| 8 | Bộ phát Wifi 4G Totolink MF180 | 1,090,000 | 24 tháng (cho thiết bị), 3 tháng (cho pin) | |
| 9 | USB Wifi/ Repeater ASUS USB-AC53 Nano | Chuẩn mạng: IEEE 802.11 ac. USB 2.0, Tốc độ: 802.11 ac : Tải xuống lên đến 867 Mbps, tải lên lên đến 867 Mbps (20/40MHz), 802.11 a/b/g/n/ac : Tải xuống lên đến 300 Mbps, tải lên lên đến 300 Mbps (20/40MHz). Ăng-ten: 2 x PIFA. | 750,000 | 36 tháng |
| 10 | Thiết bị phát Wifi APTEK M6800 | 4G LTE Mobile Wireless Router 6800 mAh,Chuẩn giao thức 4G/LTE mới nhất, không cần cấu hình - cắm thẻ SIM là sử dụng ngay,WiFi chuẩn N tốc độ 150Mbps, chỉnh được 3 mức công suất phát sóng. Màn hình màu OLED. Số lượng người dùng đang kết nối, tối đa 10 user | 1,180,000 | 12 tháng |
| 11 | Bộ phát wifi 4G TP-Link 4G LTE M7200 | Chia sẻ kết nối Internet với bạn bè lên tới 10 thiết bị cùng lúcPin sạc 2000mAh cho 8 tiếng sử dụng liên tụcHỗ trợ công nghệ 4G FDD/TDD-LTE mới nhất.Quản lý dễ dàng và đơn giản với ứng dụng tpMiFi | 1,050,000 | 24 tháng (thiết bị), 6 tháng (Pin) |
| 12 | Router Wifi D-LINK DWR-921 | Bộ phát sóng không dây chuẩn N300, sử dụng SIM 4G cho tốc độ download/upload 150Mbps/50Mbps. Thiết bị có 1 x WAN, 4 x LAN hỗ trợ chức năng failover giữa kết nối 4G và cáp đảm bảo cho kết nối liên tục khi sử dụng internet. Tự động nhận mạng 4G/3G: Vinaphone/ Viettel/ Mobifone. | 2,290,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 13 | D-LINK DWR-932C-E1 | Bộ phát sóng Wifi di động tốc độ N300Mbps, kết nối Internet qua Sim 4G, 3G: Tốc độ tải xuống/tải lên: 150Mbps/50Mbps, 2ăng-ten ngầm,WiFi băng tần 2.4GHz . Tích hợp pin Li-Ion 2000mAh.Tự động nhận mạng 4G/3G: Vinaphone/ Viettel/ Mobifone. Khe Micro-SD 32GB, kết nối wifi đơn giản với nút WPS | 1,250,000 | 24 tháng (thiết bị), 3 tháng (pin) |
| 14 | Kit 3G Viettel | Dùng cho Dcom 3G | 40,000 | ... |
| 15 | USB 3G D-LINK DWR-116 | Thiết bị phát Wifi không dây tích hợp cổng USB 3/4G: Hỗ trợ USB 3G D-Link/ Huawei/ ZTE... Chuẩn N300Mbps, 2 ăng-ten x5dBi, 4port LAN x10/100Mbps với 1 port có thể cấu hình như cổng WAN, 1 cổng USB Shareport 2.0 (chia sẽ USB 3G/dữ liệu+máy in nội bộ) | 0 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| Network Card Wireless amp USB Wireless | ||||
| 1 | Card mạng không dây ASUS PCE-AX3000 | Chuẩn AX3000, 2 băng tần. Tốc độ 3000 Mbps (2402Mbps+574Mbps), 2 băng tần , Chuẩn AX cho tốc độ nhanh gấp 2.7X chuẩn AC.Chỉ hỗ trợ chuẩn PCI-Express x1 nên lắp Card vào PCI-e x1 slot.Bluetooth 5.0: tốc độ truyền dữ liệu nhanh gấp 2X và độ phủ gấp 4X.Đế ăng ten gắn ngoài, để ngoài PC cho tốc độ kết nối tối đa . MU-MIMO: tốc độ tối đa cho nhiều thiết bị kết nối cùng lúc | 0 | 36 tháng |
| 2 | ASUS USB-N10 Nano | 250,000 | 36 tháng | |
| 3 | ASUS PCE-AX58BT | Wireless chuẩn AX3000 thế hệ Wifi 6 .Tốc độ AX3000 Mbps (2402Mbps+574Mbps), 2 băng tần.Chuẩn AX cho tốc độ nhanh gấp 2.7X chuẩn AC.Chỉ hỗ trợ chuẩn PCI-Express x1 nên lắp Card vào PCI-e x1 slot.Bluetooth 5.0: tốc độ truyền dữ liệu nhanh gấp 2X và độ phủ gấp 4XĐế ăng ten gắn ngoài, để ngoài PC cho tốc độ kết nối tối đa.MU-MIMO: tốc độ tối đa cho nhiều thiết bị kết nối cùng lúc | 1,990,000 | 36 tháng |
| 4 | USB WiFi TOTOLINK N300UM | Chuẩn kết nối : IEEE 802.11g/b/n,Cổng kết nối: 1 cổng USB 2.0,Tốc độ truyền tải dữ liệu : Lên đến 300Mbps | 180,000 | 24 tháng |
| 5 | Router Wifi TP-LINK Archer C9 | Giao diện: 4 x cổng LAN 10/100/1000Mbps, 1 x cổng WAN 10/100/1000Mbps, 1 x cổng USB 3.0 + 1 x cổng USB 2.0. Nút:: Nút WPS/Reset. Nút Mở/Tắt Wi-Fi, Nút Mở/Tắt nguồn. Ăng ten: 3 ăng ten rời băng tần kép | 2,890,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 6 | Router Wifi TP-LINK Archer C6 | 4 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps, Nút Reset, Nút nguồn Mở/Tắt, Nút WPS/Mở/Tắt Wi-Fi. 4 ăng ten đẳng hướng cố định, IEEE 802.11ac/n/a 5GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz, Tốc độ tín hiệu: 5GHz: Lên đến 867Mbps, 2.4GHz: Lên đến 300Mbps | 1,190,000 | 24 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
| 7 | USB 3G ZADEZ R-653 | USB 3G, dùng được cho cả 3 mạng: Viettel, Mobi, Vina, tốc độ download/upload: 7.2Mbps/5.76 Mbps, hỗ trợ kết nối wifi cùng lúc đến 5 user | 590,000 | 12 tháng |
| 8 | USB Wifi thu sóng D-LINK DWA-121 | 135,000 | 24 tháng | |
| 9 | USB Wifi thu sóng TOTOLINK N150UA | Đèn LED : 1 *Status . Button : 1 *WPS Button . Ăng ten : 1 *4dBi detachable, antenna. Chuẩn kết nối : IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b | 150,000 | 24 tháng |
| 10 | USB WiFi TOTOLINK A650UA | USB Wi-Fi băng tần kép AC650, Hỗ trợ công nghệ MU-MIMO,Ăng-ten hiệu suấtcao 1*5dBi | 230,000 | 24 tháng |
| 11 | Card WiFi PCI-E TOTOLINK N300PE | Card mạng không dây PCI- E chuẩn N tốc độ 300Mbps 2 anten 2 dBi có thể tháo rời | 0 | 24 tháng |
| 12 | USB WiFi TOTOLINK A2000UA | Card mạng không dây thu sóng wifi chuẩn AC600. 1 Nút WPS. USB port chuẩn 2.0. Antenrời 5dbm. Cáp USB với đế cắm rời dài 1.5m | 450,000 | 24 tháng |
| 13 | Card mạng WiFi PCI-e TOTOLINK A1200PE | Tương thích chuẩn 802.11a/b/g/n/ac. Tốc độ lên tới 867Mbps ở băng tần 5Ghz và 300Mbpsở băng tần 2.4Ghz. 2 đầu kết nối SMA, 1 anten tích hợp | 690,000 | 24 tháng |
| 14 | USB Wifi thu sóng TENDA U1 | Card mạng Wireless USB, chuẩn B/G/N300Mbps, anten 3.5dbi tháo rời chuẩn 2TR2. USBport chuẩn 2.0 | 200,000 | 36 tháng |
| 15 | D-Link DGE-560T | Card mạng dùng dây PCI Express Giga, 1x10/100/1000Mbps RJ45, kết nối qua khePCIe 1X, Auto MDI/MDX | 330,000 | 36 tháng |
| 16 | D-LINK DWA-132 | Chuẩn N300Mbps, nút kết nối wifi nhanh WPS. | 210,000 | 24 tháng |
| 17 | D-LINK DWA-192 | Wireless Card USB 3.0 (hình cầu), chuẩn AC1900 Dual Band (N600Mbps & AC1300Mbps), 2 băng tần 2.4&5Ghz, USB 3.0, nút kết nối wifi nhanh WPS, nút tắt/mở đèn LED, SmartBeam | 0 | 24 tháng |
| 18 | USB Wifi thu sóng TOTOLINK A1000UA | Card mạng không dây thu sóng wifi chuẩn AC600, 1 Nút WPS, USB port chuẩn 2.0, Antenrời 5dbm, Cáp USB với đế cắm rời dài 1.5m | 325,000 | 24 tháng |
| 19 | Card mạng TOTOLINK PX1000 | Card mạng PCI-E Gigabit, 1 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Khe cắm PCI-E. Hỗ trợ IEEE802.3 và full duplex flow control | 165,000 | 24 tháng |
| 20 | USB Wifi thu sóng D-LINK DWA-137 | Chuẩn N300Mbps, nút kết nối wifi nhanh WPS, 1 ăng-ten rời 5dBi | 290,000 | 24 tháng |
| 21 | USB Wifi thu sóng D-LINK DWA-172 | Wireless Card USB, chuẩn AC600 Dual Band (N 150Mbps & AC 433Mbps), 2băng tần 2.4&5Ghz, 1 ăng-ten rời 3dBi. kết nối wifi nhanh WPS | 0 | 24 tháng |
| 22 | D-LINK DWA-548 | Chuẩn N300Mbps, 2 ăng-ten, kết nối qua khe PCIe 1X, chức năng kết nối wifinhanh WPS. Truyền tín hiệu Stream HD Video. | 310,000 | 24 tháng |
| 23 | Card mạng Wireless TP-LINK TL-WN881ND | Bộ chuyển đổi PCI Express Không dây Chuẩn N 300Mbps, Qualcomm, Tần số2.4GHz, 802.11b/g/n, 2 ăngten tháo rời được | 270,000 | 24 tháng |
| 24 | USB Wifi thu sóng TENDA W311MA | Card mạng Wireless USB siêu nhạy, chuẩn B/G/N150Mbps, 1 anten 3.5dbi. USB port chuẩn2.0 | 135,000 | 36 tháng |
| 25 | USB Wifi thu sóng Tenda W311MI | Bộ thu chuẩn N 150Mbps, Kết nối bằng cổng USB thuận tiện, Hỗ trợ Win8, MAC | 110,000 | 36 tháng |
| 26 | D-LINK DWA-171 | Chuẩn AC600 Dual Band (N 150Mbps & AC 433Mbps), 2 băng tần 2.4&5Ghz,USB 2.0, nút kết nối wifi nhanh WPS. | 370,000 | 24 tháng |
| 27 | D-LINK DWA-182 | Wireless Card USB, chuẩn AC1200 Dual Band (N 300Mbps & AC 867Mbps), 2băng tần 2.4&5Ghz, USB 3.0, nút kết nối wifi nhanh WPS. | 590,000 | 24 tháng |
| 28 | USB Wifi thu sóng D-LINK DWA-131 | Wireless N - 300Mbps. USB 2.0, nút kết nối nhanh WPS | 205,000 | 24 tháng |
| 29 | USB WiFi siêu nhỏ Totolink N150USM | Wireless b/g/n, 150Mbps, Anten chìm bên trong | 110,000 | 24 tháng |
| 30 | TP-Link TL-WN822N | 300Mbps High Gain Wireless N, 2T2R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, 2 fixed antennas | 265,000 | 24 tháng |
| 31 | TP-Link TL-WN821N | 300Mbps Wireless N, Atheros, 2T2R, 2.4Ghz, 802.11n/g/b | 175,000 | 24 tháng |
| 32 | TP-Link TG-3468 | Bộ chuyển đổi PCIe tốc độ 10/100/1000Mbps | 190,000 | 24 tháng |
| 33 | TP-Link TL-WN725N | Wireless N, 2.4GHz, 802.11 b/g/n, 150M Wireless N USB Adapter | 130,000 | 24 tháng |
| 34 | USB Wifi thu sóng D-Link DWA-123 | Wireless N - 150Mbps | 155,000 | 24 tháng |
| 35 | TP-Link TL-WN722N | Wireless N, 802.11N 150Mbps, Ăng ten 4dBi | 180,000 | 24 tháng |
| 36 | TP-LINK TL-WN781ND | Card mạng wireless N, 2.4GHz, 802.11N 150Mbps Wireless (Anten ngoài) | 170,000 | 24 tháng |
| 37 | D-Link DGE-528T | 10/100/ 1000Mbps, 1 x RJ45 | 265,000 | 36 tháng |
| ADSL amp ADSL Wireless Router | ||||
| 1 | Router Wifi Mercusys MW330HP | 300Mbps High Power Wireless N Router, 1 10/100M WAN + 3 10/100M LAN, 3 fixed 7dbi antennas | 550,000 | 24 tháng |
| 2 | Router Wifi Mercusys MW301R | 300Mbps Wireless N Router, 1 10/100M WAN + 2 10/100M LAN, 2 fixed antennas | 180,000 | 24 tháng |
| 3 | Router Wifi Mercusys AC12 | 1200Mbps Wireless AC Router, 2T2R, 2.4/5GHz, 802.11b/g/n/ac, 1 10/100M WAN + 4 10/100M LAN, 4 fixed antennas | 490,000 | 24 tháng |
| 4 | Totolink N350RT | Wireless Router (Chuẩn N tốc độ 300Mbps), 2 Anten 5dBi, Hỗ trợ tạo nhiều SSID; Tạo mạng Wi-Fi riêng cho Khách, Hỗ trợ tính năng IPTV và QoS, 1 WAN: 10/100Mbps và 4 LAN: 10/100Mbps. Tính năng Repeater,WISP, WDS dễ dàng mở rộng sóng từ bất kỳ nguồn phát nào | 265,000 | 24 tháng |
| 5 | Router Wi-Fi TOTOLINK T6 | Hệ thống Mesh Wi-Fi băng tần kép tốc độ 1200Mbps,1 WAN, 2 LAN tốc độ 10/100Mbps,Vùng phủ sóng rộng lên đến 300m2, 60 kết nối,Phù hợp với chung cư, biệt thự, nhà tầng, quán cafe.... | 1,390,000 | 24 tháng |
| 6 | Thiết bị phát WiFi ngoài trời TOTOLINK CP900 | Thiết bị phát Wi-Fi ngoài trời, tốc độ 867Mbps. Hỗ trợ công nghệ Wi-Fi chuẩn AC với chip Qualcomm Atheros. Tốc độ tín hiệu lên tới 867Mbps trên băng tần 5GHz. Công nghệ MU-MIMO cho phép truyền tải nhiều dịch vụ mạng cùng lúc. Ăng ten phân cực 12dBi đảm bảo kết nối đáng tin cậy. Cung cấp 4 chế độ hoạt động AP/Client/Repeater/WISP. Hỗ trợ lịch Reboot và tắt/mở Wi-Fi | 1,890,000 | 24 tháng |
| 7 | Thiết bị không dây ngoài trời TOTOLINK CP300 | Phù hợp chuẩn IEEE 802.11b/g/n trên băng tần 2.4GHz. 2 ăng ten ngầm mạnh mẽ với độ lợi 11dBi. Hỗ trợ chuẩn mã hóa 64/128bit WEP và các chuẩn bảo mật WPA-PSK, WPA2-PSK. Hỗ trợ nguồn cấp Passive PoE. Hỗ trợ chuẩn kháng nước IP65 | 1,390,000 | 24 tháng |
| 8 | Router Wifi Mesh TOTOLINK T10 | AC1200 Smart Home Wi-Fi Router, Mesh Router, 1 cổng WAN và 2 cổng LAN có cùng tốc độ 1 Gigabit. Hỗ trợ công nghệ Roaming liền mạch. Công nghệ MU-MIMO. Công nghệ Beamforming tập trung phát sóng Wi-Fi. Bộ gồm 3 sản phẩm | 2,990,000 | 24 tháng |
| 9 | DRAYTEK VIGOR 3900 | IPv4/IPv6 Enterprise high performance dual-gigabit WAN Firewall VPN router,WAN 1 đến 4: 10/100/1000Mbps, RJ45, WAN 5: Khe cắm SFP 155M / 1.25G, WAN USB: 2 x USB 2.0 hỗ trợ 3.5G/4G modem. LAN: 2 x 10/100/1000Mbps và 1 x Khe cắm SFP 1.25G; Hỗ trợ chia 50 lớp mạng khác nhau (801.2q vlan tag) giúp tăng bảo mật và khả năng quản lý hệ thống, NAT Session: 120.000, NAT Throughput: 1Gbps | 19,190,000 | 24 tháng |
| 10 | Draytek Vigor AP910C | Hỗ trợ nhiều chế độ: AP, Station-Infrastructure, AP Bridge-Point to Point, AP Bridge-Point toMulti-Point, AP Bridge-WDS, Universal Repeater,Hỗ trợ cùng lúc 2 băng tầng2.4Ghz/5Ghz,Hỗ trợ chuẩn cấp nguồn qua mạng PoE 802.3af giúp cho việc triển khai trở lêndễ dàng hơn, tương thích với tất cả các switch hỗ trợ PoE trên thị trường,1 port Giga LAN(4 cho Lan A và 1 cho Lan B, Hỗ trợ Vlan 802.1q | 2,890,000 | 24 tháng |
| 11 | Draytek V2912FN | Dual-WAN: Outbound Policy-Based Load-Balance.* WAN 1: Thay thế 1 port WAN bằng slot SFP (cắm module quang 155Mbps) 1sợi hoặc 2 sợi quang tùy theo nhà mạng VNPT-FPTViettel.... cung cấp cáp quang.* WAN 2: 10/100Mbps, RJ45 (chuyển đổi từ LAN1)* WAN 3: connect to USB 3.5G/4G modem- 4 LAN Fast Ethernet port VLAN, Layer 3 Multi-Subnet (2 lớp mạng khác nhau). - Wifi 802.11N tốc độ 300Mb, 4 SSID độc lập, hỗ trợ IPTV không dây, xem IPTV trên PC qua Wifi.- Access Control List, WDS, Wireless on/off/WPS button- Wireless Station Control: Quản lý thời gian kết nối- Web Portal: U | 2,690,000 | 24 tháng |
| 12 | Draytek Vigor 2925FN | Router game, support IPv6 network, chạy được với mạng GPON (VNPT/FPT/CMC) khi đã có converter GPON hoặc đã cấu hình modem GPON thành Bridge, 2 WAN 10/100/1000Mbps, Wan 1: 1 port SFP,2 sợi quang ,2 USB port connect 3G/4G, connect usb disk for file server hoặc usb printer, 5 Gigabite LAN port with VLAN (IEEE802.1q/ 5 subnet - 5 vlan), wireless IEEE802.11b/g/n with 2 anten (upto 300Mbps), Access control list, WDS, Multi SSID, Wireless Rate control, wireless on/off/WPS, VPN Server, Dynamic DNS, DHCP Server, Firewall security, URL filter... | 4,290,000 | 24 tháng |
| 13 | Draytek Vigor 2912 | WAN 1: 10 / 100Mbps, RJ45, WAN 2: 10 / 100Mbps, RJ45 (convert from LAN4), WAN 3: kết nối với USB 3.5G / 4G modem, LAN 4 cổng Fast Ethernet VLAN, lớp 3 Multi-Subnet (2 lớp mạng khác nhau). Sever VPN, Dynamic DNS; đa NAT; DHCP Server, DNS cache & proxy. Quản lý băng thông, Firewall Security | 2,150,000 | 24 tháng |
| 14 | Draytek Vigor 2960 | Bộ định tuyến WAN VPN Firewall, Dual-WAN: Outbound Policy-Based Load-Balance, BoD (Bandwidth on Demand), Kết nối WAN Fail-over. 4 x 1 GB LAN. Chức năng DMZ cứng, cân bằng tải kết nối với 6 Outbound dựa trên policy (subinterface 802.1a), 4 x 1GB LAN, 2 cổng USB, 200 tunnel VPN (IPSec), SSL Web-Proxy, SSL VPN tunnel, làm việc từ xa-to-Office, VPN trunking, CSM, Dynamic DNS; Multi NAT; DHCP Server, DNS cache & proxy. Session & Bandwidth Management: Đảm bảo băng thông dựa trên các lớp của loại giao thức do người dùng định nghĩa. Quản lý, giới hạn truy cập | 7,590,000 | 24 tháng |
| 15 | Draytek Vigor 2925 | 4 x 10/1000Based-Tx LAN Switch, RJ-45, 1 x 10/100Based-Tx WAN1 Port, RJ-45, 1 x 10/1000Based-Tx WAN2 Port, RJ-45, 1 x Factory Reset Button, 1 x USB Host 2.0 (for Printer / 3.5G USB Modem) | 3,250,000 | 24 tháng |
| Cable Mạng | ||||
| 1 | Đầu nối mạng Ugreen 30837 | Đầu nối RJ45 chống sét màu đen | 110,000 | 18 tháng |
| 2 | Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2116/10 | Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2116/10 | 95,000 | 12 tháng |
| 3 | Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2118/10 | Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2118/10 dài 20m | 135,000 | 12 tháng |
| 4 | Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2115/10 | Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2115/10 DÀI 5M | 70,000 | 12 tháng |
| 5 | Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2112/10 | Cable mạng bấm sẵn Philips SWN2112/10 dài 2m | 60,000 | 12 tháng |
| 6 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6-300 | Tốc độ 1000Mbps; Loại CAT 6; Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 30m; Chất liệu 26AWG Copper-clad Aluminium Wire Core | 215,000 | 12 tháng |
| 7 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-300-BK 30m | Cable mạng bấm sẵn cat6 dài 30m | 215,000 | 12 tháng |
| 8 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-200-BK 20m | Cable mạng bấm sẵn cat6 dài 20m | 165,000 | 12 tháng |
| 9 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6B-150-BK 15m | Cable mạng bấm sẵn cat6 dài 15m | 135,000 | 12 tháng |
| 10 | Cable mạng bấm sẵn cat6 Ugreen 11215 | Màu sắc (Colour) Đỏ; Chiều dài dây 10m; Hãng sản xuất Ugreen | 150,000 | 18 tháng |
| 11 | Cable thùng 5E AMPLX 0705 | Cable mạng 5E AMPLX chống nhiễu bọc nhôm 0705, 305m | 950,000 | ... |
| 12 | Cable UTP Kingmaster KC706 CAT7 SSTP 20m | Cat 7 SSTP, dài cáp: 20m, lõi cáp bằng đồng, chất liệu vỏ: nhựa PVC, tốc độ lên đến 10,2Gbps, loại dây: tròn, màu đen. | 450,000 | 00 tháng |
| 13 | Cable UTP Kingmaster KC705 CAT7 SSTP 15m | Cat 7 SSTP, dài cáp: 15m, lõi cáp bằng đồng, chất liệu vỏ: nhựa PVC, tốc độ lên đến 10,2Gbps, loại dây: tròn, màu đen. | 390,000 | 00 tháng |
| 14 | Cable UTP Kingmaster KC704 CAT7 SSTP 10m | Cat 7 SSTP, dài cáp: 10m, lõi cáp bằng đồng, chất liệu vỏ: nhựa PVC, tốc độ lên đến 10,2Gbps, loại dây: tròn, màu đen. | 280,000 | 00 tháng |
| 15 | Cable UTP Kingmaster KC703 CAT7 SSTP 5m | Cat 7 SSTP, dài cáp: 5m, lõi cáp bằng đồng, chất liệu vỏ: nhựa PVC, tốc độ lên đến 10,2Gbps, loại dây: tròn, màu đen. | 150,000 | 00 tháng |
| 16 | Cable UTP Kingmaster KC702 CAT7 SSTP 3m | Cat 7 SSTP, dài cáp: 3m, lõi cáp bằng đồng, chất liệu vỏ: nhựa PVC, tốc độ lên đến 10,2Gbps, loại dây: tròn, màu đen. | 110,000 | 00 tháng |
| 17 | Cable UTP Kingmaster KC701 CAT7 SSTP 1.5m | Cat 7 SSTP, dài cáp: 1.5m, lõi cáp bằng đồng, chất liệu vỏ: nhựa PVC, tốc độ lên đến 10,2Gbps, loại dây: tròn, màu đen. | 80,000 | 00 tháng |
| 18 | Cable UTP Kingmaster KC716 CAT7 Flat 20m | Cat 7 STP, dài cáp: 20m, lõi cáp bằng đồng, chất liệu vỏ: nhựa PVC, tốc độ lên đến 10,2Gbps, loại dây: dẹp, màu đen. | 385,000 | 00 tháng |
| 19 | Cable UTP Kingmaster KC715 CAT7 Flat 15m | Cat 7 STP, dài cáp: 15m, lõi cáp bằng đồng, chất liệu vỏ: nhựa PVC, tốc độ lên đến 10,2Gbps, loại dây: dẹp, màu đen. | 290,000 | 00 tháng |
| 20 | Cable UTP Kingmaster KC714 CAT7 Flat 10m | Cat 7 STP, dài cáp: 10m, lõi cáp bằng đồng, chất liệu vỏ: nhựa PVC, tốc độ lên đến 10,2Gbps, loại dây: dẹp, màu đen. | 235,000 | 00 tháng |
| 21 | Cable UTP Kingmaster KC713 CAT7 Flat 5m | Cat 7 STP, dài cáp: 5m, lõi cáp bằng đồng, chất liệu vỏ: nhựa PVC, tốc độ lên đến 10,2Gbps, loại dây: dẹp, màu đen. | 120,000 | 00 tháng |
| 22 | Cable UTP Kingmaster KC712 CAT7 Flat 3m | Cat 7 STP, dài cáp: 3m, lõi cáp bằng đồng, chất liệu vỏ: nhựa PVC, tốc độ lên đến 10,2Gbps, loại dây: dẹp, màu đen. | 85,000 | 00 tháng |
| 23 | Cable UTP Kingmaster KC711 CAT7 Flat 1.5m | Cat 7 STP, dài cáp: 1.5m, lõi cáp bằng đồng, chất liệu vỏ: nhựa PVC, tốc độ lên đến 10,2Gbps, loại dây: dẹp, màu đen. | 80,000 | 00 tháng |
| 24 | Cable UTP Kingmaster KM060 CAT6 10m | CAT 6, dài cáp: 10m, Cable Jacket Chất liệu: PVC, hiệu suất lên đến 500 MHz, màu | 90,000 | 00 tháng |
| 25 | Cable UTP Kingmaster KM059 CAT6 5m | CAT 6, dài cáp: 5m, Cable Jacket Chất liệu: PVC, hiệu suất lên đến 500 MHz, màu | 60,000 | 00 tháng |
| 26 | Cable UTP Kingmaster KM058 CAT6 3m | CAT 6, dài cáp: 3m, Cable Jacket Chất liệu: PVC, hiệu suất lên đến 500 MHz, màu | 50,000 | 00 tháng |
| 27 | Cable UTP Kingmaster KM057 CAT6 2m | CAT 6, dài cáp: 2m, Cable Jacket Chất liệu: PVC, hiệu suất lên đến 500 MHz, màu | 40,000 | 00 tháng |
| 28 | Cable UTP Kingmaster KM056 CAT6 1.5m | CAT 6, dài cáp: 1.5m, Cable Jacket Chất liệu: PVC, hiệu suất lên đến 500 MHz, màu | 35,000 | 00 tháng |
| 29 | Cable UTP Kingmaster KM055 CAT6 1m | CAT 6, dài cáp: 1m, Cable Jacket Chất liệu: PVC, hiệu suất lên đến 500 MHz, màu | 30,000 | 00 tháng |
| 30 | Cable UTP Kingmaster KM065 Cat 5e 10m | CAT 5e, dài cáp: 10m, tiêu chuẩn truyền dẫn T568B; giao diện nhận RJ45.8PIN. Tốc độ Gigabit 10 / 100 Mbps; chất liệu PVC nguyên chất cao cấp. | 80,000 | 00 tháng |
| 31 | Cable UTP Kingmaster KM064 Cat 5e 5m | CAT 5e, dài cáp: 5m, tiêu chuẩn truyền dẫn T568B; giao diện nhận RJ45.8PIN. Tốc độ Gigabit 10 / 100 Mbps; chất liệu PVC nguyên chất cao cấp. | 50,000 | 00 tháng |
| 32 | Cable UTP Kingmaster KM063 Cat 5e 3m | CAT 5e, dài cáp: 3m, tiêu chuẩn truyền dẫn T568B; giao diện nhận RJ45.8PIN. Tốc độ Gigabit 10 / 100 Mbps; chất liệu PVC nguyên chất cao cấp. | 40,000 | 00 tháng |
| 33 | Cable UTP Kingmaster KM062 Cat 5e 2m | CAT 5e, dài cáp: 2m, tiêu chuẩn truyền dẫn T568B; giao diện nhận RJ45.8PIN. Tốc độ Gigabit 10 / 100 Mbps; chất liệu PVC nguyên chất cao cấp. | 30,000 | 00 tháng |
| 34 | Cable UTP Kingmaster KM061 Cat 5e 1m | CAT 5e, dài cáp: 1m, tiêu chuẩn truyền dẫn T568B; giao diện nhận RJ45.8PIN. Tốc độ Gigabit 10 / 100 Mbps; chất liệu PVC nguyên chất cao cấp. | 25,000 | 00 tháng |
| 35 | Cable mạng Link Pro cat 6 SFTP - Blue | Cable mạng Link Pro cat 6 UTP, Blue, 305m | 1,950,000 | ... |
| 36 | Cable mạng Link Pro cat 6 UTP - Blue | Cable mạng Link Pro cat 6 UTP, Blue, 305m | 1,500,000 | ... |
| 37 | Cable mạng Link Pro cat 5e FTP | Cable mạng Link Pro cat 5e FTP chống nhiễu, 305m | 1,350,000 | ... |
| 38 | Cable mạng Link Pro cat 5e UTP - White | Cable mạng Link Pro cat 5e UTP, White, 305m | 1,050,000 | ... |
| 39 | Cable thùng Unitek (Y-C 833ABL) 200M | Cáp chuẩn Cat 6 với tần số 250 MHz. Tiêu chuẩn truyền dẫn T568B. Giao diện nhận RJ45.8PIN. 200M | 2,050,000 | 00 tháng |
| 40 | Cable thùng Unitek (Y-C 832ABL) 100m | Cáp chuẩn Cat 6 với tần số 250 MHz. Tiêu chuẩn truyền dẫn T568B. Giao diện nhận RJ45.8PIN. 100M | 1,050,000 | 00 tháng |
| 41 | Cable mạng bấm sẵn Unitek Y-C 816 25m | 210,000 | 12 tháng | |
| 42 | Cat 5e UTP Tenda TEH5E010 | Đầu bấm mạng Cat 5e UTP Module Connector, chống cháy, chống nhiễu. Hộp 100 cái | 150,000 | ... |
| 43 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C7-300-BK | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C7-50-BK dài 30m | 750,000 | 12 tháng |
| 44 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C7-200-BK | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C7-50-BK dài 20m | 490,000 | 12 tháng |
| 45 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C7-150-BK | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C7-50-BK dài 15m | 378,000 | 12 tháng |
| 46 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C7-100-BK | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C7-50-BK dài 10m | 275,000 | 12 tháng |
| 47 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C7-80-BK | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C7-50-BK dài 8m | 220,000 | 12 tháng |
| 48 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C7-50-BK | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C7-50-BK dài 5m | 151,000 | 12 tháng |
| 49 | Cable UTP AD-Link High Speed Cat 5e 15m | Cable mạng bấm sẵn dài 15m | 55,000 | 00 tháng |
| 50 | Cable UTP AD-Link High Speed Cat 5e 10m | Cable mạng bấm sẵn dài 10m | 40,000 | 00 tháng |
| 51 | Cable UTP AD-Link High Speed Cat 5e 5m | Cable mạng bấm sẵn dài 5m | 20,000 | 00 tháng |
| 52 | Cable UTP AD-Link High Speed Cat 5e 3m | Cable mạng bấm sẵn dài 3m | 15,000 | 00 tháng |
| 53 | Cable UTP AD-Link High Speed Cat 5e 2m | Cable mạng bấm sẵn dài 2m | 12,000 | 00 tháng |
| 54 | Cable UTP AD-Link High Speed Cat 5e 1.5m | Cable mạng bấm sẵn dài 1.5m | 10,000 | 00 tháng |
| 55 | CABLE UTP CAT 6 HIGH SPEED AD-LINK 5m | 50,000 | 00 tháng | |
| 56 | CABLE UTP CAT 6 HIGH SPEED AD-LINK 3m | 40,000 | 00 tháng | |
| 57 | CABLE UTP CAT 6 HIGH SPEED AD-LINK 2m | 30,000 | 00 tháng | |
| 58 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 30834 | Cáp mạng Cat6 giúp kết nối internet với băng thông lên đến 1Gbps | 180,000 | 18 tháng |
| 59 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 30833 | Cáp mạng Cat6 giúp kết nối internet với băng thông lên đến 1Gbps | 80,000 | 18 tháng |
| 60 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6-100 | Tốc độ 1000Mbps; Loại CAT 6; Chiều dài dây 10m; Chất liệu 26AWG Copper-clad Aluminium Wire Core | 110,000 | 12 tháng |
| 61 | Cable thùng 5E Tenda Chống nhiễu (TEC-5E00-305M) | Cable 5E Tenda U/UTP Chống nhiễu (mã TEC-5E00-305M) Thùng 305m | 1,850,000 | 12 tháng |
| 62 | Cable thùng 6E Tenda Chống nhiễu (TEC-6E00-305M) | 2,650,000 | 12 tháng | |
| 63 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6-20 | Tốc độ 1000Mbps; Loại CAT 6; Màu sắc (Colour) Đen; Chất liệu 26AWG Copper-clad Aluminium Wire Core | 38,000 | 12 tháng |
| 64 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6-30 | Tốc độ 1000Mbps; Loại CAT 6; Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 3m; Chất liệu 26AWG Copper-clad Aluminium Wire Core | 45,000 | 12 tháng |
| 65 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6-50 | Tốc độ 1000Mbps; Loại CAT 6; Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 5m; Chất liệu 26AWG Copper-clad Aluminium Wire Core | 60,000 | 12 tháng |
| 66 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6-150 | Tốc độ 1000Mbps; Loại CAT 6; Màu sắc (Colour) Đen; Chất liệu 26AWG Copper-clad Aluminium Wire Core | 135,000 | 12 tháng |
| 67 | Cable mạng bấm sẵn Orico PUG-C6-200 | Tốc độ 1000Mbps; Loại CAT 6; Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 20m; Chất liệu 26AWG Copper-clad Aluminium Wire Core | 165,000 | 12 tháng |
| 68 | ĐẦU RJ45 SFTP Aipoolink | ĐỒNG 100% (OFC 100%). CHỐNG NHIỄU.Sử dụng Cat5e, lớp chống nhiễu IME | 320,000 | ... |
| 69 | ĐẦU RJ45 UTP Aipoolink | Đồng Nguyên Chất 100%. Phù hợp sử dụng Cat5e, lớp chống nhiễu IME | 190,000 | ... |
| 70 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11229 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây dây tròn 0.5m | 100,000 | 18 tháng |
| 71 | Đầu UTP Ugreen 20390 | Màu sắc (Colour) Đen; Chất liệu Nhựa PVC | 75,000 | 18 tháng |
| 72 | Đầu UTP Ugreen 20331 | Chất liệu Chân bấm đồng nguyên chất, mạ vàng 24K Vỏ nhựa trong cao cấp chống gãy, vỡ; Tính năng Đầu bấm dây mạng RJ45, 50 cái | 150,000 | 18 tháng |
| 73 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11282 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 3m; Chất liệu Vỏ nhựa PVC cao cấp | 130,000 | 18 tháng |
| 74 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11283 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 5m; Chất liệu Vỏ nhựa PVC cao cấp | 160,000 | 18 tháng |
| 75 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11234 | Loại Cat 6; Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 0.5m | 35,000 | 18 tháng |
| 76 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11235 | Loại Cat 6; Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 1m | 50,000 | 18 tháng |
| 77 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11239 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây Dây dẹt, 8m; Hãng sản xuất Ugreen | 0 | 18 tháng |
| 78 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11242 | Loại CAT6; Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây dây dẹt, dài 15m | 210,000 | 18 tháng |
| 79 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11276 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây dây dẹt 1.5m; Tính năng Cáp mạng Cat7 giúp kết nối internet với băng thông lên đến 10Gbps | 110,000 | 18 tháng |
| 80 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11262 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây dây dẹt 3m; Tính năng Cáp mạng Cat7 giúp kết nối internet với băng thông lên đến 10Gbps | 160,000 | 18 tháng |
| 81 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11265 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây dây dẹt, 10m; Tính năng Cáp mạng Cat7 giúp kết nối internet với băng thông lên đến 10Gbps | 280,000 | 18 tháng |
| 82 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11266 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây dây dẹt dài 15m; Tính năng Cáp mạng Cat7 giúp kết nối internet với băng thông lên đến 10Gbps | 340,000 | 18 tháng |
| 83 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11267 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây dây dẹt, 20m; Tính năng Cáp mạng Cat7 giúp kết nối internet với băng thông lên đến 10Gbps | 420,000 | 18 tháng |
| 84 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11268 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 1m, dây tròn; Hãng sản xuất Ugreen | 110,000 | 18 tháng |
| 85 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11277 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 1.5m; Hãng sản xuất Ugreen | 135,000 | 18 tháng |
| 86 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11270 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 3m, dây tròn; Hãng sản xuất Ugreen | 160,000 | 18 tháng |
| 87 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11271 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 5m, dây tròn; Hãng sản xuất Ugreen | 220,000 | 18 tháng |
| 88 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11272 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 10m, dây tròn; Hãng sản xuất Ugreen | 290,000 | 18 tháng |
| 89 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11273 | Màu sắc (Colour) đen; Chiều dài dây 10m, dây tròn; Hãng sản xuất Ugreen | 350,000 | 18 tháng |
| 90 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11275 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 20m, dây tròn; Hãng sản xuất Ugreen | 600,000 | 18 tháng |
| 91 | Cable mạng bấm sẵn Ugreen 11274 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 15m, dây tròn; Hãng sản xuất Ugreen | 450,000 | 18 tháng |
| 92 | Đầu UTP Ugreen 20329 | Đầu bấm mạng RJ45 Cat5e cao cấp mạ vàng. 10 chiếc/ túi | 40,000 | 18 tháng |
| 93 | DINTEK Shielded RJ45 Modular Plug | Đầu RJ45 CAT.5e FTP-shielded bọc kim loại chống nhiễu.100c/ bich. | 760,000 | ... |
| 94 | Cable thùng Aptek Cat 6 UTP 100m | Aptek Cat 6 UTP. Màu xám; Thùng 100m | 450,000 | ... |
| 95 | Cable mạng Aptek Cat 5e FTP 305m | Aptek Cat 5e FTP. Chống nhiễu; Chiều dài dây 305m; Hãng sản xuất Aptek | 1,400,000 | ... |
| 96 | Cable thùng Aptek Cat 5e UTP 305m | Aptek Cat 5e UTP màu Xanh | 1,144,000 | ... |
| 97 | Cable thùng Aptek Cat 6 UTP 305m | Aptek Cat 6 UTP. Màu xám | 1,455,000 | ... |
| 98 | Cable thùng Aptek Cat 6 FTP 305m | Aptek Cat 6 FTP chống nhiễu. Màu xanh | 2,400,000 | ... |
| 99 | Cable mạng bấm sẵn Cat 6 Ugreen 11238 | Loại CAT6; Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 5m; Chất liệu PVC | 100,000 | 18 tháng |
| 100 | Cable thùng Aipoolink OFC CAT 5E 100m | Loại OFC CAT 5E, 24AWG; Màu sắc (Colour) cam; Chiều dài dây 100m | 650,000 | ... |
| 101 | Cable mạng Aipoolink CCA CAT 5E | Aipoolink CCA CAT 5E, 24AWG. Màu Trắng | 890,000 | ... |
| 102 | Cable thùng Aipoolink OFC CAT 5E | Aipoolink OFC CAT 5E, 24AWG. Màu Cam | 1,590,000 | ... |
| 103 | Cable thùng Aipoolink CCA CAT 6 | Aipoolink CCA CAT 6, 23AWG . Màu Xám | 1,530,000 | ... |
| 104 | Cable thùng Aipoolink OFC CAT 6 | Aipoolink OFC CAT 6 . 23AWG. Màu Cam | 2,350,000 | ... |
| 105 | Cable thùng Aipoolink SFTP CCA CAT 6 | Aipoolink SFTP CCA CAT 6 . 23AWG. Màu Đỏ | 1,650,000 | ... |
| 106 | Cable thùng Datwyler Cat6 Blue | Cat6 U/UTP, FR/PVC, Unshielded, Blue, 4 đôi | 3,290,000 | ... |
| 107 | Đầu RJ11 (điện thoại) | Hộp 100 cái | 60,000 | ... |
| 108 | Cable mạng Link Pro cat 5e UTP | Cable mạng Link Pro cat 5e UTP | 450,000 | ... |
| 109 | Cable mạng Link Pro cat 5e FTP | Cable mạng Link Pro cat 5e FTP | 550,000 | ... |
| 110 | Cable mạng Link Pro cat 6 UTP | Cable mạng Link Pro cat 6 UTP | 620,000 | ... |
| 111 | Cable mạng 5e chống nhiễu | Cable mạng 5e chống nhiễu | 5,000 | ... |
| 112 | Cable mạng 6e dài 1m | Cable mạng 6e, dài 1m | 4,000 | ... |
| 113 | Đầu nối mạng RJ 45 Ugreen 20391 | Đầu nối mạng RJ 45 đầu cái -> cái, màu trắng | 100,000 | 18 tháng |
| 114 | Cable mạng bấm sẵn Cat 7 STP Ugreen 11263 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 5m; Hãng sản xuất Ugreen | 180,000 | 18 tháng |
| 115 | Cable mạng AMPLX 0520 | Cable mạng AMPLX 0520. Cat 5 UTP | 519,000 | ... |
| 116 | Cable mạng bấm sẵn cat6 Ugreen 11228 | Màu sắc (Colour) Xanh; Chiều dài dây 100m; Hãng sản xuất Ugreen | 690,000 | 18 tháng |
| 117 | Cable mạng bấm sẵn cat6 Ugreen 11225 | Màu sắc (Colour) Xanh; Chiều dài dây 40m; Hãng sản xuất Ugreen | 320,000 | 18 tháng |
| 118 | Cable mạng bấm sẵn cat6 Ugreen 11213 | Màu sắc (Colour) Đỏ; Chiều dài dây 5m; Hãng sản xuất Ugreen | 110,000 | 18 tháng |
| 119 | Cable mạng bấm sẵn cat6 Ugreen 11212 | Màu sắc (Colour) Đỏ; Chiều dài dây 3m;Hãng sản xuất Ugreen | 90,000 | 18 tháng |
| 120 | Cable mạng bấm sẵn cat6 Ugreen 11279 | Màu sắc (Colour) Đen; Chiều dài dây 1m; Hãng sản xuất Ugreen | 85,000 | 18 tháng |
| 121 | Cáp mạng bấm sẵn Elecom LD-GPST/BU10 | Màu sắc (Colour) Xanh; Chiều dài dây 1m; Hãng sản xuất Elecom | 99,000 | 12 tháng |
| 122 | Dây mạng bấm sẵn Cat6 UTP Ugreen 11201 | Loại Cat6; Màu sắc (Colour) Xanh; Chiều dài dây 1m; Hãng sản xuất Ugreen | 35,000 | 18 tháng |
| 123 | Dây mạng bấm sẵn Cat6 UTP Ugreen 11202 | Loại Cat6; Màu sắc (Colour) Xanh; Chiều dài dây 2m; Chất liệu PVC | 47,000 | 18 tháng |
| 124 | Dây mạng bấm sẵn Cat6 UTP Ugreen 11204 | Loại Cat6; Màu sắc (Colour) Xanh; Chiều dài dây 5m; Chất liệu PVC | 80,000 | 18 tháng |
| 125 | Dây mạng bấm sẵn Cat6 UTP Ugreen 11205 | Loại Cat6; Màu sắc (Colour) Xanh; Chiều dài dây 10m; Chất liệu PVC | 120,000 | 18 tháng |
| 126 | Dây mạng bấm sẵn Cat6 UTP Ugreen 11207 | Loại Cat6; Chiều dài dây 15m; Chất liệu PVC | 145,000 | 18 tháng |
| 127 | Dây mạng bấm sẵn Cat6 UTP Ugreen 11206 | Loại Cat6; Chiều dài dây 20m; Chất liệu PVC | 190,000 | 18 tháng |
| 128 | Dây mạng bấm sẵn Cat6 UTP Ugreen 11208 | Loại Cat6; Màu sắc (Colour) Xanh; Chiều dài dây 25m | 220,000 | 18 tháng |
| 129 | Dây mạng bấm sẵn Cat6 UTP Ugreen 11226 | Màu sắc (Colour) Xanh; Chiều dài dây 50m; Chất liệu PVC | 490,000 | 18 tháng |
| 130 | Dây mạng bấm sẵn Cat5e UTP Ugreen 11230 | Loại CAT5E; Chiều dài dây 1m; Chất liệu PVC | 30,000 | 18 tháng |
| 131 | Dây mạng bấm sẵn Cat5e UTP Ugreen 11231 | Loại CAT5E; Chiều dài dây 2m; Chất liệu PVC | 40,000 | 18 tháng |
| 132 | Dây mạng bấm sẵn Cat5e UTP Ugreen 11232 | Loại CAT5E; Chiều dài dây 3m; Chất liệu PVC | 50,000 | 18 tháng |
| 133 | Dây mạng bấm sẵn Cat5e UTP Ugreen 11233 | Loại CAT5E; Màu sắc (Colour) Vàng; Chiều dài dây 5m; Chất liệu PVC | 60,000 | 18 tháng |
| 134 | Patch Cord UTP Y-C812ABL | Chiều dài dây 5M; Chất liệu Đồng | 63,000 | 12 tháng |
| 135 | Patch Cord UTP YC-815ABL | Chiều dài dây 20m; Chất liệu Đồng; Hãng sản xuất Unitek | 190,000 | 12 tháng |
| 136 | Cable mạng đã bấm sẵn Kingmaster 2m | Cable mạng đã bấm sẵn Kingmaster 2m | 11,000 | ... |
| 137 | Cable Lan CAT6 Elecom LD-GPT/BK20-G | Cable Lan CAT6 Elecom LD-GPT/BK20-G | 112,000 | ... |
| 138 | Cable Datwyler cat 5e Thùng 305m | Cable Datwyler cat 5e Thùng 305m | 2,350,000 | ... |
| 139 | Cable mạng bấm sẵn Datwyler Cat5 5m | Cable mạng đã bấm sẵn Datwyler Cat5. Blue | 123,000 | ... |
| 140 | Cable Datwyler Cat5e 1m | Cable mạng đã bấm sẵn Datwyler Cat5e. Blue | 42,000 | ... |
| 141 | Cable mạng AMP Cat 6 chống nhiễu | Cable mạng AMP Cat 6 A 4FTP 23WG,LSZH,White. 0-1859218-2 | 4,430,000 | ... |
| 142 | Cable HDMI Buffalo BSHD2115BK | Cáp HDMI 1.4 tốc độ cao, đầu kết nối mạ vàng chống ăn mòn. Dài 1.5m | 115,000 | 12 tháng |
| 143 | Cable HDMI Philips SWV2433W | Cable HDMI 3m | 220,000 | ... |
| 144 | Cable HDMI Philips SWV5401 | Cable HDMI Philips 1.8m | 148,000 | ... |
| 145 | Dây cáp HDMI 3D 5m Elecom DH-HD14ER50BK | Cáp HDMI tốc độ cao chuẩn Ethernet; Tốc độ truyền: 10.2Gbps; Kết nối LCD TV, máy chiếu,.. Với thiết bị AV cổng ra HDMI; Mô hình kết nối: loại A(19 pin) - loại A (19 pin); Mạ vàng, chống gỉ; Chiều dài: 5m; Màu sắc: đen | 595,000 | 12 tháng |
| 146 | Dây cáp HDMI - Mini HDMI 1m Elecom DH-HD14SSM10BK | - Cáp HDMI Super Slim tốc độ cao chuẩn Ethernet; Tốc độ truyền: 10.2Gbps; Kết nối LCD TV, máy chiếu,.. Với thiết bị HDMI mini plug (máy quay, máy tính bảng,...); Mô hình kết nối: loại A(19 pin) - loại C (19 pin); Mạ vàng, chống gỉ; Chiều dài: 1m; Màu sắc: đen | 345,000 | 12 tháng |
| 147 | Dây Cáp HDMI Elecom CAC-HD30BK | Cáp HDMI dài 3m | 245,000 | 12 tháng |
| 148 | Dây cáp HDMI Elecom DH-HD14ER30BK 3m | Cáp HDMI dài 3m | 395,000 | 12 tháng |
| 149 | Dây cáp HDMI 3D 2m Elecom DH-HD14ER20BK | Cáp HDMI dài 2m | 295,000 | 12 tháng |
| 150 | Cáp Lan CAT6 2m Elecom LD-GPST/BU20 | Cáp Lan CAT6 2m | 149,000 | 12 tháng |
| 151 | Cable Datwyler Cat 6e 1m | Cable mạng đã bấm sẵn Datwyler Cat6. Blue | 77,000 | ... |
| 152 | Cable mạng AMP 5E chính hiệu chống nhiễu thùng 305m | Cable mạng AMP 5E chính hiệu chống nhiễu | 2,940,000 | ... |
| 153 | CABLE UTP Cat 6 KINGMASTER 2m | Cable mạng đã bấm sẵn KINGMASTER | 35,000 | ... |
| 154 | CABLE UTP Cat 6 KINGMASTER 3m | Cable mạng đã bấm sẵn KINGMASTER | 47,000 | ... |
| 155 | CABLE UTP Cat 5 KINGMASTER 5m | Cable mạng đã bấm sẵn Cat 5 KINGMASTER 5m | 19,000 | ... |
| 156 | Đầu UTP Cable 6e cặp | Đầu UTP Cable 6e cặp | 12,000 | ... |
| 157 | Cable mạng AMP Cat 6 thùng 305m | Cable mạng AMP Cat 6 thùng 305m | 2,940,000 | ... |
| 158 | Patch Cord UTP DINTEK Cat 5 0.5m | Patch Cord UTP (DINTEK) Cat.5e, 2 đầu đúc RJ45, Yellow - Taiwan | 30,000 | 01 tháng |
| 159 | Datwyler Patch Cord cat 6 3m | Datwyler Patch Cord, PVC-FR. Cat 6. blue | 148,000 | ... |
| 160 | Datwyler Patch Cord 2m Cat 6 | Datwyler Patch Cord, PVC-FR. Cat 6. blue | 112,000 | ... |
| 161 | Đầu UTP AMP | Đầu UTP, 1 cái | 1,000 | ... |
| 162 | Đầu UTP DINTEK Breh 6E 100 cái | Đầu UTP Dintek 6E, 100 cái | 550,000 | ... |
| 163 | Cable mạng Kingmaster bấm sẵn 10m | Cable mạng Kingmaster bấm sẵn 10m | 32,000 | ... |
| 164 | Cable mạng Kingmaster bấm sẵn 15m | Cable mạng đã bấm sẵn KINGMASTER 15m | 50,000 | ... |
| 165 | Cable mạng Kingmaster bấm sẵn 20m | Cable mạng Kingmaster bấm sẵn 20m | 75,000 | ... |
| 166 | Patch Cord UTP Dtech DT-67F50 | Cable 6E dây dẹp, dài 5m | 135,000 | 01 tháng |
| 167 | Patch Cord UTP Dtech DT-67F30 | Cable Dtech 6E dây dẹp 3m | 80,000 | ... |
| 168 | Patch Cord UTP Cat 6 | Patch Cord UTP (DINTEK) Cat.6, 2 đầu đúc RJ45, Xám - Taiwan, dài 1m | 50,000 | 01 tháng |
| 169 | Cable Dintek 6 thùng 300m | Cable Dintek 6 thùng 300m | 2,680,000 | ... |
| 170 | Đầu UTP DINTEK Breh | Đầu UTP Dintek 5E, bịch 100 cái | 350,000 | ... |
| 171 | Đầu RJ45 | Đầu UTP bọc nhôm chống nhiễu, 1 cái | 2,000 | ... |
| 172 | Đầu RJ45 | Đầu RJ45 AMP bịch 100 cái | 590,000 | ... |
| 173 | Đầu CHỤP UTP | Đầu chụp mạng UTP, 1 cái | 1,000 | ... |
| 174 | Patch Cord UTP | Cable UTP Kingmaster 1.5m | 9,000 | ... |
| 175 | Patch Cord UTP | Cable mạng đã bấm sẵn KINGMASTER, dài 3m | 14,000 | ... |
| 176 | Patch Cord UTP | Cable mạng đã bấm sẵn KINGMASTER, 5m | 19,000 | ... |
| 177 | Patch Cord UTP | Cable mạng đã bấm sẵn KINGMASTER, 25m | 85,000 | ... |
| 178 | Patch Cord UTP | Cable mạng đã bấm sẵn KINGMASTER, 30m | 99,000 | ... |
| 179 | Patch Cord UTP | Cable mạng đã bấm sẵn KINGMASTER, dài 40m | 90,000 | ... |
| 180 | CAB CAT 6E DINTEK 3M | Patch Cord UTP (DINTEK) Cat.6, 2 đầu đúc RJ45- Taiwan, 3m | 70,000 | 01 tháng |
| 181 | Cáp bấm sẵn CAT 6E DINTEK 2M | Patch Cord UTP (DINTEK) Cat.6, 2 đầu đúc RJ45. Taiwan, 2m | 62,000 | 01 tháng |
| 182 | Đầu UTP | Đầu UTP (Hộp 100 cái) | 90,000 | ... |
| 183 | Đầu UTP chống nhiễu | Đầu UTP chống nhiễu, hộp 100 cái | 150,000 | ... |
| 184 | Cable thùng AMPLX 0332 | Cable mạng AMPLX 0332. Cat 5 UTP, 305m | 519,000 | ... |
| 185 | Cable thùng 5E AMPLX 0704 | Cable mạng 5E AMPLX chống nhiễu bọc nhôm 0704, 305m | 959,000 | ... |
| 186 | Cable Thùng AMP 5E chính hiệu | Cable mạng AMP 5E chính hiệu, 1 thùng 305m. | 2,165,000 | ... |
| 187 | Cable Thùng Dintek 5E (TAIWAN) 100m | Cable mạng DINTEK 5E (TAIWAN), 1 thùng 100m. | 780,000 | ... |
| 188 | Cable Thùng Dintek 5E (TAIWAN) | Cable mạng DINTEK 5E (TAIWAN), 1 thùng 305m. | 2,070,000 | ... |
| 189 | Cable Thùng Dintex 5E Chống nhiễu (TAIWAN) | Cable mạng DINTEK 5E Chống nhiễu (TAIWAN), 305m | 3,146,000 | ... |
| 190 | Cable Thùng Dintek 6 (TAIWAN) | Cable mạng RJ45 DINTEK 6E (TAIWAN), 1 thùng 100m. | 1,090,000 | ... |
| Sản Phẩm Khác | ||||
| 1 | Vòng đánh số dây mạng | Sản phẩm giúp cho việc ghi nhớ dây mạng được tốt hơn, tránh được nhầm lẫn. 1 hộp 10 cái | 120,000 | ... |
Sản phẩm cùng loại
Không có sản phẩm thuộc chủ đề này.

















